Có 447 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Pakistan sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 377 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 65 đã được đánh dấu hết hạn, 5 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2008, gần nhất là năm 2026.
300 trong số đó (67%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 5 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 6 |
| 2025 | 25 |
| 2024 | 42 |
| 2023 | 7 |
| 2022 | 4 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 6 |
| 2019 | 14 |
| 2018 | 9 |
| 2017 | 9 |
| 2016 | 23 |
| 2015 | 12 |
Hiển thị 200 trong tổng số 447 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Getmoxy IV Infusion 400mg/250ml | 896115070626 | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Dung dịch tiêm truyền | Getz Pharma (Private) Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Fexet Tablets 180mg Không kê đơn | 896100070526 | Fexofenadin HCl 180mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Fexet Tablets 120mg Không kê đơn | 896100070426 | Fexofenadin HCl 120mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Empiget Tablets 25mg | 896110070326 | Empagliflozin 25mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Miuraget Injection 5mg/ml | 896110042126 (cũ: VN-22525-20) | Cholecalciferol (tương ứng 200 000 IU) 5mg/ml | Dung dịch tiêm bắp | Getz Pharma (Private) Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Tramapar | 896111026426 | Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| PVFLOX 500mg | 896115446125 (cũ: VN-21818-19) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên dược phẩm PV Healthcare | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Fexet Tablets 120mg | 896110447825 (cũ: VN-11037-10) | Fexofenadin HCl 120mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Getzome Capsules 20mg | 896110451525 (cũ: VN-11046-10) | Omeprazole (dưới dạng vi hạt omeprazole 8,5%) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Getz Pharma (Private) Limited | 03/11/2025 | Đến 03/11/2028 |
| Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg | 896110431825 | Hydrochlorothiazid 12,50mg, Telmisartan 40mg Hydrochlorothiazid 12,50mg, Telmisartan 40mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Montef 5mg Chewable tablet | 896110411425 | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg) 5mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông Phương | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Alenta Tablets 70mg | 896110345125 (cũ: VN-22399-19) | Alendronic acid (dưới dạng alendronate natri) 70mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Getzlox IV Infusion 750mg/150ml | 896115345225 (cũ: VN-22147-19) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Getz Pharma (Private) Limited | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Treatan Tablet 8mg | 896110350325 (cũ: VN-20206-16) | Candesartan Cilexetil 8mg | Viên nén không bao | PharmEvo (Private) Limited | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Ventek 10mg | 896110352625 (cũ: VN-19346-15) | Montelukast sodium 10,40mg tương đương Montelukast 10mg | Viên nén bao phim | The Searle Company Limited | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Soliget Tablets 5mg | 896110310625 | Solifenacin succinat 5mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Getzlox Tablets 250mg | 896115310525 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Daclaget Tablets 30mg | 896110310425 | Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydroclorid 33mg) 30mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Celcoxx Capsules 100mg | 896110310325 | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Getvilol Tablets 5mg | 896110028725 (cũ: VN-22400-19) | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 5mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Telart Tablets 80mg | 896110029025 (cũ: VN-22148-19) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Atasart tablets 16mg | 896110028625 (cũ: VN-22146-19) | Candesartan Cilexetil 16mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | 896410048825 (cũ: QLSP-1051-17) | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml | Hỗn dịch tiêm | Getz Pharma (Private) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Montiget Chewable Tablets 5mg | 896110028925 (cũ: VN-21861-19) | Montelukast natri (5,2mg Montelukast natri tương đương với 5mg montelukast) 5,2mg Montelukast natri (5,2mg Montelukast natri tương đương với 5mg montelukast) 5,2mg | Viên nhai | Getz Pharma (Private) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lipiget Tablets 10mg | 896110044425 (cũ: VN-11047-10) | Atorvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Locoxib | 896110018525 (cũ: VN-18688-15) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ Phần DSL Global | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Celcoxx Capsules 100mg | 896110044225 (cũ: VN-11877-11) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Getzome Capsules 40mg | 896110028825 (cũ: VN-16486-13) | Omeprazol (dưới dạng omeprazole pellets 12,5%) 40mg Omeprazol (dưới dạng omeprazole pellets 12,5%) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Getz Pharma (Private) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Claritek Tablets 250mg | 896110044325 (cũ: VN-15443-12) | Clarithromycin 250mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Levepra Tablets 750mg | 896110005425 | Levetiracetam 750mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Fexoric Tablets 80mg | 896110005325 | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Morcet 10mg | 896110196500 | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram Oxalat) 10mg | Viên nén bao phim | The Searle Company Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Levoxin 750mg | 896115196400 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg | Viên nén bao phim | The Searle Company Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Fexoric Tablets 40mg | 896110191400 | Febuxostat 40mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Eltoget Tablets 50mg | 896110191300 | Itoprid HCl 50mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Azoget Suspension 200mg/5ml | 896110191200 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) 200mg/5ml | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Getz Pharma (Private) Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Mebever MR 200mg Capsules Không kê đơn | 896100173200 (cũ: VN-10704-10) | Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài) 200mg | Viên nang phóng thích kéo dài | Getz Pharma (Private) Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Diamisu R Regular Injection 100IU/ml | 896410176600 (cũ: QLSP-941-16) | Insulin người (Insulin hòa tan, nguồn gốc tái tổ hợp) 100IU/ml | Dung dịch tiêm vô khuẩn | Getz Pharma (Private) Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Getsitalip Tablets 50mg | 896110172000 (cũ: VN-16764-13) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Levoxin 250mg | 896115979824 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | The Searle Company Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Getzlox Tablets 750mg | 896115995324 (cũ: VN-21990-19) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 750mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Getvilol Tablets 2.5mg | 896110995124 (cũ: VN-21989-19) | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl 2,725mg) 2,5mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Montiget Tablets 10mg | 896110995624 (cũ: VN-21862-19) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Montiget Chewable Tablets 4mg | 896110995524 (cũ: VN-21860-19) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,16mg) 4mg | Viên nhai | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Mebaloget Tablets 500mcg | 896110995424 (cũ: VN-21859-19) | Mecobalamin 500mcg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Getzlox Tablets 500mg | 896115995224 (cũ: VN-21858-19) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Atasart Tablets 8mg | 896110994924 (cũ: VN-21857-19) | Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Telart Tablets 20mg | 896110006900 (cũ: VN-10257-10) | Telmisartan 20mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Telart Tablets 40mg | 896110007000 (cũ: VN-10258-10) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Gabica Capsules 100mg | 896110995024 (cũ: VN-19957-16) | Pregabalin 100mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Getzglim Tablets 3mg | 896110006600 (cũ: VN-11042-10) | Glimepirid 3mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Riveloget tablets 20mg | 896110773824 | Rivaroxaban 20mg Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Riveloget tablets 15mg | 896110773724 | Rivaroxaban 15mg Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Riveloget tablets 10mg | 896110773624 | Rivaroxaban 10mg Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Levoxin 500mg | 896115777824 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | The Searle Company Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Gabica Capsule 300mg | 896110787824 (cũ: VN-20512-17) | Pregabalin 300mg Pregabalin 300mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Getzglim Tablets 2mg | 896110795824 (cũ: VN-11041-10) | Glimepirid 2mg Glimepirid 2mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Lipiget Tablets 20mg | 896110795924 (cũ: VN-11048-10) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Promto Tablets 10mg | 896110787724 (cũ: VN-17716-14) | Natri rabeprazol 10mg Natri rabeprazol 10mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Getz Pharma (Private) Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mirgy capsules 100mg | 896110787624 (cũ: VN-17440-13) | Gabapentin 100mg Gabapentin 100mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Spiromide 40 | 896110796824 (cũ: VN-16905-13) | Furosemide 40mg; Spironolactone 50mg Furosemide 40mg; Spironolactone 50mg | Viên nén bao phim | The Searle Company Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Getsitalip Tablets 100mg | 896110787524 (cũ: VN-16763-13) | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Empiget tablets 10mg | 896110125724 | Empagliflozin 10mg Empagliflozin 10mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Richstatin Tablets 20mg | 896110133724 (cũ: VN-16767-13) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Richstatin Tablets 10mg | 896110133624 (cũ: VN-16766-13) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Atasart-H Tablets 16mg+12.5mg | 896110133524 (cũ: VN-16760-13) | Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Getmoxy Tablets 400mg | 896115013324 (cũ: VN-19959-16) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl 437,9mg) 400mg Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl 437,9mg) 400mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Promto Tablets 20mg | 896110013724 (cũ: VN-17959-14) | Rabeprazol natri 20mg Rabeprazol natri 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Getz Pharma (Private) Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Mirgy capsules 400mg | 896110013524 (cũ: VN-17442-13) | Gabapentin 400mg Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Mirgy capsules 300mg | 896110013424 (cũ: VN-17441-13) | Gabapentin 300mg Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Montiget Pediatric Granules 4mg | 896110013624 (cũ: VN-16765-13) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg | Thuốc cốm dùng cho trẻ em | Getz Pharma (Private) Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Daclaget Tablets 60mg | 896110440523 | Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydroclorid 66mg) 60mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Gabica Capsules 75mg | 896110408323 (cũ: VN-19958-16) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Fenogetz Capsules 200mg | 896110408223 (cũ: VN-17958-14) | Fenofibrat 200mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | 896115206723 | Salbutamol Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg | Thuốc hít phân liều | Getz Pharma (Private) Limited | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Sita-Met tablets 50/500 | 893110134323 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg; Metformin HCl 500mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg; Metformin HCl 500mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Ventek 5mg | 896110082423 (cũ: VN-18454-14) | Montelukast (dưới dạng Montelulast natri) 5mg | Viên nén nhai | The Searle Company Limited | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| RICHSTATIN TABLETS 5mg | VN-17040-13 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Co-Trupril Tablets 20mg + 12.5mg | VN-16761-13 | Lisinopril 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg Lisinopril 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Getz Pharma (Private) Limited | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| GETINO-B TABLETS 300mg | VN-16762-13 | Tenofovir Disoproxil Fumarate 300 mg | Viên nén bao phim | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Traloget Injection 100mg/2ml | VN-22703-21 | Tramadol hydrochlorid 100 mg/2ml 100 mg/2ml | Dung dịch tiêm | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 21/01/2021 | Không ghi |
| Azoget tablets 500mg | VN-22702-21 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 21/01/2021 | Không ghi |
| Traloget Plus Tablets 37.5mg + 325mg | VN-22646-20 | Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg 37,5mg, 325mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Getzglim Tablets 4mg | VN-22645-20 | Glimepiride 4mg 4mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Prolaxi Eye Drops | VN-22589-20 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 0,3% w/v 0,3% w/v | Dung dịch nhỏ mắt | Atco Laboratories Limited | 30/12/2020 | Không ghi |
| Montemax 5mg | VN-22588-20 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg 5mg | Viên nén nhai | Atco Laboratories Limited | 30/12/2020 | Không ghi |
| Clobetsonate Ointment | VN-22587-20 | Clobetasol propionate 0,05% w/w 0,05% w/w | Thuốc mỡ | Atco Laboratories Limited | 30/12/2020 | Không ghi |
| Hemifere | VN-22540-20 | Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose (tương đương Sắt nguyên tố 100mg) 400 mg; Acid Folic 350 mcg 400 mg, 350 mcg | Viên nén nhai | The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd. | 25/06/2020 | Không ghi |
| Vilget Tablets 50mg | VN-22402-19 | Vildagliptin 50mg 50mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 22/10/2019 | Không ghi |
| Telsarta-D 40/12.5mg Tablet | VN-22461-19 | Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg 40mg, 12,5mg | Viên nén hai lớp | PharmEvo Private Limited | 22/10/2019 | Không ghi |
| Ribazole Capsules 400mg | VN-22401-19 | Ribavirin 400mg 400mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 22/10/2019 | Không ghi |
| Glandin-E2 Vaginal Tablet | VN-22332-19 | Dinoprostone 3mg 3mg | Viên nén đặt âm đạo | Công ty TNHH Alexia | 22/10/2019 | Không ghi |
| Alenta Tablets 10mg | VN-22260-19 | Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 10mg 10mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 22/10/2019 | Không ghi |
| Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | VN-22022-19 | Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg 200mcg, 6mcg | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 23/07/2019 | Không ghi |
| Evodoxim | VN-22029-19 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40ml/5ml 40ml/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | PharmEvo Private Limited | 23/07/2019 | Không ghi |
| Diulactone 25mg | VN-22202-19 | Spironolactone 25 mg 25 mg | Viên nén | The Searle Company Limited | 23/07/2019 | Không ghi |
| Cefporup 40mg/5ml DS | VN-22098-19 | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg 40mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ngọc An | 23/07/2019 | Không ghi |
| Telmox | VN-21763-19 | Mỗi 5ml chứa Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 40mg 40mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 19/03/2019 | Không ghi |
| Suzone Injection | VN-21760-19 | Mỗi lọ bột chứa: Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg 1000mg, 1000mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Ribazole Capsules 200mg | VN3-142-19 | Ribavirin 200mg 200mg | Viên nang cứng | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Esmepra | VN-21786-19 | Esomeprazol (dưới dạng pellets bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg 40mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm thiết bị y tế Âu Việt | 19/03/2019 | Không ghi |
| Atcobeta-S | VN-21670-19 | Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 0,5mg; Acid salicylic 30mg 0,5mg, 30mg | Thuốc mỡ | Atco Laboratories Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Zincviet | VN-21581-18 | Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) 120mg 120mg | Cốm pha hỗn dịch | Atco Laboratories Ltd. | 28/10/2018 | Không ghi |
| Fynkhepar Tablet. | VN-21532-18 | Silymarin (dưới dạng dịch chiết Silymarin 255,15mg) 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên | 28/10/2018 | Không ghi |
| Fynkenac | VN-21219-18 | Diclofenac natri 75mg/3ml 75mg/3ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ | 03/07/2018 | Không ghi |
| PV-Koff Syrup | VN-21150-18 | Mỗi 5ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 13,5mg; Ammoni clorid 131,5mg 13,5mg, 131,5mg | Sirô | Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt | 18/06/2018 | Không ghi |
| Fexguard- 180 | VN-21149-18 | Fexofenadin hydrochlorid 180mg 180mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt | 18/06/2018 | Không ghi |
| Diamisu N Injection | QLSP-1091-18 | Human insulin 100 IU/ml 100IU/ml | Hỗn dịch tiêm | Getz Pharma (Pvt.) Ltd. | 12/04/2018 | Không ghi |
| Tittit | VN-20957-18 | Mỗi 5ml chứa: Calci lactat gluconat 40mg; Vitamin A 1200IU; Vitamin D3 100IU; Vitamin B1 1mg; Vitamin B2 (dạng muối natri phosphat) 1mg; Vitamin B6 0,5mg; Nicotinamid 5mg; Dexpanthenol 2mg; Vitamin C 50mg; Vitamin E (dạng muối acetat) 1mg 40mg, 1200IU, 100IU, 1mg, 1mg, 0,5mg, 5mg, 2mg, 50 | Sirô | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | 26/03/2018 | Không ghi |
| Ocumox | VN-21109-18 | Moxifloxacin 5mg/ml 5mg/ml | Thuốc mỡ tra mắt | Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd | 26/03/2018 | Không ghi |
| Ocumox | VN-21108-18 | Moxifloxacin 5mg/g 5mg/g | Thuốc mỡ tra mắt | Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd | 26/03/2018 | Không ghi |
| Lungair 5mg | VN-20825-17 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg 5mg | Viên nhai | Nabiqasim Industries (Private) Limited | 18/09/2017 | Không ghi |
| Hitop 100mg Tablets | VN-20773-17 | Topiramate 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Hilton Pharma (Pvt) Ltd | 18/09/2017 | Không ghi |
| Fotax 2g | VN-20738-17 | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 2g 2g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | 18/09/2017 | Không ghi |
| Deslet | VN-20712-17 | Desloratadine 30mg/60ml 30mg/60ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Thiết bị y tế Âu Việt | 18/09/2017 | Không ghi |
| Ceplo 2g | VN-20737-17 | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g 2g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | 18/09/2017 | Không ghi |
| Lungair 10mg | VN-20578-17 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Nabiqasim Industries (Private) Limited | 07/06/2017 | Không ghi |
| Drate 70mg | VN-20618-17 | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg 70mg | Viên nén bao phim | S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. | 07/06/2017 | Không ghi |
| Fortipred | VN-20344-17 | Methyl prednisolon 10mg/ml 10mg/ml | Hỗn dịch nhỏ mắt | Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd | 19/02/2017 | Không ghi |
| Corbis Tablet 5mg | VN-20269-17 | Bisoprolol fumarat 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | 19/02/2017 | Không ghi |
| Angiotan-H-Tablets | VN-20161-16 | Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 25mg 160mg, 25mg | Viên nén bao phim | Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. | 02/11/2016 | Không ghi |
| Cefcin 2g | VN-19915-16 | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 2g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | 04/09/2016 | Không ghi |
| Avitop 10 | VN-19913-16 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | 04/09/2016 | Không ghi |
| Ambac Injection 1.5g | VN-19798-16 | Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g | Bột pha tiêm | Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. | 04/09/2016 | Không ghi |
| Zentobastin 10mg Tablet | VN-19618-16 | Ebastine 10 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Trung ương I | 22/03/2016 | Không ghi |
| Ovaba 400mg | VN-19621-16 | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | 22/03/2016 | Không ghi |
| Ceplo Injection 1gm IM/IV | VN-19715-16 | Ceftazidime pentahydrate tương đương Ceftazidime 1 g | Bột pha tiêm | Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. | 22/03/2016 | Không ghi |
| Avitop 40 | VN-19620-16 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 40mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | 22/03/2016 | Không ghi |
| Avitop 20 | VN-19619-16 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | 22/03/2016 | Không ghi |
| Oculat | VN-19524-15 | Latanoprost 50mcg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Remington Pharmaceutical (Pvt.) Ltd. | 16/12/2015 | Không ghi |
| Livx | VN-19484-15 | cephradin 500mg | Viên nang cứng | Indus Pharma (Pvt) Ltd. | 16/12/2015 | Không ghi |
| Ferosoft-S | VN-19476-15 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sucrose hydroxid sắt) 100mg/5ml | Dung dịch tiêm | Hilton Pharma (Pvt) Ltd | 16/12/2015 | Không ghi |
| Tazimin Injection 1gm | VN-19119-15 | Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương | 05/10/2015 | Không ghi |
| Maxocef 1gm injection | VN-19117-15 | Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazone natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương | 05/10/2015 | Không ghi |
| Co-Olesta 20mg | VN-19344-15 | Olmesartan medoxomil 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén bao phim | Searle Pakistan Limited | 05/10/2015 | Không ghi |
| Anatin 300mg Capsules | VN-19118-15 | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương | 05/10/2015 | Không ghi |
| Sectum | VN-18756-15 | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. | 08/02/2015 | Không ghi |
| Ogrel Plus | VN-18535-14 | Clopidogrel 75ml; Aspirin 75mg | Viên nén bao phim | Geofman Pharmaceuticals | 07/12/2014 | Không ghi |
| Incobal Inj. 1ml | VN-18546-14 | Mecobalamin 500 mcg | dung dịch tiêm | Indus Pharma (Pvt) Ltd. | 07/12/2014 | Không ghi |
| Ovaba capsules 300mg | VN-18278-14 | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | 18/09/2014 | Không ghi |
| Ovaba capsules 100mg | VN-18277-14 | Gabapentin 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | 18/09/2014 | Không ghi |
| Loprin 75 mg Tablets | VN-18324-14 | Aspirin 75mg | Viên nén bao tan trong ruột | Highnoon Laboratories Ltd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Fotax 1g | VN-18393-14 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Cefcin 1g | VN-18392-14 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Artecxin Forte Dispersible Tablet | VN-18323-14 | Artemether 40mg; Lumefantrine 240mg | Viên nén phân tán | Highnoon Laboratories Ltd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Maxef Injection 1g | VN-17957-14 | Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g | Bột pha tiêm | Geofman Pharmaceuticals | 11/06/2014 | Không ghi |
| Thuốc mỡ tra mắt Ofly | VN-17575-13 | Ofloxacin 3mg | Thuốc mỡ tra mắt | Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd | 26/12/2013 | Không ghi |
| Soliget Tablets 5mg | VN2-201-13 | Solifenacin succinate 5mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Sebizole | VN-17357-13 | Trimethoprim 40mg/5ml; Sulfamethoxazol 200mg/5ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 26/12/2013 | Không ghi |
| Levite Infusion 500mg | VN-17343-13 | Levofloxacin 500mg | Dung dịch truyền | Công ty TNHH DP Tường Nghi | 26/12/2013 | Không ghi |
| Uznar 200 | VN-17009-13 | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 30/09/2013 | Không ghi |
| Getcoran Tablets 20mg | VN-17039-13 | Nicorandil 20mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 30/09/2013 | Không ghi |
| Getcoran Tablets 10mg | VN-17038-13 | Nicorandil 10mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 30/09/2013 | Không ghi |
| Fentonil Vaginal Cream | VN-17092-13 | Fenticonazol Nitrate 2g/100g | Kem bôi âm đạo | M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd. | 30/09/2013 | Không ghi |
| Ebta | VN-17008-13 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 50mg/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 30/09/2013 | Không ghi |
| Zentofen | VN-16718-13 | Flurbiprofen 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 | 04/07/2013 | Không ghi |
| Watpa | VN-16684-13 | Methyldopa 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 04/07/2013 | Không ghi |
| Uznar 100 | VN-16683-13 | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 04/07/2013 | Không ghi |
| Liapom | VN-16679-13 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 04/07/2013 | Không ghi |
| Letristan 500 | VN-16678-13 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 04/07/2013 | Không ghi |
| Letristan 250 | VN-16677-13 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 04/07/2013 | Không ghi |
| Fedmen | VN-16673-13 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 04/07/2013 | Không ghi |
| Efulep | VN-16671-13 | Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesylate dihydrate) 400mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 04/07/2013 | Không ghi |
| Monis 20mg | VN-16216-13 | Isosorbide-5-mononitrate 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn | 17/01/2013 | Không ghi |
| Hivir tablets 100mg | VN-16285-13 | Lamivudine 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Highnoon Laboratories Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Getzome insta sachet | VN2-33-13 | Omeprazole 40mg; Sodium Bicarbonate 1680mg 40mg/1680mg | Bột pha hỗn dịch uống | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Getzome insta sachet | VN2-32-13 | Omeprazole 20mg; Sodium Bicarbonate 1680mg 40mg/1680mg | Bột pha hỗn dịch uống | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Telart HCT 80mg+12,5mg | VN-15904-12 | Telmisartan; Hydrochlorothiazid 80mg Telmisartan; 12,5mg Hydrochlorothiazid | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Soliget Tablets 5mg | VN1-749-12 | Solifenacin succinate 5mg | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Sirozine | VN-15854-12 | Kẽm gluconate 10mg kẽm/5ml | Siro uống | Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 | 09/10/2012 | Không ghi |
| Defnac | VN-16048-12 | Diclofenac Sodium 75mg/3ml | Dung dịch tiêm | Searle Pakistan Limited | 09/10/2012 | Không ghi |
| Geopraz 40 | VN-15442-12 | Esomeprazole magnesium dihydrate 40mg Esomeprazole | Viên bao tan trong ruột | Geofman Pharmaceuticals | 21/06/2012 | Không ghi |
| Viên nang Benifime 400mg | VN-15390-12 | Cefixime trihydrate 400mg Cefixime | Viên nang cứng | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ryxon-Brookes | VN-15345-12 | Ceftriaxone Sodium 500mg Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ryxon-Brookes | VN-15344-12 | Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ritozol 20mg Capsules | VN-15352-12 | Esomeprazole magnesium dihydrate 20mg Esomeprazole | Viên nang cứng (chứa dạng hạt cải bao tan trong ruột) | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường | 21/06/2012 | Không ghi |
| Quinoxo Brookes | VN-15343-12 | Ofloxacin Hydrochloride Ofloxacin 200mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang | 21/06/2012 | Không ghi |
| Osarox-100 | VN-15294-12 | Cefpodoxim proxetil 100mg Cefpodoxime | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | 21/06/2012 | Không ghi |
| Lacepril tablet 10mg | VN-15342-12 | Lisinopril dihydrate 10mg Lisinopril (khan) | Viên nén không bao | Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang | 21/06/2012 | Không ghi |
| Lacepril 5 | VN-15341-12 | Lisinopril dihydrate 5mg Lisinopril (khan) | Viên nén không bao | Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang | 21/06/2012 | Không ghi |
| Incobal tab. | VN-15216-12 | Mecobalamin 500mcg | Viên bao đường | Aum Impex (Pvt) Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Glora tablet 10mg | VN-15446-12 | Loratadine 10mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Getzzid-MR 30mg | VN-15445-12 | Gliclazide 30mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Getzacin 200mg | VN-15444-12 | Ofloxacin 200mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Geopraz 20 | VN-15441-12 | Esomeprazole magnesium dihydrate 20mg Esomeprazole | Viên bao tan trong ruột | Geofman Pharmaceuticals | 21/06/2012 | Không ghi |
| Corytony tablets 50mg | VN-15340-12 | Kali Losartan 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang | 21/06/2012 | Không ghi |
| Risoten 35mg tablet | VN-14907-12 | Risedronate sodium 35mg | viên nén bao phim | Atco Laboratories Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Pluc Plus Sachet | VN-14909-12 | Calcium lactate gluconate, Calcium glycero phosphate, Calcium carbonate, Calcium pantothenate, Acid ascorbic ... . | Bột sủi bọt | Aum Impex (Pvt) Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Doliget Tablets 0.5mcg | VN-15054-12 | Alfacalcidol 0,5mcg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Benifime Suspension | VN-15034-12 | Cefixime trihydrate Cefixime 100mg/5ml | Bột để pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ribazole | VN-14679-12 | Ribavirin 400mg/viên | Viên nang cứng | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Getvilol Tablets 5mg | VN-14677-12 | Nebivolol 5mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Getvilol Tablets 2.5mg | VN-14676-12 | Nebivolol 2,5mg | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Fenfort | VN-14583-12 | Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose, acid folic 100mg sắt nguyên tố, 350mcg acid folic | Viên nén nhai | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 11/01/2012 | Không ghi |
| Bactamox Plus Injection 1.5g | VN-14675-12 | Amoxicillin sodium, sulbactam sodium 1g amoxicillin; 0,5g sulbactam | Thuốc bột pha tiêm | Geofman Pharmaceuticals | 11/01/2012 | Không ghi |
| Asectores 200mg | VN-14534-12 | Valsartan 80mg; 200mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh | 11/01/2012 | Không ghi |
| Levopraid 50 Tablets | VN-14730-12 | Levosulpiride 50mg | Viên nén không bao | M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Mebaloget Injection 500mcg/ml | VN-14678-12 | Mecobalamin 500mcg/ml | Dung dịch tiêm | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Optoflox Plus | VN-14807-12 | Ofloxacin; HydroxyPropylMethylCellulose Ofloxacin 0.3%; HydroxyPropylMethylCellulose 0.12% | Dung dịch nhỏ mắt | Sante (Pvt) Limited | 11/01/2012 | Không ghi |
| Teefatel | VN-14573-12 | Cefdinir 100mg | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 11/01/2012 | Không ghi |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Bangladesh | 451 |
| Tây Ban Nha | 460 |
| Ý | 461 |
| Đài Loan | 361 |
| Trung Quốc | 560 |
| Hy lạp | 331 |
| Pháp | 571 |
| Thái Lan | 301 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Malaysia | 254 |
| Cyprus | 243 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.