Thuốc sản xuất tại Hàn Quốc lưu hành ở Việt Nam

Có 2.796 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Hàn Quốc sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Trong số đó, 2.453 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 263 đã được đánh dấu hết hạn, 87 đã rút số đăng ký.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.

2.144 trong số đó (77%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.

Có 29 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.

2.796
Số đăng ký thuốc
2.453
Chưa đánh dấu hết hạn
87
Đã rút số đăng ký
29
Hết hạn trong 12 tháng tới

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
202631
2025141
2024125
202373
202226
202121
202023
201968
201886
201783
201680
2015128

Danh sách số đăng ký thuốc

Hiển thị 200 trong tổng số 2.796 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốc Số đăng ký Hoạt chất Dạng bào chế Cơ sở đăng ký Ngày cấp Trạng thái
Nacid capsule 150mg 880110080526 Nizatidine 150mg Viên nang cứng Young Il Pharm. Co., Ltd. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Viên nén MIPISUL 880110080426 Levosulpiride 25mg Viên nén không bao Young Il Pharm. Co., Ltd. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Olocure Eye Drops 880110080326 Mỗi 5ml chứa Olopatadine hydrochloride (tương đương Olopatadine 5mg) 5,55mg Dung dịch nhỏ mắt Young Il Pharm. Co., Ltd. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Terbirid Không kê đơn 880100077926 Terbinafin Hydroclorid (Terbinafin hydroclorid 1% (kl/kl)) 100mg Kem bôi ngoài da Saint Corporation 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Mometasone 880110077226 Mometason furoat (mỗi nhát xịt chứa: Mometason furoat 50mcg) 0,05% (w/v) Thuốc xịt mũi Phil International Co., Ltd. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Plinda Cap. 150mg 880110077026 Pregabalin 150mg Viên nang cứng Pharmaunity Co., Ltd. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Procetacaine Inj. 880114075826 Mỗi ống tiêm (4ml) chứa bupivacain hydrochlorid khan 20mg Dung dịch tiêm Myungmoon Pharm. Co.,Ltd 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Cartisium Inj. 880110075726 Mỗi ống tiêm (5ml) chứa levocarnitin 1g Dung dịch tiêm Myungmoon Pharm. Co.,Ltd 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Kyung Dong Cefoperazone Inj. 1g 880110074126 Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone Sodium) 1g Bột pha tiêm Medispharm Co. Ltd 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Cerixon 880110068526 Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) 1 gam Thuốc bột pha tiêm Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
CKDBelloxa injection 100mg 880114068426 Oxaliplatin 100mg Bột đông khô pha tiêm Chong Kun Dang Pharm. Corp. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Dermabet 880110060326 Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w), Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w/w) Thuốc mỡ bôi da Công ty TNHH Dược phẩm Quang Điền 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Lukema Tab. 880110058626 Montelukast natri 10,4mg tương đương Montelukast 10mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ilgik Injection 100mg 880114058526 Pemetrexed disodium hemipentahydrat 120,8 mg tương đương pemetrexed 100mg Bột đông khô pha tiêm Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Adige Nizatidine 150 mg 880110057326 Nizatidine 150mg Viên nang cứng Công ty TNHH Dược Phẩm Adige 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Azetam 10/20 880110057226 Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 21,7mg) 20mg, Ezetimib 10mg Viên nén bao phim Saint Corporation 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Cozaar XQ 5mg/100mg 880110035426 Amlodipine (dưới dạng amlodipine camsylate) 5mg, Losartan potassium 100mg Viên nén bao phim Organon Hong Kong Limited 28/05/2026 Đến 28/05/2031
MG-TNA 880110044126 (cũ: VN-21334-18) Mỗi 100ml hỗn hợp dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 19% 51,3ml (dưới dạng glucose monohydrate) 10,72 gam; Dịch B: Amino acid 11,3% 29,2ml bao gồm L-alanine 0,47 gam; L-arginine 0,33 gam; L-aspartic acid 0,099 gam; L-glutamic acid 0,16 gam; Glycine 0,23 gam; L-histidine 0,20 gam; L-isoleucine 0,16 gam; L-leucine 0,23 gam; L-lysine HCl 0,33 gam; L-methionine 0,16 gam; L-phenylalanine 0,23 gam; L-proline 0,20 gam; L-serine 0,13 gam; L-threonine 0,16 gam; L-tryptophan 0,056 gam; L-tyrosine 0,007 gam; L-valine 0,21 gam; Calcium chloride 0,029 gam; Sodium glycerophosphate 0,15 gam; Magnesium sulfate 0,096 gam; Potassium chloride 0,17 gam; Sodium acetate 0,24 gam; Dịch C: Lipid emulsion 20% 19,5ml (Purified soybean oil 3,90 gam) Dung dịch tiêm truyền Pharmachem Co., Ltd 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Kupepizin 880114042426 (cũ: VN3-126-19) Epirubicin hydrochloride 50mg Bột đông khô pha tiêm Korea United Pharm. Inc. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Trenzamin 500mg Inj. 880110044826 (cũ: VN-21975-19) Mỗi 5ml chứa: Acid tranexamic 500mg Dung dịch tiêm Young Il Pharm. Co., Ltd. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Tabaxin for Injection 2.25g 880110039226 (cũ: VN-22351-19) Piperacillin (dưới dạng hỗn hợp Piperacillin natri và Tazobactam natri) 2 gam, Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacillin natri và Tazobactam natri) 0,25 gam Thuốc bột pha tiêm Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Tamiselvir 880110042526 (cũ: VN3-350-21) Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg Viên nang cứng Korea United Pharm. Inc. 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Vegzelma 880410033226 Bevacizumab 25mg/ml Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Celltrion Healthcare Co., Ltd. 16/03/2026 Đến 16/03/2029
Truxima 880410033126 Rituximab 500mg/50ml Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Celltrion Healthcare Co., Ltd. 16/03/2026 Đến 16/03/2029
Truxima 880410033026 Rituximab 100mg/10ml Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Celltrion Healthcare Co., Ltd. 16/03/2026 Đến 16/03/2029
SKYVaricella Inj. (Varicella Virus Vaccine (live)) 880310033426 Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU Bột đông khô pha tiêm Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 16/03/2026 Đến 16/03/2029
Synatura Syrup Không kê đơn 880200032426 Coptis Rhizoma Dried Extract (4.5 ~ 7 → 1) 8,75mg, Ivy Leaf 30% Ethanol dried extract (5~7.5 →1) 26,25mg Siro Ahngook Pharmaceutical Co., Ltd 09/03/2026 Đến 09/03/2029
Shinacin 880110030326 Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg, Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500mg Viên bao phim Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Eytanac Ophthalmic Solution 880110028526 Diclofenac natri 1mg/ml Dung dịch nhỏ mắt Samil Pharm. Co., Ltd. 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Zinrytec Tablet Không kê đơn 880100024826 Cetirizine Hydrochloride 10mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Quirex 880110031826 (cũ: VN-17549-13) Citicoline natri (tương đương 500mg Citicoline) 522,53mg Dung dịch tiêm Pharmaunity Co., Ltd. 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Blueye Không kê đơn 880100446225 (cũ: VN-17140-13) Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml Dung dịch nhỏ mắt Công ty TNHH Philavida 03/11/2025 Đến 03/11/2030
Korucin Tab. 880115450125 (cũ: VN-21948-19) Ofloxacin 200mg Viên nén bao phim Pharmaunity Co., Ltd. 03/11/2025 Đến 03/11/2030
Allipem 500mg 880114448725 (cũ: VN-22157-19) Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 500mg Bột đông khô pha tiêm Korea United Pharm. Inc. 03/11/2025 Đến 03/11/2030
Tezomin 880114451825 (cũ: VN3-238-19) Bortezomib trimer (Tương đương Bortezomib 3,5mg) 3,3mg Bột đông khô pha tiêm Korea United Pharm. Inc. 03/11/2025 Đến 03/11/2028
BEAUTEM 880414441525 (cũ: QLSP-1007-17) Clostridium botulinum toxin type A 100U Bột sấy khô chân không pha tiêm Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd 30/10/2025 Đến 30/10/2030
Olo-Once Eye Drops 880110438825 Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 0,2% (w/v) Dung dịch nhỏ mắt Young Il Pharm. Co., Ltd. 19/10/2025 Đến 19/10/2030
Prioxime Tablet 880110436925 Levodropropizin 60mg Viên nén không bao Saint Corporation 19/10/2025 Đến 19/10/2030
Philsonat 880110436125 Bromfenac natri sesquihydrate 5mg/5ml Dung dịch nhỏ mắt Phil International Co., Ltd. 19/10/2025 Đến 19/10/2030
Trisova Tab. 880110436025 Trimetazidine hydrochloride 20mg Viên nén bao phim Pharmaunity Co., Ltd 19/10/2025 Đến 19/10/2030
Tocopin 880115433725 Nước cất pha tiêm 3ml, Teicoplanin 200mg tương đương Teicoplanin 200.000 đơn vị Nước cất pha tiêm 3ml, Teicoplanin 200mg tương đương Teicoplanin 200.000 đơn vị Bột đông khô pha tiêm Korea United Pharm. Inc. 19/10/2025 Đến 19/10/2030
Nuritan Tablet 0.1 mg 880110432025 Desmopressin acetate (tương đương Desmopressin 0,089mg) 0,1mg Viên nén H&B Pharma International Inc. 19/10/2025 Đến 19/10/2030
Daehwaovis Tab. Không kê đơn 880100430725 Albendazole 400mg Viên nén bao phim Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. 19/10/2025 Đến 19/10/2030
Motigril tablet 880110429525 Eperison hydroclorid 50mg Viên nén bao đường Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Vân Hồ 19/10/2025 Đến 19/10/2030
Trenzamin Injection 880110423725 Mỗi ống 5ml chứa: Acid tranexamic 250mg Mỗi ống 5ml chứa: Acid tranexamic 250mg Dung dịch tiêm Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 19/10/2025 Đến 19/10/2030
Hoanidol Soft Cap. 880110415525 (cũ: VN-20485-17) Alfacalcidol 0,5µg (mcg) Viên nang mềm Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương 15/10/2025 Đến 15/10/2030
Orkan SoftCapsule 880110415625 (cũ: VN-20486-17) Calcitriol 0,25µg (mcg) Viên nang mềm Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương 15/10/2025 Đến 15/10/2030
Padolac Tab 880110414325 (cũ: VN-22330-19) Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg Viên nén bao phim Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T 15/10/2025 Đến 15/10/2030
Biloka Tab 880210407425 Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis siccum) (tương đương 28,8mg Ginkgo flavon glycoside) 120mg Viên nén bao phim Pharmix Corporation 28/08/2025 Đến 28/08/2030
TEBURAP Softcap. Không kê đơn 880200407725 (cũ: VN-19312-15) Ginkgo Biloba Leaf Extract (cao khô lá bạch quả) 120mg Viên nang mềm Pharmaunity Co., Ltd. 28/08/2025 Đến 28/08/2030
Alfokid Syrup Không kê đơn 880200407825 (cũ: VN-20178-16) Dịch chiết lá thường xuân 70% cồn (Extractum folium Hederae helicis) (tương đương 2mg Hederacoside C) 0,1 gam Sirô Saint Corporation 28/08/2025 Đến 28/08/2030
Dilorop Eye Drops Không kê đơn 880100340525 (cũ: VN-20704-17) Diclofenac natri 0,1% kl/tt Dung dịch nhỏ mắt Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Clanzacr 880110355225 (cũ: VN-15948-12) Aceclofenac 200mg Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Korea United Pharm. Inc. 13/08/2025 Đến 13/08/2028
Illixime 880115354325 (cũ: VN-12938-11) Ofloxacin 15mg/5ml Dung dịch nhỏ tai Công ty cổ phần TMDV Thăng Long 13/08/2025 Đến 13/08/2028
Vonland 880110355825 (cũ: VN-16241-13) Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri 91,37 mg) 70mg Viên nén Pharmaunity Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2028
Eyrus ophthalmic ointment 880110356125 (cũ: VN-16901-13) Mỗi tuýp 3,5g chứa: Dexamethasone 3,5mg, Neomycin sulfate 12,25mg, Polymycin B Sulfate 21000 IU Mỗi tuýp 3,5g chứa: Dexamethasone 3,5mg, Neomycin sulfate 12,25mg, Polymycin B Sulfate 21000 IU Thuốc mỡ tra mắt Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Samil Pharm. Co., Ltd.) 13/08/2025 Đến 13/08/2028
Ferric Hydroxide Không kê đơn 880100350425 (cũ: VN-16876-13) Sắt hydroxide polymaltose complex (tương đương với Sắt (III) 50mg) 178,5mg/5ml Dung dịch uống Phil International Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Eyflox Ophthalmic Ointment 880115350925 (cũ: VN-17200-13) Ofloxacin 10,5mg/3,5g Thuốc mỡ tra mắt Samil Pharm. Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Nonanti 880110346425 (cũ: VN-17618-13) Losartan potassium 50mg Viên nén bao phim Jin Yang Pharm. Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Notexon Tab. 880110350225 (cũ: VN-18424-14) Naltrexone hydrochloride 50mg Viên nén bao phim Pharmaunity Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Philmoxista 880115343025 (cũ: VN-18575-14) Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 0,5% (w/v) Dung dịch nhỏ mắt Công ty TNHH Philavida 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Locinvid Tablet 500mg 880115340625 (cũ: VN-18687-15) Levofloxacin.0,5 hydrate (tương đương Levofloxacin 500mg) 512,30mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Amisate Tab. 5mg 880110350125 (cũ: VN-21440-18) Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrate) 5mg Viên nén bao phim Pharmaunity Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
CKDCeftizoxime Inj. 1g 880110344725 (cũ: VN-19574-16) Ceftizoxime (dạng ceftizoxime sodium) 1 gam Thuốc bột pha tiêm Chong Kun Dang Pharm. Corp. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Eldosin Capsule 880110341725 (cũ: VN-21033-18) Erdosteine 300mg Viên nang cứng Công ty TNHH Dược phẩm Vạn phúc 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Eyal-Q Ophthalmic solution 880110350825 (cũ: VN-21125-18) Natri hyaluronat 1mg/ml Dung dịch nhỏ mắt Samil Pharm. Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Eyracin ophthalmic ointment 880110351125 (cũ: VN-21127-18) Tobramycin 3mg/g Thuốc mỡ tra mắt Samil Pharm. Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Eyrus Ophthalmic Suspension 880110356025 (cũ: VN-21337-18) Mỗi lọ 10ml chứa: Dexamethason 10mg, Neomycin sulfate 35mg, Polymycin B sulfate 60000 IU Mỗi lọ 10ml chứa: Dexamethason 10mg, Neomycin sulfate 35mg, Polymycin B sulfate 60000 IU Hỗn dịch nhỏ mắt Samil Pharm. Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2028
Levirotin tab 500mg 880110340825 (cũ: VN-20964-18) Levetiracetam 500mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 13/08/2025 Đến 13/08/2030
MG-TAN Inj. 880110349925 (cũ: VN-21330-18) Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g) Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07 Dung dịch tiêm truyền Pharmachem Co., Ltd 13/08/2025 Đến 13/08/2030
MG-TAN Inj. 880110349825 (cũ: VN-21332-18) Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g; Glycine 0,16g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g) Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g; Glycine 0,16g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,0 Dung dịch tiêm truyền Pharmachem Co., Ltd 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Prorid 880110343925 (cũ: VN-19457-15) Finasteride 5mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Thuốc cốm Curost 4mg 880110340425 (cũ: VN-21389-18) Mỗi gói 500mg chứa Montelukast Sodium 4,16mg tương đương Montelukast 4mg Thuốc cốm Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Toxaxine 500mg Inj. 880110350025 (cũ: VN-20059-16) Tranexamic acid 500mg/5ml Dung dịch tiêm Pharmaunity Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Abilify Tablets 5mg 880110355525 (cũ: VN3-174-19) Aripiprazol 5mg Viên nén Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2028
Azismile 880110350725 (cũ: VN-21953-19) Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg Bột pha hỗn dịch uống Saint Corporation 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Cefizone 1g Inj. 880110340925 (cũ: VN-22353-19) Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) 1gam Bột pha tiêm Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 13/08/2025 Đến 13/08/2030
CKDKmoxilin 375 mg 880110344625 (cũ: VN-22387-19) Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột trộn sẵn gồm kali clavulanat và microcrystalline cellulose theo tỷ lệ 7:3) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 250mg Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột trộn sẵn gồm kali clavulanat và microcrystalline cellulose theo tỷ lệ 7:3) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 250mg Viên nén bao phim Chong Kun Dang Pharm. Corp. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
EPEMAN Tab. 880110340725 (cũ: VN-22348-19) Eperisone HCl 50mg Viên nén bao đường Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Kalibt Granule 880110353025 (cũ: VN-22487-19) Calcium polystyrene sulfonate 5 gam Cốm pha hỗn dịch uống Young Il Pharm. Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Moxiforce Eye Drops 880115352925 (cũ: VN-22486-19) Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid 27,25 mg) 25mg/5ml Dung dịch nhỏ mắt Young Il Pharm. Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Eylevox ophthalmic Solution 880115351025 (cũ: VN-22538-20) Levofloxacin hydrat 5mg/ml Dung dịch nhỏ mắt Samil Pharm. Co., Ltd. 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Penzotam Inj 4.5 g 880110333025 Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 4g, Tazobactam (dưới dạng Natri tazobactam) 0,5g Bột pha tiêm Pharmaunity Co., Ltd. 16/07/2025 Đến 16/07/2030
Goldquino 5mg/ml Injection 880115332025 Levofloxacin hemihydrat (tương đương levofloxacin 0,75g) 0,76869g Dung dịch tiêm truyền CÔNG TY CỔ PHẦN JW EUVIPHARM 16/07/2025 Đến 16/07/2030
Naxyfresh Tab. 880110331925 Rebamipide 100mg Viên nén bao phim Jin Yang Pharm. Co., Ltd. 16/07/2025 Đến 16/07/2030
Norpin inj. 880110329825 Mỗi ống 4ml chứa Norepinephrine bitartrate 8mg (tương đương norepinephrine 4mg) Mỗi ống 4ml chứa Norepinephrine bitartrate 8mg (tương đương norepinephrine 4mg) Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Công ty TNHH MTGpharm 16/07/2025 Đến 16/07/2030
Murazol Cream Không kê đơn 880100327825 Terbinafine Hydrochloride 1% (w/w) Kem Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 16/07/2025 Đến 16/07/2030
Barycela inj. 880310322325 Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU Bột đông khô pha tiêm GC Biopharma Corp. 06/07/2025 Đến 06/07/2028
Easyef 880410324325 (cũ: QLSP-860-15) Nepidermin 0,5mg/ml Dung dịch phun xịt trên da Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. 06/07/2025 Đến 06/07/2028
Anamotin Tab. 880110316425 Mosapride citrate hydrate 5,29mg tương đương mosapride citrate 5mg Viên nén bao phim Young Il Pharm. Co., Ltd. 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Aju Amikacin Injection 250mg 880110316325 Mỗi ống 2ml chứa Amikacin sulfate 250mg (hoạt tính) Dung dịch tiêm Young Il Pharm. Co., Ltd. 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Dyzetic-20 880110315225 Rosuvastatin (tương đương Rosuvastatin calci 20,8mg ) 20mg Viên nén bao phim Saint Corporation 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Dyzetic-10 880110315125 Rosuvastatin (tương đương Rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg Viên nén bao phim Saint Corporation 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Bocivir Tablet 880114315025 Entecavir (tương đương entecavir monohydrat 0,53mg) 0,5mg Viên nén bao phim Saint Corporation 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Phileo 880115314425 Levofloxacin hydrate 25mg/5ml Dung dịch nhỏ mắt Phil International Co., Ltd. 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Uruso 880110309725 Acid ursodeoxycholic 100mg Viên nén Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. 15/06/2025 Đến 15/06/2030
CKDTelmitrend 80mg 880110309625 Telmisartan 80mg Viên nén Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Philtelabit Eye Drops 880115308225 Ofloxacin 15mg/5ml Dung dịch nhỏ mắt Công ty TNHH Philavida 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Hanomycin Injection 1g 880115303525 Vancomycin hydrochloride 1g (hoạt tính) Thuốc bột pha tiêm Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Ribaxan Tablet 10mg 880110303425 Rivaroxaban 10mg Viên nén bao phim Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát 15/06/2025 Đến 15/06/2030
ILGIK Injection 500mg 880114303325 Pemetrexed disodium hemipentahydrate (Tương đương pemetrexed 500mg) 604,1mg Bột đông khô pha tiêm Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Thuốc nhỏ mắt Tearon 880100303225 Natri Hyaluronat 0,5mg/0,5ml Thuốc nhỏ mắt Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Aminecin Injection 150mg 880110303125 Mỗi ống (1,5ml) chứa Netilmicin Sulfate tương đương với Netilmicin 150mg Dung dịch tiêm Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Azetam 10/10 880110302725 Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 10,85mg) 10mg; Ezetimib 10mg Viên nén bao phim SAINT CORPORATION. 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Ofloxacin 880115302225 Ofloxacin 0,3% (w/v) Dung dịch nhỏ mắt Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long 15/06/2025 Đến 15/06/2030
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules 880116302125 Sodium Iodide (131I) Solution 1- 200 (37MBq- 7400MBq) mCi Viên nang cứng Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Erihos 880410197125 Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha 2000 IU/0,5ml Dung dịch tiêm Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. 02/06/2025 Đến 02/06/2028
Erihos 880410197025 Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha 4000 IU/0,4ml Dung dịch tiêm Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. 02/06/2025 Đến 02/06/2028
Herzuma 880410196525 Trastuzumab 440mg Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Celltrion Healthcare Co., Ltd. 02/06/2025 Đến 02/06/2028
Herzuma 880410196425 Trastuzumab 150mg Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Celltrion Healthcare Co., Ltd. 02/06/2025 Đến 02/06/2028
Mericle Tab 880110187125 (cũ: VN-12406-11) Glimepiride 2mg Viên nén Daewon Pharm. Co., Ltd. 21/04/2025 Đến 21/04/2028
Piratam Inj. 3g 880110182525 Mỗi ml chứa Piracetam 200mg Dung dịch tiêm Young Il Pharm. Co., Ltd. 21/04/2025 Đến 21/04/2030
Piratam Inj. 1g 880110182425 Mỗi ml chứa Piracetam 200mg Dung dịch tiêm Young Il Pharm. Co., Ltd. 21/04/2025 Đến 21/04/2030
Lepro Tab. 880110183025 (cũ: VN-21774-19) Levodropropizin 60mg Viên nén Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 21/04/2025 Đến 21/04/2030
Heparos Soft Cap. Không kê đơn 880100045225 (cũ: VN-15060-12) Choline Bitartrate 250mg, L-Cystine 250mg Choline Bitartrate 250mg, L-Cystine 250mg Viên nang mềm Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Levomels Infusion 880110043325 (cũ: VN-16872-13) Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g Thuốc tiêm truyền Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Oxnas Tablet 1g 880110019825 (cũ: VN-16873-13) Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Planitox 880114031325 (cũ: VN-16808-13) Oxaliplatin 50mg Bột đông khô pha tiêm Korea United Pharm. Inc. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Koruclor cap. 880110037825 (cũ: VN-17051-13) Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrate) 250mg Viên nang cứng Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Carbotenol 880114031125 (cũ: VN-17486-13) Carboplatin 150mg Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Korea United Pharm. Inc. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Lactate Ringers 500ml Inj.; Infusion 880110043225 (cũ: VN-18061-14) Mỗi 500ml chứa: Calcium chloride 0,1g, Potassium chloride 0,15g, Sodium chloride 3g, Sodium lactate solution (tương đương 1,55 g sodium lactate) 3,1g Mỗi 500ml chứa: Calcium chloride 0,1g, Potassium chloride 0,15g, Sodium chloride 3g, Sodium lactate solution (tương đương 1,55 g sodium lactate) 3,1g Dung dịch tiêm truyền Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 22/01/2025 Đến 22/01/2028
CKDCipol-N 100mg 880114026625 (cũ: VN-18192-14) Cyclosporin 100mg Viên nang mềm Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Posod 880110038425 (cũ: VN-18428-14) Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg Dung dịch nhỏ mắt Phil International Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Korazon Inj. 880110038025 (cũ: VN-18680-15) Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium ) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium ) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg Bột pha tiêm Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Marontil Tab. 880110037425 (cũ: VN-18737-15) Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg Viên nén Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Pretension Plus 80/12.5mg 880110037525 (cũ: VN-18738-15) Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg Viên nén Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Levoseren Tablet Không kê đơn 880100039425 (cũ: VN-19337-15) Levocetirizin dihydrochlorid 5mg Viên nén bao phim Samil Pharmaceutical Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Levoseren Solution Không kê đơn 880100039325 (cũ: VN-19338-15) Levocetirizin dihydrochlorid 0,0375g/75ml Dung dịch uống Samil Pharmaceutical Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Medica Loxoprofen tablet 880100025725 (cũ: VN-19123-15) Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat 68,1mg) 60mg Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat 68,1mg) 60mg Viên nén Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Aluantine Tablet Không kê đơn 880100045725 (cũ: VN-21118-18) Almagat 500mg Viên nén Công ty TNHH Dược phẩm QDU 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Atri Plus Inj. 880110038325 (cũ: VN-21643-18) Sodium hyaluronate 20mg/2ml Dung dịch tiêm Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Boxorfen Tablet 880110039225 (cũ: VN-20540-17) Rebamipid 100mg Viên nén bao phim Saint Corporation 22/01/2025 Đến 22/01/2030
CKDKmoxilin dry syrup 7:1 880110044025 (cũ: VN-19576-16) Mỗi lọ 50ml có chứa tương đương Amoxicillin hydrate 2000mg, Potassium clavulanate 285mg Mỗi lọ 50ml có chứa tương đương Amoxicillin hydrate 2000mg, Potassium clavulanate 285mg Siro khô Chong Kun Dang Pharm. Corp. 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Eupicom 880110045925 (cũ: VN-20086-16) Dexibuprofen 300mg Viên nang mềm Saint Corporation 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Fullgram Injection 600mg/4ml 880110020025 (cũ: VN-20968-18) Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg Dung dịch tiêm Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Hepagold 880110015725 (cũ: VN-21298-18) Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g Dung dịch tiêm truyền Công ty cổ phần JW Euvipharm 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Joyloxin 880115031525 (cũ: VN-21303-18) Moxifloxacin 400mg Dung dịch tiêm truyền Korea United Pharm. Inc. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Kontiam Inj. 880110037925 (cũ: VN-19470-15) Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydrochloride và Natri carbonate) 1g Bột pha tiêm Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Loxmen 880110026825 (cũ: VN-19461-15) Sildenafil citrate (tương đương Sildenafil 100mg) 140,45mg Sildenafil citrate (tương đương Sildenafil 100mg) 140,45mg Viên nén bao phim Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Momex Nasal Spray 880100030025 (cũ: VN-20521-17) Mometasone furoate 50mcg/cho một lần xịt Hỗn dịch xịt mũi Hanlim Pharm Co.,Ltd 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Nephgold 880110015825 (cũ: VN-21299-18) Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g Dung dịch tiêm truyền Công ty cổ phần JW Euvipharm 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Oxnas suspension 880110019725 (cũ: VN-20966-18) Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate) 31,25mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate) 31,25mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 125mg Bột pha hỗn dịch uống Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Oxnas Duo suspension 880110019625 (cũ: VN-20967-18) Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic(dưới dạng Potassium Clavulanate) 28,5mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 200mg Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic(dưới dạng Potassium Clavulanate) 28,5mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 200mg Bột pha hỗn dịch uống Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Philtobax 880110038525 (cũ: VN-19519-15) Tobramycin 15mg/5ml Dung dịch nhỏ mắt Phil International Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Philpresil Inj. 880110045425 (cũ: VN-10500-10) Citicoline 500mg/2ml Dung dịch tiêm Phil International Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Shinpoong Pyramax 880110020525 (cũ: VN-21341-18) Artesunat 60mg, Pyronaridin tetraphosphat 180mg Artesunat 60mg, Pyronaridin tetraphosphat 180mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Stebigs Tablet 880110015225 (cũ: VN-21588-18) Rebamipid 100mg Viên nén bao phim Công ty cổ phần dược phẩm UPI 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Terinale 880110039125 (cũ: VN-20535-17) Neomycin sulfat (tương đương Neomycin 35 mg hoặc 35000 IU) 50,2mg, Nystatin 100.000IU, Polymyxin B sulfat 35.000IU Neomycin sulfat (tương đương Neomycin 35 mg hoặc 35000 IU) 50,2mg, Nystatin 100.000IU, Polymyxin B sulfat 35.000IU Viên nang mềm đặt âm đạo Saint Corporation 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Vincran 880114031425 (cũ: VN-21534-18) Vincristin sulfat 1mg Dung dịch tiêm Korea United Pharm. Inc. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Eyaren Ophthalmic Drops 880110046025 (cũ: VN-10546-10) Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg Dung dịch nhỏ mắt Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Samil Pharm. Co., Ltd.) 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Meritintab 880110026725 (cũ: VN-21847-19) Trimebutine maleate 100mg Viên nén Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
MG-Tan Inj. 880110037325 (cũ: VN-21945-19) Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0 Dung dịch tiêm truyền Pharmachem Co., Ltd 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Muscat Tab 880110018325 (cũ: VN-21958-19) Mosapride citrate (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) 5mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Ursomaxe Tablet 880110042625 (cũ: VN-21742-19) Ursodeoxycholic acid 200mg Viên nén bao phim Saint Corporation 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Allipem 100mg 880114031025 (cũ: VN-22156-19) Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100mg Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100mg Bột đông khô pha tiêm Korea United Pharm. Inc. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
CKDGemtan injection 200mg 880114026525 (cũ: VN-22138-19) Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg Bột đông khô pha tiêm Chong Kun Dang Pharm. Corp. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Clorfine 880110045825 (cũ: VN-22193-19) Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Clobetasol propionat 0,5mg Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Clobetasol propionat 0,5mg Thuốc mỡ bôi ngoài da Saint Corporation 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Hytinon 880114031225 (cũ: VN-22158-19) Hydroxyurea 500mg Viên nang cứng Korea United Pharm. Inc. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Ketaviran 880114044625 (cũ: VN3-200-19) Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 1mg) 1,06mg Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 1mg) 1,06mg Viên nén bao phim Korea United Pharm. Inc. 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Pidisai Inj. 1g 880110038125 (cũ: VN-22191-19) Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) 1g Bột đông khô pha tiêm Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Comopas 880114038625 (cũ: VN-22030-19) Natri colistimethat tương đương colistin hoạt tính 150mg Bột đông khô pha tiêm Phil International Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Oxnas Tablets 375mg 880110019925 (cũ: VN-22011-19) Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate pha loãng chứa Potassium Clavulanate 150,86mg và Microcrystalline Cellulose 64,66mg) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate pha loãng chứa Potassium Clavulanate 150,86mg và Microcrystalline Cellulose 64,66mg) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Beautygel 880110026025 (cũ: VN-22382-19) Erythromycin 40mg/g; Tretinoin 0,25mg/g Erythromycin 40mg/g; Tretinoin 0,25mg/g Gel Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Vy 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Cemetajin 1g Inj. 880110020125 (cũ: VN-22354-19) Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g Bột pha tiêm Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Lukema Chewable 4mg 880110019525 (cũ: VN-22349-19) Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg Viên nén nhai Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Medica rebacid film-coated tablet 880110037225 (cũ: VN-22262-19) Rebamipide 100mg Viên nén bao phim Pharma Pontis 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Zinhepa Inj. 880110045325 (cũ: VN-22459-19) Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) 1g Bột pha tiêm Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Octavic 880115038225 (cũ: VN-22485-19) Ofloxacin 3mg/ml Dung dịch nhỏ mắt Pharmaunity Co., Ltd. 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Gerofen Tab. 880110007425 Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg Viên nén không bao Young Il Pharm. Co., Ltd. 01/01/2025 Đến 01/01/2030
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL 880110007325 Trong mỗi ống 2ml có chứa Amikacin sulfate 500mg (hoạt tính) Trong mỗi ống 2ml có chứa Amikacin sulfate 500mg (hoạt tính) Dung dịch tiêm Young Il Pharm. Co., Ltd. 01/01/2025 Đến 01/01/2030
Mesulpine Tab.20mg 880110006525 Rabeprazole sodium 20mg Viên nén bao tan trong ruột Pharmaunity Co., Ltd. 01/01/2025 Đến 01/01/2030
Alfolac Không kê đơn 880100350400 Mỗi gói 15ml hỗn dịch uống chứa: Almagat 1,5 gam Hỗn dịch uống Saint Corporation 25/12/2024 Đến 25/12/2029
Lazorole Injection 880110350200 Mỗi ống 1ml chứa Ketorolac tromethamine 30mg Dung dịch tiêm Saint Corporation 25/12/2024 Đến 25/12/2029
Harufen Không kê đơn 880100347100 Mỗi miếng chứa: Ketoprofen 30mg Miếng dán Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 25/12/2024 Đến 25/12/2029
Penthione for Injection 600 mg 880110347000 Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính) Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính) Bột đông khô pha tiêm Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 25/12/2024 Đến 25/12/2029
Jurtec Solution Không kê đơn 880100185900 Cetirizine dihydrochloride 10mg/10ml Dung dịch uống Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Hueso Tab 880110171100 (cũ: VN-20159-16) Ursodeoxycholic acid 300mg Viên nén bao phim Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Green-VIII inj. 880410178400 (cũ: QLSP-0753-13) Yếu tố đông máu VIII 250IU Bột đông khô pha tiêm GC Biopharma Corp. 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Epokine prefilled injection 1000 Units/0.5mL 880410175500 (cũ: QLSP-832-15) Erythropoietin alpha người tái tổ hợp 1000IU/0,5ml Dung dịch tiêm Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô 06/12/2024 Đến 06/12/2027
Remsima 880410177300 (cũ: QLSP-1001-17) Infliximab 100mg Bột đông khô pha truyền Celltrion Healthcare Co., Ltd. 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Ketaviran 880114173300 (cũ: VN3-199-19) Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 0,5mg) 0,53mg Viên nén bao phim Korea United Pharm. Inc. 06/12/2024 Đến 06/12/2027
Philflomid 880115195600 Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Dung dịch nhỏ mắt Phil International Co., Ltd. 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Kepretol Tab. 500mg 880110195400 Levetiracetam 500mg Viên nén bao phim Pharmaunity Co., Ltd. 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g 880110193600 Cefmetazole (dưới dạng Cefmetazole sodium) 2g Bột pha tiêm Medispharm Co. Ltd. 06/12/2024 Đến 06/12/2029
CKDCalutami tab. 50mg 880114190900 Bicalutamide 50mg Viên nén bao phim Chong Kun Dang Pharm. Corp. 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Newbutin SR 880110172100 (cũ: VN-22422-19) Trimebutin maleat 300mg Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Korea United Pharm. Inc. 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Amihome Tablet 880110189700 Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Levotro Tablet 880110188800 Levodropropizine 60mg Viên nén không bao Công ty TNHH Novopharm 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Pentomidine Injection 880114186200 Mỗi lọ 2ml dung dịch chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCl 0,236mg) 0,2mg Dung dịch tiêm Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Tigrel tablet 90mg 880110186100 Ticagrelor 90mg Viên nén bao phim Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Omnihexol 300 880110169300 Iohexol (tương đương 30g Iod) 64,7g Dung dịch tiêm Korea United Pharm. Inc. 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Omnihexol 350 880110169400 Iohexol (tương đương 35g Iod) 75,5g Dung dịch tiêm Korea United Pharm. Inc. 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Diquas-S 880110169900 Natri diquafosol 30mg/ml Dung dịch nhỏ mắt Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Capozide 50 880110182500 Caspofungin 50mg Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Calmio 880110186500 Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) Gel Công ty TNHH Dược phẩm Quang Điền 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Toriem Tab 880110186000 Domperidone maleate (tương đương Domperidone 10mg) 12,72mg Viên nén không bao Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Ilmagino 1.5g suspension Không kê đơn 880100997324 (cũ: VN-18826-15) Almagat 1,5g/15ml Hỗn dịch uống IL-Yang Pharm Co., Ltd 14/10/2024 Đến 14/10/2029
Atira injection 880110001500 (cũ: VN-21995-19) Sodium hyaluronate 10mg/ml Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Pharmaunity Co., Ltd. 14/10/2024 Đến 14/10/2029
Genfranson Cream 880110000800 (cũ: VN-18828-15) Betamethasone Dipropionate 0,64mg, Clotrimazole 10mg, Gentamicin Sulfate 1mg (Hoạt tính) Kem bôi da Pharma Pontis 14/10/2024 Đến 14/10/2029
Il-Yang almagate 1.0g suspension Không kê đơn 880100007400 (cũ: VN-18827-15) Almagat 6,67g/100ml Hỗn dịch uống IL-Yang Pharm Co., Ltd 14/10/2024 Đến 14/10/2027

Thuốc nước ngoài lưu hành tại Việt Nam

Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.

Văn bản Nội dung liên quan
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT.
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP).

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc sản xuất tại Hàn Quốc đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 2796 số đăng ký thuốc sản xuất tại Hàn Quốc. Trong đó 2453 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 263 đã được đánh dấu hết hạn và 87 đã rút số đăng ký.
Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Hàn Quốc?
Dữ liệu ghi nhận 250 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Hàn Quốc. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.
Thuốc sản xuất tại Hàn Quốc có phải thuốc kê đơn không?
Có 43 trong tổng số 2796 số đăng ký được xếp vào nhóm thuốc không kê đơn theo danh mục của Bộ Y tế. Số còn lại không nằm trong danh mục này. Thuốc thuộc danh mục không kê đơn vẫn phải dùng đúng theo hướng dẫn, không phải dùng tuỳ ý.

Nước sản xuất khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Nước sản xuất Số bản ghi
Đức 931
Pháp 571
Trung Quốc 560
Ý 461
Tây Ban Nha 460
Bangladesh 451
Pakistan 447
Đài Loan 361
Hy lạp 331
Thái Lan 301
Hoa Kỳ 301
Thổ Nhĩ Kỳ 284

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.