Có 460 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Tây Ban Nha sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 404 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 43 đã được đánh dấu hết hạn, 14 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
131 trong số đó (28%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 19 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 29 |
| 2025 | 68 |
| 2024 | 101 |
| 2023 | 60 |
| 2022 | 30 |
| 2021 | 20 |
| 2020 | 9 |
| 2019 | 11 |
| 2018 | 9 |
| 2017 | 8 |
| 2016 | 7 |
| 2015 | 18 |
Hiển thị 200 trong tổng số 460 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Resyniv | 840410140026 | Denosumab 60mg/ml | Dung dịch tiêm | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Dnoclast | 840410139926 | Denosumab 70mg/ml | Dung dịch tiêm | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Fosmol | 840110133326 | Mỗi gói chứa Fosfomycin trometamol 5,631g tương đương với Fosfomycin 3g | Cốm pha dung dịch uống | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Sunirbe H 300/12.5mg Tablets | 840110078626 | Irbesartan 300mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sunirbe H 150/12.5mg Tablets | 840110078526 | Irbesartan 150mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Citalopram Vir 20 mg comprimidos recubiertos con película EFG | 840110067126 | Citalopram hydrobromide 24,98mg tương đương Citalopram 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Citalopram Vir 10 mg comprimidos recubiertos con película | 840110067026 | Citalopram hydrobromide 12,49mg tương đương Citalopram 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lebalix 75 mg | 840110066926 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lebalix 25 mg | 840110066826 | Pregabalin 25mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lebalix 150 mg | 840110066726 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vildagliptin 50mg Tablets | 840110063026 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Rabeprazole Sodium 20mg | 840110062626 | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat 20,9mg) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Esactive 8mg | 840110060226 | Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Epomred | 840110060126 | Prednisone 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zusbrone Không kê đơn | 840100058826 | Levonorgestrel 0,75mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Lamda | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Peget 50 | 840110058026 | Pregabalin 50mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dienopil | 840110057126 | Dienogest 2mg | viên nén | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Belcaspo 70mg | 840110053026 | Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,69mg) 70mg | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Utrogestan 100mg | 840110050626 | Progesterone micronized 100mg | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Tadasartan 40 mg | 840110049726 | Valsartan 40mg | Viên nén bao phim | ANVO Pharma Inc. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Verzenio | 840110034826 | Abemaciclib 100mg | Viên nén bao phim | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Glumanda | 840110045426 (cũ: VN3-387-22) | Memantine (dưới dạng Memantine hydrochlorid 10mg) 8,31mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Ferplex Fol Không kê đơn | 840100042726 (cũ: VN-16315-13) | Mỗi lọ chứa: Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat 0,235mg) 0,185mg, Sắt - protein succinylate (tương ứng 40mg ion Fe III+) 800mg | Dung dịch uống | Lifepharma S.p.A | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pecabine 150mg | 840114045126 (cũ: VN3-115-19) | Capecitabin 150mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm PhaNo | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Epirosa Adults | 840110037226 (cũ: VN-21705-19) | Glycerol 5,4ml/7,5ml | Dung dịch thụt trực tràng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pecabine 500mg | 840114035023 | Capecitabin 500mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| CitraFleet ® | 840110029126 | Mỗi gói chứa: Natri picosulfate 0,01g; Light Magnesi oxide 3,5g; Acid Citric khan 10,97g | Bột pha dung dịch uống | Tedis | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Macrovell 6 g Không kê đơn | 840100025726 | Macrogol 4000 6 gam | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Medfatop | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Urundin 300 | 840110024726 | Acid Ursodeoxycholic 300mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Ceftriaxone LDP Torlan 2g | 840110445225 (cũ: VN-22512-20) | Ceftriaxone 2g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Sunirbe 75 mg Tablets | 840110437425 | Irbesartan 75mg | Viên nén | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Slinda | 840110431725 | Drospirenone 4mg | Viên nén bao phim | Exeltis Healthcare S.L. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Eu-Siptin 50mg | 840110430225 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin hydrochloride monohydrate 56,69mg) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Tên viết tắt: Hapharimex Co., Ltd) | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Eu-Siptin 25mg | 840110430125 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin hydrochloride monohydrate 28,34mg) 25mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Tên viết tắt: Hapharimex Co., Ltd) | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Metronidazole Normon 5mg/ml Solution For Infusion | 840115429925 | Metronidazol 500mg | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Thương mại Y tế Viễn Đông | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Arvals Plus 80 mg/12.5 mg | 840110429725 | Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Olmepress Plus 40 mg/12,5 mg | 840110429625 | Hydroclorothiazid 12,5mg, Olmesartan medoxomil 40mg Hydroclorothiazid 12,5mg, Olmesartan medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Macrovell 12 g | 840110427825 | Macrogol 4000 12 gam | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Medfatop | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Torfeno 600 | 840110427725 | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Medfatop | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Airtal 100 mg | 840110427525 | Aceclofenac 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Rona | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Desloratadine Normon 5 mg Film-Coated Tablets Không kê đơn | 840100425625 | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Armirex 200mg | 840110425125 | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Letsero | 840114423325 | Letrozol 2,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Vinorbin | 840115421925 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Việt An | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Goldsorbid 15mg | 840110421825 | Aripiprazole 15mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Việt An | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Goldsorbid 10mg | 840110421725 | Aripiprazole 10mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Việt An | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Azitrokern 500 mg Tablets | 840110421625 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Goldway | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Bogotop | 840110420325 | Bilastine monohydrate 20,776mg tương đương Bilastine 20mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Rosuvastatin Normon 10 mg film-coated tablets | 840110420125 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) 10mg | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Canasian 8 mg | 840110418225 | Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén | ANVO Pharma Inc. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Canasian 32 mg | 840110418125 | Candesartan cilexetil 32mg | Viên nén | ANVO Pharma Inc. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Canasian 16 mg | 840110418025 | Candesartan cilexetil 16mg | Viên nén | ANVO Pharma Inc. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Anvo-Telmisartan HCTZ 80/25 mg | 840110417925 | Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg | Viên nén | ANVO Pharma Inc. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Codein phosphat hemihydrat Không kê đơn | 840501417225 | Nguyên liệu làm thuốc Nguyên liệu làm thuốc | Bột | ACT Activités Chimiques et Thérapeutiques Laboratoires Sàrl | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Tegacino 80+25 mg Tablets | 840110410725 | Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Tegacino 40+12,5 mg Tablets | 840110410625 | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Lydotine 10 mg film coated tablets | 840110410125 | Ebastine 10mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Eriox 60 mg | 840110409925 | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Oteotan | 840115342325 (cũ: VN-22625-20) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 1mg | Dung dịch nhỏ tai | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Solufos | 840110336925 (cũ: VN-22523-20) | Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium 703mg) 500mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Chữ thập | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Tacrolimus-Teva 0.5mg | 840114334725 (cũ: VN-16980-13) | Tacrolimus (dưới dạng monohydrate) 0,5mg | Viên nang cứng | Actavis International Limited | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Rosepire | 840110345025 (cũ: VN-19694-16) | Drospirenone 3mg, Ethinyl Estradiol micronized 0,02mg Drospirenone 3mg, Ethinyl Estradiol micronized 0,02mg | Viên nén bao phim | Exeltis Healthcare S.L. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Pencefax 1g | 840110341625 (cũ: VN-18730-15) | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri 1,08g) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Caspofungin Normon 50 mg powder for concentrate for solution for infusion | 840110330725 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,49mg) 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Thương mại Y tế Viễn Đông | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Salbutamol | 840115314625 | Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100µg (mcg) | Thuốc hít định liều | RV Group (S) Pte. Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Diosmin 500 mg | 840110312325 | Diosmin 500mg | Viên nén bao phim | Lotus International Pte. Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Etoricoxib Normon 90 mg film-coated tablets | 840110308925 | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Y tế Viễn Đông | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Sulitac 50 mg | 840110308725 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Cilosvitae 100mg tablets | 840110308125 | Cilostazol 100mg | Viên nén | Công ty TNHH Nhân Sinh | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Maxitrol | 840110307725 | Dexamethasone 1mg/ml, Neomycin sulfate 3500 IU/ml, Polymyxin B sulfate 6000 IU/ml | Hỗn dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Votrient 200mg | 840114307625 | Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg) 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Pregabalin 75mg | 840110306925 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Saifen Drugs Philippines Inc. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Pregabalin 50mg | 840110306825 | Pregabalin 50mg | Viên nang cứng | Saifen Drugs Philippines Inc. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Pregabalin 25mg | 840110306725 | Pregabalin 25mg | Viên nang cứng | Saifen Drugs Philippines Inc. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ceftriaxona Normon 1g | 840110304425 | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Valacin-500 | 840115304325 | Vancomycin hydroclorid 500mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Etodolac 2care4 300mg | 840110303825 | Etodolac 300mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Vildavitae 50 mg Tablets | 840110300725 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Belcaspo 50mg | 840110300525 | Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,49mg) 50mg | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ciproth 500 | 840115184525 (cũ: VN-21002-18) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Ciprofloxacino Altan 2 mg/ml | 840115014425 (cũ: VN-16164-13) | Ciprofloxacin 2mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Paracetamol G.E.S 10mg/ml | 840110014525 (cũ: VN-22309-19) | Paracetamol 10mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | 840110021025 (cũ: VN-22104-19) | Ebastine 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ebasvitae 10mg orodisperable tablets | 840110008825 | Ebastine 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Nhân Sinh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Scolanzo | 840110010125 (cũ: VN-21361-18) | Lansoprazole 30mg | Viên nang bao tan trong ruột | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Scolanzo | 840110010025 (cũ: VN-21360-18) | Lansoprazole 15mg | Viên nang bao tan trong ruột | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pletaz 100mg Tablets | 840110016925 (cũ: VN-20685-17) | Cilostazol 100mg | Viên nén | PHARMA CONSULTING ASIA COMPANY LIMITED | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefepime Gerda 1g | 840110019225 (cũ: VN-17366-13) | Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefepime Gerda 2g | 840110019325 (cũ: VN-17367-13) | Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) 2g | Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Otibsil 40mg | 840110022325 (cũ: VN-21593-18) | Otilonium bromide 40mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Midazolam B.Braun 1mg/ml | 840112017325 (cũ: VN-21582-18) | Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lomec 20 | 840110026225 (cũ: VN-20152-16) | Omeprazole 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH Thương mại Và Dược phẩm HT Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ceftazidime gerda 2g | 840110019425 (cũ: VN-17905-14) | Ceftazidime 2g | Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Convolt 250 mg | 840110005125 | Levetiracetam 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Convolt 500 mg | 840110005025 | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Wintrazol | 840110003825 | Itraconazol 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | 840114001625 | Colistimethate sodium 1.000.000IU | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Irbea Plus 150 mg/12.5 mg | 840110348800 | Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Tanagel | 840110170700 (cũ: VN-19132-15) | Gelatin tannat 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Progesterone 100mg | 840110168300 | Progesteron dạng vi hạt 100mg | Viên nang mềm | Saifen Drugs Philippines Inc. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Progesterone 200mg | 840110168400 | Progesteron dạng vi hạt 200mg | Viên nang mềm | Saifen Drugs Philippines Inc. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Endovelle | 840110169100 | Dienogest 2mg | Viên nén | Exeltis Healthcare S.L. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Sevmeg | 840110197300 | Sevelamer carbonate 800mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Ebastel 20 mg | 840110187400 | Ebastine 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Rona | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Ebastel 10 mg | 840110187300 | Ebastine 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Rona | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Sintrom 4mg | 840110184800 | Acenocoumarol 4mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Sintrom 1mg | 840110184700 | Acenocoumarol 1mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Tadarix 7,5 mg | 840110181600 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | Viên nén bao phim | ANVO Pharma Inc. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Gemcitabine TVP 200mg | 840114169000 | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride 227,7mg) 200mg | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công Ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm Và Đầu tư TV | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Somifen 50 mg/g Không kê đơn | 840100181400 | Ibuprofen 5% (w/w) | Gel | ANVO Pharma Canada Inc. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Tadarix 5 mg | 840110181500 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) 5mg | Viên nén bao phim | ANVO Pharma Inc. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Pectox Forte 100mg/ml Dung dịch uống Không kê đơn | 840100975024 | Carbocistein 100mg/ml | Dung dịch uống | Lifepharma S.p.A | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml vial concentrate for solution for infusion | 840114974824 | Mỗi ml chứa: Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Joint Stock Company "Kalceks" | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Piripill | 840110972524 | Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Facoxia | 840110972024 | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Diethelm & Co., Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lainmi 4mg | 840110986224 (cũ: VN-22310-19) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| GENTROCIL 37.5mg/5ml | 840110971924 | Mỗi 5ml dung dịch chứa: Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate 39,77mg) 37,5mg | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Colchicina Seid 1mg Tablet | 840115989624 (cũ: VN-22254-19) | Colchicin 1mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ferlatum | 840110998124 (cũ: VN-22219-19) | Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg | Dung dịch uống | Lifepharma S.p.A | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Sunirbe 150 mg tablets | 840110978924 | Irbesartan 150mg | Viên nén | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vessipax 10 | 840110971524 | Solifenacin succinate 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lainmi 5mg | 840110986324 (cũ: VN-22067-19) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Tapist 4 mg | 840110971024 | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) 4mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Irbea 150 mg | 840110970924 | Irbesartan 150mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Apeglin 400 mg | 840110970824 | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Kutab 10 | 840110983824 (cũ: VN-16643-13) | Olanzapine 10mg | Viên nén phân tán tại miệng | ANVO Pharma Inc. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Tadaritin | 840110984024 (cũ: VN-16644-13) | Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | ANVO Pharma Inc. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Afenacol 100mg | 840110970724 | Aceclofenac 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Revolade 50mg | 840110969724 | Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine 63,8mg) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Abiraterone Invagen 500mg | 840114967724 | Abiraterone acetate 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Amlodipine/Atorvastatin Normon 10mg/10mg film-coated tablets | 840110967524 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 13,9mg) 10mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,86mg) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lopressin | 840110967124 | Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Etodolac 2care4 200mg | 840110966424 | Etodolac 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Clarikern 500mg | 840110966324 | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Deope 500 | 840114964924 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrat) 500mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Laurelle | 840110005700 (cũ: VN3-363-21) | Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Deope 100 | 840114964824 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrat) 100mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Tacrolimus-Teva 5mg | 840114982424 (cũ: VN-16982-13) | Tacrolimus 5mg | Viên nang cứng | Actavis International Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ondansevit 8mg/4ml | 840110985324 (cũ: VN-20429-17) | Mỗi 4ml dung dịch chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8mg | Dung dịch tiêm truyền | Belipharm BVBA | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Liprilex | 840110991124 (cũ: VN-20982-18) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Levistel 80 | 840110983924 (cũ: VN-20431-17) | Telmisartan 80mg | Viên nén | ANVO Pharma Canada Inc. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Leracet 500mg Film-coated tablets | 840110987824 (cũ: VN-20686-17) | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | PHARMA CONSULTING ASIA COMPANY LIMITED | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cefoxitine Gerda 2G | 840110989124 (cũ: VN-20446-17) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Folinato 50mg | 840110985224 (cũ: VN-21204-18) | Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) 50mg | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Lotus International Pte. Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | 840110788024 (cũ: VN-22403-19) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Công Ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Dogmakern 50mg | 840110784324 (cũ: VN-22099-19) | Sulpirid 50mg Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Virclath | 840110786724 (cũ: VN-21003-18) | Clarithromycin 500mg Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Trexon | 840110784724 (cũ: VN-19742-16) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Seretide Evohaler DC 25/125mcg | 840110784024 (cũ: VN-21286-18) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tacrolimus-Teva 1mg | 840114780224 (cũ: VN-16981-13) | Tacrolimus 1mg Tacrolimus 1mg | Viên nang cứng | Actavis International Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Seretide Evohaler DC 25/50mcg | 840110783924 (cũ: VN-14684-12) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Gemcitabine TVP 1000mg | 840114772824 | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride 1139mg) 1000mg Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride 1139mg) 1000mg | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Apeglin 800mg | 840110772424 | Gabapentin 800mg Gabapentin 800mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Noviceftrin 2g IV | 840110784624 (cũ: VN-20628-17) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Acetilax 200 mg Không kê đơn | 840100772324 | Acetylcystein 200mg Acetylcystein 200mg | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Acetilax 100 mg Không kê đơn | 840100772224 | Acetylcystein 100mg Acetylcystein 100mg | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Medfari 7.5 | 840110770724 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg | Viên nén bao phim | CÔNG TY TNHH RONA | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Velpain | 840111768824 | Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochlorid 37,5mg Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochlorid 37,5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| COLISMK 2MIU | 840114767524 | Colistimethat Natri 2.000.000IU Colistimethat Natri 2.000.000IU | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Anvo-Ivabradine 7.5mg | 840110766224 | Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 7,5mg Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 7,5mg | Viên nén bao phim | ANVO Pharma Inc. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Anvo-Ivabradine 5mg | 840110766124 | Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 5mg Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 5mg | Viên nén bao phim | ANVO Pharma Inc. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Anvo-Ivabradine 2.5mg | 840110766024 | Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 2,5mg Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 2,5mg | Viên nén bao phim | ANVO Pharma Inc. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cetraxal | 840115525624 (cũ: VN-18541-14) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v) Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v) | Dung dịch nhỏ tai | Hyphens Pharma Pte.Ltd | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Venokern 500mg Viên nén bao phim | 840110521124 (cũ: VN-21394-18) | Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Santasetron 1mg/1ml | 840110518424 (cũ: VN-20688-17) | Granisetron hydroclorid 1,12mg tương đương granisetron 1mg Granisetron hydroclorid 1,12mg tương đương granisetron 1mg | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Rosepire | 840110524324 (cũ: VN-19222-15) | Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg | Viên nén bao phim | Exeltis Healthcare S.L. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Lortalesvi Không kê đơn | 840100522524 (cũ: VN-20466-17) | Loratadin 10mg Loratadin 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Liprilex Plus | 840110522424 (cũ: VN-20465-17) | Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Levistel 40 | 840110516524 (cũ: VN-20430-17) | Telmisartan 40mg Telmisartan 40mg | Viên nén | ANVO Pharma Inc. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Keftazim | 840110522024 (cũ: VN-19741-16) | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Espacox 200mg | 840110518324 (cũ: VN-20945-18) | Celecoxib 200mg Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Lotus International Pte. Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion | 840110351524 | Levetiracetam 500mg/5ml Levetiracetam 500mg/5ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công Ty TNHH Thương Mại Y Tế Viễn Đông | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Trofebil 1mg | 840114351424 | Anastrozol 1mg Anastrozol 1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Revolade 25mg | 840110351324 | Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Darstin 10mg/g gel | 840110349324 | Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone | Gel bôi ngoài da | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Roudic 50mg/5ml solution for injection/infusion | 840114126324 | Rocuronium bromide 50mg/5ml Rocuronium bromide 50mg/5ml | Dung dịch tiêm/truyền | Joint Stock Company "Kalceks" | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Telmida 20 | 840110117524 | Telmisartan 20mg Telmisartan 20mg | Viên nén | ANVO Pharma Inc. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Telmida 40 | 840110117624 | Telmisartan 40mg Telmisartan 40mg | Viên nén | ANVO Pharma Inc. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Telmida 80 | 840110117724 | Telmisartan 80mg Telmisartan 80mg | Viên nén | ANVO Pharma Inc. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Canesten Soft Capsule Không kê đơn | 840100118524 | Clotrimazol 500mg Clotrimazol 500mg | Viên nang mềm đặt âm đạo | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Acetilax 600mg Không kê đơn | 840100124724 | Acetylcystein 600mg Acetylcystein 600mg | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Klevox 500mg | 840115124824 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Tramazetan plus 37,5mg/325mg | 840111124924 | Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Daniele | 840110133324 (cũ: VN2-334-15) | Cyproteron acetat 2mg, Ethinylestradiol 0,035mg Cyproteron acetat 2mg, Ethinylestradiol 0,035mg | Viên nén bao phim | Exeltis Healthcare S.L. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Biotax 2g IV | 840110008524 (cũ: VN-18609-15) | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri 2,16g) 2g Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri 2,16g) 2g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Omeprazole Normon 40mg | 840110010724 (cũ: VN-20687-17) | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg | Bột đông khô pha dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH thương mại y tế Viễn Đông | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Meileo | 840110004924 (cũ: VN-20711-17) | Acyclovir 25mg/ml Acyclovir 25mg/ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Ardineclav 500/125 tablets | 840110008424 (cũ: VN-20627-17) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg, Clavulanic acid (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg, Clavulanic acid (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm EUROVIT | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Anginovag Không kê đơn | 840100019524 (cũ: VN-18470-14) | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dequalinium chloride 1mg; Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) 0,6mg; Hydrocortisone acetate 0,6mg; Tyrothricin 4mg; Lidocain HCl 1mg Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dequalinium chloride 1mg; Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) 0,6mg; Hydrocortisone acetate 0,6mg; Tyrothricin 4mg; Lidocain HCl 1mg | Dung dịch xịt họng | Tedis | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Asoct | 840114007524 (cũ: VN-19604-16) | Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) 0,1mg/ml Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) 0,1mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Candekern 16mg Tablet | 840110007724 (cũ: VN-20455-17) | Candesartan cilexetil 16mg Candesartan cilexetil 16mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Kernhistine 8mg Tablet | 840110007924 (cũ: VN-20143-16) | Betahistin dihydroclorid 8mg Betahistin dihydroclorid 8mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Cefoxitin Normon 1 G Powder And Solvent For Solution For Injection And Infusion | 840110008724 (cũ: VN-21400-18) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Jointmeno | 840110012324 (cũ: VN-20305-17) | Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate hydrated) 150mg Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate hydrated) 150mg | Viên nén bao phim | Exeltis Healthcare S.L. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Cefoxitine Gerda 1G | 840110007424 (cũ: VN-20445-17) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Penzobact 4/0,5g | 840110008624 (cũ: VN-19351-15) | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Depakine 200mg | 840114019124 (cũ: VN-21128-18) | Natri valproat 200mg Natri valproat 200mg | Viên nén kháng acid dạ dày | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Candekern 8mg Tablet | 840110007824 (cũ: VN-20456-17) | Candesartan cilexetil 8mg Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Desogestrel 75 mcg | 840110439723 | Desogestrel 0,075mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | 840110444723 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Ý | 461 |
| Bangladesh | 451 |
| Pakistan | 447 |
| Đài Loan | 361 |
| Trung Quốc | 560 |
| Pháp | 571 |
| Hy lạp | 331 |
| Thái Lan | 301 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Malaysia | 254 |
| Cyprus | 243 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.