Amoxicilin xuất hiện trong 158 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 156 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 127 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 22 đã được đánh dấu hết hạn, 9 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
57 trong số đó (36%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 8 |
| 2025 | 15 |
| 2024 | 53 |
| 2023 | 10 |
| 2022 | 6 |
| 2021 | 1 |
| 2019 | 5 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 12 |
| 2015 | 7 |
| 2014 | 5 |
Toàn bộ 158 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Fabamox 250mg | 893110159126 (cũ: VD-21362-14) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vidaloxin | 893110160626 (cũ: VD-21381-14) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ospamox 500 mg | 893110720324 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| LUMAN AMOXYL 250 | 893110143326 (cũ: VD-29308-18) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amoxividi 250 | 893110159626 (cũ: VD-28113-17) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| LUMAN AMOXYL 500 | 893110143426 (cũ: VD-33260-19) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| SM.Amoxicillin 500 | 893110151526 (cũ: VD-34374-20) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm HM | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amoxicillin 250 mg | 893110010626 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Amoxicilin 500mg | 893110468525 | Viên nang cứng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| TBGifmox 1g | 893110470825 | Viên nén bao phim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| TBGifmox 250 | 893110470925 | Viên nang cứng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| TBGifmox 250mg | 893110471025 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| TBGifmox 500 | 893110471125 | Viên nang cứng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| TBGifmox 500mg | 893110471225 | Viên nén bao phim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Fabamox 0,25g | 893110382725 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Amoxicilin 250mg | 893110222325 (cũ: VD-17953-12) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Amoxicillin 250 mg | 893110210625 (cũ: VD-30564-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Thabamox 1000 DT. | 893110258225 | Viên nén phân tán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Thabamox 250 DT. | 893110258325 | Viên nén phân tán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Thabamox 500 DT. | 893110258425 | Viên nén phân tán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Amoxicilin 250mg/5ml | 893110137525 (cũ: VD-18309-13) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Pharmox IMP 250mg | 893110136725 (cũ: VD-31725-19) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Amoxicilin 500mg | 893110226900 (cũ: VD-17537-12) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fabamox 500 DT. | 893110227300 (cũ: VD-27073-17) | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fabamox 250 | 893110227200 (cũ: VD-25791-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pharmox 200 | 893110310800 (cũ: VD-30404-18) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Amoxicilin 500mg | 893110225000 (cũ: VD-34244-20) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pharmox IMP 500mg | 893110216200 (cũ: VD-33994-20) | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bronchokod | 893110146600 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Pharmox IMP 1g | 893110093100 | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Moxiphar DT 750 | 893110103300 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Amoxicilin 250 mg | 893110031000 (cũ: VD-29139-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Brown Burk Amoxicillin 500mg | 893110823524 (cũ: VD-21369-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Amoxycilin 500mg | 893110823324 (cũ: VD-20472-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Newcimax 500 | 893110819624 (cũ: VD-19032-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vidaloxin 250 | 893110824324 (cũ: VD-20861-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Amoxicilin 250mg | 893110819924 (cũ: VD-23670-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vantamox 500 | 893110817824 (cũ: VD-27070-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Franmoxy 500 | 893110831224 (cũ: VD-32163-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| SM.Amoxicillin 250 | 893110847524 (cũ: VD-31694-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Amoxicillin 500 mg | 893110809224 (cũ: VD-32844-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Midamox 1000 | 893110668624 (cũ: VD-21867-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tiamoxicilin 250 | 893110679224 (cũ: VD-25782-16) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Fabamox 250 DT | 893110631424 (cũ: VD-27072-17) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Fabamox 500 | 893110601724 (cũ: VD-25792-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Amoxicillin 500 mg | 893110596024 (cũ: VD-28666-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Fabamox 1000 DT. | 893110601624 (cũ: VD-33183-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Pharmox 250 | 893110538924 (cũ: VD-32842-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Amoxicillin 500mg | 893110492624 (cũ: VD-20020-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Augmotex | 893110482524 (cũ: VD-28950-18) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pharmox 500 mg | 893110483124 (cũ: VD-32843-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Amoxicilin 250 mg | 893110482424 (cũ: VD-32821-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pharmox 250 | 893110483024 (cũ: VD-32841-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Luman Amoxyl 1000 | 893110377324 (cũ: VD-29311-18) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Pharmox IMP 1g | 893110388324 (cũ: VD-31724-19) | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Amoxicilin 875mg | 893110385724 (cũ: VD-31665-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aumoxtine 500 | 893110398524 (cũ: VD-31999-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Midamox 750 | 893110391724 (cũ: VD-32527-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Pharmox IMP 500mg | 893110388424 (cũ: VD-32839-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mezatilin Od 750mg | 893110364424 | Viên nén phân tán | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Thephamox | 893110137524 (cũ: VD-17662-12) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Amoxicilin 500 mg | 893110136624 (cũ: VD-24941-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Amoxicillin 250 mg | 893110063324 (cũ: VD-18302-13) | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Amoxicilin 500mg | 893110073824 (cũ: VD-30549-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Hagimox Capsules | 893110358823 (cũ: VD-24602-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Pharmox CEF 500 | 893110355723 (cũ: VD-19378-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Amoxicillin 500mg | 893110284523 (cũ: VD-28952-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hagimox 250 Caps | 893110269023 (cũ: VD-25498-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hagimox 500 caplet | 893110269123 (cũ: VD-30858-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Moxiphar | 893110200423 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Augbidil | 893110092423 (cũ: VD-19318-13) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định BIDIPHAR) | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Amoxicilin 500 | 893110095123 (cũ: VD-24600-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Moxiphar DT 500 | 893110001923 | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Vifamox-F1000 | VD-19036-13 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Aumoxtine 250 | VD-18548-13 | Thuốc bột uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| SM.AMOXICILLIN 1000 | VD-35715-22 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 21/08/2022 | Đến 21/08/2027 |
| Ofbe-Amoxicilin | VD-22357-15 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Amoxicilin 500mg | VD-24579-16 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Fabamox 500mg | VD-21361-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Amoxicilin 250mg | VD-35042-21 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Moxcor-250mg | VN-21839-19 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Moxcor-500mg | VN-21840-19 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Synergex | VN-21791-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Bangladesh | 19/03/2019 | Không ghi |
| Aumintox 875 Tab | VD-32295-19 | Viên nén bao phim | Công ty CPDP Lưu Công | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Ozirmox 500 | VD-29754-18 | Viên nang cứng (trắng-vàng cam) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Ozirmox 400 | VD-26829-17 | Viên nang cứng (trắng -cam) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Pharmox 875 | VD-26861-17 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Amoxicilin 500 mg | VD-24889-16 | Viên nang cứng (cam-cam) | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Amoxicilin 500 mg | VD-24889-16 | Viên nang cứng (cam-cam) | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Halacimox 500 mg | VD-24338-16 | Viên nang cứng (hồng-nâu) | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Amoxicilin Capsules | VD-23463-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Amoxicilin 500 | VD-23076-15 | Viên nang cứng (vàng - cam) | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Amoxicilin 500 | VD-23077-15 | Viên nang cứng (cam - xanh) | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Amoxicilin 500 mg | VD-22545-15 | Viên nang cứng (đỏ - vàng) | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 25/05/2015 | Không ghi |
| Amoxicilin 500mg | VD-22212-15 | Viên nang cứng (hồng-trắng ngà) | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 08/02/2015 | Không ghi |
| Firstxil 250 | VD-21689-14 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Amoxicilin 500 | VD-20879-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Amoxybiotic 250 (CSNQ: Maxim Pharmaceutical Pvt. Ltd; Địa chỉ: No. 11 and 12, Kumar Industrial Estate, Gat No.1251-1261, Markal, Khed, Pune 412105, Maharashtra State, India) | VD-20495-14 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Vhellox DS | VN-17580-13 | Bột pha hỗn dịch uống | Rotaline Molekule Private Limited | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Codupha - amoxcillin 250 | VD-19938-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Codupha - Amoxcillin 500 | VD-19939-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Droplie 250 | VD-19356-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Droplie 500 | VD-19357-13 | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Viduximox | VD-19368-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Amoxicilin 250mg | VD-18702-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Amoxicilin 250 mg | VD-18610-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 04/03/2013 | Không ghi |
| Amoxicilin 500 | VD-18612-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 04/03/2013 | Không ghi |
| pms - Pharmox 250 mg | VD-18301-13 | Viên nang cứng (nâu - kem) | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Amoxicilin 500 | VD-17842-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Amoxybiotic 250 | VD-17090-12 | -- | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Hadikramox | VD-17015-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Amoxfap | VD-16639-12 | -- | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Amoxicilin 250 mg | VD-16481-12 | -- | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Amoxfap | VD-16331-12 | -- | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Amoxividi 250 | VD-15468-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Servamox 250 mg | VD-14964-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Vifamox 250 | VD-14786-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Amoxipen 250 | VD-13547-10 | — | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Amoxipen 500 | VD-13548-10 | — | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Pharmox SA 500mg | VD-12866-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Pharmox SA 500mg | VD-12864-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Pharmox SA 500mg | VD-12865-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Servamox 500mg | VD-12868-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Amoxicilin 500mg | VD-11821-10 | — | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Tiamoxicilin 250 | VD-11705-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vantamox 500 | VD-11707-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Amoxicilin Capsules | VD-9984-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Pharmox S 250 | 893110364025 (cũ: VD-19377-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 14/08/2025 | Hết hạn |
| Amoxycilin 250mg | 893110866924 (cũ: VD-20471-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Amoxycilin 500mg | 893110867124 (cũ: VD-22531-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Helcrosin | 893110866824 (cũ: VD-23036-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Vidaloxin 500 | 893110867524 (cũ: VD-20479-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Amoxicilin 500 mg | 893110866524 (cũ: VD-29141-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Amoxycilin 500mg | 893110867024 (cũ: VD-29178-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Ospamox 250 mg | 893110720224 (cũ: VD-24784-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Amoxicillin MKP 500 | 893110514524 (cũ: VD-14480-11) | Viên nang | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 17/06/2024 | Hết hạn |
| Pharmox SA 500 mg | 893110423924 (cũ: VD-25190-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
| Pharmox SA 500 mg | 893110423824 (cũ: VD-25191-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
| Pharmox SA 500mg | 893110424024 (cũ: VD-25702-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
| Hagimox Capsules | 89311052123 (cũ: VD-24604-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/03/2023 | Hết hạn |
| Ospamox 250 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria) | VD-24784-16 | Viên nang cứng (vàng - vàng) | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Ospamox 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria) | VD-24785-16 | Viên nang cứng (đỏ- vàng) | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Amoxicilin 500 mg | VD-24941-16 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Amoxicilin 250 mg | VD-24395-16 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Droplie 1000 | VD-21653-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Hadomox 500 mg | VD-21293-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 11/08/2014 | Hết hạn |
| Amoxicilin 250 mg | VD-18611-13 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 04/03/2013 | Hết hạn |
| Amoxicilin 250mg | VD-18249-13 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Vifamox 500 | VD-14787-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 19/04/2011 | Hết hạn |
| Amoxicillin 250mg | VN-22180-19 | Viên nén phân tán | Novartis (Singapore) Pte Ltd | Áo | 23/07/2019 | Đã rút |
| AmoDHG 250 | VD-24591-16 | Viên nén nhai | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 22/03/2016 | Đã rút |
| Hagimox capsules | VD-24605-16 | Viên nang cứng (xám - tím) | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 22/03/2016 | Đã rút |
| Hagimox capsules | VD-24606-16 | Viên nang cứng (đỏ tím - xanh lá) | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 22/03/2016 | Đã rút |
| Hagimox capsules | VD-24603-16 | Viên nang cứng (cam-xanh) | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 22/03/2016 | Đã rút |
| Hagimox capsules | VD-24601-16 | Viên nang cứng (hồng-cam) | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 22/03/2016 | Đã rút |
| Hagimox 250 | VD-23467-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 16/12/2015 | Đã rút |
| Hagimox 500 | VD-22764-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/09/2015 | Đã rút |
| Hagimox | VD-17848-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 19/12/2012 | Đã rút |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Amoxicillin trihydrate powder | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited (Tên cũ: DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited) | INDIA | EP hiện hành | Amoxicilin/Acid clavulanic 250mg/62,5mg Tên cũ: Imefed SC 250mg/62,5mg | 03/04/2030 |
| Amoxicilin trihydrat powder (Amoxicillin trihydrate powder) | Deretil S.A. | Spain | EP hiện hành | Imefed 500mg/125mg | 03/04/2030 |
| Amoxicilin trihydrat powder (Tên tiếng Anh của dược chất: Amoxicillin trihydrate powder) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Imefed SC 250mg/62,5mg | 03/04/2030 |
| Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted) | Centrient Pharmceuticals India Pvt. Ltd | INDIA | EP hiện hành | Élomentin Pos 400mg + 57mg | 21/11/2029 |
| Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted) | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP hiện hành | Élomentin Pos 400mg + 57mg | 21/11/2029 |
| Amoxicilin trihydrat compacted (Tên tiếng Anh: Amoxicillin trihydrate (compacted)) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | P.R.China. | EP hiện hành | Cepmox-Clav 875 mg/ 125 mg | 23/10/2029 |
| Amoxicilin trihydrat compacted (Tên tiếng Anh: Amoxicillin trihydrate (compacted)) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | China. | EP hiện hành | Cepmox-Clav 875 mg/ 125 mg | 23/10/2029 |
| Amoxicilin trihydrat | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Biocemet tab 500mg/62,5mg | 22/08/2029 |
| Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat compacted) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 42/ EP 9.0/ BP 2019 | Élomentin 625 | 11/08/2029 |
| Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat compacted) | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | PR China | BP 2019 | Élomentin 625 | 11/08/2029 |
| Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | CHINA | BP 2020 | Gastrofilm | 01/07/2029 |
| Amoxicilin trihydrat compacted | Apitoria Pharma Private Limited, Unit –IV | INDIA | BP hiện hành | Amoxicillin 1000 mg | 06/06/2029 |
| Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | CHINA | In house | Claminat 600 | 06/06/2029 |
| Amoxicillin sodium - Kali clavulanat (5:1) | Shandong New Time Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Nhà sản xuất | Claminat 600 | 06/06/2029 |
| Amoxicilin trihydrate compacted | Deretil S.A. | Spain | EP hiện hành | CEPMOX-CLAV 625 mg | 06/06/2029 |
| Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | P.R. China. | Nhà sản xuất | Claminat 2000mg/200mg | 05/05/2029 |
| Amoxicillin trihydrat powder | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | BP/EP hiện hành | Amoxicillin 250 mg | 30/01/2029 |
| Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | P.R. China | TCNSX | Augbidil 550 | 23/08/2028 |
| Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | P.R. China | TCNSX | Augbidil 2,2g | 23/08/2028 |
| Amoxicilin trihydrat | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd. | CHINA | BP hiện hành | MOXIPHAR | 16/08/2028 |
| Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | CHINA | TCNSX | Augbidil 1,1g | 02/07/2028 |
| Amoxicillin trihydrat compacted | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Claminat 1 g | 23/03/2028 |
| Amoxicilin trihydrat | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | MOXIPHAR DT 500 | 26/02/2028 |
| Ampicillin sodium and Sulbactam sodium (2:1) | Harbin Pharmaceutical Group Co. LTD General Pharm. Factory | CHINA | TCNSX | Bipisyn 750 | 29/12/2027 |
| Amoxicillin trihydrat compacted | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 44/ EP 10.0/ BP 2020 | Élomentin 1000 | 29/12/2027 |
| Amoxicillin trihydrat compacted | Sinopharm weiquida Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 44/ EP 10.0/ BP 2020 | Élomentin 1000 | 29/12/2027 |
| Amoxicillin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP | Augclamox 625 | 20/12/2027 |
| Amoxicillin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | Mecatam 400/57 | 08/12/2027 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | Apitoria Pharma Private Limited. | INDIA | BP 2024 | Moxacin 500 mg | 25/09/2027 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 10.6 | Amoxicillin + Clavulanic acid 250mg/31,25mg | 08/09/2027 |
| Amoxicillin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2016 | SM.Amoxicillin 1000 | 21/08/2027 |
| Amoxicillin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP | Augclamox250 | 31/01/2027 |
| Amoxicillin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2016 | Bavami 200 | 31/08/2026 |
| Amoxicillin trihydrate | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | NSX | Kufero 400 | 31/08/2026 |
| Amoxicilin trihydrat | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | BP hiện hành | Amoxicillin 250 mg | 31/08/2026 |
| Amoxicillin trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Pvt. Ltd | INDIA | EP 9.0 | Claminat 500mg/62,5mg | 22/06/2026 |
| Amoxicillin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP | ATSYPAX 600 | 22/06/2026 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP hiện hành | Amoxicilin 250mg | 02/06/2026 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Augxicine 1g | 02/06/2026 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited (tên cũ: DSM Sinochem Pharmaceuticals India Pvt. Ltd.) | INDIA | EP 9.0 | Claminat 625mg | 23/02/2026 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited (Tên cũ: DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited) | INDIA | EP 9.0 | Imefed DT 250mg/125mg | 23/02/2026 |
| Amoxicilin trihydrat | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2016 + TC NSX | — | 20/12/2025 |
| Amoxicillin trihydrate | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., ltd. | CHINA | BP 2017 | AUGBACTAM 562,5 | 20/12/2025 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | CHINA | BP 2017 | Amoxicillin 500mg | 14/06/2025 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Pharmox IMP 500 mg | 14/06/2025 |
| Amoxicillin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | SM.Amoxicillin 500 | 14/06/2025 |
| Amoxicilin trihydrat compacted | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | NSX | — | 14/06/2025 |
| Amoxicilin trihydrat compacted | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | CHINA | NSX | — | 14/06/2025 |
| Amoxicilin trihydrat compacted | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd | CHINA | NSX | — | 14/06/2025 |
| Amoxicillin trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Claminat IMP 500 mg/ 62,5 mg | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Deretil S.A. | Spain | EP 9.0 | Imefed 875 mg/ 125 mg | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | LANAM DT 200 mg/ 28,5 mg | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | LANAM DT 400 mg/ 57 mg | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Niflad ES | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Deretil S.A. | Spain | EP 9.0 | BIOCEMET Tab 500 mg/ 62,5 mg | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2017 | Atmuzyn 400 | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP40 | Vigentin 250/31,25 DT. | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP40 | Vigentin 500/62,5 DT. | 22/10/2024 |
| Amoxicilin trihydrat compacted | Inner Mongolia Changsheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2016 | Amoxfap 500 | 22/10/2024 |
| Amoxicilin trihydrat | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 38 | Fabamox 1000DT. | 22/10/2024 |
| Amoxicilin trihydrat | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd | CHINA | USP 38 | Fabamox 1000DT. | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Biocemet tab 500mg/62,5mg | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Cepmox-Clav 875 mg/125 mg | 22/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate (compacted) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | Amoxicillin 500 mg | 04/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | Amoxicillin 500 mg | 04/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | Deretil S.A. | Spain | EP 9.0 | Pharmox 500mg | 31/07/2024 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Pharmox 500mg | 31/07/2024 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | Deretil S.A. | Spain | EP 9.0 | Pharmox 500mg | 31/07/2024 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Pharmox 500mg | 31/07/2024 |
| Amoxicillin trihydrate powder | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited (Tên cũ: DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited) | INDIA | EP 9.0 | Imefed SC 250mg/62,5mg | 31/07/2024 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Pharmox IMP 500mg | 31/07/2024 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Pharmox 250 | 31/07/2024 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Pharmox 250 | 31/07/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | Amoxicilin 250 mg | 31/07/2024 |
| Amoxicillin trihydrate (compacted) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | CHINA | BP 2017 | Amoxicillin 500 mg | 09/05/2024 |
| Amoxicillin trihydrat (compacted) | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Pvt. Ltd | INDIA | BP2017 | Fortamox 1g | 09/05/2024 |
| Amoxicilin trihydrate | Dalas Biotech Ltd | INDIA | BP2013 | Trimoxtal 500/500 | 09/05/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2014 | — | 19/03/2024 |
| Amoxcilin trihydrat | Dalas Biotech Ltd | INDIA | BP2013 | Trimoxtal 250/250 | 19/03/2024 |
| Amoxicillin trihydrate powder | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Claminat IMP 200 mg/ 28,5 mg | 19/03/2024 |
| Amoxicillin trihydrate powder | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Claminat IMP 400 mg/ 57 mg | 19/03/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Deretil S.A. | Spain | EP hiện hành | LANAM SC 400 mg/ 57 mg | 19/03/2024 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP2014 | Franmoxy 500 | 26/02/2024 |
| Amoxicillin Sodium with Potassium Clavulanate (Blend Sterile) (5:1) | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TCNSX | Clamogentin 0,5/0,1 | 26/02/2024 |
| Amoxicillin trihydrate (compacted) | Aurobindo Pharma Ltd | INDIA | BP 2017 | N/A | 26/02/2024 |
| Amoxicillin trihydrate (compacted) | The United Laboratories (Inner Mongolia) CO., LTD | CHINA | BP 2017 | N/A | 26/02/2024 |
| Amoxicillin trihydrate (Compacted) | DSM Sinochem Pharmaceuticals | INDIA | BP 2017 | N/A | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrat compacted | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | NSX | — | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrate | DSM Anti-Infective India Limited | INDIA | USP 37 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 38 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Pvt. Ltd | INDIA | BP 2015 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Pvt. Ltd | INDIA | BP 2015 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2016 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrate | DSM Anti- Infectives India Limited | INDIA | BP 2016 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrate | Henan Lvyuan Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | BP 2016 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrate | Asiatic Drugs & Pharmaceuticals Pvt.Ltd | INDIA | BP 2016 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrat | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd | P.R of China | BP2013 | Aumoxtine 500 | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrat | Centrient Pharmaceuticals India Pvt. Ltd. | INDIA | BP 2015 | — | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrat | Centrient Pharmaceuticals India Private Ltd. | INDIA | BP 2015 | — | 26/02/2024 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Simvastatin | 157 |
| Acyclovir | 155 |
| Irbesartan | 155 |
| Gabapentin | 152 |
| Clarithromycin | 165 |
| Diclofenac natri | 146 |
| Valsartan | 144 |
| Rivaroxaban | 142 |
| Tadalafil | 141 |
| Clopidogrel | 140 |
| Omeprazol | 138 |
| Spiramycin | 137 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.