Có 186 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Slovenia sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 164 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 15 đã được đánh dấu hết hạn, 11 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
Có 14 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 16 |
| 2025 | 28 |
| 2024 | 49 |
| 2023 | 29 |
| 2022 | 25 |
| 2021 | 6 |
| 2020 | 3 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 5 |
| 2014 | 2 |
Toàn bộ 186 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Emanera 40mg gastro-resistant capsules | 383110037326 (cũ: VN-21711-19) | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) 40mg | Viên nang kháng acid dạ dày | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Diflazon 150 mg | 383110041226 (cũ: VN-22563-20) | Fluconazole 150mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kryxana | 383110034726 | Ribociclib succinate 254,4mg tương đương Ribociclib 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Levalox 250 mg Film-coated Tablets | 383115053526 | Levofloxacin hemihydrate tương đương với levofloxacin 250mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Levalox 500 mg Film-coated Tablets | 383115053626 | Levofloxacin hemihydrate tương đương với Levofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Monkasta 4 mg | 383110053726 | 4,16mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 4mg | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ampril Hl 2.5mg/12.5mg Tablets | 383110053826 | Ramipril 2,5mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gliclada SR 90 mg Modified-release Tablets | 383110053926 | Gliclazide 90mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Maysiglu 25 mg | 383110054026 | Sitagliptin 25mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Maysiglu 50 mg | 383110054126 | Sitagliptin 50mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenessa Neo 10 mg Tablets | 383110054226 | Perindopril Arginine (tương đương với 6,790mg perindopril) 10mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenessa Neo 5 mg Tablets | 383110054326 | Perindopril Arginine (tương đương với 3,395mg perindopril) 5mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenewel Neo 10mg/2.5mg Tablets | 383110054426 | Indapamide 2,5mg, Perindopril Arginine 10mg tương đương với 6,790mg perindopril | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenewel Neo 5mg/1.25mg Tablets | 383110054526 | Indapamide 1,25mg, Perindopril Arginine 5mg tương đương với 3,395mg perindopril | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Valsarfast 160mg film-coated tablets | 383110054626 | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Valsarfast 80mg film-coated tablets | 383110054726 | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gastevin 30mg | 383110446625 (cũ: VN-18275-14) | Lansoprazole 30mg | Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Roticox 30 mg film-coated tablets | 383110444025 (cũ: VN-21716-19) | Etoricoxib 30mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets | 383110420925 | Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Co-Amlessa 8mg/5mg/2.5mg Tablets | 383110421025 | Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Yradan 10 mg | 383110424625 | Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate 10,43mg) 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Yradan 5 mg | 383110424725 | Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate 5,22mg) 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Rewisca 75mg | 383110337825 (cũ: VN-21725-19) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Tolucombi Tablet | 383110337425 (cũ: VN-22070-19) | Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Dasselta Không kê đơn | 383100344425 (cũ: VN-22562-20) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Telassmo 40 mg/5 mg | 383110326825 | 6,94mg Amlodipine besilate tương đương với amlodipine 5mg, Telmisartan 40mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Telassmo 80 mg/5 mg | 383110326925 | 6,94mg Amlodipine besilate tương đương với amlodipine 5mg, Telmisartan 80mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Ampril HD 5mg/25mg Tablets | 383110300925 | Hydrochlorothiazide 25mg, Ramipril 5mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Roxera 20 mg | 383110308625 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 20,83mg) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tacrolimus Sandoz | 383114313125 | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 3mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tacrolimus Sandoz | 383114313225 | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 2mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Losartan HCT-Sandoz | 383110024725 (cũ: VN-20795-17) | Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets | 383110014925 (cũ: VN-21113-18) | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Rewisca 50 mg | 383110015325 (cũ: VN-21724-19) | Pregabalin 50mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Âu Việt | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Amlessa 8mg/10mg Tablets | 383110015025 (cũ: VN-22068-19) | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nolpaza 20mg | 383110026125 (cũ: VN-22133-19) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 20mg | Viên nén kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Olmedipin 20 mg/5 mg | 383110009425 | Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 20mg Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Olmedipin 40 mg/10 mg | 383110009525 | Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương với 10mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương với 10mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Olmedipin 40 mg/5 mg | 383110009625 | Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Monkasta 5 mg | 383110001925 | 5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg 5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg | Viên nén nhai | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Monkasta 10 mg | 383110002025 | 10,4mg montelukast sodium tương đương với montelukast 10mg 10,4mg montelukast sodium tương đương với montelukast 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Atixarso 90 mg film coated tablets | 383110002125 | Ticagrelor 90mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Xerdoxo 20 mg | 383110002225 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Ifirmacombi | 383110004925 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Tacrolimus Sandoz | 383114349800 | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Tacrolimus Sandoz | 383114349900 | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 5mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Tacrolimus Sandoz | 383114350000 | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,5mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS | 383110184200 | Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| CO-AMLESSA 8MG/10 MG/2.5 MG TABLETS | 383110184300 | Amlodipine besilate 13,87mg tương đương với 10mg amlodipine; Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương với 6,68mg perindopril Amlodipine besilate 13,87mg tương đương với 10mg amlodipine; Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương với 6,68mg perindopril | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| XERDOXO 10 MG | 383110184400 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| XERDOXO 15 MG | 383110184500 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Sugablock | 383110188700 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Aryzalera 10 mg | 383110189900 | Aripiprazole 10mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Aryzalera 15 mg | 383110190000 | Aripiprazole 15mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Elicea 5 mg | 383110190100 | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Marixino | 383110190200 | Memantine hydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Entecavir Sandoz | 383114194700 | Entecavir 0,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Valsarfast 160mg film-coated tablets | 383110005500 (cũ: VN-12019-11) | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| NifeHexal 30 LA | 383110000500 (cũ: VN-19669-16) | Nifedipin 30mg | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Gelbra 20mg Gastro-resistant tablets | 383110986524 (cũ: VN-22069-19) | Rabeprazole sodium (tương đương rabeprazole 18,85mg) 20mg | Viên nén kháng acid dạ dày | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vasitimb 10mg/40mg tablets | 383110962824 | Ezetimibe 10mg, Simvastatin 40mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Febuxodor | 383110970424 | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Febuxodor | 383110970524 | Febuxostat 120mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets | 383110970624 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) 50mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lertazin 5mg | 383100781724 (cũ: VN-17199-13) | Levocetirizine dihydrochloride 5mg Levocetirizine dihydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kineptia 500mg | 383110790624 (cũ: VN-20834-17) | Levetiracetam 500mg Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | 383110781824 (cũ: VN-22239-19) | Omeprazole 40mg Omeprazole 40mg | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ramlepsa | 383111781924 (cũ: VN-22238-19) | Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ratida 400mg/250ml | 383115786624 (cũ: VN-22380-19) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets | 383110767724 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rixathon | 383410647024 (cũ: SP3-1231-21) | Rituximab 100mg/10ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Rixathon | 383410647124 (cũ: SP3-1232-21) | Rituximab 500mg/50ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Beprasan 10mg | 383110528424 (cũ: VN-21084-18) | Rabeprazol natri 10mg Rabeprazol natri 10mg | Viên nén kháng dịch vị | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Beprasan 20mg | 383110528524 (cũ: VN-21085-18) | Rabeprazol natri 20mg Rabeprazol natri 20mg | Viên nén kháng dịch vị | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Tensiber Plus | 383110528624 (cũ: VN-21323-18) | Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Prenewel 4mg/1,25mg Tablets | 383110520524 (cũ: VN-21713-19) | Indapamide 1,250mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 4mg) 3,34mg Indapamide 1,250mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 4mg) 3,34mg | Viên nén | Công ty TNHH Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Amlessa 4mg/10mg Tablets | 383110520224 (cũ: VN-22311-19) | Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Amlessa 4mg/5mg Tablets | 383110520324 (cũ: VN-22312-19) | Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Amlessa 8mg/5mg Tablets | 383110520424 (cũ: VN-22313-19) | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Gliclada 60mg modified - release tablets | 383110130824 (cũ: VN-21712-19) | Gliclazide 60mg Gliclazide 60mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | 383110130924 (cũ: VN-21714-19) | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Roticox 120 mg film-coated tablets | 383110131024 (cũ: VN-21715-19) | Etoricoxib 120mg Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Roticox 60 mg film-coated tablets | 383110131124 (cũ: VN-21717-19) | Etoricoxib 60mg Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Roticox 90 mg film-coated tablets | 383110131224 (cũ: VN-21718-19) | Etoricoxib 90mg Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets | 383110120424 | Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Galsya 8mg Prolonged-release capsules, hard | 383110124524 | Galantamin hydrobromid 8mg Galantamin hydrobromid 8mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Sobycor 10mg | 383110124624 | Bisoprolol fumarat 10mg Bisoprolol fumarat 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Lorista 50 | 383110010624 (cũ: VN-18882-15) | Losartan potassium 50mg Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Rewisca 150mg | 383110005124 (cũ: VN-21195-18) | Pregabalin 150mg Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Tolura 40mg | 383110004824 (cũ: VN-20616-17) | Telmisartan 40mg Telmisartan 40mg | Viên nén | Công ty cổ phẩn dược phẩm Tenamyd | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets | 383110004724 (cũ: VN-21719-19) | Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Công ty cổ phẩn dược phẩm Tenamyd | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets | 383110424023 | Valsartan 160mg, Hydrochlorothiazide 25mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Sobycor 2.5 mg | 383110431523 | Bisoprolol fumarat 2.5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Sobycor 5 mg | 383110431623 | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Valsarfast 80mg film coated tablets | 383110417023 (cũ: VN-12020-11) | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Lorista H | 383110406723 (cũ: VN-18276-14) | Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Atoris 20mg | 383110406623 (cũ: VN-18881-15) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Gliclada 30mg | 383110402323 (cũ: VN-20615-17) | Gliclazide 30mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sudomon 50mcg/1dos Không kê đơn | 383100406123 (cũ: VN-21322-18) | Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) 50µg (mcg)/ liều xịt | Hỗn dịch xịt mũi | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Amaloris 5mg/10mg | 383110181023 | Atorvastatin, Amlodipine Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) 10mg , Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Tadilas 10mg film-coated tablets | 383110181123 | Tadalafil Tadalafil 10mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Tadilas 20mg film-coated tablets | 383110181223 | Tadalafil Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Wamlox 5mg/80mg | 383110181323 | Valsartan, Amlodipine Valsartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Aprastatin | 383110190923 | Pravastatin natri Pravastatin natri 20mg | Viên nén | Novartis (Singapore) Pte.Ltd | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Enap H 10mg/25mg | 383110139323 | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Enap HL 20mg/12.5mg | 383110139423 | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | 383110139523 | Losartan kali Amlodipin besilat Losartan kali 100 mg; Amlodipin besilat 6,94 mg (tương đương Amlodipin 5 mg) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Emanera 20mg | 383110126623 (cũ: VN-18443-14) | Esomeprazole 20mg | Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Mirzaten 30mg | 383110074623 (cũ: VN-17922-14) | Mirtazapin 30mg Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Coryol 12.5mg | 383110074523 (cũ: VN-18273-14) | Carvedilol 12,5mg Carvedilol 12,5mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Tolura 80mg | 383110070023 (cũ: VN-20617-17) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Curam 1000mg | 383110031623 (cũ: VN-18321-14) | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng muối kali clavulanat) 125mg Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng muối kali clavulanat) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Roswera | 383110025423 (cũ: VN-18750-15) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Volfacine | 383115031723 (cũ: VN-18793-15) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Asentra 50mg | 383110025323 (cũ: VN-19911-16) | — Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Vasitimb 10mg/20mg Tablets | 383110008723 | Ezetimibe 10mg; simvastatin 20mg | Viên nén | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Losartan Krka 100 mg | 383110013223 | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Cofidec 200 | VN-16821-13 | Celecoxib 200mg Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Nolpaza 40mg | VN-17923-14 | Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Atoris 10mg | VN-18272-14 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Coryol 6.25mg | VN-18274-14 | Carvedilol 6,25mg Carvedilol 6,25mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Voltaren 75mg/3ml | VN-20041-16 | Diclofenac natri 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml | Dung dịch thuốc tiêm | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Mirzaten 15 mg | VN-23271-22 | Mirtazapine 15 mg 15 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng | 31/10/2022 | Không ghi |
| Amaloris 10mg/10mg | VN-23155-22 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85 mg) 10 mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88 mg) 10 mg 10 mg, 10 mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Linezolid Krka 600 mg | VN-23205-22 | Linezolid 600mg 600mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Olimestra 10mg Film coated tablet | VN-23170-22 | Olmesartan medoxomil 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Olimestra 20mg Film coated tablet | VN-23171-22 | Olmesartan medoxomil 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Oprymea 0.26 mg | VN-23172-22 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375 mg) 0,25 mg 0,25 mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Oprymea 0.52 mg | VN-23173-22 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75 mg) 0,52 mg 0,52 mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Roxera 5 mg | VN-23206-22 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg 5 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Curam 625mg | VN-17966-14 | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500 mg; Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Periloz 4mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d, Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia) | VN-18923-15 | Perindopril erbumin(tương đương 3,338 mg perindopril) 4 mg | Viên nén | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Rotacor 10mg | VN-19187-15 | Atorvastatin (Atorvastatin calci) 10 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Rotacor 20mg | VN-19188-15 | Atorvastatin (Atorvastatin calci) 20 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| ZYLLT 75MG | VN-19330-15 | Clopidogrel hydrogensulfat tương đương clopidogrel 75 mg | Viên nén bao phim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Gorsyta Orodispersible Tablet | VN-23008-22 | Olanzapine 5 mg 5 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Yradan 10mg | VN-23009-22 | Donepezil hydrochloride 10 mg 10 mg | Viên nén phân tán | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Yradan 5mg | VN-23010-22 | Donepezil hydrochloride 5 mg 5 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Periloz Plus 4mg/1,25mg (đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia) | VN-23042-22 | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg) 3,338 mg; Indapamid 1,25 mg 3,338 mg, 1,25 mg | Viên nén | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Ezoleta Tablet | VN-22950-21 | Ezetimibe 10 mg 10 mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Torendo Q - Tab 1mg | VN-22951-21 | Risperidon 1 mg 1 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Torendo Q - Tab 2mg | VN-22952-21 | Risperidon 2 mg 2 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Enyglid Tablet | VN-22613-20 | Repaglinide 1mg 1mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 30/12/2020 | Không ghi |
| Ratida 400mg film-coated tablets | VN-22635-20 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg 400mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng | 30/12/2020 | Không ghi |
| Bilobil Intenes 120mg capsules, hard | VN-21194-18 | Cao khô lá Ginkgo biloba. 120mg 120mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | 03/07/2018 | Không ghi |
| Vancomycin Hydrochloride Sandoz | VN-19697-16 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000mg | Bột pha dung dịch tiêm/truyền | Lek Pharmaceuticals d.d, | 22/03/2016 | Không ghi |
| Vancomycin Hydrochloride Sandoz | VN-19698-16 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg | Bột pha dung dịch tiêm/truyền | Lek Pharmaceuticals d.d, | 22/03/2016 | Không ghi |
| Ostomir 70mg | VN-19186-15 | Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate) 70mg | Viên nén bao phim | Hexal AG | 05/10/2015 | Không ghi |
| Enap 10 | VN-18643-15 | Enalapril maleate 10mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 08/02/2015 | Không ghi |
| Enap 5 | VN-18644-15 | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 08/02/2015 | Không ghi |
| Ciprinol 200mg/100ml solution for intravenous infusion | VN-17885-14 | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex | 11/06/2014 | Không ghi |
| Diflazone 150mg | VN-16234-13 | Fluconazole 150mg | viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 17/01/2013 | Không ghi |
| Ventinat 1g | VN-16235-13 | Sucralfate 1g/gói | Dạng hạt cốm | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | 17/01/2013 | Không ghi |
| Tensiber Plus | VN-15956-12 | Irbesartan, Hydrochlorothiazide 150mg; 12,5mg | Viên nén bao phim | Lek Pharmaceuticals d.d, | 09/10/2012 | Không ghi |
| Tramafast | VN-14802-12 | Tramadol hydrochloride 100mg/2ml | Dung dịch tiêm truyền | S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. | 11/01/2012 | Không ghi |
| Tensiber 150mg | VN-13241-11 | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Lek Pharmaceuticals d.d, | 11/07/2011 | Không ghi |
| Tensiber 300mg | VN-13242-11 | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Lek Pharmaceuticals d.d, | 11/07/2011 | Không ghi |
| Rishon 10mg | VN-12556-11 | Rosuvastatin calcium 10mg Rosuvastatin | Viên nén bao phim | Lek Pharmaceuticals d.d, | 19/04/2011 | Không ghi |
| Rishon 20mg | VN-12557-11 | Rosuvastatin calcium 20mg Rosuvastatin | Viên nén bao phim | Lek Pharmaceuticals d.d, | 19/04/2011 | Không ghi |
| Actobim | VN-10368-10 | Lactobacillus acidophilus (sp. L. gasseri); Bifidobacterium infantis; Enterococcus faecium -- | Viên nang cứng | Lek Pharmaceuticals d.d, | 19/08/2010 | Không ghi |
| NifeHexal 30 LA | VN-9688-10 | Nifedipine 30mg | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hexal AG. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Losartan HCT-Sandoz | VN-5468-10 | Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 50mg;12,5mg | Viên nén bao phim | Lek Pharmaceuticals d.d, | 06/01/2010 | Không ghi |
| Amlibon 5mg | VN-8748-09 | Amlodipin besilate 5mg Amlodipine | Viên nén | Hexal AG. | 17/08/2009 | Không ghi |
| Amlibon 10mg | VN-8747-09 | Amlodipin besilate 5mg Amlodipine | Viên nén | Hexal AG. | 17/08/2009 | Không ghi |
| Elernap 10mg/10mg | 383110006523 | Enalapril maleat 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 28/02/2023 | Hết hạn |
| Elernap 20mg/10mg | 383110006623 | Enalapril maleat 20mg (tương đương với 15,29mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 28/02/2023 | Hết hạn |
| Bixebra 5 mg | VN-22877-21 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg 5 mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Bixebra 7.5 mg | VN-22878-21 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7.5 mg 7.5 mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Lorista HD | VN-22907-21 | Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg 100 mg, 25 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Bilobil Forte 80mg | VN-18214-14 | Cao khô lá Ginkgo biloba (tương đương 17,6-21,6mg Fflavonoid dưới dạng Flavon glycosid; 2,24-2,72 mg ginkgolid A,B,C và 2,08-2,56 mg bilobalid) 80mg | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Amoksiklav 2x 1000mg | VN-17506-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte.Ltd | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Zosivas 10mg | VN-17402-13 | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Amoksiklav 625 mg | VN-16309-13 | Amoxicilline 500mg; Clavulanic acid 125mg | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte. Ltd. | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Periloz Plus 4mg/1,25mg | VN-15517-12 | Perindopril tert Butylamine; Indapamide 4mg; 1,250mg | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 21/06/2012 | Hết hạn |
| Medoome 40 | VN-12018-11 | Omeprazole 40mg | Viên nang | công ty cổ phần Dược Phẩm Tenamyd | 09/02/2011 | Hết hạn |
| Amoksiklav Quicktabs 1000 mg | 383110528224 (cũ: VN-18594-15) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg | Viên phân tán | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/06/2024 | Đã rút |
| Amoksiklav Quicktabs 625mg | 383110528324 (cũ: VN-18595-15) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg | Viên phân tán | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 18/06/2024 | Đã rút |
| Rishon 10mg | 383110406023 (cũ: VN-20038-16) | Rosuvastatin (tương ứng 10,396mg rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 18/10/2023 | Đã rút |
| Kineptia 1g | VN-20832-17 | Levetiracetam 1000 mg Levetiracetam 1000 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 22/09/2022 | Đã rút |
| Kineptia 250mg | VN-20833-17 | Levetiracetam 250 mg Levetiracetam 250 mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 22/09/2022 | Đã rút |
| Gliclazid Sandoz 30mg (đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia) | VN-23041-22 | Gliclazid 30 mg 30 mg | Viên nén phóng thích biến đổi | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 18/04/2022 | Đã rút |
| Kineptia 750mg | VN-20835-17 | Levetiracetam 750mg 750mg | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 18/09/2017 | Đã rút |
| Actobim | SP3-1182-20 | Bột Lebenin 280 mg (1,2x107 CFU vi khuẩn sống sinh acid lactic đông khô (Lactobacillus acidophilus (sp. L.gasseri); Bifidobacterium infantis; Enterococcus faecium)) Bột Lebenin 280 mg (1,2x107 CFU vi khuẩn sống sinh acid lactic đông khô (Lactobacillus acidophilus (sp. L.gasseri); Bifidobacterium infantis; Enterococcus faecium)) | Viên nang cứng | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 17/11/2020 | Đã rút |
| Rishon 20mg | VN-20193-16 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 20,791mg) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 02/11/2016 | Đã rút |
| Curam Quicktabs 1000mg | VN-18637-15 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg | Viên phân tán | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 08/02/2015 | Đã rút |
| Curam Quicktabs 625mg | VN-18638-15 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg | Viên phân tán | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 08/02/2015 | Đã rút |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Argentina | 185 |
| Romania | 180 |
| Nhật Bản | 180 |
| Anh | 197 |
| Hungary | 198 |
| Bồ Đào Nha | 165 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Áo | 142 |
| Ba Lan | 236 |
| Bỉ | 134 |
| Cyprus | 243 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.