Có 571 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Pháp sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 494 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 46 đã được đánh dấu hết hạn, 40 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2008, gần nhất là năm 2026.
252 trong số đó (44%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 44 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 9 |
| 2025 | 65 |
| 2024 | 79 |
| 2023 | 48 |
| 2022 | 77 |
| 2021 | 8 |
| 2020 | 8 |
| 2019 | 10 |
| 2018 | 13 |
| 2017 | 10 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 18 |
Hiển thị 200 trong tổng số 571 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Imovax Polio | 300310141926 (cũ: QLVX-879-15) | Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 29 DU/0,5ml, Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 7 DU/0,5ml, Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 26 DU/0,5ml Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 29 DU/0,5ml, Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 7 DU/0,5ml, Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 26 DU/0,5ml | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| Oxytocin Panpharma 10 i.u./ml Solution for injection | 300114133626 | Mỗi ml có chứa Oxytocin 10 IU | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Đức Việt | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Flucloxacillin Panpharma 1g | 300110076326 | Flucloxacilin (Dưới dạng flucloxacilin natri) 1g | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Panpharma | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Danaroxime 1500mg | 300110066526 | Cefuroxime natri (tương đương Cefuroxime 1500mg) 1578mg | Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Đức Việt | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sandostatin | 300114065526 | Octreotide 0,1mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2% | 300110055226 | Mỗi ống 10ml chứa: Natri bicarbonat 420mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lipanthyl supra 160mg | 300110035826 (cũ: VN-15514-12) | Fenofibrate 160mg | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vietcef 1g | 300110043826 (cũ: VN-21752-19) | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1 gam | Bột pha dung dịch tiêm | Panpharma | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vaxigrip | 300310033526 | Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Missouri/11/2025 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Switzerland/6849/2025, IVR-278) 15mcg HA; A/Singapore/GP20238/2024 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Singapore/GP20238/2024, IVR-277) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021- sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Missouri/11/2025 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Switzerland/6849/2025, IVR-278) 15mcg HA; A/Singapore/GP20238/2024 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Singapore/GP20238/2024, IVR-277) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021- sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 16/03/2026 | Đến 16/03/2029 |
| Polydexa | 300110450425 (cũ: VN-22226-19) | Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU | Dung dịch nhỏ tai | Tedis | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Forsteo | 300410440925 | Teriparatide 250mcg/ml | dung dịch tiêm | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 30/10/2025 | Đến 30/10/2028 |
| Aprepilor Trio | 300110439425 | Aprepitant 125mg, Aprepitant 80mg Aprepitant 125mg, Aprepitant 80mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | 19/10/2025 | Đến 19/10/2028 |
| Tazam 1g | 300110435425 | Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri monohydrat) 1g | Bột thuốc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Panpharma | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Panmunic | 300110429425 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 50mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 500mg Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 50mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 500mg | Bột thuốc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Panpharma | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Flucloxacillin Panpharma 250mg | 300110429325 | Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri 272mg) 250mg | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền | Panpharma | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Sodium Bicarbonate Renaudin 1,4% | 300110422025 | Mỗi ống 10ml chứa: Natri bicarbonat 140mg Mỗi ống 10ml chứa: Natri bicarbonat 140mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Atropine sulfate Aguettant 0,1 mg/ml | 300111346825 (cũ: VN-21425-18) | Atropine sulfate monohydrate (tương ứng với atropine 0,415mg) 0,5mg/5ml | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Laboratoire Aguettant | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Relenza | 300110340325 (cũ: VN-16552-13) | Zanamivir 5mg | Thuốc bột hít | Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Erylik | 300110356825 (cũ: VN-10603-10) | Erythromycin (tương ứng 4%) 1,2gam, Tretinoin (tương ứng 0,025%) 0,0075gam Erythromycin (tương ứng 4%) 1,2gam, Tretinoin (tương ứng 0,025%) 0,0075gam | Gel bôi ngoài da | Tedis | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Ephedrine Aguettant 3mg/ml | 300113346925 (cũ: VN-21892-19) | Ephedrine hydrochloride 30mg/10ml | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Laboratoire Aguettant | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Phenylalpha 50 micrograms/ml | 300110347125 (cũ: VN-22162-19) | Mỗi 10ml chứa Phenylephrine hydrochloride 0,609mg tương đương Phenylephrine 0,5mg | Dung dịch tiêm | Laboratoire Aguettant | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Sodium Valproate Aguettant 400 mg/4 ml | 300114347025 (cũ: 300110347025) | Natri Valproate 400mg/4ml | Dung dịch tiêm | Laboratoire Aguettant | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Spedra | 300110353625 (cũ: VN3-360-21) | Avanafil 50mg | Viên nén | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Spedra | 300110353425 (cũ: VN3-359-21) | Avanafil 200mg | Viên nén | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Spedra | 300110353525 (cũ: VN3-358-21) | Avanafil 100mg | Viên nén | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Arixtra | 300110335325 (cũ: VN-22281-19) | Fondaparinux sodium 2,5mg/0,5ml | Dung dịch tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch | Aspen Pharmacare Australia Pty Limited | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Meteospasmyl | 300110352325 (cũ: VN-22269-19) | Alverin citrat 60mg, Simethicon 300mg Alverin citrat 60mg, Simethicon 300mg | Viên nang mềm | Laboratoires Mayoly Spindler | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Trileptal | 300114342925 (cũ: VN-22666-20) | Oxcarbazepine 60mg/ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Humulin 30/70 Kwikpen | 300410323725 (cũ: QLSP-1089-18) | Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 06/07/2025 | Đến 06/07/2030 |
| Elidel 10mg/g | 300110317125 | Pimecrolimus 10mg/g | Kem | CÔNG TY TNHH VIATRIS VIỆT NAM | 15/06/2025 | Đến 15/06/2028 |
| Atropine Sulfate Aguettant 0.1mg/mL | 300114312225 | Mỗi bơm tiêm 5ml dung dịch chứa Atropine sulfate monohydrate (tương đương với atropine 0,415mg) 0,500mg | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Laboratoire Aguettant | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Flucloxacillin Panpharma 500mg | 300110308525 | Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri 544mg) 500mg | Bột pha dung dịch tiêm/truyền | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Đức Việt | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ceftriaxone Panpharma | 300110301525 | Ceftriaxone natri tương đương Ceftriaxone 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Pantajocin 4g/500mg | 300110301425 | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 4,17g) 4g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri 536,6mg) 500mg | Bột pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tussidane 1,5 mg/ml Sugar Free | 300110301325 | Dextromethorphan hydrobromid 1,5mg/ml | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Androgel 16.2 mg/g | 300110299525 | Testosterone 1,62% (w/w) | Gel | Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Cyramza | 300410197325 | Ramucirumab 10mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Synflorix | 300310198325 (cũ: QLVX-1079-18) | Mỗi liều (0,5ml) chứa: 1mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F và 3mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F. Polysaccharide của các týp huyết thanh 1, 4, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F được cộng hợp với 9~16mcg protein chất mang D (dẫn xuất từ Haemophilus influenzae không định týp); Polysaccharide của týp huyết thanh 18C cộng hợp với 5~10mcg protein chất mang là giải độc tố uốn ván; Polysaccharide của týp huyết thanh 19F cộng hợp với 3~6mcg protein chất mang là giải độc tố bạch hầu. Tất cả các polysaccharide được hấp phụ trên nhôm phosphate (tương đương với tổng cộng 0,5mg Al3+) Mỗi liều (0,5ml) chứa: 1mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F và 3mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F. Polysaccharide của các týp huyết thanh 1, 4, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F được cộng hợp với 9~16mcg protein chất mang D (dẫn xuất từ Haemophilus influenzae không định týp); Polysaccharide của týp huyết thanh 18C cộng hợp với 5~10mcg protein chất mang là giải độc tố uốn ván; Polysaccharide | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| NovoRapid FlexPen | 300410198625 (cũ: QLSP-963-16) | Insulin aspart (rDNA) 300U/3ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Actrapid | 300410198725 (cũ: QLSP-1029-17) | insulin human 100IU/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Insulatard FlexPen | 300410198925 (cũ: QLSP-1031-17) | Insulin human (rDNA) 300 IU/3ml | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Insulatard | 300410198825 (cũ: QLSP-1054-17) | Insulin human (rDNA) 1000 IU/10ml | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Navelbine 30mg | 300110185625 (cũ: VN-15589-12) | Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) 30mg | Viên nang mềm | Pierre Fabre Medicament | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Navelbine 20mg | 300110185525 (cũ: VN-15588-12) | Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) 20mg | Viên nang mềm | Pierre Fabre Medicament | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Feburic 80mg | 300110182725 (cũ: VN-22230-19) | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Fraxiparine 3800 IU AXa/0.4ML | 300410048225 (cũ: VN-21665-19) | Nadroparin calcium 3800 anti-Xa IU/0,4ml Nadroparin calcium 3800 anti-Xa IU/0,4ml | Dung dịch tiêm | Aspen Pharmacare Asia Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Ery children 250mg | 300110041025 (cũ: VN-18965-15) | Erythromycin ethylsuccinate 240 000 IU tương ứng Erythromycin base 250mg Erythromycin ethylsuccinate 240 000 IU tương ứng Erythromycin base 250mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Tedis | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Sandimmun Neoral | 300114023725 (cũ: VN-18753-15) | Ciclosporin 100mg/ml | Dung dịch uống | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefazoline Panpharma | 300110015425 (cũ: VN-20932-18) | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin sodium) 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Tilcotil | 300110018125 (cũ: VN-18337-14) | Tenoxicam 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefotaxime Panpharma | 300110015525 (cũ: VN-21196-18) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefoxitin Panpharma 1g | 300110036525 (cũ: VN-21110-18) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g | Bột pha tiêm | Panpharma | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Septanest with Adrenaline 1/100,000 | 300110039825 (cũ: VN-18084-14) | Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Septodont | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Voltaren | 300110023825 (cũ: VN-16847-13) | Diclofenac natri 100mg | Viên đạn | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Tardyferon B9 Không kê đơn | 300100036725 (cũ: VN-16023-12) | Acid folic (dạng khan) 0,35mg, Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô 154,53mg) 50mg Acid folic (dạng khan) 0,35mg, Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô 154,53mg) 50mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Diosmectite Không kê đơn | 300100030925 (cũ: VN-21420-18) | Diosmectite 3g | Bột pha hỗn dịch uống | MAYOLY PHARMA FRANCE | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Etifoxine hydrochloride | 300110027325 (cũ: VN-21988-19) | Etifoxin hydroclorid 50mg | Viên nang cứng | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Fraxiparine 2850 I.U. AXa/0.3ml | 300410048125 (cũ: VN-14178-11) | Nadroparin calcium 2850 anti-Xa IU/0,3ml Nadroparin calcium 2850 anti-Xa IU/0,3ml | Dung dịch tiêm | Aspen Pharmacare Asia Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Diflucan | 300110024225 (cũ: VN-22185-19) | Fluconazole 150mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Natrilix SR | 300110032225 (cũ: VN-22164-19) | Indapamide 1,5mg | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Les Laboratoires Servier | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Otofa | 300110040925 (cũ: VN-22225-19) | Rifamycin natri 0,26g (200.000IU)/10ml | Dung dịch nhỏ tai | Tedis | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Biafine Không kê đơn | 300100046125 (cũ: VN-9416-09) | Trolamine 0,67% (w/w) | Nhũ tương bôi ngoài da | Tedis | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Arcalion 200mg | 300110032025 (cũ: VN-22426-19) | Sulbutiamine 200mg | Viên nén bao đường | Les Laboratoires Servier | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Paracetamol macopharma | 300110016525 (cũ: VN-22243-19) | Paracetamol 10mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Laboratoire Aguettant | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Paracetamol macopharma | 300110016425 (cũ: VN-22244-19) | Paracetamol 10mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Laboratoire Aguettant | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Daflon 500mg Không kê đơn | 300100032125 (cũ: VN-22531-20) | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | Viên nén bao phim | Les Laboratoires Servier | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Tanganil 500mg Không kê đơn | 300100036825 (cũ: VN-22534-20) | Acetylleucine 500mg | Viên nén | Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cystine B6 Bailleul Không kê đơn | 300100009125 | L-cystine 500mg, Pyridoxine hydrochloride 50mg L-cystine 500mg, Pyridoxine hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Tedis | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | 300110005925 | Trong mỗi ống 10ml dung dịch có chứa Anhydrous lidocaine hydrochloride (dưới dạng Lidocaine hydrochloride monohydrate 213,3mg) 200mg Trong mỗi ống 10ml dung dịch có chứa Anhydrous lidocaine hydrochloride (dưới dạng Lidocaine hydrochloride monohydrate 213,3mg) 200mg | Dung dịch tiêm | Laboratoire Aguettant | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Panmunic | 300110004825 | Amoxicillin (dạng amoxicillin natri) 2g, Clavulanic acid (dạng clavulanate kali) 200mg Amoxicillin (dạng amoxicillin natri) 2g, Clavulanic acid (dạng clavulanate kali) 200mg | Bột thuốc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Panpharma | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Agyrax | 300110002625 | Meclozine dihydrochloride 25mg | viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Mỹ phẩm Nhật Minh Dương | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Antarene 20mg/ml infants and children Không kê đơn | 300100002425 | Ibuprofen 20mg | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Moxydar oral suspension Không kê đơn | 300100347200 | Mỗi gói 20ml hỗn dịch chứa: Gôm guar bao (tương đương với 198,2mg gôm guar) 200mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg Mỗi gói 20ml hỗn dịch chứa: Gôm guar bao (tương đương với 198,2mg gôm guar) 200mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Basaglar | 300410180200 (cũ: SP3-1201-20) | Insulin glargine 300U/3ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Cernevit | 300110170600 (cũ: VN-16135-13) | Acid Ascorbic 125mg; Cocarboxylase tetrahydrate 5,8mg tương đương Thiamine 3,51mg; Cyanocobalamine 0,006mg; Cholecalciferol 220 IU; D-Biotin 0,069mg; Dexpanthenol 16,15mg tương đương Pantothenic acid 17,25mg; DL alpha-tocopherol 10,2mg tương đương alpha-tocopherol 11,2 IU; Folic acid 0,414mg; Retinol palmitate tương đương Retinol 3500 IU; Riboflavin dihydrate sodium phosphate 5,67mg tương đương Riboflavin 4,14mg; Pyridoxine hydrochloride 5,5mg tương đương Pyridoxin 4,53mg; Nicotinamide 46mg Acid Ascorbic 125mg; Cocarboxylase tetrahydrate 5,8mg tương đương Thiamine 3,51mg; Cyanocobalamine 0,006mg; Cholecalciferol 220 IU; D-Biotin 0,069mg; Dexpanthenol 16,15mg tương đương Pantothenic acid 17,25mg; DL alpha-tocopherol 10,2mg tương đương alpha-tocopherol 11,2 IU; Folic acid 0,414mg; Retinol palmitate tương đương Retinol 3500 IU; Riboflavin dihydrate sodium phosphate 5,67mg tương đương Riboflavin 4,14mg; Pyridoxine hydrochloride 5,5mg tương đương Pyridoxin 4,53mg; Nicotinamide 46mg | Bột đông khô pha tiêm | Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Humalog Mix 50/50 Kwikpen | 300410177600 (cũ: QLSP-1087-18) | Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Mixtard 30 FlexPen | 300410179200 (cũ: QLSP-1056-17) | Mỗi 3ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 210IU; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 90IU Mỗi 3ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 210IU; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 90IU | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| NovoMix 30 FlexPen | 300410179000 (cũ: QLSP-1034-17) | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Levemir FlexPen | 300410179100 (cũ: QLSP-1033-17) | Insulin detemir (rDNA) 300U/3ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Piperacillin Panpharma 4g | 300110172700 (cũ: VN-21257-18) | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g | Bột pha tiêm | Panpharma | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Cefuroxime Panpharma | 300110171000 (cũ: VN-20878-17) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Cefoxitin Panpharma 2g | 300110172400 (cũ: VN-21111-18) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) 2g | Bột pha tiêm | Panpharma | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Piperacillin Panpharma 2g | 300110172600 (cũ: VN-21835-19) | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 2,084g) 2g | Bột pha dung dịch tiêm | Panpharma | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Piperacillin Panpharma 1g | 300110172500 (cũ: VN-21834-19) | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g) 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Panpharma | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Xatral XL 10mg | 300110002100 (cũ: VN-22467-19) | Alfuzosin HCl 10mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Adrenaline aguettant 0.1mg/ml | 300110998024 (cũ: VN-22425-19) | Adrenaline (dưới dạng adrenaline tartrate 1,819mg) 1mg/10ml | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Laboratoire Aguettant | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Diphereline P.R. 11.25mg | 300114997424 (cũ: VN-21034-18) | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) 11,25mg | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Ipsen Pharma | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cefotaxime Panpharma 500 mg | 300110987124 (cũ: VN-22074-19) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 500mg | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Antarene Không kê đơn | 300100987224 (cũ: VN-22073-19) | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Augmentin ES | 300110965424 | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | 300115987024 (cũ: VN-20115-16) | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg | dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | 300114997924 (cũ: 300110997924) | Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml | Dung dịch tiêm | Laboratoire Aguettant | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Exomuc 200mg Không kê đơn | 300100979524 | N-acetylcysteine 200mg | Cốm pha dung dịch uống | Tedis | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Aloxi | 300110997524 (cũ: VN-21795-19) | Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 0,25mg | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Juniper Biologics Pte. Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Duspatalin retard | 300100982124 (cũ: 300110982124) | Mebeverine hydrochloride 200mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Efferalgan Không kê đơn | 300100994124 (cũ: VN-21849-19) | Paracetamol 150mg | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Diethelm & Co., Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Xenetix 350 | 300110788524 (cũ: VN-16788-13) | Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml | Dung dịch tiêm | Hyphens Pharma Pte.Ltd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Carbosylane Không kê đơn | 300100769524 | Simethicon 45mg, Than hoạt tính 140mg Simethicon 45mg, Than hoạt tính 140mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Oxacilline Panpharma | 300110782124 (cũ: VN-22319-19) | Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) 1g Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Duoplavin | 300110793024 (cũ: VN-22466-19) | Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vitamin C Bayer 1g/5ml | 300110781124 (cũ: VN-16584-13) | Vitamin C 1000mg Vitamin C 1000mg | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | BAYER VIETNAM LIMITED | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Glucophage XR 500 mg | 300110789924 (cũ: VN-22170-19) | Metformin hydrochloride 500mg Metformin hydrochloride 500mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Merck Export GmbH | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Piperacillin and tazobactam for injection | 300110768024 | Piperacillin natri (tương đương với Piperacillin 3g) 3,128g; Tazobactam natri (tương đương với Tazobactam 375mg) 402,5mg Piperacillin natri (tương đương với Piperacillin 3g) 3,128g; Tazobactam natri (tương đương với Tazobactam 375mg) 402,5mg | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Piascledine | 300210726524 (cũ: VN-16540-13) | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) | Viên nang cứng | Hyphens Pharma Pte.Ltd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | 300110789124 (cũ: VN-21311-18) | Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Laboratoire Aguettant | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Smectago Không kê đơn | 300100774424 | Diosmectite 3g Diosmectite 3g | Hỗn dịch uống | MAYOLY PHARMA FRANCE | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lignospan Standard | 300110796724 (cũ: VN-16049-12) | Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Septodont | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Betaserc 24mg | 300110779724 (cũ: VN-21651-19) | Betahistine dihydrochloride 24mg Betahistine dihydrochloride 24mg | Viên nén | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bioflora 250 mg Không kê đơn | 300400645924 | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 250mg | Viên nang cứng | Biocodex | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Typhim Vi | 300310647324 (cũ: QLVX-964-16) | Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Bioflora 250 mg Không kê đơn | 300400645824 | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 Mỗi gói chứa Saccharomyces boulardii CNCM I-745 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Biocodex | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Antarene Không kê đơn | 300100518824 (cũ: VN-21379-18) | Ibuprofen 100 mg Ibuprofen 100 mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Debridat | 300110522924 (cũ: VN-22221-19) | Trimebutine maleate 100mg Trimebutine maleate 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Efferalgan Không kê đơn | 300100523824 (cũ: VN-21413-18) | Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Diethelm & Co., Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Diphereline 0,1 mg | 300114525724 (cũ: VN-20300-17) | Triptorelin (dưới dạng triptorelin acetat) 0,1mg Triptorelin (dưới dạng triptorelin acetat) 0,1mg | Bột đông khô pha tiêm | Ipsen Pharma | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Procoralan 7.5mg | 300110526224 (cũ: VN-21894-19) | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | Viên nén bao phim | Les Laboratoires Servier | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Procoralan 5mg | 300110526124 (cũ: VN-21893-19) | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg | Viên nén bao phim | Les Laboratoires Servier | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Efferalgan Không kê đơn | 300100523924 (cũ: VN-21850-19) | Paracetamol 150mg Paracetamol 150mg | Thuốc đạn | Diethelm & Co., Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Dopamine Renaudin 40mg/ml | 300110348224 | Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Dopamin hydroclorid 200mg/5ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Mucomyst Không kê đơn | 300100348824 | Acetylcystein 200mg Acetylcystein 200mg | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Vaxigrip Tetra | 300310305924 (cũ: VX3-1230-21) | Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15 mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15 mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg HA Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15 mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15 mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg HA | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Mixtard 30 | 300410305724 (cũ: QLSP-1055-17) | Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào | 300310305824 (cũ: QLVX-986-16) | Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU | Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Fucidin | 300110133224 (cũ: VN-21145-18) | Natri fusidat 250mg Natri fusidat 250mg | Viên nén bao phim | DKSH Pharma VietNam Co., Ltd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Zytiga | 300114134124 (cũ: VN3-303-21) | Abiraterone Acetate 500mg Abiraterone Acetate 500mg | Viên nén bao phim | Janssen-Cilag Ltd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Buscopan Không kê đơn | 300100131824 (cũ: VN-20661-17) | Hyoscin butylbromid 10mg Hyoscin butylbromid 10mg | Viên nén bao đường | Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Forlax 4g Không kê đơn | 300100126124 | Macrogol 4000 (Polyethylene glycol 4000) 4g Macrogol 4000 (Polyethylene glycol 4000) 4g | Bột pha dung dịch uống | MAYOLY PHARMA FRANCE | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Phosphalugel Không kê đơn | 300100006024 (cũ: VN-16964-13) | Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Scandonest 3% Plain | 300110022724 (cũ: VN-19347-15) | Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml Mepivacain hydroclorid 51mg/1,7ml | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Septodont | 02/01/2024 | Đến 02/01/2027 |
| Efferalgan Không kê đơn | 300100011424 (cũ: VN-21217-18) | Paracetamol 300mg Paracetamol 300mg | Thuốc đạn | Diethelm & Co., Ltd. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Hidrasec 10mg Infants | 300110000524 (cũ: VN-21164-18) | Racecadotril 10mg/gói Racecadotril 10mg/gói | Thuốc bột uống | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Hidrasec 30mg Children | 300110000624 (cũ: VN-21165-18) | Racecadotril 30mg/gói Racecadotril 30mg/gói | Thuốc bột uống | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Antarene codeine 200mg/30mg | 300110005624 (cũ: VN-21380-18) | Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Efferalgan Không kê đơn | 300100011324 (cũ: VN-21216-18) | Paracetamol 500mg Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Diethelm & Co., Ltd. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Moxydar Không kê đơn | 300100008124 (cũ: VN-17950-14) | Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg, Gôm guar 200mg Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg, Gôm guar 200mg | Viên nén pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Marcaine Spinal Heavy | 300114001824 (cũ: VN-19785-16) | Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) 5mg/ml Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) 5mg/ml | Dung dịch tiêm tủy sống | Aspen Pharmacare Asia Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement Không kê đơn | 300100005424 (cũ: VN-18668-15) | Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI, Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI, Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) 20mg, Thiamin HCl (Vitamin B1) 20mg, Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 15mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 20mg, Nicotinamid (Vitamin PP) 100mg, Ascorbic acid (Vitamin C) 500mg, Dexpanthenol (Vitamin B5) 40mg Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI, Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI, Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) 20mg, Thiamin HCl (Vitamin B1) 20mg, Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 15mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 20mg, Nicotinamid (Vitamin PP) 100mg, Ascorbic acid (Vitamin C) 500mg, Dexpanthenol (Vitamin B5) 40mg | Dung dịch uống giọt | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Auricularum | 300110008024 (cũ: VN-18305-14) | Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexamethason natri phosphat 10mg Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexmethason natri phosphat 10mg | Bột pha hỗn dịch nhỏ tai | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Glucophage 500mg | 300110016124 (cũ: VN-21993-19) | Metformin hydrochlorid 500mg Metformin hydrochlorid 500mg | Viên nén bao phim | Merck Export GmbH | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Symbicort Rapihaler | 300110006324 (cũ: VN-21668-19) | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 80mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 80mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Symbicort Rapihaler | 300110006424 (cũ: VN-21667-19) | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Polygynax | 300110010524 (cũ: VN-21788-19) | Neomycin sulfate 35000IU; Polymyxin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU Neomycin sulfate 35000IU; Polymyxin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU | Viên nang mềm đặt âm đạo | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Hidrasec 100mg | 300110000424 (cũ: VN-21653-19) | Racecadotril 100mg Racecadotril 100mg | Viên nang cứng | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Glucophage XR 750mg | 300110016424 (cũ: VN-21911-19) | Metformin hydrochlorid 750mg Metformin hydrochlorid 750mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Merck Export GmbH | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Glucophage XR 1000mg | 300110016324 (cũ: VN-21910-19) | Metformin hydrochlorid 1000mg Metformin hydrochlorid 1000mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Merck Export GmbH | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Glucophage 850mg | 300110016224 (cũ: VN-21908-19) | Metformin hydrochlorid 850mg Metformin hydrochlorid 850mg | Viên nén bao phim | Merck Export GmbH | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Indocollyre Không kê đơn | 300100444423 (cũ: VN-12548-11) | Indomethacin 0,1% | Thuốc nhỏ mắt | Hyphens Pharma Pte. Ltd | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Ikervis | 300110447823 (cũ: VN3-245-19) | Ciclosporin 0,3mg/0,3ml | Nhũ tương nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Breztri Aerosphere | 300110445423 | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml | 300110425123 | Mỗi ống (2ml) chứa Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) | Dung dịch tiêm và uống | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Tanganil 500mg/5ml | 300110436523 | Acetylleucine 500mg/5ml | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Complavin | 300110441923 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulfate 97,88mg) 75mg; Acetylsalicylic acid 100mg | Viên nén bao phim (chứa viên nhân acid acetylsalicyclic bao tan trong ruột) | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Becozyme | 300110401123 (cũ: VN-17263-13) | Mỗi ống tiêm 2ml chứa Vitamin B1 10mg; Vitamin B2 5,47mg; Vitamin B5 6mg; Vitamin B6 4mg; Vitamin PP 40mg | Dung dịch tiêm | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sodium bicarbonate Renaudin 8,4% | 300110402623 (cũ: VN-17173-13) | Natri bicarbonat 0,84g/10ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Diphereline P.R 3,75mg | 300114408823 (cũ: VN-19986-16) | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) 3,75mg | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Ipsen Pharma | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Colestrim Supra | 300110411123 (cũ: VN-18373-14) | Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg | Viên nén | Mega Lifesciences Public Company Limited | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Pentaxim | 300310250623 (cũ: QLVX-991-17) | Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Giải độc tố Bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố Uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm Giải độc tố Ho gà 25mcg và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg; Virus Bại liệt (bất hoạt) gồm týp 1 (chủng Mahoney) 40DU, týp 2 (chủng MEF-1) 8DU, týp 3 (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b 10 mcg; Cộng hợp với protein Uốn ván 18-30mcg | Vắc xin đông khô (Hib) và vắc xin hỗn dịch tiêm (DTacP-IPV), hoàn nguyên thành hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 11/09/2023 | Đến 11/09/2028 |
| Avaxim 80 U Pediatric | 300310250723 (cũ: QLVX-1050-17) | Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt 80U | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 11/09/2023 | Đến 11/09/2028 |
| Vitamine D3 B.O.N. 200 000 IU/ml | 300110207223 | Cholecalciferol Cholecalciferol 200000IU/ml | Dung dịch tiêm | Tedis | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Minorga 2% Không kê đơn | 300100192323 | Minoxidil Minoxidil 20mg/ml | Dung dịch dùng ngoài da | Tedis | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Lusfatop | 300110185123 | Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol Phloroglucinol (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) 31,12mg/4ml; Trimethylphloroglucinol 0,04 mg/4ml | Dung dịch tiêm | CÔNG TY TNHH RONA | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Trimebutine Gerda 200mg | 300110182523 | Trimebutine Trimebutine maleate 200mg | Viên nén không bao | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Caden | 300110175623 | Adenosine 6mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH một thành viên Ân Phát | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Bifoxit | 300110136923 | Amoxicillin, Acid clavulanic Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin natri) 1g, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate) 200mg | Bột để pha dung dịch tiêm | Panpharma | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Minorga 5% Không kê đơn | 300100142623 | Minoxidil 50mg/ml Minoxidil 50mg/ml | Dung dịch dùng ngoài da | Tedis | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Epiduo 0.1%/2.5% gel | 300110126723 (cũ: VN2-499-16) | Adapalene 0,1%; Benzoyl peroxide 2,5% | Gel bôi da | Diethelm & Co., Ltd | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Daflon 1000mg Không kê đơn | 300100088823 (cũ: VN3-291-20) | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | Viên nén bao phim | Les Laboratoires Servier | 27/04/2023 | Đến 27/04/2028 |
| Neo-Tergynan | 300115082323 (cũ: VN-18967-15) | Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65000IU; Nystatin 100000IU; | Viên nén đặt âm đạo | Tedis | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Neo-Codion | 300111082223 (cũ: VN-18966-15) | Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) 14,93mg; Sulfogaiacol 100mg; Cao mềm Grindelia 20mg | Viên nén bao đường | Tedis | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Viagra | 300110074723 (cũ: VN-21098-18) | — Sildenafil 100mg (dưới dạng Sildenafil citrate) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Viatris Việt Nam | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Solacy Adulte | 300110072923 (cũ: VN-20507-17) | L-cystin 72,6mg; Lưu huỳnh kết tủa 22mg; Retinol (dưới dạng Retinol acetat bao) 1650IU; Nấm men Saccharomyces cerevisiae 77,40mg (tương đương 1,935 x 10^9 tế bào) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Cosyrel 5mg/5mg | 300110077223 (cũ: VN3-205-19) | — Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 3,395mg) 5mg | Viên nén bao phim | Les Laboratoires Servier | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Lipiodol Ultra Fluide | 300110076323 (cũ: VN-19673-16) | — Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml) | Dung dịch tiêm | Hyphens Pharma Pte.Ltd | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Cosyrel 5mg/10mg | 300110077123 (cũ: VN3-204-19) | — Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 6,79mg) 10mg | Viên nén bao phim | Les Laboratoires Servier | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Burometam 2g | 300110074123 (cũ: VN-19328-15) | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 2g Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 2g | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Panpharma | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Cosyrel 10mg/5mg | 300110077023 (cũ: VN3-203-19) | — Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 8,49mg) 10mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 3,395mg) 5mg | Viên nén bao phim | Les Laboratoires Servier | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Cosyrel 10mg/10mg | 300110076923 (cũ: VN3-202-19) | — Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 8,49mg) 10mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 6,79mg) 10mg; | Viên nén bao phim | Les Laboratoires Servier | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | 300110076823 (cũ: VN-16303-13) | Potassium chloride 1g/10ml Potassium chloride 1g/10ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Laboratoire Aguettant | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Infanrix Hexa | 300310036823 (cũ: QLVX-989-17) | — Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độ | Bột đông khô (Hib) và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm | GlaxoSmithKline Pte Ltd | 19/03/2023 | Đến 19/03/2028 |
| Boostrix | 300310036923 (cũ: QLVX-H03-1140-19) | Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg. | Hỗn dịch tiêm | GlaxoSmithKline Pte Ltd | 19/03/2023 | Đến 19/03/2028 |
| Lovenox | 300410038223 (cũ: QLSP-892-15) | — Enoxaparin natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 19/03/2023 | Đến 19/03/2028 |
| Lovenox | 300410038323 (cũ: QLSP-893-15) | — Enoxaparin natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 19/03/2023 | Đến 19/03/2028 |
| Hexaxim | 300310038123 (cũ: QLVX-1076-17) | — Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với pr | Hỗn dịch tiêm | CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM | 19/03/2023 | Đến 19/03/2028 |
| Phlebodia | 300110025223 (cũ: VN-18867-15) | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Amlor | 300110025623 (cũ: VN-20049-16) | — Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Pan-cloxacillin 500mg | 300110022523 (cũ: VN-17330-13) | Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri monohydrate) 500mg | Bột pha tiêm truyền | Panpharma | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Natrixam 1.5mg/10mg | 300110029723 (cũ: VN3-6-17) | — Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Viên nén giải phóng kiểm soát | Les Laboratoires Servier | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Natrixam 1.5mg/5mg | 300110029823 (cũ: VN3-7-17) | — Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | Viên nén giải phóng kiểm soát | Les Laboratoires Servier | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Ephedrine Aguetant 30mg/10ml | 300113029623 (cũ: VN-20793-17) | — Ephedrine hydrochloride 30mg | Dung dịch tiêm | Laboratoire Aguettant | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Bricanyl | 300110022223 (cũ: VN-20227-17) | Terbutaline sulphate 0,5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | 300110029523 (cũ: VN-19999-16) | — Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Laboratoire Aguettant | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Geloplasma | VN-19838-16 | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Clamoxyl 250 mg | VN-18308-14 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | GlaxoSmithKline Pte Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| CalSource Ca-C 1000 Orange | VN-18394-14 | Acid ascorbic 1000mg; Calci carbonat 327mg; Calci lactat gluconat 1000mg (tương đương calci nguyên tố 260mg); Acid ascorbic 1000mg; Calci carbonat 327mg; Calci lactat gluconat 1000mg (tương đương calci nguyên tố 260mg); | Viên nén sủi bọt | GlaxoSmithKline Pte Ltd | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Plavix 75 mg | VN-16229-13 | Clopidogrel (dưới dạng hydrogen sulphate) 75mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Efferalgan Codeine | VN-20953-18 | Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg | Viên nén sủi bọt | Diethelm & Co., Ltd. | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ideos | VN-19910-16 | Mỗi viên chứa: Calcium (tương đương với Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400 IU Mỗi viên chứa: Calcium (tương đương với Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400 IU | Viên nhai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Lipanthyl 200M | VN-17205-13 | Fenofibrate 200mg Fenofibrate 200mg | Viên nang cứng | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Diflucan IV | VN-20842-17 | Fluconazole 200mg/100ml Fluconazole 200mg/100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cordarone 150 mg/ 3ml | VN-20734-17 | Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 12/2025/TT-BYT 12/2025/TT-BYT | Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Trung Quốc | 560 |
| Ý | 461 |
| Tây Ban Nha | 460 |
| Bangladesh | 451 |
| Pakistan | 447 |
| Đài Loan | 361 |
| Hy lạp | 331 |
| Thái Lan | 301 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Malaysia | 254 |
| Cyprus | 243 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.