Có 229 số đăng ký thuốc do cơ sở tại In-đô-nê-xi-a sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 193 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 30 đã được đánh dấu hết hạn, 6 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
122 trong số đó (53%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 4 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 5 |
| 2025 | 31 |
| 2024 | 24 |
| 2023 | 10 |
| 2022 | 6 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 4 |
| 2019 | 12 |
| 2018 | 9 |
| 2017 | 7 |
| 2016 | 8 |
| 2015 | 14 |
Hiển thị 200 trong tổng số 229 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporacid | 899110137526 (cũ: VN-22669-20) | Itraconazole (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100mg | Viên nang cứng | PT. Dexa Medica | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Kemotaxel 20mg/ml | 899114134526 | Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg) 20mg | Dung dịch tiêm truyền | Pharmaunity Co., Ltd. | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Kemotaxel 80mg/4ml | 899114134626 | Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg) 20mg | Dung dịch tiêm truyền | Pharmaunity Co., Ltd. | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Cholinaar | 899110043926 (cũ: VN-20855-17) | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg/4ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Noveron | 899114031726 | Rocuronium bromid 10mg/ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Zonaxson | 899110449925 (cũ: VN-20343-17) | Eperison hydrochlorid 50mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Alovell | 899110349025 (cũ: VN-21155-18) | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg | Viên nén | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Butavell | 899110355725 (cũ: VN-20074-16) | Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid) 50mg/ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Ondanov 4mg Injection | 899110349325 (cũ: VN-20857-17) | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Ondanov 8mg Injection | 899110349425 (cũ: VN-20859-17) | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Haemostop 100 mg/ml Solution For Injection | 899110349125 (cũ: VN-21942-19) | Acid tranexamic 100mg/ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| HAEMOSTOP 50 mg/ml Solution for Injection | 899110349225 (cũ: VN-21943-19) | Acid tranexamic 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Leptica 150 | 899110348825 (cũ: VN-22451-19) | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | PT Dexa Medica | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Leptica 75 | 899110348925 (cũ: VN-22452-19) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | PT Dexa Medica | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Meconeuro | 899110343525 (cũ: VN-22378-19) | Mecobalamin 0,5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Profertil | 899110302425 | Clomiphen citrat 50mg | Viên nén | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Nebidex | 899110313625 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg | Viên nén | PT Dexa Medica | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Difluse | 899110313725 | Fluconazol 200mg | Dung dịch tiêm truyền | PT. Dexa Medica | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tyoval 160 mg Film-coated Tablet | 899110313825 | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Medexa 16 | 899110187325 (cũ: VN-5595-10) | Methylprednisolone 16mg | Viên nén | PT Dexa Medica | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Medexa 4 | 899110187425 (cũ: VN-5596-10) | Methylprednisolone 4mg | Viên nén | PT Dexa Medica | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Glimvaz 2 | 899110187525 (cũ: VN-15596-12) | Glimepiride 2mg | Viên nén | PT Dexa Medica | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Selsun Không kê đơn | 899105186625 (cũ: 899100186625) | Mỗi chai 50 ml: Selenium Sulfide 0,9g; Mỗi chai 100 ml: Selenium Sulfide 1,8g Mỗi chai 50 ml: Selenium Sulfide 0,9g; Mỗi chai 100 ml: Selenium Sulfide 1,8g | Hỗn dịch để gội đầu | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Prezinton 8 | 899110185825 (cũ: VN-18436-14) | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9,97mg) 8mg | Viên nén bao phim | PT. Dexa Medica | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Prevomit FT | 899110185725 (cũ: VN-19322-15) | Domperidone 10mg | Viên nén tan nhanh | PT. Dexa Medica | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Gliaride 2 | 899110180425 | Glimepirid 2mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Y Dược LS | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Icunes Concentrate for solution for infusion | 899114182225 | Dexmedetomidine HCl 236mcg tương ứng với Dexmedetomidine 200µg (mcg)/2ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Ketovell 100 mg/2ml Solution for Injection | 899110182325 | Ketoprofen 100mg/2ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Angioten | 899110042725 (cũ: VN-13350-11) | Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Vectrine | 899110036925 (cũ: VN-18954-15) | Erdosteine 300mg | Viên nang cứng | PT. Dexa Medica | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Frego | 899110017125 (cũ: VN-20210-16) | Flunarizine dihydrochloride tương đương Flunarizine 5mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Kalmeco | 899110042825 (cũ: VN-20341-17) | Mecobalamin 500µg (mcg) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Triclofem | 899114025525 (cũ: VN3-135-19) | Medroxyprogesterone acetate 150mg/ml | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Novepide | 899110037025 (cũ: VN-22453-19) | Rebamipide 100mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Prohytens 10 | 899110037125 (cũ: VN-22454-19) | Ramipril 10mg | Viên nén | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Palofer | 899110006425 | Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) 0,25mg/5ml | Dung dịch tiêm | PT. Dexa Medica | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Tanatril Tablets 10mg | 899110982224 (cũ: VN-22051-19) | Imidapril hydrochloride 10mg | Viên nén | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Civell | 899115791224 (cũ: VN-21941-19) | Ciprofloxacin 2mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tanatril Tablets 5mg | 899110779824 (cũ: VN-22052-19) | Imidapril hydrochloride 5mg Imidapril hydrochloride 5mg | Viên nén | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Clarityne Không kê đơn | 899100766524 | Loratadine 10mg Loratadine 10mg | Viên nén | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Novocress Infusion | 899115529224 (cũ: VN-17336-13) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Fluxar | 899110529124 (cũ: VN-20856-17) | Fluconazol 2 mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Donacept 5mg Film-Coated Tablet | 899110355024 | Donepezil hydrochloride 5mg Donepezil hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Pt. Novell Pharmaceutical Laboratories | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Ryvel | 899110135424 (cũ: VN-21156-18) | Cetirizin dihydroclorid 10mg Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Velcox | 899110135524 (cũ: VN-20861-17) | Meloxicam 15mg Meloxicam 15mg | Viên nén | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Respira | 899115135324 (cũ: 899110135324) | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg | Viên nén dài bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Aminoral | 560110120824 | (RS)-3-methyl-2-oxovaleric acid (α-Keto DL isoleucin) muối calci 67,0mg, 4-methyl-2-oxovaleric acid (α-Ketoleucin) muối calci 101,0mg, 2-oxo-3-phenylpropionic acid (α-Ketophenylalanin) muối calci 68,0mg, 3-methyl-2-oxobutyric acid (α-Ketovalin) muối calci 86,0mg, DL-2-hydroxy-4-methylthio butyric acid = (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric acid (α-Hydroxy DL methionin) muối calci 59,0mg, L-lysin acetat (L-Lysin 75,0mg) 105,0mg, L-threonin 53,0mg, L-tryptophan 23,0mg, L- histidin 38,0mg, L-tyrosin 30,0mg (RS)-3-methyl-2-oxovaleric acid (α-Keto DL isoleucin) muối calci 67,0mg, 4-methyl-2-oxovaleric acid (α-Ketoleucin) muối calci 101,0mg, 2-oxo-3-phenylpropionic acid (α-Ketophenylalanin) muối calci 68,0mg, 3-methyl-2-oxobutyric acid (α-Ketovalin) muối calci 86,0mg, DL-2-hydroxy-4-methylthio butyric acid = (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric acid (α-Hydroxy DL methionin) muối calci 59,0mg, L-lysin acetat (L-Lysin 75,0mg) 105,0mg, L-threonin 53,0mg, L-tryptophan 23,0mg, L- histidin 38,0mg, L-tyrosin | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| “Halal” Hard Gelatin Capsules Size 00 | 899500121124 | Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) | Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 3 | Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| “Halal” Hard Gelatin Capsules Size 0el | 899500121224 | Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) | Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 0el | Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| “Halal” Hard Gelatin Capsules size 2 | 899500121324 | Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) | Nguyên liệu làm thuốc, Nang gelatin rỗng size 2 | Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| “Halal” Hard Gelatin Capsules Size 3 | 899500121424 | Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) | Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 3 | Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| “Halal” Hard Gelatin Capsules Size 4 | 899500121524 | Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) | Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 4 | Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Gliaride 3 | 899110121724 | Glimepirid 3mg Glimepirid 3mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Y Dược LS | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Brufen Không kê đơn | 899100000324 (cũ: VN-21163-18) | Ibuprofen 100mg/5ml Ibuprofen 100mg/5ml | Hỗn dịch uống | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Movepain | 899110017624 (cũ: VN-20076-16) | Ketorolac tromethamin 30mg/ml Ketorolac tromethamin 30mg/ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Notrixum | 899114017724 (cũ: 899110017724) | Atracurium besylat 25mg/2,5ml Atracurium besylat 25mg/2,5ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Novalud | 899110017824 (cũ: VN-20342-17) | Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 2mg Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 2mg | Viên nén | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Klacid | 899110399323 (cũ: VN-16101-13) | Clarithromycin 125mg/5ml | Cốm pha hỗn dịch uống | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Gapivell | 899110413423 (cũ: VN-20075-16) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ondanov 4mg Tablet | 899110413523 (cũ: VN-20858-17) | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ondanov 8mg Tablet | 899110413623 (cũ: VN-20860-17) | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Novestrol | 899110191323 | Methylprednisolone Methylprednisolone 125mg (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) | Thuốc bột pha tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Zipren 10mg Tablet | 899110191423 | Aripiprazole 10mg | Viên nén không bao | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Berocca Performance Orange Không kê đơn | 899100177223 (cũ: VN-19391-15) | — Vitamin B1 (thiamine hydrochloride anhydrous) 15mg; Vitamin B2 (riboflavin) 15mg; Vitamin B3 (nicotinamid) 50mg; Vitamin B5 (acid pantothenic) 23mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid) 10mg; Vitamin B8 (biotin) 0,15mg; Vitamin B9 (acid folic) 0,4mg; Vitamin B12 (cyanocobalamin) 0,01mg; Vitamin C (acid ascorbic) 500mg; Calci 100mg; Magnesi 100mg; Kẽm 10mg; | Viên nén sủi bọt | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Lignovell Spray Không kê đơn | 899100142123 | Lidocaine Lidocaine base (dưới dạng Lidocaine HCl) 100mg/ml | Thuốc xịt dùng ngoài | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Vellanin powder for injection | 899115142223 (cũ: 899110142223) | Teicoplanin Teicoplanin 400mg | Thuốc bột pha tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Konimag Không kê đơn | 899100026323 (cũ: VN-20140-16) | — Mỗi 7ml hỗn dịch chứa: Gel khô nhôm hydroxyd 300mg; Magnesi trisilicat 300mg; Simethicon 25mg | Hỗn dịch uống | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Midazolam Kabi | VN-23163-22 | Midazolam (dưới dạng Midazolam hydroclorid) 5mg/ml 5mg/ml | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| N-EPI | VN-23250-22 | Norepinephrine 1mg/ml (dưới dạng Norepinephrine bitartrate); 1mg/ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Novorin | VN-23251-22 | Leucovorin (dưới dạng Leucovorin Calcium) 10mg/ml 10mg/ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Surbex-Z | VN-17803-14 | Niacinamid tương đương với Niacin 100 mg; Acid ascorbic 750 mg; Thiamin mononitrat tương đương Vitamin B1 15 mg; Riboflavin 15 mg; Calcium pantothenat (Dextro) tương đương với acid pantothenic 20 mg; Acid folic 400mcg; Cyanocobalamin 12 mcg; dl-alpha tocopheryl acetate tương đương với Vitamin E 30 IU; Kẽm sulfat tương đương với kẽm 22,5 mg; Pyridoxine hydrochloride tương đương với Vitamin B6 20 mg; Niacinamid tương đương với Niacin 100 mg; Acid ascorbic 750 mg; Thiamin mononitrat tương đương Vitamin B1 15 mg; Riboflavin 15 mg; Calcium pantothenat (Dextro) tương đương với acid pantothenic 20 mg; Acid folic 400mcg; Cyanocobalamin 12 mcg; dl-alpha tocopheryl acetate tương đương với Vitamin E 30 IU; Kẽm sulfat tương đương với kẽm 22,5 mg; Pyridoxine hydrochloride tương đương với Vitamin B6 20 mg; | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Haiblok | VN-19731-16 | Bisoprolol hemifumarate 5mg Bisoprolol hemifumarate 5mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Bfluid | VN-23113-22 | Acetyl cystein 0,202g; Glycine 0,885g; L-Alanine ... 1,200g 0,202g, 0,885g, 1,200g | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Nupovel | VN-22978-21 | Propofol 10mg/ml 10mg/ml | Nhũ dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Lignovell Solution For Injection | VN-22787-21 | Lidocain (dưới dạng lidocain hydroclorid) 20mg/ml 20mg/ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 19/04/2021 | Không ghi |
| Novocress | VN-22670-20 | Levofloxacin 500mg 500mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 30/12/2020 | Không ghi |
| Zyfort | VN-22671-20 | Mỗi 3ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 5000mcg 100mg, 100mg, 5000mcg | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 30/12/2020 | Không ghi |
| Moribit | VN3-272-20 | Levonorgestrel 0,150mg; Ethinylestradiol 0,030mg 0,150mg, 0,030mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Ornispar | VN-22535-20 | L-ornithin L-aspartat 0,5g/ml 0,5g/ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 25/06/2020 | Không ghi |
| Fepinram 800 | VN-22450-19 | Piracetam 800mg 800mg | Viên nén bao phim | PT. Dexa Medica | 22/10/2019 | Không ghi |
| Removchol 20 | VN-22455-19 | Atorvastaitn (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 22/10/2019 | Không ghi |
| Removchol 40 | VN-22456-19 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 40mg 40mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 22/10/2019 | Không ghi |
| Herbesser | VN-22049-19 | Diltiazem Hydrochloride 30 mg 30 mg | Viên nén | Abbott Laboratories | 23/07/2019 | Không ghi |
| Herbesser 60 | VN-22050-19 | Diltiazem Hydrochloride 60 mg 60 mg | Viên nén | Abbott Laboratories | 23/07/2019 | Không ghi |
| Irvell 150 mg | VN-22188-19 | Irbesartan 150mg 150mg | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 23/07/2019 | Không ghi |
| Escain | VN-21994-19 | Bupivacaine HCl 5mg/ml 5mg/ml | Dung dịch tiêm tủy sống | PT Dexa Medica | 15/04/2019 | Không ghi |
| Abifish | VN-21764-19 | Ibuprofen 2% (w/v) | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 19/03/2019 | Không ghi |
| Bucain spinal | VN-21939-19 | Bupivacain hydroclorid (dưới dạng bupivacain hydroclorid monohydrat) 5mg/ml 5mg/ml | Dung dịch tiêm | PT. Bernofarm | 19/03/2019 | Không ghi |
| MXN | VN-21938-19 | Mỗi 250 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg 400 mg | Dung dịch tiêm truyền | PT Dexa Medica | 19/03/2019 | Không ghi |
| Nitro-G | VN-21940-19 | Nitroglycerin 10mg/10ml | Dung dịch tiêm | PT. Dexa Medica | 19/03/2019 | Không ghi |
| Wida D5 (5% Dextrose BP) | VN-21710-19 | Glucose 5% 0,05 | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka OPV | 19/03/2019 | Không ghi |
| Clindamycin | VN-21646-18 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300mg 300mg | Viên nang cứng | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 28/10/2018 | Không ghi |
| Noveron | VN-21645-18 | Rocuronium bromid 10mg/ml 10mg/ml | Dung dịch tiêm | PT Novell Pharmaceutical Laboratories | 28/10/2018 | Không ghi |
| Regivell | VN-21647-18 | Bupivacain HCl 5mg/ml 5mg/ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 28/10/2018 | Không ghi |
| Clarityne | VN-21182-18 | Mỗi 1 ml chứa: loratadin 1mg 1mg | Si rô | Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. | 03/07/2018 | Không ghi |
| Lanabal | VN-21198-18 | Mecobalamin 500mcg/ml 500mcg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 03/07/2018 | Không ghi |
| Mebxit | VN-21220-18 | Methylprednisolon 4mg 4mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 03/07/2018 | Không ghi |
| Eagle Brand Muscular Balm (cao xoa cơ bắp con ó) | VN-20951-18 | Mỗi lọ 10g chứa: Methyl Salicylat 2,466g; Menthol 1,222g 2,466g, 1,222g | Cao xoa | Borden Company (Private) Limited | 26/03/2018 | Không ghi |
| Panloc | VN-20933-18 | Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg 40mg | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 26/03/2018 | Không ghi |
| Woods' peppermint Expectorant | VN-20892-18 | Mỗi 5ml siro chứa: Bromhexin hydrochlorid 4mg; Guaifenesin 100mg 4mg, 100mg | Siro | PT. Kalbe Farma Tbk | 15/01/2018 | Không ghi |
| Cardiv | VN-20675-17 | Nicardipin hydroclorid 1mg/ml 1mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | 18/09/2017 | Không ghi |
| Cholinaar | VN-20854-17 | Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 250mg/2ml 250mg/2ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 18/09/2017 | Không ghi |
| Lodsan | VN-20699-17 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg 500mg | Viên nén bao phimn | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | 18/09/2017 | Không ghi |
| Clindamycin | VN-20609-17 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 150mg 150mg | Viên nang cứng | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 07/06/2017 | Không ghi |
| Onlacplus | VN-20537-17 | Loratadin 10mg 10mg | Viên nén | Kolon Global Corp | 07/06/2017 | Không ghi |
| Redoxon Double Action | VN-20390-17 | Vitamin C 1000mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm citrat trihydrat) 10mg 1000mg, 10mg | Viên nén sủi bọt | Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. | 07/06/2017 | Không ghi |
| Berocca Performance | VN-20129-16 | Mỗi viên chứa: Acid ascorbic 500mg; Biotin 150mcg; Calci carbonat 244mg tương đương Calci 97,69mg; Calci pantothenat 25mg tương đương Acid pantothenic 23mg, tương đương Calci 2,31mg; Vitamin B12 0,1%, WS Spray Dried (PI 1426) E 10mg tương đương Cyanocobal 500mg, 150mcg, 97,69mg, 2,31mg, 0,01mg, 400mcg, 49 | Viên nén sủi bọt | Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. | 02/11/2016 | Không ghi |
| Komix Peppermint Flavour | VN-20072-16 | Mỗi 7ml chứa: Dextromethorphan HBr 15mg; Guaifenesin 100mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Sirô | PT Kalbe Farma Tbk | 04/09/2016 | Không ghi |
| Notrixum | VN-20078-16 | Atracurium besylat 50mg/5ml | Dung dịch tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 04/09/2016 | Không ghi |
| Epikalon | VN-19686-16 | Paracetamol 1,5g/15ml | Dung dịch uống | Kolon Global Corp | 22/03/2016 | Không ghi |
| Tensira 300 | VN-19612-16 | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm | 22/03/2016 | Không ghi |
| Berocca Performance Original | VN-19017-15 | Acid ascorbic 500mg; Biotin 0,15mg; Calci (dưới dạng Calci carbonat 244mg) 97,7mg; Calci (dưới dạng Calci pantothenat 25mg) 2,31mg; Cyanocobalamin (dưới dạng Vitamin B12 0,1%) 0,01mg; Acid Folic 0,4mg; Magnesi (dưới dạng Magnesi carbonat 195,8mg) 49mg; Ma | Viên sủi bọt | Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Berocca Performance Tropical | VN-19018-15 | Vitamin B1 (Thiamin hydrochlorid) 15mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 15mg; Vitamin B6 (Pyridoxin) 10mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,01mg; Vitamin B3 (Nicotinamid) 50mg; Vitamin B5 (Pantothenic acid) 23mg; Vitamin B8 (Biotin) 0,15mg; Vitamin B9 (folic acid) | Viên sủi bọt | Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. | 05/10/2015 | Không ghi |
| CPG | VN-19321-15 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75 mg | Viên nén bao phim | PT Kalbe Farma Tbk | 05/10/2015 | Không ghi |
| CPG | VN-19321-15 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75 mg | Viên nén bao phim | PT Kalbe Farma Tbk | 05/10/2015 | Không ghi |
| Insic Suspension | VN-18841-15 | Ibuprofen 100mg/5ml | Hỗn dịch | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | 25/05/2015 | Không ghi |
| Noles | VN-18801-15 | Fenofibrat 200mg | Viên nang | Actavis International Ltd | 25/05/2015 | Không ghi |
| Triatec | VN-18877-15 | Ramipril 5mg | Viên nén | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 25/05/2015 | Không ghi |
| Capsinate | VN-18615-15 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 08/02/2015 | Không ghi |
| Dancitaz | VN-18641-15 | Cilostazol 100mg | Viên nén bao phim | PT Kalbe Farma Tbk | 08/02/2015 | Không ghi |
| Tranmix 5% | VN-18576-14 | Acid Tranexamic 250mg/5ml | Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | PT. Dexa Medica | 07/12/2014 | Không ghi |
| Ceftum | VN-18298-14 | Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g | Bột pha tiêm | Ever Neuro Pharma GMBH | 18/09/2014 | Không ghi |
| Metrix | VN-18068-14 | Glimepirid 2mg | viên nén | PT Kalbe Farma Tbk | 11/06/2014 | Không ghi |
| Makrodex | VN-17709-14 | Roxithromycin 150mg | Viên nén bao phim | Ever Neuro Pharma GmbH. | 03/03/2014 | Không ghi |
| Clacef | VN-17428-13 | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g | Bột pha tiêm | Ever Neuro Pharma GMBH | 26/12/2013 | Không ghi |
| Fepinram | VN-17570-13 | Piracetam 200mg/ml | dung dịch tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch | PT Dexa Medica | 26/12/2013 | Không ghi |
| Tricefin | VN-17429-13 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g | Bột pha tiêm | Ever Neuro Pharma GMBH | 26/12/2013 | Không ghi |
| V-Bloc | VN-17571-13 | Carvedilol 6,25mg | Viên nén | PT. Kalbe Farma Tbk. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Merofen 0.5 | VN-16532-13 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500mg | Bột pha tiêm | PT. Kalbe Farma Tbk. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Merofen 1 | VN-16533-13 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg | Bột pha tiêm | PT. Kalbe Farma Tbk. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Tramadol Capsule | VN-16493-13 | Tramadol hydrochloride 50mg | Viên nang cứng | Hana Pharm. Co., Ltd. | 31/03/2013 | Không ghi |
| Sanbeclaneksi | VN-16119-13 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg | Bột pha tiêm | APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. | 17/01/2013 | Không ghi |
| Babyseptol | VN-15937-12 | Sulfamethoxazole, Trimethoprim 200mg/5ml; 40mg/5ml | Hỗn dịch uống | Kolon I'Networks Corporation | 09/10/2012 | Không ghi |
| Lavixton | VN-15843-12 | Các vitamin A, D3, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, L-Lysine HCl, Calcium pantothenate . | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Trịnh Trần | 09/10/2012 | Không ghi |
| Prezinton 8 | VN-16026-12 | Ondansetron hydrochloride dihydrat 8mg/4ml Ondansetron | Dung dịch tiêm | PT. Dexa Medica | 09/10/2012 | Không ghi |
| Procold | VN-16027-12 | Paracetamol, Pseudoephedrine hydrochloride, Chlorpheniramine maleate 500mg; 30mg; 2mg | Viên nén | PT. Kalbe Farma Tbk | 09/10/2012 | Không ghi |
| Sulbacillin for Injection 0.75g | VN-15984-12 | Sulbactam natri; Ampicillin natri 0,25g; 0,5g | Bột pha tiêm | Meiji Seika Pharma Co. Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Sulbacillin for Injection 1.5g | VN-15985-12 | Sulbactam natri; Ampicillin natri 0,5g; 1,0g | Bột pha tiêm | Meiji Seika Pharma Co. Ltd. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Diprosalic Topical Lotion | VN-15550-12 | Betamethasone dipropionate, Acid salicylic 0,64mg/g; 20mg/g | Hỗn nhũ tương bôi ngoài da | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Fepinram 400 | VN-15594-12 | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | PT. Dexa Medica | 21/06/2012 | Không ghi |
| Fepinram 800 | VN-15595-12 | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | PT. Dexa Medica | 21/06/2012 | Không ghi |
| Glimvaz 4 | VN-15597-12 | Glimepiride 4mg | Viên nén | PT. Dexa Medica | 21/06/2012 | Không ghi |
| Brufen Forte | VN-14886-12 | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories | 21/03/2012 | Không ghi |
| Poldan Mig | VN-14904-12 | Acetaminophen, Aspirin, Caffeine 400mg; 250mg; 65mg | Viên nén bao phim | APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ketogesic | VN-14796-12 | Ketorolac tromethamine 3% (30mg/ml) | Dung dịch tiêm | PT. Dexa Medica | 11/01/2012 | Không ghi |
| Laxing | VN1-623-12 | Sennae Fructus extract (Senna Fruit), Aloe extract, Foeniculi Semen extract (Fennel Seed), Aleuritidis Endosperm extract (Candlenut Pulp) . | Viên nang | Diethelm & Co., Ltd. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Sanbelevocin | VN-13529-11 | Levofloxacin hemihydrat 500mg/100ml Levofloxacin | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/09/2011 | Không ghi |
| Herbesser | VN-13228-11 | Diltiazem Hydrochloride 30mg | Viên nén | Laboratoires Fournier SA. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Herbesser 60 | VN-13229-11 | Diltiazem Hydrochloride 60mg | Viên nén | Laboratoires Fournier SA. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Neurobion 5000 | VN-13271-11 | Vitamin B1, Vitamin B6 , Vitamin B12 100mg/3ml; 100mg/3ml; 5000mcg/3ml | Dung dịch tiêm | Merck KGaA | 11/07/2011 | Không ghi |
| Tanatril 10mg | VN-13230-11 | Imidapril hydrochloride 10mg | Viên nén | Laboratoires Fournier SA. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Tanatril 5mg | VN-13231-11 | Imidapril hydrochloride 5mg | Viên nén | Laboratoires Fournier SA. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Berocca Performance | VN-12180-11 | Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất -- | Viên nén sủi bọt | Bayer South East Asia Pte., Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Brufen | VN-12140-11 | Ibuprofen 100mg/5ml | Hỗn dịch uống | Abbott Laboratories | 19/04/2011 | Không ghi |
| Mixagrip Cold and Cough | VN-12621-11 | Acetaminophen, Pseudoephedrine hydrochloride, Dextromethorphan hydrobromide 500mg; 30mg; 10mg | Viên nén | PT Kalbe Farma Tbk | 19/04/2011 | Không ghi |
| Regivell | VN-12422-11 | Bupivacaine hydrochloride 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Supradyn | VN-12181-11 | Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất -- | Viên nén sủi bọt | Bayer South East Asia Pte., Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Toravell | VN-12423-11 | Tramadol hydrochloride 50mg/ml | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Freenos Junior | VN-12008-11 | Pseudoephedrine hydrochloride, Chlorpheniramine maleate 15mg/5ml; 1mg/5ml | Si rô | PT. Dexa Medica | 09/02/2011 | Không ghi |
| Sanbemerosan 1g | VN-11679-11 | Meropenem Trihydrate 1g Meropenem | Bột pha tiêm | APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. | 09/02/2011 | Không ghi |
| Frego | VN-11622-10 | Flunarizine dihydrochloride 5mg Flunarizine | Viên nén | PT Kalbe Farma Tbk | 22/12/2010 | Không ghi |
| Iberet Folic-500 | VN-11455-10 | Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất -- | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories | 22/12/2010 | Không ghi |
| Toravell | VN-11565-10 | Tramadol Hydrochloride 50mg | Viên nang | Diethelm & Co., Ltd. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Clarityne Syrup | VN-11320-10 | Loratadine 1mg/ml | Si rô | Schering-Plough Ltd | 16/12/2010 | Không ghi |
| Frixitas | VN-11012-10 | Alprazolam 0,5mg | Viên nén | Diethelm & Co., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Frixitas | VN-11013-10 | Alprazolam 0,25mg | Viên nén | Diethelm & Co., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Haemostop | VN-11014-10 | Acid Tranexamic 50mg/ml | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Hospizoll | VN-11015-10 | Midazolam hydrochloride 5mg/ml Midazolam | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Hospizoll | VN-11016-10 | Midazolam hydrochloride 1mg/ml Midazolam | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Sanbemerosan 0.5 | VN-10728-10 | Meropenem Trihydrate 0,5g Meropenem | Bột pha tiêm | APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Sanbesanexon 16mg | VN-10837-10 | Methylprednisolone 16mg | Viên nén | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 16/12/2010 | Không ghi |
| Sanbesanexon 4mg | VN-10838-10 | Methylprednisolone 4mg | Viên nén | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 16/12/2010 | Không ghi |
| Butavell | VN-10223-10 | Dobutamine Hydrochloride 50mg Dobutamin | Dung dịch tiêm truyền | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Dexaperazon | VN-10518-10 | Cefoperazone natri, Sulbactam natri 500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam | Bột pha tiêm | PT. Dexa Medica | 19/08/2010 | Không ghi |
| Gapivell | VN-10224-10 | Gabapentin 300mg | Viên nang | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Kalmeco | VN-10517-10 | Mecobalamin 500mcg | Viên nang | PT Kalbe Farma Tbk | 19/08/2010 | Không ghi |
| Medexa | VN-10520-10 | Methylprednisolone sodium succinate 500mg Methylpred- -nisolone | Bột pha tiêm | PT. Dexa Medica | 19/08/2010 | Không ghi |
| Medexa | VN-10519-10 | Methylprednisolone sodium succinate 125mg Methylpred- -nisolone | Bột pha tiêm | PT. Dexa Medica | 19/08/2010 | Không ghi |
| Movepain | VN-10226-10 | Ketorolac Tromethamine 30mg/ml | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Movepain | VN-10225-10 | Ketorolac tromethamine 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Notrixum | VN-10228-10 | Atracurium Besylate 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Notrixum | VN-10227-10 | Atracurium Besylate 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Diethelm & Co., Ltd. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Opicef 125 | VN-10097-10 | Cefadroxil monohydrate 125mg/5ml Cefadroxil | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm | 19/08/2010 | Không ghi |
| Tripenem 1 | VN-10521-10 | Meropenem bulk 1g Meropenem | Bột pha tiêm | PT. Dexa Medica | 19/08/2010 | Không ghi |
| Nairet | VN-9564-10 | Terbutaline sulfate 1,5mg/ml | Si rô | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm | 14/04/2010 | Không ghi |
| Becombion | VN-5533-10 | Hỗn hợp các vitamin -- | Dung dịch tiêm | Merck KGaA | 06/01/2010 | Không ghi |
| Bernodan | VN-5395-10 | Ondansetron 8mg | Dung dịch tiêm | Hana Pharm. Co., Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Bisoltussin | VN-5026-10 | Dextromethorphan HBr 10mg/ml | Si rô | Boehringer Ingelheim International GmbH | 06/01/2010 | Không ghi |
| Bisolvon kids | VN-5027-10 | Bromhexine hydrochloride 4mg/5ml | Sirô | Boehringer Ingelheim International GmbH | 06/01/2010 | Không ghi |
| Haiblok | VN-5347-10 | Bisoprolol hemifumarate 5mg | Viên nén bao phim | Diethelm & Co., Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Novalud | VN-5348-10 | Tizanidine hydrochloride 2mg Tizanidine | Viên nén | Diethelm & Co., Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Zonaxson | VN-5349-10 | Eperisone HCl 50mg | Viên nén bao phim | Diethelm & Co., Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Glucodex | VN-9355-09 | Gliclazide 80mg | viên nén | PT. Dexa Medica | 03/11/2009 | Không ghi |
| Novexib 200 | VN-22864-21 | Celecoxib 200mg 200mg | Viên nang cứng | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Panvell | VN-22865-21 | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40mg | Bột đông khô pha tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Paxus | VN2-638-17 | Paclitaxel 100mg/16,7ml 100mg/16,7ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Tp.Hồ Chí Minh | 18/09/2017 | Hết hạn |
| Clarityne | VN-19796-16 | Loratadin 10mg | Viên nén | Bayer (South East Asia) Pte, Ltd. | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Tensira 150 | VN-19611-16 | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Vectrine | VN-19730-16 | Erdosteine 175mg/5ml | Bột pha xiro | PT. Dexa Medica | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Eagle Brand Yellow Balm | VN-19073-15 | 10g sản phẩm chứa: Menthol 1,55g; Eucalyptus oil 1,95g; Methyl salicylat 0,80g; Camphor 0,4g; Peppermint Oil 1,0g | Cao xoa | Borden Company (Private) Limited | 05/10/2015 | Hết hạn |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Thụy Sĩ | 229 |
| Ba Lan | 236 |
| Cyprus | 243 |
| Malaysia | 254 |
| Hungary | 198 |
| Anh | 197 |
| Slovenia | 186 |
| Argentina | 185 |
| Nhật Bản | 180 |
| Romania | 180 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Bồ Đào Nha | 165 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.