Acyclovir xuất hiện trong 155 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 136 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 13 đã được đánh dấu hết hạn, 6 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
48 trong số đó (31%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 7 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 3 |
| 2025 | 11 |
| 2024 | 52 |
| 2023 | 19 |
| 2022 | 8 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 2 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 1 |
| 2013 | 10 |
| 2012 | 8 |
Toàn bộ 155 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Acycloven-250 | 885110131726 | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Y Dược LS | Thailand | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Acyclovir TP Không kê đơn | 893100103726 | Thuốc kem | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cloviracinob 200 | 890110043426 (cũ: VN-16207-13) | Viên nén bao phim | Noble Wellness Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Acyclovir 5% Không kê đơn | 893100489825 | Kem bôi da | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Heraclovir DT 800 | 893110490325 | Viên nén phân tán trong nước | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bosviral | 560110444625 (cũ: VN-20730-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | Portugal | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Acy Vshine Không kê đơn | 893100396225 | Thuốc kem | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Acyclovir STADA Không kê đơn | 400100354725 (cũ: VN-14811-12) | Kem | Công ty TNHH STADA Việt Nam | Germany | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Acyclovir STADA 200 mg tablet | 400110330425 | Viên nén | Công ty TNHH Stada Việt Nam | Germany | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Acyclovir STADA 400 mg tablet | 400110308325 | Viên nén | Công ty TNHH Stada Việt Nam | Germany | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Acyclovir STADA 800 mg tablet | 400110308425 | Viên nén | Công ty TNHH Stada Việt Nam | Germany | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| A.T Acyclovir 500mg | 893110234325 | Thuốc tiêm đông khô | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| A.T Acyclovir 25 mg/ml | 893110056525 | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Tinfoacy 200 | 893110099725 | Viên nén | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Acyclovir 400mg | 893110333600 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Tinfoacy Không kê đơn | 893100340400 | Kem bôi da | Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Aclocivis Không kê đơn | 893100244600 (cũ: VD-19782-13) | Kem bôi da | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cadirovib Không kê đơn | 893100245400 (cũ: VD-20103-13) | Kem bôi ngoài da | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paclovir Không kê đơn | 893100285200 (cũ: VD-31496-19) | Kem bôi da | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acyclovir | 893110256100 (cũ: VD-34514-20) | Viên nén | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acyclovir 400 | 893110295900 (cũ: VD-34274-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acyclovir 800 | 893110296000 (cũ: VD-34275-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acyclovir boston 800 | 893110210800 (cũ: VD-34146-20) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Luman Acyclovir 400 | 893110134500 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Tinfoacy 800 | 893110154400 | Viên nén | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Paclovir | 893110086200 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Acyclovir Boston 400 | 893110088900 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Acyclovir 800mg | 893110099700 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Aciclovir Meyer | 893110052000 (cũ: VD-23266-15) | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acyclovir Stella 800mg | 893110059500 (cũ: VD-23346-15) | Viên nén | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Alovirum | 893110032300 (cũ: VD-26635-17) | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acyclovir Éloge 200 | 893110040200 (cũ: VD-33750-19) | Viên nén | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acyclovir Éloge 800 | 893110040400 (cũ: VD-33752-19) | Viên nén | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acyclovir Éloge 400 | 893110040300 (cũ: VD-33751-19) | Viên nén | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Daehwa Acyclovir Cream Không kê đơn | 880100993724 (cũ: VN-20748-17) | Kem bôi da | Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Acyclovir Tablets USP 800mg | 890110973724 | Viên nén | Hetero Labs Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Phartevir 800 | 893110944724 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Heraclovir 200 | 893110956024 | Viên nén | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Heraclovir 400 | 893110956124 | Viên nén | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Heraclovir 800 | 893110956224 | Viên nén | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Heraclovir Cap | 893110956324 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Heraclovir DT 200 | 893110956424 | Viên nén phân tán trong nước | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Antopi 250 | 893110895524 (cũ: VD-27091-17) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Acyclovir STELLA 200 mg | 893110914524 (cũ: VD-26553-17) | Viên nén | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Acyclovir 400 mg | 893110900124 (cũ: VD-31257-18) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Paclovir 200 DT | 893110871724 (cũ: VD-31497-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| A.T Acyclovir 5% Không kê đơn | 893100731124 | Kem bôi da | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Acyclovir 200 Không kê đơn | 893110689924 (cũ: 893100689924) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Acyclovir 200-MV Không kê đơn | 893100562624 (cũ: VD-28643-17) | Viên nén | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quốc Tế Minh Việt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Acyclovir 800 mg | 893110563224 (cũ: VD-29576-18) | Viên nén bao phim | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Bamboo | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Azein Inj. | 880110529924 (cũ: VN-21540-18) | Bột đông khô pha tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Acyacy 800 | 893110490324 (cũ: VD-18785-13) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acyclovir Stella 400mg | 893110504224 (cũ: VD-21528-14) | Viên nén | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Antopi 500 | 893110444824 (cũ: VD-27092-17) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acyclovir 400 mg | 893110461724 (cũ: VD-27536-17) | Viên nén | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acyclovir 800 mg | 893110504124 (cũ: VD-29496-18) | Viên nén | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Usclovir 800 | 893110455124 (cũ: VD-30903-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acyclovir VPC 200 | 893110433324 (cũ: VD-29711-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| A.T Acyclovir 200 mg | 893110478724 (cũ: VD-31591-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acyclovir 5% Không kê đơn | 893100489724 (cũ: VD-32955-19) | Kem bôi da | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion | 868110121824 | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Turkey | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Acyclovir 400mg | 893110068524 (cũ: VD-29085-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Acyclovir 200mg | 893110068424 (cũ: VD-30479-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Acyclovin-LP | 893110024224 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Liên Phong | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Binbgsv | 893110027024 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Demosol | 560110005224 (cũ: VN-20731-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | Portugal | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Acypes 800 | 893110460123 | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Usclovir 400 | 893110381023 (cũ: VD-30192-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Medi-Acyclovir 800 | 893110367123 (cũ: VD-30421-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Acyclovir 200 | 893110364323 (cũ: VD-26787-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Acyclovir 800 | 893110364423 (cũ: VD-26788-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Medskin clovir 200 | 893110270123 (cũ: VD-20576-14) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acyclovir STELLA Cream Không kê đơn | 893100336723 (cũ: VD-25031-16) | Kem bôi da | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dovirex 400 mg | 893110318723 (cũ: VD-28381-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Agiclovir 800 | 893110255023 (cũ: VD-27743-17) | Viên nén dài | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aciclovir Cap DWP 200mg | 893110235623 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Acyclovir 800 | 893110197423 | Viên nén | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Acyclovir 800 mg | 893110199623 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Vilerm 200mg tablet | 885110184323 | Viên nén | Công ty TNHH EAGLE USA Việt Nam | Thailand | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| A.T Acyclovir 250 mg | 893110149523 | Thuốc tiêm đông khô | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Acypes 200 | 893110165823 | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Acyclovir-VMG 200 | 893110117523 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Herpacy ophthalmic ointment Không kê đơn | 880100080623 (cũ: VN-18449-14) | Thuốc mỡ tra mắt | Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Samil Pharm. Co., Ltd.) | Korea | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Freclovir 200 | 893110054723 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Freclovir 800 | 893110054823 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Medskin Clovir 400 | VD-22034-14 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Freclovir 400 | VD-36126-22 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Acyclovir 200 mg | VD-21460-14 | Viên nén | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Medskin Acyclovir | VD-19281-13 | Kem bôi da | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Medskin clovir 800 | VD-22035-14 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Avircrem | VD-23891-15 | Kem bôi da | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Acyclovir | VD-24489-16 | Kem bôi da | Công ty CPDP Gia Nguyễn | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Ficyc 400 | VN-22998-22 | Viên nén | Brawn Laboratories Limited | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Avirtab | VD-23892-15 | Viên nén | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 07/10/2021 | Đến 07/10/2026 |
| Acyclovir 800 | VD-34642-20 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Hutecs-Acyvir | VN-20543-17 | Viên nén | Kukje Pharma Inc | Hàn Quốc | 07/06/2017 | Không ghi |
| Aciclovir Tablets BP | VN-17013-13 | Viên nén không bao | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Phước | Ấn Độ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Virless tablet 200mg | VN-16929-13 | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 04/07/2013 | Không ghi |
| Zoylin (NQ: Korea United Pharm. Inc, Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc) | VD-18055-12 | Thuốc kem bôi da | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Beevirutal | VN-15496-12 | Thuốc mỡ | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Amclovir 800 | VD-16839-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Amclovir | VD-16208-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Amclovir 200 | VD-16209-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Acyclovir VPC 200 | VD-16005-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Osafovir tablet | VN-13534-11 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | Thái Lan | 06/09/2011 | Không ghi |
| Santovir Ophthalmic Ointment | VN-13860-11 | Thuốc mỡ tra mắt | Sante (Pvt) Limited | Pakistan | 06/09/2011 | Không ghi |
| Declovir Cream | VN-13166-11 | Kem | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | Malaysia | 11/07/2011 | Không ghi |
| Kukje Axyvax Tab. | VN-13209-11 | Viên nén | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Acyclovir 5% | VD-14632-11 | — | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Acyclovir 200 | VD-13990-11 | — | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Wooridul Acyclovir | VN-11717-11 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Acyclovir 200 mg | VD-13371-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Acyclovir 400 mg | VD-13372-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Azein | VN-11079-10 | Bột pha tiêm | Hana Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Daehwa Acyclovir Cream | VN-10990-10 | Cream | Dae Hwa Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Vaxcilora ointment | VN-11364-10 | Kem bôi da | TDS Pharm. Corporation | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Virless tablet 800mg | VN-11424-10 | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 16/12/2010 | Không ghi |
| Acyclovir TW3 200 mg | VD-12374-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Op. Viran 200mg | VD-12313-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Newgenacyclovir | VN-10321-10 | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Acyclovir | VD-11768-10 | — | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Acyclovir 800mg | VD-11476-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Acyclovir Stada cream | VD-11932-10 | — | Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Avircrem | VD-11892-10 | — | Công ty cổ phần TRAPHACO- | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Acyclovir 5% | VD-11205-10 | — | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Ilpobio Cream | VN-9855-10 | Kem dùng ngoài | Schnell Korea Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Aciclovir OPV | VD-10282-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Acyclovir Boston 200 | VD-10107-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Acyclovir Stada 400mg | VD-10719-10 | — | Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Acyclovir Stada 800mg | VD-10720-10 | — | Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Avirtab | VD-10679-10 | — | Công ty cổ phần TRAPHACO- | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Dovirex | VD-10699-10 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Lacovir | VD-10124-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Opelovax | VD-10316-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Aclovia | VN-5104-10 | Kem | Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Y.P.Acyclovir Tab | VN-5341-10 | Viên nén | Dasan Medichem Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Acyclovir 200 | VD-34989-21 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 02/06/2021 | Hết hạn |
| Acyclovir 400 | VD-34990-21 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 02/06/2021 | Hết hạn |
| Acyclovir 200mg | VD-35066-21 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/06/2021 | Hết hạn |
| Acyclovir 400 mg | VD-34766-20 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 20/12/2020 | Hết hạn |
| Acyclovir Stada 200 mg | VD-24572-16 | Viên nén | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Lykavir Injection 250 mg | VN-18695-15 | Bột đông khô pha tiêm | APC Pharmaceuticals & Chemical Limited | Ấn Độ | 08/02/2015 | Hết hạn |
| Avir | VN-16965-13 | Viên nén không bao | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 30/09/2013 | Hết hạn |
| Acyclovir | VN-16608-13 | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Seamed Ptk. | Ukraine | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Cloviracinob 400 | VN-16208-13 | Viên nén bao phim | Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited | Ấn Độ | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Cadirovib | VD-17894-12 | viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Aciclovir Tablets BP 200 mg | VN-16037-12 | Viên nén | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 09/10/2012 | Hết hạn |
| Acyclovir 200 mg | VD-17787-12 | viên nén | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Acyclovir | VN-13200-11 | Kem bôi ngoài da | Công ty TNHH Đại Bắc | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Hết hạn |
| Bondaxil | VN-17492-13 | Viên nén | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Đã rút |
| Hutevir | VN-17082-13 | Viên nén | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 30/09/2013 | Đã rút |
| Medskin Clovir | VD-19282-13 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/09/2013 | Đã rút |
| Medskin Acyclovir 400 | VD-18199-13 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 17/01/2013 | Đã rút |
| Medskin Acyclovir 800 | VD-18200-13 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 17/01/2013 | Đã rút |
| Cyclolife | VN-11222-10 | Viên nén | Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. | Ấn Độ | 16/12/2010 | Đã rút |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 07/2017/TT-BYT
07/2017/TT-BYT |
Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Irbesartan | 155 |
| Simvastatin | 157 |
| Amoxicilin | 158 |
| Gabapentin | 152 |
| Diclofenac natri | 146 |
| Clarithromycin | 165 |
| Valsartan | 144 |
| Rivaroxaban | 142 |
| Tadalafil | 141 |
| Clopidogrel | 140 |
| Omeprazol | 138 |
| Spiramycin | 137 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.