Gabapentin xuất hiện trong 152 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 32 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 140 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 9 đã được đánh dấu hết hạn, 4 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
55 trong số đó (36%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 9 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 7 |
| 2025 | 9 |
| 2024 | 43 |
| 2023 | 18 |
| 2022 | 9 |
| 2021 | 3 |
| 2020 | 4 |
| 2019 | 2 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 5 |
| 2014 | 7 |
| 2013 | 10 |
Toàn bộ 152 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Epigaba 300 | 893110177926 (cũ: VD-23837-15) | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Trisimin | 893110095126 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Gpson-300 | 890110053226 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gabenil | 529110063426 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Phẩm Nam Tiến | Cyprus | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| I.P.CYL Forte | 560110073126 | Viên nang cứng | Jin Yang Pharm. Co., Ltd. | Portugal | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Berlontin 300 | 885110076526 | Viên nang cứng | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Thailand | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Neurogesic 300 | 890110026926 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Remebentin 100 | 529110424925 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Cyprus | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Unogaba 600 | 890110428725 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Pentanerv 300 | 890110409025 | Viên nang cứng | Alkem Laboratories Limited | India | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Fasmeck | 893110374125 | Dung dịch uống | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| BV Gabapentin 400 | 893110394925 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Noraquick 300 | 890110344225 (cũ: VN-21260-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Vân Hồ | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Nupentin capsules 300 mg | 890110315625 | Viên nang cứng | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Gabatin | 893110200225 (cũ: VD-31489-19) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Onegaba 300 | 890110000925 | Viên nang cứng | Aurobindo Pharma Limited | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Leer 300 | 893110300900 (cũ: VD-22620-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacogaba 300 | 893110237000 (cũ: VD-33679-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacogaba 600 | 893110237300 (cũ: VD-33680-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| NeuroAPC 400 | 893110207500 (cũ: VD-34114-20) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Heragaba | 893110280500 (cũ: VD-34506-20) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Estigaba | 890110182400 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Glogapen | 893110054600 (cũ: VD-21277-14) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Gabarica 400 | 893110029800 (cũ: VD-24848-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Usarpeti | 893110028200 (cũ: VD-33512-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Gabcure | 890110987524 (cũ: VN-21740-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần thiết bị T&T | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Apeglin 400 mg | 840110970824 | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Gabapentin 300mg | 893710954524 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Neurobrain 300 | 893110891124 (cũ: VD-18330-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Neuropentin | 893110905524 (cũ: VD-27295-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Gabaneutril | 893110909124 (cũ: VD-33804-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Mirgy capsules 100mg | 896110787624 (cũ: VN-17440-13) | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Apeglin 800mg | 840110772424 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bosrontin | 893110657124 (cũ: VD-24140-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Neubatel-forte | 893110662724 (cũ: VD-25003-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Heragaba | 893110698524 (cũ: VD-30150-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gaptinew 400 | 893110648924 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gabaneutril 100 | 893110612024 (cũ: VD-32261-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Neuronin capsule | 880110523024 (cũ: VN-21266-18) | Viên nang cứng | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương | Korea | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Nuradre 400 | 893110458924 (cũ: VD-14150-11) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Neuronstad | 893110504524 (cũ: VD-26566-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Neubatel | 893110435724 (cũ: VD-28921-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Spydael | 893110484524 (cũ: VD-31769-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Atineuro | 893110479424 (cũ: VD-31597-19) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Gaptinew 100 | 893110360924 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Gabapentin Capsules USP 300mg | 890110347524 | Viên nang cứng | Brawn Laboratories Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Fasgaxpen 600 | 893110301924 | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Minh Tín | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Kimleptic | 893110167424 (cũ: VD-23682-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Galamento 400 | 893110189124 (cũ: VD-26057-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Gabasol | 893110204224 (cũ: VD-28875-18) | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Galeptic 300 | 893110238224 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Neuroncure | 893110055824 (cũ: VD-22111-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| pendo-Gabapentin 300 mg | 893110089624 (cũ: VD-29400-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Gabapentin 400 | 893110028824 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Gabapentin 300mg | 893110029324 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Mirgy capsules 300mg | 896110013424 (cũ: VN-17441-13) | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Mirgy capsules 400mg | 896110013524 (cũ: VN-17442-13) | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Gabalept-300 | 890110411523 (cũ: VN-17754-14) | Viên nang cứng | Micro Labs Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| pms-Gabapentin | 754110414023 (cũ: VN-18051-14) | Viên nang cứng | Pharmascience Inc | Canada | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Gabafast Capsules | 890110409923 (cũ: VN-19773-16) | Viên nang cứng | Kusum Healthcare Private Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Gapivell | 899110413423 (cũ: VN-20075-16) | Viên nang cứng | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Begaba 300 | 893110321023 (cũ: VD-19154-13) | Viên nang cứng | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Neurohadine | 893110267223 (cũ: VD-27713-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gaptinew | 893110258223 (cũ: VD-27758-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gabarel | 893110327823 (cũ: VD-26056-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gabapentin 600 | 893110294423 (cũ: VD-28022-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Neucotic | 893110341923 (cũ: VD-27264-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mezapentin 600 | 893110286223 (cũ: VD-27886-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gabapentin 300 | 893110208723 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| LESBAROL 300 | 893110208823 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Gabapentin | 893110209923 | Viên nang cứng | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Gacopen 300 | 893110211823 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Esorest | 890110177923 (cũ: VN-17396-13) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Trân | India | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Neurabal 400 | 893110157923 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Gabaneutril 400 | 893110119023 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Gaberon | VD-19634-13 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Usaneuro 100 | VD-22442-15 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Gabapentin 300mg | VD-22908-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Usaneuro 300 | VD-22443-15 | Viên nang cứng | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Tebantin 300 mg | VN-17714-14 | Viên nang cứng | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Neurontin | VN-16857-13 | Viên nang cứng | Pfizer (Thailand) Limited | Germany | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Neupencap | VD-23441-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| SaVi Gabapentin 300 | VD-24271-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Esengila | VN-23022-22 | Viên nang cứng | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Walerbest | VN-22943-21 | Viên nang cứng | AR TRADEX PVT. LTD. | India | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Gabapentin-VMG 300 | VD-35461-21 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Công ty Cổ phần BV Pharma - địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Thạch Tây, huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh) | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Bapen | VN-22636-20 | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Thanh Danh | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Volimus 100 | VN-22693-20 | Viên nang cứng | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 30/12/2020 | Không ghi |
| Volimus 300 | VN-22694-20 | Viên nang cứng | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 30/12/2020 | Không ghi |
| Volimus 600 | VN-22695-20 | Viên nén bao phim | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 30/12/2020 | Không ghi |
| Remebentin 300 | VN-22317-19 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Cyprus | 22/10/2019 | Không ghi |
| Redpentin Hard Capsule 300mg | VN-21811-19 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Đại Bắc | Hàn Quốc | 19/03/2019 | Không ghi |
| Ovaba 400mg | VN-19621-16 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | Pakistan | 22/03/2016 | Không ghi |
| Egogabtin 300 | VD-23722-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Anatin 300mg Capsules | VN-19118-15 | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương | Pakistan | 05/10/2015 | Không ghi |
| Anatin 300mg Capsules | VN-19118-15 | Viên nang cứng | Genix Pharma (Pvt) Ltd. | Việt Nam | 05/10/2015 | Không ghi |
| Ceverxyl 300 mg | VD-23081-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Neurogap | VN-18960-15 | Viên nang | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 25/05/2015 | Không ghi |
| Gabex-300 | VN-18338-14 | Viên nang cứng | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 18/09/2014 | Không ghi |
| Gabex-400 | VN-18339-14 | Viên nang cứng | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 18/09/2014 | Không ghi |
| Ovaba capsules 100mg | VN-18277-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | Pakistan | 18/09/2014 | Không ghi |
| Ovaba capsules 300mg | VN-18278-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | Pakistan | 18/09/2014 | Không ghi |
| Giboda 300 | VD-21459-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần VN Pharma | Việt Nam | 11/08/2014 | Không ghi |
| Rapozil 300mg | VN-17347-13 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm An sinh | Bồ Đào Nha | 26/12/2013 | Không ghi |
| Rapozil 600mg | VN-17345-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm An sinh | Bồ Đào Nha | 26/12/2013 | Không ghi |
| Penneutin | VD-19982-13 | viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Gabex-100 | VN-17076-13 | Viên nang cứng | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Gabanad 300 | VN-16784-13 | Viên nang cứng | Hanbul Pharm. Co., Ltd. | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Garbapia | VN-14655-12 | Viên nang cứng | Daewoong Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Noraquick 300 | VN-14635-12 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Nerbavex | VN-13557-11 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Thương mại Hoàng Hải | Pakistan | 06/09/2011 | Không ghi |
| Unironteen | VN-13416-11 | Viên nang | Unimed Pharmaceuticals Inc. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Bineurox | VD-14936-11 | — | Công ty Dược - TTBYT Bình Định | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Narcutin | VD-14865-11 | — | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Gabasun | VN-12773-11 | Viên nén không bao | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Gabril Capsule 300mg | VN-12239-11 | Viên nang cứng | Công ty CP TM và DP Quốc Tế | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sigbantin 400 | VN-12300-11 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Australia | 19/04/2011 | Không ghi |
| Neubatel | VD-14587-11 | — | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Nuradre 300 | VD-14149-11 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Neurohadine | VD-13268-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Kavifort | VN-11503-10 | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Ấn Độ | 22/12/2010 | Không ghi |
| Penral | VN-11533-10 | Viên nang | Công ty TNHH Mỹ Âu á | Pakistan | 22/12/2010 | Không ghi |
| Gentixl | VN-11401-10 | Viên nang | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Gonnaz 300 | VN-11405-10 | Viên nang | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Duogab 400mg | VN-10371-10 | Viên nang | M/s Searle Pakistan Limited | Pakistan | 19/08/2010 | Không ghi |
| Gapivell | VN-10224-10 | Viên nang | Diethelm & Co., Ltd. | Indonesia | 19/08/2010 | Không ghi |
| Gonnaz | VN-10636-10 | Viên nang | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Microleptin | VN-10418-10 | Viên nang | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Neurogesic 300 | VN-10159-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Remitat | VN-10056-10 | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Gacnero | VD-11396-10 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Neuronstad | VD-11971-10 | — | Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Neuropentin | VD-11344-10 | — | Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Nupentin | VN-9816-10 | Viên nang | Ranbaxy Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Redpentin 100 | VN-9714-10 | Viên nang cứng | JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Redpentin 300 | VN-9715-10 | Viên nang cứng | JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Remebentin 300 | VN-9826-10 | Viên nang | Remedica Ltd. | Cyprus | 14/04/2010 | Không ghi |
| Remebentin 400 | VN-9827-10 | Viên nang | Remedica Ltd. | Cyprus | 14/04/2010 | Không ghi |
| Epigaba 300 | VD-10646-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Neurogopen | VN-5151-10 | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyễn Vy | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Reinin | VN-22854-21 | Viên bao phim | Công ty TNHH United International Pharma | Philippines | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Gabin 400mg | VN-20205-16 | Viên nén bao phim | PharmEvo Private Limited | Pakistan | 02/11/2016 | Hết hạn |
| Neubatel-forte | VD-25003-16 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Gabahasan 300 | VD-22004-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Ha san-Dermapharm | Việt Nam | 07/12/2014 | Hết hạn |
| Galeptic 300 | VD-21097-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| I.P.Cyl Forte (Cơ sở xuất xưởng: West Pharma-Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova)- Portugal | VN-17342-13 | Viên nang cứng | Công ty TNHH DP Quang Anh | Bồ Đào Nha | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Gabator 300 | VN-17170-13 | Viên nén bao phim | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 30/09/2013 | Hết hạn |
| Nepatic | VN-17149-13 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Indonesia | 30/09/2013 | Hết hạn |
| Nuradre 300 | 893110189924 (cũ: VD-27684-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đã rút |
| Remebentin 100 | 529110021624 (cũ: VN-9825-10) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Cyprus | 02/01/2024 | Đã rút |
| Neurontin | VN-16348-13 | Viên nang cứng | Pfizer (Thailand) Ltd. | Đức | 17/01/2013 | Đã rút |
| Gabantin 300 | VN-16909-13 | Viên nang cứng | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | Ấn Độ | 04/07/2013 | Đã rút |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gabapentin | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Trisimin | 15/06/2031 |
| Gabapentin | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 44 | ATINEURO | 17/06/2029 |
| Gabapentin | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 42 | Gabapentin 400 | 29/01/2029 |
| Gabapentin | Menadiona | Spain | USP 42 | Gabahasan 300 | 23/08/2028 |
| Gabapentin | Olon S.p.A | ITALY | USP 42 | Gabapentin 300 | 23/08/2028 |
| Gabapentin | Menadiona | Spain | USP 42 | Gabapentin 300 | 23/08/2028 |
| Gabapentin | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | GACOPEN 300 | 23/08/2028 |
| Gabapentin | Olon S.p.A | ITALY | USP 42 | Gabahasan 300 | 23/08/2028 |
| Gabapentin | Divi’s Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Neurabal 400 | 02/07/2028 |
| Gabapentin | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF2023 | Gabapentin | 25/09/2027 |
| Gabapentin | Zhejiang Bamboo Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP 2022 / In-housse | Gabapentin | 25/09/2027 |
| Gabapentin | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2024 | GABAPENTIN | 25/09/2027 |
| Gabapentin | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 2022 | SaVi Gabapentin 300 | 19/04/2027 |
| Gabapentin | ZHEJIANG CHIRAL MEDICINE CHEMICALS CO., LTD | CHINA | USP 2022 | SaVi Gabapentin 300 | 19/04/2027 |
| Gabapentin | Divi's Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Gaptinew | 30/12/2025 |
| Gabapentin | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd | CHINA | USP 41 | NeuroAPC 400 | 14/06/2025 |
| Gabapentin | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd | CHINA | USP41 | Heragaba | 14/06/2025 |
| Gabapentin | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | GABANEUTRIL | 22/10/2024 |
| Gabapentin | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 39 | Vacogaba 300 | 22/10/2024 |
| Gabapentin | MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 40 | Vacogaba 600 | 22/10/2024 |
| Gabapentin | ZHEJIANG CHIRAL MEDICINE CHEMICALS | CHINA | USP 40 + TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Gabapentin | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | USP 40 | — | 26/02/2024 |
| Gabapentin | ZHEJIANG CHIRAL MEDICINE CHEMICALS CO., LTD. | CHINA | USP 38 | — | 26/02/2024 |
| Gabapentin | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co, Ltd. | CHINA | USP 38 | GABANEUTRIL 100 | 26/02/2024 |
| Gabapentin | ZHEJIANG CHIRAL MEDICINE CHEMICALS CO.,LTD | CHINA | USP 41 | NEUBATEL | 21/02/2023 |
| Gabapentin | Divi’s Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | — | 18/09/2022 |
| Gabapentin | ZHEJIANG CHIRAL MEDICINE CHEMICALS CO., LTD | CHINA | USP 40 | — | 18/09/2022 |
| Gabapentin | Zhejiang Chiral Medicine Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | Neuronstad | 05/02/2022 |
| Gabapentin | ZHEJIANG CHIRAL MEDICINE CHEMICALS CO.,LTD | CHINA | USP 41 | NEUBATEL-FORTE | 14/07/2021 |
| Gabapentin | Divi’s Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | NEUPENCAP | 16/12/2020 |
| Gabapentin | Vardhman Chemtech Limited | INDIA | USP 34 | NEUPENCAP | 16/12/2020 |
| Gabapentin | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd | CHINA | USP42 | Neurobrain 300 | 03/04/2020 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Acyclovir | 155 |
| Irbesartan | 155 |
| Simvastatin | 157 |
| Amoxicilin | 158 |
| Diclofenac natri | 146 |
| Valsartan | 144 |
| Rivaroxaban | 142 |
| Tadalafil | 141 |
| Clopidogrel | 140 |
| Clarithromycin | 165 |
| Omeprazol | 138 |
| Spiramycin | 137 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.