Thuốc sản xuất tại Ấn Độ lưu hành ở Việt Nam

Có 6.546 số đăng ký thuốc do cơ sở tại Ấn Độ sản xuất đang có trong dữ liệu đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Trong số đó, 5.606 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 701 đã được đánh dấu hết hạn, 260 đã rút số đăng ký.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2007, gần nhất là năm 2026.

3.618 trong số đó (55%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.

Có 160 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.

6.546
Số đăng ký thuốc
5.606
Chưa đánh dấu hết hạn
260
Đã rút số đăng ký
160
Hết hạn trong 12 tháng tới

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
2026274
2025607
2024658
2023501
2022232
2021104
202070
2019135
2018107
2017105
2016132
2015203

Danh sách số đăng ký thuốc

Hiển thị 200 trong tổng số 6.546 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốcSố đăng kýHoạt chấtDạng bào chếCơ sở đăng kýNgày cấpTrạng thái
Levofloxacin 500 mg 890115135426 Levofloxacin hemihydrat tương đương với Levofloxacin 500mgViên nén bao phimWindlas Biotech Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Khavetri Không kê đơn 890100135326 Levocetirizin Dihydroclorid 5mgViên nén bao phimWindlas Biotech Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Milflox 890115135226 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 5mg/mlThuốc nhỏ mắtSun Pharmaceutical Industries Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Mexif 400 890114135126 Imatinib Mesilate BP tương đương với Imatinib 400mgViên nén bao phimSRS Life Sciences Pte. Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Mexif 100 890114135026 Imatinib Mesilate BP tương đương với Imatinib 100mgViên nén bao phimSRS Life Sciences Pte. Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Linamid 5 890114134926 Lenalidomide 5mgViên nang cứngSRS Life Sciences Pte. Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Linamid 25 890114134826 Lenalidomide 25mgViên nang cứngSRS Life Sciences Pte. Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Linamid 10 890114134726 Lenalidomide 10mgViên nang cứngSRS Life Sciences Pte. Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Anzonat 890114134426 Anastrozole 1mgViên nén bao phimMI Pharma Private Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Erlonib 100 890114134326 Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride 109,267mg) 100mgViên nén bao phimHetero Labs Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Jedoxred 500 890110134226 Deferasirox 500mgViên nén phân tánDr. Reddy's Laboratories Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Jedoxred 250 890110134126 Deferasirox 250mgViên nén phân tánDr. Reddy's Laboratories Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Flunaz 150 890110134026 Fluconazole 150mgViên nénCông ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco09/07/2026 Đến 09/07/2031
Majegra-100 890110133926 Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mgViên nén bao phimCông ty TNHH Y-med Healthcare09/07/2026 Đến 09/07/2031
Majegra 50 890110133826 Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mgViên nén bao phimCông ty TNHH Y-med Healthcare09/07/2026 Đến 09/07/2031
Winflox 890115133526 Ofloxacin 200mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Esmazol 20 890110133426 Esomeprazol magnesi trihydrat tương đương Esomeprazol 20mgViên nén kháng dịch dạ dàyCông ty TNHH Một thành viên Ân Phát09/07/2026 Đến 09/07/2031
Levotogen 500 mg 890115133126 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat 512,45mg) 500mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Ân Phát09/07/2026 Đến 09/07/2031
Ecocef 200 890110132526 Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược Phẩm Y-Med09/07/2026 Đến 09/07/2031
Axan 5 890110132426 Apixaban 5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược Mỹ phẩm HTM09/07/2026 Đến 09/07/2031
Axan 2.5 890110132326 Apixaban 2,5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược Mỹ phẩm HTM09/07/2026 Đến 09/07/2031
Konfixin 890115131526 Mỗi 100ml chứa Ciprofloxacin 200mgDung dịch truyền tĩnh mạchCông ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan09/07/2026 Đến 09/07/2031
Hinomo 890110131426 Timolol maleate tương đương Timolol 0,5% (w/v)Dung dịch nhỏ mắtCông ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan09/07/2026 Đến 09/07/2031
Nitamert 890115131326 Mỗi 100ml chứa Metronidazole 500mgDung dịch truyền tĩnh mạchCông ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan09/07/2026 Đến 09/07/2031
Ocudor 890110131126 Dorzolamid hydroclorid 22,26mg tương đương dorzolamid 20mg/mlThuốc nhỏ mắtCông ty Cổ phần Dược phẩm Quận 309/07/2026 Đến 09/07/2031
Vanmycetin Eye Drops 890115131026 Chloramphenicol 0,5% (w/v)Dung dịch nhỏ mắtCông ty cổ phần Dược Phẩm Quận 309/07/2026 Đến 09/07/2031
Bactigen Eye Ear Drops 890110130926 Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulphate) 3mg/mlDung dịch nhỏ mắt/nhỏ taiCông ty cổ phần Dược Phẩm Quận 309/07/2026 Đến 09/07/2031
Budesonide Inhalation Suspension 0.5mg /2ml 890110130726 Budesonide (micronised) 0,5mg/2mlHỗn dịch khí dungCipla Ltd09/07/2026 Đến 09/07/2031
Lenalidomide capsules 5 mg 890114130626 Lenalidomide (khan) 5mgViên nang cứngCipla Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Lenalidomide capsules 25 mg 890114130526 Lenalidomide (khan) 25mgViên nang cứngCipla Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Onsett Injection 890110130326 Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid) 4mg/2mlDung dịch tiêmCadila Pharmaceuticals Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Doxycycline Capsules BP 100mg 890110137726 (cũ: VN-16036-12)Doxycycline (dưới dạng Doxycycline Hyclate) 100mgViên nang cứngFlamingo Pharmaceuticals Limited09/07/2026 Đến 09/07/2029
Safebo 62,5 890110137426 (cũ: VN-16118-13)Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mgViên nén bao phimMI Pharma Private Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Lorakam-8 890110136726 (cũ: VN-21824-19)Lornoxicam 8mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Locobile-200 890110136626 (cũ: VN-21822-19)Celecoxib 200mgViên nang cứngCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Calcergy 890115136226 (cũ: VN-21821-19)Colchicine 1mgViên nén không baoCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Pringlob 5 890110135826 (cũ: VN-21026-18)Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 5mgViên nénCông ty TNHH Dược Phẩm Y-Med09/07/2026 Đến 09/07/2031
β-Hist 16 890110137126 (cũ: VN-22126-19)Betahistin dihydroclorid 16mgViên nénCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Duolin Respules 890115135626 (cũ: VN-22303-19)Mỗi ống 2,5ml chứa: Ipratropium bromide 0,5mg, Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulphate) 2,5mgDung dịch khí dungCipla Ltd09/07/2026 Đến 09/07/2031
Wilsergy 890110137026 (cũ: VN-21253-18)Celecoxib 400mgViên nang cứngCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Locobile-100 890110136526 (cũ: VN-21252-18)Celecoxib 100mgViên nang cứngCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Vazortan 50 890110137326 (cũ: VN-22436-19)Losartan Potassium 50mgViên nén bao phimMedley Pharmaceuticals Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Certrang 890110137626 (cũ: VN-19582-16)Diacerein 50mgViên nang cứngWindlas Biotech Limited09/07/2026 Đến 09/07/2031
Aszolzoly-20 890110136126 (cũ: VN-20990-18)Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Aszolzoly-10 890110136026 (cũ: VN-20989-18)Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Rosiduc-10 890110136926 (cũ: VN-19046-15)Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Protomac-40 890110136826 (cũ: VN-19044-15)Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mgViên nén bao tan trong ruộtCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Choncylox 890115136326 (cũ: VN-18839-15)Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Levtrang Không kê đơn 890100136426 (cũ: VN-17866-14)Levocetirizin hydroclorid 5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin09/07/2026 Đến 09/07/2031
Omez Insta 890110041826 (cũ: VN-21852-19)Omeprazole 20mg, Sodium bicarbonate 1680mgBột pha hỗn dịch uốngDr. Reddy's Laboratories Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Seroflo-125 (CFC Free) 890110036826 (cũ: VN-19815-16)Mỗi nhát xịt chứa: Fluticasone Propionate 125µg (mcg), Salmeterol (dạng Salmeterol Xinafoate) 25µg (mcg)Thuốc hít định liềuCipla Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ivaswift 7.5 890110040226 (cũ: VN-22119-19)Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) 7,5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Ân Phát28/05/2026 Đến 28/05/2031
Omicap-20 890110043326 (cũ: VN-22176-19)Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột) 20mgViên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruộtMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Histalong-L Không kê đơn 890100041726 (cũ: VN-22214-19)Levocetirizine dihydrochloride 5mgViên nén bao phimDr. Reddy's Laboratories Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Omez 890110041926 (cũ: VN-21275-18)Omeprazole (dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mgViên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruộtDr. Reddy's Laboratories Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Lediceti Không kê đơn 890100043526 (cũ: VN-16997-13)Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 5mgViên nén bao phimNoble Wellness Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Braiporin syrup 890114036126 (cũ: VN-22277-19)Natri valproat 200 mg/ 5mlSiroAkums Drugs and Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Clarithromycin tablets USP 890110082026 (cũ: VN-22300-19)Clarithromycin 250mgViên nén bao phimBrawn Laboratories Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Eyesintact 890110036326 (cũ: VN-22280-19)Mỗi ml chứa Gentamicin Sulfate tương đương với Gentamicin 3mgDung dịch nhỏ mắtAr Tradex Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Lomac-20 890110040926 (cũ: VN-20920-18)Omeprazol 20mgViên nang chứa vi hạt bao tan trong ruộtCông ty TNHH RV Group Việt Nam28/05/2026 Đến 28/05/2031
Risperinob-2 890110043626 (cũ: VN-16998-13)Risperidone 2mgViên nén bao phimNoble Wellness Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Esoswift 20 890110041526 (cũ: VN-21604-18)Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 20mgViên nén bao tan trong ruộtCông ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt28/05/2026 Đến 28/05/2031
Docet 20 890114045826 (cũ: VN3-97-18)Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrat) 20mg/0,5mlDung dịch đậm đặc pha tiêmHealol Pharmaceuticals Sdn. Bhd.28/05/2026 Đến 28/05/2029
Destidin Không kê đơn 890100043226 (cũ: VN-19504-15)Desloratadine 5mgViên nén bao phimMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Bisocar 2.5 890110044226 (cũ: VN-20083-16)Bisoprolol fumarate 2,5mgViên nén bao phimRusan Pharma Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Amphot 890110036226 (cũ: VN-19777-16)Amphotericin B 50mgBột đông khô pha tiêmAPC Pharmaceuticals and Chemical Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Bendamustine Mylan 890110043126 (cũ: VN3-339-21)Bendamustine Hydrochloride 25mgBột đông khô pha tiêmMI Pharma Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Bendamustine Mylan 890110043026 (cũ: VN3-375-21)Bendamustine Hydrochloride 100mgBột đông khô pha tiêmMI Pharma Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Azalovir 890110044726 (cũ: VN-19367-15)Aciclovir 5% (w/w)Kem bôi ngoài daU Square Lifescience Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Temotero 20 890114042226 (cũ: VN3-405-22)Temozolomide 20mgViên nang cứngHetero Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Onconib 150mg 890114018423 Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride) 150mgViên nén bao phimSun Pharmaceutical Industries Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Dienosis 890110035926 (cũ: VN3-421-22)Dienogest 2mgViên nénAbbott Laboratories (Singapore) Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Febramol 890110041026 (cũ: VN-17825-14)Paracetamol 10mg/mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchCông ty TNHH RV Group Việt Nam28/05/2026 Đến 28/05/2031
Kataria Granules Không kê đơn 890100042626 (cũ: VN-17233-13)Sodium citrate 4gCốmKusum Healthcare Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Vigirmazone 500 Không kê đơn 890100036526 (cũ: VN-17650-14)Clotrimazole 500mgViên đặt âm đạoBliss GVS Pharma Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Metrogyl denta 890115045326 (cũ: VN-17797-14)Metronidazole benzoate 16mg/g tương đương Metronidazole 10mg/gGel bôi nha khoaCông ty TNHH Dược phẩm Việt Phú28/05/2026 Đến 28/05/2029
Rivaxored 2.5 890110068926 Rivaroxaban 2,5mgViên nén bao phimDr. Reddy's Laboratories Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Vast-20 890110046226 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mgViên nén bao phimAbil Chempharma Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Azadine 890114046326 Azacitidin 100mgThuốc bột đông khô pha tiêmAccord Healthcare Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Varcod 100 890110046426 Nintedanib (dưới dạng nintedanib esylate 120,4mg) 100mgViên nang mềmAccord Healthcare Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Varcod 150 890110046526 Nintedanib (dưới dạng nintedanib esylate 180,6 mg) 150mgViên nang mềmAccord Healthcare Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Pristony 200 890110046626 Mifepristone 200mgViên nén không baoAcme Generics Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Lipograsil 120 890110046726 Orlistat (vi hạt 50% w/w) 240mg Tương đương Orlistat 120mgViên nang cứngAcme Generics Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Etoricoxib Tablets 60 mg 890110046826 Etoricoxib 60mgViên nén bao phimAcme Generics Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Apixaban Film Coated Tablets 2.5 mg 890110046926 Apixaban 2,5mgViên nén bao phimAcme Generics Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Apixaban Film Coated Tablets 5 mg 890110047026 Apixaban 5mgViên nén bao phimAcme Generics Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Telmicheck 80 890110048026 Telmisartan 80mgViên nén không baoAlkem Laboratories Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ezesim 10/10 890110048126 Ezetimibe 10mg, Simvastatin 10mgViên nénAlkem Laboratories Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ezesim 10/20 890110048226 Ezetimibe 10mg, Simvastatin 20mgViên nénAlkem Laboratories Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ezesim 10/40 890110048326 Ezetimibe 10mg, Simvastatin 40mgViên nénAlkem Laboratories Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm 890110048426 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 1,000/200mgBột pha tiêmAlleviare Life Sciences Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Cpotroil 890110048526 Anhydrous Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 60mcg) 50.000µg (mcg)/1gThuốc mỡAlleviare Life Sciences Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Fexostal-120 Không kê đơn 890100048926 Fexofenadine hydrochloride 120mgViên nén bao phimAmbica International Corporation28/05/2026 Đến 28/05/2031
Momefin 890110049126 Lọ 120 liều chứa: Mometasone furoate Monohydrate (Micronised) 6mgHỗn dịch xịt mũiAnina Innotherapeutics Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Waxicin 890115049826 Ciprofloxacin (dưới dạng 582,2mg Ciprofloxacin hydrochloride) 500mgViên nén bao phimAr Tradex Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Bismed-5 890110049926 Bisoprolol fumarate 5mgViên nén bao phimAryabrat International Pte., Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Auroliza 10 890110050126 Lisinopril dihydrate tương đương với lisinopril khan 10mgViên nén không baoAurobindo Pharma Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Auroliza 20 890110050226 Lisinopril dihydrate tương đương với lisinopril khan 20mgViên nén không baoAurobindo Pharma Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Bisodac 5 890110050326 Bisoprolol fumarate 5mgViên nén bao phimAurobindo Pharma Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Onchofin 250 890110050426 Terbinafine hydrochloride tương đương terbinafine 250mgViên nén không baoAurobindo Pharma Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Nebstyle 5 890110050526 Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5mgViên nénAurobindo Pharma Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ceftbsv 1g 890110050726 Ceftriaxone sodium (vô khuẩn) tương đương với Ceftriaxone khan 1000mgThuốc bột pha tiêmBharat Serums and Vaccines Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Joceva 890114050826 Erlotinib hydrochlorid 163,92mg tương đương với erlotinib 150mgViên nén bao phimBliss Pharma Distribution and Consultancy Corp.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Cipfoxain 890115050926 Ciprofloxacin hydrochloride 580mg tương đương với Ciprofloxacin 500mgViên nén bao phimBliss Pharma Distribution and Consultancy Corp.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Bildox 50 890114051026 Doxorubicin hydrochloride 50mg/25mlDung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyềnBliss Pharma Distribution and Consultancy Corp.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Blixone 890110051126 Ceftriaxon khan (dưới dạng Ceftriaxon Natri vô khuẩn) 1000mgBột pha dung dịch tiêmBliss Pharma Distribution and Consultancy Corp.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Diclofenac sodium injection 25mg 890110051426 Mỗi ml chứa: Natri Diclofenac 25mgDung dịch pha tiêm/pha tiêm truyềnBrawn Laboratories Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ficyc-200 890110051526 Aciclovir 200mgViên nén không baoBrawn Laboratories Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100 mg 890110051626 Cefpodoxime proxetil 136,92mg tương đương Cefpodoxime 100mgViên nén bao phimBrawn Laboratories Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Bru-200 capsules 890110051726 Celecoxib 200mgViên nang cứngBrawn Laboratories Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Brumox-250 890110051826 Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 250mgViên nang cứngBrawn Laboratories Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Cadiglip 50 890110051926 Vildagliptin 50mgViên nén không baoCadila Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Isoniazid 300 890110052026 Isoniazid 300mgViên nénCadila Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Dapaquis 10 mg 890110052126 Dapagliflozin Propanediol tương đương Dapagliflozin 10mgViên nén bao phimCipla Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Emdopa 890110053126 Methyldopa khan (dưới dạng Methyldopa hydrate 281,96mg) 250mgViên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma28/05/2026 Đến 28/05/2031
Gpson-300 890110053226 Gabapentin 300mgViên nang cứngCông ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma28/05/2026 Đến 28/05/2031
Apicog-5 890110053326 Apixaban 5mgViên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sparshclav-375 890110053426 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat phối hợp với cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125mgViên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Nhật Tiến28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sk-Doxa 4 890110056026 Doxazosin Mesylate tương đương Doxazosin 4mgViên nénCông ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline28/05/2026 Đến 28/05/2031
Capecitabine Tablets 150 mg 890114056326 Capecitabin 150mgViên nén bao phimCông ty TNHH Alexia28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sitamet 50/1000 890110058126 Metformin hydrochloride 1000mg, Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate anhydrous 62,028mg) 50mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Helios28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sitamet 50/850 890110058226 Metformin hydrochloride 850mg, Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate anhydrous 62,028mg) 50mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Helios28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ansara 100 890110058326 Sildenafil citrate USP (tương đương Sildenafil 100mg) 140,5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Helios28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ansara 50 890110058426 Sildenafil citrate USP (tương đương Sildenafil 50 mg) 70,25mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Helios28/05/2026 Đến 28/05/2031
Pregason 890110059326 Pregabalin 75mgViên nang cứngCông ty TNHH Dược phẩm New Far East28/05/2026 Đến 28/05/2031
Glimison-3 890110059426 Glimepirid 3mgViên nénCông ty TNHH Dược phẩm New Far East28/05/2026 Đến 28/05/2031
Tgson-60 890110059526 Ticagrelor 60mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm New Far East28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ciproquin-500 890115060426 Ciprofloxacin Hydrochloride 582mg tương đương Ciprofloxacin 500mgViên nén bao phimCông ty TNHH Dược Phẩm Tâm Nhất28/05/2026 Đến 28/05/2031
Nokomet ER 100/1000 890110060726 Metformin Hydrochloride (dạng giải phóng chậm) 1000mg, Sitagliptin Phosphate Anhydrous tương đương Sitagliptin 100mgViên nén bao phim giải phóng chậmCông ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang28/05/2026 Đến 28/05/2031
Infusocip 890115061126 Ciprofloxacin 2mg/mlDung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH Dược Phẩm Y-Med28/05/2026 Đến 28/05/2031
Obrolev Uniflex 890115061226 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/mlDung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH Dược Phẩm Y-Med28/05/2026 Đến 28/05/2031
Telswift-H 80 890110061326 Telmisartan 80mg, Hydrochlorothiazid 12,5mgViên nénCông ty TNHH Dược Phẩm Y-Med28/05/2026 Đến 28/05/2031
Clonex Cream Không kê đơn 890100061426 Clotrimazol 1% (w/w)Kem bôi daCông ty TNHH Dược Phẩm Y-Med28/05/2026 Đến 28/05/2031
ML-Gacid 890110061526 Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 7,5% kl/kl) 20mgViên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruộtCông ty TNHH Dược Phẩm Y-Med28/05/2026 Đến 28/05/2031
Pantofast 890110061626 Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mgBột đông khô pha tiêmCông ty TNHH Dược Phẩm Y-Med28/05/2026 Đến 28/05/2031
Zolpidem Tartrate Tablets 10 mg 890112062726 Zolpidem Tartrate 10mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Ân Phát28/05/2026 Đến 28/05/2031
Quetiapine Tablets USP 100 mg 890110063126 Quetiapine fumarate 115,14mg tương đương với Quetiapine 100mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Ân Phát28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ursodeoxycholic Acid Capsules BP 300 mg 890110063226 Ursodeoxycholic Acid 300mgViên nang cứngCông ty TNHH Một thành viên Ân Phát28/05/2026 Đến 28/05/2031
Iprod 25 (Azathioprine Tablets BP 25 mg) 890115063326 Azathioprine 25mgViên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm ACE (ACE pharma Co. Ltd.)28/05/2026 Đến 28/05/2031
Fuzi-SK 890110063826 Acid Fusidic tương ứng với Acid Fusidic khan 2% (w/w)Thuốc kem bôi ngoài daCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare28/05/2026 Đến 28/05/2031
Nyska-V 890110063926 Nystatin 100 000 IUViên nén đặt âm đạoCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare28/05/2026 Đến 28/05/2031
Valapply 890110064026 Betamethasone Valerate tương đương với Betamethasone 0,1% (w/w)Thuốc kem bôi ngoài daCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare28/05/2026 Đến 28/05/2031
Itraconazole Capsules 100mg 890110064726 Itraconazol (dưới dạng itraconazol pellet 22% 455mg) 100mgViên nang cứngCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sagaesome 20 Capsule 890110064826 Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole Magnesium Trihydrate pellet bao tan trong ruột 22%: 90,909mg) 20mgViên nang cứng chứa các hạt pellet bao tan trong ruộtCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sagaesome 40 Capsule 890110064926 Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole Magnesium Trihydrate pellet bao tan trong ruột 22%: 181,818mg) 40mgViên nang cứng chứa các hạt pellet bao tan trong ruộtCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ibusol Không kê đơn 890100065026 Mỗi 5ml hỗn dịch uống chứa: Ibuprofen 100mg (2% (w/v))Hỗn dịch uốngCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin28/05/2026 Đến 28/05/2031
Moksh 890115065126 Moxifloxacin hydrochlorid tương đương với Moxifloxacin 5mg/mlDung dịch nhỏ mắtCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin28/05/2026 Đến 28/05/2031
Thrombiga 890110065226 Dabigatran Etexilat (dưới dạng Dabigatran Etexilat Mesylat) 110mgViên nang cứngCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin28/05/2026 Đến 28/05/2031
Lomac-20 890110066026 Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột 8.5%, 240mg) 20mgViên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruộtCông ty TNHH Reliv Healthcare28/05/2026 Đến 28/05/2031
Meravo 49/51mg 890110066126 Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Sodium 51,178mg) 48,6mg, Valsartan (dưới dạng Valsartan Disodium 56,611mg) 51,4mgViên nén bao phimCông ty TNHH RV Group Việt Nam28/05/2026 Đến 28/05/2031
Comricid 1 890110067726 Finasterid 1mgViên nén bao phimCông ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt28/05/2026 Đến 28/05/2031
Fosaprepitant for injection 150mg 890110081726 Fosaprepitant dimeglumine (tương đương fosaprepitant 150mg) 245,3mgBột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnDr. Reddy's Laboratories Limited28/05/2026 Đến 28/05/2029
Zydusdon 5 890110080626 Donepezil Hydrochloride 5mgViên nén phân tán trong miệngZydus Lifesciences Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Regamol Không kê đơn 890100080226 Paracetamol BP 500mgViên nén không baoY-Med (Cambodia) Co., Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sachlard 890115080126 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mgViên nén bao phimXL Laboratories Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Rosuxl 20 890110080026 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mgViên nén bao phimXL Laboratories Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Dapohope 30 890110079826 Dapoxetine hydrochloride 33,57mg tương đương Dapoxetine 30mgViên nén bao phimU Square Lifescience Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Troysar50 890110079726 Losartan Potassium 50mgViên nén bao phimTroikaa Pharmaceuticals Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Nebivolol Hydrochloride Tablets 890110079626 Nebivolol Hydrochloride tương đương Nebivolol 5mgViên nénTorrent Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Clozapine Tablets 890110079526 Clozapine 100mgViên nénTorrent Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Asthator 5 mg Chewable Tablet 890110079426 Montelukast Sodium e.q to Montelukast 5mgViên nén nhaiTorrent Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Asthator 4 mg Chewable Tablet 890110079326 Montelukast Sodium tương đương Montelukast 4mgViên nén nhaiTorrent Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Asthator 10 mg Tablet 890110079226 Montelukast Sodium tương đương Montelukast 10mgViên nén không baoTorrent Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Xolstat 5mg 890110079026 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 5mgViên nén bao phimSun Pharmaceutical Industries Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Xolstat 10mg 890110078926 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 10mgViên nén bao phimSun Pharmaceutical Industries Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Valhart 80 mg 890110078826 Valsartan 80mgViên nén bao phimSun Pharmaceutical Industries Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Zosert 50 890110078726 Sertraline (dưới dạng Sertraline Hydrochloride 55,960mg) 50mgViên nén bao phimSun Pharmaceutical Industries Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Stomagold 40 890110078426 Esomeprazole magnesium dihydrate BP tương đương với Esomeprazole 40mgViên nén bao tan trong ruộtSRS Pharmaceuticals Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sartanim 890110078326 Losartan potassium USP 50mgViên nén bao phimSRS Life Sciences Pte. Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Febuxostat 80 mg 890110077826 Febuxostat 80mgViên nén bao phimRV Lifesciences Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Rivein-15 890110077726 Rivaroxaban 15mgViên nén bao phimRV Lifesciences Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Relisunib 50 mg 890114077626 Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malate) 50mgViên nang cứngRV Healthcare Pte. Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Nilotinib Capsules 150 mg 890114077526 Nilotinib 150mgViên nang cứngRV Group (S) Pte Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ibrutinib Capsules 140 mg 890110077426 Ibrutinib (dưới dạng Ibrutinib premix 210mg) 140mgViên nang cứngRV Group (S) Pte Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Fleming 890110076626 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate) 125mgViên nén bao phimParadigm Pharma (Thailand) Co., Ltd28/05/2026 Đến 28/05/2031
Omcapraz-O 890110076126 Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium 42,52mg) 40mgBột đông khô pha tiêmOmnicals Pharma Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Recal 890110076026 Alfacalcidol 0,25µg (mcg)Viên nang mềmNibblen Life Sciences Private Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Erlonap-100 890114075926 Erlotinib hydrochloride tương đương Erlotinib 100mgViên nén bao phimNaprod Life Sciences Pvt. Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Avas - 20 890110075626 Atorvastatin Calcium tương đương Atorvastatin 20mgViên nén bao phimMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Microtaf eye drops 890110075526 Tafluprost 0,015mg/mlDung dịch nhỏ mắtMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sitapride-25 890110075426 Sitagliptin Phosphate (Monohydrate) Tương đương Sitagliptin 25mgViên nén bao phimMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sitapride-100 890110075326 Sitagliptin Phosphate (Monohydrate) Tương đương Sitagliptin 100mgViên nén bao phimMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Empapride-25 890110075226 Empagliflozin 25mgViên nén bao phimMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Linapride 890110075126 Linagliptin 5mgViên nén bao phimMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Coxib-200 890110075026 Celecoxib 200mgViên nang cứngMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Nebilong-5 890110074926 Nebivolol Hydrochloride 5,56mg tương đương Nebivolol 5mgViên nénMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Cilnidipine Tablets 5 mg 890110074826 Cilnidipine 5mgViên nén bao phimMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Melosafe-7.5 890110074626 Meloxicam 7,5mgViên nén không baoMicro Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Stomagold 20 890110066226 Esomeprazole magnesium dihydrate BP tương đương với Esomeprazole 20mgViên nén bao tan trong ruộtCông ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam28/05/2026 Đến 28/05/2031
Comricid 5 890110067826 Finasterid 5mgViên nén bao phimCông ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt28/05/2026 Đến 28/05/2031
Zolemed Không kê đơn 890100068126 Clotrimazole 1% (w/w)Kem bôi daCông ty TNHH Y-Med Healthcare28/05/2026 Đến 28/05/2031
Sugammadex beta 890110069026 Mỗi lọ 2ml chứa: Sugammadex sodium (tương đương 200mg Sugammadex) 217,6mgDung dịch tiêmDr. Reddy's Laboratories Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Ticagrelor Tablets 90mg 890110069126 Ticagrelor 90mgViên nén bao phimDr. Reddy's Laboratories Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Curbose 100 mg 890110069726 Acarbose 100mgViên nén không baoEmcure Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Curbose 50 mg 890110069826 Acarbose 50mgViên nén không baoEmcure Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Saferon 890110070926 Phức hợp Sắt (III) Hydroxide Polymaltose tương đương Sắt nguyên tố 50mg/mlDung dịch uống dạng nhỏ giọtGlenmark Pharmaceuticals Ltd.28/05/2026 Đến 28/05/2031
Asbidox-200 Tablets 890110071026 Doxycycline monohydrate Tương đương Anhydrous Doxycycline 200mgViên nén không baoGracure Pharmaceuticals Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Levetiracetam Injection 500mg 890110071126 Levetiracetam 500mg/5mlDung dịch pha tiêmHetero Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Langenix 15 mg 890110071226 Lansoprazole 15mgViên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruộtHetero Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031
Langenix 30 mg 890110071326 Lansoprazole 30mgViên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruộtHetero Labs Limited28/05/2026 Đến 28/05/2031

Thuốc nước ngoài lưu hành tại Việt Nam

Thuốc sản xuất ở nước ngoài muốn lưu hành tại Việt Nam phải được cấp số đăng ký, cơ sở sản xuất phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất, và cơ sở đứng tên đăng ký phải đáp ứng điều kiện theo quy định.

Văn bảnNội dung liên quan
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.
Thông tư 12/2025/TT-BYT
12/2025/TT-BYT
Quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; THAY THẾ Thông tư 08/2022/TT-BYT.
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP).

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc sản xuất tại Ấn Độ đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 6546 số đăng ký thuốc sản xuất tại Ấn Độ. Trong đó 5606 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 701 đã được đánh dấu hết hạn và 260 đã rút số đăng ký.
Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Ấn Độ?
Dữ liệu ghi nhận 505 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Ấn Độ. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.
Thuốc sản xuất tại Ấn Độ có phải thuốc kê đơn không?
Có 136 trong tổng số 6546 số đăng ký được xếp vào nhóm thuốc không kê đơn theo danh mục của Bộ Y tế. Số còn lại không nằm trong danh mục này. Thuốc thuộc danh mục không kê đơn vẫn phải dùng đúng theo hướng dẫn, không phải dùng tuỳ ý.

Nước sản xuất khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Nước sản xuấtSố bản ghi
Hàn Quốc2.796
Đức931
Pháp571
Trung Quốc560
Ý461
Tây Ban Nha460
Bangladesh451
Pakistan447
Đài Loan361
Hy lạp331
Hoa Kỳ301
Thái Lan301

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.