Thuốc sản xuất tại Đài Loan lưu hành ở Việt Nam

Có 361 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Đài Loan sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Trong số đó, 311 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 50 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.

219 trong số đó (61%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.

Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.

361
Số đăng ký thuốc
311
Chưa đánh dấu hết hạn
2
Đã rút số đăng ký
8
Hết hạn trong 12 tháng tới

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
202614
202530
202433
202324
20221
202110
20204
20192
20188
20174
20164
201519

Danh sách số đăng ký thuốc

Hiển thị 200 trong tổng số 361 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốcSố đăng kýHoạt chấtDạng bào chếCơ sở đăng kýNgày cấpTrạng thái
Fe-Back Injection 2% “N.K.” 471110132026 Mỗi 5ml chứa: Phức hợp sắt (III) hydroxyd sucrose (tương đương sắt (III) 100mg) 2000mgDung dịch tiêmCông ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam09/07/2026 Đến 09/07/2031
Fe-Back Injection 2% “N.K.” 471110132126 Mỗi 2ml chứa: Phức hợp sắt (III) hydroxyd sucrose (tương đương sắt (III) 40mg) 800mgDung dịch tiêmCông ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam09/07/2026 Đến 09/07/2031
Thioccan Injection “N.K.” 471110132226 Thioctic acid 5mg/mlDung dịch tiêmCông ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam09/07/2026 Đến 09/07/2031
Asadin 1mg/ml 471114044526 (cũ: VN-22687-20)Arsenic trioxide 1mg/mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnTTY Biopharm Co., Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Folina Tablets 15mg Không kê đơn 471100044626 (cũ: VN-22797-21)Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) 15mgViên nénTTY Biopharm Co., Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Lipohexu 471110073426 Thioctic acid 25mg/5mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Truzoma Capsules 100mg 471114073526 Temozolomide 100mgViên nang cứngLotus International Pte. Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Siuguandexaron Forte Injection 471110078126 Dexamethasone Sodium Phosphate 5mg/mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Siuguandexaron Injection 471110078226 Mỗi 1ml chứa: Dexamethasone Sodium Phosphate 4,37mg tương đương Dexamethasone Phosphate 4mgDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Euricon Tablets 50mg 471110079126 Benzbromarone 50mgViên nén không baoSynmosa Biopharma Corporation Co., Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Envacgen 471310033726 Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5mlHỗn dịch tiêmSUBSTIPHARM BIOLOGICS LIMITED16/03/2026 Đến 16/03/2029
Holdipine injection 1mg/ml 471110024626 Nicardipine hydrochloride 10mg/10mlDung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam09/03/2026 Đến 09/03/2031
Glutathione Injection "Tai Yu" 471110031226 Glutathione 200mgBột pha tiêmKwan Star Co., Ltd09/03/2026 Đến 09/03/2031
Tranexamic Acid Injection 50mg "Tai Yu" 471110031326 Tranexamic acid 50mg/mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd09/03/2026 Đến 09/03/2031
Broncomine Tablets "Honten" Không kê đơn 471100443525 (cũ: VN-18120-14)Brompheniramine maleate 4mgViên nénCông ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng03/11/2025 Đến 03/11/2030
Elisone Cream Không kê đơn 471100423025 Mometasone Furoate 1mg/gThuốc kemCông ty TNHH Dược phẩm An Khang19/10/2025 Đến 19/10/2030
Bamtolin 10mg 471110425325 Bambuterol Hydrochlorid 10mgViên nénCông ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam19/10/2025 Đến 19/10/2030
Impergold Film-Coated Tablet 30mg 471110437325 Dapoxetine Hydrochloride (tương đương Dapoxetine 30mg) 33,6mgViên nén bao phimCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam19/10/2025 Đến 19/10/2030
Gefitinib Film-coated tablets 250mg 471114412625 Gefitinib 250mgViên nén bao phimPharmaunity Co., Ltd.15/10/2025 Đến 15/10/2030
Solesoon F.C. Tablets 5mg “Standard” 471110412825 Solifenacin Succinate (tương đương Solifenacin 3,8mg) 5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam15/10/2025 Đến 15/10/2030
Lilonton F.C. Tablet 471110356525 (cũ: VN-12654-11)Piracetam 800mgViên bao phimSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.13/08/2025 Đến 13/08/2028
Suopinchon Injection 471110356625 (cũ: VN-13873-11)Furosemide 20mg/2mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.13/08/2025 Đến 13/08/2028
Toricam Capsules 20mg 471110354525 (cũ: VN-15808-12)Piroxicam 20mgViên nangCông ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành13/08/2025 Đến 13/08/2028
Dexamethasone injection YY 471110354225 (cũ: VN-18121-14)Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone natri phosphate) 2mg/mlDung dịch tiêmCông ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng13/08/2025 Đến 13/08/2028
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml 471110339625 (cũ: VN-21891-19)Fluconazole 200mgDung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương13/08/2025 Đến 13/08/2030
Neo-Fluocin Cream 471110351325 (cũ: VN-22195-19)Fluocinolone Acetonide 0,25mg/g, Neomycin (dưới dạng Neomycin Sulfate) 3,50mg/g Fluocinolone Acetonide 0,25mg/g, Neomycin (dưới dạng Neomycin Sulfate) 3,50mg/gKem dùng ngoài daSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.13/08/2025 Đến 13/08/2030
Citakey Tablets 50mg 471110352025 (cũ: VN-22474-19)Cilostazol 50mgViên nénCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam13/08/2025 Đến 13/08/2030
Cratsuca Suspension "Standard" Không kê đơn 471100351925 (cũ: VN-22473-19)Sucralfat 1gam/10mlHỗn dịch uốngCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam13/08/2025 Đến 13/08/2030
Cyanocobalamine Injection 471110356425 (cũ: VN-22469-19)Cyanocobalamine 2000µg (mcg)/2mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.13/08/2025 Đến 13/08/2028
Mekanlin Injection 0.5 mg/ml 471110346725 (cũ: VN-22423-19)Mecobalamin 0,5mg/mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.13/08/2025 Đến 13/08/2030
Relvinca 20mg 471110347525 (cũ: VN3-378-21)Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) 20mgViên nang mềmLotus International Pte. Ltd.13/08/2025 Đến 13/08/2030
Relvinca 80mg 471110347625 (cũ: VN3-379-21)Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) 80mgViên nang mềmLotus International Pte. Ltd.13/08/2025 Đến 13/08/2030
Exnortan F.C. Tablets 5/80mg 471110324725 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Valsartan 80mgViên nén bao phimAbbott Laboratories (Singapore) Private Limited16/07/2025 Đến 16/07/2030
Tamos capsules 100mg 471114327425 Temozolomide 100mgViên nang cứngCông ty TNHH AMV Pharmaceutical16/07/2025 Đến 16/07/2030
Circunebi Tablets 5mg 471110333525 Nebivolol Hydrochloride (tương đương Nebivolol 5mg) 5,45mgViên nénStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.16/07/2025 Đến 16/07/2030
Lidiprine Cream 5% 471110302825 Mỗi gam chứa: Lidocaine 25mg, Prilocaine 25mgKemCông ty TNHH Dược phẩm An Khang15/06/2025 Đến 15/06/2030
Zoxedum 7.5mg 471110304225 Zopiclon 7,5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam15/06/2025 Đến 15/06/2030
Lungtec Tablets 10mg 471110315825 Bambuterol Hydrochloride 10mgViên nénSynmosa Biopharma Corporation Co., Ltd.15/06/2025 Đến 15/06/2030
Suroate Tablets "Honten" Không kê đơn 471100013625 (cũ: VN-16932-13)Bromhexine hydrochloride 8mgViên nénCông ty TNHH Dược phẩm Việt Đài22/01/2025 Đến 22/01/2030
Prednisolone 5 mg Tablets "Y.Y." 471110013525 (cũ: VN-19373-15)Prednisolone 5mgViên nénCông ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng22/01/2025 Đến 22/01/2030
Esphalux (Esomeprazole) 471110040225 (cũ: VN-21446-18)Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) 40mgBột đông khô pha tiêmStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.22/01/2025 Đến 22/01/2030
Mestinon S.C. 471110009725 (cũ: VN-20356-17)Pyridostigmine bromide 60mgViên bao đườngA. Menarini Singapore Pte. Ltd.22/01/2025 Đến 22/01/2030
Alsiful S.R. Tablets 10 mg 471110040125 (cũ: VN-22539-20)Alfuzosin hydroclorid 10mgViên nén phóng thích kéo dàiCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam22/01/2025 Đến 22/01/2030
Drensa Injection 50mg/ml 471110009025 Acid tranexamic 250mg/5mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd22/01/2025 Đến 22/01/2030
Pitator Tablets 2mg 471110172300 (cũ: VN-20588-17)Pitavastatin calcium 2mgViên nén bao phimOrient Europharma Pte Ltd06/12/2024 Đến 06/12/2029
Pavadin Tablets 20mg 471110189500 Pravastatin Sodium 20mgViên nénCông ty TNHH Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế Thanh Minh06/12/2024 Đến 06/12/2029
Tyroka 200mg 471114192800 Pazopanib hydrochloride (tương đương 200mg Pazopanib) 216,70mgViên nén bao phimLotus International Pte. Ltd.06/12/2024 Đến 06/12/2029
Remogout F.C. Tablets 80mg (Febuxostat) 471110195900 Febuxostat 80mgViên nén bao phimCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam06/12/2024 Đến 06/12/2029
Ufur capsule 471110003600 (cũ: VN-17677-14)Tegafur 100mg, Uracil 224mgViên nang cứngTTY Biopharm Co., Ltd14/10/2024 Đến 14/10/2029
Acabrose Tablets 50mg 471110002500 (cũ: VN-21345-18)Acarbose 50mgViên nénCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam14/10/2024 Đến 14/10/2029
Ambroxol HCl Tablets 30mg Không kê đơn 471100002600 (cũ: VN-21346-18)Ambroxol Hydrochloride 30mgViên nénCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam14/10/2024 Đến 14/10/2029
Relinide Tablets 1mg "Standard" 471110002800 (cũ: VN-21347-18)Repaglinide 1mgViên nénCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam14/10/2024 Đến 14/10/2029
Vitaplex injection 471110008100 (cũ: VN-21344-18)Acid Ascorbic 500mg, Dexpanthenol 250mg, Dextrose 25g, Nicotinamid 625mg, Pyridoxin HCl 25mg, Riboflavin (dưới dạng Natri Riboflavin Phosphat) 25mg, Thiamin HCl 125mgDung dịch tiêm truyềnSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.14/10/2024 Đến 14/10/2027
Lilonton Injection 1000mg/5ml 471110002300 (cũ: VN-21961-19)Piracetam 1000mgDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.14/10/2024 Đến 14/10/2029
Nicomen Tablets 5mg 471110002700 (cũ: VN-22197-19)Nicorandil 5mgViên nénCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam14/10/2024 Đến 14/10/2029
Salic Ointment 471110978524 Betamethasone Dipropionate 6,4mg (tương đương Betamethasone 5mg), Salicylic Acid 300mgThuốc mỡSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.14/10/2024 Đến 14/10/2029
Ligetin Tablets 1.5mg Không kê đơn 471100979424 Levonorgestrel 1,5mgViên nénSynmosa Biopharma Corporation Co., Ltd.14/10/2024 Đến 14/10/2029
Domide Capsules 50mg 471114979724 Thalidomide 50mgViên nang cứngTTY Biopharm Co., Ltd14/10/2024 Đến 14/10/2029
Stenac Effervescent Tablets 600mg Không kê đơn 471100793824 (cũ: VN-21138-18)Acetylcysteine 600mg Acetylcysteine 600mgViên nén sủi bọtSynmosa Biopharma corporation Co., Ltd.11/08/2024 Đến 11/08/2029
Utrahealth F.C. Tablet 471111793124 (cũ: VN-21964-19)Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Pampara Injection 471110776924 Pralidoxime chloride 500mg Pralidoxime chloride 500mgDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.11/08/2024 Đến 11/08/2029
Chiamin-S-2 Injection 471110533124 (cũ: VN-14366-11)D-Sorbitol 1000mg, Glycin 200mg, L-Arginin HCl 160mg, L-Histidin HCl·H2O 80mg, L-Isoleucin 110mg, L-Leucin 246mg, L-Lysin HCl 446mg, L-Methionin 142mg, L-Phenylalanin 174mg, L-Threonin 108mg, L-Tryptophan 36mg, L-Valin 122mg D-Sorbitol 1000mg, Glycin 200mg, L-Arginin HCl 160mg, L-Histidin HCl·H2O 80mg, L-Isoleucin 110mg, L-Leucin 246mg, L-Lysin HCl 446mg, L-Methionin 142mg, L-Phenylalanin 174mg, L-Threonin 108mg, L-Tryptophan 36mg, L-Valin 122mgDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.18/06/2024 Đến 18/06/2027
Besonin Không kê đơn 471100530924 (cũ: VN-17600-13)Budesonide Micronized 0,064mg Budesonide Micronized 0,064mgThuốc xịt mũiSynmosa Biopharma Corporation Co., Ltd.18/06/2024 Đến 18/06/2029
Vitamin C Injection 471110530624 (cũ: VN-19349-15)Acid Ascorbic 500mg Acid Ascorbic 500mgDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.18/06/2024 Đến 18/06/2029
Chiamin-S Injection 471110533024 (cũ: VN-20895-18)D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L-Tryptophan 240mg, L-Valin 720mg D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L-Tryptophan 240mg, L-Valin 720mgDung dịch tiêm truyềnSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.18/06/2024 Đến 18/06/2027
Isotera Injection Concentrate 20mg/ml 471114531624 (cũ: VN2-578-17)Docetaxel trihydrate 21,34mg (tương đương docetaxel 20mg) Docetaxel trihydrate 21,34mg (tương đương docetaxel 20mg)Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạchCông ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam18/06/2024 Đến 18/06/2027
Suwelin Injection 300mg/2ml 471110530524 (cũ: VN-21343-18)Cimetidin 300mg Cimetidin 300mgDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.18/06/2024 Đến 18/06/2029
Lilonton Capsule 471110530424 (cũ: VN-21960-19)Piracetam 400mg Piracetam 400mgViên nang cứngSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.18/06/2024 Đến 18/06/2029
Besmate Inhalation Solution 471115348724 Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/mlDung dịch khí dungCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam28/05/2024 Đến 28/05/2029
Bersola Cream 471110355824 Clobetasol 17-Propionate 0,5mg Clobetasol 17-Propionate 0,5mgCream for external useSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.28/05/2024 Đến 28/05/2029
Curosolic Capsules 30mg 471110356124 Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mg Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mgViên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruộtStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.28/05/2024 Đến 28/05/2029
Thalotus 471114136124 (cũ: VN3-271-20)Thalidomide 50mg Thalidomide 50mgViên nang cứngLotus International Pte. Ltd.28/02/2024 Đến 27/02/2027
Solin 471110121624 Solifenacin succinate 5mg Solifenacin succinate 5mgViên nén bao phimChina Creation Limited28/02/2024 Đến 27/02/2029
Pomulin 471110126524 Glutathion 600mg Glutathion 600mgThuốc bột pha tiêmKwan Star Co., Ltd.28/02/2024 Đến 27/02/2029
Volare F.C. Tablet 60mg 471110128124 Etoricoxib 60mg Etoricoxib 60mgViên nén bao phimStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.28/02/2024 Đến 27/02/2029
Famoster Injection 10mg/ml "T.F" 471110014624 (cũ: VN-19691-16)Famotidine 20mg/2ml Famotidine 20mg/2mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd02/01/2024 Đến 02/01/2029
Lilonton Injection 3000mg/15ml 471110019224 (cũ: VN-21342-18)Piracetam 3000mg/15ml Piracetam 3000mg/15mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.02/01/2024 Đến 02/01/2029
Chiamin-A 5% Solution for Infusion 471110436923 Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 250mgDung dịch tiêm truyềnSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd26/10/2023 Đến 26/10/2028
SIVKORT Sterile Suspension Injection 471110437023 Triamcinolone acetonide 80mg/2mlHỗn dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.26/10/2023 Đến 26/10/2028
Filgud F.C. Tablets 20mg 471110437123 Tadalafil 20mgViên nén bao phimCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam26/10/2023 Đến 26/10/2028
Relvinca 30mg 471110441323 Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) 30mgViên nang mềmLotus International Pte. Ltd.26/10/2023 Đến 26/10/2026
Iveeck film-coated tablets 100mg 471114442523 Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate 119,5mg) 100mgViên nén bao phimTTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory26/10/2023 Đến 26/10/2026
Sorocam Injection 20mg/ml "Tai Yu" 471110410023 (cũ: VN-18466-14)Piroxicam 20mg/mlDung dịch tiêm bắpKwan Star Co., Ltd18/10/2023 Đến 18/10/2028
Diclofenac sodium Injection 471110415623 (cũ: VN-20090-16)Diclofenac sodium 75mg/3mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.18/10/2023 Đến 18/10/2028
Somidex powder for injection 471110189423 Methylprednisolone Methylprednisolone 500mg (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)Thuốc bột pha tiêmKwan Star Co., Ltd.13/07/2023 Đến 13/07/2028
Lincomycin Injection 471110192223 Lincomycin hydrochloride Lincomycin hydrochloride 600mg/2mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.13/07/2023 Đến 13/07/2028
Bisolota F.C. Tablets 5mg 471110081023 (cũ: VN-16058-12)Bisoprolol hemifumarate 5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam02/04/2023 Đến 02/04/2028
Omelupem I.V. Infusion 40mg 471110081223 (cũ: VN-16377-13)Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) 40mgBột đông khô pha tiêmStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.02/04/2023 Đến 02/04/2028
Levocozate F.C. Tablets 5mg Không kê đơn 471100081123 (cũ: VN-20630-17)Levocetirizin dihydroclorid 5mgViên nén bao phimStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.02/04/2023 Đến 02/04/2028
Tilatep for I.V. Injection 200mg 471115081323 (cũ: VN-20631-17)Teicoplanin 200mgBột đông khô pha tiêmCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam02/04/2023 Đến 02/04/2028
Hypergold F.C. Tablet 150mg (Irbesartan) VN-19359-15 Irbesartan/150 mgViên nén bao phimCông ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam28/04/2022 Đến 28/04/2027
Pambolec Lyo-Inj. 40mg "Standard" (Pantoprazole) VN-22982-21 Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40mgBột đông khô pha tiêmStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.28/11/2021 Đến 28/11/2026
Betosiban VN-22720-21 Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 37,5mg/5ml 37,5mg/5mlDung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchBesins Healthcare (Thailand) Co., Ltd.19/04/2021Không ghi
Betosiban VN-22721-21 Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml 7,5mg/mlDung dịch tiêmBesins Healthcare (Thailand) Co., Ltd.19/04/2021Không ghi
Buston Injection VN-22791-21 Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) 20 mg/ml 20 mg/mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.19/04/2021Không ghi
Siukomin Injection VN-22792-21 Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) 5,0mg/2ml 5,0mg/2mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.19/04/2021Không ghi
You Care Cream 5% VN-22748-21 Imiquimod 5% 0,05CreamCông ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương19/04/2021Không ghi
Duo Hexin Tab. VN-22615-20 Bromhexin hydrochlorid 8mg 8mgViên nénCông ty TNHH dược phẩm Tú Uyên30/12/2020Không ghi
Pitator Tablets 4mg VN-22667-20 Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) 4mg 4mgViên nén bao phimOrient Europharma Pte. Ltd.30/12/2020Không ghi
Siutamid Injection VN-22685-20 Metoclopramide hydroclorid 10mg/2ml 10mg/2mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.30/12/2020Không ghi
Aminol-S Injection VN-21890-19 Mỗi 500ml chứa: L-Lysin. HCl. 2H2O 2160mg; L-Methionin 1440mg; L-Threonine 480mg; L-Arginin. HCl 1500mg; L-Histidin. HCl. 2H2O 750mg; Glycin 2235mg; Sorbitol 25000mg 2160mg, 1440mg, 480mg, 1500mg, 750mg, 2235mg, 2500Dung dịch truyền tĩnh mạchKwan Star Co., Ltd.19/03/2019Không ghi
Geme TTY VN3-134-19 Gemcitabin hydroclorid 38mg/ml 38mg/mlDung dịch tiêm truyềnTTY Biopharm Co., Ltd.19/03/2019Không ghi
Cefmetazole Injection 1gm VN-21601-18 Cefmetazol 1g 1gBột pha tiêmCông ty TNHH Dược phẩm Việt Anh28/10/2018Không ghi
Aminol Injection VN-21307-18 Mỗi 20ml chứa: L-arginin HCl 160mg; L-Histidin HCl. H2O 80mg; L-Lysin HCl. 2H2O 446mg; L-Methionin 142mg; L-Threonin 108mg; L-Tryptophan 36mg; Glycin 200mg; D-Sorbitol 1000mg 160mg, 80mg, 446mg, 142mg, 108mg, 36mg, 200mg, 100Dung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.03/07/2018Không ghi
Tiecarbin Powder for I.V. Injection VN-21202-18 Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg 500mg, 500mgBột pha tiêmCông ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn03/07/2018Không ghi
Drensa Injection 50mg/ml VN-21053-18 Acid tranexamic 250mg/5ml 250mg/5mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.26/03/2018Không ghi
Glutathione Injection "Tai Yu" VN-21051-18 Glutathione 200mg 200mgBột pha tiêmKwan Star Co. Ltd26/03/2018Không ghi
Tesmon Injection "Tai Yu" VN-21052-18 Testosterone propionate m5mg/ml m5mg/mlDung dịch tiêm dầuKwan Star Co. Ltd26/03/2018Không ghi
Homepen 500mg/vial VN-20690-17 Meropenem 500mg 500mgBột pha tiêmCông ty CPDP Ta Da18/09/2017Không ghi
Isotera Injection Concentrate 20mg/ml VN-20693-17 Docetaxel (dưới dạng docetaxel trihydrat) 80mg/4ml 80mg/4mlDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH DKSH Việt Nam18/09/2017Không ghi
Caelyx (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutical N.V.; Đ/c: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Belgium) VN2-583-17 Doxorubicin HCl 20mg/ 10ml 20mg/ 10mlHỗn dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạchJanssen - Cilag Ltd.07/06/2017Không ghi
Librax VN-20355-17 Chlordiazepoxide 5mg; Clidinium bromide 2,5mg 5mg, 2,5mgViên nén bao đườngA. Menarini Singapore Pte. Ltd07/06/2017Không ghi
Sindazol Intravenous Infusion VN-20100-16 Tinidazol 5mg/mlDung dịch tiêm truyềnTaiwan Biotech Co., Ltd.04/09/2016Không ghi
Vnastrole VN-20073-16 Anastrozole 1mgViên nén bao phimPT. Kalbe Farma Tbk04/09/2016Không ghi
Dogweisu Capsule 50mg VN-19752-16 Sulpiride 50 mgViên nang cứngYing Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.22/03/2016Không ghi
Tynen Injection VN2-435-15 Mỗi lọ (1ml) chứa Docetaxel khan 20 mgDung dịch tiêm truyềnTTY Biopharm Company Limited16/12/2015Không ghi
Tynen Injection VN2-436-15 Mỗi lọ (4ml) chứa Docetaxel khan 80 mgDung dịch tiêm truyềnTTY Biopharm Company Limited16/12/2015Không ghi
Anesvan injection VN-19218-15 Propofol 10mg/mlNhũ dịch tiêm tĩnh mạchKwan Star Co., Ltd.05/10/2015Không ghi
Ceftizoxime for IV injection VN-19103-15 Ceftizoxime (dưới dạng ceftizoxime natri) 1gBột pha tiêmCông ty TNHH Dược phẩm Việt Anh05/10/2015Không ghi
Ecycle F.C. Tablets 8mg "Y.Y." VN-19372-15 Betahistin dihydrochlorid 8mgViên nén bao phimYing Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.05/10/2015Không ghi
Motomin VN-19032-15 Mỗi 100ml có chứa L-Isoleucine 560mg; L-Leucine 1250mg; Lysine acetate 1240mg; L-Methionine 350mg; L-Phenylalanine 935mg; L-Threonine 650mg; L-Tryptophan 130mg; L-Valine 450mg; L-Alanine 620mg; L-Arginine 790mg; L-Aspartic acid 380mg; L-cysteine 100mg; L-Dung dịch tiêm truyềnChina Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.05/10/2015Không ghi
Oridoxime Injection VN-19219-15 Pralidoxime Chloride 500mg/10mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.05/10/2015Không ghi
Anesvan injection VN-19218-15 Propofol 10mg/mlNhũ dịch tiêm tĩnh mạchOriental Chemical Works Inc.05/10/2015Không ghi
Dexcon Tablets 10mg VN-18974-15 Dextromethorphan hydrobromid 10mgViên nénYing Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.25/05/2015Không ghi
Ownbaby Tablets 10mg VN-18961-15 Ritodrin Hydrochlorid 10mgViên nénTaiwan Biotech Co., Ltd.25/05/2015Không ghi
Pantogen Injection VN-18962-15 Mỗi chai 250ml chứa: Glucose. H2O 12,5g; Thiamin hydrochlorid 62,5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin 5'-phosphat natri) 12,5mg; Pyridoxine hydrochloride 12,5mg; Nicotinamide 62,5mg; D-Pantothenol 125mg; Acid Ascorbic 250mg;Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTaiwan Biotech Co., Ltd.25/05/2015Không ghi
Ogecort Suspended Injections "Y.Y" VN-18725-15 Triamcinolone acetonid 80mg/2mlThuốc tiêm dạng dịch treoYing Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.08/02/2015Không ghi
Mannitol Injection "Sintong" VN-18580-14 Mannitol 60g/300mlDung dịch truyền tĩnh mạchTaiwan Biotech Co., Ltd.07/12/2014Không ghi
Mepreson Powder for Injection VN-18551-14 Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 125mgBột pha tiêm bắp, tĩnh mạchKwan Star Co., Ltd.07/12/2014Không ghi
Mepreson Powder for Injection VN-18552-14 Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mgBột pha tiêm bắp, tĩnh mạchKwan Star Co., Ltd.07/12/2014Không ghi
Oridepo B12 Injection VN-18349-14 Hydoroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetate) 5mg/2mlDung dịch tiêm bắpKwan Star Co., Ltd.18/09/2014Không ghi
Progesterone injection " Oriental" VN-18350-14 Progesterone 25mg/mlDung dịch tiêm bắp, tiêm dưới daKwan Star Co., Ltd.18/09/2014Không ghi
Analac for IV injection VN-18004-14 Ketorolac tromethamine 30mg/mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.11/06/2014Không ghi
Oxalip VN-17893-14 Oxaliplatin 5mg/mlDung dịch pha tiêmCông ty TNHH Dược Nano11/06/2014Không ghi
Lipo-dox Liposome Injection 2mg/ml VN-17676-14 Doxorubicin hydrochlorid 2mg/mlDung dịch liposome pha dịch truyền tĩnh mạchCông ty TNHH Dược Nano03/03/2014Không ghi
Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y VN-17624-13 Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mgViên nang cứngYing Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.26/12/2013Không ghi
Mucorid Granules VN-17559-13 Acetylcystein 200mg/gói 3gThuốc cốmPharmaunity Co., Ltd26/12/2013Không ghi
No-ton F.C. Tablet 500 mg "Standard" VN-17591-13 Nabumeton 500mgViên nén bao phimStandard Chem & Pharm Co., Ltd.26/12/2013Không ghi
Thuốc tiêm Sinrodan 30mg/ml VN-17602-13 Ketorolac tromethamine 30mg/1mlDung dịch tiêmTaiwan Biotech Co., Ltd.26/12/2013Không ghi
Trepin Capsules 250mg YY VN-17625-13 Tranexamic acid 250mgViên nang cứngYing Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.26/12/2013Không ghi
Valthotan Film Coated Tablets 160 mg "Standard" VN-17592-13 Valsartan 160mgViên nén bao phimStandard Chem & Pharm Co., Ltd.26/12/2013Không ghi
Calatec tablets 25mg VN-16970-13 Captopril 25mgViên nén không baoChina Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.30/09/2013Không ghi
Con-You Hemo Ointment VN-17002-13 Neomycin (dưới dạng Neomycin sulphat) 6mg/1g; Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison acetat) 5mg/1g; Dibucain HCl 5mg/1g; Esculin 10mg/1gThuốc mỡ bôi daCông ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành30/09/2013Không ghi
Lungtec VN-17168-13 Bambuterol hydrochloride 10mgViên nén không baoSynmosa Biopharma Corporation30/09/2013Không ghi
Oritaren Injection "Oriental" VN-17084-13 Diclofenac Sodium 75mg/3mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.30/09/2013Không ghi
Aminophylline Injection "Oriental" VN-16811-13 Theophylline ethylenediamine 250mg/10mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.04/07/2013Không ghi
Colcine Tablets "Honten" VN-16931-13 Colchicine 0,5mgViên nénYing Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.04/07/2013Không ghi
Montexin Film Coated Tablets 10mg (Montelukast) VN-16814-13 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mgViên nén bao phimKwan Star Co., Ltd.04/07/2013Không ghi
Ori-decamin injection VN-16812-13 Dexamethasone sodium phosphate 4mg/1mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.04/07/2013Không ghi
Oxytocin injection VN-16813-13 Oxytocin 5IU/1mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.04/07/2013Không ghi
Vnastrole VN2-88-13 Anastrozole 1mgViên nén bao phimPT Kalbe Farma Tbk04/07/2013Không ghi
Antisamin injection 100mg/ml VN-16502-13 Tranexamic acid 250mg/2,5mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.31/03/2013Không ghi
Kepropain injection VN-16503-13 Ketoprofen 25mg/mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.31/03/2013Không ghi
Montexin Chewable Tablets 5mg VN-16505-13 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mgViên nén nhaiKwan Star Co., Ltd.31/03/2013Không ghi
Neo-Ergo Injection VN-16504-13 Methylergonovine maleate 0,2mg/mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.31/03/2013Không ghi
Aminol 12X Injection "S.T." VN-16300-13 L-Isoleucine 5,97mg/ml; L-Leucine 11,38mg/ml; L-Methionine 4,33mg/ml; L-Phenylalamine 9,74mg/ml; L-Threonine 5,04mg/ml; L-Tryptophan 1,87mg/ml; L-Valine 6,90mg/ml; L-Cystine 0,23mg/ml; L-Tyrosine 0,57mg/ml; L-Arginine HCl 14,88mg/ml; L-Histidine HCl 7,06mDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchKwan Star Co., Ltd.17/01/2013Không ghi
Aminol-RF Injection "S.T." VN-16301-13 L-Isoleucine 1,44mg/200ml; L-Lysine acetate 2,31mg/200ml; L-Methionine 2,25mg/200ml; L-Phenylalamine 2,25mg/200ml; L-Threonine 1,03mg/200ml; L-Tryptophan 510mg/200ml; L-Valine 1,64mg/200ml; L-Histidine 1,12mg/200ml; L-Leucine 2,25mg/200mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchKwan Star Co., Ltd.17/01/2013Không ghi
Glycetose Injection "S.T." VN-16225-13 Glycerin 100mg/ml; Fructose 50mg/ml; Natri Chloride 9mg/mlDung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế17/01/2013Không ghi
Horompelin injection VN-16299-13 Metoclopramide 10mg/2ml 10mg/2mlDung dịch tiêmKwan Star Co., Ltd.17/01/2013Không ghi
Lekun Capsules 250mg "Y.Y" VN-16424-13 D-Glucosamine sulfate (dưới dạng D-Glucosamine sulfate disodium chloride) 250mg 250mgViên nang cứngYing Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.17/01/2013Không ghi
Libaamin Injection VN-16376-13 L-Citrulline 20mg/3ml; L-Ornithine hydrochloride 30mg/3ml; L-Arginine hydochloride 100mg/3ml 3mlDung dịch tiêm bắpSiu Guan Chem Ind Co., Ltd.17/01/2013Không ghi
Loperamide Capsules Honten VN-16425-13 Loperamide HCl 2mg 2mgViên nang cứngYing Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.17/01/2013Không ghi
Carocicam injection VN-16053-12 Piroxicam 40mg/2mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem Ind Co., Ltd.09/10/2012Không ghi
Cebapan Powder for Injection 0.5g VN-16060-12 Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 0,5g CefepimeBột pha dung dịch tiêmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.09/10/2012Không ghi
Cebapan Powder for Injection 1,0g VN-16061-12 Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1,0g CefepimeBột pha dung dịch tiêmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.09/10/2012Không ghi
Cebapan Powder for Injection 2,0g VN-16062-12 Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 2,0g CefepimeBột pha dung dịch tiêmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.09/10/2012Không ghi
Cyladim Powder for Injection 0.5g VN-16063-12 Ceftazidime, Sodium Carbonate 0,5g CeftazidimeBột pha dung dịch tiêmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.09/10/2012Không ghi
Cyladim Powder for Injection 1,0g VN-16064-12 Ceftazidime, Sodium Carbonate 1,0g CeftazidimeBột pha dung dịch tiêmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.09/10/2012Không ghi
Cyladim Powder for Injection 2,0g VN-16065-12 Ceftazidime, Sodium Carbonate 2,0g CeftazidimeBột pha dung dịch tiêmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.09/10/2012Không ghi
Flumefal Tablet 2mg "Panbiotic" VN1-764-12 Flunitrazepam 2,0mgViên nén không baoTaiwan Panbiotic Laboratories09/10/2012Không ghi
Irino VN-15811-12 Irinotecan Hydrochloride trihydrate 20mg/mlDung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH Dược Nano09/10/2012Không ghi
Irino VN-15812-12 Irinotecan Hydrochloride trihydrate 20mg/mlDung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH Dược Nano09/10/2012Không ghi
Mipalin Powder for Injection 250mg VN-16066-12 Imipenem, Cilastatin sodium 250mg; 250mg CilastatinBột pha dung dịch tiêmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.09/10/2012Không ghi
Nikethamide injection VN-16054-12 Nikethamide 250mg/mlThuốc tiêmSiu Guan Chem Ind Co., Ltd.09/10/2012Không ghi
Vitaplex B.C. Injection VN-16057-12 Thiamin HCl; Riboflavin 5- Phosphate sodium; Pyridoxin HCl; Ascorbic acid; Nicotinamide .Dung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.09/10/2012Không ghi
Enalatec Tablets 5mg VN-15635-12 Enalapril maleate 5mgViên nénSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.21/06/2012Không ghi
Kidnyn granules VN-15634-12 L-Leucine; L-Isoleucine; Lysine Hydrochloride; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Valine; L-Tryptophan; L-Histidine HCl.H2O; L-Methionine .CốmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.21/06/2012Không ghi
Siliverine Cream VN-15633-12 Silver Sulfadiazine 10mg/1g kemKemSiu Guan Chem Ind Co., Ltd.21/06/2012Không ghi
Urokinase-Green Cross Inj. 60.000 IU VN-15452-12 Urokinase 60.000 IUBột đông khô pha tiêmGrifols Asia Pacific Pte Ltd.21/06/2012Không ghi
Yuvita Injection 0,5mg/ml VN-15640-12 Mecobalamin 0,5mg/mlDung dịch tiêmTaiwan Biotech Co., Ltd.21/06/2012Không ghi
Zacream 200mg/gm VN-15261-12 Azelaic acid 2g Azelaic acid/10g creamCreamChina Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.21/06/2012Không ghi
Atropine Sulfate Injection VN-14986-12 Atropine sulfate. H2O 1mg/mlDung dịch tiêmCông ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương21/03/2012Không ghi
Carocicam injection VN-15138-12 Piroxicam 20mg/mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem Ind Co., Ltd.21/03/2012Không ghi
Lilonton capsule VN-15139-12 Piracetam 400mgViên nang cứngSiu Guan Chem Ind Co., Ltd.21/03/2012Không ghi
Sinnifi tablets 25mg VN-15145-12 Captopril 25mgViên nénTaiwan Biotech Co., Ltd.21/03/2012Không ghi
Gendobu VN-14592-12 Dobutamine Hydrochloride 12,5mg Dobutamin/mlDung dịch tiêmCông ty TNHH Dược phẩm Matsushima11/01/2012Không ghi
Glicompid tablets 2mg VN-14814-12 Glimepiride 2mgViên nénSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.11/01/2012Không ghi
Pisutam Powder for Injection 4.5g VN-14815-12 Piperacillin sodium, Tazobactam sodium Piperacillin 4.0 g (hoạt lực), Tazobactam 0.5g (họBột pha dung dịch tiêmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.11/01/2012Không ghi
Spalung VN-14813-12 Acetylcystein 200mgCốmSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.11/01/2012Không ghi
Ton-Dine F.C. Tab. 50mg "Standard" VN-14586-12 Eperisone HCl 50mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Hồng Long11/01/2012Không ghi
Lilonton Injection VN-14367-11 Piracetam 1000mg/5mlDung dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.07/11/2011Không ghi
Lincomycin injection VN-14365-11 Lincomycin HCl 300mg/mlThuốc tiêmSiu Guan Chem Ind Co., Ltd.07/11/2011Không ghi
Neo-fluocin Cream VN-14368-11 Fluocinolone acetonid; Neomycin sulphate Mỗi g chứa Fluocinolone acetonid 0,25mg; NeomycinKemSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.07/11/2011Không ghi
Relinide Tablets 1mg "Standard" VN-14371-11 Repaglinide 1 mgViên nénStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.07/11/2011Không ghi
Sivkort Retard VN-14369-11 Triamcinolone acetonid 80mg/2mlHỗn dịch tiêmSiu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.07/11/2011Không ghi
Alsiful S.R. Tablets 10mg VN-13877-11 Alfuzosin HCl 10mgViên nén phóng thích chậmStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.06/09/2011Không ghi
Aminopoly Injection VN-13880-11 L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine Acetate; L-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine --Dung dịch tiêm truyềnSunward Pharmaceutical Pte., Ltd.06/09/2011Không ghi
Fe-back Injection 2% "N.K." VN-13732-11 Ferric-Hydroxide Sucrose complex 400mg/ 1mlDung dịch tiêm tĩnh mạchHoangLong Pharma Co. Ltd.06/09/2011Không ghi
Hyocomin Injection VN-13870-11 Hydroxocobalamin 5mg/2mlThuốc tiêmSiu Guan Chem Ind Co., Ltd.06/09/2011Không ghi
Litapitam Granules for Oral Solution 2400mg "LITA" VN-13886-11 Piracetam 2400mgCốm pha dung dịch uốngTaiwan Biotech Co., Ltd.06/09/2011Không ghi

Thuốc nước ngoài lưu hành tại Việt Nam

Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.

Văn bảnNội dung liên quan
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT.
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP).

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc sản xuất tại Đài Loan đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 361 số đăng ký thuốc sản xuất tại Đài Loan. Trong đó 311 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 50 đã được đánh dấu hết hạn và 2 đã rút số đăng ký.
Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Đài Loan?
Dữ liệu ghi nhận 57 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Đài Loan. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.
Thuốc sản xuất tại Đài Loan có phải thuốc kê đơn không?
Có 10 trong tổng số 361 số đăng ký được xếp vào nhóm thuốc không kê đơn theo danh mục của Bộ Y tế. Số còn lại không nằm trong danh mục này. Thuốc thuộc danh mục không kê đơn vẫn phải dùng đúng theo hướng dẫn, không phải dùng tuỳ ý.

Nước sản xuất khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.