Clarithromycin xuất hiện trong 165 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 21 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 151 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 12 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
99 trong số đó (60%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 2 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 1 |
| 2025 | 6 |
| 2024 | 30 |
| 2023 | 11 |
| 2022 | 8 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 3 |
| 2014 | 1 |
| 2013 | 4 |
| 2012 | 7 |
| 2011 | 29 |
Toàn bộ 165 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Clarithromycin tablets USP | 890110082026 (cũ: VN-22300-19) | Viên nén bao phim | Brawn Laboratories Ltd | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kalecin 500 | 893110496225 (cũ: VD-8941-09) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Klar 500 | 890110299125 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tbclinmox 500 | 893710257425 | Viên nén bao phim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Claritek Tablets 250mg | 896110044325 (cũ: VN-15443-12) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Clarisol-500 | 890110034925 (cũ: VN-22173-19) | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Crutit | 594110013725 (cũ: VN-22063-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược MK Việt Nam | Romania | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Agiclari 500 | 893110204700 (cũ: VD-33368-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Batitop | 893110301500 (cũ: VD-34027-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Klacid Forte | 800110981924 (cũ: VN-21160-18) | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Italy | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Klacid MR | 800110982024 (cũ: VN-21161-18) | Viên nén giải phóng biến đổi | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Italy | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Klacid | 800110959124 | Cốm pha hỗn dịch uống | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Italy | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Clarikern 500mg | 840110966324 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Clarividi 500 | 893110824024 (cũ: VD-21914-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Clarithromycin 500mg | 893110817224 (cũ: VD-33561-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Klacid 250mg | 800110779624 (cũ: VN-21357-18) | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Italy | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Virclath | 840110786724 (cũ: VN-21003-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam | Spain | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Klerimed 500mg | 529110775524 | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | Cyprus | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Remeclar 250 | 529110769724 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Cyprus | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ketocrom 500 | 893110672224 (cũ: VD-21670-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Opeclari 500 | 893110673824 (cũ: VD-24830-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Hasanclar 500mg | 893110617224 (cũ: VD-33886-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| PymeCLAROCIL 500 | 893110550724 (cũ: VD-27315-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Usclacid 500 | 893110553624 (cũ: VD-33979-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Enclacin 250 mg | 893110554024 (cũ: VD-33808-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Caricin | 893110476624 (cũ: VD-15312-11) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Clarithromycin 500 | 893110483524 (cũ: VD-22171-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| PymeClarocil 250 | 893110453424 (cũ: VD-24967-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Clabact 500 | 893110309324 (cũ: VD-27561-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Clabact 250 | 893110309224 (cũ: VD-27560-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Typcin 500 | 893110328724 (cũ: VD-30081-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Imeclacin | 893110272324 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Maxclary 500 | 893110169324 (cũ: VD-30517-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxclary 250 | 893110169224 (cũ: VD-30516-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Canarope | 560110117824 | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | ANVO Pharma Inc. | Portugal | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Clarithromycin 500 mg | 893110068724 (cũ: VD-29087-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Laclomez | 890110432823 | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Clarithromycin STELLA 250 mg | 893110390123 (cũ: VD-31395-18) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Opeclari 250 | 893110368723 (cũ: VD-26999-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Klacid | 899110399323 (cũ: VN-16101-13) | Cốm pha hỗn dịch uống | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Indonesia | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Enclacin 500 mg | 893110318923 (cũ: VD-25419-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Clarithromycin 250 mg | 893110291723 (cũ: VD-27991-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Claritab 500 | 893110342923 (cũ: VD-25867-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hatacil 500 | 893110215723 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| HELIBACIN XL | 893110167323 | Viên nén phóng thích kéo dài | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Oxefam 250 | 890110142523 | Viên nén bao phim | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Maxilin | 520110070423 (cũ: VN-20410-17) | Bột pha tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | Greece | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Ramizine | VD-36174-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Clatab 500mg | VD-23102-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Hadiclacin 500 | VD-22758-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Claxitapc | VD-35993-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Clarie OD | VN-23270-22 | Viên nén phóng thích kéo dài | Công ty TNHH một thành viên Ân Phát | India | 31/10/2022 | Không ghi |
| Remeclar 500 | VN-23174-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Cyprus | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Clarithromycin STELLA 500 mg | VD-26559-17 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Claritra | VD-35599-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Clarithromycin for injection 500mg | VN-21069-18 | Bột đông khô pha tiêm | Mi Pharma Private Limited | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Klacid 250mg | VN-20360-17 | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Anh | 07/06/2017 | Không ghi |
| Klacid Forte | VN-19546-16 | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories | Anh | 22/03/2016 | Không ghi |
| Klacid MR | VN-19547-16 | Viên nén giải phóng hoạt chất biến đổi | Abbott Laboratories | Anh | 22/03/2016 | Không ghi |
| Hasanclar 500 | VD-18528-13 | Viên nén dài bao phim | Công ty TNHH Ha san-Dermapharm | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Oxefam 250 | VN-16420-13 | Viên nén bao phim | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Topclar 500 | VD-18050-12 | Viên bao phim | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Clarithromycin tablets | VN-15738-12 | Viên nén bao phim | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 09/10/2012 | Không ghi |
| Monoclarium | VN-15930-12 | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hyphens Pharma Pte. Ltd | Bỉ | 09/10/2012 | Không ghi |
| Amfarex 500 | VD-17380-12 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Clarithromycin 125mg/5ml | VD-17163-12 | -- | Công ty cổ phần TRAPHACO- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Biclary 250 | VD-16177-12 | -- | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Biclary 500 | VD-16178-12 | -- | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Claroma | VN-14322-11 | Bột pha hỗn dịch | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Inclar DS 125 | VN-14204-11 | Bột pha hỗn dịch uống | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin | VD-15751-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Baxpel 500 | VD-15308-11 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Becoclari 250 | VD-15563-11 | — | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cagenine | VD-15407-11 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cetecocenclar 250 | VD-15593-11 | — | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cetecocenclar 500 | VD-15594-11 | — | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin | VD-15504-11 | — | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin 250 mg | VD-15394-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Orokin 250 | VD-15588-11 | — | Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Sanclary | VN-13948-11 | Viên nén bao phim | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Clarineo | VN-13081-11 | Bột cốm pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ifimycin-500 | VN-13417-11 | Viên nén bao phim | Unique Pharmaceutical Laboratories | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Zocin-250 | VN-13287-11 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cleron 250 | VN-12508-11 | Viên nén bao phim | Indoco Remedies Ltd. | Cyprus | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ifimycin-250 | VN-12709-11 | Viên nén bao phim | Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Laclomez | VN-12354-11 | Viên nén không bao | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Neklitro-500 | VN-12330-11 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin 125 Glomed | VD-14288-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Glomed | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin 250 | VD-14525-11 | — | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin 500 | VD-14526-11 | — | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Kalecin 250 | VD-14490-11 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| pms- Clarithromycin 250mg | VD-14314-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin 250 mg | VD-13811-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin 250mg | VD-13879-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Claritek Granules 125mg/5ml | VN-11036-10 | Cốm pha dung dịch uống | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | Pakistan | 16/12/2010 | Không ghi |
| Becoclari 500 | VD-13145-10 | — | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin DNPharm 250 | VD-13078-10 | — | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin DNPharm 500 | VD-13079-10 | — | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Claromycin 250mg | VD-12949-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Claromycin 500mg | VD-12950-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Fonclar | VD-13047-10 | — | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Pymeclarocil 250 | VD-13071-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Pymeclarocil 500 | VD-13072-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vinacla | VD-13046-10 | — | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vinacla | VD-13045-10 | — | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Baspeo 250 | VD-12127-10 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Baspeo 500 | VD-12128-10 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin | VD-12345-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin 250 | VD-12512-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin 500 | VD-12513-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin TW 3 500 mg | VD-12376-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Larykid | VD-12483-10 | — | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Clarmark 250 | VN-10381-10 | Viên nén bao phim | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Clarmark 500 | VN-10382-10 | Viên nén bao phim | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Klacid Forte | VN-9912-10 | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories | Anh | 19/08/2010 | Không ghi |
| Klacid MR | VN-9913-10 | Viên nén giải phóng chậm | Abbott Laboratories | Anh | 19/08/2010 | Không ghi |
| Pharmaniaga Clarithromycin tablet 500mg | VN-10473-10 | Viên nén bao phim | Pharmaniaga Manufacturing Berhad | Malaysia | 19/08/2010 | Không ghi |
| Victolid | VD-12106-10 | -- | Công ty cổ phần dược Đồng Nai. | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Agiclari 125 | VD-11493-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin 250mg | VD-11559-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin 500mg | VD-11560-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin Stada 250 mg | VD-11961-10 | — | Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin Stada 500mg | VD-11962-10 | — | Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Claritra | VD-11894-10 | — | Công ty cổ phần TRAPHACO- | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Hasanclar MR | V1506-H12-10 | — | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Macrolacin 250 | VD-11649-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Macrolacin 500 | VD-11650-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Opeclari | VD-11654-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Opeclari 500 | VD-11655-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin 500mg | VD-11149-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Clathrimax | VD-11264-10 | — | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Daclarit | VD-11167-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Clarixten | VN-9856-10 | Viên nén bao phim | Schnell Korea Pharma Co., Ltd. | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Rengat 125mg/5ml suspension | VN-9833-10 | Bột pha hỗn dịch | Renata Ltd. | Pakistan | 14/04/2010 | Không ghi |
| Rengat 250mg Tablets | VN-9834-10 | Viên nén bao phim | Renata Ltd. | Pakistan | 14/04/2010 | Không ghi |
| Rexlar suspension 125mg/5ml | VN-9818-10 | Cốm pha hỗn dịch uống | Ranbaxy Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Becaclary | VD-9960-10 | — | Công ty Cổ phần Dược Becamex | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin - OPC 250mg | VD-10264-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin 500 Glomed | VD-10185-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Glomed | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin 500mg | VD-10694-10 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin Savi 250 | VD-10381-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin Savi 500 | VD-10382-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Clazexin sachet | VD-10367-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Meyerclari 500 | VD-10755-10 | — | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Clarigen 250 | VN-5410-10 | Viên nén bao phim | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Clarigen 500 | VN-5411-10 | Viên nén bao phim | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Clarimycin - 250 | VN-5668-10 | Viên nén | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin USP 250mg | VN-5173-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin USP 500mg | VN-5174-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Remeclar 250 | VN-5161-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Cyprus | 06/01/2010 | Không ghi |
| Clamisel 500 mg | VD-9773-09 | Viên nén bao phim | Công ty Roussel Việt Nam | Việt Nam | 03/11/2009 | Không ghi |
| Macrolacin 500 | 893110865824 (cũ: VD-21673-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| PymeClarocil 250 | VD-24967-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Clarisol-250 | VN-18030-14 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Klacid 500mg | VN-16431-13 | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Pháp | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Cimrinat 500 | VN-16421-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam | Ấn Độ | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Clarividi 250 | VD-16044-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 07/12/2011 | Hết hạn |
| Caricin | VD-15313-11 | — | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA | Việt Nam | 14/09/2011 | Hết hạn |
| Orokin 500 | VD-14510-11 | — | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. | Việt Nam | 22/03/2011 | Hết hạn |
| Claritek drop 125mg/5ml | VN-11035-10 | Cốm pha hỗn dịch uống | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | Pakistan | 16/12/2010 | Hết hạn |
| Clarithromycin 250mg | VD-13120-10 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 24/10/2010 | Hết hạn |
| Vpclary 500mg | VD-12236-10 | — | Công ty TNHH US pharma USA | Việt Nam | 05/09/2010 | Hết hạn |
| Remeclar 500 | VN-5163-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Cyprus | 06/01/2010 | Hết hạn |
| ClariDHG 500 | VD-10939-10 | viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 14/04/2010 | Đã rút |
| ClariDHG 250 | VD-9993-10 | viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/02/2010 | Đã rút |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Clarithromycin | Zhejiang Better Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Enclacin 250 mg | 01/07/2029 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Gastrofilm | 01/07/2029 |
| Clarithromycin | Huangshi Shixing Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP-NF2024 | CLARITHROMYCIN 500 | 17/06/2029 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Clarithromycin 500mg | 23/08/2028 |
| Clarithromycin | Century Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | USP 43 | Clabactin XL | 02/07/2028 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Cetecocenclar 500 | 29/12/2027 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Claritra | 19/04/2027 |
| Clarithromycin | Ind-Swift Laboratories Limited | INDIA | USP 37 | Batitop | 14/06/2025 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 34 | — | 22/10/2024 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 36 | — | 22/10/2024 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | PR China | EP 8 | Hasanclar 500mg | 22/10/2024 |
| Clarithromycin | Ercros S.A | Spain | EP8 | Hasanclar 500mg | 22/10/2024 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 35 | Clarithromycin 250 mg | 22/10/2024 |
| Clarithromycin | Century Pharmaceuticals limited | INDIA | USP 37 | USCLACID 500 | 22/10/2024 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 37 | N/A | 07/01/2023 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 42 | Opeclari 500 | 14/07/2022 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Macrolacin 500 | 11/03/2022 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Clatab 500mg | 23/02/2022 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang PharmaceuticalCo, Ltd | CHINA | USP 40 | Melankit | 08/09/2020 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 37 | Clarithromycin 500 | 01/09/2020 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 8.0 | Clarithromycin 500 | 08/02/2020 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Amoxicilin | 158 |
| Simvastatin | 157 |
| Irbesartan | 155 |
| Acyclovir | 155 |
| Gabapentin | 152 |
| Fexofenadin hydroclorid | 182 |
| Acid ascorbic | 183 |
| Diclofenac natri | 146 |
| Valsartan | 144 |
| Cefadroxil | 187 |
| Rivaroxaban | 142 |
| Tadalafil | 141 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.