Có 361 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Đài Loan sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 311 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 50 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
219 trong số đó (61%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 14 |
| 2025 | 30 |
| 2024 | 33 |
| 2023 | 24 |
| 2022 | 1 |
| 2021 | 10 |
| 2020 | 4 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 8 |
| 2017 | 4 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 19 |
Hiển thị 200 trong tổng số 361 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Fe-Back Injection 2% “N.K.” | 471110132026 | Mỗi 5ml chứa: Phức hợp sắt (III) hydroxyd sucrose (tương đương sắt (III) 100mg) 2000mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Fe-Back Injection 2% “N.K.” | 471110132126 | Mỗi 2ml chứa: Phức hợp sắt (III) hydroxyd sucrose (tương đương sắt (III) 40mg) 800mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Thioccan Injection “N.K.” | 471110132226 | Thioctic acid 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Asadin 1mg/ml | 471114044526 (cũ: VN-22687-20) | Arsenic trioxide 1mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | TTY Biopharm Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Folina Tablets 15mg Không kê đơn | 471100044626 (cũ: VN-22797-21) | Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) 15mg | Viên nén | TTY Biopharm Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lipohexu | 471110073426 | Thioctic acid 25mg/5ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Truzoma Capsules 100mg | 471114073526 | Temozolomide 100mg | Viên nang cứng | Lotus International Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Siuguandexaron Forte Injection | 471110078126 | Dexamethasone Sodium Phosphate 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Siuguandexaron Injection | 471110078226 | Mỗi 1ml chứa: Dexamethasone Sodium Phosphate 4,37mg tương đương Dexamethasone Phosphate 4mg | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Euricon Tablets 50mg | 471110079126 | Benzbromarone 50mg | Viên nén không bao | Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Envacgen | 471310033726 | Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml | Hỗn dịch tiêm | SUBSTIPHARM BIOLOGICS LIMITED | 16/03/2026 | Đến 16/03/2029 |
| Holdipine injection 1mg/ml | 471110024626 | Nicardipine hydrochloride 10mg/10ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Glutathione Injection "Tai Yu" | 471110031226 | Glutathione 200mg | Bột pha tiêm | Kwan Star Co., Ltd | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tranexamic Acid Injection 50mg "Tai Yu" | 471110031326 | Tranexamic acid 50mg/ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Broncomine Tablets "Honten" Không kê đơn | 471100443525 (cũ: VN-18120-14) | Brompheniramine maleate 4mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Elisone Cream Không kê đơn | 471100423025 | Mometasone Furoate 1mg/g | Thuốc kem | Công ty TNHH Dược phẩm An Khang | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Bamtolin 10mg | 471110425325 | Bambuterol Hydrochlorid 10mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Impergold Film-Coated Tablet 30mg | 471110437325 | Dapoxetine Hydrochloride (tương đương Dapoxetine 30mg) 33,6mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Gefitinib Film-coated tablets 250mg | 471114412625 | Gefitinib 250mg | Viên nén bao phim | Pharmaunity Co., Ltd. | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Solesoon F.C. Tablets 5mg “Standard” | 471110412825 | Solifenacin Succinate (tương đương Solifenacin 3,8mg) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Lilonton F.C. Tablet | 471110356525 (cũ: VN-12654-11) | Piracetam 800mg | Viên bao phim | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Suopinchon Injection | 471110356625 (cũ: VN-13873-11) | Furosemide 20mg/2ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Toricam Capsules 20mg | 471110354525 (cũ: VN-15808-12) | Piroxicam 20mg | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Dexamethasone injection YY | 471110354225 (cũ: VN-18121-14) | Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone natri phosphate) 2mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml | 471110339625 (cũ: VN-21891-19) | Fluconazole 200mg | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Neo-Fluocin Cream | 471110351325 (cũ: VN-22195-19) | Fluocinolone Acetonide 0,25mg/g, Neomycin (dưới dạng Neomycin Sulfate) 3,50mg/g Fluocinolone Acetonide 0,25mg/g, Neomycin (dưới dạng Neomycin Sulfate) 3,50mg/g | Kem dùng ngoài da | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Citakey Tablets 50mg | 471110352025 (cũ: VN-22474-19) | Cilostazol 50mg | Viên nén | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cratsuca Suspension "Standard" Không kê đơn | 471100351925 (cũ: VN-22473-19) | Sucralfat 1gam/10ml | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cyanocobalamine Injection | 471110356425 (cũ: VN-22469-19) | Cyanocobalamine 2000µg (mcg)/2ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Mekanlin Injection 0.5 mg/ml | 471110346725 (cũ: VN-22423-19) | Mecobalamin 0,5mg/ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Relvinca 20mg | 471110347525 (cũ: VN3-378-21) | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) 20mg | Viên nang mềm | Lotus International Pte. Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Relvinca 80mg | 471110347625 (cũ: VN3-379-21) | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) 80mg | Viên nang mềm | Lotus International Pte. Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Exnortan F.C. Tablets 5/80mg | 471110324725 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Tamos capsules 100mg | 471114327425 | Temozolomide 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH AMV Pharmaceutical | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Circunebi Tablets 5mg | 471110333525 | Nebivolol Hydrochloride (tương đương Nebivolol 5mg) 5,45mg | Viên nén | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Lidiprine Cream 5% | 471110302825 | Mỗi gam chứa: Lidocaine 25mg, Prilocaine 25mg | Kem | Công ty TNHH Dược phẩm An Khang | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Zoxedum 7.5mg | 471110304225 | Zopiclon 7,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Lungtec Tablets 10mg | 471110315825 | Bambuterol Hydrochloride 10mg | Viên nén | Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Suroate Tablets "Honten" Không kê đơn | 471100013625 (cũ: VN-16932-13) | Bromhexine hydrochloride 8mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đài | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Prednisolone 5 mg Tablets "Y.Y." | 471110013525 (cũ: VN-19373-15) | Prednisolone 5mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Esphalux (Esomeprazole) | 471110040225 (cũ: VN-21446-18) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Mestinon S.C. | 471110009725 (cũ: VN-20356-17) | Pyridostigmine bromide 60mg | Viên bao đường | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Alsiful S.R. Tablets 10 mg | 471110040125 (cũ: VN-22539-20) | Alfuzosin hydroclorid 10mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Drensa Injection 50mg/ml | 471110009025 | Acid tranexamic 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pitator Tablets 2mg | 471110172300 (cũ: VN-20588-17) | Pitavastatin calcium 2mg | Viên nén bao phim | Orient Europharma Pte Ltd | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Pavadin Tablets 20mg | 471110189500 | Pravastatin Sodium 20mg | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế Thanh Minh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Tyroka 200mg | 471114192800 | Pazopanib hydrochloride (tương đương 200mg Pazopanib) 216,70mg | Viên nén bao phim | Lotus International Pte. Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Remogout F.C. Tablets 80mg (Febuxostat) | 471110195900 | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Ufur capsule | 471110003600 (cũ: VN-17677-14) | Tegafur 100mg, Uracil 224mg | Viên nang cứng | TTY Biopharm Co., Ltd | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Acabrose Tablets 50mg | 471110002500 (cũ: VN-21345-18) | Acarbose 50mg | Viên nén | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ambroxol HCl Tablets 30mg Không kê đơn | 471100002600 (cũ: VN-21346-18) | Ambroxol Hydrochloride 30mg | Viên nén | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Relinide Tablets 1mg "Standard" | 471110002800 (cũ: VN-21347-18) | Repaglinide 1mg | Viên nén | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vitaplex injection | 471110008100 (cũ: VN-21344-18) | Acid Ascorbic 500mg, Dexpanthenol 250mg, Dextrose 25g, Nicotinamid 625mg, Pyridoxin HCl 25mg, Riboflavin (dưới dạng Natri Riboflavin Phosphat) 25mg, Thiamin HCl 125mg | Dung dịch tiêm truyền | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Lilonton Injection 1000mg/5ml | 471110002300 (cũ: VN-21961-19) | Piracetam 1000mg | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Nicomen Tablets 5mg | 471110002700 (cũ: VN-22197-19) | Nicorandil 5mg | Viên nén | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Salic Ointment | 471110978524 | Betamethasone Dipropionate 6,4mg (tương đương Betamethasone 5mg), Salicylic Acid 300mg | Thuốc mỡ | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ligetin Tablets 1.5mg Không kê đơn | 471100979424 | Levonorgestrel 1,5mg | Viên nén | Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Domide Capsules 50mg | 471114979724 | Thalidomide 50mg | Viên nang cứng | TTY Biopharm Co., Ltd | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Stenac Effervescent Tablets 600mg Không kê đơn | 471100793824 (cũ: VN-21138-18) | Acetylcysteine 600mg Acetylcysteine 600mg | Viên nén sủi bọt | Synmosa Biopharma corporation Co., Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Utrahealth F.C. Tablet | 471111793124 (cũ: VN-21964-19) | Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pampara Injection | 471110776924 | Pralidoxime chloride 500mg Pralidoxime chloride 500mg | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Chiamin-S-2 Injection | 471110533124 (cũ: VN-14366-11) | D-Sorbitol 1000mg, Glycin 200mg, L-Arginin HCl 160mg, L-Histidin HCl·H2O 80mg, L-Isoleucin 110mg, L-Leucin 246mg, L-Lysin HCl 446mg, L-Methionin 142mg, L-Phenylalanin 174mg, L-Threonin 108mg, L-Tryptophan 36mg, L-Valin 122mg D-Sorbitol 1000mg, Glycin 200mg, L-Arginin HCl 160mg, L-Histidin HCl·H2O 80mg, L-Isoleucin 110mg, L-Leucin 246mg, L-Lysin HCl 446mg, L-Methionin 142mg, L-Phenylalanin 174mg, L-Threonin 108mg, L-Tryptophan 36mg, L-Valin 122mg | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Besonin Không kê đơn | 471100530924 (cũ: VN-17600-13) | Budesonide Micronized 0,064mg Budesonide Micronized 0,064mg | Thuốc xịt mũi | Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Vitamin C Injection | 471110530624 (cũ: VN-19349-15) | Acid Ascorbic 500mg Acid Ascorbic 500mg | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Chiamin-S Injection | 471110533024 (cũ: VN-20895-18) | D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L-Tryptophan 240mg, L-Valin 720mg D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L-Tryptophan 240mg, L-Valin 720mg | Dung dịch tiêm truyền | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Isotera Injection Concentrate 20mg/ml | 471114531624 (cũ: VN2-578-17) | Docetaxel trihydrate 21,34mg (tương đương docetaxel 20mg) Docetaxel trihydrate 21,34mg (tương đương docetaxel 20mg) | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Suwelin Injection 300mg/2ml | 471110530524 (cũ: VN-21343-18) | Cimetidin 300mg Cimetidin 300mg | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Lilonton Capsule | 471110530424 (cũ: VN-21960-19) | Piracetam 400mg Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Besmate Inhalation Solution | 471115348724 | Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml | Dung dịch khí dung | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Bersola Cream | 471110355824 | Clobetasol 17-Propionate 0,5mg Clobetasol 17-Propionate 0,5mg | Cream for external use | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Curosolic Capsules 30mg | 471110356124 | Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mg Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Thalotus | 471114136124 (cũ: VN3-271-20) | Thalidomide 50mg Thalidomide 50mg | Viên nang cứng | Lotus International Pte. Ltd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2027 |
| Solin | 471110121624 | Solifenacin succinate 5mg Solifenacin succinate 5mg | Viên nén bao phim | China Creation Limited | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Pomulin | 471110126524 | Glutathion 600mg Glutathion 600mg | Thuốc bột pha tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Volare F.C. Tablet 60mg | 471110128124 | Etoricoxib 60mg Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Famoster Injection 10mg/ml "T.F" | 471110014624 (cũ: VN-19691-16) | Famotidine 20mg/2ml Famotidine 20mg/2ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Lilonton Injection 3000mg/15ml | 471110019224 (cũ: VN-21342-18) | Piracetam 3000mg/15ml Piracetam 3000mg/15ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Chiamin-A 5% Solution for Infusion | 471110436923 | Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 250mg | Dung dịch tiêm truyền | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| SIVKORT Sterile Suspension Injection | 471110437023 | Triamcinolone acetonide 80mg/2ml | Hỗn dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Filgud F.C. Tablets 20mg | 471110437123 | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Relvinca 30mg | 471110441323 | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) 30mg | Viên nang mềm | Lotus International Pte. Ltd. | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Iveeck film-coated tablets 100mg | 471114442523 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate 119,5mg) 100mg | Viên nén bao phim | TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Sorocam Injection 20mg/ml "Tai Yu" | 471110410023 (cũ: VN-18466-14) | Piroxicam 20mg/ml | Dung dịch tiêm bắp | Kwan Star Co., Ltd | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Diclofenac sodium Injection | 471110415623 (cũ: VN-20090-16) | Diclofenac sodium 75mg/3ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Somidex powder for injection | 471110189423 | Methylprednisolone Methylprednisolone 500mg (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) | Thuốc bột pha tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Lincomycin Injection | 471110192223 | Lincomycin hydrochloride Lincomycin hydrochloride 600mg/2ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Bisolota F.C. Tablets 5mg | 471110081023 (cũ: VN-16058-12) | Bisoprolol hemifumarate 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Omelupem I.V. Infusion 40mg | 471110081223 (cũ: VN-16377-13) | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Levocozate F.C. Tablets 5mg Không kê đơn | 471100081123 (cũ: VN-20630-17) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Tilatep for I.V. Injection 200mg | 471115081323 (cũ: VN-20631-17) | Teicoplanin 200mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Hypergold F.C. Tablet 150mg (Irbesartan) | VN-19359-15 | Irbesartan/150 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Pambolec Lyo-Inj. 40mg "Standard" (Pantoprazole) | VN-22982-21 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Betosiban | VN-22720-21 | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 37,5mg/5ml 37,5mg/5ml | Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. | 19/04/2021 | Không ghi |
| Betosiban | VN-22721-21 | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml 7,5mg/ml | Dung dịch tiêm | Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. | 19/04/2021 | Không ghi |
| Buston Injection | VN-22791-21 | Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) 20 mg/ml 20 mg/ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 19/04/2021 | Không ghi |
| Siukomin Injection | VN-22792-21 | Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) 5,0mg/2ml 5,0mg/2ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 19/04/2021 | Không ghi |
| You Care Cream 5% | VN-22748-21 | Imiquimod 5% 0,05 | Cream | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 19/04/2021 | Không ghi |
| Duo Hexin Tab. | VN-22615-20 | Bromhexin hydrochlorid 8mg 8mg | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên | 30/12/2020 | Không ghi |
| Pitator Tablets 4mg | VN-22667-20 | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) 4mg 4mg | Viên nén bao phim | Orient Europharma Pte. Ltd. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Siutamid Injection | VN-22685-20 | Metoclopramide hydroclorid 10mg/2ml 10mg/2ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 30/12/2020 | Không ghi |
| Aminol-S Injection | VN-21890-19 | Mỗi 500ml chứa: L-Lysin. HCl. 2H2O 2160mg; L-Methionin 1440mg; L-Threonine 480mg; L-Arginin. HCl 1500mg; L-Histidin. HCl. 2H2O 750mg; Glycin 2235mg; Sorbitol 25000mg 2160mg, 1440mg, 480mg, 1500mg, 750mg, 2235mg, 2500 | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Kwan Star Co., Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Geme TTY | VN3-134-19 | Gemcitabin hydroclorid 38mg/ml 38mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | TTY Biopharm Co., Ltd. | 19/03/2019 | Không ghi |
| Cefmetazole Injection 1gm | VN-21601-18 | Cefmetazol 1g 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh | 28/10/2018 | Không ghi |
| Aminol Injection | VN-21307-18 | Mỗi 20ml chứa: L-arginin HCl 160mg; L-Histidin HCl. H2O 80mg; L-Lysin HCl. 2H2O 446mg; L-Methionin 142mg; L-Threonin 108mg; L-Tryptophan 36mg; Glycin 200mg; D-Sorbitol 1000mg 160mg, 80mg, 446mg, 142mg, 108mg, 36mg, 200mg, 100 | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 03/07/2018 | Không ghi |
| Tiecarbin Powder for I.V. Injection | VN-21202-18 | Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg 500mg, 500mg | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn | 03/07/2018 | Không ghi |
| Drensa Injection 50mg/ml | VN-21053-18 | Acid tranexamic 250mg/5ml 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 26/03/2018 | Không ghi |
| Glutathione Injection "Tai Yu" | VN-21051-18 | Glutathione 200mg 200mg | Bột pha tiêm | Kwan Star Co. Ltd | 26/03/2018 | Không ghi |
| Tesmon Injection "Tai Yu" | VN-21052-18 | Testosterone propionate m5mg/ml m5mg/ml | Dung dịch tiêm dầu | Kwan Star Co. Ltd | 26/03/2018 | Không ghi |
| Homepen 500mg/vial | VN-20690-17 | Meropenem 500mg 500mg | Bột pha tiêm | Công ty CPDP Ta Da | 18/09/2017 | Không ghi |
| Isotera Injection Concentrate 20mg/ml | VN-20693-17 | Docetaxel (dưới dạng docetaxel trihydrat) 80mg/4ml 80mg/4ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Caelyx (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutical N.V.; Đ/c: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Belgium) | VN2-583-17 | Doxorubicin HCl 20mg/ 10ml 20mg/ 10ml | Hỗn dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Janssen - Cilag Ltd. | 07/06/2017 | Không ghi |
| Librax | VN-20355-17 | Chlordiazepoxide 5mg; Clidinium bromide 2,5mg 5mg, 2,5mg | Viên nén bao đường | A. Menarini Singapore Pte. Ltd | 07/06/2017 | Không ghi |
| Sindazol Intravenous Infusion | VN-20100-16 | Tinidazol 5mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Taiwan Biotech Co., Ltd. | 04/09/2016 | Không ghi |
| Vnastrole | VN-20073-16 | Anastrozole 1mg | Viên nén bao phim | PT. Kalbe Farma Tbk | 04/09/2016 | Không ghi |
| Dogweisu Capsule 50mg | VN-19752-16 | Sulpiride 50 mg | Viên nang cứng | Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 22/03/2016 | Không ghi |
| Tynen Injection | VN2-435-15 | Mỗi lọ (1ml) chứa Docetaxel khan 20 mg | Dung dịch tiêm truyền | TTY Biopharm Company Limited | 16/12/2015 | Không ghi |
| Tynen Injection | VN2-436-15 | Mỗi lọ (4ml) chứa Docetaxel khan 80 mg | Dung dịch tiêm truyền | TTY Biopharm Company Limited | 16/12/2015 | Không ghi |
| Anesvan injection | VN-19218-15 | Propofol 10mg/ml | Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch | Kwan Star Co., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Ceftizoxime for IV injection | VN-19103-15 | Ceftizoxime (dưới dạng ceftizoxime natri) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh | 05/10/2015 | Không ghi |
| Ecycle F.C. Tablets 8mg "Y.Y." | VN-19372-15 | Betahistin dihydrochlorid 8mg | Viên nén bao phim | Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Motomin | VN-19032-15 | Mỗi 100ml có chứa L-Isoleucine 560mg; L-Leucine 1250mg; Lysine acetate 1240mg; L-Methionine 350mg; L-Phenylalanine 935mg; L-Threonine 650mg; L-Tryptophan 130mg; L-Valine 450mg; L-Alanine 620mg; L-Arginine 790mg; L-Aspartic acid 380mg; L-cysteine 100mg; L- | Dung dịch tiêm truyền | China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Oridoxime Injection | VN-19219-15 | Pralidoxime Chloride 500mg/10ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Anesvan injection | VN-19218-15 | Propofol 10mg/ml | Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch | Oriental Chemical Works Inc. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Dexcon Tablets 10mg | VN-18974-15 | Dextromethorphan hydrobromid 10mg | Viên nén | Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 25/05/2015 | Không ghi |
| Ownbaby Tablets 10mg | VN-18961-15 | Ritodrin Hydrochlorid 10mg | Viên nén | Taiwan Biotech Co., Ltd. | 25/05/2015 | Không ghi |
| Pantogen Injection | VN-18962-15 | Mỗi chai 250ml chứa: Glucose. H2O 12,5g; Thiamin hydrochlorid 62,5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin 5'-phosphat natri) 12,5mg; Pyridoxine hydrochloride 12,5mg; Nicotinamide 62,5mg; D-Pantothenol 125mg; Acid Ascorbic 250mg; | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Taiwan Biotech Co., Ltd. | 25/05/2015 | Không ghi |
| Ogecort Suspended Injections "Y.Y" | VN-18725-15 | Triamcinolone acetonid 80mg/2ml | Thuốc tiêm dạng dịch treo | Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 08/02/2015 | Không ghi |
| Mannitol Injection "Sintong" | VN-18580-14 | Mannitol 60g/300ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Taiwan Biotech Co., Ltd. | 07/12/2014 | Không ghi |
| Mepreson Powder for Injection | VN-18551-14 | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 125mg | Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch | Kwan Star Co., Ltd. | 07/12/2014 | Không ghi |
| Mepreson Powder for Injection | VN-18552-14 | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg | Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch | Kwan Star Co., Ltd. | 07/12/2014 | Không ghi |
| Oridepo B12 Injection | VN-18349-14 | Hydoroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetate) 5mg/2ml | Dung dịch tiêm bắp | Kwan Star Co., Ltd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Progesterone injection " Oriental" | VN-18350-14 | Progesterone 25mg/ml | Dung dịch tiêm bắp, tiêm dưới da | Kwan Star Co., Ltd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Analac for IV injection | VN-18004-14 | Ketorolac tromethamine 30mg/ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 11/06/2014 | Không ghi |
| Oxalip | VN-17893-14 | Oxaliplatin 5mg/ml | Dung dịch pha tiêm | Công ty TNHH Dược Nano | 11/06/2014 | Không ghi |
| Lipo-dox Liposome Injection 2mg/ml | VN-17676-14 | Doxorubicin hydrochlorid 2mg/ml | Dung dịch liposome pha dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Nano | 03/03/2014 | Không ghi |
| Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y | VN-17624-13 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) 150mg | Viên nang cứng | Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Mucorid Granules | VN-17559-13 | Acetylcystein 200mg/gói 3g | Thuốc cốm | Pharmaunity Co., Ltd | 26/12/2013 | Không ghi |
| No-ton F.C. Tablet 500 mg "Standard" | VN-17591-13 | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Standard Chem & Pharm Co., Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Thuốc tiêm Sinrodan 30mg/ml | VN-17602-13 | Ketorolac tromethamine 30mg/1ml | Dung dịch tiêm | Taiwan Biotech Co., Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Trepin Capsules 250mg YY | VN-17625-13 | Tranexamic acid 250mg | Viên nang cứng | Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Valthotan Film Coated Tablets 160 mg "Standard" | VN-17592-13 | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Standard Chem & Pharm Co., Ltd. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Calatec tablets 25mg | VN-16970-13 | Captopril 25mg | Viên nén không bao | China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. | 30/09/2013 | Không ghi |
| Con-You Hemo Ointment | VN-17002-13 | Neomycin (dưới dạng Neomycin sulphat) 6mg/1g; Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison acetat) 5mg/1g; Dibucain HCl 5mg/1g; Esculin 10mg/1g | Thuốc mỡ bôi da | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | 30/09/2013 | Không ghi |
| Lungtec | VN-17168-13 | Bambuterol hydrochloride 10mg | Viên nén không bao | Synmosa Biopharma Corporation | 30/09/2013 | Không ghi |
| Oritaren Injection "Oriental" | VN-17084-13 | Diclofenac Sodium 75mg/3ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 30/09/2013 | Không ghi |
| Aminophylline Injection "Oriental" | VN-16811-13 | Theophylline ethylenediamine 250mg/10ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Colcine Tablets "Honten" | VN-16931-13 | Colchicine 0,5mg | Viên nén | Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Montexin Film Coated Tablets 10mg (Montelukast) | VN-16814-13 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Viên nén bao phim | Kwan Star Co., Ltd. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Ori-decamin injection | VN-16812-13 | Dexamethasone sodium phosphate 4mg/1ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Oxytocin injection | VN-16813-13 | Oxytocin 5IU/1ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Vnastrole | VN2-88-13 | Anastrozole 1mg | Viên nén bao phim | PT Kalbe Farma Tbk | 04/07/2013 | Không ghi |
| Antisamin injection 100mg/ml | VN-16502-13 | Tranexamic acid 250mg/2,5ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Kepropain injection | VN-16503-13 | Ketoprofen 25mg/ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Montexin Chewable Tablets 5mg | VN-16505-13 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Viên nén nhai | Kwan Star Co., Ltd. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Neo-Ergo Injection | VN-16504-13 | Methylergonovine maleate 0,2mg/ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Aminol 12X Injection "S.T." | VN-16300-13 | L-Isoleucine 5,97mg/ml; L-Leucine 11,38mg/ml; L-Methionine 4,33mg/ml; L-Phenylalamine 9,74mg/ml; L-Threonine 5,04mg/ml; L-Tryptophan 1,87mg/ml; L-Valine 6,90mg/ml; L-Cystine 0,23mg/ml; L-Tyrosine 0,57mg/ml; L-Arginine HCl 14,88mg/ml; L-Histidine HCl 7,06m | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Kwan Star Co., Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Aminol-RF Injection "S.T." | VN-16301-13 | L-Isoleucine 1,44mg/200ml; L-Lysine acetate 2,31mg/200ml; L-Methionine 2,25mg/200ml; L-Phenylalamine 2,25mg/200ml; L-Threonine 1,03mg/200ml; L-Tryptophan 510mg/200ml; L-Valine 1,64mg/200ml; L-Histidine 1,12mg/200ml; L-Leucine 2,25mg/200ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Kwan Star Co., Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Glycetose Injection "S.T." | VN-16225-13 | Glycerin 100mg/ml; Fructose 50mg/ml; Natri Chloride 9mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế | 17/01/2013 | Không ghi |
| Horompelin injection | VN-16299-13 | Metoclopramide 10mg/2ml 10mg/2ml | Dung dịch tiêm | Kwan Star Co., Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Lekun Capsules 250mg "Y.Y" | VN-16424-13 | D-Glucosamine sulfate (dưới dạng D-Glucosamine sulfate disodium chloride) 250mg 250mg | Viên nang cứng | Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Libaamin Injection | VN-16376-13 | L-Citrulline 20mg/3ml; L-Ornithine hydrochloride 30mg/3ml; L-Arginine hydochloride 100mg/3ml 3ml | Dung dịch tiêm bắp | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Loperamide Capsules Honten | VN-16425-13 | Loperamide HCl 2mg 2mg | Viên nang cứng | Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Carocicam injection | VN-16053-12 | Piroxicam 40mg/2ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cebapan Powder for Injection 0.5g | VN-16060-12 | Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 0,5g Cefepime | Bột pha dung dịch tiêm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cebapan Powder for Injection 1,0g | VN-16061-12 | Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1,0g Cefepime | Bột pha dung dịch tiêm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cebapan Powder for Injection 2,0g | VN-16062-12 | Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 2,0g Cefepime | Bột pha dung dịch tiêm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cyladim Powder for Injection 0.5g | VN-16063-12 | Ceftazidime, Sodium Carbonate 0,5g Ceftazidime | Bột pha dung dịch tiêm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cyladim Powder for Injection 1,0g | VN-16064-12 | Ceftazidime, Sodium Carbonate 1,0g Ceftazidime | Bột pha dung dịch tiêm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cyladim Powder for Injection 2,0g | VN-16065-12 | Ceftazidime, Sodium Carbonate 2,0g Ceftazidime | Bột pha dung dịch tiêm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Flumefal Tablet 2mg "Panbiotic" | VN1-764-12 | Flunitrazepam 2,0mg | Viên nén không bao | Taiwan Panbiotic Laboratories | 09/10/2012 | Không ghi |
| Irino | VN-15811-12 | Irinotecan Hydrochloride trihydrate 20mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Nano | 09/10/2012 | Không ghi |
| Irino | VN-15812-12 | Irinotecan Hydrochloride trihydrate 20mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Nano | 09/10/2012 | Không ghi |
| Mipalin Powder for Injection 250mg | VN-16066-12 | Imipenem, Cilastatin sodium 250mg; 250mg Cilastatin | Bột pha dung dịch tiêm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Nikethamide injection | VN-16054-12 | Nikethamide 250mg/ml | Thuốc tiêm | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Vitaplex B.C. Injection | VN-16057-12 | Thiamin HCl; Riboflavin 5- Phosphate sodium; Pyridoxin HCl; Ascorbic acid; Nicotinamide . | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Enalatec Tablets 5mg | VN-15635-12 | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Kidnyn granules | VN-15634-12 | L-Leucine; L-Isoleucine; Lysine Hydrochloride; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Valine; L-Tryptophan; L-Histidine HCl.H2O; L-Methionine . | Cốm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Siliverine Cream | VN-15633-12 | Silver Sulfadiazine 10mg/1g kem | Kem | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Urokinase-Green Cross Inj. 60.000 IU | VN-15452-12 | Urokinase 60.000 IU | Bột đông khô pha tiêm | Grifols Asia Pacific Pte Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Yuvita Injection 0,5mg/ml | VN-15640-12 | Mecobalamin 0,5mg/ml | Dung dịch tiêm | Taiwan Biotech Co., Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Zacream 200mg/gm | VN-15261-12 | Azelaic acid 2g Azelaic acid/10g cream | Cream | China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Atropine Sulfate Injection | VN-14986-12 | Atropine sulfate. H2O 1mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | 21/03/2012 | Không ghi |
| Carocicam injection | VN-15138-12 | Piroxicam 20mg/ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Lilonton capsule | VN-15139-12 | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Sinnifi tablets 25mg | VN-15145-12 | Captopril 25mg | Viên nén | Taiwan Biotech Co., Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Gendobu | VN-14592-12 | Dobutamine Hydrochloride 12,5mg Dobutamin/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima | 11/01/2012 | Không ghi |
| Glicompid tablets 2mg | VN-14814-12 | Glimepiride 2mg | Viên nén | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Pisutam Powder for Injection 4.5g | VN-14815-12 | Piperacillin sodium, Tazobactam sodium Piperacillin 4.0 g (hoạt lực), Tazobactam 0.5g (họ | Bột pha dung dịch tiêm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Spalung | VN-14813-12 | Acetylcystein 200mg | Cốm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Ton-Dine F.C. Tab. 50mg "Standard" | VN-14586-12 | Eperisone HCl 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long | 11/01/2012 | Không ghi |
| Lilonton Injection | VN-14367-11 | Piracetam 1000mg/5ml | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Lincomycin injection | VN-14365-11 | Lincomycin HCl 300mg/ml | Thuốc tiêm | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Neo-fluocin Cream | VN-14368-11 | Fluocinolone acetonid; Neomycin sulphate Mỗi g chứa Fluocinolone acetonid 0,25mg; Neomycin | Kem | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Relinide Tablets 1mg "Standard" | VN-14371-11 | Repaglinide 1 mg | Viên nén | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Sivkort Retard | VN-14369-11 | Triamcinolone acetonid 80mg/2ml | Hỗn dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Alsiful S.R. Tablets 10mg | VN-13877-11 | Alfuzosin HCl 10mg | Viên nén phóng thích chậm | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Aminopoly Injection | VN-13880-11 | L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine Acetate; L-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine -- | Dung dịch tiêm truyền | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Fe-back Injection 2% "N.K." | VN-13732-11 | Ferric-Hydroxide Sucrose complex 400mg/ 1ml | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | HoangLong Pharma Co. Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Hyocomin Injection | VN-13870-11 | Hydroxocobalamin 5mg/2ml | Thuốc tiêm | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Litapitam Granules for Oral Solution 2400mg "LITA" | VN-13886-11 | Piracetam 2400mg | Cốm pha dung dịch uống | Taiwan Biotech Co., Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Hy lạp | 331 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thái Lan | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Pakistan | 447 |
| Bangladesh | 451 |
| Tây Ban Nha | 460 |
| Ý | 461 |
| Malaysia | 254 |
| Cyprus | 243 |
| Ba Lan | 236 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.