Có 254 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Malaysia sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 234 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 20 đã được đánh dấu hết hạn, 3 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
179 trong số đó (70%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 6 |
| 2025 | 19 |
| 2024 | 20 |
| 2023 | 6 |
| 2022 | 4 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 4 |
| 2018 | 7 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 10 |
Hiển thị 200 trong tổng số 254 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vaxcel Ceftriaxone-1G Injection | 955110038026 (cũ: VN-19214-15) | Ceftriaxon natri 1193mg tương ứng với Ceftriaxon 1000mg | Bột pha tiêm | Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vaxcel Cefuroxime -750 mg Injection | 955110038126 (cũ: VN-19215-15) | Cefuroxim natri 813mg tương đương với cefuroxim 750mg | Bột pha tiêm | Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dryfix tablet 250mg | 955110040826 (cũ: VN-22125-19) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Nam Hân | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Axcel Fungicort Cream Không kê đơn | 955100041126 (cũ: VN-22530-20) | Miconazole nitrat 2,0% (w/w), Hydrocortison 1,0% (w/w) | Kem | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Creobic Gold Cream 1% w/w | 955110066326 | Terbinafin Hydroclorid 1% (w/w) | Kem | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Consiqare Oral Solution 667mg/ml Không kê đơn | 955100079926 | Lactulose 66,7% (w/v) | Dung dịch uống | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Swecon Suspension 100mg/ml | 955110450625 (cũ: VN-20880-17) | Hydrotalcit 100mg/ml | Hỗn dịch uống | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Emexa Powder for Oral Suspension 200mg/5ml | 955110438525 | Azithromycin dihydrate 209,64mg/5ml (tương đương với Azithromycin 200mg/5ml) Azithromycin dihydrate 209,64mg/5ml (tương đương với Azithromycin 200mg/5ml) | Bột pha hỗn dịch uống | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Không kê đơn | 955100438625 | Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) | Thuốc mỡ | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Xepaviz Cream 0.1% w/w Không kê đơn | 955100438725 | Mometasone furoate 0,1% (w/w) | Kem | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Axcel eviline tablet Không kê đơn | 955100415225 (cũ: VN-21045-18) | Aluminium Hydroxyde 200mg, Magnesium Hydroxide 200mg, Simethicone 20mg Aluminium Hydroxyde 200mg, Magnesium Hydroxide 200mg, Simethicone 20mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Axcel Loratadine Tablet Không kê đơn | 955100415325 (cũ: VN-21048-18) | Loratadine 10mg | Viên nén | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Axcel Urea Cream Không kê đơn | 955100415425 (cũ: VN-21306-18) | Urea 2g | Kem bôi da | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Hovid Alendronate 70mg tablet | 955110412125 | Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg | Viên nén không bao | MI Pharma Private Limited | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Setrof | 955110412225 | Sertraline (dưới dạng Sertraline Hydrochloride 56mg) 50mg | Viên nén bao phim | MI Pharma Private Limited | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Axcel Eviline forte suspension Không kê đơn | 955100343425 (cũ: VN-21044-18) | Aluminium Hydroxid 8000mg, Magnesium Hydroxid 8000mg, Simethicon 800mg Aluminium Hydroxid 8000mg, Magnesium Hydroxid 8000mg, Simethicon 800mg | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH TM-XNK Thiên kim | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Yspuripax | 955110352825 (cũ: VN-19544-15) | Flavoxat hydrochlorid 200mg | Viên nén bao phim | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Panadol Không kê đơn | 955100342525 (cũ: VN-22261-19) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng tiêu dùng và Chăm sóc sức khỏe Việt Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Mico Cream Không kê đơn | 955100326025 | Miconazole Nitrate 2% (w/w) | Kem bôi da | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty Ltd | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Unilac Lactulose 3.35 g/5ml Không kê đơn | 955100326125 | Mỗi 5ml dung dịch chứa Lactulose 3,35mg | Dung dịch uống | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty Ltd | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Ecocort cream | 955110311825 | Econazole Nitrate 1% (w/w), Triamcinolone Acetonide 0,1% (w/w) | Kem dùng ngoài da | Hoe Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Xepavate ointment 0.05% w/w | 955110316025 | Clobetasol propionat 0,05% (w/w) | Thuốc mỡ bôi da | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Axcel Cetirizine Syrup 5 mg/5ml | 955110025325 (cũ: VN-20304-17) | Cetirizine Dihydrochloride 60mg | Siro | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Axcel Hydrocortisone Cream | 955110025425 (cũ: VN-21888-19) | Hydrocortisone 1% (w/w) | Kem bôi da | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| 10% Glucose Intravenous Infusion B.P. | 955110001125 | Mỗi 500ml chứa: Glucose monohydrate (tương đương glucose: 50g) 55g Mỗi 500ml chứa: Glucose monohydrate (tương đương glucose: 50g) 55g | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Provinace | 955110004100 (cũ: VN-16415-13) | Perindopril erbumine 4mg | Viên nén | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Axcel Cefaclor-125 Suspension | 955110992524 (cũ: VN-18548-14) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor Monohydrate 125mg/5ml) 1500mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Axcel fusidic acid cream | 955110992624 (cũ: VN-21046-18) | Mỗi 5g chứa Fusidic Acid 0,1g | Cream | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Axcel Lignocaine 2% Gel Sterile | 955110992824 (cũ: VN-21047-18) | Lignocaine hydrochloride tương đương Lignocaine hydrochloride khan 0,4g | Gel | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Axcel Loratadine syrup | 955110992924 (cũ: VN-21049-18) | Loratadine 60mg | Siro | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Axcel miconazole cream Không kê đơn | 955100993024 (cũ: VN-21305-18) | Miconazole nitrate 2% (w/w) | Kem bôi da | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection | 955110993224 (cũ: VN-21050-18) | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 500mg | Bột pha tiêm | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Axcel Fusidic Acid-B Cream | 955110992724 (cũ: VN-21887-19) | Betamethason 17-valarate 0,1% (w/w), Fucidic acid 2% (w/w) | Kem | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Axcel Paracetamol-250 suspention (Orange) Không kê đơn | 955100993124 (cũ: VN-21889-19) | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Paracetamol 250mg | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| 5% Glucose Intravenous Infusion B.P. | 955110960524 | Mỗi 500ml chứa Glucose monohydrate (tương đương glucose: 25g) 27,5g | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Creobic Da (Double Action) | 955110970124 | Betamethason dipropionat tương đương với Betamethason 0,05% (w/w), Clotrimazol 1% (w/w) | Kem bôi da | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Viên đạn đặt phụ khoa FASTAMU 150mg | 955110980624 | Econazol nitrat 150mg | Viên đạn đặt âm đạo | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Axcel Dexchlorpheniramine Forte Syrup | 955110795324 (cũ: VN-12274-11) | Dexchlorpheniramine maleate 2mg/5ml Dexchlorpheniramine maleate 2mg/5ml | Si rô | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Knowful 800mg | 955110794124 (cũ: VN-20119-16) | Piracetam 800mg Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Xepafuzo ointment 2% w/w | 955110778324 | Natri fusidat 2% w/w Natri fusidat 2% w/w | Thuốc mỡ bôi da | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Axcel Promethazine-5 Syrup Không kê đơn | 955100353624 | Promethazine Hydrochloride 5mg/5ml Promethazine Hydrochloride 5mg/5ml | Si rô | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Adezio Oral Solution 1mg/ml | 955110128424 | Cetirizine dihydrochloride Cetirizine dihydrochloride 0,1% (w/v) | Dung dịch uống | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Pristine-Xepa Shampoo 2% Không kê đơn | 955100128524 | Ketoconazole 2% (w/w) Ketoconazole 2% (w/w) | Dầu gội | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Viên nén bao phim YSPPulin | 955110020024 (cũ: VN-19371-15) | Metoclopramid mono hydrochlorid 10.5mg tương đương metoclopramid hydrochlorid khan 10mg Metoclopramid mono hydrochlorid 10.5mg tương đương metoclopramid hydrochlorid khan 10mg | Viên nén bao phim | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Gelofusine | 955110002024 (cũ: VN-20882-18) | Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| 20% Glucose Intravenous Infusion B.P. | 955110443923 (cũ: VN-15227-12) | Glucose monohydrate 110g (tương đương glucose anhydrous 100g)/500ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| 0.9% Sodium Chloride Intravenous Infusion B.P. | 955110443823 (cũ: VN-15725-12) | Sodium chloride 0,9g/100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Compound Sodium Lactate Intravenous Infusion B.P. (Hartmann's Solution) | 955110444023 (cũ: VN-15726-12) | 500 ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Potassium Chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium lactate 1,560g | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9% | 955110400523 (cũ: VN-18766-15) | Potassium chloride 1,49g/10ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Panadol Extra Không kê đơn | 539100184523 | Paracetamol, Caffeine Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg | Viên nén | Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Rinaliz-Xepa | 955110034623 (cũ: VN-17620-13) | Indapamid 2,5mg | Viên nén bao phim | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Hoebeprosalic Ointment | VN-23175-22 | Betamethasone 0.05% w/w (dưới dạng Betamethasone dipropionate), Salicylic acid 3% w/w; . | Thuốc mỡ | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Hoàng Đức | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Axcel Clindamycin Topical Solution 1% w/v | VN-23129-22 | Mỗi 30ml dung dịch chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 300mg 300mg | Dung dịch bôi da | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Metronidazole Intravenous Infusion 500mg | VN-16955-13 | Metronidazole 500 mg/ 100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Axcel Clobetasol 0.05% Cream | VN-23035-22 | Mỗi gam cream chứa: Clobetasol propionate 0,5 mg 0,5 mg | Cream | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Zaryn Cream 2% | VN-22799-21 | Miconazol nitrat 20mg/g 20mg/g | Kem bôi da | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 19/04/2021 | Không ghi |
| Xepafuzin | VN-22581-20 | Acid fusidic 20mg/g 2% (w/w) | Kem bôi da | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 20/12/2020 | Không ghi |
| YSPTretinon Cream 0.05% | VN-22227-19 | Mỗi 1g kem chứa: Tretinoin 0,5mg 0,5mg | Kem bôi ngoài da | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 30/07/2019 | Không ghi |
| Axcel Fusidic Acid Oint ment | VN-22159-19 | Sodium Fusidate 2% w/w 2% w/w | Thuốc mỡ bôi da | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 23/07/2019 | Không ghi |
| Vaxcel Ceftazidime-1G Injection | VN-22160-19 | Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 1g 1g | Bột pha tiêm | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 23/07/2019 | Không ghi |
| Vaxcel Ceftazidime-2G Injection | VN-22161-19 | Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 2g 2g | Bột pha tiêm | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 23/07/2019 | Không ghi |
| Axcel Cephalexin-500 Capsule | VN-21423-18 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg 500mg | Viên nang cứng | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 28/10/2018 | Không ghi |
| Vaxcel Cefobactam-1g Injection | VN-21424-18 | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazon sodium) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 500mg 500mg, 500mg | Bột pha tiêm | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 28/10/2018 | Không ghi |
| Axcel Erythromycin ES Tablet | VN-21304-18 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat) 400mg 400mg | Viên nén bao phim | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 03/07/2018 | Không ghi |
| Montelair 10 | VN-21189-18 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg 10mg | viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | 03/07/2018 | Không ghi |
| Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | QLSP-1093-18 | Heparin Sodium 25000 IU/5ml 25000 IU/5ml | Dung dịch tiêm | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 12/04/2018 | Không ghi |
| Axcel Cephalexin-250 Capsule | VN-21043-18 | Cephalexin 250mg 250mg | Viên nang cứng | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 26/03/2018 | Không ghi |
| Stavid | VN-20930-18 | Simvastatin 20mg 20mg | viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | 26/03/2018 | Không ghi |
| Calactate 300mg Tablet | VN-20732-17 | Calcium lactate 300mg 300mg | Viên nén | Công ty TNHH MTV DP Việt Tin | 18/09/2017 | Không ghi |
| Lakan 1% | VN-20497-17 | Lignocaine HCl 100mg/10mg 100mg/10mg | Dung dịch tiêm | Duopharma (M) Sdn. Bhd. | 07/06/2017 | Không ghi |
| Doxicap | VN-20137-16 | Doxycyclin hyclat 100mg 100mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | 02/11/2016 | Không ghi |
| Pharmabay | VN-20056-16 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) 500mg | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 04/09/2016 | Không ghi |
| Tenovid | VN-19899-16 | Loratadin 10mg | Viên nén | Công ty TNHH MTV DP Việt Tin | 04/09/2016 | Không ghi |
| Anikef Sterile 1,5g | VN-19147-15 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 1,5g | Bột pha tiêm | Duopharma (M) Sdn. Bhd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Axcel Cephalexin-125 Suspension | VN-19213-15 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Conart | VN-19064-15 | Glucosamin sulphat (dưới dạng tinh thể glucosamin natri sulphat) 250 mg; Chondroitin sulphat (dưới dạng chondroitin sulphat 95% bovine) 200mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 05/10/2015 | Không ghi |
| N-cobal | VN-19065-15 | Mecobalamin 0,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 05/10/2015 | Không ghi |
| Tempol 500mg | VN-19148-15 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Duopharma (M) Sdn. Bhd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Anikef Sterile 1,5g | VN-19147-15 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 1,5g | Bột pha tiêm | Duopharma (M) Sdn. Bhd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Axcel Cephalexin-125 Suspension | VN-19213-15 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Duclacin 1000 | VN-19352-15 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg | Viên nén bao phim | Medreich Limited | 05/10/2015 | Không ghi |
| Avadol | VN-18848-15 | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 25/05/2015 | Không ghi |
| Loratadine Syrup 1mg/ml | VN-18690-15 | Loratadin 1 mg/ml | sirô uống | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 08/02/2015 | Không ghi |
| Anikef Sterile 750mg | VN-18531-14 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 750mg | Bột pha tiêm | Duopharma (M) Sdn. Bhd. | 07/12/2014 | Không ghi |
| Artril Forte | VN-18510-14 | Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulphat natri) 400 mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Motidone | VN-18293-14 | Domperidone 10 mg | Viên nén | Duopharma (M) Sdn. Bhd. | 18/09/2014 | Không ghi |
| Panadol trẻ em | VN-17961-14 | Paracetamol (dạng Paracetamol vi nang) 120mg | Viên nhai | GlaxoSmithKline Pte., Ltd. | 11/06/2014 | Không ghi |
| Pharmaclav | VN-18050-14 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 11/06/2014 | Không ghi |
| Thymazole | VN-17935-14 | Carbimazole 5mg | Viên nén | Duopharma (M) Sdn. Bhd. | 11/06/2014 | Không ghi |
| Champs D-Worms 6 | VN-17338-13 | Albendazole 200mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Sedilix-DM | VN-17621-13 | Dextromethorphan hydrobromid 15mg/5ml; Pseudoephedrin hydrochlorid 30mg/5ml; Promethazin hydrochlorid 3,125mg/5ml | Si rô | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Metpharm Tablet 850 mg | VN-17130-13 | Metformin HCl (dưới dạng Metformin HCl DC Granules) 850mg | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 30/09/2013 | Không ghi |
| Virless tablet 200mg | VN-16929-13 | Acyclovir 200mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 04/07/2013 | Không ghi |
| Virless Cream 5% | VN-16549-13 | Acyclovir 50mg/g | Cream | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Bislan 8mg | VN-16416-13 | Bromhexine hydrochloride 8mg 8mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Pharmitrole | VN-16349-13 | Itraconazole 100mg 100mg | Viên nang cứng | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 17/01/2013 | Không ghi |
| YSPFrotin 250mg | VN-16417-13 | Metronidazole 250mg 250mg | Viên đặt âm đạo | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Appeton Multivitamin Lysine Syrup | VN-15760-12 | L-Lysine HCl, Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Nicotinamide, Vitamin C, D-Panthenol . | Si rô | Công ty Cổ phẩn Dược Mỹ phẩm May | 09/10/2012 | Không ghi |
| Pharmaniaga Atenolol | VN-16007-12 | Atenolol 50mg | Viên nén | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 09/10/2012 | Không ghi |
| Brozil 300mg | VN-15672-12 | Gemfibrozil 300mg | Viên nang cứng | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Cosipril 4mg Tablets | VN-15567-12 | Perindopril tert-butylamine 4mg | Viên nén | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 21/06/2012 | Không ghi |
| Hoebeprosalic Ointment | VN-15465-12 | Betamethasone dipropionate, Salicylic acid 0,64mg/g; 30mg/g | Ointment | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Hoecandacort Cream | VN-15466-12 | Clotrimazole, Hydrocortisone 10mg/g; 10mg/g | Cream | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Hoecandazole Cream | VN-15467-12 | Clotrimazole 10mg/g | Cream | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Hoecandazole Lotion | VN-15468-12 | Clotrimazole 10mg/ml | Lotion | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| HoeZellox II Double Strength Liquid Antacid | VN-15469-12 | Aluminium hydroxide; Magnesium hydroxide, Simethicone 400mg/5ml; 400mg/5ml; 30mg/5ml | Thuốc lỏng | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ibuprofen Suspension 20mg/ml | VN-15673-12 | Ibuprofen 20mg/ml | Hỗn dịch | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| YSPTretinon Cream 0.05% | VN-15675-12 | Tretinoin 0,5mg/g | Cream | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Viên nén bao phim YSP Gincare | VN-15159-12 | 40mg Cao chiết Bạch quả (Ginkgo Biloba) 9,6mg Ginkgoflavonglycosides | Viên nén bao phim | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Viên nén Yspapuzin 25mg | VN-15160-12 | Captopril 25mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Cefaclor 250 | VN-14521-12 | Cefaclor monohydrate 250mg Cefaclor | Viên nang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cefaclor 500 | VN-14522-12 | Cefaclor monohydrate 500mg Cefaclor | Viên nang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) | 11/01/2012 | Không ghi |
| Champs C with Lysine (Fruity) Chewable Tablet | VN-14663-12 | Acid ascorbic, Lysine hydrochloride 100mg, 50mg | Viên nén nhai | Diethelm & Co., Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Droxiderm Cream | VN-14843-12 | Hydrocortisone acetate 10mg/g | Cream | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Rinafed | VN-14770-12 | Pseudoephedrine HCl; Triprolidine HCl 60mg; 2,5mg | Viên nén | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 11/01/2012 | Không ghi |
| Unocef Injection 1000mg | VN-14612-12 | Natri ceftriaxone 1000mg Ceftriaxone | Bột pha tiêm | Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế | 11/01/2012 | Không ghi |
| Viên đạn Bisacodyl | VN-14842-12 | Bisacodyl 10mg | Viên đạn | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Salbutamol Syrup 2mg/5ml | VN-14408-11 | Salbutamol sulfate 2mg/5ml Salbutamol | Si rô | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Gelofusine | VN-13504-11 | Succinylated gelatin, Sodium chloride, Sodium hydroxide 20g/500ml; 3,505g/500ml; 0,68g/500ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Hoebeprosalic Lotion | VN-13734-11 | Betamethasone dipropionate; Acid salicylic 0,064% kl/tt; 2% kl/tt | Dung dịch | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Viên nén Betamethasone 0.5mg | VN-13940-11 | Betamethasone 0,5mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Voren Plus gel | VN-13941-11 | Natri diclofenac 10mg | Gel | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Axcel Fusidic Acid Ointment | VN-12967-11 | Sodium fusidate 2% w/w | Thuốc mỡ | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 11/07/2011 | Không ghi |
| Axcel Fusidic Acid-B Cream | VN-12968-11 | Acid fusidic; Betamethasone 17-valerate 2% w/w; 0,1% w/w | Cream | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 11/07/2011 | Không ghi |
| Beprogel | VN-13165-11 | Betamethasone dipropionate 0,064% kl/tt | Dung dịch bôi ngoài | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cuvarlix Capsule 120mg | VN-13301-11 | Orlistat 120mg | Viên nang cứng | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 11/07/2011 | Không ghi |
| Declovir Cream | VN-13166-11 | Acyclovir 5% kl/kl | Kem | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Decocort Cream | VN-13167-11 | Miconazole nitrate, Hydrocortisone 2,0% kl/kl; 1,0% kl/kl | Kem bôi ngoài | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Dezor Cream | VN-13168-11 | Ketoconazole 2% kl/kl | Kem bôi ngoài | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Dezor Shampoo | VN-13169-11 | Ketoconazole 2% kl/tt | Dầu gội đầu | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ecocort Cream | VN-13170-11 | Econazole nitrate, Triamcinolone acetonide 1% kl/kl; 0,1% kl/kl | Kem bôi ngoài | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Foban | VN-13171-11 | Sodium fusidate 2% kl/kl | Thuốc mỡ | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Foban Cream | VN-13172-11 | Fusidic acid 2% kl/kl | Kem bôi ngoài | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Fobancort Cream | VN-13173-11 | Acid fusidic; Betamethasone dipropionate 2% kl/kl; 0,064% kl/kl | Kem | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Fobancort Ointment | VN-13174-11 | Natri fusidate, Betamethasone dipropionate 2% kl/kl; 0,064% kl/kl | Mỡ | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| HoeBeprosone | VN-13175-11 | Betamethasone dipropionate 0,064% kl/kl | Kem bôi ngoài | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| HoeBeprosone | VN-13176-11 | Betamethasone dipropionate 0,064% kl/kl | Thuốc mỡ | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| HoeCloderm | VN-13178-11 | Clobetasol propionate 0,0568% kl/kl | Kem bôi ngoài | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| HoeCloderm | VN-13177-11 | Clobetasol propionate 0,0568% kl/tt | Dung dịch | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| HoeTramsone | VN-13179-11 | Triamcinolone acetonide 0,1% kl/kl | Cream | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ibuprofen Film Coated Tablet 400mg | VN-13441-11 | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Moz-Bite | VN-13180-11 | Crotamiton 10% kl/kl | Kem bôi ngoài | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Rhumagel | VN-13181-11 | Piroxicam 0,5% kl/kl | Gel | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| T3 Mycin | VN-13182-11 | Clindamycin phosphate 1,2% kl/kl | Gel | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Axcel Dexchlorpheniramine Syrup | VN-12275-11 | Dexchlorpheniramine maleate 1mg/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 19/04/2011 | Không ghi |
| Voren Enteric Coated Tablet 50mg | VN-12753-11 | Diclofenac Sodium 50mg | Viên nén bao tan trong ruột | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Axcel Dextromethorphan-15 Syrup | VN-11755-11 | Dextromethorphan hydrobromide 15mg/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 09/02/2011 | Không ghi |
| Axcel Tridine Syrup | VN-11756-11 | Triprolidine hydrochloride, Pseudoephedrine hydrochloride 1,25mg/5ml; 30mg/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 09/02/2011 | Không ghi |
| YSPLactul Solution | VN-12098-11 | Lactulose concentrate 670mg/ml Lactulose | Dung dịch uống | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 09/02/2011 | Không ghi |
| Axcel Diphenhydramine Paediatric syrup | VN-11493-10 | Diphenhydramine HCl; Ammonium chloride 7mg/5ml; 67,5mg/5ml | Sirô | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 22/12/2010 | Không ghi |
| Econazole Nitrate | VN-11653-10 | Econazole nitrate 150mg | Viên đạn đặt phụ khoa | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Prednisolon Tablet 5mg | VN-11654-10 | Prednisolon 5mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Shinoxol Tablet 30mg | VN-11655-10 | Ambroxol Hydrochloride 30mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Swecon Suspension 100mg/ml | VN-11656-10 | Hydrotalcite synthetic very fine 100mg/ml | Hỗn dịch uống | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Asumalife 100ml | VN-11415-10 | Ketotifen fumarate 0,2mg/ml Ketotifen | Si rô | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Axcel Cephalexin-500 Capsule | VN-10862-10 | Cephalexin monohydrate 500mg Cephalexin | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 16/12/2010 | Không ghi |
| Axcel Promethzine-5 Syrup | VN-10864-10 | Promethazine hydrochloride 5mg/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 16/12/2010 | Không ghi |
| Ccmuphamol 650 Tablet | VN-10918-10 | Paracetamol 650mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Y khoa | 16/12/2010 | Không ghi |
| Dianetmin | VN-10812-10 | Metformin hydrochloride 850mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 16/12/2010 | Không ghi |
| Fucon Capsule | VN-11416-10 | Hyoscine-N-Butyl Bromide 10mg | Viên nang | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Fucon Film Coated Tablet 10mg | VN-11417-10 | Hyoscine N-Butylbromide 10mg | Viên nén bao phim | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Gascoal Tablet | VN-11418-10 | Dimethylpolysiloxane 50mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Loratadine Tablet 10mg | VN-11419-10 | Loratadine 10mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Shinoxol Liquid 3mg/ml | VN-11420-10 | Ambroxol hydrochloride 3mg/ml | Thuốc nước | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Tenlin Tablet 500mg | VN-11421-10 | Mebendazole 500mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Terbifine Cream 10mg/g (1% w/w) | VN-11422-10 | Terbinafine hydrocloride 1% w/w | Cream | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Tranexamic Acid Capsule | VN-11423-10 | Acid Tranexamic 250mg | Viên nang cứng | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Virless tablet 800mg | VN-11424-10 | Acyclovir 800mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| YSPLovastin Tablet 20mg | VN-11425-10 | Lovastatin 20mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| YSPPoro suppository 125mg | VN-11426-10 | Paracetamol 125mg | Viên đặt hậu môn | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| YSPPoro suppository 250mg | VN-11427-10 | Paracetamol 250mg | Viên đặt hậu môn | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Zentoeril | VN-10845-10 | Perindopril erbumine 4mg | Viên nén | Công ty dược phẩm trung ương 1 | 16/12/2010 | Không ghi |
| Zentolox | VN-10846-10 | Pefloxacin mesylate dihydrate 400mg/5ml Pefloxacin | Dung dịch tiêm | Công ty dược phẩm trung ương 1 | 16/12/2010 | Không ghi |
| Allopurinol Tablet 300mg | VN-10649-10 | Allopurinol 300mg | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Appeton Essentials Folic Acid | VN-9979-10 | Acid folic 400mcg | Viên nén | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm May | 19/08/2010 | Không ghi |
| Appeton Essentials Milk Calcium | VN-9980-10 | Calcium lactate pentahydrate 300mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm May | 19/08/2010 | Không ghi |
| Appeton Essentials Teengrow | VN-9981-10 | Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất -- | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm May | 19/08/2010 | Không ghi |
| Appeton Multivitamin Lysine Tablets | VN-9982-10 | Hỗn hợp các Vitamin, L-Lysine HCl, Acid folic -- | Viên ngậm | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm May | 19/08/2010 | Không ghi |
| Axcel Erythromycin ES Tablet | VN-10045-10 | Erythromycin ethyl succinate 400mg Erythromycin | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 19/08/2010 | Không ghi |
| Axcel Lignocaine 2% Gel Sterile | VN-10047-10 | Lignocaine HCl 2% w/w | Gel vô khuẩn | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 19/08/2010 | Không ghi |
| Axcel Loratadine tablet | VN-10048-10 | Loratadine 10mg | Viên nén không bao | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 19/08/2010 | Không ghi |
| Axcel Paracetamol - 120 syrup (Cherry) | VN-10049-10 | Paracetamol 120mg/5ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 19/08/2010 | Không ghi |
| Axcel Urea Cream | VN-10050-10 | Urea -- | Kem bôi da | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | 19/08/2010 | Không ghi |
| Beazyme Tablet | VN-10136-10 | Proteolytic enzyme from Carcia Papaya (Papain) 150000 USP units | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa | 19/08/2010 | Không ghi |
| Calactate 300 | VN-9984-10 | Calcium lactate pentahydrate 300mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 19/08/2010 | Không ghi |
| Champs C Chewable 100mg (Natural Orange Flavour) | VN-10230-10 | Vitamin C 100mg | Viên nén nhai | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Champs C Chewable 100mg (Strawberry) | VN-10231-10 | Vitamin C 100mg | Viên nén nhai | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Champs C Sugar Free Chewable Tablet 100mg (Strawberry) | VN-10232-10 | Vitamin C 100mg | Viên nén nhai | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Dianetmin Retard | VN-9985-10 | Metformin HCl 850mg | Viên nén phóng thích chậm | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 19/08/2010 | Không ghi |
| Genta Plus Eye / Ear Drops | VN-10137-10 | Betamethasone Natri Phosphate; Gentamicin sulfate 5mg/5ml Betamethasone Natri Phosphate; 15mg/5ml Gentamicin | Dung dịch nhỏ mắt, tai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa | 19/08/2010 | Không ghi |
| Gentamicin 0.3% W/v Eye / Ear Drops | VN-10138-10 | Gentamicin sulfate 15mg/5ml Gentamicin | Dung dịch nhỏ mắt, tai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa | 19/08/2010 | Không ghi |
| Neovastin Tablet 40mg | VN-10470-10 | Simvastatin 40mg | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 19/08/2010 | Không ghi |
| Oral Aid Gel | VN-10229-10 | Choline salicylate, Cetalkonium chloride 8,70% w/w ; 0,01% w/w | Gel bôi miệng | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Orrepaste | VN-10297-10 | Triamcinolone acetonide 0,1% w/w | Gel | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pharmaniaga Cefadroxil | VN-10471-10 | Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil | Viên nang | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pharmaniaga Cetirizine Tablet 10mg | VN-10472-10 | Cetirizine Hydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pharmaniaga Clarithromycin tablet 500mg | VN-10473-10 | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pharmaniaga Fluconazole Capsule 150mg | VN-10474-10 | Fluconazole 150mg | Viên nang cứng | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pharmaniaga Simvastatin tablet 10mg | VN-10475-10 | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pharmaniaga Simvastatin tablet 20mg | VN-10476-10 | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | 19/08/2010 | Không ghi |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 12/2025/TT-BYT 12/2025/TT-BYT | Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Cyprus | 243 |
| Ba Lan | 236 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Thái Lan | 301 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Hungary | 198 |
| Anh | 197 |
| Slovenia | 186 |
| Argentina | 185 |
| Romania | 180 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.