Có 6.546 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Ấn Độ sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Trong số đó, 5.606 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 701 đã được đánh dấu hết hạn, 260 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2007, gần nhất là năm 2026.
3.618 trong số đó (55%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 160 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 274 |
| 2025 | 607 |
| 2024 | 658 |
| 2023 | 501 |
| 2022 | 232 |
| 2021 | 104 |
| 2020 | 70 |
| 2019 | 135 |
| 2018 | 107 |
| 2017 | 105 |
| 2016 | 132 |
| 2015 | 203 |
Hiển thị 200 trong tổng số 6.546 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Levofloxacin 500 mg | 890115135426 | Levofloxacin hemihydrat tương đương với Levofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Windlas Biotech Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Khavetri Không kê đơn | 890100135326 | Levocetirizin Dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Windlas Biotech Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Milflox | 890115135226 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 5mg/ml | Thuốc nhỏ mắt | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Mexif 400 | 890114135126 | Imatinib Mesilate BP tương đương với Imatinib 400mg | Viên nén bao phim | SRS Life Sciences Pte. Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Mexif 100 | 890114135026 | Imatinib Mesilate BP tương đương với Imatinib 100mg | Viên nén bao phim | SRS Life Sciences Pte. Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Linamid 5 | 890114134926 | Lenalidomide 5mg | Viên nang cứng | SRS Life Sciences Pte. Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Linamid 25 | 890114134826 | Lenalidomide 25mg | Viên nang cứng | SRS Life Sciences Pte. Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Linamid 10 | 890114134726 | Lenalidomide 10mg | Viên nang cứng | SRS Life Sciences Pte. Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Anzonat | 890114134426 | Anastrozole 1mg | Viên nén bao phim | MI Pharma Private Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Erlonib 100 | 890114134326 | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride 109,267mg) 100mg | Viên nén bao phim | Hetero Labs Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Jedoxred 500 | 890110134226 | Deferasirox 500mg | Viên nén phân tán | Dr. Reddy's Laboratories Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Jedoxred 250 | 890110134126 | Deferasirox 250mg | Viên nén phân tán | Dr. Reddy's Laboratories Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Flunaz 150 | 890110134026 | Fluconazole 150mg | Viên nén | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Majegra-100 | 890110133926 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Y-med Healthcare | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Majegra 50 | 890110133826 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Y-med Healthcare | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Winflox | 890115133526 | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Esmazol 20 | 890110133426 | Esomeprazol magnesi trihydrat tương đương Esomeprazol 20mg | Viên nén kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Levotogen 500 mg | 890115133126 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat 512,45mg) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Ecocef 200 | 890110132526 | Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Axan 5 | 890110132426 | Apixaban 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Mỹ phẩm HTM | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Axan 2.5 | 890110132326 | Apixaban 2,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Mỹ phẩm HTM | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Konfixin | 890115131526 | Mỗi 100ml chứa Ciprofloxacin 200mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Hinomo | 890110131426 | Timolol maleate tương đương Timolol 0,5% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Nitamert | 890115131326 | Mỗi 100ml chứa Metronidazole 500mg | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Ocudor | 890110131126 | Dorzolamid hydroclorid 22,26mg tương đương dorzolamid 20mg/ml | Thuốc nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Vanmycetin Eye Drops | 890115131026 | Chloramphenicol 0,5% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược Phẩm Quận 3 | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Bactigen Eye Ear Drops | 890110130926 | Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulphate) 3mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai | Công ty cổ phần Dược Phẩm Quận 3 | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Budesonide Inhalation Suspension 0.5mg /2ml | 890110130726 | Budesonide (micronised) 0,5mg/2ml | Hỗn dịch khí dung | Cipla Ltd | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Lenalidomide capsules 5 mg | 890114130626 | Lenalidomide (khan) 5mg | Viên nang cứng | Cipla Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Lenalidomide capsules 25 mg | 890114130526 | Lenalidomide (khan) 25mg | Viên nang cứng | Cipla Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Onsett Injection | 890110130326 | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid) 4mg/2ml | Dung dịch tiêm | Cadila Pharmaceuticals Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Doxycycline Capsules BP 100mg | 890110137726 (cũ: VN-16036-12) | Doxycycline (dưới dạng Doxycycline Hyclate) 100mg | Viên nang cứng | Flamingo Pharmaceuticals Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2029 |
| Safebo 62,5 | 890110137426 (cũ: VN-16118-13) | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg | Viên nén bao phim | MI Pharma Private Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Lorakam-8 | 890110136726 (cũ: VN-21824-19) | Lornoxicam 8mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Locobile-200 | 890110136626 (cũ: VN-21822-19) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Calcergy | 890115136226 (cũ: VN-21821-19) | Colchicine 1mg | Viên nén không bao | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Pringlob 5 | 890110135826 (cũ: VN-21026-18) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| β-Hist 16 | 890110137126 (cũ: VN-22126-19) | Betahistin dihydroclorid 16mg | Viên nén | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Duolin Respules | 890115135626 (cũ: VN-22303-19) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Ipratropium bromide 0,5mg, Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulphate) 2,5mg | Dung dịch khí dung | Cipla Ltd | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Wilsergy | 890110137026 (cũ: VN-21253-18) | Celecoxib 400mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Locobile-100 | 890110136526 (cũ: VN-21252-18) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Vazortan 50 | 890110137326 (cũ: VN-22436-19) | Losartan Potassium 50mg | Viên nén bao phim | Medley Pharmaceuticals Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Certrang | 890110137626 (cũ: VN-19582-16) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Windlas Biotech Limited | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Aszolzoly-20 | 890110136126 (cũ: VN-20990-18) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Aszolzoly-10 | 890110136026 (cũ: VN-20989-18) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Rosiduc-10 | 890110136926 (cũ: VN-19046-15) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Protomac-40 | 890110136826 (cũ: VN-19044-15) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Choncylox | 890115136326 (cũ: VN-18839-15) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Levtrang Không kê đơn | 890100136426 (cũ: VN-17866-14) | Levocetirizin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Omez Insta | 890110041826 (cũ: VN-21852-19) | Omeprazole 20mg, Sodium bicarbonate 1680mg | Bột pha hỗn dịch uống | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Seroflo-125 (CFC Free) | 890110036826 (cũ: VN-19815-16) | Mỗi nhát xịt chứa: Fluticasone Propionate 125µg (mcg), Salmeterol (dạng Salmeterol Xinafoate) 25µg (mcg) | Thuốc hít định liều | Cipla Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ivaswift 7.5 | 890110040226 (cũ: VN-22119-19) | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) 7,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Omicap-20 | 890110043326 (cũ: VN-22176-19) | Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Histalong-L Không kê đơn | 890100041726 (cũ: VN-22214-19) | Levocetirizine dihydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Omez | 890110041926 (cũ: VN-21275-18) | Omeprazole (dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lediceti Không kê đơn | 890100043526 (cũ: VN-16997-13) | Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 5mg | Viên nén bao phim | Noble Wellness Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Braiporin syrup | 890114036126 (cũ: VN-22277-19) | Natri valproat 200 mg/ 5ml | Siro | Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Clarithromycin tablets USP | 890110082026 (cũ: VN-22300-19) | Clarithromycin 250mg | Viên nén bao phim | Brawn Laboratories Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Eyesintact | 890110036326 (cũ: VN-22280-19) | Mỗi ml chứa Gentamicin Sulfate tương đương với Gentamicin 3mg | Dung dịch nhỏ mắt | Ar Tradex Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lomac-20 | 890110040926 (cũ: VN-20920-18) | Omeprazol 20mg | Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH RV Group Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Risperinob-2 | 890110043626 (cũ: VN-16998-13) | Risperidone 2mg | Viên nén bao phim | Noble Wellness Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Esoswift 20 | 890110041526 (cũ: VN-21604-18) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Docet 20 | 890114045826 (cũ: VN3-97-18) | Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrat) 20mg/0,5ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Healol Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Destidin Không kê đơn | 890100043226 (cũ: VN-19504-15) | Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bisocar 2.5 | 890110044226 (cũ: VN-20083-16) | Bisoprolol fumarate 2,5mg | Viên nén bao phim | Rusan Pharma Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Amphot | 890110036226 (cũ: VN-19777-16) | Amphotericin B 50mg | Bột đông khô pha tiêm | APC Pharmaceuticals and Chemical Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bendamustine Mylan | 890110043126 (cũ: VN3-339-21) | Bendamustine Hydrochloride 25mg | Bột đông khô pha tiêm | MI Pharma Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bendamustine Mylan | 890110043026 (cũ: VN3-375-21) | Bendamustine Hydrochloride 100mg | Bột đông khô pha tiêm | MI Pharma Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Azalovir | 890110044726 (cũ: VN-19367-15) | Aciclovir 5% (w/w) | Kem bôi ngoài da | U Square Lifescience Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Temotero 20 | 890114042226 (cũ: VN3-405-22) | Temozolomide 20mg | Viên nang cứng | Hetero Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Onconib 150mg | 890114018423 | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride) 150mg | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dienosis | 890110035926 (cũ: VN3-421-22) | Dienogest 2mg | Viên nén | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Febramol | 890110041026 (cũ: VN-17825-14) | Paracetamol 10mg/ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH RV Group Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kataria Granules Không kê đơn | 890100042626 (cũ: VN-17233-13) | Sodium citrate 4g | Cốm | Kusum Healthcare Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vigirmazone 500 Không kê đơn | 890100036526 (cũ: VN-17650-14) | Clotrimazole 500mg | Viên đặt âm đạo | Bliss GVS Pharma Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Metrogyl denta | 890115045326 (cũ: VN-17797-14) | Metronidazole benzoate 16mg/g tương đương Metronidazole 10mg/g | Gel bôi nha khoa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phú | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Rivaxored 2.5 | 890110068926 | Rivaroxaban 2,5mg | Viên nén bao phim | Dr. Reddy's Laboratories Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vast-20 | 890110046226 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Abil Chempharma Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Azadine | 890114046326 | Azacitidin 100mg | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Accord Healthcare Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Varcod 100 | 890110046426 | Nintedanib (dưới dạng nintedanib esylate 120,4mg) 100mg | Viên nang mềm | Accord Healthcare Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Varcod 150 | 890110046526 | Nintedanib (dưới dạng nintedanib esylate 180,6 mg) 150mg | Viên nang mềm | Accord Healthcare Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pristony 200 | 890110046626 | Mifepristone 200mg | Viên nén không bao | Acme Generics Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lipograsil 120 | 890110046726 | Orlistat (vi hạt 50% w/w) 240mg Tương đương Orlistat 120mg | Viên nang cứng | Acme Generics Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Etoricoxib Tablets 60 mg | 890110046826 | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Acme Generics Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Apixaban Film Coated Tablets 2.5 mg | 890110046926 | Apixaban 2,5mg | Viên nén bao phim | Acme Generics Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Apixaban Film Coated Tablets 5 mg | 890110047026 | Apixaban 5mg | Viên nén bao phim | Acme Generics Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Telmicheck 80 | 890110048026 | Telmisartan 80mg | Viên nén không bao | Alkem Laboratories Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ezesim 10/10 | 890110048126 | Ezetimibe 10mg, Simvastatin 10mg | Viên nén | Alkem Laboratories Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ezesim 10/20 | 890110048226 | Ezetimibe 10mg, Simvastatin 20mg | Viên nén | Alkem Laboratories Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ezesim 10/40 | 890110048326 | Ezetimibe 10mg, Simvastatin 40mg | Viên nén | Alkem Laboratories Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm | 890110048426 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 1,000/200mg | Bột pha tiêm | Alleviare Life Sciences Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cpotroil | 890110048526 | Anhydrous Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 60mcg) 50.000µg (mcg)/1g | Thuốc mỡ | Alleviare Life Sciences Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Fexostal-120 Không kê đơn | 890100048926 | Fexofenadine hydrochloride 120mg | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Momefin | 890110049126 | Lọ 120 liều chứa: Mometasone furoate Monohydrate (Micronised) 6mg | Hỗn dịch xịt mũi | Anina Innotherapeutics Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Waxicin | 890115049826 | Ciprofloxacin (dưới dạng 582,2mg Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg | Viên nén bao phim | Ar Tradex Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bismed-5 | 890110049926 | Bisoprolol fumarate 5mg | Viên nén bao phim | Aryabrat International Pte., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Auroliza 10 | 890110050126 | Lisinopril dihydrate tương đương với lisinopril khan 10mg | Viên nén không bao | Aurobindo Pharma Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Auroliza 20 | 890110050226 | Lisinopril dihydrate tương đương với lisinopril khan 20mg | Viên nén không bao | Aurobindo Pharma Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bisodac 5 | 890110050326 | Bisoprolol fumarate 5mg | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Onchofin 250 | 890110050426 | Terbinafine hydrochloride tương đương terbinafine 250mg | Viên nén không bao | Aurobindo Pharma Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nebstyle 5 | 890110050526 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5mg | Viên nén | Aurobindo Pharma Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ceftbsv 1g | 890110050726 | Ceftriaxone sodium (vô khuẩn) tương đương với Ceftriaxone khan 1000mg | Thuốc bột pha tiêm | Bharat Serums and Vaccines Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Joceva | 890114050826 | Erlotinib hydrochlorid 163,92mg tương đương với erlotinib 150mg | Viên nén bao phim | Bliss Pharma Distribution and Consultancy Corp. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cipfoxain | 890115050926 | Ciprofloxacin hydrochloride 580mg tương đương với Ciprofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Bliss Pharma Distribution and Consultancy Corp. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bildox 50 | 890114051026 | Doxorubicin hydrochloride 50mg/25ml | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Bliss Pharma Distribution and Consultancy Corp. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Blixone | 890110051126 | Ceftriaxon khan (dưới dạng Ceftriaxon Natri vô khuẩn) 1000mg | Bột pha dung dịch tiêm | Bliss Pharma Distribution and Consultancy Corp. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Diclofenac sodium injection 25mg | 890110051426 | Mỗi ml chứa: Natri Diclofenac 25mg | Dung dịch pha tiêm/pha tiêm truyền | Brawn Laboratories Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ficyc-200 | 890110051526 | Aciclovir 200mg | Viên nén không bao | Brawn Laboratories Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100 mg | 890110051626 | Cefpodoxime proxetil 136,92mg tương đương Cefpodoxime 100mg | Viên nén bao phim | Brawn Laboratories Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bru-200 capsules | 890110051726 | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Brawn Laboratories Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Brumox-250 | 890110051826 | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 250mg | Viên nang cứng | Brawn Laboratories Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cadiglip 50 | 890110051926 | Vildagliptin 50mg | Viên nén không bao | Cadila Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Isoniazid 300 | 890110052026 | Isoniazid 300mg | Viên nén | Cadila Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dapaquis 10 mg | 890110052126 | Dapagliflozin Propanediol tương đương Dapagliflozin 10mg | Viên nén bao phim | Cipla Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Emdopa | 890110053126 | Methyldopa khan (dưới dạng Methyldopa hydrate 281,96mg) 250mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gpson-300 | 890110053226 | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Apicog-5 | 890110053326 | Apixaban 5mg | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sparshclav-375 | 890110053426 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat phối hợp với cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125mg | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Tiến | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sk-Doxa 4 | 890110056026 | Doxazosin Mesylate tương đương Doxazosin 4mg | Viên nén | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Capecitabine Tablets 150 mg | 890114056326 | Capecitabin 150mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Alexia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sitamet 50/1000 | 890110058126 | Metformin hydrochloride 1000mg, Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate anhydrous 62,028mg) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sitamet 50/850 | 890110058226 | Metformin hydrochloride 850mg, Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate anhydrous 62,028mg) 50mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ansara 100 | 890110058326 | Sildenafil citrate USP (tương đương Sildenafil 100mg) 140,5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ansara 50 | 890110058426 | Sildenafil citrate USP (tương đương Sildenafil 50 mg) 70,25mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pregason | 890110059326 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Glimison-3 | 890110059426 | Glimepirid 3mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Tgson-60 | 890110059526 | Ticagrelor 60mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ciproquin-500 | 890115060426 | Ciprofloxacin Hydrochloride 582mg tương đương Ciprofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Tâm Nhất | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nokomet ER 100/1000 | 890110060726 | Metformin Hydrochloride (dạng giải phóng chậm) 1000mg, Sitagliptin Phosphate Anhydrous tương đương Sitagliptin 100mg | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Infusocip | 890115061126 | Ciprofloxacin 2mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Obrolev Uniflex | 890115061226 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Telswift-H 80 | 890110061326 | Telmisartan 80mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Clonex Cream Không kê đơn | 890100061426 | Clotrimazol 1% (w/w) | Kem bôi da | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| ML-Gacid | 890110061526 | Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 7,5% kl/kl) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pantofast | 890110061626 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zolpidem Tartrate Tablets 10 mg | 890112062726 | Zolpidem Tartrate 10mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Quetiapine Tablets USP 100 mg | 890110063126 | Quetiapine fumarate 115,14mg tương đương với Quetiapine 100mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ursodeoxycholic Acid Capsules BP 300 mg | 890110063226 | Ursodeoxycholic Acid 300mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Iprod 25 (Azathioprine Tablets BP 25 mg) | 890115063326 | Azathioprine 25mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm ACE (ACE pharma Co. Ltd.) | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Fuzi-SK | 890110063826 | Acid Fusidic tương ứng với Acid Fusidic khan 2% (w/w) | Thuốc kem bôi ngoài da | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nyska-V | 890110063926 | Nystatin 100 000 IU | Viên nén đặt âm đạo | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Valapply | 890110064026 | Betamethasone Valerate tương đương với Betamethasone 0,1% (w/w) | Thuốc kem bôi ngoài da | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Itraconazole Capsules 100mg | 890110064726 | Itraconazol (dưới dạng itraconazol pellet 22% 455mg) 100mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sagaesome 20 Capsule | 890110064826 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole Magnesium Trihydrate pellet bao tan trong ruột 22%: 90,909mg) 20mg | Viên nang cứng chứa các hạt pellet bao tan trong ruột | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sagaesome 40 Capsule | 890110064926 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole Magnesium Trihydrate pellet bao tan trong ruột 22%: 181,818mg) 40mg | Viên nang cứng chứa các hạt pellet bao tan trong ruột | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ibusol Không kê đơn | 890100065026 | Mỗi 5ml hỗn dịch uống chứa: Ibuprofen 100mg (2% (w/v)) | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Moksh | 890115065126 | Moxifloxacin hydrochlorid tương đương với Moxifloxacin 5mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Thrombiga | 890110065226 | Dabigatran Etexilat (dưới dạng Dabigatran Etexilat Mesylat) 110mg | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lomac-20 | 890110066026 | Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột 8.5%, 240mg) 20mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty TNHH Reliv Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Meravo 49/51mg | 890110066126 | Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Sodium 51,178mg) 48,6mg, Valsartan (dưới dạng Valsartan Disodium 56,611mg) 51,4mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH RV Group Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Comricid 1 | 890110067726 | Finasterid 1mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Fosaprepitant for injection 150mg | 890110081726 | Fosaprepitant dimeglumine (tương đương fosaprepitant 150mg) 245,3mg | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Dr. Reddy's Laboratories Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Zydusdon 5 | 890110080626 | Donepezil Hydrochloride 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Zydus Lifesciences Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Regamol Không kê đơn | 890100080226 | Paracetamol BP 500mg | Viên nén không bao | Y-Med (Cambodia) Co., Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sachlard | 890115080126 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | XL Laboratories Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Rosuxl 20 | 890110080026 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | XL Laboratories Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dapohope 30 | 890110079826 | Dapoxetine hydrochloride 33,57mg tương đương Dapoxetine 30mg | Viên nén bao phim | U Square Lifescience Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Troysar50 | 890110079726 | Losartan Potassium 50mg | Viên nén bao phim | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nebivolol Hydrochloride Tablets | 890110079626 | Nebivolol Hydrochloride tương đương Nebivolol 5mg | Viên nén | Torrent Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Clozapine Tablets | 890110079526 | Clozapine 100mg | Viên nén | Torrent Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Asthator 5 mg Chewable Tablet | 890110079426 | Montelukast Sodium e.q to Montelukast 5mg | Viên nén nhai | Torrent Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Asthator 4 mg Chewable Tablet | 890110079326 | Montelukast Sodium tương đương Montelukast 4mg | Viên nén nhai | Torrent Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Asthator 10 mg Tablet | 890110079226 | Montelukast Sodium tương đương Montelukast 10mg | Viên nén không bao | Torrent Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xolstat 5mg | 890110079026 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 5mg | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xolstat 10mg | 890110078926 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Valhart 80 mg | 890110078826 | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zosert 50 | 890110078726 | Sertraline (dưới dạng Sertraline Hydrochloride 55,960mg) 50mg | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Stomagold 40 | 890110078426 | Esomeprazole magnesium dihydrate BP tương đương với Esomeprazole 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | SRS Pharmaceuticals Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sartanim | 890110078326 | Losartan potassium USP 50mg | Viên nén bao phim | SRS Life Sciences Pte. Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Febuxostat 80 mg | 890110077826 | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | RV Lifesciences Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Rivein-15 | 890110077726 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | RV Lifesciences Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Relisunib 50 mg | 890114077626 | Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malate) 50mg | Viên nang cứng | RV Healthcare Pte. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nilotinib Capsules 150 mg | 890114077526 | Nilotinib 150mg | Viên nang cứng | RV Group (S) Pte Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ibrutinib Capsules 140 mg | 890110077426 | Ibrutinib (dưới dạng Ibrutinib premix 210mg) 140mg | Viên nang cứng | RV Group (S) Pte Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Fleming | 890110076626 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate) 125mg | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Omcapraz-O | 890110076126 | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium 42,52mg) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Omnicals Pharma Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Recal | 890110076026 | Alfacalcidol 0,25µg (mcg) | Viên nang mềm | Nibblen Life Sciences Private Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Erlonap-100 | 890114075926 | Erlotinib hydrochloride tương đương Erlotinib 100mg | Viên nén bao phim | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Avas - 20 | 890110075626 | Atorvastatin Calcium tương đương Atorvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Microtaf eye drops | 890110075526 | Tafluprost 0,015mg/ml | Dung dịch nhỏ mắt | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sitapride-25 | 890110075426 | Sitagliptin Phosphate (Monohydrate) Tương đương Sitagliptin 25mg | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sitapride-100 | 890110075326 | Sitagliptin Phosphate (Monohydrate) Tương đương Sitagliptin 100mg | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Empapride-25 | 890110075226 | Empagliflozin 25mg | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Linapride | 890110075126 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Coxib-200 | 890110075026 | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nebilong-5 | 890110074926 | Nebivolol Hydrochloride 5,56mg tương đương Nebivolol 5mg | Viên nén | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cilnidipine Tablets 5 mg | 890110074826 | Cilnidipine 5mg | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Melosafe-7.5 | 890110074626 | Meloxicam 7,5mg | Viên nén không bao | Micro Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Stomagold 20 | 890110066226 | Esomeprazole magnesium dihydrate BP tương đương với Esomeprazole 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Comricid 5 | 890110067826 | Finasterid 5mg | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zolemed Không kê đơn | 890100068126 | Clotrimazole 1% (w/w) | Kem bôi da | Công ty TNHH Y-Med Healthcare | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sugammadex beta | 890110069026 | Mỗi lọ 2ml chứa: Sugammadex sodium (tương đương 200mg Sugammadex) 217,6mg | Dung dịch tiêm | Dr. Reddy's Laboratories Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ticagrelor Tablets 90mg | 890110069126 | Ticagrelor 90mg | Viên nén bao phim | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Curbose 100 mg | 890110069726 | Acarbose 100mg | Viên nén không bao | Emcure Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Curbose 50 mg | 890110069826 | Acarbose 50mg | Viên nén không bao | Emcure Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Saferon | 890110070926 | Phức hợp Sắt (III) Hydroxide Polymaltose tương đương Sắt nguyên tố 50mg/ml | Dung dịch uống dạng nhỏ giọt | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Asbidox-200 Tablets | 890110071026 | Doxycycline monohydrate Tương đương Anhydrous Doxycycline 200mg | Viên nén không bao | Gracure Pharmaceuticals Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Levetiracetam Injection 500mg | 890110071126 | Levetiracetam 500mg/5ml | Dung dịch pha tiêm | Hetero Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Langenix 15 mg | 890110071226 | Lansoprazole 15mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hetero Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Langenix 30 mg | 890110071326 | Lansoprazole 30mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hetero Labs Limited | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 12/2025/TT-BYT 12/2025/TT-BYT | Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Nước sản xuất | Số bản ghi |
|---|---|
| Hàn Quốc | 2.796 |
| Đức | 931 |
| Pháp | 571 |
| Trung Quốc | 560 |
| Ý | 461 |
| Tây Ban Nha | 460 |
| Bangladesh | 451 |
| Pakistan | 447 |
| Đài Loan | 361 |
| Hy lạp | 331 |
| Hoa Kỳ | 301 |
| Thái Lan | 301 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.