Có 451 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Bangladesh sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 398 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 49 đã được đánh dấu hết hạn, 5 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
221 trong số đó (49%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 12 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 30 |
| 2025 | 47 |
| 2024 | 37 |
| 2023 | 50 |
| 2022 | 15 |
| 2021 | 8 |
| 2020 | 7 |
| 2019 | 12 |
| 2018 | 6 |
| 2017 | 6 |
| 2016 | 10 |
| 2015 | 19 |
Hiển thị 200 trong tổng số 451 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Atorcal tablet 20 mg | 894110137226 (cũ: VN-18880-15) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Voricom 200 Không kê đơn | 894100076226 | Voriconazole 200mg | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Eurolivo 500 | 894115070226 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,44mg) 500mg | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Solimax 40 Capsule | 894110064326 | Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pilestop Tablet Không kê đơn | 894100064226 | Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Losanil 100 Tablet | 894110064126 | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Neocilor Syrup Không kê đơn | 894100063726 | Desloratadine 0,025 gam | Si rô | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Incepdazol 250 tablet | 894115063626 | Metronidazol 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Biltin Tablet | 894110063526 | Bilastine 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dumax 60 | 894110062326 | Dapoxetine hydrochloride (tương đương với Dapoxetine 60mg) 67,172mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Medfatop | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dumax 30 | 894110062226 | Dapoxetine Hydrochloride (tương đương với Dapoxetine 30mg) 33,586mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Medfatop | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Barcavir | 894114060826 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Linzolid 600 IV Infusion | 894110060626 | Linezolid 0,6g/300ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Oricox 120 Tablet | 894110060526 | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Exocet Không kê đơn | 894100057826 | Fexofenadin hydroclorid 0,6% (w/v) | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ezupol 25 | 894110057726 | Empagliflozin 25mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Virtizin 10 | 894110055026 | Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride 11,8mg) 10mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ropias | 894110039426 (cũ: VN-22102-19) | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid 9,977mg) 8mg/4ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zofra ODT 8 | 894110036426 (cũ: VN-21815-19) | Ondansetron 8mg | Viên nén phân tán trong miệng | Bay Pharma Inc. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Regurgex | 894110039526 (cũ: VN-21399-18) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lodnets 500 | 894115039026 (cũ: VN-16667-13) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Banpix 2.5 Tablet | 894110023326 | Apixaban 2,5mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sulpat Syrup | 894110032826 | Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat) 10mg | Sirô | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Virtizin 5 | 894110030926 | Flunarizin dihydrochlorid tương đương với flunarizin 5mg | Viên nang cứng | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Adiovir Không kê đơn | 894100030826 | Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydrochlorid 15mg | Siro | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Lomida 5 | 894110027526 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Floxacin 500 Tablet | 894115027426 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) 500mg | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Eurometac 20 Capsule | 894110027326 | Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột 8,5%) 20mg | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Budex 2.5 | 894110027226 | Bisoprolol fumarate 2,5mg | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Eurodesa Không kê đơn | 894100024226 | Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Vestar MR Tablet | 894110446525 (cũ: VN-21408-18) | Trimetazidine Hydrochloride 35mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Rolxexim capsule 100mg | 894110451425 (cũ: VN-18283-14) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 03/11/2025 | Đến 03/11/2028 |
| Atorcal Tablet | 894110446425 (cũ: VN-18282-14) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Eskafolvit capsule Không kê đơn | 894100451125 (cũ: VN-16693-13) | Ascorbic Acid 50mg, Dried Ferrous Sulfate 150mg, Folic Acid 0,5mg, Nicotinamide 10mg, Pyridoxine Hydrochloride 1mg, Riboflavin 2mg, Thiamine Mononitrate 2mg Ascorbic Acid 50mg, Dried Ferrous Sulfate 150mg, Folic Acid 0,5mg, Nicotinamide 10mg, Pyridoxine Hydrochloride 1mg, Riboflavin 2mg, Thiamine Mononitrate 2mg | Viên nang bao tan trong ruột | Công ty TNHH Nam Hân | 03/11/2025 | Đến 03/11/2028 |
| Marinusa | 894110451025 (cũ: VN-16203-13) | Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm sulphat monohydrat) 0,2% (w/v) | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 03/11/2025 | Đến 03/11/2028 |
| Moxquin 400mg IV Infusion | 894115425425 | Moxifloxacin hydrochlorid 436mg (tương đương moxifloxacin 400mg) Moxifloxacin hydrochlorid 436mg (tương đương moxifloxacin 400mg) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Neso 500mg/20mg Tablet | 894110335225 (cũ: VN-22492-20) | Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg | Viên nén bao tan trong ruột | Aristopharma Limited | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Esomaxcare 40 Tablet | 894110341525 (cũ: VN-20146-16) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Eto 90 | 894110343325 (cũ: VN-18863-15) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Glemep | 894110343825 (cũ: VN-18526-14) | Glimepiride 2mg | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Omwell 800 | 894110332725 | Sevelamer carbonate 800mg | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcavas 80 Tablet | 894110332625 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 86,75mg) 80mg | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcavas 40 | 894110332525 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,28mg) 40mg | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcavas 10 Tablet | 894110332425 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,82mg) 10mg | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcaglim 2 tablet | 894110332325 | Glimepiride 2mg | Viên nén không bao | Omnicals Pharma Private Limited | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcaglim 1 Tablet | 894110332225 | Glimepiride 1mg | Viên nén không bao | Omnicals Pharma Private Limited | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Tacroderma 0.1% Ointment | 894110329625 | Mỗi gam chứa Tacrolimus 1mg | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Sulivit Oral Suspension Không kê đơn | 894100329525 | Sucralfate 1g/5ml | Hỗn dịch uống. | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| PV-Tacrol 0.03% Ointment | 894110329425 | Mỗi gam chứa Tacrolimus 0,3mg | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| PV Eso 40 Tablet | 894110329325 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg) 40mg | Viên bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Pinclos Plus Tablet | 894110328425 | Aspirin 75mg, Clopidogrel Bisulphat (tương đương clopidogrel 75mg) 97,8330mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Taxetil Powder for Suspension | 894110325525 | Mỗi 5ml chứa Cefpodoxime Proxetil (Micronized) 52,15mg tương đương Cefpodoxime 40mg | Bột pha hỗn dịch uống | Aristopharma Limited | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Angilock Plus 100/25 Tablet | 894110302525 | Hydrochlorothiazide 25mg, Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Rupatrol Tablet | 894110302625 | Rupatadine fumarate 12,8mg tương đương Rupatadine 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Proxivir tablet | 894110183325 (cũ: VN2-640-17) | Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Normelip 20 | 894110183225 (cũ: VN-21234-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Flonaspray | 894110180625 | Fluticason propionat (đã micron hóa) 50µg (mcg) | Thuốc xịt mũi | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Squabalin 50 Capsule | 894110180725 | Pregabalin 50mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Esonix 20 | 894110186325 (cũ: VN-13621-11) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Tory 90 | 894110180825 | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Triglo | 894110020925 (cũ: VN-20461-17) | Fenofibrat 200mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Sergel Injection | 894110025925 (cũ: VN-19627-16) | Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri) Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pantobone 40 | 894110020825 (cũ: VN-20460-17) | Pantoprazol natri sesquihydrat 45,120mg tương đương Pantoprazol 40mg Pantoprazol natri sesquihydrat 45,120mg tương đương Pantoprazol 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Neurovan-75 capsule | 894110011825 (cũ: VN-20907-18) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Aristopharma Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Feomin Tablet 500mg | 894115025625 (cũ: VN-19920-16) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Bonsartine 25 tablet | 894110020725 (cũ: VN-19448-15) | Losartan kali 25mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cedonkit 250 | 894110018725 (cũ: VN-18242-14) | Cefuroxim (as cefuroxim axetil 300mg) 250mg Cefuroxim (as cefuroxim axetil 300mg) 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Azipowder | 894110014325 (cũ: VN-17778-14) | Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin Dihydrate) 200mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Hưng | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Runolax | 894110019025 (cũ: VN-17360-13) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Linita Tablet | 894110008425 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| LNC 10 Tablet | 894110008525 | Cilnidipin 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| LNC 5 Tablet | 894110008625 | Cilnidipin 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Incepcort nasal spray Không kê đơn | 894100004425 | Budesonide (micronized) 100mcg/liều xịt | Hỗn dịch xịt mũi | Công ty TNHH MTV Dược phẩm PV Healthcare | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| PV Usogold Tablet | 894110004525 | Ursodeoxycholic Acid 150mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm PV Healthcare | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| PV-Urso Tablet | 894110004625 | Ursodeoxycholic Acid 300mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm PV Healthcare | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Omcavas 20 Tablet | 894110006225 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate 22,232mg) 20mg | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Omitrax 500 Tablet | 894110006325 | Tranexamic acid 500mg | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Rupa Tablet | 894110181700 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8 mg) 10mg | Viên nén không bao | Aristopharma Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Esomaxcare 20 Tablet | 894110171400 (cũ: VN-20145-16) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Tryptin 10 Tablet | 894110186700 | Amitriptylin hydrochlorid 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Ceftiben | 894110186800 | Ceftibuten dihydrat 435,090mg tương đương với Ceftibuten 400,000mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Eslypo 1 Tablet | 894110187800 | Eszopiclone 1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Eslypo 2 Tablet | 894110187900 | Eszopiclone 2mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Megafil 10 Tablet | 894110188000 | Tadalafil 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Linacme 5 Tablet | 894110189800 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Lộc | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Orasten | 894110989024 (cũ: VN-19436-15) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bijays | 894110965124 | Bilastine 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Antigall 300 Tablet | 894110967324 | Ursodeoxycholic acid 300mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Darolen 60 Capsule | 894110967424 | Alverin Citrat 60mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Sarinex 2 Tablet | 894112968924 | Clonazepam 2mg | Viên nén | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| M-Sitacure 50 Tablet | 894110970324 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Lộc | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Faroplav-A 75/75 | 894110976824 | Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| ICTIT Không kê đơn | 894100988924 (cũ: VN-16202-13) | Desloratadin 0,05% (w/v) | Siro | Delta Pharma Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Esonix 40 Injection | 894110784524 (cũ: VN-22362-19) | Esomeprazol natri (tương đương Esomeprazol 40mg) 42,68mg Esomeprazol natri (tương đương Esomeprazol 40mg) 42,68mg | Thuốc bột đông khô | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| PV-LOS 50 Tablet | 894110786024 (cũ: VN-22124-19) | Losartan kali 50mg Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rabizol 20 tablet | 894110786124 (cũ: VN-21820-19) | Rabeprazol natri 20mg Rabeprazol natri 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Stemvir | 894110784924 (cũ: VN-21237-18) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| PAQ M 5 | 894110783824 (cũ: VN-20960-18) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,418mg) 5mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,418mg) 5mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Dubemin injection | 894110784824 (cũ: VN-20721-17) | Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Incepavit 400 capsule | 894110795224 (cũ: VN-17386-13) | Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) 400mg Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) 400mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Sitagil 100 | 894110521924 (cũ: VN-21232-18) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| PAQ M 4 | 894110520924 (cũ: VN-20959-18) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) 4mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) 4mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Emfoxim 100 | 894110521824 (cũ: VN-19874-16) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) 100mg Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Esonix 40mg | 894110531724 (cũ: VN-13622-11) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 40mg Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Ambolyt Syrup Không kê đơn | 894100521724 (cũ: VN-19872-16) | Mỗi 5ml siro chứa Ambroxol hydroclorid 15mg Mỗi 5ml siro chứa Ambroxol hydroclorid 15mg | Siro | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Domsave | 894110349024 | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,73mg) 10mg Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,73mg) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Moxquin 400 Tablet | 894115349524 | Moxifloxacin hydrochlorid (tương đương moxifloxacin 400mg) 436,34mg Moxifloxacin hydrochlorid (tương đương moxifloxacin 400mg) 436,34mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Logibac 60 PFS | 894110350824 | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten Dihydrate 97,875mg) 90mg Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten Dihydrate 97,875mg) 90mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Alfavir Tablet | 894110132124 (cũ: VN3-312-21) | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Fexo 120 Tablet Không kê đơn | 894100122324 | Fexofenadin hydroclorid 120mg Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Emfoxim 200 | 894110008324 (cũ: VN-19875-16) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Ceutocid 200 Capsule | 894110008224 (cũ: VN-20718-17) | Celecoxib 200mg Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Epicta 120 | 894110007324 (cũ: VN-19081-15) | Etoricoxib 120mg Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Barcavir | 894114444223 (cũ: VN-13012-11) | Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Bronast tablet | 894110444523 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Aristopharma Limited | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Synergex 1 gm Tablet | 894110427823 | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Synergex powder for suspension | 894110427923 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin 125mg; Clavulanat potassium (trộn với Syloid 1:1) tương đương Clavulanic acid 31,25mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Fast 125 suppository Không kê đơn | 894100429523 | Paracetamol 125mg | Viên đạn đặt trực tràng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Fast 250 suppository Không kê đơn | 894100429623 | Paracetamol 250mg | Viên đạn đặt trực tràng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Konlabe 180 tablet Không kê đơn | 894100429723 | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Pregoal 75 capsule | 894110429823 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Solimax 20 capsule | 894110429923 | Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| V-shire 400 tablet | 894115430023 | Metronidazol 400mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Bromtab 40 tablet | 894110440123 | Febuxostat 40mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Tamunix | 894110444123 (cũ: VN-10116-10) | Etodolac 300mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Ozogast 40 | 890110404823 (cũ: VN-19447-15) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cavir 0.5 | 894114405023 (cũ: VN2-642-17) | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cavir 1 | 894114405123 (cũ: VN2-593-17) | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| CP | 894110404023 (cũ: VN-18243-14) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 0,8% (w/v) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Vacitus | 894110404923 (cũ: VN-17691-14) | Clomifen citrat 50mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Lipidstop 200 | 894110404123 (cũ: VN-16469-13) | Fenofibrat 200mg | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Alatrol Tablet Không kê đơn | 894100183123 | Cetirizin hydroclorid Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm và Thiết bị y tế Phương Lê | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Cefamax 400 capsule | 894110183323 | Ceftibuten Ceftibuten Dihydrat (tương đương với Ceftibuten 400mg) 435,2mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Lapoce 80 tablet | 894110186323 | Valsartan Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| PV-Cold syrup Không kê đơn | 894100186423 | Bromhexin hydrochloride Bromhexin hydrochloride 4mg/ 5ml | Siro | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Valtin 160 Tablet | 894110186523 | Valsartan Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Bonsartine 50 | 894110175123 | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Squabalin 75 capsule | 894110175223 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Cifmeo | 894110137423 | Ceftibuten Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg | Viên nang | Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Inceptair 10 Tablet | 894110138423 | Montelukast Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| PV-Sartan Tablet | 894110138523 | Losartan kali, Hydroclorothiazid Losartan kali 50mg, Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Exephin 2gm IV Injection | 894110123423 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Cefamax | 894110123523 | Mỗi lọ bột (cho 60ml hỗn dịch hoàn nguyên) chứa Ceftibuten dihydrat (tương đương với Ceftibuten 1,080g) 1,1750g | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Ambrox Syrup Không kê đơn | 894100123623 | Ambroxol hydrochlorid 45mg/15ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Taxetil capsule | 894110068623 (cũ: VN-15202-12) | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 100mg | Viên nang cứng | Aristopharma Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Hemoral Tablet Không kê đơn | 894100068423 (cũ: VN-19780-16) | Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Aristopharma Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Apuldon Suspension | 894110068223 (cũ: VN-17829-14) | Domperidone 5mg/5ml | Hỗn dịch uống | Aristopharma Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Rabaris Tablet | 894110068523 (cũ: VN-17641-14) | Rabeprazole Sodium 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Aristopharma Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Emparis Injection | 894110068323 (cũ: VN-16575-13) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole Sodium) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Aristopharma Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Epicta 60 | 894110072723 (cũ: VN-19858-16) | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Feelnor | 894110023823 (cũ: VN-18869-15) | Trimetazidin dihydrochlorid 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Pinclos | 894110023923 (cũ: VN-18870-15) | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) 75mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Epicta 90 | 894110023223 (cũ: VN-19859-16) | Etoricoxib 90mg | Nhà sản xuất | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Miowan 10 | 894110023423 (cũ: VN-16688-13) | Montelukast 10mg (dưới dạng montelukast natri 10,78mg) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Miowan 5 | 894110023523 (cũ: VN-17011-13) | Montelukast 5mg (dưới dạng montelukast natri 5,41mg) | Viên nén nhai | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Cipogip 500 Tablet | 894115024023 (cũ: VN-19873-16) | Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid 583mg) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Laxafred 500 | 894115023323 (cũ: VN-17359-13) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| PV ESO 20 TABLET | 894110011923 | Esomeprazol 20mg (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 22,63mg) | Viên bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Brutek Không kê đơn | 894100011823 | Ibuprofen 100mg/5ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Mersum Nasal Spray | 894110011723 | Mỗi liều xịt chứa: Mometasone furoate (micronized) 50mcg | Hỗn dịch xịt mũi | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Amodis 500 IV INFUSION | 894115010823 | Metronidazol 5mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Febustat 80 Tablet | 894110010523 | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Emfoxim Suspension | 894110010423 | 5ml hỗn dịch sau hoàn nguyên chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| TRIGOAL 500 TABLET | VN-23199-22 | Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Salmolin Syrup, 60 ml | VN-23198-22 | Mỗi 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg 2mg | Siro | Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| PV-Biso | VN-23197-22 | Bisoprolol fumarate 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Fexo 60 Tablet | VN-23182-22 | Fexofenadine hydrochloride 60 mg 60 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Famotack 20 tablet | VN-23176-22 | Famotidin 20 mg 20 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Ebifanz | VN-23167-22 | Ebastin 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Axofen oral suspension | VN-18997-15 | Fexofenadine Hydrochloride 6mg/ml Fexofenadine Hydrochloride 6mg/ml | Hỗn dịch uống | Aristopharma Ltd. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Tory 60 Tablet | VN-23119-22 | Etoricoxib 60 mg 60 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Linatab Tablet | VN-23118-22 | Linagliptin 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Pantonix 40 Tablet | VN-19102-15 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Askorel Syrup | VN-23117-22 | 100ml siro chứa: Butaminrat citrat 150mg 150mg | Siro | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| ACE Paediatric Drops | VN-23077-22 | Paracetamol 80mg/ml 80mg/ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| AROLOX paediatric drops, 15 ml | VN-23025-22 | Ambroxol hydroclorid 6mg/ml 6mg/ml | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Ruvastin-10 tablet | VN-19001-15 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | ARISTOPHARMA LTD. | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Alatrol Syrup | VN-22955-21 | Cetirizin hydroclorid 5mg/5ml 5mg/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Ausulvas 10 Tablet | VN-22956-21 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,398mg) 10 mg 10 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Ivaprex 5 Tablet | VN-22953-21 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) 5 mg 5 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Ivaprex 7.5 Tablet | VN-22954-21 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) 7,5mg 7,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| SITAGIL 50 TABLET | VN-22753-21 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 19/04/2021 | Không ghi |
| ACE suspension | VN-22754-21 | Paracetamol 24mg/ml 24mg/ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 19/04/2021 | Không ghi |
| Synergex Forte Powder for Suspension | VN-22755-21 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 400mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 57,5mg 400mg, 57,5mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 19/04/2021 | Không ghi |
| PV-LOS 25 Tablet | VN-22631-20 | Losartan kali 25mg 25mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare | 30/12/2020 | Không ghi |
| MB-12 Tablet | VN-22630-20 | Mecobalamin 0,5mg 0,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare | 30/12/2020 | Không ghi |
| Fulspec 500mg | VN-22629-20 | Meropenem (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Meropenem (dưới dạng trihydrat) và natri carbonat) 500mg 500mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Nam Tiến | 30/12/2020 | Không ghi |
| Square Zinc 20 | VN-22618-20 | Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm sulphat monohydrat) 20mg 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 30/12/2020 | Không ghi |
| Bonsartine Plus 50/12.5 | VN-22617-20 | Losartan kali 50mg ; Hydrochlorothiazid 12,5mg 50mg , 12,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 30/12/2020 | Không ghi |
| Racovas 5 tablet | VN-22616-20 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 30/12/2020 | Không ghi |
| Calcicar 500 Tablet | VN-22514-20 | Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg 500mg | Vien nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 25/06/2020 | Không ghi |
| Sedno Syrup | VN-22363-19 | Desloratadin 2,5mg/5ml 2,5mg/5ml | Siro uống | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 22/10/2019 | Không ghi |
| Osartil 50 Plus Tablet | VN-22105-19 | Kali Losartan 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg 50mg, 12,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | 23/07/2019 | Không ghi |
| Rosu 5 Tablet | VN-21746-19 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,210mg) 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Công ty CP TM và DP Quốc Tế | 19/03/2019 | Không ghi |
| Vanprox 200 | VN-21792-19 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg 200 mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 19/03/2019 | Không ghi |
| Esozot | VN-21726-19 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga | 19/03/2019 | Không ghi |
| Montex-10 Film coated | VN-21832-19 | Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | 19/03/2019 | Không ghi |
| Clofenac 50 Suppository | VN-21790-19 | Diclofenac Sodium 50 mg 50 mg | Thuốc đạn đặt trực tràng | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 19/03/2019 | Không ghi |
| Synergex | VN-21791-19 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500 mg 500 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | 19/03/2019 | Không ghi |
| Virtizin 5 | VN-21727-19 | Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydrochlorid) 5mg 5mg | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga | 19/03/2019 | Không ghi |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Pakistan | 447 |
| Tây Ban Nha | 460 |
| Ý | 461 |
| Đài Loan | 361 |
| Trung Quốc | 560 |
| Hy lạp | 331 |
| Pháp | 571 |
| Thái Lan | 301 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Malaysia | 254 |
| Cyprus | 243 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.