Có 284 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Thổ Nhĩ Kỳ sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 257 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 21 đã được đánh dấu hết hạn, 9 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
100 trong số đó (35%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 5 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 24 |
| 2025 | 43 |
| 2024 | 46 |
| 2023 | 45 |
| 2022 | 9 |
| 2021 | 28 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 7 |
| 2018 | 4 |
| 2017 | 5 |
| 2016 | 13 |
| 2015 | 7 |
Hiển thị 200 trong tổng số 284 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Miko-Penotran | 868110045726 (cũ: VN-14739-12) | Miconazole nitrate 1200mg | Viên đặt âm đạo | Exeltis Healthcare S.L. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Sulcilat 250mg/5ml | 868110037126 (cũ: VN-18507-14) | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Sultamicillin (gồm 5% liều dư thừa, tương đương Sultamicillin base 272,868 mg) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Amgifer | 868110039126 (cũ: VN-21594-18) | Flurbiprofen 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Misol 100 mg Film Coated Tablet | 868110048726 | Sertraline hydrochloride 111,908mg tương đương với Sertraline 100mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zeno 90 mg Film Coated Tablet | 868110048826 | Deferasirox 90mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Quifsin 200mg/245mg | 868110055126 | Emtricitabin 200mg, Tenofovir disoproxil fumarat 300mg tương đương Tenofovir disoproxil 245mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Alecast 4 mg | 868110055326 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Viên nhai | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Adozin 6 mg/2 ml | 868110057526 | Adenosine 6mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Anh Pharma | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Respiro 25 mcg /250 mcg Aerosol Inhaler | 868110058926 | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol xinafoate (micronized) 36,3mcg tương đương Salmeterol 25mcg; Fluticasone propionate (micronized) 250mcg | Thuốc hít định liều | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Devasid 1.0 g/0.5 g IM/IV | 868110059026 | Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 1g, Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 0,5g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Tranexel 5% | 868110059926 | Acid Tranexamic 5% (w/v) | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kardiyomil | 868110060026 | Milrinon 10mg/10ml | Dung dịch tiêm/truyền | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dikloron 75mg/3ml | 868110061926 | Diclofenac sodium 75mg/3ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Medfatop | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Atoksilin 250mg/5ml | 868110062126 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Medfatop | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cantab 8mg Tablet | 868110064426 | Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ticasa 60mg | 868110064526 | Ticagrelor 60mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pratin 2 mg | 868110064626 | Pitavastatin calcium 2,09mg tương đương với Pitavastatin 2mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Voltaren 50 | 868110065626 | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao tan ở ruột | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vemcaine 10% Pump Spray Solution Không kê đơn | 868100067926 | Lidocain base 100mg/ml | Dung dịch xịt | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cutmirat 7.5 mg/5 ml syrup | 868110068026 | Mỗi chai 100ml chứa: Butamirate citrate 0,15g | Si rô | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Alecast 10 mg | 868110024526 | Montelukast natri 10,4mg tương đương với Montelukast 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Gasvin Duo 500 mg + 213 mg + 325 mg / 10 ml Oral Suspension Không kê đơn | 868100024926 | Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Calci carbonat 325mg, Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Zoltonar | 868110030626 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Zinco | 868110032926 | Mỗi 5ml si rô chứa: Kẽm (tương đương với Kẽm sulfate heptahyrate 66mg) 15mg | Si rô | IL-Yang Pharm Co., Ltd | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Ultrox 10mg | 868110443725 (cũ: VN-21190-18) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Esram 10 mg Film Coated Tablet | 868110417725 | Escitalopram oxalate 12,775mg tương đương với Escitalopram 10mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Esram 20 mg Film Coated Tablet | 868110417825 | Escitalopram oxalate tương đương Escitalopram 20mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Silverdin Cream 1% Không kê đơn | 868100420425 | Mỗi tuýp 40g chứa: Bạc sulfadiazin 0,4g (tương đương 1% kl/kl) | Kem bôi ngoài da | Công ty cổ phần Dược phẩm Đất Việt | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Rolastym Combi 400 mcg/12 mcg Capsules With Inhalation Powder | 868110422425 | Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg | Bột hít chứa trong nang cứng | Công ty Cổ phần Y Dược LS | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Kolistipol 4.500.000 IU | 868114424125 | Colistimethate sodium 360mg tương đương với Colistin base (4.500.000 IU) 150mg | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Deslodin 2.5 mg/5ml Không kê đơn | 868100427925 | Desloratadine 0,05% (w/v) | Si rô | Công ty TNHH Rona | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Myocron 50mg/5ml | 868114428025 | Rocuronium bromide 50mg/5ml | Dung dịch tiêm tĩnh mạch/truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Medfatop | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Micafungin 50mg | 868110428225 | Micafungin (dưới dạng Micafungin natri 50,86mg) 50mg | Bột pha dung dịch để tiêm truyền | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Tigecycline 50mg | 868110428325 | Tigecyclin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cantab 16 mg Tablet | 868110428925 | Candesartan cilexetil 16mg | Viên nén không bao | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Sinegra 100 mg | 868110429025 | Sildenafil citrate 140,48mg tương đương với Sildenafil 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Linezosel | 868110437025 | Mỗi túi 300ml chứa: Linezolid 600mg Mỗi túi 300ml chứa: Linezolid 600mg | Dung dịch tiêm truyền | Saint Corporation | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Panloso | 868110414725 (cũ: VN-20439-17) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Eranzit | 868110410425 | Etodolac 300mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Paxiban 2,5mg Film Coated Tablet | 868110325125 | Apixaban 2,5mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Paxiban 5mg Film Coated Tablet | 868110325225 | Apixaban 5mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Zeno 360 mg Film Coated Tablet | 868110325325 | Deferasirox 360mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Polgyl 0.5% | 868115328025 | Metronidazol 5mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Pol-moxi 400 mg/250 ml Solution for I.V. Infusion | 868115328325 | Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin HCl 436,8mg tương đương với Moxifloxacin 400mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Herajit 250 mg/5ml | 868110329225 | Acid tranexamic 250mg/5ml | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH Medfatop | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Ambreks 30mg/5ml Syrup Không kê đơn | 868100307025 | Ambroxol HCl 30mg/5ml (0,6% (w/v)) | Siro | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Terbisil 250 mg Tablets | 868110309125 | Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride) 250mg | Viên nén không bao | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Phân phối Dược phẩm Hà Nội | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Omnipol 350 mg I/ml | 868110300625 | Iohexol 755mg tương đương Iod 350mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Imatis 100 mg Film Coated Tablets | 868114303625 | Imatinib 100mg dưới dạng Imatinib Mesylate Dạng α 119,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Klavunat ES 600/42.9 mg | 868110305825 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) 600mg; Clavulanic acid (dưới dạng Potassium Clavulanate-Syloid (1:1)) 42,9mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Rona | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Bithio | 868110306025 | Thiocolchicoside 4mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Medfatop | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Melovell 15mg/1.5ml | 868110306125 | Meloxicam 15mg/1,5ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Medfatop | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion | 868110306225 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 54,6mg) 50mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Saifen Drugs Philippines Inc. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Caspopol 70mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion | 868110306325 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 75,6mg) 70mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Saifen Drugs Philippines Inc. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ultrox 5mg | 868110182825 (cũ: VN-21191-18) | Rosuvastatin calcium 5,207mg tương đương Rosuvastatin 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Misol 50 mg film coated tablet | 868110179725 | Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl 55,954mg) 50mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Keday XR 200mg | 868110181525 | Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 200mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Sinegra 50mg | 868110181625 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate 70,24mg) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Brapanto 40mg | 868110014725 (cũ: VN-18843-15) | Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Fumsor | 868115013925 (cũ: VN-19411-15) | Levofloxacin 500mg/100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược MK Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Legydev 5mg Không kê đơn | 868100014825 (cũ: VN-21203-18) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Samnir 500mg | 868110014625 (cũ: VN-21708-19) | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Bilclamos 312.5mg | 868110020425 (cũ: VN-21813-19) | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) 62,5mg Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) 62,5mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Biamlova 5/160 mg | 868110008725 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Rona | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Abizol 15 mg Orodispersible Tablet | 868110000525 | Aripiprazole 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Ambica International Corporation | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Taglin 50mg Tablet | 868110003925 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Thyrocare 500 mg | 868114004725 | Hydroxycarbamide 500mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Kreval Forte 15 mg/5 ml | 868110347300 | Mỗi 5ml si rô: chứa Butamirat citrat 15mg | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Nazofix 0.05% Không kê đơn | 868100347400 | Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat) Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat) | Hỗn dịch xịt mũi | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Terminus 1% Cutaneous Spray Không kê đơn | 868100347500 | Mỗi 30g dung dịch chứa: Terbinafin hydroclorid 0,3g | Dung dịch xịt ngoài da | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Kolistate 150mg | 868114347700 | Natri colistimethat (tương đương Colistin base 150mg) 4.500.000 IU | Bột đông khô pha tiêm và hít | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Sugammadex 200mg/2mL | 868110348300 | Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8 mg) 100mg/ml | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Saifen Drugs Philippines Inc. | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Terbisil 1% Cream Không kê đơn | 868100348900 | Mỗi gam kem bôi da có chứa: Terbinafine hydrochloride 10,0mg | Kem bôi da | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối Dược phẩm Hà Nội (Tên Viết Tắt: HAPHARIMEX Co., Ltd) | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Moxiflex | 868115350300 | Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) 400mg | Dung dịch tiêm truyền | Saint Corporation | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Samnir 250mg/5ml | 868110170800 (cũ: VN-20673-17) | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Aria-Des Không kê đơn | 868100182800 | Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Amdipic 5mg | 868110986424 (cũ: VN-21745-19) | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Codermo 0,1% Lotion Không kê đơn | 868100993524 (cũ: VN-22307-19) | Mỗi 30ml lotion chứa: Mometason furoat 27mg | Lotion | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vorikandin 200 mg | 868110965824 | Mỗi lọ chứa: Voriconazol 200mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion | 868114965924 | Propofol 10mg/ml | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch. | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | 868115966024 (cũ: 868114966024) | Mỗi lọ chứa: Teicoplanin 200mg | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Levoxipolin 500mg/100ml | 868115966124 | Mỗi ml dung dịch chứa: Levofloxacin hemihydrat 5,1248mg tương đương Levofloxacin 5,0mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Biltasis 10 mg | 868110966724 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Bình An | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Nootrover | 868110966824 | Piracetam 1g / 5ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Essium 40 mg Powder For Solution For I.V. Injection/Infusion | 868110966924 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole sodium 42,5mg) 40mg | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Montevell 5mg | 868110968224 | Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium) 5mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Medfatop | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Terbisil 1% Spray, Solution Không kê đơn | 868100971424 | Mỗi ml dung dịch có chứa: Terbinafine hydrochloride 10,0mg | Dung dịch xịt ngoài da | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Tên viết tắt: Hapharimex Co., Ltd) | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Santafer Không kê đơn | 868100787024 (cũ: VN-15773-12) | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) 10mg/ml Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) 10mg/ml | Si rô | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Klavunamox 400/57mg | 868110781624 (cũ: VN-17311-13) | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Butefin 1% Cream | 868110789024 (cũ: VN-21405-18) | Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg | Thuốc kem bôi ngoài da | KHS Synchemica Corp. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Voltaren 25 | 868110786324 (cũ: VN-21539-18) | Diclofenac natri 25mg Diclofenac natri 25mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| ZT-Amox | 868110785924 (cũ: VN-19585-16) | Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate 223,96mg) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate-Syloid AL-1 (1:1) 71,07mg) 28,5mg Mỗi 5ml chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate 223,96mg) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate-Syloid AL-1 (1:1) 71,07mg) 28,5mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Medfatop | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bifero Không kê đơn | 868100770524 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 1500mg/150ml Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 1500mg/150ml | Si rô | Công ty TNHH Medfatop | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mufines 100mg | 868110779324 | Anidulafungin 100mg Anidulafungin 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Fixef 100mg/5ml Dry powder for Pediatric Oral Suspension | 868110348124 | Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Salres 100mcg Aerosol Inhaler | 868115349224 | Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg | Thuốc hít định liều | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Klavunamox-bid 1000mg | 868110130724 (cũ: VN-17314-13) | Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin Trihydrat 1054,647mg), Acid clavulanic 125mg (dưới dạng Kali clavulanat /Avicel (1:1) 312,561mg) Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin Trihydrat 1054,647mg), Acid clavulanic 125mg (dưới dạng Kali clavulanat /Avicel (1:1) 312,561mg) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Klavunamox Pediatric | 868110130624 (cũ: VN-19583-16) | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin 125mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrat 150,65mg), Acid clavulanic 31,25mg (dưới dạng Kali clavulanat/Syloid (1:1) 78,55mg) Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin 125mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrat 150,65mg), Acid clavulanic 31,25mg (dưới dạng Kali clavulanat/Syloid (1:1) 78,55mg) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Alzancer 10mg Orodispersible Tablet | 868110117324 | Donepezil hydroclorid 10mg Donepezil hydroclorid 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Ambica International Corporation | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Biemexol 300 mgI/ml vial containing solution for IA, IV and intrathecal injection | 868110120024 | Iohexol (tương đương 300mg/ml Iodin) 647mg/ml Iohexol (tương đương 300mg/ml Iodin) 647mg/ml | Dung dịch tiêm động mạch/ tiêm tĩnh mạch/ tiêm tủy sống | Công ty cổ phần Dược phẩm 4T Pharma | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Irbecor Plus 150mg/12.5mg | 868110120624 | Irbesartan 150mg, Hydroclorothiazid 12,5mg Irbesartan 150mg, Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion | 868110121824 | Acyclovir 250mg Acyclovir 250mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Bicefi 100mg/5ml | 868110123324 | Cefixime 100mg/5ml Cefixime 100mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Medfatop | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Lev-End 1000mg | 868110123524 | Levetiracetam 1000mg Levetiracetam 1000mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Medfatop | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Mibelcam Fort | 868110003824 (cũ: VN-16166-13) | Meloxicam 15mg Meloxicam 15mg | Viên nén | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Pulcet 40mg | 868110003924 (cũ: VN-16167-13) | Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg) Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Sefpotec | 868110004024 (cũ: VN-16168-13) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Ambromed Không kê đơn | 868100010024 (cũ: VN-17476-13) | Ambroxol hydrochloride 0,9g/150ml Ambroxol hydrochloride 0,9g/150ml | Si rô | Công ty TNHH Novell | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Klavunamox 625mg | 868110003524 (cũ: VN-17312-13) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat:Avicel=1:1) 125mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat:Avicel=1:1) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Klavunamox Fort | 868110003624 (cũ: VN-17313-13) | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat:Syloid=1:1) 62,5mg Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat:Syloid=1:1) 62,5mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Sulcilat 750mg | 868110003724 (cũ: VN-18508-14) | Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) 750mg Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) 750mg | Viên nén | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Eroceftri 1g | 868110004424 (cũ: VN-18844-15) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon dinatri hemiheptahydrat) 1g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon dinatri hemiheptahydrat) 1g | Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Nazoster 0,05% Nasal Spray | 868110010924 (cũ: VN-21704-19) | Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 50mcg Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 50mcg | Hỗn dịch xịt mũi | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Pulmorest | 868110442923 (cũ: VN-19405-15) | Levodropropizin 30mg/5ml | Siro uống | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Abizol 15 mg Tablet | 868110421523 | Aripiprazole 15mg | Viên nén | Ambica International Corporation | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Omnipol 300mgI/ml | 868110423723 | Iohexol 647mg tương đương Iod 300mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Algopet 100mg | 868110424723 | Flurbiprofen 100mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Dexiren 25mg | 868110424823 | Dexketoprofen trometamol 36,900mg (tương đương Dexketoprofen 25mg) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Valcor Plus 160mg/25mg | 868110424923 | Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 25mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Valcor Plus 80mg/12.5mg | 868110425023 | Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Atrasyl 25mg/2.5ml | 868114425223 | Atracurium besylate 25mg/2,5ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Bitorvas 40mg | 868110426223 | Atorvastatin 40mg (dưới dạng Atorvastatin calci 41,35mg) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Paracerol 10mg/ml Vial Containing Solution For I.V. Infusion | 868110426723 | Paracetamol 10mg/ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Vankopol 500mg Lyophilized Powder for Solution for I.V. Infusion and Oral Use | 868115426823 | Vancomycin 500mg (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | 868115426923 | Teicoplanin 400mg | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Seladrenalin | 868110427523 | Mỗi ống 4ml chứa: Noradrenalin 4mg (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | 868110427623 | Tigecyclin 50mg | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | QASON GLOBAL PTE. LTD. | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Amikaver | 868110436723 | Mỗi ống 2ml chứa: amikacin (tương đương 0,75g amikacin sulfat) 0,5g | Dung dịch tiêm | Saint Corporation | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Slanzole | 868110441823 | Isoconazol nitrat 1% (kl/kl), Diflucortolon valerat 0,1% (kl/kl) | Kem bôi ngoài da | Saint Corporation | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Mefogin 40mg | 868110404523 (cũ: VN-19992-16) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Viên nén bao tan ở ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Bình An | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dobcard 250mg/20 ml | 868110206523 | Dobutamine Dobutamine hydrochloride (tương đương Dobutamine 12,5mg) 14mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | CÔNG TY TNHH RONA | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Dezira 10mg | 868110181623 | Donepezil hydroclorid Donepezil hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Dezira 5mg | 868110181723 | Donepezil hydroclorid Donepezil hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Flixon 50mcg Aerosol Inhaler | 868110182823 | Fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Fluticason propionat 50mcg | Thuốc hít định liều | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Katovastin 10mg | 868110177323 (cũ: VN-17854-14) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Katovastin 20mg | 868110177423 (cũ: VN-17855-14) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Madenon 10mg Tablet | 868110135223 | Aripiprazol Aripiprazol 10mg | Viên nén | Ambica International Corporation | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Sin-mont 4 mg | 868110136223 | Montelukast Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Sin-mont 5 mg | 868110136323 | Montelukast Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Alrinast 5mg Không kê đơn | 868100136623 | Desloratadine Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Biflufen 100mg | 868110137023 | Flurbiprofen Flurbiprofen 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Caspofungin Biovagen | 868110137523 | Caspofungin Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg | Bột đông khô pha tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Lordes 5mg film coated tablet Không kê đơn | 868100138623 | Desloratadin Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Allerset 1mg/ml Syrup Không kê đơn | 868100139723 | Cetirizine dihydrochloride Cetirizine dihydrochloride 1mg/ml | Siro | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Pulmistat | 868110139823 | Butamirate citrate Butamirate citrate 7,5mg/5ml | Sirô | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Evasif 245mg | 868110088423 (cũ: VN3-140-19) | Tenofovir disoproxil (dưới dạng tenofovir disoproxil fumarat 300mg) 245mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 27/04/2023 | Đến 27/04/2028 |
| Depakine 200mg/ml | 868114087823 | Natri valproate 200mg/ml | Dung dịch thuốc uống | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 27/04/2023 | Đến 27/04/2028 |
| Bilgrel 75mg | 868110073323 (cũ: VN-17477-13) | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Phúc Bình An | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Tedavi | 868110073223 (cũ: VN-18593-15) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg/5ml; acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp kali clavulanat – Syloid Al-1 (1:1)) 57mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược Phẩm Phúc Bình An | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Zebacef 125mg/5ml | 868110073423 (cũ: VN-19835-16) | Cefdinir 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược Phẩm Phúc Bình An | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Madenon 5mg Tablet | 868110007923 | Aripiprazol 5mg | Viên nén | Ambica International Corporation | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Lunges 30mg/5ml | 868110008923 | Levodropropizin 6mg/ml | Siro | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Bilbroxol 15MG/5ML Không kê đơn | 868100009723 | Ambroxol hydroclorid 15mg/ml | Siro | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Bilfen 100MG/5ML Không kê đơn | 868100009823 | Ibuprofen 100mg/5ml | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Bimelo Fort 15mg | 868110011323 | Meloxicam 15mg | Viên nén | Công ty TNHH Medfatop | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Bilclamos 625mg | VN-17993-14 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic [dưới dạng kali clavulanat + celulose vi tinh thể (1:1)] 125mg Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic [dưới dạng kali clavulanat + celulose vi tinh thể (1:1)] 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Bình An | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Alzancer 5mg Orodispersible Tablet | VN-23148-22 | Donepezil hydrochlorid 5mg 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Ambica International Corporation | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Bitorvas 20mg | VN-23166-22 | Atorvastaitn (dưới dạng atorvastatin calci) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Dulester 30mg | VN-23160-22 | Duloxetine (dưới dạng Duloxetin hydrochlorid) 30mg 30mg | Viên nang | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Bilclamos Bid 1000Mg | VN-17475-13 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, acid clavulanic [dưới dạng kali clavulanat + celulose vi tinh thể (1:1)] 125mg Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, acid clavulanic [dưới dạng kali clavulanat + celulose vi tinh thể (1:1)] 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Phúc Bình An | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Cataflam 25 | VN-18616-15 | Diclofenac kali 25 mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Cataflam 50 | VN-18617-15 | Diclofenac kali 50 mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Bilvacef 500 mg (cơ sở xuất xưởng lô: Bilim Ilac San. Ve Tic. A.S., địa chỉ Gebze Organize Sanayi Bolgesi 1900 Sokak No: 1904 41480 Gebze-Kocaeli, Turkey) | VN-22948-21 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Alerinit 5mg | VN-22729-21 | Levocetirizin dihydrochlorid 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Dulester 60mg | VN-22730-21 | Duloxetine (dưới dạng Duloxetin hydrochlorid) 60mg 60mg | Viên nang | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Ilflox 500mg | VN-22731-21 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Ilflox 750mg | VN-22732-21 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg 750mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Leptica 1000mg | VN-22733-21 | Levetiracetam 1000mg 1000mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Leptica 500 mg | VN-22734-21 | Levetiracetam 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Limenda-L | VN3-321-21 | Metronidazol 750mg; Miconazol nitrat 200mg; Lidocain 100mg 750mg, 200mg, 100mg | Viên đặt âm đạo | Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp | 19/04/2021 | Không ghi |
| Livercol 10mg | VN-22735-21 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Livercol 20mg | VN-22736-21 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Panocer 40 mg | VN-22737-21 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Quelept 100mg | VN-22738-21 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Quelept 25mg | VN-22739-21 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 25mg 25mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Quelept 300mg | VN-22740-21 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 300mg 300mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Regapen 150mg | VN-22741-21 | Pregabalin 150mg 150mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Regapen 25mg | VN-22742-21 | Pregabalin 25mg 25mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Venladep XR 37.5 mg | VN-22743-21 | Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) 37,5mg 37,5mg | Viên nang | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 19/04/2021 | Không ghi |
| Moslve | VN-22509-20 | Mỗi liều xịt định mức có chứa mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 0,05 mg, tương đương với 0,05% (w/w) 0,05mg | Hỗn dịch xịt mũi | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 25/06/2020 | Không ghi |
| Zoltasta 4 mg/5ml | VN-22122-19 | Mỗi 5ml dung dịch đậm đặc chứa: zoledronic acid (dưới dạng zoledronic acid monohydrat) 4mg 4mg | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Công ty TNHH MTV DP Altus | 23/07/2019 | Không ghi |
| Amotrokas 1g | VN-21770-19 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 825mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg 825mg, 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Lamda | 19/03/2019 | Không ghi |
| Amotrokas 250ng/62.5mg | VN-21769-19 | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5mg 250mg, 62,5mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Lamda | 19/03/2019 | Không ghi |
| Flunex AQ | VN-21701-19 | Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 0,05mg 0,05mg | Hỗn dịch xịt mũi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 19/03/2019 | Không ghi |
| MON.IYOT-131 | VN3-181-19 | Natri iod (I-131) 74-18500 MBq 74-18500 MBq | Dung dịch uống | Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam | 19/03/2019 | Không ghi |
| Levoworld | VN-21251-18 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV DP Altus | 03/07/2018 | Không ghi |
| Lipoworld | VN-20988-18 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV DP Altus | 26/03/2018 | Không ghi |
| Tabulezol 2.5MG | VN3-14-18 | Letrozol 2,5mg 2,5mg | Viên nén bao phim | Công ty CP dược phẩm Pha No | 26/03/2018 | Không ghi |
| Zoltonar | VN-20984-18 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg 5mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | 26/03/2018 | Không ghi |
| Nenvofam 20mg | VN-20468-17 | Famotidin 20mg; Nước cất pha tiêm 5ml 20mg, 5ml | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Hóa dược hợp tác | 07/06/2017 | Không ghi |
| Oncecef 1g | VN-20477-17 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g 1g | Thuốc bột pha tiêm | Công ty TNHH MTV DP Altus | 07/06/2017 | Không ghi |
| Avatrum | VN-20248-17 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty CP Dược Mê Kông | 19/02/2017 | Không ghi |
| Flumen 50mg/2ml solution for IV Injection | VN2-479-16 | Fludarabin phosphat 50mg/2ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Hóa dược hợp tác | 04/09/2016 | Không ghi |
| Methylnol 40mg injection | VN-19891-16 | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40mg | Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH Hóa dược hợp tác | 04/09/2016 | Không ghi |
| Oncecef 0.5g | VN-19898-16 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Công ty TNHH MTV DP Altus | 04/09/2016 | Không ghi |
| Pantoprazole Sandoz | VN-19979-16 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Hexal AG | 04/09/2016 | Không ghi |
| Esolat 20 | VN2-449-16 | Docetaxel 20mg/0,5ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Hóa dược hợp tác | 22/03/2016 | Không ghi |
| Esolat 80mg | VN2-450-16 | Docetaxel 80mg/2ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Hóa dược hợp tác | 22/03/2016 | Không ghi |
| Respair 10mg | VN-19581-16 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | 22/03/2016 | Không ghi |
| Sandoz Montelukast CHT 4mg | VN-19670-16 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Viên nén nhai | Hexal AG | 22/03/2016 | Không ghi |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thái Lan | 301 |
| Malaysia | 254 |
| Cyprus | 243 |
| Hy lạp | 331 |
| Ba Lan | 236 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Đài Loan | 361 |
| Hungary | 198 |
| Anh | 197 |
| Slovenia | 186 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.