Có 198 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Hungary sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 175 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 16 đã được đánh dấu hết hạn, 7 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
70 trong số đó (35%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 13 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 10 |
| 2025 | 15 |
| 2024 | 23 |
| 2023 | 37 |
| 2022 | 28 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 6 |
| 2017 | 2 |
| 2015 | 3 |
| 2014 | 4 |
| 2013 | 8 |
Toàn bộ 198 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Milurit | 599110042026 (cũ: VN-21853-19) | Allopurinol 300mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lisinopril HCT Teva 10/12,5 | 599110047726 | Lisinopril (tương đương 10,89mg lisinopril dihydrate) 10mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Actavis International Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lisinopril HCT Teva 20/12,5 | 599110047826 | Lisinopril (tương đương 21,78mg lisinopril dihydrate) 20mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Actavis International Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenudol 150 mg | 599110052826 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Halibut 1000 mg | 599110054926 | Diosmin 1000mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Việt An | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Grandaxin 50 mg | 599110069226 | Tofisopam 50mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xiltess 10 mg | 599110069326 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xiltess 15 mg | 599110069426 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xiltess 20 mg | 599110069526 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Clomifene Egis | 599110069626 | Clomifene citrate 50mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Aripegis | 599110447425 (cũ: VN3-149-19) | Aripiprazole 15mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Lisonorm | 599110447725 (cũ: VN-22644-20) | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 10mg Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 10mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Lipocomb 10 mg/10 mg | 599110439625 | Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 10mg Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 10mg | Viên nang cứng | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 19/10/2025 | Đến 19/10/2028 |
| Lipocomb 20 mg/10 mg | 599110439725 | Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 20mg Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 20mg | Viên nang cứng | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 19/10/2025 | Đến 19/10/2028 |
| Drotavep 40mg tablets | 599110416425 (cũ: VN-20665-17) | Drotaverine hydrochloride 40mg | Viên nén | Pharma Pontis | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Ganirelix Gedeon Richter | 599114411625 | Ganirelix 0,25mg/0,5ml | Dung dịch tiêm | Gedeon Richter Plc. | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Vastarel OD 80mg | 599110347225 (cũ: VN3-389-22) | Trimetazidine dihydrochloride 80mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Les Laboratoires Servier | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Planbic | 599110327725 | Hydroxychloroquin sulfat 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Memoril 2400mg | 599110300425 | Piracetam 2400mg | Bột pha dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Miderix | 599110302925 | Methocarbamol 380mg, Paracetamol 300mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Lisonorm Mezo | 599110317425 | Amlodipin (dưới dạng 6,94mg amlodipin besilat) 5mg, Lisinopril (dưới dạng 21,76mg lisinopril dihydrat) 20mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2028 |
| Reagila 1.5 mg | 599110028225 (cũ: VN3-369-21) | Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) 1,5mg | Viên nang cứng | Gedeon Richter Plc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Reagila 3 mg | 599110028325 (cũ: VN3-370-21) | Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) 3mg | Viên nang cứng | Gedeon Richter Plc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Reagila 4.5mg | 599110028425 (cũ: VN3-371-21) | Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) 4,5mg | Viên nang cứng | Gedeon Richter Plc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Reagila 6mg | 599110028525 (cũ: VN3-372-21) | Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) 6mg | Viên nang cứng | Gedeon Richter Plc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Myderison | 599110171200 (cũ: VN-21061-18) | Tolperisone hydrochloride 150mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm ADIGE | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Myderison | 599110171300 (cũ: VN-21062-18) | Tolperisone hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm ADIGE | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Etoricoxib Teva 60mg | 599110181000 | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Actavis Export PTC Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Diaphyllin venosum | 599110994824 (cũ: VN-19654-16) | Theophylin-ethylendiamin 240mg | Dung dịch thuốc tiêm | Gedeon Richter Plc. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Daylette | 599110787424 (cũ: VN3-368-21) | Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg | Viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Etoricoxib Teva 90mg | 599110765624 | Etoricoxib 90mg Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Actavis Export PTC Limited | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Restigulin 15mg | 599110773424 | Aripiprazole 15mg Aripiprazole 15mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Zafrilla | 599110773524 | Dienogest 2mg Dienogest 2mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Concor AM 5mg/10mg | 599110779424 | Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg) Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg) | Viên nén | Merck Export GmbH | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Quamatel | 599110524724 (cũ: VN-20279-17) | Famotidin 20mg Famotidin 20mg | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Gedeon Richter Plc. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Panangin Không kê đơn | 599100133424 (cũ: VN-21152-18) | Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg | Viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Egitromb | 599110125324 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulphate 97,86mg) 75mg Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulphate 97,86mg) 75mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Clostilbegyt | 599110011724 (cũ: VN-12437-11) | Clomifene citrate 50mg Clomifene citrate 50mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Paxirasol Không kê đơn | 599100012024 (cũ: VN-15429-12) | Bromhexine hydrochloride 8mg Bromhexine hydrochloride 8mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Mydocalm 150 | 599110013124 (cũ: VN-17953-14) | Tolperisone Hydrochloride 150mg Tolperisone Hydrochloride 150mg | Viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Alzepil | 599110011624 (cũ: VN-20755-17) | Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrate) 5mg Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrate) 5mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Arduan | 599114012824 (cũ: VN-19653-16) | Pipecuronium bromide 4mg Pipecuronium bromide 4mg | Bột đông khô pha tiêm | Gedeon Richter Plc. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Ednyt 5mg | 599110012924 (cũ: VN-21151-18) | Enalapril maleate 5mg Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Lidocain | 599110011924 (cũ: VN-20499-17) | Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Thuốc phun mù | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Peritol | 599110012124 (cũ: VN-21017-18) | Cyproheptadine hydrochloride (dưới dạng Cyproheptadine hydrochloride sesquihydrate) 4mg Cyproheptadine hydrochloride (dưới dạng Cyproheptadine hydrochloride sesquihydrate) 4mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Lisopress | 599110013024 (cũ: VN-21855-19) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Normodipine | 599110013224 (cũ: VN-21856-19) | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Aripegis | 599110447423 (cũ: VN3-196-19) | Aripiprazole 30mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Lidocain 2% | 599110432223 | Mỗi ống 10ml chứa 200mg Lidocaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng 213,3mg Lidocaine hydrochloride) (tương đương với 173,0mg Lidocaine) | Dung dịch tiêm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Dopegyt | 599110417323 (cũ: VN-13124-11) | Methyldopa anhydrous (dưới dạng methyldopa 1.5 H2O) 250mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Grandaxin | 599110407523 (cũ: VN-15893-12) | Tofisopam 50mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Piracetam-Egis | 599110407823 (cũ: VN-16481-13) | Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Postinor 1 Không kê đơn | 599100408023 (cũ: VN-19160-15) | Levonorgestrel 1,5mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Postinor 2 Không kê đơn | 599100408123 (cũ: VN-19161-15) | Levonorgestrel 0,75mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Egolanza | 599110407423 (cũ: VN-19639-16) | Olanzapine (dưới dạng olanzapine dihydrochloride trihydrate) 10mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Noclaud | 599110407623 (cũ: VN-21015-18) | Cilostazol 50mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Noclaud | 599110407723 (cũ: VN-21016-18) | Cilostazol 100mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Velaxin | 599110407923 (cũ: VN-21018-18) | Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) 75mg | Viên nang giải phóng chậm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cavinton | 599110417523 (cũ: VN-9211-09) | Vinpocetine 10mg/2ml | Dung dịch tiêm | Gedeon Richter Plc. | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Rosina | 599110196423 (cũ: VN3-89-18) | — Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol (dưới dạng micronized 100%) 0,03mg | Viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc. | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Alzepil | 599110187723 | Donepezil hydrochloride Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate) 10mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Cardilopin | 599110187823 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 13,90mg) 10mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Cardilopin | 599110187923 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,95mg) 5mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Milurit | 599110188023 | Allopurinol Allopurinol 200mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Aripegis | 599110086623 (cũ: VN3-94-18) | Aripiprazole 10mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 04/04/2023 | Đến 04/04/2028 |
| Picaroxin 500mg | 599115068023 (cũ: VN-18838-15) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg | Viên nén bao phim | Actavis International Ltd. | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Mycophenolate mofetil Teva | 599114068123 (cũ: VN-20136-16) | Mycophenolate mofetil 500mg | Viên nén bao phim | Actavis Export PTC Limited | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Piracetam-Egis | 599110026923 (cũ: VN-16482-13) | Piracetam 800mg Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Novynette | 599110027723 (cũ: VN-17954-14) | Mỗi viên nén bao phim chứa: Ethinylestradiol 0,02mg; Desogestrel 0,150mg Mỗi viên nén bao phim chứa: Ethinylestradiol 0,02mg; Desogestrel 0,150mg | Viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Egilok | 599110027123 (cũ: VN-18890-15) | Metoprolol tartrate 100mg Metoprolol tartrate 100mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Egilok | 599110027223 (cũ: VN-18891-15) | Metoprolol tartrate 50mg Metoprolol tartrate 50mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| No-spa forte | 599110033523 (cũ: VN-18876-15) | Drotaverine hydrochloride 80mg | Viên nén | Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Seduxen 5mg | 599112027923 (cũ: VN-19162-15) | — Mỗi viên nén chứa: Diazepam 5,00mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Piracetam-Egis | 599110026523 (cũ: VN-19937-16) | — Ống 5ml chứa Piracetam 1 gam | Dung dịch tiêm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Piracetam-Egis | 599110026823 (cũ: VN-19938-16) | — Piracetam 1200mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Piracetam-Egis | 599110026423 (cũ: VN-19939-16) | — Ống 15ml chứa Piracetam 3 gam | Dung dịch tiêm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Rigevidon 21+7 | 599110027823 (cũ: VN-19655-16) | — Mỗi viên nén bao chứa: Ethinylestradiol 0,030mg; Levonorgestrel 0,150mg | Viên nén bao | Gedeon Richter Plc | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Tisercin | 599110027023 (cũ: VN-19943-16) | — Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) 25mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Torvazin | 599110026723 (cũ: VN-19641-16) | — Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Torvazin | 599110026623 (cũ: VN-19642-16) | — Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Dutasteride Teva 0.5mg | 599110007623 | Dutasteride 0,5mg | Viên nang mềm | Actavis Export PTC Limited | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Halixol | VN-17427-13 | Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml | Si rô | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Mydocalm | VN-19158-15 | Tolperisone hydrochloride 50mg Tolperisone hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc. | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Panangin | VN-19159-15 | Mỗi ống 10ml chứa: Magnesi aspartat anhydrat 400mg (tương đương 33,7mg magnesi trong magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat 452mg (tương đương 103,3mg kali trong kali aspartat hemihydrat) Mỗi ống 10ml chứa: Magnesi aspartat anhydrat 400mg (tương đương 33,7mg magnesi trong magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat 452mg (tương đương 103,3mg kali trong kali aspartat hemihydrat) | Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền | Gedeon Richter Plc. | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Belara | VN2-500-16 | Mỗi viên nén bao phim chứa: Ethinylestradiol 0,03mg; Chlormadinon acetat (tương đương 1,71mg Chlormadinon) 2mg Mỗi viên nén bao phim chứa: Ethinylestradiol 0,03mg; Chlormadinon acetat (tương đương 1,71mg Chlormadinon) 2mg | Viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc. | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cavinton | VN-20508-17 | Mỗi viên nén chứa: Vinpocetine 5mg Mỗi viên nén chứa: Vinpocetine 5mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Nitromint | VN-20270-17 | Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g | Thuốc phun mù | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Pollezin | VN-20500-17 | Levocetirizine dihydrochloride 5mg Levocetirizine dihydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Talliton | VN-19940-16 | Carvedilol 12,5mg Carvedilol 12,5mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Talliton | VN-19941-16 | Carvedilol 25mg Carvedilol 25mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Talliton | VN-19942-16 | Carvedilol 6,25mg Carvedilol 6,25mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Verospiron 25mg | VN-16485-13 | Spironolactone 25 mg Spironolactone 25 mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Halixol | VN-16748-13 | Ambroxol hydrochloride 30 mg Ambroxol hydrochloride 30 mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Rileptid | VN-16749-13 | Risperidone 1 mg Risperidone 1 mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Rileptid | VN-16750-13 | Risperidone 2 mg Risperidone 2 mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Hydrocortison-Lidocain-Richter | VN-17952-14 | Hydrocortisone acetate 125 mg/5 ml; Lidocaine hydrochloride 25 mg/5 ml Hydrocortisone acetate 125 mg/5 ml; Lidocaine hydrochloride 25 mg/5 ml | Hỗn dịch tiêm | Gedeon Richter Plc. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Verospiron | VN-19163-15 | Spironolactone 50 mg Spironolactone 50 mg | Viên nang cứng | Gedeon Richter Plc. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Oxytocin | VN-20167-16 | Oxytocin 5 IU/1 ml Oxytocin 5 IU/1 ml | Dung dịch tiêm | Gedeon Richter Plc. | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Cordaflex | VN-23124-22 | Nifedipine 20mg 20mg | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Tebantin 300 mg | VN-17714-14 | Gabapentin 300 mg | Viên nang cứng | Gedeon Richter Plc. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Cavinton forte | VN-17951-14 | Vinpocetin 10 mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Regulon | VN-17955-14 | Ethinylestradiol 0,03 mg, Desogestrel 0,15 mg | Viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc. | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Pipolphen | VN-19640-16 | Promethazine hydrochloride 50 mg/2ml | Dung dịch tiêm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| No-Spa 40mg/2 ml | VN-23047-22 | Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml 40mg/2 ml | Dung dịch thuốc tiêm | Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd. | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Meloxicam-Teva 15mg | VN-19040-15 | Meloxicam 15 mg | Viên nén | Actavis Export PTC Limited | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Meloxicam-Teva 7.5mg | VN-19041-15 | Meloxicam 7,5 mg | Viên nén | Actavis Export PTC Limited | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Morphine Hydrochloride 10mg Tablets | VN-22992-21 | Morphin hydroclorid (tương đương morphin base 7,59mg) 10mg 10mg | Viên nén | Công ty TNHH một thành viên Ân Phát | 12/12/2021 | Đến 12/12/2026 |
| Morphin Hydrochloride 30mg Tablets | VN-22967-21 | Morphin hydroclorid (tương đương morphine base 22,77mg) 30 mg 30 mg | Viên nén | Công ty TNHH một thành viên Ân Phát | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| TEPERINEP 25 mg | VN-22777-21 | Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 25mg 25mg | Viên nén bao phim | Pharma Pontis | 19/04/2021 | Không ghi |
| Valsarep 160mg film coated tablets | VN-22412-19 | Valsartan 160mg 160mg | Viên nén bao phim | Il-Yang Pharm Co., Ltd | 22/10/2019 | Không ghi |
| Valsarep 80mg film coated tablets | VN-22413-19 | Valsartan 80mg 80mg | Viên nén bao phim | Il-Yang Pharm Co., Ltd | 22/10/2019 | Không ghi |
| Simvep | VN-21876-19 | Simvastatin 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Il-Yang Pharm Co., Ltd | 19/03/2019 | Không ghi |
| Tominfast | VN-21877-19 | Simvastatin 40mg 40mg | Viên nén bao phim | PHARMA PONTIS | 19/03/2019 | Không ghi |
| Vibomed | VN-21878-19 | Simvastatin 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Il-Yang Pharm Co., Ltd | 19/03/2019 | Không ghi |
| Meloflam | VN-20756-17 | Meloxicam 15mg 15mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 18/09/2017 | Không ghi |
| Digoxin-Richter | VN-19155-15 | Digoxin 0,25mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Mycosyst | VN-19157-15 | Fluconazol 200 mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Gedeon Richter Plc. | 05/10/2015 | Không ghi |
| Lisoflox | VN-18205-14 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 18/09/2014 | Không ghi |
| Pantoprazole-Teva 40mg | VN-18206-14 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 18/09/2014 | Không ghi |
| Lidocain 2% Adrenalin 0.001% | VN-17937-14 | Lidocaine hydrochloride 200mg/10ml; Adrenaline 0,1mg/10ml | Dung dịch tiêm | Egis Pharmaceuticals PLC | 11/06/2014 | Không ghi |
| Methylprednisolone-Teva 40mg | VN-17863-14 | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg | Bột đông khô pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 11/06/2014 | Không ghi |
| Docetaxel Teva | VN-17306-13 | Docetaxel 20mg/lọ | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Docetaxel Teva | VN-17307-13 | Docetaxel 80mg/lọ | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Methylprednisolone - Teva 125mg | VN-17308-13 | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 125mg | Bột đông khô để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| Midazolam-Teva | VN-17309-13 | Midazolam 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 26/12/2013 | Không ghi |
| HUMAN ALBUMIN | QLSP-0706-13 | Human Albumin 20% (200g/l) 20% (200g/l) | Dung dịch truyền | HUMAN BioPlazma Manufacturing and Trading Limited Liability Company (HUMAN BioPlazma LLC) | 03/09/2013 | Không ghi |
| Vancomycin 1g Teva | VN-16161-13 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1000mg/lọ 1g | Bột đông khô để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 17/01/2013 | Không ghi |
| Vancomycin 500mg Teva | VN-16162-13 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg/lọ 500mg | Bột đông khô pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 17/01/2013 | Không ghi |
| Lisopress | VN-15901-12 | Lisinopril dihydrate 10mg Lisinopril | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Lisopress | VN-15902-12 | Lisinopril dihydrate 5mg Lisinopril | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 09/10/2012 | Không ghi |
| Brulamycin | VN-15287-12 | Tobramycin sulphate 80mg/2ml Tobramycin | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/06/2012 | Không ghi |
| Docetaxel Teva | VN1-662-12 | Docetaxel 80mg/lọ | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/06/2012 | Không ghi |
| Normodipine | VN-15440-12 | Amlodipin besilate 5mg Amlodipine | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 21/06/2012 | Không ghi |
| Brulamycin | VN-14966-12 | Tobramycin sulphate 15mg/5ml Tobramycin | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ciprofloxacin Lactate - Teva 2mg/ml | VN-14967-12 | Ciprofloxacin lactate 2mg/ml Ciprofloxacin | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ciprofloxacin Lactate - Teva 2mg/ml | VN-14968-12 | Ciprofloxacin lactate 2mg/ml Ciprofloxacin | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/03/2012 | Không ghi |
| Doxetaxel Teva | VN1-629-12 | Docetaxel 20mg/lọ | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 21/03/2012 | Không ghi |
| Milurit | VN-14161-11 | Allopurinol 300mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Nitromint | VN-14162-11 | Nitroglycerin 2,6mg | Viên nén giải phóng chậm | Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. | 07/11/2011 | Không ghi |
| SimvEP | VN-14164-11 | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | ExtractumPharma Co. Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| SimvEP | VN-14165-11 | Simvastatin 40mg | Viên nén bao phim | ExtractumPharma Co. Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| SimvEP | VN-14163-11 | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | ExtractumPharma Co. Ltd. | 07/11/2011 | Không ghi |
| Humaglobin | QLSP-0468-11 | Globulin miễn dịch lọ 100ml chứa 2,5g bột đông khô | Bột đông khô và dung môi để pha dịch truyền | HUMAN BioPlazma Manufacturing and Trading Limited Liability company | 11/10/2011 | Không ghi |
| Tevaprolol 5mg | VN-13531-11 | Bisoprolol fumarate 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/09/2011 | Không ghi |
| Lisonorm | VN-13128-11 | Amlodipine besilate, Lisinopril dihydrate 5mg Amlodipine; 10mg Lisinopril | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 11/07/2011 | Không ghi |
| Losartan-Teva 25mg | VN-12944-11 | Losartan potassium 25mg | Viên nén bao phim | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 11/07/2011 | Không ghi |
| Losartan-Teva 50mg | VN-12945-11 | Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 11/07/2011 | Không ghi |
| Meloflam | VN-12440-11 | Meloxicam 15mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Mycophenolate Mofetil Teva | VN-12236-11 | Mycophenolate mofetil 250mg | Viên nang | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 19/04/2011 | Không ghi |
| Mycophenolate Mofetil Teva | VN-12237-11 | Mycophenolate mofetil 500mg | Viên nén bao phim | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 19/04/2011 | Không ghi |
| Tensiomin | VN-12441-11 | Captopril 25mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. | 19/04/2011 | Không ghi |
| Furosemide 20mg/2ml | VN-12024-11 | Furosemide 20mg/2ml | Dung dịch tiêm | Sanofi Aventis | 09/02/2011 | Không ghi |
| Infusamin S5 | VN-12051-11 | Hỗn hợp các Aminoacid 50g/l | Dung dịch truyền | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | 09/02/2011 | Không ghi |
| Dolargan 100mg/2ml | VN-11315-10 | Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml | Dung dịch tiêm | Sanofi-Aventis | 16/12/2010 | Không ghi |
| Nofung | VN-11024-10 | Fluconazole 100mg | Viên nang | Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Nofung | VN-11023-10 | Fluconazole 50mg | Viên nang | Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Nofung | VN-11022-10 | Fluconazole 150mg | Viên nang | Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Zitazonium | VN-11025-10 | Tamoxifen Citrate 10mg Tamoxifen | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. | 16/12/2010 | Không ghi |
| Seduxen 10mg/2ml | VN-10251-10 | Diazepam 5mg/ml | Dung dịch tiêm | Gedeon Richter Plc. | 19/08/2010 | Không ghi |
| Tevalis 10mg | VN-10010-10 | Lisinopril dihydrate 10mg Lisinopril | Viên nén | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 19/08/2010 | Không ghi |
| Tevalis 20mg | VN-10011-10 | Lisinopril dihydrate 20mg Lisinopril | Viên nén | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 19/08/2010 | Không ghi |
| Tevatadin | VN-10012-10 | Loratadine 10mg | Viên nén | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | 19/08/2010 | Không ghi |
| Memoril | VN-9749-10 | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Meditop Pharmaceutical Ltd. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Peritol | VN-9650-10 | Cyproheptadine Hydrochloride 4mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. | 14/04/2010 | Không ghi |
| Arduan | VN-5361-10 | Pipecuronium bromide 4mg | Bột pha tiêm | Gedeon Richter Plc. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Cavinton 5mg | VN-5362-10 | Vinpocetine 5mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Diaphyllin Venosum 4.8% | VN-5363-10 | Teophylline-ethylenediamine 240mg | Thuốc tiêm | Gedeon Richter Plc. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Lindynette 20 | VN-5364-10 | Ethinylestradiol; Gestodene 0,02mg;0,075mg | Viên nén bao | Gedeon Richter Plc. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Myderison | VN-5516-10 | Tolperisone Hydrochloride 150mg | Viên nén bao phim | Meditop Pharmaceutical Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Myderison | VN-5517-10 | Tolperisone Hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Meditop Pharmaceutical Ltd. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Oxytocin | VN-5366-10 | Oxytocin 5IU/ml | Dung dịch tiêm | Gedeon Richter Plc. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Panangin | VN-5367-10 | Magnesium aspartate tetrahydrate; Potassium aspartate hemihydrate 175mg;166,3mg | viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Quamatel 20mg | VN-5368-10 | Famotidine 20mg | Bột pha tiêm | Gedeon Richter Plc. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Tevanolol | VN-5055-10 | Atenolol 50mg | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 06/01/2010 | Không ghi |
| Verospiron 50mg | VN-5369-10 | Spironolactone 50mg | Viên nang | Gedeon Richter Plc. | 06/01/2010 | Không ghi |
| Lisonorm Forte | 599110193523 | Lisinopril dihydrate; Amlodipine besilate Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 20mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 13/07/2023 | Hết hạn |
| Concor AM 5mg/5mg | 599110194523 | Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 5mg (dưới dạng amlodipine besilate 6,95mg) | Viên nén | Merck Export GmbH | 13/07/2023 | Hết hạn |
| Daylla | 599110016823 | Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg | Viên nén bao phim | Gedeon Richter Plc. | 28/02/2023 | Hết hạn |
| Egilok | VN-22910-21 | Metoprolol tartrat 25mg 25mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Ednyt 10 mg | VN-19156-15 | Enalapril maleat 10mg | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Erolin | VN-16747-13 | Loratadine 10mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Egilok | VN-15892-12 | Metoprolol tartrate 25mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 09/10/2012 | Hết hạn |
| Egitromb | VN-15427-12 | Clopidogrel hydrogensulfate 75mg Clopidogrel | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 21/06/2012 | Hết hạn |
| Kaldyum | VN-15428-12 | Potassium chloride 600mg | Viên nang giải phóng chậm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 21/06/2012 | Hết hạn |
| Cordaflex | VN-14666-12 | Nifedipine 20mg | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 11/01/2012 | Hết hạn |
| No-Spa 40mg/2ml | VN-14353-11 | Drotaverine hydrochloride 40mg/2ml | Dung dịch tiêm | SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. | 07/11/2011 | Hết hạn |
| Lidocain | VN-13700-11 | Lidocaine hydrochloride 2% (200mg/10ml) | Dung dịch tiêm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 06/09/2011 | Hết hạn |
| Hotemin | VN-12439-11 | Piroxicam 20mg | Viên nang | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 19/04/2011 | Hết hạn |
| Hotemin | VN-12438-11 | Piroxicam 20mg/ml | Dung dịch tiêm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 19/04/2011 | Hết hạn |
| Cardilopin | VN-9649-10 | Amlodipine besylate 10mg Amlodipine | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 14/04/2010 | Hết hạn |
| Cardilopin | VN-9648-10 | Amlodipine besylate 5mg Amlodipine | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 14/04/2010 | Hết hạn |
| Erolin Không kê đơn | 599100011824 (cũ: VN-20498-17) | Loratadine 120mg/120ml Loratadine 120mg/120ml | Siro | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 02/01/2024 | Đã rút |
| Meloflam 7.5 mg | VN-23212-22 | Meloxicam 7,5mg 7,5mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 10/10/2022 | Đã rút |
| Delorin | VN-19467-15 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 10 mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 10 mg | Viên nén bao phim | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 22/09/2022 | Đã rút |
| Kaldyum | VN-23125-22 | Potasiume chloride 600mg 600mg | Viên nang phóng thích chậm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 22/09/2022 | Đã rút |
| No-Spa 40mg | VN-22683-20 | Drotaverine hydrochloride 40mg 40mg | Viên nén | Sanofi-Aventis Singapore Pte Ltd. | 30/12/2020 | Đã rút |
| Tensiomin | VN-21854-19 | Captopril 25mg 25mg | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | 19/03/2019 | Đã rút |
| Dolargan 100mg/2ml | VN-20264-17 | Pethidin HCl 100mg/2ml 100mg/2ml | Dung dịch thuốc tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 19/02/2017 | Đã rút |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Anh | 197 |
| Slovenia | 186 |
| Argentina | 185 |
| Nhật Bản | 180 |
| Romania | 180 |
| In-đô-nê-xi-a | 229 |
| Thụy Sĩ | 229 |
| Bồ Đào Nha | 165 |
| Ba Lan | 236 |
| Cyprus | 243 |
| Malaysia | 254 |
| Áo | 142 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.