Simvastatin xuất hiện trong 157 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 37 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 136 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 14 đã được đánh dấu hết hạn, 7 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
72 trong số đó (46%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 2 |
| 2025 | 7 |
| 2024 | 40 |
| 2023 | 16 |
| 2022 | 7 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 5 |
| 2018 | 5 |
| 2017 | 4 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 7 |
Toàn bộ 157 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A.T Simvastatin 40 | 893110147826 (cũ: VD-34653-20) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Simlo-10 | 890110045926 (cũ: VN-15066-12) | Viên nén bao phim | Ipca Laboratories Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| SIMROTES 20 MG | 893110361225 (cũ: VD-27551-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| A.T Simvastatin 20 | 893110202025 (cũ: VD-26107-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hadusim 20 | 893110269725 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hadusim 40 | 893110269825 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Simavas 10 | 893110151125 (cũ: VD-23858-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Simtorvpc 10 | 893110133325 (cũ: VD-24152-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Agisimva 30 | 893110323700 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Supevastin 5mg | 893110229300 (cũ: VD-24294-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Simvastatin STELLA 10mg | 893110253300 (cũ: VD-26568-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kardak 10 | 890110181800 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Stavid | 893110101700 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Opesimeta 10 | 893110814024 (cũ: VD-19925-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Opesimeta 20 | 893110814124 (cũ: VD-19415-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simvatin 10 | 893110814524 (cũ: VD-24251-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simvatin 20 | 893110814624 (cũ: VD-24252-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simvastatin 10 mg | 893110832924 (cũ: VD-25897-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vida up | 893110840924 (cũ: VD-27631-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simvastatin 40 | 893110825224 (cũ: VD-32927-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simvastatin 20 | 893110825124 (cũ: VD-32926-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Bestatin 20 | 885110790924 (cũ: VN-19067-15) | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Thailand | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kardak 5 | 890110766324 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hadusim 10 | 893110750424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lipisim 10 | 893110692124 (cũ: VD-30679-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| SimtorVPC 20 | 893110658224 (cũ: VD-28895-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Simvastatin 10 mg | 893110691324 (cũ: VD-29737-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Simvastatin 10 Glomed | 893110614224 (cũ: VD-23548-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Simvastatin 20 Glomed | 893110614324 (cũ: VD-23549-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Simavas 20 | 893110609224 (cũ: VD-24451-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Lipisim 20 | 893110607224 (cũ: VD-33739-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Simvastatin Savi 20 | 893110543624 (cũ: VD-25275-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Eslatinb 20 | 893110539424 (cũ: VD-31128-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Meyervastin 10 | 893110499324 (cũ: VD-22636-15) | Viên nén bao phim | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Supevastin 10mg | 893110446124 (cũ: VD-21367-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agisimva 10 | 893110430324 (cũ: VD-25607-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Simvastatin 20 mg | 893110492324 (cũ: VD-29738-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vacosivas 10 | 893110491924 (cũ: VD-31285-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vacosivas 20 | 893110451024 (cũ: VD-32096-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Simhasan 10 | 893110330524 (cũ: VD-28555-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Simvastatin MDS 30mg | 893110274924 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Usarastatin 10 | 893110275924 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Usarastatin 20 | 893110276024 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Amfastat 10 | 893110057124 (cũ: VD-25132-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Eslatinb 40 | 893110064424 (cũ: VD-26874-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Simhasan 20 | 893110093724 (cũ: VD-28556-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Frantatin | 893110458223 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Maisim | 890110421423 | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Kardak 80 | 890110422223 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Simterol | 893110387523 (cũ: VD-17756-12) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Simterol - 20 mg | 893110387623 (cũ: VD-20366-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Simvasboston 10 | 893110363823 (cũ: VD-25144-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Simvastatin STELLA 20 mg | 893110390823 (cũ: VD-30836-18) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SIMTANIN 20 | 893110389623 (cũ: VD-26579-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Simbidan | 880110415123 (cũ: VN-16806-13) | Viên nén bao phim | Saint Corporation | Korea | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Meyervastin 20 | 893110322523 (cũ: VD-22637-15) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Amfastat 20 | 893110273123 (cũ: VD-24122-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cadisimvas | 893110315223 (cũ: VD-26630-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Simvastatin DWP 30mg | 893110172623 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Lipisel 10 | 893110094123 (cũ: VD-25439-16) | Viên nén bao phim | Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| DOMESIM 20 mg | 893110061523 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Bestatin 40 | 885110032523 (cũ: VN-18849-15) | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Thailand | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Simvastatin | VD-21317-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Agisimva 20 | VD-24112-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Simvastatin 10 | VD-35653-22 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Simvastatin 20 | VD-35654-22 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Simvastatin 40 | VD-35655-22 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Simvastatin 5 | VD-35656-22 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Bestatin 10 | VN-19066-15 | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Thailand | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Simvastatin Savi 40 | VD-35519-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 29/11/2021 | Đến 29/11/2026 |
| Kardak 20 | VN-22591-20 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Fouratin 20 | VN-22110-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Dopaso Tab | VN-21739-19 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thiết bị T&T | Hàn Quốc | 19/03/2019 | Không ghi |
| Simvep | VN-21876-19 | Viên nén bao phim | Il-Yang Pharm Co., Ltd | Hungary | 19/03/2019 | Không ghi |
| Tominfast | VN-21877-19 | Viên nén bao phim | PHARMA PONTIS | Hungary | 19/03/2019 | Không ghi |
| Vibomed | VN-21878-19 | Viên nén bao phim | Il-Yang Pharm Co., Ltd | Hungary | 19/03/2019 | Không ghi |
| Liponil | VD-29616-18 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Liponil | VD-29617-18 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Simrotes 10mg | VD-30116-18 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Stavid | VN-20930-18 | viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Malaysia | 26/03/2018 | Không ghi |
| Amsibed 10 | VD-27545-17 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Simtive - 10 | VN-20633-17 | Viên nén bao phim | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 07/06/2017 | Không ghi |
| Simvaterol | VN-20484-17 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | Hàn Quốc | 07/06/2017 | Không ghi |
| Xipocol | VN-19821-16 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần BT Việt Nam | Ý | 04/09/2016 | Không ghi |
| Zocor 40mg (đóng gói và xuất xưởng tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) | VN-19265-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 05/10/2015 | Không ghi |
| Simvastatin Stada 10 mg | VD-22347-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 08/02/2015 | Không ghi |
| Simvahexal 10mg | VN-18322-14 | Viên nén bao phim | Hexal AG | Đức | 18/09/2014 | Không ghi |
| Simvastatin Stada 20 mg | VD-20127-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 17/12/2013 | Không ghi |
| Lipisim 20 | VD-17678-12 | Viên bao phim | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| PMS-Simvastatine | VN-15568-12 | Viên nén | Pharmascience Inc. | Canada | 21/06/2012 | Không ghi |
| Simva-Denk 20 | VN-15417-12 | Viên nén bao phim | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 21/06/2012 | Không ghi |
| Simva-Denk 40 | VN-15418-12 | Viên nén bao phim | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 21/06/2012 | Không ghi |
| SimvaHexal 20mg | VN-15463-12 | Viên nén bao phim | Hexal AG. | Đức | 21/06/2012 | Không ghi |
| Lipisim 10 | VD-17120-12 | -- | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Simvafar | VD-16873-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Simlo-20 | VN-15067-12 | Viên nén bao phim | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ifistatin 10 | VN-14386-11 | Viên nén bao phim | Unique Pharmaceutical Laboratories | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| SimvEP | VN-14164-11 | Viên nén bao phim | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 07/11/2011 | Không ghi |
| SimvEP | VN-14165-11 | Viên nén bao phim | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 07/11/2011 | Không ghi |
| SimvEP | VN-14163-11 | Viên nén bao phim | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 07/11/2011 | Không ghi |
| Kardak 10 | VN-13485-11 | viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Kardak 5 | VN-13494-11 | viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Simvasnic | VD-15302-11 | — | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Athenil 10mg | VN-13378-11 | Viên nén bao phim | Searle Pakistan Limited | Pakistan | 11/07/2011 | Không ghi |
| Athenil 20mg | VN-13379-11 | Viên nén bao phim | Searle Pakistan Limited | Pakistan | 11/07/2011 | Không ghi |
| Zocor (CS đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) | VN-13276-11 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 11/07/2011 | Không ghi |
| SimHasan 10 | VD-15055-11 | — | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| SimHasan 20 | VD-15056-11 | — | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Fouratin 20 | VN-12451-11 | Viên nén bao phim | Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Jinvasta | VN-12735-11 | Viên nén bao phim | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sivanstant | VN-12209-11 | Viên nén bao phim | Boram Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Simvastatin 10 | VD-14535-11 | — | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Simvastatin 20 | VD-14536-11 | — | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Simvastatin 20 mg | VD-13798-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Simvastatin 10 mg | VD-13398-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Dopaso Tab | VN-11581-10 | Viên nén bao phim | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 22/12/2010 | Không ghi |
| Mimvas-10 | VN-11206-10 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Mimvas-20 | VN-11207-10 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Neovastin Tablet 40mg | VN-10470-10 | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | Malaysia | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pharmaniaga Simvastatin tablet 10mg | VN-10475-10 | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | Malaysia | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pharmaniaga Simvastatin tablet 20mg | VN-10476-10 | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | Malaysia | 19/08/2010 | Không ghi |
| Renapime 10mg tablet | VN-10537-10 | Viên nén bao phim | Renata Ltd. | Pakistan | 19/08/2010 | Không ghi |
| Simvastatin winthrop 20mg | VD-11615-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vida up | VD-12079-10 | — | Công ty TNHH United Pharma Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vida up | VD-12078-10 | — | Công ty TNHH United Pharma Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Simdo 80mg | VD-11286-10 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Simvasel | VD-11323-10 | — | Công ty Roussel Việt Nam.. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Simvastar tablet 20mg | VN-9615-10 | Viên nén bao phim | CJ CheilJedang Corporation | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Simvastar tablet 40mg | VN-9616-10 | Viên nén bao phim | CJ CheilJedang Corporation | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Agisimva 10 | VD-10065-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Agisimva 20 | VD-10066-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Medsim 10mg | VN-5528-10 | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | Cyprus | 06/01/2010 | Không ghi |
| Medsim 20mg | VN-5529-10 | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | Cyprus | 06/01/2010 | Không ghi |
| Simcor | VN-5135-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Romania | 06/01/2010 | Không ghi |
| Simvaseo 20mg | VN-5340-10 | Viên nén bao phim | Dasan Medichem Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Sunvachi | VN-5678-10 | Viên nén bao phim | TDS Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Zithin 10 | 893110226625 (cũ: VD-19929-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 02/06/2025 | Hết hạn |
| Zithin 20 | 893110721524 (cũ: VD-19425-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Simtanin 20 mg (CSNQ: Công ty Mibe GmbH Arzneimittel; Địa chỉ: Số 15, Đường Münchener, D-06796 Brehna, CHLB Đức) | VD-25976-16 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 14/11/2016 | Hết hạn |
| Medovastin 10 | VN-18699-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Tenamyd | Ấn Độ | 08/02/2015 | Hết hạn |
| Simvaseo Tablet | VN-18761-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | Hàn Quốc | 08/02/2015 | Hết hạn |
| Simvapol | VN-17569-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế T.N.T | Ba Lan | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Vastinxepa 20mg | VN-17622-13 | Viên nén bao phim | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Vastinxepa 40mg | VN-17623-13 | Viên nén bao phim | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Zosivas 10mg | VN-17402-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng | Slovenia | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Kardak 20 | VN-16950-13 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 30/09/2013 | Hết hạn |
| Kardak 40 | VN-16951-13 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 30/09/2013 | Hết hạn |
| Dosimvas 20 mg | VD-19600-13 | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Simvastatin 20 mg | VD-19636-13 | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Simvastatin Savi 40 | VD-8755-09 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 02/09/2009 | Hết hạn |
| Simvastatin S DWP 20mg | 893110105000 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 31/10/2024 | Đã rút |
| Simvahexal 10mg (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek S.A., địa chỉ: 16 Podlipie Street, 95-010 Strykow, Poland) | VN-22665-20 | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte Ltd | Thổ Nhĩ Kỳ | 30/12/2020 | Đã rút |
| Zocor 10mg | VN-21067-18 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 26/03/2018 | Đã rút |
| Zocor 20mg | VN-20813-17 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 18/09/2017 | Đã rút |
| Zocor 10mg (đóng gói và xuất xưởng tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) | VN-19263-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 05/10/2015 | Đã rút |
| Zocor 20mg (đóng gói và xuất xưởng tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) | VN-19264-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 05/10/2015 | Đã rút |
| Zocor 20mg (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme Australia Pty Ltd. Địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville NSW 2142, Australia) | VN-18942-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 25/05/2015 | Đã rút |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Simvastatin | Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Excesimva 10/20 | 02/06/2030 |
| Simvastatin | HETERO LABS LIMITED (UNIT-III) | INDIA | USP hiện hành | Simvastatin Savi 20 | 01/07/2029 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2022+ Inhouse | Frantatin | 07/11/2028 |
| Simvastatin | Zhejiang Jiangbei Pharmaceuticals Co., Ltd | CHINA | USP-NF 2022+ Inhouse | Frantatin | 07/11/2028 |
| Simvastatin | TEVA Pharmaceutical Works Private Limited | Hungary | USP 43 | Vytostad 10/20 | 23/08/2028 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co.,LTD | CHINA | USP hiện hành | Tamyzivas | 23/08/2028 |
| Simvastatin | TEVA Pharmaceutical Works Private Limited | Hungary | USP 43 | Vytostad 10/10 | 23/08/2028 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Bfavits 10/40 | 02/07/2028 |
| Simvastatin | Henan Topfond Sci-Tech Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Simvastatin DWP 30mg | 02/07/2028 |
| Simvastatin | Zhejiang Jiangbei Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | USP 41 | SIMVASTATIN 20 mg | 23/03/2028 |
| Simvastatin | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | Simvastatin | 20/12/2027 |
| Simvastatin | Zhejiang Jiangbei Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Agisimva 20 | 20/12/2027 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | USP 42 | Simvastatin 10 | 22/06/2027 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | USP 42 | Simvastatin 5 | 22/06/2027 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | USP 42 | Simvastatin 40 | 22/06/2027 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | USP 42 | Simvastatin 20 | 22/06/2027 |
| Simvastatin | HETERO LABS LIMITED (UNIT-III) | INDIA | USP hiện hành | Simvastatin Savi 40 | 29/11/2026 |
| Simvastatin | TOPFOND PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 41 | Simvastatin Savi 40 | 29/11/2026 |
| Simvastatin | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 39 | A.T SIMVASTATIN 40 | 20/12/2025 |
| Simvastatin | HETERO LABS LIMITED | INDIA | USP 40 | Stazemid 40/10 | 20/12/2025 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 +TC NSX | Ezapicar 10/20 | 14/06/2025 |
| Simvastatin | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 42 | A.T SIMVASTATIN 20 | 30/12/2024 |
| Simvastatin | Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co. Ltd | CHINA | USP 39 | LIPISIM 20 | 22/10/2024 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin pharmaceutical Co. Ltd | CHINA | USP 40 | Ocevytor 10/10 | 22/10/2024 |
| Simvastatin | Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Lipodis 10/40 | 22/10/2024 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co.Ltd | CHINA | USP 40 | Ezesim | 31/07/2024 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP38 | Simvastatin 20 | 31/07/2024 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP38 | Simvastatin 40 | 31/07/2024 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | — | 31/07/2024 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | — | 31/07/2024 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP8.0 | N/A | 26/02/2024 |
| Simvastatin | Hetero Labs Limited | INDIA | USP40 | Ridolip S 10/20 | 07/10/2023 |
| Simvastatin | Hetero Labs Limited | INDIA | USP40 | Ridolip S 10/40 | 07/10/2023 |
| Simvastatin | Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co, Ltd. | CHINA | USP 42 | Opesimeta 20 | 30/12/2022 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2019 | AMFASTAT 20 | 29/05/2022 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Simvatin 20 | 18/04/2022 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Simvatin 10 | 22/03/2021 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Amoxicilin | 158 |
| Irbesartan | 155 |
| Acyclovir | 155 |
| Gabapentin | 152 |
| Clarithromycin | 165 |
| Diclofenac natri | 146 |
| Valsartan | 144 |
| Rivaroxaban | 142 |
| Tadalafil | 141 |
| Clopidogrel | 140 |
| Omeprazol | 138 |
| Spiramycin | 137 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.