Có 236 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Ba Lan sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 188 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 23 đã được đánh dấu hết hạn, 27 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
84 trong số đó (36%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 14 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 14 |
| 2025 | 25 |
| 2024 | 31 |
| 2023 | 33 |
| 2022 | 28 |
| 2021 | 6 |
| 2019 | 8 |
| 2018 | 5 |
| 2017 | 8 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 8 |
| 2014 | 1 |
Hiển thị 200 trong tổng số 236 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Surotadina | 590110036026 (cũ: VN-17776-14) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spółka Akcyjna) | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pirolam Không kê đơn | 590100044026 (cũ: VN-21631-18) | Mỗi gam chứa Ciclopirox olamine 10mg | Hỗn dịch dùng ngoài | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Beatil 8 mg/5 mg | 590110082326 (cũ: VN-22145-19) | Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylat) 5mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vicebrol | 590110037826 (cũ: VN-22699-21) | Vinpocetin 5mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Thương mại Polvita | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vicebrol forte | 590110037926 (cũ: VN-22700-21) | Vinpocetin 10mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Thương mại Polvita | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Polzycyna 250 mg | 590110047926 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ambroxol Hasco Không kê đơn | 590100055826 | Ambroxol hydrochloride 30mg/5ml | Siro | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Iodopol | 590116056126 | Natri Iodid (131I) 37 - 7.400 (1 -200 mCi) MBq | Viên nang cứng | Công ty CP Dược phẩm Bách Khang | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gelatum aluminii phosphorici aflofarm Không kê đơn | 590100056226 | Aluminum phosphate gel 45mg/g | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH AC PHARMA | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dermovate cream | 590110070726 | Clobetasol Propionate 0,05% (w/w) | Kem bôi ngoài da | GlaxoSmithKline Pte Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lamictal 100mg | 590110070826 | Lamotrigine 100mg | Viên nén | GlaxoSmithKline Pte Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Polinobex | 590110076826 | Inosine pranobex 500mg | Viên nén | Polfarmex S.A. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lefem Forte Không kê đơn | 590200029226 | Cao khô hạt đậu nành Glycine max L. (Glycine max seminis extractum siccum) (tỉ lệ dược liệu 100 – 400 : 1, có chứa 60 mg isoflavon phức hợp tính trên lượng genistein. Dung môi chiết xuất: ethanol 60 – 70%) 230,8mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Flucinar Ointment | 590110029726 | Fluocinolone acetonide 0,25mg | Thuốc mỡ bôi da | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Biofumoksym | 590110450025 (cũ: VN-19304-15) | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 750mg | Bột pha dung dịch hoặc hỗn dịch tiêm | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Taromentin 457mg/5ml | 590110450325 (cũ: VN-22547-20) | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg | Bột pha hỗn dịch uống | Tarchominskie Zaklady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Ezehron | 590110417325 | Ezetimibe 10mg | Viên nén | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Biotifem Không kê đơn | 590100421425 | Biotin 5mg | Viên nén | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Montelukast Teva 10 mg | 590110408925 | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) 10mg | Viên nén bao phim | Actavis International Limited | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Astmodil | 590110338625 (cũ: VN-16883-13) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Viên nén nhai | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Vixam | 590110338725 (cũ: VN-16886-13) | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Aquadetrim vitamin D3 | 590110349625 (cũ: VN-21328-18) | Mỗi 1ml chứa Cholecalciferol 15000 IU | Dung dịch uống | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Biseptol | 590110349725 (cũ: VN-20800-17) | Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg | Hỗn dịch uống | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Kidoblu Không kê đơn | 590100338525 (cũ: VN-20245-17) | Ibuprofen 100mg/5ml | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Nibixada | 590110334825 (cũ: VN-21096-18) | Cilostazol 50mg | Viên nén | Adamed Pharma S.A. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cyclonamine 12,5% | 590110337225 (cũ: VN-21709-19) | Etamsylat 125mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Mỹ Quốc | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Bacsina Không kê đơn | 590100348625 (cũ: VN-22318-19) | Acetylcystein 600mg | Viên nén sủi | Natur Produkt Zdrovit Spółka Z Organiczoną Odpowiedzialnością | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Polcalmex (vị dâu) Không kê đơn | 590100348725 (cũ: VN-22266-19) | Calcium (dưới dạng calci glubionat và calci lactobionat) 114mg/5 ml | Sirô | Polfarmex S.A | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cododamed 150mg | 590110297525 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Adamed Pharma S.A. (Tên Đầy Đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Risedronate Adamed | 590110297625 | Risedronate natri (dưới dạng risedronate natri hemi-pentahydrate 40,17mg) 35mg | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A. (Tên Đầy Đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Biotifem Max Không kê đơn | 590100301125 | Biotin 10mg | Viên nén | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ibuprofen Kabi 400mg | 590110301925 | Ibuprofen 400mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tiocolis, tablets, 4 mg | 590110307925 | Thiocolchicoside 4mg | Viên nén | Công ty TNHH Nhân Sinh | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tiocolis, tablets, 8 mg | 590110308025 | Thiocolchicoside 8mg | Viên nén | Công ty TNHH Nhân Sinh | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Surotadina | 590110010925 (cũ: VN-17567-13) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cododamed 75mg | 590110011025 (cũ: VN-21928-19) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Adamed Pharma S.A (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Bisoprolol 5mg | 590110024825 (cũ: VN-22178-19) | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lamictal 25mg | 590110019125 (cũ: VN-22149-19) | Lamotrigine 25mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Kidoxol Không kê đơn | 590100015625 (cũ: VN-22242-19) | Ambroxol hydroclorid 15mg/5ml | Sirô | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Amikacin Kabi | 590110346900 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 668mg) 500mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Bilomag Không kê đơn | 590200180500 (cũ: VN-19716-16) | Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6-49,5:1) 80mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Metazydyna | 590110170400 (cũ: VN-21630-18) | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Polhumin Mix-2 | 590410177500 (cũ: QLSP-1112-18) | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml | Hỗn dịch tiêm | TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Polzycyna 500mg | 590110166400 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A. (Tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Luteina 50 mg | 590110181100 | Progesterone 50mg | Viên nén đặt âm đạo | Adamed Pharma S.A. (Tên Đầy Đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Proxacin 1% | 590110007800 (cũ: VN-15653-12) | Ciprofloxacin 200mg/20ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Polmexflu 150 | 590110987924 (cũ: VN-15796-12) | Fluconazole 150mg | Viên nén | Công ty cổ phần y tế Việt Phương | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bisoprolol 2,5mg | 590110992124 (cũ: VN-21087-18) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Polebufen Không kê đơn | 590100001000 (cũ: VN-21329-18) | Mỗi 5ml chứa: Ibuprofen 100mg | Hỗn dịch uống | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bio-Taksym | 590110000900 (cũ: VN-22222-19) | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium) 1g | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Mextropol Forte | 590110977424 | Trimebutine maleate 200mg | Viên nén | Polfarmex S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bobotic Oral Drops Không kê đơn | 590100977624 | Simethicone (dưới dạng nhũ tương Simethicone 30% 222,2mg/ml, tương đương simethicone 66,66mg/ml) 6,666% (w/v) | Nhũ tương uống nhỏ giọt | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Trichopol | 590115791424 (cũ: VN-18045-14) | Metronidazole 500mg/100ml Metronidazole 500mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Polcalmex (vị cam) Không kê đơn | 590100791024 (cũ: VN-21644-18) | Mỗi 150ml chứa: Calci glubionat 44,1g; Calci lactobionat 9,6g Mỗi 150ml chứa: Calci glubionat 44,1g; Calci lactobionat 9,6g | Si rô | Polfarmex S.A. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Polfurid | 590110791124 (cũ: VN-22449-19) | Furosemide 40mg Furosemide 40mg | Viên nén | Polfarmex S.A. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mextropol | 590110776324 | Trimebutine maleate 100mg Trimebutine maleate 100mg | Viên nén | Polfarmex S.A. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| HeliPico Không kê đơn | 590200723324 | Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg) Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg) | Si rô | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Scilin M30 (30/70) | 590410647424 (cũ: QLSP-895-15) | Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) 100IU/ml | Hỗn dịch tiêm | SCIGEN PTE. LTD. | 30/07/2024 | Đến 30/07/2027 |
| Astmodil | 590110518924 (cũ: VN-17568-13) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg | Viên nén nhai | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Rosutrox | 590110523124 (cũ: VN-20450-17) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Rosutrox | 590110523224 (cũ: VN-20451-17) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Lamictal 50mg | 590110524824 (cũ: VN-22150-19) | Lamotrigine 50mg Lamotrigine 50mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Famogast | 590110018024 (cũ: VN-20054-16) | Famotidin 40mg Famotidin 40mg | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Kidopar Không kê đơn | 590100005724 (cũ: VN-19837-16) | Paracetamol 120mg/5ml Paracetamol 120mg/5ml | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Pirolam Không kê đơn | 590100017924 (cũ: VN-20311-17) | Mỗi gam chứa Ciclopirox olamine 10mg Mỗi gam chứa Ciclopirox olamine 10mg | Gel | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Syntarpen | 590110006824 (cũ: VN-21542-18) | Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) 1g Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) 1g | Bột pha tiêm | TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Benivatib 100mg | 590114445823 (cũ: VN3-256-20) | Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) 100mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Benivatib 400mg | 590114445923 (cũ: VN3-257-20) | Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) 400mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Lacikez 2mg | 590110425723 | Lacidipin 2mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Thương mại Polvita | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Lacikez 4mg | 590110425823 | Lacidipin 4mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Thương mại Polvita | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Lamictal 100mg | 590110432523 | Lamotrigine 100mg | Viên nén | GlaxoSmithKline Pte Ltd | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Diuresin SR | 590110403123 (cũ: VN-15794-12) | Indapamide 1,5mg | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Công ty cổ phần y tế Việt Phương | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Biofazolin | 590110413723 (cũ: VN-20053-16) | Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) 1g | Bột pha tiêm | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Metformin 500 | 590110412123 (cũ: VN-20289-17) | Metformin hydrochloride 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Poltraxon | 590110413823 (cũ: VN-20334-17) | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) 1g | Bột pha tiêm | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Polisomex | 590110191223 | Inosine pranobex Inosine pranobex 250mg/5ml | Si rô | Polfarmex S.A. | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Salmex Inhalation powder | 590110174823 | Mỗi liều bột hít chứa: Salmeterol 50µg (dưới dạng Salmeterol xinafoate 72,5µg), Fluticasone propionate 100µg | Bột hít phân liều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Salmex Inhalation powder | 590110174923 | Mỗi liều bột hít chứa: Salmeterol 50µg (dưới dạng Salmeterol xinafoate 72,5µg), Fluticasone propionate 250µg | Bột hít phân liều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Salmex Inhalation powder | 590110175023 | Mỗi liều bột hít chứa: Salmeterol 50µg (dưới dạng Salmeterol xinafoate 72,5µg), Fluticasone propionate 500µg | Bột hít phân liều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Lactumex Không kê đơn | 590100176623 | Lactulose 7,5g/15ml | Si rô | Polfarmex S.A. | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Aldan tablets 5mg | 590110071523 (cũ: VN-15793-12) | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | Viên nén | Công ty cổ phần y tế Việt Phương | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Valsacard | 590110071023 (cũ: VN-17144-13) | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Valsacard | 590110071123 (cũ: VN-17145-13) | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Ciprofloxacin Polpharma | 590115079823 (cũ: VN-18952-15) | Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Trimpol MR | 590110080523 (cũ: VN-19729-16) | Trimetazidine dihydrochloride 35mg | Viên nén giải phóng chậm | Polfarmex S.A | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Zyx, film-coated tablets Không kê đơn | 590100073923 (cũ: VN-20991-18) | Levocetirizine dihydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Nhân Sinh | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Surotadina | 590110019623 (cũ: VN-17143-13) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5mg | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Zolafren | 590110019823 (cũ: VN-19298-15) | Olanzapin 10mg | Viên nén | Adamed Pharma S.A. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Zolafren | 590110019723 (cũ: VN-19299-15) | Olanzapine 5mg | Viên nén | Adamed Pharma S.A. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Beatil 4mg/10mg | 599110028023 (cũ: VN-20509-17) | — Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Beatil 4mg/5mg | 599110028123 (cũ: VN-20510-17) | — Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Beatil 8mg/10mg | 599110028223 (cũ: VN-20511-17) | — Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg Amlodipin besilat) 10mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Aldan tablets 10mg | VN-15792-12 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Viên nén | Công ty cổ phần y tế Việt Phương | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Astmodil | VN-16882-13 | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Tusspol | VN-16885-13 | Butamirate citrate 1,5mg/1ml Butamirate citrate 1,5mg/1ml | Si rô | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Paratramol | VN-18044-14 | Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Biofumoksym | VN-19303-15 | Cefuroxime (dưới dạng cefuroxime sodium) 1,5g Cefuroxime (dưới dạng cefuroxime sodium) 1,5g | Bột pha dung dịch tiêm | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Indapen | VN-19306-15 | Indapamide 2,5mg Indapamide 2,5mg | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Maxigra | VN-20055-16 | Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) 50mg Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) 50mg | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ostemax 70 comfort | VN-19511-15 | Alendronic acid (duới dạng Sodium alendronate trihydrate) 70mg Alendronic acid (duới dạng Sodium alendronate trihydrate) 70mg | Viên nén | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Copedina | VN-19317-15 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75 mg Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75 mg | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Biotropil 1200 | VN-20257-17 | Piracetam 1200mg Piracetam 1200mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Thương mại Polvita | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Biotropil 800 | VN-20258-17 | Piracetam 800mg Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Thương mại Polvita | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Meglucon 1000 | VN-20288-17 | Metformin hydrochloride 1000mg Metformin hydrochloride 1000mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Semirad | VN-17777-14 | Nicergoline 10 mg | Viên nén bao phim | ADAMED PHARMA SPÓLKA AKCYJNA | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Furosemidum Polpharma | VN-18406-14 | Furosemide 20 mg | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Colistin TZF | VN-19363-15 | Natri colistimethat 1.000.000 IU | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA LAN | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Poltrapa | VN-19318-15 | Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Paracetamol 325 mg | Viên nén bao phim | Polfarmex S.A. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Meglucon 850 Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek S.A. (địa chỉ: 50C, Domaniewska Str., 02-672 Warsaw, Poland) | VN-20290-17 | Metformin hydrochloride 850 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Taromentin 625mg | VN-19537-15 | Amoxicillin (dưới dạng trihydrate) 500 mg, Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125 mg | Viên nén bao phim | TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Biseptol 120 | VN-23094-22 | Sulfamethoxazole 100mg; Trimethoprim 20mg 100mg, 20mg | Viên nén | Adamed Pharma S.A | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Avodart | VN-17445-13 | Dutasteride 0,5mg | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Taromentin 1000mg | VN-19536-15 | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) /875 (1004,3 ) mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) /125,0 (148,8) mg | viên nén bao phim | TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Biseptol 480 | VN-23059-22 | Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg 400mg, 80mg | Viên nén | Adamed Pharma S.A | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Luteina 100 mg | VN-22989-21 | Progesterone 100mg 100mg | Viên nén đặt âm đạo | Adamed Pharma S.A | 12/12/2021 | Đến 12/12/2026 |
| Linezolid | VN-22979-21 | Linezolid 2mg/ml 2mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Plofed 1% | VN-22457-19 | Propofol 10mg/ml 10mg/ml | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 22/10/2019 | Không ghi |
| Ramipril 5mg (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Lek S.A; đ/c: Domaniewska Street 50C, 02-672 Warsaw, Poland) | VN-22443-19 | Ramipril 5mg 5mg | Viên nén | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 22/10/2019 | Không ghi |
| Fentanyl | VN-22189-19 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg/ml 50mcg/ml | Dung dịch tiêm | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 23/07/2019 | Không ghi |
| Midanium | VN-22190-19 | Midazolam 5mg/ml 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 23/07/2019 | Không ghi |
| Gastrogiam | VN-21916-19 | Ranitidin (dưới dạng ranitidin hydrochlorid) 150mg 150mg | Viên nén sủi | Natur Produkt Zdrovit Sp. Z o.o | 19/03/2019 | Không ghi |
| Nadaxena | VN-21926-19 | Naproxen 250mg 250mg | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A | 19/03/2019 | Không ghi |
| Nadaxena | VN-21927-19 | Naproxen 500mg 500mg | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A | 19/03/2019 | Không ghi |
| Lichaunox | VN-21245-18 | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Linezolid 2mg 2mg | Dung dịch tiêm truyền | Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | 03/07/2018 | Không ghi |
| BisoHexal 5 mg | VN-21086-18 | Bisoprolol fumarat 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 26/03/2018 | Không ghi |
| Cyclonamine | VN-20913-18 | Etamsylate 250mg 250mg | Viên nén | Avrentim Sp. Z O.o. | 26/03/2018 | Không ghi |
| Nibixada | VN-21095-18 | Cilostazol 100mg 100mg | Viên nén | Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A. | 26/03/2018 | Không ghi |
| Zeffix | VN3-31-18 | Lamivudin 100mg 100mg | Viên nén bao phim | GlaxoSmithkline Pte. Ltd. | 26/03/2018 | Không ghi |
| Biocetum | VN-20851-17 | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 2g | Bột pha tiêm | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 18/09/2017 | Không ghi |
| Bupivacaine wpw spinal 0,5% heavy | VN-20879-17 | Bupivacain hydroclorid 5mg/ml 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Warsawzawskie Zaklady Farmaceutyczne Polfa Spolka Akcyjna | 18/09/2017 | Không ghi |
| Flucinar Ointment | VN-20849-17 | Fluocinolon acetonid 0,25mg/g 0,25mg/g | Thuốc mỡ bôi da | Pharmaceutical Works Jelfa S.A. | 18/09/2017 | Không ghi |
| Tarcefoksym | VN-20871-17 | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim sodium) 2g 2g | Bột pha tiêm | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | 18/09/2017 | Không ghi |
| Atrozol | VN2-541-17 | Anastrozole 1mg 1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | 19/02/2017 | Không ghi |
| Entizol | VN-20335-17 | Metronidazol 500mg 500mg | Viên nén đặt âm đạo | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 19/02/2017 | Không ghi |
| Tartriakson | VN-20350-17 | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g 1g | Bột pha tiêm | Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna | 19/02/2017 | Không ghi |
| Biofumoksym | VN-19303-15 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g | Bột pha dung dịch tiêm | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | 05/10/2015 | Không ghi |
| Biofumoksym | VN-19304-15 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg | Bột pha dung dịch hoặc hỗn dịch tiêm | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | 05/10/2015 | Không ghi |
| Copedina | VN-19317-15 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company | 05/10/2015 | Không ghi |
| Tarcefoksym | VN-18105-14 | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g | Bột pha tiêm | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | 11/06/2014 | Không ghi |
| Astmirex | VN-17504-13 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Viên nén nhai | Laboratorios Liconsa, S.A. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Astmirex | VN-17505-13 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Viên nén nhai | Laboratorios Liconsa, S.A. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Tarcefandol | VN-17603-13 | Cefamandole (dưới dạng Cefamandol nafate) 1g | Bột pha dung dịch tiêm | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | 26/12/2013 | Không ghi |
| Fenspirol | VN-16884-13 | Fenspiride hydrochloride 2mg/1ml | Si rô | Polfarmex S.A | 04/07/2013 | Không ghi |
| Fentanyl | VN-16082-12 | Fentanyl 50mcg/ml | Dung dịch tiêm | Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Fluconazole Polfarmex Tablets 100 mg | VN-15795-12 | Fluconazole 100mg | Viên nén | Công ty cổ phần Y tế Việt Phương | 09/10/2012 | Không ghi |
| Scilin R | VN-15920-12 | Recombinant human insulin 100IU/ml | Thuốc tiêm | Hapharco JSC. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Plofed 1% | VN-15652-12 | Propofol 10mg/ml | Nhũ tương tiêm | Warszawskie Zaklady Farmaceutyczne Polfa Spolka Akcyjna | 21/06/2012 | Không ghi |
| Vimacul | VN-15591-12 | Diphenhydramine hydrochloride, Naphazoline nitrate (1mg; 0,33mg)/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Polfa Ltd. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Carvedilol-Teva 12.5mg | VN-14961-12 | Carvedilol 12,5mg | viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/03/2012 | Không ghi |
| Carvedilol-Teva 6.25mg | VN-14962-12 | Carvedilol 6,25mg | viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/03/2012 | Không ghi |
| Memotropil | VN-15122-12 | Piracetam 12g/60ml | Dung dịch tiêm truyền | Polfa Ltd. | 21/03/2012 | Không ghi |
| Bio-Taksym | VN-14769-12 | Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime | Bột pha tiêm | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Tarsime | VN-14823-12 | Cefuroxime Natri 750mg Cefuroxime | Bột pha tiêm | Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna | 11/01/2012 | Không ghi |
| Aescin | VN-14033-11 | Aescin 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 07/11/2011 | Không ghi |
| Calcitonin 100 Jelfa solution for injection | VN-14341-11 | Calcitonin cá hồi tổng hợp 100IU/1ml | Dung dịch tiêm | Polfa Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Cyclonamine 12,5% | VN-14311-11 | Etamsylate 250mg | Dung dịch tiêm | Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A | 07/11/2011 | Không ghi |
| Metformax 850 | VN-14034-11 | Metformin Hydrochloride 850mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 07/11/2011 | Không ghi |
| Bupivacaine WPW Spinal 0,5% Heavy | VN-13843-11 | Bupivacain hydrochloride 5mg/1ml | dung dịch thuốc tiêm | Polfa Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Dung dịch tiêm Midanium | VN-13844-11 | Midazolam 5mg/1ml | dung dịch tiêm | Polfa Ltd. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Ibufen D Oral Suspension | VN-13779-11 | Ibuprofen 100mg/5ml | hỗn dịch uống | Medana Pharma Spolka Akcyjna | 06/09/2011 | Không ghi |
| Scilin R | VN-13719-11 | Recombinant human insulin 100IU/ml | thuốc tiêm | Hapharco JSC. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Stopress 4mg | VN-13808-11 | Perindopril tert Butylamine 4mg | Viên nén | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Stopress 8mg | VN-13809-11 | Perindopril tert Butylamine 8mg | Viên nén | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 06/09/2011 | Không ghi |
| Dicortineff | VN-13349-11 | Neomycin (dưới dạng neomycin sulfate); Gramicidin; fludrocortisone acetat 12500 IU; 125IU; 5mg | Hỗn dịch nhỏ mắt | Polfa Ltd. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Montelukast-Teva | VN-12943-11 | Montelukast natri 10mg Montelukast | Viên nén bao phim | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 11/07/2011 | Không ghi |
| Famogast | VN-11610-10 | Famotidine 40mg | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 22/12/2010 | Không ghi |
| Aquadetrim Vitamin D3 | VN-11180-10 | Cholecalciferol 15000 IU/ml | Dung dịch uống | Medana Pharma Spolka Akcyjna | 16/12/2010 | Không ghi |
| Biofazolin | VN-10782-10 | Cefazolin Sodium 1g Cefazolin | Bột pha tiêm | Bioton S.A. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Dolcontral 50mg/ml | VN-11274-10 | Pethidine Hydrochloride 50mg/ml | Dung dịch tiêm | Polfa Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Metazydyna | VN-11273-10 | Trimetazidine Dihydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Polfa Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Sachol-Gel | VN-11272-10 | Choline Salicylate, Cetalkonium Chloride 87,1mg Choline Salicylate, 0,1mg Cetalkonium Chloride | Gel | Polfa Ltd. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Entizol | VN-10469-10 | Metronidazole 500mg | Viên đặt âm đạo | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Isosorbide Winthrop | VN-10553-10 | Isosorbide 5-mononitrate 60mg | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Sanofi-Aventis | 19/08/2010 | Không ghi |
| Maxigra 100mg | VN-10467-10 | Sildenafil citrate 100mg Sildenafil | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A | 19/08/2010 | Không ghi |
| Maxigra 50mg | VN-10468-10 | Sildenafil citrate 50mg Sildenafil | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pantoprazole Winthrop | VN-10549-10 | Pantoprazole sodium sesquihydrate 40mg Pantoprazole | Viên nén kháng dịch dạ dày | Sanofi-Aventis | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pirolam Gel | VN-10393-10 | Ciclopirox olamine 10mg | Gel bôi | Medana Pharma S.A. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Flucinar ointment | VN-9811-10 | Fluocinolone Acetonide 0,25mg | Thuốc mỡ | Polfa Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Lorinden C ointment | VN-9812-10 | Fluomethasone pivalate; Clioquinol 3mg; 450mg | Thuốc mỡ | Polfa Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Pirolam | VN-9745-10 | Ciclopirox olamine 10mg/g | Hỗn dịch dùng ngoài | Medana Pharma Spolka Akcyjna | 14/04/2010 | Không ghi |
| Baclosal | VN-5570-10 | Baclofen 10mg | Viên nén | Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A | 06/01/2010 | Không ghi |
| Biseptol | VN-5512-10 | Sulfamethoxazole, Trimethoprim 200mg; 40mg/5ml | Hỗn dịch uống | Medana Pharma Spolka Akcyjna | 06/01/2010 | Không ghi |
| Flucofast | VN-5513-10 | Fluconazole 150mg | Viên nang | Medana Pharma Spolka Akcyjna | 06/01/2010 | Không ghi |
| Flucofast | VN-5514-10 | Fluconazole 50mg | Viên nang | Medana Pharma Spolka Akcyjna | 06/01/2010 | Không ghi |
| Indapen 2,5mg | VN-5568-10 | Indapamide 2,5mg | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A | 06/01/2010 | Không ghi |
| Ostemax 70 comfort tablets | VN-5569-10 | Sodium Alendronate trihydrate 70mg Alendronic acid | Viên nén | Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A | 06/01/2010 | Không ghi |
| Tartriakson | VN-5594-10 | Ceftriaxone natri 1g Ceftriaxone | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Polfa Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Bio-dacef | VN-8460-09 | Cefuroxim Axetil 250mg Cefuroxime | Viên nén bao phim | Bioton S.A. | 17/08/2009 | Không ghi |
| Luteina 200mg | 590110143123 | Progesteron Progesteron 200mg | Viên nén đặt âm đạo | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | 27/06/2023 | Hết hạn |
| Scilin N | 590410091723 (cũ: QLSP-850-15) | Human insulin (Isophane) 100IU/ml Human insulin (Isophane) 100IU/ml | Hỗn dịch tiêm | SCIGEN PTE. LTD. | 18/05/2023 | Hết hạn |
| Sumamigren 50 | 590110035723 (cũ: VN-14313-11) | Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinate) 50mg | Viên nén bao phim | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | 01/03/2023 | Hết hạn |
| Pechaunox | VN-22894-21 | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg 4 mg, 10mg | Viên nén | Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Pechaunox | VN-22895-21 | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg 4 mg, 5 mg | Viên nén | Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Pechaunox | VN-22896-21 | Perindopril tert-butylamin 8 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg 8 mg, 5 mg | Viên nén | Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Pechaunox | VN-22897-21 | Perindopril tert-butylamin 8 mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87 mg) 10 mg 8 mg, 10 mg | Viên nén | Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Atrox 10 | VN-19882-16 | Atorvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Colistin TZF | VN-19363-15 | Natri colistimethat 1000000 IU | Bột pha tiêm/truyền và hít | TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Simvapol | VN-17569-13 | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế T.N.T | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Enarenal | VN-16860-13 | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | 04/07/2013 | Hết hạn |
| SCILIN M30 (30/70) | QLSP-0648-13 | Recombinant human insulin 40IU/ml 40IU/ml | Hỗn dịch tiêm. | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | 31/01/2013 | Hết hạn |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Thụy Sĩ | 229 |
| Cyprus | 243 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Malaysia | 254 |
| Hungary | 198 |
| Anh | 197 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Slovenia | 186 |
| Argentina | 185 |
| Nhật Bản | 180 |
| Romania | 180 |
| Thái Lan | 301 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.