Có 301 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Thái Lan sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 269 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 28 đã được đánh dấu hết hạn, 7 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
171 trong số đó (57%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 12 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 14 |
| 2025 | 18 |
| 2024 | 34 |
| 2023 | 19 |
| 2022 | 17 |
| 2021 | 3 |
| 2020 | 5 |
| 2019 | 8 |
| 2018 | 6 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 6 |
| 2015 | 3 |
Hiển thị 200 trong tổng số 301 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LeoPovidone Không kê đơn | 885100135926 (cũ: VN-20463-17) | Povidone-iodine tương đương Iod tự do 1 % (w/v)/10 % (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Công ty TNHH Dược Song Sáng | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Trivit-B | 885110137826 (cũ: VN-19998-16) | Mỗi 3ml chứa Cyanocobalamin 1000mcg, Pyridoxine hydrochloride 50mg, Thiamine hydrochloride 100mg | Dung dịch tiêm | Healol Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 09/07/2026 | Đến 09/07/2029 |
| Acycloven-250 | 885110131726 | Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 250mg | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Y Dược LS | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Calvin Plus Không kê đơn | 885100006423 | Calci carbonat 1500mg (tương đương 600mg Calci); Mangan sulfat 6,65mg (tương đương 1,8mg Mangan); Magnesi oxid 80mg (tương đương 40mg Magnesi); Kẽm oxid 11,2mg (tương đương 7,5mg Kẽm); Đồng (II) oxid 1,5mg (tương đương 1mg Đồng); Cholecalciferol (vitamin D3) 3mg (loại 100 000 IU/g, tương đương 200 IU Cholecalciferol); Natri borat 4mg (tương đương 250 µg Boron) | Viên nén bao phim | Biopharm Chemicals Co., Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Piczonar Cream | 885110049026 | Mỗi 100g chứa Clobetasol Propionate 0,05g (0,05% kl/kl) | Kem bôi ngoài da | Ambica International Corporation | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Manazith Dry Syrup | 885110059226 | Mỗi 5ml hỗn dịch uống sau khi pha có chứa: Azithromycin dihydrat 209,64mg tương đương azithromycin 200mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lorsedin Oral Solution Không kê đơn | 885100062026 | Loratadine 0,1% (w/v) | Dung dịch uống | Công ty TNHH Medfatop | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sara Infant Drops Không kê đơn | 885100066426 | Mỗi 0,6ml chứa paracetamol 60mg (10% kl/tt) | Dung dịch | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Air-X Không kê đơn | 885100066626 | Simethicon 80mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Bình Nguyên | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Avarino Không kê đơn | 885100074226 | Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Berlontin 300 | 885110076526 | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Strepsils Sugar Free Lemon Không kê đơn | 885100077326 | 2,4-Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg, Amylmetacresol 0,6mg | Viên ngậm | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sofclens Không kê đơn | 885100026626 | Sodium chloride 0,9% (w/v) | Dung dịch súc rửa | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tolsus | 885110030226 | Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Đông | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cravit I.V | 885115422725 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cravit I.V | 885115422825 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg/50ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cisabet cream | 885110423225 | Clobetasol propionat 0,05% (w/w) | Kem bôi da | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Aerobidol inhaler | 885110434825 | Mỗi nhát xịt chứa Fenoterol hydrobromide 0,050mg, Ipratropium bromide monohydrate 0,021mg tương đương với Ipratropium bromide anhydrous 0,020mg Mỗi nhát xịt chứa Fenoterol hydrobromide 0,050mg, Ipratropium bromide monohydrate 0,021mg tương đương với Ipratropium bromide anhydrous 0,020mg | Thuốc hít định liều | Neo Agro Business Co., Ltd | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Zipda Không kê đơn | 885100340025 (cũ: VN-22345-19) | Clotrimazole 100mg | Viên nén đặt âm đạo | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Biotrim Syrup | 885110327225 | Mỗi 5ml chứa Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Y Dược LS | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Kit Syrup Không kê đơn | 885100327325 | Paracetamol 32mg/ml | Siro | Công ty Cổ phần Y Dược LS | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Nurofen For Children Không kê đơn | 885100333225 | Ibuprofen 2% w/v (100mg/5ml) | Hỗn dịch uống | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Punol inhalation solution | 885115299625 | Mỗi ml dung dịch chứa: Fenoterol Hydrobromid 0,5mg, Ipratropium bromid 0,25mg (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat 0,261mg) | Dung dịch khí dung | Biopharm Chemicals Co., Ltd | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Voltex Kool Không kê đơn | 885100309925 | Mỗi tuýp 25g chứa: Diclofenac Diethylammonium 0,29g (tương đương Diclofenac natri 0,25g) | Gel | Diethelm & Co., Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Bosnum 180 Không kê đơn | 885100315925 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Viên nén bao phim | Unison Laboratories Co., Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Nurofen for children Không kê đơn | 885100045525 (cũ: VN-13851-11) | Ibuprofen 100mg/5ml | Hỗn dịch uống | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Uptiv | 885110043125 (cũ: VN-15350-12) | Benzalkonium Clorid 7mg; Diiodohydroxyquin 100mg; Nystatin 100000IU Benzalkonium Clorid 7mg; Diiodohydroxyquin 100mg; Nystatin 100000IU | Viên nén đặt âm đạo | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Hirudoid Forte | 885100027225 (cũ: 885110027225) | Mucopolysaccharide polysulphate 0,445% (kl/kl) | Kem bôi da | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Dobutane Không kê đơn | 885100046425 (cũ: VN-18970-15) | Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) 1g/100g (1% w/w) | Dung dịch xịt | Unison Laboratories Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Duocetz | 885111033925 (cũ: VN-21625-18) | Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Hirudoid | 885100018225 (cũ: 885110018225) | Mucopolysaccharide polysulphate 0,3% (kl/kl) | Kem bôi da | Công Ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Mercifort | 885110028125 (cũ: VN-21054-18) | Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg | Viên nén | Exeltis Healthcare S.L. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Starclav 1000 | 885110168600 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 125mg, 875mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novopharm | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Starclav 156 | 885110168700 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 31,25mg, 125mg | Thuốc bột để pha hỗn dịch | Công ty TNHH Novopharm | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Starclav 625 | 885110168800 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 125mg, 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novopharm | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Naprofazt Không kê đơn | 885100169600 | Naproxen natri (tương đương Naproxen 250mg) 275mg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Uroka | 885110169700 | Dutasteride 0,5mg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Mapenem (1 G. Injection) | 885110182900 | Mỗi lọ chứa Meropenem trihydrate và sodium carbonate tương đương với Meropenem 1g | Bột pha dung dịch pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Mapenem (500 Mg. Injection) | 885110183000 | Mỗi lọ chứa Meropenem trihydrate và sodium carbonate tương đương với Meropenem 500mg | Bột pha dung dịch pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Siagran | 885110183100 | Sumatriptan 50mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Svoz (0.5% Ophthalmic Solution) | 885115183200 | Mỗi ml có chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochloride) 5mg | Thuốc nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Kit-F Không kê đơn | 885100185000 | Paracetamol 100mg/ml | Siro | Công ty Cổ phần Y Dược LS | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Abenkid Không kê đơn | 885100185700 | Albendazol 4% (w/v) | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH dược phẩm Do Ha | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Mepagyl | 885115189300 | Mỗi 100ml chứa Metronidazole 500mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Nora Shampoo Không kê đơn | 885100189400 | Ketoconazol 2% (w/w) | Dầu gội đầu | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Memxa 10 | 885110197700 | Memantine hydrochloride 10mg (tương đương với Memantine 8,31mg) Memantine hydrochloride 10mg (tương đương với Memantine 8,31mg) | Viên nén bao phim | Unison Laboratories Co., Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Cravit I.V | 885115988324 (cũ: VN-19935-16) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 750mg/150ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cravit Tab 500 | 885115988224 (cũ: VN-19934-16) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Dorio | 885110985424 (cũ: VN-21683-19) | Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) 500mg | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Biopharm Chemicals Co., Ltd | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Siang Pure Oil Formula I Không kê đơn | 885100005600 (cũ: VN-21743-19) | Camphor 69mg/ml, Menthol 386mg/ml, Pepermint Oil 0,396ml/ml | Dầu bôi ngoài da | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Novitral | 885110969824 | Itraconazole pellet 22% (tương đương 100mg Itraconazole) 454,55mg | Viên nang cứng | Công Ty TNHH Novopharm | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Voltex Kool Không kê đơn | 885100795524 (cũ: VN-13697-11) | Mỗi 100g chứa Diclofenac Diethylammonium 1,16g tương đương Diclofenac natri 1g Mỗi 100g chứa Diclofenac Diethylammonium 1,16g tương đương Diclofenac natri 1g | Gel | Diethelm & Co., Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Gazgo Không kê đơn | 885100789824 (cũ: VN-17520-13) | Simethicone 200mg Simethicone 200mg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bestatin 20 | 885110790924 (cũ: VN-19067-15) | Simvastatin 20mg Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cravit tab 750 | 885115787124 (cũ: VN-21269-18) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg | Viên nén bao phim | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Utrogestan 100 mg | 885110781224 (cũ: VN-19420-15) | Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 100mg Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 100mg | Viên nang mềm | Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Utrogestan 200 mg | 885110781324 (cũ: VN-19421-15) | Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 200mg Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) 200mg | Viên nang mềm | Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Nizoral Shampoo Không kê đơn | 885100794524 (cũ: VN-22415-19) | Ketoconazol 20 mg/g Ketoconazol 20 mg/g | Dầu gội đầu | CÔNG TY TNHH STADA VIỆT NAM | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Transamin tablets | 885110523724 (cũ: VN-17416-13) | Tranexamic acid 500mg Tranexamic acid 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Voltex Không kê đơn | 885100531924 (cũ: VN-18850-15) | Mỗi 25g chứa: Methyl salicylat 2,55g; Menthol 1,36g; Eugenol 0,34g Mỗi 25g chứa: Methyl salicylat 2,55g; Menthol 1,36g; Eugenol 0,34g | Kem bôi ngoài da | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Imojev | 885310306024 (cũ: QLVX-1108-18) | Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU | Bột đông khô | Substipharm Biologics Limited | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Biocoxib (90mg) | 885110118624 | Etoricoxib 90mg Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Biopharm Chemicals Co., Ltd | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Zyrrigin Không kê đơn | 885100128224 | Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml | Sirô | Unison Laboratories Co., Ltd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Betex Không kê đơn | 885100021924 (cũ: VN-17337-13) | Thiamin Hydrochlorid 100mg; Pyridoxin Hydrochlorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg Thiamin Hydrochlorid 100mg; Pyridoxin Hydrochlorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg | Viên nén bao phim | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2027 |
| Strepsils Throat Irritation & Cough Không kê đơn | 885100018524 (cũ: VN-18578-14) | Ambroxol hydrochloride 15mg Ambroxol hydrochloride 15mg | Viên ngậm | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Transamin Injection | 885110011224 (cũ: VN-21605-18) | Tranexamic acid 50mg/ml Tranexamic acid 50mg/ml | Dung dịch tiêm | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Montulair 10 | 885110445323 | Montelukast sodium tương đương với Montelukast 10mg | Viên nén bao phim | Unison Laboratories Co., Ltd | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Sodium chloride injection | 885110430923 | Natri clorid 0,9% (w/v) | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| U-Thel Không kê đơn | 885100416823 (cũ: VN-19749-16) | Brompheniramine maleate 4mg/5ml; Phenylephrine hydrochloride 10mg/5ml | Si rô | Unison Laboratories Co., Ltd. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Madonna Không kê đơn | 885100179923 | Levonorgestrel Levonorgestrel 0,75mg | Viên nén | Biopharm Chemicals Co., Ltd | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Monem | 885110180023 | Meropenem Mỗi lọ bột chứa Meropenem 500mg (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn của Meropenem trihydrat với natri carbonat khan) | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Biopharm Chemicals Co., Ltd | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Vilerm 200mg tablet | 885110184323 | Acyclovir Acyclovir 200mg | Viên nén | Công ty TNHH EAGLE USA Việt Nam | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Sterile Water for Injection | 885110187123 | Nước để pha thuốc tiêm Nước để pha thuốc tiêm 100% (v/v) | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Gofen 200 Không kê đơn | 885100190323 | Ibuprofen Ibuprofen 200mg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Siamazid (1 G. Inj.) | 885110175423 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate (buffered) 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Eagle USA Việt Nam | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Gofen 400 Clearcap Không kê đơn | 885100077723 (cũ: VN-18019-14) | Ibuprofen 400mg Ibuprofen 400mg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Livolin-H Không kê đơn | 885100077823 (cũ: VN-18935-15) | Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg) Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg) | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Strepsils original Không kê đơn | 885100033023 (cũ: VN-17154-13) | 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg | Viên ngậm | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Strepsils Orange with vitamin C Không kê đơn | 885100033123 (cũ: VN-17195-13) | 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg; Acid ascorbic 33,52mg; Natri ascorbat 75mg 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg; Acid ascorbic 33,52mg; Natri ascorbat 75mg | Viên ngậm | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Transamin Capsules 250mg | 885110025923 (cũ: VN-17933-14) | Acid tranexamic 250mg Acid tranexamic 250mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Bestatin 40 | 885110032523 (cũ: VN-18849-15) | Simvastatin 40mg Simvastatin 40mg | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Codepect | 885111030723 (cũ: VN-18934-15) | Codeine phosphate 10mg; Glyceryl Guaiacolate 100mg Codeine phosphate 10mg; Glyceryl Guaiacolate 100mg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Air-X 120 Không kê đơn | 885100025123 (cũ: VN-19126-15) | — Simethicone 120mg | Viên nén nhai | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Úc Châu | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Begesic Không kê đơn | 885100032423 (cũ: VN-20196-16) | — Methyl Salicylate 110mg; Menthol 56mg; Eugenol 14mg | Kem bôi da | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| StrepsilsMaxpro Không kê đơn | 885100033223 (cũ: VN-20080-16) | — Flurbiprofen 8,75mg | Viên ngậm | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Strepsils Soothing Honey & Lemon | VN-16361-13 | 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg | Viên ngậm | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Fugacar (tablet) | VN-16500-13 | Mebendazole 500mg Mebendazole 500mg | Viên nén | Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Strepsils Cool | VN-18071-14 | 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg | Viên ngậm | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Loreze | VN-20565-17 | Loratadine (dạng micronized) 10mg Loratadine (dạng micronized) 10mg | Viên nang mềm | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Caraten 12.5 | VN-23246-22 | Carvedilol 12,5 mg 12,5 mg | Viên nén | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd. | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Avarino | VN-14740-12 | Simethicone 300 mg; Alverine citrate 60 mg; Simethicone 300 mg; Alverine citrate 60 mg; | Viên nang mềm | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Acnotin 20 | VN-18371-14 | Isotretinoin 20 mg Isotretinoin 20 mg | Viên nang mềm | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Motilium | VN-20784-17 | Domperidone 1,00 mg/1ml Domperidone 1,00 mg/1ml | Hỗn dịch uống | Janssen-Cilag Limited | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Anna | VN-18270-14 | Levonorgestrel (Viên hormon - viên màu vàng) 0,15 mg, Ethinylestradiol (Viên hormon - viên màu vàng) 0,03 mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Ursoliv 250 | VN-18372-14 | Ursodeoxycholic acid 250 mg | Viên nang cứng | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Bestatin 10 | VN-19066-15 | Simvastatin 10 mg | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Tiffyrub | VN-19538-15 | Mỗi 100 gam chứa: Menthol 3,0 gam, Camphor 5,2 gam, Eucalyptus oil 1,5 gam | Thuốc mỡ | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| LIVOLIN FORTE | VN-15542-12 | Lecithin (PC 35%) 857,13 mg cung cấp Phospholipids thiết yếu (Polyunsaturated phosphatidylcholine) 300 mg; - Vitamin B1 (Thiamine mononitrate) 10 mg; - Vitamin B2 (Riboflavin) 6 mg; - Vitamin B6 (Pyridoxine HCl) 10 mg; - Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 10 µg (mcg); - Nicotinamide 30 mg; - Vitamin E acetate (Alpha-Tocopheryl Acetate) 10 mg | Viên nang mềm | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Lanzaar 50 | VN-18229-14 | Losartan Kali 50mg | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Caraten 25 | VN-23091-22 | Carvedilol 25mg 25mg | Viên nén | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd. | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Enat 400 | VN-15978-12 | Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) 400 IU | Viên nang mềm | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Meditrol | VN-18020-14 | Calcitriol 0,25 mcg | Viên nang mềm | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Air-X SF | VN-22632-20 | Simethicon 40mg 40mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên | 30/12/2020 | Không ghi |
| Cilosol 50 | VN-22692-20 | Cilostazol 50mg 50mg | Viên nén | Unison Laboratories Co., Ltd. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Volimus 100 | VN-22693-20 | Gabapentin 100mg 100mg | Viên nang cứng | Unison Laboratories Co., Ltd. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Volimus 300 | VN-22694-20 | Gabapentin 300mg 300mg | Viên nang cứng | Unison Laboratories Co., Ltd. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Volimus 600 | VN-22695-20 | Gabapentin 600mg 600mg | Viên nén bao phim | Unison Laboratories Co., Ltd. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Fugacar (chewable tablet) | VN-22414-19 | Mebendazol 500mg 500mg | Viên nén nhai | Janssen Cilag Ltd. | 22/10/2019 | Không ghi |
| Tolsus | VN-22089-19 | Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg 200mg, 40mg | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông | 23/07/2019 | Không ghi |
| Brady | VN-21765-19 | Mỗi 5ml chứa: Brompheniramin maleat 2mg 2mg | Sirô | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 19/03/2019 | Không ghi |
| Calamine Leopard Brand | VN-21808-19 | Mỗi 100ml chứa: Calamine 15g; Kẽm oxid 5g 15g, 5g | Hỗn dịch dùng ngoài da | Công ty TNHH dược Song Sáng | 19/03/2019 | Không ghi |
| Children's Tylenol | VN-21880-19 | Mỗi 2,5 ml chứa Acetaminophen 80mg; 160mg | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 19/03/2019 | Không ghi |
| Leopovidone gel | VN-21809-19 | Mỗi 20g chứa: Povidon- iodin 2g 2g | Gel | Công ty TNHH dược Song Sáng | 19/03/2019 | Không ghi |
| Nizoral cool cream | VN-21881-19 | Ketoconazol 20mg/g 20mg/g | Kem | Janssen Cilag Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Fugacar (chewable tablet, chocolate) | VN-21296-18 | Mebendazol 500mg 500mg | Viên nén nhai | Janssen Cilag Ltd. | 03/07/2018 | Không ghi |
| Nizoral cream | VN-21037-18 | Ketoconazol 20mg/g 20mg/g | Kem bôi da | Janssen - Cilag Ltd. | 26/03/2018 | Không ghi |
| AMK 457 | VN-20887-18 | Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 57mg 400mg, 57mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên | 15/01/2018 | Không ghi |
| Giloba | VN-20891-18 | Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg 40mg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 15/01/2018 | Không ghi |
| Sporal | VN-20785-17 | Itraconazol 100mg 100mg | Viên nang cứng | Janssen Cilag Ltd. | 18/09/2017 | Không ghi |
| Diora 21 | VN2-589-17 | Levonorgestrel (D-Norgestrel) 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg 0,15mg, 0,03mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 07/06/2017 | Không ghi |
| Valian-X | VN-20566-17 | Cao khô rễ Valerian 445mg (tương đương rễ Valeriana officinalis sấy khô 2000mg) 2000mg) | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | 07/06/2017 | Không ghi |
| Diora 28 | VN2-519-16 | Levonorgestrel (D-Norgestrel) 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 02/11/2016 | Không ghi |
| Osa-Gastro | VN-20138-16 | Mỗi viên chứa: Magnesium trisilicat 300mg; Dried Aluminium hydroxide Gel 250mg; Magnesium hydroxide 100mg; Simethicone 40mg 300mg, 250mg, 100mg, 40mg | Viên nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Nova | 02/11/2016 | Không ghi |
| Beramol Drops | VN-19845-16 | Paracetamol 500mg/5ml | Sirô | Công ty TNHH An Pơ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Ovenka | VN-19368-15 | Ambroxol hydrochloride 30mg | Viên nén | Unison Laboratories Co., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Vinka | VN-18971-15 | Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml | Si rô | Unison Laboratories Co., Ltd. | 25/05/2015 | Không ghi |
| R-Den | VN2-333-15 | Levonorgestrel 0,15mg; Ethinyl estradiol 0,03mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 08/02/2015 | Không ghi |
| Mercifort | VN2-312-14 | Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg | Viên nén bao phim | Laboratorios Liconsa, S.A. | 07/12/2014 | Không ghi |
| Ovenka | VN-18115-14 | Ambroxol hydrochloride 30mg/5ml | Si rô | Unison Laboratories Co., Ltd. | 11/06/2014 | Không ghi |
| Utoma | VN-17869-14 | Gemfibrozil 300mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Nova | 11/06/2014 | Không ghi |
| Medicrafts Natural vitamin E 400 | VN-17747-14 | Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) 400 IU | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Ltd. | 03/03/2014 | Không ghi |
| Carnidu 4 | VN-17358-13 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 4mg | Viên nén không bao | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 26/12/2013 | Không ghi |
| Formyson | VN-17395-13 | Tolperison hydrochlorid 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại - Đầu tư Đồng Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Aldactone | VN-16854-13 | Spironolactone 25mg | Viên nén | Pfizer (Thailand) Ltd. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Mybacin Lozenges Lemon | VN-16652-13 | Neomycin base (dưới dạng Neomycin sulfate) 2,5mg; Kẽm bacitracin 100,0 IU; Amylocaine HCl 0,5mg | Viên ngậm | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 04/07/2013 | Không ghi |
| Mybacin Lozenges Mint | VN-16653-13 | Neomycin base (dưới dạng Neomycin sulfate) 2,5mg; Kẽm bacitracin 100,0 IU; Amylocaine HCl 0,5mg | Viên ngậm | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 04/07/2013 | Không ghi |
| Canasone C.B. | VN-16541-13 | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,1% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) | Kem | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Fugacar (chewable tablet) | VN-16499-13 | Mebendazole 500mg | Viên nén nhai | Janssen Cilag Ltd. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Gpo-L-One | VN-16465-13 | Deferiprone 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DP Việt pháp | 31/03/2013 | Không ghi |
| Dầu xoa Siang Pure Oil | VN-16138-13 | Menthol 0,386g/ml; Peppermint Oil 0,396ml/ml; Camphor 0,069g/ml Mỗi ml chứa: 0,386g; 0,396ml; 0,069g | Dầu bôi ngoài da | Bertram Chemical (1982) Co., Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Thalapas | VN-16233-13 | Methyl salicylate 6% (w/w); Ethylene Glycol Monosalicylate 2% (w/w) | Miếng dán thấm qua da | Công ty TNHH Thương mại Minh An | 17/01/2013 | Không ghi |
| Anna | VN1-739-12 | Levonorgestrel; Ethinylestradiol 0,15mg; 0,03mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 09/10/2012 | Không ghi |
| Pheno-M Injection | VN1-741-12 | Medroxyprogesterone acetate 50mg/ml | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | 09/10/2012 | Không ghi |
| Preme | VN1-740-12 | Cyproterone acetate, Ethinylestradiol 2,0mg; 0,035mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 09/10/2012 | Không ghi |
| Pycetol Drops | VN-15855-12 | Paracetamol 60mg/0,6ml | Si rô | Công ty TNHH Một thành viên Dược Trung ương 3 | 09/10/2012 | Không ghi |
| Pycetol Suspension | VN-15856-12 | Paracetamol 120mg/5ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Một thành viên Dược Trung ương 3 | 09/10/2012 | Không ghi |
| Pycetol-F | VN-15857-12 | Paracetamol 250mg/5ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Một thành viên Dược Trung ương 3 | 09/10/2012 | Không ghi |
| Siam-Amikacin | VN-16005-12 | Amikacin sulfate Amikacin 500mg/2ml | Dung dịch tiêm | Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Vitacap | VN-15979-12 | Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất . | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Ashab | VN-15348-12 | Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramine maleate; Guaifenesin; Pseudoephedrine HCl (10mg; 1mg; 50mg; 30mg)/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 21/06/2012 | Không ghi |
| Centranol | VN-15274-12 | Paracetamol, Lidocain HCl 300mg; 20mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/06/2012 | Không ghi |
| Cheng Cheng Oil (Eucalyptus Flavour) | VN-15371-12 | Menthol, Camphor, Borneol, Eucalyptus Oil, Methyl Salicylate, Peppermint Oil, Rosemary Oil, Ethanol 95% . | Dầu thoa thảo dược | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | 21/06/2012 | Không ghi |
| Flemex | VN-15331-12 | Carbocysteine 250mg/5ml | Siro | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 21/06/2012 | Không ghi |
| Nobesta | VN-15349-12 | Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramine maleate; Guaifenesin (Glycerin guaiacolate) (10mg; 2mg; 50mg)/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 21/06/2012 | Không ghi |
| Patar Gepacin | VN-15566-12 | Neomycin Sulfate; Bacitracin Zinc; Amylocaine HCl 2,5mg Neomycin base; 1,5mg; 0,5mg | Viên nén ngậm | Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Mysoven Granules | VN-14984-12 | Acetylcysteine 100mg/5g cốm | Dạng cốm | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Mysoven Granules 200 | VN-14985-12 | Acetylcysteine 100mg/3g cốm | Dạng cốm | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Polygot | VN-14970-12 | Ergotamine tartrate, Caffeine 1mg Ergotamine tartrate;100mg Caffeine | Viên nén bao đường | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ulcemo | VN-14971-12 | Triamcinolone acetonide Mỗi gam chứa: 1,0mg Triamcinolone acetonide | Gel bôi miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 21/03/2012 | Không ghi |
| Dior 21 | VN1-612-12 | Levonorgestrel (D-Norgestrel); Ethinylestradiol 0,15mg; 0,03mg | Viên nén | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Dior 28 | VN1-613-12 | Levonorgestrel (D-Norgestrel); Ethinylestradiol 0,15mg; 0,03mg | Viên nén | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Glucosamate | VN-14544-12 | Glucosamine sulfate sodium chloride 1500mg/gói | Thuốc bột pha uống | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | 11/01/2012 | Không ghi |
| Infant's Tylenol | VN-14710-12 | Acetaminophen 100mg/ml | Hỗn dịch uống | Janssen Cilag Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Maxcino | VN-14524-12 | Baclofen 10mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 11/01/2012 | Không ghi |
| Medicoff DX Syrup | VN-14742-12 | Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramine maleate; Guaifenesin (Glycerin guaiacolate) 5mg/5ml; 2mg/5ml; 50mg/5ml | Siro uống | Mega Lifesciences Pty., Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Meropenem | VN-14724-12 | Meropenem natri carbonate 1g Meropenem | Thuốc bột pha tiêm | L.B.S. Laboratory Ltd. Part | 11/01/2012 | Không ghi |
| Nizoral shampoo | VN-14711-12 | Ketoconazole 20mg/g | Dầu gội | Janssen Cilag Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Odergo | VN1-622-12 | Dihydroergocristine mesylate 333,0 mcg; Dihydroergocryptine mesylate 333,0mcg; Dihydroergocornine mesylate 333,0mcg (tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1mg) Tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 11/01/2012 | Không ghi |
| Osacadi 100 tablet | VN-14525-12 | Atenolol 100mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 11/01/2012 | Không ghi |
| Osacadi 50 tablet | VN-14526-12 | Atenolol 50mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 11/01/2012 | Không ghi |
| Pintomen | VN-14694-12 | Flunarizine Dihydrochloride 5,0mg Flunarizine | Viên nang cứng | Hana Pharm. Co., Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Tobti lemon | VN-14582-12 | Neomycin sulphate, Bacitracin kẽm, Amylocaine HCl 2,5mgNeomycin;100IU Bacitracin;0,5mgAmylocaine HCl | Viên ngậm | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 11/01/2012 | Không ghi |
| Topifix | VN-14527-12 | Gemfibrozil 300mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 11/01/2012 | Không ghi |
| Utoxol 2 | VN-14528-12 | Doxazosin mesylate 2mg Doxazosin | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 11/01/2012 | Không ghi |
| Air-X drops | VN-14124-11 | Simethicon 40mg/0,6ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên | 07/11/2011 | Không ghi |
| Brady | VN-14081-11 | Brompheniramine maleate 2mg/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 07/11/2011 | Không ghi |
| Children' s Tylenol | VN-14213-11 | Acetaminophen 80mg/2,5ml | Hỗn dịch uống | Janssen Cilag Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Ephact-4 | VN-14138-11 | Brompheniramin maleate 4mg | Viên nén không bao | Công ty TNHH TM-DP Gia Việt | 07/11/2011 | Không ghi |
| Kinzocef | VN-14041-11 | Propylthiouracil 50mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 07/11/2011 | Không ghi |
| Lolergy | VN-14191-11 | Loratadine 10mg | Viên nén | Hana Pharm. Co., Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Medi-α 0.25 | VN-14256-11 | Alfacalcidol 0,25mcg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Mofazt | VN-14262-11 | Paracetamol, Pseudoephedrine HCL, Dextromethorphan HBr, Chlorpheniramine maleate 325mg; 30mg; 10mg; 2mg | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Pty., Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Nizoral cool cream | VN-14216-11 | Ketoconazol 20mg Ketoconazole/1g kem | Kem | Janssen Cilag Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Novibutil Injection | VN-14139-11 | Terbutaline Sulfate 0,5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH TM-DP Gia Việt | 07/11/2011 | Không ghi |
| Osafovir | VN-14042-11 | Aciclovir 0,05 | Kem bôi ngoài | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 07/11/2011 | Không ghi |
| Osagoute | VN-14043-11 | Colchicine 0,6mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 07/11/2011 | Không ghi |
| Remantin | VN-14044-11 | Glucosamin sulfate sodium chloride 500mg Glucosamin sulfate | Viên nang | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 07/11/2011 | Không ghi |
| Sibelium | VN-14217-11 | Flunarizine Hydrochloride 5mg Flunarizine | Viên nang | Janssen Cilag Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Tobti Mint | VN-14082-11 | Neomycin sulphate, Bacitracin kẽm, Amylocaine HCl 2,5g Neomycin; 100IU Bacitracin; 0,5mg Amylocaine | Viên ngậm | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 07/11/2011 | Không ghi |
| Tobti Orange | VN-14083-11 | Neomycin sulphate, Bacitracin kẽm, Amylocaine HCl 2,5g Neomycin; 100IU Bacitracin; 0,5mg Amylocaine | Viên ngậm | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 07/11/2011 | Không ghi |
| Ultimed-10 Injection | VN-14140-11 | Metoclopramide hydrochloride monohydrate Metoclopramide hydrochloride 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH TM-DP Gia Việt | 07/11/2011 | Không ghi |
| Yellow Herbal Cheng Cim Oil (Solution) | VN-14119-11 | Menthol, Zingiber Cassumunar, Curcuma Zedoaria, Curcuma Longa, Camphor, Borneol, Alcohol (95%) . | Cồn xoa bóp | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | 07/11/2011 | Không ghi |
| Ceftrisu | VN-13585-11 | Diphenhydramine HCl; Ammonium chloride 12,5mg; 125mg | Dung dịch thuốc uống | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 06/09/2011 | Không ghi |
| Flemex | VN-13624-11 | Carbocystein 375mg/ viên | Viên nén | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 06/09/2011 | Không ghi |
| Fugacar (chewable tablet, chocolate) | VN-13738-11 | Mebendazole 500mg | Viên nén | Janssen Cilag Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Motilium | VN-13739-11 | Domperidone 1mg | Hỗn dịch | Janssen Cilag Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Osafovir tablet | VN-13534-11 | Acyclovir 200mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 06/09/2011 | Không ghi |
| Ponstan 500 | VN-13804-11 | Mefenamic Acid 500mg | Viên nén bao phim | Pfizer (Thailand) Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Siltomin | VN-13716-11 | Calcium gluconate; Calcium Saccharate 0,958g; 0,035g | Dung dịch tiêm | Hana Pharm. Co., Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Sporal | VN-13740-11 | Itraconazole 100mg | Viên nang | Janssen Cilag Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 12/2025/TT-BYT 12/2025/TT-BYT | Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Hy lạp | 331 |
| Malaysia | 254 |
| Cyprus | 243 |
| Đài Loan | 361 |
| Ba Lan | 236 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Hungary | 198 |
| Anh | 197 |
| Slovenia | 186 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.