Có 931 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Đức sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 796 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 89 đã được đánh dấu hết hạn, 53 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2007, gần nhất là năm 2026.
443 trong số đó (48%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 70 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 24 |
| 2025 | 71 |
| 2024 | 118 |
| 2023 | 85 |
| 2022 | 116 |
| 2021 | 19 |
| 2020 | 12 |
| 2019 | 28 |
| 2018 | 12 |
| 2017 | 23 |
| 2016 | 13 |
| 2015 | 46 |
Hiển thị 200 trong tổng số 931 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Fovepta | 400410142026 (cũ: SP3-1233-21) | Human Protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA < 6mg/ml / 200IU/0,4 ml Human Protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA < 6mg/ml / 200IU/0,4 ml | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Thương mại Dược Hoàng Long | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| Qlaira | 400110081526 | Viên nén bao phim màu vàng thẫm: Estradiol valerate micronized 3mg; Viên nén bao phim màu đỏ vừa: Estradiol valerate micronized 2mg, Dienogest micronized 2mg; Viên nén bao phim màu vàng nhạt: Estradiol valerate micronized 2mg, Dienogest micronized 3mg; Viên nén bao phim màu đỏ thẫm: Estradiol valerate micronized 1mg; Viên nén bao phim màu trắng không chứa hormon | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Skudexa | 400111080726 | Dexketoprofen trometamol 36,90mg (tương đương với dexketoprofen 25mg); Tramadol hydrochloride 75mg | Viên nén bao phim | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Liposic Eye Gel Không kê đơn | 400100072326 | Carbomer 2mg/g | Gel tra mắt | Hyphens Pharma Pte.Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| On.setron-Denk 8 mg ODT | 400110068726 | Ondansetron 8mg | Viên nén phân tán trong miệng | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Carvedi-Denk 25 | 400110068626 | Carvedilol 25mg | Viên nén | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Giamor | 400110056726 | Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,03mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xarelto | 400110056626 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Faslodex | 400114056526 | Fulvestrant 250mg/5ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Glyxambi | 400110051326 | Empagliflozin 25mg, Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Boehringer Ingelheim International Gmbh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Glyxambi | 400110051226 | Empagliflozin 10mg, Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Boehringer Ingelheim International Gmbh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Emla | 400110050026 | Mỗi 1g kem chứa: Lidocaine 25mg, Prilocaine 25mg | Kem bôi | Aspen Pharmacare Australia Pty Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Siofor 850 | 400110046126 | Metformin hydrochloride 850mg | Viên nén bao phim | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xarelto | 400110034426 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xarelto | 400110034326 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Furect I.V | 400115038626 (cũ: VN-21754-19) | Ciprofloxacin 2mg/ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Caduet | 400110041326 (cũ: VN-21934-19) | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Neostigmine-hameln 0,5 mg/ml Injection | 400114038426 (cũ: VN-22085-19) | Neostigmine metilsulfate 0,5mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Rocurobivid's | 400114038526 (cũ: VN-21212-18) | Rocuronium bromide 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Granisetron-hameln 1mg/ml injection | 400110038326 (cũ: VN-19846-16) | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid 1,12mg/ml) 1mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Giotrif | 400110034923 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) 20mg | Viên nén bao phim | Boehringer Ingelheim International Gmbh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Jasugrel | 400110038726 (cũ: VN3-397-22) | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Glyxambi | 400110016623 | Empagliflozin 25mg, Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Boehringer Ingelheim International Gmbh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Naproxen Teva 500mg | 400110023226 | Naproxen 500mg | Viên nén bao phim | Actavis International Limited | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Aluvia | 400110450725 (cũ: VN-17801-14) | Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg | Viên nén bao phim | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Giotrif | 400110443225 (cũ: VN2-603-17) | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) 40mg | Viên nén bao phim | Boehringer Ingelheim International GmbH | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Giotrif | 400110443325 (cũ: VN2-602-17) | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) 30mg | Viên nén bao phim | Boehringer Ingelheim International GmbH | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Bicalutamide FCT 50mg | 400114449825 (cũ: VN-21324-18) | Bicalutamid 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Jasugrel | 400110444925 (cũ: VN3-416-22) | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Ocrevus | 400410441025 | Ocrelizumab 300mg/10ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | F.Hoffmann - La Roche Ltd | 30/10/2025 | Đến 30/10/2028 |
| Remsima | 400410440325 | Infliximab 120mg/ml | Dung dịch tiêm | Celltrion Healthcare Co., Ltd. | 30/10/2025 | Đến 30/10/2028 |
| Spevigo | 400410440225 | Spesolimab 450mg/7,5ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch | Boehringer Ingelheim International GmbH | 30/10/2025 | Đến 30/10/2028 |
| Metalyse | 400410440125 | Tenecteplase 5000U tương đương 25mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Boehringer Ingelheim International GmbH | 30/10/2025 | Đến 30/10/2028 |
| Firazyr | 400110439925 | Icatibant 30mg/3ml (Mỗi ml dung dịch chứa: Icatibant 10mg tương đương Icatibant acetate 11,38mg) Icatibant 30mg/3ml (Mỗi ml dung dịch chứa: Icatibant 10mg tương đương Icatibant acetate 11,38mg) | Dung dịch tiêm | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd | 19/10/2025 | Đến 19/10/2028 |
| Hebetapine | 400111435525 | Pethidine hydrochloride 100mg | Dung dịch tiêm | Panpharma GmbH | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| IV Busulfex® | 400110435325 | Mỗi ống 10ml chứa: Busulfan 60mg Mỗi ống 10ml chứa: Busulfan 60mg | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml | 400110431625 | Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin/0,2mg/ml Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin/0,2mg/ml | Solution for injection | Ever Neuro Pharma GmbH | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cipro-Denk 500 | 400115431125 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 1H2O 582mg) 500mg | Viên nén bao phim | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Panto-Denk 40 | 400110431025 | Pantoprazol natri sesquihydrat 45,15mg (tương đương Pantoprazol 40mg) Pantoprazol natri sesquihydrat 45,15mg (tương đương Pantoprazol 40mg) | Viên nén bao tan trong ruột | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Panto-Denk 20 | 400110430925 | Pantoprazol natri sesquihydrat 22,575mg (tương đương Pantoprazol 20mg) Pantoprazol natri sesquihydrat 22,575mg (tương đương Pantoprazol 20mg) | Viên nén bao tan trong ruột | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Selesyn 500 mcg Sol.Inj | 400115425025 | Mỗi ống 10ml chứa: Selen (dưới dạng natri selenit pentahydrat 1,665mg) 500µg (mcg) Mỗi ống 10ml chứa: Selen (dưới dạng natri selenit pentahydrat 1,665mg) 500µg (mcg) | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Vinorelbin PhaRes 10 mg/ml | 400114423825 | Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) 50mg | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Lamda | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Sinupan® Forte 200mg Không kê đơn | 400100422125 | Cineole 200mg | Viên nang mềm kháng dịch vị | Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Holoxan | 400114418925 | Ifosfamide 1g/lọ | Bột pha tiêm truyền | Baxter Healthcare (Asia) Pte Ltd | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Ropivacaine B. Braun 5 mg/ml | 400114418825 | Ropivacain hydroclorid monohydrat 52.9 mg tương đương với Ropivacain hydroclorid 50mg | Dung dịch tiêm | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Bilaxten | 400110416825 | Bilastine 2,5mg/ml | Dung dịch uống | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Paxlovid | 400110413525 | Nirmatrelvir 150mg, Ritonavir 100mg Nirmatrelvir 150mg, Ritonavir 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 15/10/2025 | Đến 15/10/2028 |
| Opsumit | 400110413425 | Macitentan 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) | 15/10/2025 | Đến 15/10/2028 |
| Medphatobra 40 | 400110414925 (cũ: VN-22357-19) | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulphate) 40mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Phương Đài | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Ketospray Không kê đơn | 400100414425 (cũ: VN-21214-18) | Ketoprofen 2500mg/25ml | Dung dịch xịt ngoài da | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Tebonin Không kê đơn | 400200407625 (cũ: VN-17335-13) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 120mg | Viên nén bao phim | Diethelm & Co., Ltd. | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Acyclovir STADA Không kê đơn | 400100354725 (cũ: VN-14811-12) | Acyclovir 5% (w/w) | Kem | Công ty TNHH STADA Việt Nam | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Navelbine 30mg | 400110332825 | Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) 30mg | Viên nang mềm | Pierre Fabre Medicament | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Letrozole Denk 2.5 | 400114331225 | Letrozole 2,5mg | Viên nén bao phim | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| On.setron-Denk 4 mg ODT | 400110331125 | Ondansetron 4mg | Viên nén phân tán trong miệng | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Snup STADA Spray 0.1% Không kê đơn | 400100330625 | Xylometazoline hydrochloride 15mg | Dung dịch xịt mũi | Công ty TNHH Stada Việt Nam | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Pemetrexed Stada 100 mg | 400114330525 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium hemipentahydrate) 100mg | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty TNHH Stada Việt Nam | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Acyclovir STADA 200 mg tablet | 400110330425 | Acyclovir 200mg | Viên nén | Công ty TNHH Stada Việt Nam | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Sugammasyn 100mg/ml | 400110328225 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 217,6 mg) 200mg/2ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Nebivolol 5mg | 400110324525 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45mg) 5mg | Viên nén | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Berlthyrox 50 | 400110324425 | Levothyroxine sodium 0,05mg | Viên nén | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Recormon | 400410323025 (cũ: SP-1190-20) | Epoetin beta 4000 IU/0,3ml | Dung dịch tiêm | F.Hoffmann - La Roche Ltd | 06/07/2025 | Đến 06/07/2030 |
| Losar-Denk 50 | 400110309825 | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Denk Pharma Gmbh & Co. Kg | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Acyclovir STADA 800 mg tablet | 400110308425 | Acyclovir 800mg | Viên nén | Công ty TNHH Stada Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Acyclovir STADA 400 mg tablet | 400110308325 | Acyclovir 400mg | Viên nén | Công ty TNHH Stada Việt Nam | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ropivacaine B. Braun 7.5 mg/ml | 400114299425 | Mỗi 10ml chứa Ropivacaine hydrochloride monohydrate (tương đương với Ropivacaine hydrochloride 75mg) 79,35mg | Dung dịch tiêm | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ropivacaine B. Braun 2 mg/ml | 400114299325 | Mỗi 10ml chứa Ropivacain hydroclorid monohydrat (tương đương với Ropivacain hydroclorid 20mg) 21,16mg | Dung dịch tiêm hoặc truyền | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tecentriq | 400410197625 | Atezolizumab 1875mg/15ml | Dung dịch tiêm | F. Hoffmann - La Roche Ltd. | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Mabthera | 400410198425 (cũ: QLSP-0757-13) | Rituximab 500mg/50ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | F. Hoffmann - La Roche Ltd. | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Xeomin | 400414198125 (cũ: QLSP-1004-17) | Độc tố thần kinh Clostridium botulinum type A (150kDa), không có các protein tạo phức hợp 100 đơn vị LD50 | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Anda Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Xeomin | 400414198225 (cũ: QLSP-1005-17) | Độc tố thần kinh Clostridium botulinum type A (150kDa), không có các protein tạo phức hợp 50 đơn vị LD50 | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Anda Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mabthera | 400410198525 (cũ: QLSP-0756-13) | Rituximab 100mg/10ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | F. Hoffmann - La Roche Ltd. | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mentopin 600mg Không kê đơn | 400100181325 | Acetylcysteine 600mg | Viên nén sủi | Công ty TNHH Rona | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Mentopin 200mg Không kê đơn | 400100181225 | Acetylcysteine 200mg | Viên nén sủi | Công ty TNHH Rona | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Berlthyrox 100 | 400110179525 | Levothyroxine sodium 0,1mg | Viên nén | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Osbifin 20mg | 400110184325 (cũ: VN-19078-15) | Leflunomide 20mg | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Imjudo | 400410047125 | Tremelimumab 300mg/15ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Imjudo | 400410047025 | Tremelimumab 25mg/1,25ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Xarelto | 400110017425 (cũ: VN-21680-19) | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Bayer Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Yaz | 400110017525 (cũ: VN-21181-18) | Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Bayer Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Vesanoid | 400114027125 (cũ: 400110027125) | Tretinoin 10mg | Viên nang mềm | Diethelm & Co., Ltd. | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Rocuronium Invagen | 400114021225 (cũ: VN-20955-18) | Rocuronium bromide 10mg/ml | Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Tyrosur Gel Không kê đơn | 400100016725 (cũ: VN-22211-19) | Mỗi gam gel chứa Tyrothricin 1mg Mỗi gam gel chứa Tyrothricin 1mg | Gel bôi ngoài da | Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ibrance 100mg | 400110024325 (cũ: VN3-295-20) | Palbociclib 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Metformin Denk 1000 | 400110027025 (cũ: VN-18292-14) | Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg | Viên nén bao phim | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Idarubicin Phares 1 mg/ml Solution for Injection | 400110043425 (cũ: VN3-348-21) | Idarubicin hydroclorid (tương đương Idarubicin 0,9mg) 1mg/ml Idarubicin hydroclorid (tương đương Idarubicin 0,9mg) 1mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Duosol with 2 mmol/l Potassium solution for haemofiltration | 400110042925 (cũ: VN3-357-21) | Calcium chloride dihydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 1,10g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate 5,49g) (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 5g, Magnesium chloride hexahydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,51g, Potassium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,74g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 27,47g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 2,34g, Sodium hydrogen carbonate (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 15,96g Calcium chloride dihydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 1,10g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate 5,49g) (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 5g, Magnesium chloride hexahydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,51g, Potassium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,74g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 27,47g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 2,34g, Sodium hydrogen carbonate (trong n | Dung dịch dùng để lọc máu | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Lixiana | 400110017925 (cũ: VN3-365-21) | Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 15mg) 20,205mg Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 15mg) 20,205mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lixiana | 400110017825 (cũ: VN3-366-21) | Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 30mg) 40,410mg Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 30mg) 40,410mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lixiana | 400110018025 (cũ: VN3-367-21) | Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 60mg) 80,820mg Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 60mg) 80,820mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Firmagon | 400114023025 (cũ: VN3-398-22) | Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) 80mg | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Glyceryl trinitrate 1mg/ml | 400110017625 (cũ: VN-18845-15) | Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Niglyvid | 400110017725 (cũ: VN-18846-15) | Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrat 10mg Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrat 10mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Caspofungin 70 mg | 400110003725 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,7mg) 70mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Saifen Drugs Philippines Inc. | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Caspofungin 50 mg | 400110003625 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg) 50mg | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Saifen Drugs Philippines Inc. | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Seterus 3.6 mg | 400114349400 | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) 3,6mg | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Lotus International Pte. Ltd. | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Seterus 10.8 mg | 400114349300 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) 10,8mg | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Lotus International Pte. Ltd. | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Doloforte Denk | 400110349000 | Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg | Viên nén bao phim | Denk Pharma GMBH & Co.KG | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Pemetrexed Stada 500 mg | 400114348700 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium hemipentahydrate) 500mg | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty TNHH Stada Việt Nam | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Galvus Met 50mg/500mg | 400110348400 | Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| NuTRIflex Lipid special | 400110346500 | Alanine 6,792g, Arginine 3,78g, Aspartic acid 2,1gam, Calcium chloride dihydrate 0,623g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 144g, Glutamic acid 4,908g, Glycine 2,312g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,753g, Isoleucine 3,284g, Leucine 4,384g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine 3,186g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,91g, Methionine 2,736g, Potassium acetate 3,689g, Proline 4,76g, Phenylalanine 4,916g, Serine 4,2g, Sodium acetate trihydrate 0,25 gam, Sodium chloride 0,378g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 2,496g, Sodium hydroxide 1,171g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 2,54g, Triglycerides, medium chain 20g, Tryptophan 0,8g, Valine 3,604g, Zinc acetate dihydrate 7,024g Alanine 6,792g, Arginine 3,78g, Aspartic acid 2,1gam, Calcium chloride dihydrate 0,623g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 144g, Glutamic acid 4,908g, Glycine 2,312g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,753g, Isoleucine 3,284g, Leucine 4,384g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine 3,186g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,91g, Methionine 2,736g, Potassium acetate 3,689g, Proline 4,76g, Phenylalanine 4,916g, Serine 4,2g, Sodium acetate trihydra | Nhũ tương tiêm truyền | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| NuTRIflex Lipid peri | 400110346400 | Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28g Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435 | Nhũ tương tiêm truyền | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Binocrit | 400410178800 (cũ: QLSP-911-16) | Epoetin alfa 2000IU/ml | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Binocrit | 400410178900 (cũ: QLSP-912-16) | Epoetin alfa 4000IU/0,4ml | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Twinrix | 400310177900 (cũ: QLVX-1078-18) | Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg | Hỗn dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Gynoflor | 400410177700 (cũ: QLSP-1114-18) | Estriol 0,03mg; Lactobacillus acidophilus 10^8 - 10^10 CFU Estriol 0,03mg; Lactobacillus acidophilus 10^8 - 10^10 CFU | Viên nén đặt âm đạo | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Soliqua Solostar | 400410179400 (cũ: SP3-1236-22) | Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Soliqua Solostar | 400410179300 (cũ: SP3-1237-22) | Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 33mcg/ml Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 33mcg/ml | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Vizimpro | 400110197500 | Dacomitinib (dưới dạng dacomitinib monohydrate) 45mg | Viên nén bao phim | Pfizer (Thailand) Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Vizimpro | 400110197400 | Dacomitinib (dưới dạng Dacomitinib monohydrate) 30mg | Viên nén bao phim | Pfizer (Thailand) Limited | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Thyrozol 5 mg | 400110194200 | Thiamazole 5mg | Viên nén bao phim | Merck Export GmbH | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Concor COR | 400110194100 | Bisoprolol fumarate 2,5mg | Viên nén bao phim | Merck Export GmbH | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Concor 5mg | 400110194000 | Bisoprolol fumarate 5mg | Viên nén bao phim | Merck Export GmbH | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Synagis | 400410174000 | Palivizumab 100mg/1ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Synagis | 400410173900 | Palivizumab 50mg/0,5ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Avastin | 400410173800 | Bevacizumab 400mg/16ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | F. Hoffmann - La Roche Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Avastin | 400410173700 | Bevacizumab 100mg/4ml | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | F. Hoffmann - La Roche Ltd. | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Cebrex Không kê đơn | 400200133600 (cũ: VN-14051-11) | Cao khô lá Ginkgo biloba (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) (35-67:1) 40mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Kaloba 20mg Không kê đơn | 400200133800 (cũ: VN2-528-16) | Cao khô rễ cây Pelargonium sidoides (tỷ lệ 1:8-10) 20mg | Viên nén bao phim | Diethelm & Co., Ltd. | 18/11/2024 | Đến 18/11/2027 |
| Venosan retard Không kê đơn | 400200133700 (cũ: VN-14566-12) | Cao khô hạt dẻ ngựa (Extractum Semen Aesculus hippocastanum L. Siccus) 263,2 mg (tương đương triterpen glycosid 50mg, được tính như là aescin khan) | Viên nén phóng thích muộn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml | 400110000700 (cũ: VN-21836-19) | Methylergometrine maleate 0,2mg/ml | Dung dịch tiêm | Panpharma GmbH | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ferrola Không kê đơn | 400100004000 (cũ: VN-18973-15) | Sắt 37mg (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg); Acid folic khan 0,8mg (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Wörwag Pharma GmbH & Co. KG | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cetrotide | 300114999224 (cũ: VN-21905-19) | Cetrorelix (dưới dạng cetrorelix acetate) 0,25mg | Bột pha dung dịch tiêm | Merck Export GmbH | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vizimpro | 400110981624 | Dacomitinib (dưới dạng Dacomitinib monohydrate) 15mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Glimepiride Denk 3 | 400110994024 (cũ: VN-22140-19) | Glimepiride 3mg | Viên nén không bao | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Fulvestrant EVER Pharma 250 mg | 400114972824 | Fulvestrant 50mg/ml | Dung dịch tiêm | Ever Neuro Pharma GmbH | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Tractocile | 400110994724 (cũ: VN-22144-19) | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) 7,5mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Propofol-Lipuro 2% (20mg/ml) | 400114960624 | Mỗi 50ml chứa Propofol 1g | Nhũ tương tiêm hoặc truyền | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Espumisan L Không kê đơn | 400100981824 (cũ: VN-22001-19) | Simethicone 40mg/ml | Nhũ dịch uống | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Progynova | 400110960924 | Estradiol valerate 2mg | Viên nén bao đường | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) | 400114984724 (cũ: VN-22233-19) | Mỗi 1 ml chứa Propofol 10mg | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml) | 400114984624 (cũ: VN-22232-19) | Mỗi 1ml chứa Propofol 5mg | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Nimotop | 400110961024 | Nimodipin 30mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Tedis – Việt Hà | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Atosiban EVER Pharma 75mg/10ml | 400110972724 | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) 75mg/10ml | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Ever Neuro Pharma GmbH | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml | 400115965224 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml | Dung dịch khí dung | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Losar-Denk 100 | 400110993924 (cũ: VN-17418-13) | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Gadovist | 400110984924 (cũ: VN-22297-19) | Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Dung dịch tiêm | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Atosiban EVER Pharma 6,75mg/0,9ml | 400110972624 | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) 6,75mg/0,9ml | Dung dịch tiêm | Ever Neuro Pharma GmbH | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Etomidate-Lipuro | 400110984524 (cũ: VN-22231-19) | Mỗi 10ml chứa Etomidate 20mg | Nhũ tương tiêm | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Clindamycin- Hameln 150mg/ml | 400110988024 (cũ: VN-22333-19) | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150mg/ml | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Primovist | 400110985024 (cũ: VN-21368-18) | Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium (tên gọi khác: Gadoxetic acid, disodium) 0,25mmol tương đương 181,43mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection | 400110988124 (cũ: VN-16187-13) | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/lọ 50ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ventolin Nebules 5mg/2.5ml | 400115965324 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5mg/2,5ml | Dung dịch khí dung | Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Fluomizin Không kê đơn | 400100988424 (cũ: VN-16654-13) | Dequalinium chloride 10mg | Viên nén đặt âm đạo | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bortezomib Stada 2.5mg/ml | 400114969924 | Mỗi lọ 1,4ml dung dịch tiêm chứa: Bortezomib 3,5mg | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Stada Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Acyclovir Không kê đơn | 400100970024 | Acyclovir (Aciclovir) 50mg | Kem | Công ty TNHH Stada Việt Nam | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Clindamycin- Hameln 150mg/ml | 400110783424 (cũ: VN-21753-19) | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Adalat LA 30mg | 400110766424 | Nifedipin 30mg Nifedipin 30mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Galvus Met 50mg/1000mg | 400110771824 | Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Galvus Met 50mg/850mg | 400110771924 | Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Canesten 1-Day Không kê đơn | 400100768324 | Clotrimazol 500mg Clotrimazol 500mg | Viên đặt âm đạo | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sifrol | 400110766624 | Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg | Viên nén phóng thích chậm | Boehringer Ingelheim International GmbH | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sifrol | 400110766724 | Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg | Viên nén phóng thích chậm | Boehringer Ingelheim International GmbH | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Trajenta | 400110766824 | Linagliptin 5mg Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Boehringer Ingelheim International GmbH | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tracedol | 400110772724 | Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cebrotonin 800mg | 400110769424 | Piracetam 800mg Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cipro-Denk 750 | 400115772924 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg | Viên nén bao phim | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Carvedi-Denk 6.25 | 400110773024 | Carvedilol 6,25mg Carvedilol 6,25mg | Viên nén | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml | 400110773224 | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) 37,5mg/5ml | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Ever Neuro Pharma GmbH | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cebrex S Không kê đơn | 400200723024 | Cao khô lá Ginkgo biloba (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) (35 - 67:1) [được tiêu chuẩn hoá để đạt ginkgo flavon glycosid 19,2mg và terpen lacton (ginkgolid, bilobalid) 4,8mg] Dung môi chiết xuất: Aceton 60% (kl/kl) 80mg Cao khô lá Ginkgo biloba (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) (35 - 67:1) [được tiêu chuẩn hoá để đạt ginkgo flavon glycosid 19,2mg và terpen lacton (ginkgolid, bilobalid) 4,8mg] Dung môi chiết xuất: Aceton 60% (kl/kl) 80mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sifrol | 400110781424 (cũ: VN-22298-19) | Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg | Viên nén phóng thích chậm | Boehringer Ingelheim International Gmbh | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection | 400110783524 (cũ: VN-22334-19) | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) 12,5mg/ml Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) 12,5mg/ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Human Albumin 20% Behring, low salt | 400410648424 (cũ: QLSP-1036-17) | Human Albumin 10g/50ml | Dung dịch truyền | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 30/07/2024 | Đến 30/07/2027 |
| Zomacton 4mg | 400410646924 (cũ: QLSP-1063-17) | Somatropin 4 mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Albunorm 20% | 400410646324 (cũ: QLSP-1129-18) | Human albumin 10g/50ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Cyclo-Progynova | 400110517324 (cũ: VN-21681-19) | Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg | Viên nén bao đường | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Anozeol 1mg | 400114528724 (cũ: VN-20039-16) | Anastrozol 1mg Anastrozol 1mg | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte Ltd | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Micardis | 400110517524 (cũ: VN-18820-15) | Telmisartan 40mg Telmisartan 40mg | Viên nén | Boehringer Ingelheim International Gmbh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Alecensa | 400110524424 (cũ: VN3-305-21) | Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 150mg Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 150mg | Viên nang cứng | F. Hoffmann - La Roche Ltd. | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Caduet | 400110523324 (cũ: VN-21933-19) | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Nimotop | 400110517224 (cũ: VN-20232-17) | Nimodipin 30mg Nimodipin 30mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Tedis – Việt Hà | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Rocuronium-hameln 10mg/ml | 400114520124 (cũ: VN-21213-18) | Rocuronium bromide 10mg/ml Rocuronium bromide 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Myfortic 180mg | 400114351024 | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Flucona-Denk 150 | 400110351824 | Fluconazole 150mg Fluconazole 150mg | Viên nang cứng | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Glimepiride Denk 2 | 400110351924 | Glimepiride 2mg Glimepiride 2mg | Viên nén | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Anastrozole Denk 1mg | 400114352024 | Anastrozole 1mg Anastrozole 1mg | Viên nén bao phim | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Grani-Denk 1mg/ml | 400110352124 | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) 1mg/ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Denk Pharma GmbH & Co. KG | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Intratect | 400410304124 (cũ: QLSP-0802-14) | Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Polylab Biotech Sdn. Bhd. | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Albiomin 20% | 400410306224 (cũ: QLSP-0797-14) | Albumin người 200g/l | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long | 13/05/2024 | Đến 13/05/2027 |
| Toujeo Solostar | 400410304624 (cũ: QLSP-1113-18) | Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Qdenga | 400310303924 | Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | Bột pha tiêm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM | 13/05/2024 | Đến 13/05/2027 |
| Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | 400410303124 | Heparin natri 5000IU/ml | Dung dịch tiêm | Panpharma GmbH | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Elaprase | 400410306924 (cũ: QLSP-H03- 1164-19) | Idursulfase 6mg/3ml | Dung dịch đậm đặc dùng cho dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM | 13/05/2024 | Đến 13/05/2027 |
| Elonva | 400410305324 (cũ: QLSP-1124-18) | Corifollitropin alfa 100mcg/0,5ml | Dung dịch tiêm | Organon Hong Kong Limited | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Elonva | 400410305224 (cũ: QLSP-1125-18) | Corifollitropin alfa 150mcg/0,5ml | Dung dịch tiêm | Organon Hong Kong Limited | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Rekovelle | 400410306824 (cũ: SP3-1206-20) | Follitropin delta 72mcg/2,16ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals | 13/05/2024 | Đến 13/05/2027 |
| Rekovelle | 400410306724 (cũ: SP3-1205-20) | Follitropin delta 36mcg/1,08ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals | 13/05/2024 | Đến 13/05/2027 |
| Rekovelle | 400410306624 (cũ: SP3-1204-20) | Follitropin delta 12mcg/0,36ml | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals | 13/05/2024 | Đến 13/05/2027 |
| Humira | 400410307024 (cũ: QLSP-H03-1173-19) | Adalimumab 40mg/0,4ml | Dung dịch tiêm | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 13/05/2024 | Đến 13/05/2027 |
| Nimotop | 400110118424 | Nimodipine 10mg/50ml Nimodipine 10mg/50ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Tedis – Việt Hà | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Carduran | 400110132824 (cũ: VN-21935-19) | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 2mg Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 2mg | Viên nén | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Diclowal Supp. | 400110121924 | Diclofenac natri 100mg Diclofenac natri 100mg | Viên đặt trực tràng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Glucobay 100mg | 400110130024 (cũ: VN-20230-17) | Acarbose 100mg Acarbose 100mg | Viên nén | Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Glucobay 50mg | 400110130124 (cũ: VN-20231-17) | Acarbose 50mg Acarbose 50mg | Viên nén | Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Miacalcic | 400110129124 | Calcitonin cá hồi tổng hợp 50 IU/ml Calcitonin cá hồi tổng hợp 50 IU/ml | Dung dịch tiêm | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Mobic | 400110118924 | Meloxicam 7,5mg Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Boehringer Ingelheim International GmbH | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Mobic | 400110118824 | Meloxicam 15mg Meloxicam 15mg | Viên nén | Boehringer Ingelheim International GmbH | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Menopur | 400414111124 (cũ: QLSP-0751-13) | Menotrophin tinh khiết cao (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HMG) tương ứng với 75 IU FSH và 75 IU LH Menotrophin tinh khiết cao (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HMG) tương ứng với 75 IU FSH và 75 IU LH | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Bonviva | 400110020124 (cũ: VN-19535-15) | Mỗi ống tiêm đóng sẵn 3ml dung dịch chứa Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) 3mg Mỗi ống tiêm đóng sẵn 3ml dung dịch chứa Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) 3mg | Dung dịch tiêm | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Dorithricin Không kê đơn | 400100014224 (cũ: VN-20293-17) | Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg | Viên ngậm họng | Hyphens Pharma Pte.Ltd | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT |
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Pháp | 571 |
| Trung Quốc | 560 |
| Ý | 461 |
| Tây Ban Nha | 460 |
| Bangladesh | 451 |
| Pakistan | 447 |
| Đài Loan | 361 |
| Hy lạp | 331 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thái Lan | 301 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 284 |
| Malaysia | 254 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.