Có 331 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Hy lạp sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 323 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 6 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 17 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 34 |
| 2025 | 48 |
| 2024 | 82 |
| 2023 | 66 |
| 2022 | 33 |
| 2021 | 11 |
| 2020 | 7 |
| 2019 | 6 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 6 |
| 2016 | 5 |
| 2015 | 3 |
Hiển thị 200 trong tổng số 331 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Avomin | 520114133226 | Anastrozol 1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Apotel | 520110045526 (cũ: VN-15157-12) | Paracetamol 1000mg/6,7ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Milrixa | 520110039726 (cũ: VN-18860-15) | Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphate) 600mg/4ml | Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Maxlen-70 | 520110042926 (cũ: VN-21626-18) | Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 70mg | Viên nén | Mega Lifesciences Public Company Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Septax | 520110039626 (cũ: VN-20467-17) | Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn ceftazidim pentahydrat và natri carbonat ) 1 gam | Bột pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Alopatan | 520110038926 (cũ: VN-21761-19) | Olopatadine hydrocloride (tương đương Olopatadine 1,0mg/ml) 1,11mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nipogalin 1500mg | 520110037726 (cũ: VN-22323-19) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 1500mg | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Tavo Pharma | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Caspofungin Teva 50mg | 520110047126 | Caspofungin (tương đương 55,52mg Caspofungin acetate) 50mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Actavis International Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Caspofungin Teva 70mg | 520110047226 | Caspofungin (tương đương 77,69mg Caspofungin acetate) 70mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Actavis International Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Estisentan 125 | 520110052226 | Bosentan monohydrate 129,08mg tương đương với Bosentan 125mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Acezym XR 0,5mg | 520114055426 | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,5mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Acezym XR 1mg | 520114055526 | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Acezym XR 5mg | 520114055626 | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 5mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pencilas 50mg | 520110056826 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate 55,48mg) 50mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pencilas 70mg | 520110056926 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate 77,67mg) 70mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Talocif | 520115057026 | Mỗi chai 100ml chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat 254mg) 200mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ciprofloxacin/Vioser | 520115057626 | Ciprofloxacin 2mg/ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Febuxostat/Genepharm | 520110061826 | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Medfapin | 520110062426 | Olanzapine 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Medfatop | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Caspofungin 50mg | 520110062526 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg) 50mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Aclonia 70mg/5600 IU tablets | 520110062826 | Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg, Cholecalciferol (Vitamin D3) tinh thể (dưới dạng Cholecalciferol dạng bột cô đặc) 5600IU | Viên nén | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Galantamine/Pharmathen 16 mg | 520110062926 | Galantamin hydrobromid 20,504mg tương đương với Galantamin 16mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Moxitu | 520115065326 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vortimal | 520110065426 | Voriconazol 200mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| EU-Phosteril 800mg | 520110067426 | Sevelamer carbonate khan 800mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối Dược phẩm Hà Nội (Tên công ty viết tắt: HAPHARIMEX CO., LTD) | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Balkis 125mg | 520110080926 | Aprepitant 125mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Balkis 80mg | 520110081026 | Aprepitant 80mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Fentanyl citrate 0.05mg/ml injectable solution | 520111024126 | Fentanyl citrate 0,0785mg/ml tương đương với 0,05mg/ml fentanyl | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Delecit | 520110024426 | Daptomycin 350mg (Lượng đóng dư 5,0% để đảm bảo thể tích yêu cầu trên nhãn được rút ra khỏi lọ sau khi hoàn nguyên, tương ứng Daptomycin 368mg) | Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Caspofungin 70mg | 520110025826 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,7mg) 70mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sugammadex 100mg/ml | 520110025926 | Mỗi ml chứa: Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg) 100mg | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Defloxol 180 mg Không kê đơn | 520100027126 | Deferasirox 180mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| A-Cnotren | 520110029626 | Isotretinoin 10mg | Viên nang mềm | Công ty Cổ phần BT Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Nipogalin 750mg | 520110030026 | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 750mg | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Tavo Pharma | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Nirdicin 250mg | 520115445925 (cũ: VN-18715-15) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Nirdicin 500mg | 520115446025 (cũ: VN-18716-15) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Melocox | 520110444125 (cũ: VN-21772-19) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Irbefort Plus | 520110443825 (cũ: VN-22500-20) | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Irbefort tablet | 520110443925 (cũ: VN-22502-20) | Irbesartan 75mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Zetiraf | 520110422225 | Ezetimib 10mg | Viên nén | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Topfalo | 520115422625 | Metronidazole 500mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cifloxacin | 520115423125 | Ciprofloxacin hydrochloride (tương đương Ciprofloxacin 3mg) 3,5mg/ml | Dung dịch nhỏ tai | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Apotel Plus® | 520110427025 | Mỗi ống 4ml chứa: Lidocaine HCl 20mg, Paracetamol Micronized inj. Grade (Consider the % purity of the API) 600mg Mỗi ống 4ml chứa: Lidocaine HCl 20mg, Paracetamol Micronized inj. Grade (Consider the % purity of the API) 600mg | Dung dịch tiêm dùng để tiêm bắp | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Lyo-Drol | 520110427125 | Methylprednisolone Hydrogen Succinate 50,7mg tương đương Methylprednisolone 40mg | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Latancom | 520110427225 | Mỗi 2,5ml chứa: Latanoprost 125µg (mcg), Timolol (tương đương với Timolol maleate 17mg) 12,5mg Mỗi 2,5ml chứa: Latanoprost 125µg (mcg), Timolol (tương đương với Timolol maleate 17mg) 12,5mg | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Gentamicin/Cooper | 520110427425 | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,3% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Medfatop | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Finastir | 520110428425 | Finasterid 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Sedropor | 520110428525 | Acid ibandronic (dưới dạng ibandronat natri monohydrat 168,79mg) 150mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Tierlite Caps 100mg/cap | 520110430025 | Fluconazole 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Elpagoza | 520110431325 | Eltrombopag Olamine 63,8mg tương đương Eltrombopag 50mg | Viên nén bao phim | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Elpagoza | 520110431425 | Eltrombopag Olamine 31,9mg tương đương Eltrombopag 25mg | Viên nén bao phim | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Residron | 520110416125 (cũ: VN-20314-17) | Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrate 40,17mg) 35mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Dextrose 10% | 520110414525 (cũ: VN-22249-19) | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose monohydrate) 10gam/100ml Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose monohydrate) 10gam/100ml | Dung dịch truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Lactated Ringer’s Injection/Vioser | 520110410325 | 1000ml dung dịch chứa: Calci clorid dihydrat 0,2 gam, Dung dịch Natri lactat 50% 6,2 gam, Kali clorid 0,3 gam, Natri clorid 6,0 gam 1000ml dung dịch chứa: Calci clorid dihydrat 0,2 gam, Dung dịch Natri lactat 50% 6,2 gam, Kali clorid 0,3 gam, Natri clorid 6,0 gam | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Amikan | 520110337025 (cũ: VN-17299-13) | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Hania | 520110338125 (cũ: VN-21771-19) | Donepezil hydrochlorid 10mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Hemafer-S | 520110338425 (cũ: VN-21729-19) | Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) Hydroxid Sucrose Complex) 20mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Adenorythm | 520110342425 (cũ: VN-22115-19) | Adenosin 3mg/ml | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Mycazole | 520110338225 (cũ: VN-22092-19) | Fluconazol 200mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Pravanox | 520110327625 | Pravastatin sodium 40mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Dioxofin | 520114328725 | Oxaliplatin 50mg/10ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Dioxofin | 520114328825 | Oxaliplatin 100mg/20ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Orlobin | 520110329125 | Amikacin Sulfate 333,76mg/ml tương đương với Amikacin 250mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Medfatop | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Sugamedin | 520110301225 | Mỗi ml chứa: Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg) 100mg | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Antizolid | 520110305125 | Linezolid 2mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Fungospor | 520110305225 | Itraconazole 250mg/25ml | Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Eselan 40 mg | 520110305725 | Omeprazole 40mg | Viên nang cứng bao tan trong ruột | Công ty TNHH Medfatop | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Fluroptic Không kê đơn | 520100305925 | Flurbiprofen sodium 0,03% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Medfatop | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Azzol-S 150 mg/cap | 520110308825 | Fluconazole 150mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Auritz-EZ 20/10 | 520110317525 | Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 20,8mg tương đương Rosuvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 15/06/2025 | Đến 15/06/2028 |
| Augstad | 520110043925 (cũ: VN-15358-12) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, Clavulanic acid (dưới dạng clavulanat kali) 125mg Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, Clavulanic acid (dưới dạng clavulanat kali) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Stada Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Latandrops | 520110022425 (cũ: VN-21244-18) | Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg) Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lordin | 520110022125 (cũ: VN-21404-18) | Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) 40mg | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm (và ống dung môi đi kèm) | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Onda | 520110022525 (cũ: VN-19890-16) | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pramital | 520110016625 (cũ: VN-21205-18) | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần TAVO Pharma | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml | 520110020225 (cũ: VN-21775-19) | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Desloratadine/Genepharm Không kê đơn | 520100022925 (cũ: VN-22381-19) | Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Sodium Chloride | 520110018625 (cũ: VN-22341-19) | Natri chlorid 0,9% (w/v) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Solnatec FC Tablet 5mg | 520110020325 (cũ: VN-22513-20) | Solifenacin succinat 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Vizimtex | 520110002325 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat 262,02mg) 250mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Dafudikin | 520110003225 | Acid fusidic 2% (w/w), Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) Acid fusidic 2% (w/w), Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) | Kem bôi ngoài da | Công ty TNHH Đại Bắc | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Admiral 20 mg/cap | 520110005225 | Tenoxicam 20mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Viatrinil | 520110171500 (cũ: VN-20956-18) | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) 1mg | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Rufcen 1g/5ml | 520110185100 | Levocarnitine 200mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Lexacin | 520115185300 | Levofloxacin hemihydrate 5,1246mg (tương đương Levofloxacin 5mg) Levofloxacin hemihydrate 5,1246mg (tương đương Levofloxacin 5mg) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Texdoz | 520110185600 | Tobramycin và Dexamethason Tobramycin 0,3% (w/v) và Dexamethason 0,1% (w/v) | Hỗn dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH dược phẩm Do Ha | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Maxinject | 520110187000 | Cefepime hydrochlorid monohydrat 2378,5mg tương đương Cefepime 2000mg | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công Ty TNHH Dược Tâm Đan | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Ondanset | 520110187200 | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 2mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Medfatop | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Singument-S 4mg/tab | 520110190300 | Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 4mg) 4,16mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Gefihope | 520114191500 | Gefitinib 250mg | Viên nén bao phim | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Azi-Nel | 520110192900 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Lupin Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Etoricoxib F.C.Tabs 90mg/Tab | 520110193000 | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Lupin Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Tormeg EZ 10 + 10 | 520110193700 | Atorvastatin calcium trihydrate 10,845mg tương đương Atorvastatin 10mg, Ezetimibe 10mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Tormeg EZ 20 + 10 | 520110193800 | Atorvastatin calcium trihydrate 21,69mg tương đương Atorvastatin 20mg, Ezetimibe 10mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Mexilon | 520110195700 | Mỗi ống (1,5ml) chứa Meloxicam 15mg | Dung dịch tiêm bắp | Saint Corporation | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Alvoprel | 520110998324 (cũ: VN-20974-18) | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Lotus International Pte. Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Alvoprel | 520110998224 (cũ: VN-20975-18) | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Lotus International Pte. Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml | 520115986624 (cũ: VN-21230-18) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 5mg | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Mikrobiel 400mg/250ml | 520115986724 (cũ: VN-21596-18) | Mỗi 250ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 400mg | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Voxin | 520115991224 (cũ: VN-20983-18) | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1g | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Mycomycen Không kê đơn | 520100988824 (cũ: VN-21758-19) | Ciclopirox olamine 1% kl/kl hay 10mg/g | Kem bôi âm đạo | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Merovia | 520110986124 (cũ: VN-22064-19) | Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) 1000mg | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm EMA | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Diacerein/Norma | 520110962424 | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Firaxone 2g | 520110963824 | Ceftriaxone natri trisesquihydrate 2,386g tương đương với Ceftriaxone 2g | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vidtizo | 520115963924 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate 5,12mg) 5mg/ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Prebanel 150mg | 520110966524 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Prebanel 75mg | 520110966624 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lopraxer | 520110968324 | Citalopram (dưới dạng Citalopram Hydrochloride) 40mg | Dung dịch uống nhỏ giọt | Công ty TNHH Medfatop | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bicamide | 520114968824 | Bicalutamid 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Singument-S | 520110971224 | Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 10mg) 10,4mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Singument-S 5mg/tab | 520110971324 | Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) 5,2mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Aripalvo 15mg | 520110975424 | Aripiprazole 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Lotus International PTE. LTD. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Auritz-Ez 10/10 | 520110976024 | Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 10,4mg tương đương Rosuvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vcard-Am 80 + 5 | 520110976124 | Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Valaciclovir/Pharmathen International | 520110981124 | Valaciclovir hydroclorid hydrated (tương đương Valaciclovir 500mg) 614,6mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Pricefil | 520110785524 (cũ: VN-18238-14) | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrate) 250mg/5ml Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrate) 250mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Natrofen | 520110786824 (cũ: VN-21377-18) | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Eyetobrin 0,3% | 520110782024 (cũ: VN-21787-19) | Tobramycin 3mg Tobramycin 3mg | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Odentid | 520110783224 (cũ: VN-21750-19) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg | Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pavinjec | 520110783324 (cũ: VN-21751-19) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Dextrose | 520110783624 (cũ: VN-22248-19) | Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g | Dung dịch truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Natrofen 250mg/5ml | 520110786924 (cũ: VN-22306-19) | Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Esti-Alen D 70mg/5600 IU | 520110767324 | Alendronate sodium trihydrate 91,36mg (tương đương Alendronic Acid 70mg), Cholecalciferol concentrate powder form 56mg (tương đương Cholecalciferol crystal 5600IU) Alendronate sodium trihydrate 91,36mg (tương đương Alendronic Acid 70mg), Cholecalciferol concentrate powder form 56mg (tương đương Cholecalciferol crystal 5600IU) | Viên nén | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Estisentan 62.5 | 520110767424 | Bosentan monohydrate tương đương Bosentan 62,5mg Bosentan monohydrate tương đương Bosentan 62,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Flucovein | 520110767824 | Fluconazole 200mg Fluconazole 200mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Adelone | 520110770624 | Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Medfatop | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bravigo | 520110770824 | Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg | Viên nén bao phim | CÔNG TY TNHH ESTIPHARMA VIỆT NAM (Tên tiếng Anh: ESTIPHARMA VIETNAM COMPANY LIMITED) | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Femaplex | 520114771124 | Letrozol 2,5mg Letrozol 2,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vadyrano 7.5mg | 520110771224 | Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vildareddys | 520110773124 | Vildagliptin 50mg Vildagliptin 50mg | Viên nén | Dr. Reddy's Laboratories Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab | 520110774724 | Etoricoxib 120mg Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Lupin Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vcard-AM 160 + 10 | 520110775624 | Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vcard-AM 160 + 5 | 520110775724 | Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kipel Chewable Tablets 5mg | 520110775824 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg | Viên nén nhai | Mega Lifesciences Public Company Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kipel film coated tabs 10mg | 520110526824 (cũ: VN-21538-18) | Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 10mg Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 10mg | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Pramital | 520110519524 (cũ: VN-21385-18) | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 40mg Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 40mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần TAVO Pharma | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Digoxin/Anfarm | 520110518724 (cũ: VN-21737-19) | Digoxin 0,5mg Digoxin 0,5mg | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Moxifloxacin Invagen | 520115522124 (cũ: VN-21796-19) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,37mg) 400mg/250ml Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,37mg) 400mg/250ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Solezol | 520110519424 (cũ: VN-21738-19) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần TAVO Pharma | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Rizotab 5 | 520110347824 | Rosuvastatin calci 5,2mg tương đương Rosuvastatin 5mg Rosuvastatin calci 5,2mg tương đương Rosuvastatin 5mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Gifbit Không kê đơn | 520100348924 | Glucosamin sulfat (dưới dạng muối Glucosamin sulfat natri clorid 1884mg tương đương với Glucosamin 1178mg) 1500mg Glucosamin sulfat (dưới dạng muối Glucosamin sulfat natri clorid 1884mg tương đương với Glucosamin 1178mg) 1500mg | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Lucidel 150mg | 520110350324 | Irbesartan 150mg Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Medfatop | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Vomisafe | 520110350524 | Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml | Dung dịch tiêm | Saifen Drugs Philippines Inc. | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Vadyrano 5mg | 520110350624 | Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg) Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Theroflan | 520110350724 | Repaglinid 1mg Repaglinid 1mg | Viên nén | Saifen Drugs Philippines Inc. | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Tierlite Caps 50mg/cap | 520110351624 | Fluconazole 50mg Fluconazole 50mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab | 520110353824 | Etoricoxib 60mg Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Lupin Limited | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Nirdicin 5mg/ml | 520115130424 (cũ: VN-18717-15) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần BT Việt Nam | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Pricefil | 520110132324 (cũ: VN-18859-15) | Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 500mg Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Cefin | 520110131324 (cũ: VN-20715-17) | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1000mg Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1000mg | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Seropin | 520110132224 (cũ: VN-20976-18) | Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) 200mg Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Capser | 520110132024 (cũ: VN-21757-19) | Capsaicin 0,75mg/g Capsaicin 0,75mg/g | Kem bôi ngoài da | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Vemicep | 520110119924 | Voriconazol 200mg Voriconazol 200mg | Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Travodrop | 520110120724 | Travoprost 0,04mg/ml Travoprost 0,04mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Tedis | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Vikonon | 520110122424 | Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg | Viên nang giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Vikonon | 520110122524 | Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg | Viên nang giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Nimovac-V | 520110005524 (cũ: VN-18714-15) | Nimodipin 10mg/50ml Nimodipin 10mg/50ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Demoferidon | 520110006524 (cũ: VN-21008-18) | Deferoxamine mesilate 500mg Deferoxamine mesilate 500mg | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Inflaforte Không kê đơn | 520100006924 (cũ: VN-20954-18) | Diclofenac natri 15mg/g Diclofenac natri 15mg/g | Dung dịch dùng ngoài da | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Matever | 520110011124 (cũ: VN-19824-16) | Levetiracetam 500mg Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | China Creation Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Nimedine | 520110005324 (cũ: VN-20674-17) | Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg, Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg, Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg | Bột pha tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Ozumik | 520110006624 (cũ: VN-21270-18) | Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg/5ml Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg/5ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Septax | 520110009724 (cũ: VN-20728-17) | Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate) 2g Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate) 2g | bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Voxin | 520115009624 (cũ: VN-20141-16) | Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Gemzar | 520114446123 (cũ: VN3-190-19) | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Jardiance | 520110423023 | Empagliflozin 10mg | Viên nén bao phim | Boehringer Ingelheim International GmbH | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Vein Plus Không kê đơn | 520100424123 | Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Evoxil 250mg | 520115425323 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Evoxil 500mg | 520115425423 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Dezolamo 15mg/3ml | 520112426023 | Midazolam 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Dezolamo 50mg/10ml | 520112426123 | Midazolam 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v | 520115428223 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 0,3% | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Pachaunox | 520110428523 | Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochloride) 0,25mg/5ml | Dung dịch tiêm | Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| LEFLUMED 10 | 520110428823 | Leflunomide 10mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Medfatop | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| LEFLUMED 20 | 520110428923 | Leflunomide 20mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Medfatop | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Solicare | 520110429023 | Solifenacin succinate 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Vlofinox | 520115431023 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml | Dung dịch truyền | Công ty TNHH Thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Alvori 200mg | 520110434523 | Voriconazol 200mg | Viên nén bao phim | Lotus International PTE. LTD. | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Alvori 50mg | 520110434623 | Voriconazol 50mg | Viên nén bao phim | Lotus International PTE. LTD. | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Esticavir 0.5mg | 520114438923 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Esticavir 1mg | 520114439023 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Dioxofin | 520114440023 | Oxaliplatin 200mg/40mg | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Aceclonac | 520110403623 (cũ: VN-20696-17) | Aceclofenac 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Kipel chewable tablets 4mg | 520110411323 (cũ: VN-21064-18) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Viên nhai | Mega Lifesciences Public Company Limited | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Montesin 10mg | 520110401923 (cũ: VN-20381-17) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Montesin 4mg | 520110402023 (cũ: VN-20382-17) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Valerbet | 520110402123 (cũ: VN-20383-17) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion | 520115406823 (cũ: VN-20929-18) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 1,6mg/ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Nykob 10mg | 520110410123 (cũ: VN-19852-16) | Olanzapine 10mg | Viên nén phân tán tại miệng | Lotus International Pte. Ltd. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Nykob 5mg | 520110410223 (cũ: VN-19853-16) | Olanzapine 5mg | Viên nén phân tán tại miệng | Lotus International Pte. Ltd. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Gemzar | 520114195923 (cũ: VN3-189-19) | — Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Gdalit | 520110182323 | Glimepirid Glimepiride 4mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Metronidazole/Cooper | 520115184023 | Metronidazol Metronidazol 500mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Lithimole | 520110184923 | Timolol Timolol (dưới dạng timolol maleate) 5mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Medfatop | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Dorzoptic Plus | 520110185023 | Dorzolamide ; Timolol Dorzolamide (dưới dạng Dorzolamide Hydrochloride) 20mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol Maleate) 5mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Medfatop | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Bravigo 5 mg | 520110185423 | Ivabradine Ivabradine (dưới dạng Ivabradine HCl) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Monsoon | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Galantamine/ Pharmathen | 520110185523 | Galatamine Galantamine (dưới dạng Galantamine hydrobromide) 8mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Saifen Drugs Philippines Inc. | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Ulfebix | 520110191123 | Febuxostat Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Inestom | 520110192023 | Levocarnitin Levocarnitin 1g/10ml | Dung dịch uống | Saint Corporation | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Pidotan | 520110137323 | Clopidogrel Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 12/2025/TT-BYT 12/2025/TT-BYT | Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Hoa Kỳ | 301 |
| Đài Loan | 361 |
| Thái Lan | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Malaysia | 254 |
| Cyprus | 243 |
| Ba Lan | 236 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Pakistan | 447 |
| Bangladesh | 451 |
| Tây Ban Nha | 460 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.