Có 2.796 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Hàn Quốc sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 2.453 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 263 đã được đánh dấu hết hạn, 87 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
2.144 trong số đó (77%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 29 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 31 |
| 2025 | 141 |
| 2024 | 125 |
| 2023 | 73 |
| 2022 | 26 |
| 2021 | 21 |
| 2020 | 23 |
| 2019 | 68 |
| 2018 | 86 |
| 2017 | 83 |
| 2016 | 80 |
| 2015 | 128 |
Hiển thị 200 trong tổng số 2.796 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nacid capsule 150mg | 880110080526 | Nizatidine 150mg | Viên nang cứng | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Viên nén MIPISUL | 880110080426 | Levosulpiride 25mg | Viên nén không bao | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Olocure Eye Drops | 880110080326 | Mỗi 5ml chứa Olopatadine hydrochloride (tương đương Olopatadine 5mg) 5,55mg | Dung dịch nhỏ mắt | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Terbirid Không kê đơn | 880100077926 | Terbinafin Hydroclorid (Terbinafin hydroclorid 1% (kl/kl)) 100mg | Kem bôi ngoài da | Saint Corporation | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Mometasone | 880110077226 | Mometason furoat (mỗi nhát xịt chứa: Mometason furoat 50mcg) 0,05% (w/v) | Thuốc xịt mũi | Phil International Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Plinda Cap. 150mg | 880110077026 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Procetacaine Inj. | 880114075826 | Mỗi ống tiêm (4ml) chứa bupivacain hydrochlorid khan 20mg | Dung dịch tiêm | Myungmoon Pharm. Co.,Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cartisium Inj. | 880110075726 | Mỗi ống tiêm (5ml) chứa levocarnitin 1g | Dung dịch tiêm | Myungmoon Pharm. Co.,Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kyung Dong Cefoperazone Inj. 1g | 880110074126 | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone Sodium) 1g | Bột pha tiêm | Medispharm Co. Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cerixon | 880110068526 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) 1 gam | Thuốc bột pha tiêm | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| CKDBelloxa injection 100mg | 880114068426 | Oxaliplatin 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dermabet | 880110060326 | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w), Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w/w) | Thuốc mỡ bôi da | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Điền | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lukema Tab. | 880110058626 | Montelukast natri 10,4mg tương đương Montelukast 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ilgik Injection 100mg | 880114058526 | Pemetrexed disodium hemipentahydrat 120,8 mg tương đương pemetrexed 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Adige Nizatidine 150 mg | 880110057326 | Nizatidine 150mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược Phẩm Adige | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Azetam 10/20 | 880110057226 | Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 21,7mg) 20mg, Ezetimib 10mg | Viên nén bao phim | Saint Corporation | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cozaar XQ 5mg/100mg | 880110035426 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine camsylate) 5mg, Losartan potassium 100mg | Viên nén bao phim | Organon Hong Kong Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| MG-TNA | 880110044126 (cũ: VN-21334-18) | Mỗi 100ml hỗn hợp dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 19% 51,3ml (dưới dạng glucose monohydrate) 10,72 gam; Dịch B: Amino acid 11,3% 29,2ml bao gồm L-alanine 0,47 gam; L-arginine 0,33 gam; L-aspartic acid 0,099 gam; L-glutamic acid 0,16 gam; Glycine 0,23 gam; L-histidine 0,20 gam; L-isoleucine 0,16 gam; L-leucine 0,23 gam; L-lysine HCl 0,33 gam; L-methionine 0,16 gam; L-phenylalanine 0,23 gam; L-proline 0,20 gam; L-serine 0,13 gam; L-threonine 0,16 gam; L-tryptophan 0,056 gam; L-tyrosine 0,007 gam; L-valine 0,21 gam; Calcium chloride 0,029 gam; Sodium glycerophosphate 0,15 gam; Magnesium sulfate 0,096 gam; Potassium chloride 0,17 gam; Sodium acetate 0,24 gam; Dịch C: Lipid emulsion 20% 19,5ml (Purified soybean oil 3,90 gam) | Dung dịch tiêm truyền | Pharmachem Co., Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kupepizin | 880114042426 (cũ: VN3-126-19) | Epirubicin hydrochloride 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Korea United Pharm. Inc. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Trenzamin 500mg Inj. | 880110044826 (cũ: VN-21975-19) | Mỗi 5ml chứa: Acid tranexamic 500mg | Dung dịch tiêm | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Tabaxin for Injection 2.25g | 880110039226 (cũ: VN-22351-19) | Piperacillin (dưới dạng hỗn hợp Piperacillin natri và Tazobactam natri) 2 gam, Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacillin natri và Tazobactam natri) 0,25 gam | Thuốc bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Tamiselvir | 880110042526 (cũ: VN3-350-21) | Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg | Viên nang cứng | Korea United Pharm. Inc. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vegzelma | 880410033226 | Bevacizumab 25mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Celltrion Healthcare Co., Ltd. | 16/03/2026 | Đến 16/03/2029 |
| Truxima | 880410033126 | Rituximab 500mg/50ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Celltrion Healthcare Co., Ltd. | 16/03/2026 | Đến 16/03/2029 |
| Truxima | 880410033026 | Rituximab 100mg/10ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Celltrion Healthcare Co., Ltd. | 16/03/2026 | Đến 16/03/2029 |
| SKYVaricella Inj. (Varicella Virus Vaccine (live)) | 880310033426 | Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 | 16/03/2026 | Đến 16/03/2029 |
| Synatura Syrup Không kê đơn | 880200032426 | Coptis Rhizoma Dried Extract (4.5 ~ 7 → 1) 8,75mg, Ivy Leaf 30% Ethanol dried extract (5~7.5 →1) 26,25mg | Siro | Ahngook Pharmaceutical Co., Ltd | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Shinacin | 880110030326 | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg, Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500mg | Viên bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Eytanac Ophthalmic Solution | 880110028526 | Diclofenac natri 1mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Samil Pharm. Co., Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Zinrytec Tablet Không kê đơn | 880100024826 | Cetirizine Hydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Quirex | 880110031826 (cũ: VN-17549-13) | Citicoline natri (tương đương 500mg Citicoline) 522,53mg | Dung dịch tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Blueye Không kê đơn | 880100446225 (cũ: VN-17140-13) | Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Philavida | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Korucin Tab. | 880115450125 (cũ: VN-21948-19) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Pharmaunity Co., Ltd. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Allipem 500mg | 880114448725 (cũ: VN-22157-19) | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 500mg | Bột đông khô pha tiêm | Korea United Pharm. Inc. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Tezomin | 880114451825 (cũ: VN3-238-19) | Bortezomib trimer (Tương đương Bortezomib 3,5mg) 3,3mg | Bột đông khô pha tiêm | Korea United Pharm. Inc. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2028 |
| BEAUTEM | 880414441525 (cũ: QLSP-1007-17) | Clostridium botulinum toxin type A 100U | Bột sấy khô chân không pha tiêm | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | 30/10/2025 | Đến 30/10/2030 |
| Olo-Once Eye Drops | 880110438825 | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 0,2% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Prioxime Tablet | 880110436925 | Levodropropizin 60mg | Viên nén không bao | Saint Corporation | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Philsonat | 880110436125 | Bromfenac natri sesquihydrate 5mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Phil International Co., Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Trisova Tab. | 880110436025 | Trimetazidine hydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Pharmaunity Co., Ltd | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Tocopin | 880115433725 | Nước cất pha tiêm 3ml, Teicoplanin 200mg tương đương Teicoplanin 200.000 đơn vị Nước cất pha tiêm 3ml, Teicoplanin 200mg tương đương Teicoplanin 200.000 đơn vị | Bột đông khô pha tiêm | Korea United Pharm. Inc. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Nuritan Tablet 0.1 mg | 880110432025 | Desmopressin acetate (tương đương Desmopressin 0,089mg) 0,1mg | Viên nén | H&B Pharma International Inc. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Daehwaovis Tab. Không kê đơn | 880100430725 | Albendazole 400mg | Viên nén bao phim | Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Motigril tablet | 880110429525 | Eperison hydroclorid 50mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Vân Hồ | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Trenzamin Injection | 880110423725 | Mỗi ống 5ml chứa: Acid tranexamic 250mg Mỗi ống 5ml chứa: Acid tranexamic 250mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Hoanidol Soft Cap. | 880110415525 (cũ: VN-20485-17) | Alfacalcidol 0,5µg (mcg) | Viên nang mềm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Orkan SoftCapsule | 880110415625 (cũ: VN-20486-17) | Calcitriol 0,25µg (mcg) | Viên nang mềm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Padolac Tab | 880110414325 (cũ: VN-22330-19) | Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Biloka Tab | 880210407425 | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis siccum) (tương đương 28,8mg Ginkgo flavon glycoside) 120mg | Viên nén bao phim | Pharmix Corporation | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| TEBURAP Softcap. Không kê đơn | 880200407725 (cũ: VN-19312-15) | Ginkgo Biloba Leaf Extract (cao khô lá bạch quả) 120mg | Viên nang mềm | Pharmaunity Co., Ltd. | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Alfokid Syrup Không kê đơn | 880200407825 (cũ: VN-20178-16) | Dịch chiết lá thường xuân 70% cồn (Extractum folium Hederae helicis) (tương đương 2mg Hederacoside C) 0,1 gam | Sirô | Saint Corporation | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Dilorop Eye Drops Không kê đơn | 880100340525 (cũ: VN-20704-17) | Diclofenac natri 0,1% kl/tt | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Clanzacr | 880110355225 (cũ: VN-15948-12) | Aceclofenac 200mg | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Korea United Pharm. Inc. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Illixime | 880115354325 (cũ: VN-12938-11) | Ofloxacin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ tai | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Vonland | 880110355825 (cũ: VN-16241-13) | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri 91,37 mg) 70mg | Viên nén | Pharmaunity Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Eyrus ophthalmic ointment | 880110356125 (cũ: VN-16901-13) | Mỗi tuýp 3,5g chứa: Dexamethasone 3,5mg, Neomycin sulfate 12,25mg, Polymycin B Sulfate 21000 IU Mỗi tuýp 3,5g chứa: Dexamethasone 3,5mg, Neomycin sulfate 12,25mg, Polymycin B Sulfate 21000 IU | Thuốc mỡ tra mắt | Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Samil Pharm. Co., Ltd.) | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Ferric Hydroxide Không kê đơn | 880100350425 (cũ: VN-16876-13) | Sắt hydroxide polymaltose complex (tương đương với Sắt (III) 50mg) 178,5mg/5ml | Dung dịch uống | Phil International Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Eyflox Ophthalmic Ointment | 880115350925 (cũ: VN-17200-13) | Ofloxacin 10,5mg/3,5g | Thuốc mỡ tra mắt | Samil Pharm. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Nonanti | 880110346425 (cũ: VN-17618-13) | Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Jin Yang Pharm. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Notexon Tab. | 880110350225 (cũ: VN-18424-14) | Naltrexone hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Pharmaunity Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Philmoxista | 880115343025 (cũ: VN-18575-14) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 0,5% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Philavida | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Locinvid Tablet 500mg | 880115340625 (cũ: VN-18687-15) | Levofloxacin.0,5 hydrate (tương đương Levofloxacin 500mg) 512,30mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Amisate Tab. 5mg | 880110350125 (cũ: VN-21440-18) | Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrate) 5mg | Viên nén bao phim | Pharmaunity Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| CKDCeftizoxime Inj. 1g | 880110344725 (cũ: VN-19574-16) | Ceftizoxime (dạng ceftizoxime sodium) 1 gam | Thuốc bột pha tiêm | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Eldosin Capsule | 880110341725 (cũ: VN-21033-18) | Erdosteine 300mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn phúc | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Eyal-Q Ophthalmic solution | 880110350825 (cũ: VN-21125-18) | Natri hyaluronat 1mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Samil Pharm. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Eyracin ophthalmic ointment | 880110351125 (cũ: VN-21127-18) | Tobramycin 3mg/g | Thuốc mỡ tra mắt | Samil Pharm. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Eyrus Ophthalmic Suspension | 880110356025 (cũ: VN-21337-18) | Mỗi lọ 10ml chứa: Dexamethason 10mg, Neomycin sulfate 35mg, Polymycin B sulfate 60000 IU Mỗi lọ 10ml chứa: Dexamethason 10mg, Neomycin sulfate 35mg, Polymycin B sulfate 60000 IU | Hỗn dịch nhỏ mắt | Samil Pharm. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Levirotin tab 500mg | 880110340825 (cũ: VN-20964-18) | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| MG-TAN Inj. | 880110349925 (cũ: VN-21330-18) | Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g) Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07 | Dung dịch tiêm truyền | Pharmachem Co., Ltd | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| MG-TAN Inj. | 880110349825 (cũ: VN-21332-18) | Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g; Glycine 0,16g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g) Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g; Glycine 0,16g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,0 | Dung dịch tiêm truyền | Pharmachem Co., Ltd | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Prorid | 880110343925 (cũ: VN-19457-15) | Finasteride 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Thuốc cốm Curost 4mg | 880110340425 (cũ: VN-21389-18) | Mỗi gói 500mg chứa Montelukast Sodium 4,16mg tương đương Montelukast 4mg | Thuốc cốm | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Toxaxine 500mg Inj. | 880110350025 (cũ: VN-20059-16) | Tranexamic acid 500mg/5ml | Dung dịch tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Abilify Tablets 5mg | 880110355525 (cũ: VN3-174-19) | Aripiprazol 5mg | Viên nén | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Azismile | 880110350725 (cũ: VN-21953-19) | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg | Bột pha hỗn dịch uống | Saint Corporation | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cefizone 1g Inj. | 880110340925 (cũ: VN-22353-19) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) 1gam | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| CKDKmoxilin 375 mg | 880110344625 (cũ: VN-22387-19) | Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột trộn sẵn gồm kali clavulanat và microcrystalline cellulose theo tỷ lệ 7:3) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 250mg Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột trộn sẵn gồm kali clavulanat và microcrystalline cellulose theo tỷ lệ 7:3) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| EPEMAN Tab. | 880110340725 (cũ: VN-22348-19) | Eperisone HCl 50mg | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Kalibt Granule | 880110353025 (cũ: VN-22487-19) | Calcium polystyrene sulfonate 5 gam | Cốm pha hỗn dịch uống | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Moxiforce Eye Drops | 880115352925 (cũ: VN-22486-19) | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid 27,25 mg) 25mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Eylevox ophthalmic Solution | 880115351025 (cũ: VN-22538-20) | Levofloxacin hydrat 5mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Samil Pharm. Co., Ltd. | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Penzotam Inj 4.5 g | 880110333025 | Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 4g, Tazobactam (dưới dạng Natri tazobactam) 0,5g | Bột pha tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Goldquino 5mg/ml Injection | 880115332025 | Levofloxacin hemihydrat (tương đương levofloxacin 0,75g) 0,76869g | Dung dịch tiêm truyền | CÔNG TY CỔ PHẦN JW EUVIPHARM | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Naxyfresh Tab. | 880110331925 | Rebamipide 100mg | Viên nén bao phim | Jin Yang Pharm. Co., Ltd. | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Norpin inj. | 880110329825 | Mỗi ống 4ml chứa Norepinephrine bitartrate 8mg (tương đương norepinephrine 4mg) Mỗi ống 4ml chứa Norepinephrine bitartrate 8mg (tương đương norepinephrine 4mg) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH MTGpharm | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Murazol Cream Không kê đơn | 880100327825 | Terbinafine Hydrochloride 1% (w/w) | Kem | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Barycela inj. | 880310322325 | Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU | Bột đông khô pha tiêm | GC Biopharma Corp. | 06/07/2025 | Đến 06/07/2028 |
| Easyef | 880410324325 (cũ: QLSP-860-15) | Nepidermin 0,5mg/ml | Dung dịch phun xịt trên da | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 06/07/2025 | Đến 06/07/2028 |
| Anamotin Tab. | 880110316425 | Mosapride citrate hydrate 5,29mg tương đương mosapride citrate 5mg | Viên nén bao phim | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Aju Amikacin Injection 250mg | 880110316325 | Mỗi ống 2ml chứa Amikacin sulfate 250mg (hoạt tính) | Dung dịch tiêm | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Dyzetic-20 | 880110315225 | Rosuvastatin (tương đương Rosuvastatin calci 20,8mg ) 20mg | Viên nén bao phim | Saint Corporation | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Dyzetic-10 | 880110315125 | Rosuvastatin (tương đương Rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Saint Corporation | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Bocivir Tablet | 880114315025 | Entecavir (tương đương entecavir monohydrat 0,53mg) 0,5mg | Viên nén bao phim | Saint Corporation | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Phileo | 880115314425 | Levofloxacin hydrate 25mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Phil International Co., Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Uruso | 880110309725 | Acid ursodeoxycholic 100mg | Viên nén | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| CKDTelmitrend 80mg | 880110309625 | Telmisartan 80mg | Viên nén | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Philtelabit Eye Drops | 880115308225 | Ofloxacin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Philavida | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Hanomycin Injection 1g | 880115303525 | Vancomycin hydrochloride 1g (hoạt tính) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ribaxan Tablet 10mg | 880110303425 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| ILGIK Injection 500mg | 880114303325 | Pemetrexed disodium hemipentahydrate (Tương đương pemetrexed 500mg) 604,1mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Thuốc nhỏ mắt Tearon | 880100303225 | Natri Hyaluronat 0,5mg/0,5ml | Thuốc nhỏ mắt | Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Aminecin Injection 150mg | 880110303125 | Mỗi ống (1,5ml) chứa Netilmicin Sulfate tương đương với Netilmicin 150mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Azetam 10/10 | 880110302725 | Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 10,85mg) 10mg; Ezetimib 10mg | Viên nén bao phim | SAINT CORPORATION. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ofloxacin | 880115302225 | Ofloxacin 0,3% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules | 880116302125 | Sodium Iodide (131I) Solution 1- 200 (37MBq- 7400MBq) mCi | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Erihos | 880410197125 | Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha 2000 IU/0,5ml | Dung dịch tiêm | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Erihos | 880410197025 | Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha 4000 IU/0,4ml | Dung dịch tiêm | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Herzuma | 880410196525 | Trastuzumab 440mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Celltrion Healthcare Co., Ltd. | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Herzuma | 880410196425 | Trastuzumab 150mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Celltrion Healthcare Co., Ltd. | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Mericle Tab | 880110187125 (cũ: VN-12406-11) | Glimepiride 2mg | Viên nén | Daewon Pharm. Co., Ltd. | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Piratam Inj. 3g | 880110182525 | Mỗi ml chứa Piracetam 200mg | Dung dịch tiêm | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Piratam Inj. 1g | 880110182425 | Mỗi ml chứa Piracetam 200mg | Dung dịch tiêm | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Lepro Tab. | 880110183025 (cũ: VN-21774-19) | Levodropropizin 60mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Heparos Soft Cap. Không kê đơn | 880100045225 (cũ: VN-15060-12) | Choline Bitartrate 250mg, L-Cystine 250mg Choline Bitartrate 250mg, L-Cystine 250mg | Viên nang mềm | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Levomels Infusion | 880110043325 (cũ: VN-16872-13) | Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g | Thuốc tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Oxnas Tablet 1g | 880110019825 (cũ: VN-16873-13) | Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Planitox | 880114031325 (cũ: VN-16808-13) | Oxaliplatin 50mg | Bột đông khô pha tiêm | Korea United Pharm. Inc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Koruclor cap. | 880110037825 (cũ: VN-17051-13) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrate) 250mg | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Carbotenol | 880114031125 (cũ: VN-17486-13) | Carboplatin 150mg | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Korea United Pharm. Inc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lactate Ringers 500ml Inj.; Infusion | 880110043225 (cũ: VN-18061-14) | Mỗi 500ml chứa: Calcium chloride 0,1g, Potassium chloride 0,15g, Sodium chloride 3g, Sodium lactate solution (tương đương 1,55 g sodium lactate) 3,1g Mỗi 500ml chứa: Calcium chloride 0,1g, Potassium chloride 0,15g, Sodium chloride 3g, Sodium lactate solution (tương đương 1,55 g sodium lactate) 3,1g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| CKDCipol-N 100mg | 880114026625 (cũ: VN-18192-14) | Cyclosporin 100mg | Viên nang mềm | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Posod | 880110038425 (cũ: VN-18428-14) | Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg | Dung dịch nhỏ mắt | Phil International Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Korazon Inj. | 880110038025 (cũ: VN-18680-15) | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium ) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium ) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg | Bột pha tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Marontil Tab. | 880110037425 (cũ: VN-18737-15) | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg | Viên nén | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pretension Plus 80/12.5mg | 880110037525 (cũ: VN-18738-15) | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg | Viên nén | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Levoseren Tablet Không kê đơn | 880100039425 (cũ: VN-19337-15) | Levocetirizin dihydrochlorid 5mg | Viên nén bao phim | Samil Pharmaceutical Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Levoseren Solution Không kê đơn | 880100039325 (cũ: VN-19338-15) | Levocetirizin dihydrochlorid 0,0375g/75ml | Dung dịch uống | Samil Pharmaceutical Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Medica Loxoprofen tablet | 880100025725 (cũ: VN-19123-15) | Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat 68,1mg) 60mg Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat 68,1mg) 60mg | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Aluantine Tablet Không kê đơn | 880100045725 (cũ: VN-21118-18) | Almagat 500mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Atri Plus Inj. | 880110038325 (cũ: VN-21643-18) | Sodium hyaluronate 20mg/2ml | Dung dịch tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Boxorfen Tablet | 880110039225 (cũ: VN-20540-17) | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Saint Corporation | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| CKDKmoxilin dry syrup 7:1 | 880110044025 (cũ: VN-19576-16) | Mỗi lọ 50ml có chứa tương đương Amoxicillin hydrate 2000mg, Potassium clavulanate 285mg Mỗi lọ 50ml có chứa tương đương Amoxicillin hydrate 2000mg, Potassium clavulanate 285mg | Siro khô | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Eupicom | 880110045925 (cũ: VN-20086-16) | Dexibuprofen 300mg | Viên nang mềm | Saint Corporation | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Fullgram Injection 600mg/4ml | 880110020025 (cũ: VN-20968-18) | Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Hepagold | 880110015725 (cũ: VN-21298-18) | Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần JW Euvipharm | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Joyloxin | 880115031525 (cũ: VN-21303-18) | Moxifloxacin 400mg | Dung dịch tiêm truyền | Korea United Pharm. Inc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Kontiam Inj. | 880110037925 (cũ: VN-19470-15) | Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydrochloride và Natri carbonate) 1g | Bột pha tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Loxmen | 880110026825 (cũ: VN-19461-15) | Sildenafil citrate (tương đương Sildenafil 100mg) 140,45mg Sildenafil citrate (tương đương Sildenafil 100mg) 140,45mg | Viên nén bao phim | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Momex Nasal Spray | 880100030025 (cũ: VN-20521-17) | Mometasone furoate 50mcg/cho một lần xịt | Hỗn dịch xịt mũi | Hanlim Pharm Co.,Ltd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nephgold | 880110015825 (cũ: VN-21299-18) | Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần JW Euvipharm | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Oxnas suspension | 880110019725 (cũ: VN-20966-18) | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate) 31,25mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate) 31,25mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Oxnas Duo suspension | 880110019625 (cũ: VN-20967-18) | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic(dưới dạng Potassium Clavulanate) 28,5mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 200mg Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic(dưới dạng Potassium Clavulanate) 28,5mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 200mg | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Philtobax | 880110038525 (cũ: VN-19519-15) | Tobramycin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Phil International Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Philpresil Inj. | 880110045425 (cũ: VN-10500-10) | Citicoline 500mg/2ml | Dung dịch tiêm | Phil International Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Shinpoong Pyramax | 880110020525 (cũ: VN-21341-18) | Artesunat 60mg, Pyronaridin tetraphosphat 180mg Artesunat 60mg, Pyronaridin tetraphosphat 180mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Stebigs Tablet | 880110015225 (cũ: VN-21588-18) | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm UPI | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Terinale | 880110039125 (cũ: VN-20535-17) | Neomycin sulfat (tương đương Neomycin 35 mg hoặc 35000 IU) 50,2mg, Nystatin 100.000IU, Polymyxin B sulfat 35.000IU Neomycin sulfat (tương đương Neomycin 35 mg hoặc 35000 IU) 50,2mg, Nystatin 100.000IU, Polymyxin B sulfat 35.000IU | Viên nang mềm đặt âm đạo | Saint Corporation | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Vincran | 880114031425 (cũ: VN-21534-18) | Vincristin sulfat 1mg | Dung dịch tiêm | Korea United Pharm. Inc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Eyaren Ophthalmic Drops | 880110046025 (cũ: VN-10546-10) | Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg | Dung dịch nhỏ mắt | Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Samil Pharm. Co., Ltd.) | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Meritintab | 880110026725 (cũ: VN-21847-19) | Trimebutine maleate 100mg | Viên nén | Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| MG-Tan Inj. | 880110037325 (cũ: VN-21945-19) | Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0 | Dung dịch tiêm truyền | Pharmachem Co., Ltd | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Muscat Tab | 880110018325 (cũ: VN-21958-19) | Mosapride citrate (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ursomaxe Tablet | 880110042625 (cũ: VN-21742-19) | Ursodeoxycholic acid 200mg | Viên nén bao phim | Saint Corporation | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Allipem 100mg | 880114031025 (cũ: VN-22156-19) | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100mg Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100mg | Bột đông khô pha tiêm | Korea United Pharm. Inc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| CKDGemtan injection 200mg | 880114026525 (cũ: VN-22138-19) | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg | Bột đông khô pha tiêm | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Clorfine | 880110045825 (cũ: VN-22193-19) | Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Clobetasol propionat 0,5mg Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Clobetasol propionat 0,5mg | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Saint Corporation | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Hytinon | 880114031225 (cũ: VN-22158-19) | Hydroxyurea 500mg | Viên nang cứng | Korea United Pharm. Inc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ketaviran | 880114044625 (cũ: VN3-200-19) | Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 1mg) 1,06mg Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 1mg) 1,06mg | Viên nén bao phim | Korea United Pharm. Inc. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Pidisai Inj. 1g | 880110038125 (cũ: VN-22191-19) | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) 1g | Bột đông khô pha tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Comopas | 880114038625 (cũ: VN-22030-19) | Natri colistimethat tương đương colistin hoạt tính 150mg | Bột đông khô pha tiêm | Phil International Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Oxnas Tablets 375mg | 880110019925 (cũ: VN-22011-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate pha loãng chứa Potassium Clavulanate 150,86mg và Microcrystalline Cellulose 64,66mg) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate pha loãng chứa Potassium Clavulanate 150,86mg và Microcrystalline Cellulose 64,66mg) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Beautygel | 880110026025 (cũ: VN-22382-19) | Erythromycin 40mg/g; Tretinoin 0,25mg/g Erythromycin 40mg/g; Tretinoin 0,25mg/g | Gel | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Vy | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cemetajin 1g Inj. | 880110020125 (cũ: VN-22354-19) | Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lukema Chewable 4mg | 880110019525 (cũ: VN-22349-19) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg | Viên nén nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Medica rebacid film-coated tablet | 880110037225 (cũ: VN-22262-19) | Rebamipide 100mg | Viên nén bao phim | Pharma Pontis | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Zinhepa Inj. | 880110045325 (cũ: VN-22459-19) | Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) 1g | Bột pha tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Octavic | 880115038225 (cũ: VN-22485-19) | Ofloxacin 3mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Pharmaunity Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Gerofen Tab. | 880110007425 | Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg | Viên nén không bao | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Aju Amikacin Injection 500mg/2mL | 880110007325 | Trong mỗi ống 2ml có chứa Amikacin sulfate 500mg (hoạt tính) Trong mỗi ống 2ml có chứa Amikacin sulfate 500mg (hoạt tính) | Dung dịch tiêm | Young Il Pharm. Co., Ltd. | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Mesulpine Tab.20mg | 880110006525 | Rabeprazole sodium 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Pharmaunity Co., Ltd. | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Alfolac Không kê đơn | 880100350400 | Mỗi gói 15ml hỗn dịch uống chứa: Almagat 1,5 gam | Hỗn dịch uống | Saint Corporation | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Lazorole Injection | 880110350200 | Mỗi ống 1ml chứa Ketorolac tromethamine 30mg | Dung dịch tiêm | Saint Corporation | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Harufen Không kê đơn | 880100347100 | Mỗi miếng chứa: Ketoprofen 30mg | Miếng dán | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Penthione for Injection 600 mg | 880110347000 | Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính) Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Jurtec Solution Không kê đơn | 880100185900 | Cetirizine dihydrochloride 10mg/10ml | Dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Hueso Tab | 880110171100 (cũ: VN-20159-16) | Ursodeoxycholic acid 300mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Green-VIII inj. | 880410178400 (cũ: QLSP-0753-13) | Yếu tố đông máu VIII 250IU | Bột đông khô pha tiêm | GC Biopharma Corp. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Epokine prefilled injection 1000 Units/0.5mL | 880410175500 (cũ: QLSP-832-15) | Erythropoietin alpha người tái tổ hợp 1000IU/0,5ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Remsima | 880410177300 (cũ: QLSP-1001-17) | Infliximab 100mg | Bột đông khô pha truyền | Celltrion Healthcare Co., Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Ketaviran | 880114173300 (cũ: VN3-199-19) | Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 0,5mg) 0,53mg | Viên nén bao phim | Korea United Pharm. Inc. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Philflomid | 880115195600 | Levofloxacin hydrat 75mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Phil International Co., Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Kepretol Tab. 500mg | 880110195400 | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Pharmaunity Co., Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g | 880110193600 | Cefmetazole (dưới dạng Cefmetazole sodium) 2g | Bột pha tiêm | Medispharm Co. Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| CKDCalutami tab. 50mg | 880114190900 | Bicalutamide 50mg | Viên nén bao phim | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Newbutin SR | 880110172100 (cũ: VN-22422-19) | Trimebutin maleat 300mg | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Korea United Pharm. Inc. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Amihome Tablet | 880110189700 | Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Levotro Tablet | 880110188800 | Levodropropizine 60mg | Viên nén không bao | Công ty TNHH Novopharm | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Pentomidine Injection | 880114186200 | Mỗi lọ 2ml dung dịch chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCl 0,236mg) 0,2mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Tigrel tablet 90mg | 880110186100 | Ticagrelor 90mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Omnihexol 300 | 880110169300 | Iohexol (tương đương 30g Iod) 64,7g | Dung dịch tiêm | Korea United Pharm. Inc. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Omnihexol 350 | 880110169400 | Iohexol (tương đương 35g Iod) 75,5g | Dung dịch tiêm | Korea United Pharm. Inc. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Diquas-S | 880110169900 | Natri diquafosol 30mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Capozide 50 | 880110182500 | Caspofungin 50mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Calmio | 880110186500 | Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) | Gel | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Điền | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Toriem Tab | 880110186000 | Domperidone maleate (tương đương Domperidone 10mg) 12,72mg | Viên nén không bao | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Ilmagino 1.5g suspension Không kê đơn | 880100997324 (cũ: VN-18826-15) | Almagat 1,5g/15ml | Hỗn dịch uống | IL-Yang Pharm Co., Ltd | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Atira injection | 880110001500 (cũ: VN-21995-19) | Sodium hyaluronate 10mg/ml | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Genfranson Cream | 880110000800 (cũ: VN-18828-15) | Betamethasone Dipropionate 0,64mg, Clotrimazole 10mg, Gentamicin Sulfate 1mg (Hoạt tính) | Kem bôi da | Pharma Pontis | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Il-Yang almagate 1.0g suspension Không kê đơn | 880100007400 (cũ: VN-18827-15) | Almagat 6,67g/100ml | Hỗn dịch uống | IL-Yang Pharm Co., Ltd | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Đức | 931 |
| Pháp | 571 |
| Trung Quốc | 560 |
| Ý | 461 |
| Tây Ban Nha | 460 |
| Bangladesh | 451 |
| Pakistan | 447 |
| Đài Loan | 361 |
| Hy lạp | 331 |
| Thái Lan | 301 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.