Irbesartan xuất hiện trong 155 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 58 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 134 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 16 đã được đánh dấu hết hạn, 6 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 5 |
| 2025 | 19 |
| 2024 | 47 |
| 2023 | 22 |
| 2022 | 17 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 6 |
| 2015 | 7 |
Toàn bộ 155 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Atisartan 150 | 893110148026 (cũ: VD-35341-21) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Irbesartan Stada 150 mg | 893110175026 (cũ: VD-35369-21) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Irbesartan Stada 300mg | 893110175126 (cũ: VD-35370-21) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Irbesartan Stada 75mg | 893110175226 (cũ: VD-35371-21) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Irbesartan | 893110152726 (cũ: VD-35515-21) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rycardon | 529110446825 (cũ: VN-22391-19) | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Irbefort tablet | 520110443925 (cũ: VN-22502-20) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc | Greece | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Sunirbe 75 mg Tablets | 840110437425 | Viên nén | Sun Pharmaceutical Industries Limited | Spain | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Irbemac 150 | 890110347725 (cũ: VN-20013-16) | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Irbemac 300 | 890110347825 (cũ: VN-20014-16) | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Atisartan 225 | 893110235525 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Irsartab | 893110277425 | Viên nén | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bv Irbesartan 300 | 893110281425 | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibartain ODT | 893110284825 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ircovas 150 | 893110124025 (cũ: VD-19849-13) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Irbesartan 150mg | 893110150025 (cũ: VD-28298-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Irsartan Ansba | 893110054225 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Irbesartan 150 | 893110062525 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Irbesartan 75 mg | 893110073925 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Haduirbe 75 | 893110092425 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| BV Irbesartan 150 | 893110108225 | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Riosart 150mg | 890110040325 (cũ: VN-17150-13) | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Riosart 300mg | 890110040425 (cũ: VN-17573-13) | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Rycardon | 529110022225 (cũ: VN-22390-19) | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Irbesartan 150 | 893110204300 (cũ: VD-22785-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Irbesartan 300 | 893110204400 (cũ: VD-22786-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Usarirsartan | 893110222800 (cũ: VD-27664-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacorovel 150 | 893110237600 (cũ: VD-34321-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Am-Isartan | 893110276300 (cũ: VD-34409-20) | Viên nén phân tán trong nước | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Irbesartan OD MDS 200 mg | 893110094300 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Haduirbe 150 | 893110107700 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Haduirbe 300 | 893110107800 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Alvoprel | 520110998324 (cũ: VN-20974-18) | Viên nén bao phim | Lotus International Pte. Ltd. | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Alvoprel | 520110998224 (cũ: VN-20975-18) | Viên nén bao phim | Lotus International Pte. Ltd. | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Irbea 150 mg | 840110970924 | Viên nén | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Sunirbe 150 mg tablets | 840110978924 | Viên nén | Sun Pharmaceutical Industries Limited | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Irbexl | 890110980224 | Viên nén không bao | XL Laboratories Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Atisartan 75 | 893110878824 (cũ: VD-28854-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| PMS-Irbesartan 150mg | 754110791624 (cũ: VN-17770-14) | Viên nén | Pharmascience Inc. | Canada | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| PMS-Irbesartan 300mg | 754110791724 (cũ: VN-17771-14) | Viên nén | Pharmascience Inc. | Canada | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| PMS-Irbesartan 75mg | 754110791824 (cũ: VN-17772-14) | Viên nén | Pharmascience Inc. | Canada | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Amesartil 300 | 893110670024 (cũ: VD-25226-16) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Dovel 300 mg | 893110554424 (cũ: VD-20065-13) | Viên nén dài bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Converium 300mg | 529110526524 (cũ: VN-21427-18) | Viên nén | Medochemie Ltd. | Cyprus | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Irprestan 150mg | 380110516024 (cũ: VN-21977-19) | Viên nén bao phim | Actavis Export PTC Limited | Bungary | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Irzinex 150 | 893110433624 (cũ: VD-28892-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Irzinex 300 | 893110433724 (cũ: VD-28893-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Irbesartan Dwp 100mg | 893110367924 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lucidel 150mg | 520110350324 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Medfatop | Greece | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Irbesartan MDS 100mg | 893110274324 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Irbesartan MDS 225 mg | 893110274424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Irbesartan 150mg | 893110279924 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Irbesartan 300mg | 893110280324 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bivitero 150 | 893110189224 (cũ: VD-24671-16) | Viên nén | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ibedis 300mg | 893110179224 (cũ: VD-28299-17) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ibedis 150 | 893110179124 (cũ: VD-27311-17) | Viên nén | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| pendo-IRBESARTAN 300 mg | 893110184924 (cũ: VD-30023-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ihybes 300 | 893110145124 (cũ: VD-25125-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Irbepro 300 | 893110189324 (cũ: VD-25074-16) | Viên nén | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Irbehasan 150 | 893110191824 (cũ: VD-32393-19) | Viên nén | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| SaVi Irbesartan 150 | 893110164924 (cũ: VD-31851-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Irbevel 150 | 893110238524 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Irbevel 300 | 893110238624 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Irbevel 75 | 893110238724 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Converium 150mg | 529110134724 (cũ: VN-21536-18) | Viên nén | Medochemie Ltd. | Cyprus | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Irbemac 75 | 890110126624 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Irbesartan STELLA 300 mg | 893110095824 (cũ: VD-18533-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Irbesartan | 893110071424 (cũ: VD-26265-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Irsatim 75 | 893110057224 (cũ: VD-26729-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Irbesartan 150mg | 560110004124 (cũ: VN-20249-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Portugal | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Lisbosartan 300mg | 560110004224 (cũ: VN-20425-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Portugal | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Solirbe | 893110457323 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Spirbera | 893110387723 (cũ: VD-22336-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Spirbera | 893110387823 (cũ: VD-22337-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Irbesartan 150 mg | 893110383323 (cũ: VD-27382-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cyzina | 560110401323 (cũ: VN-19809-16) | Viên nén bao phim | Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaVi Irbesartan 75 | 893110295123 (cũ: VD-28034-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atisartan 300 | 893110277923 (cũ: VD-28853-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hatlop-300 | 893110282423 (cũ: VD-27441-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hatlop-150 | 893110282623 (cũ: VD-27440-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Zaltabs 150 | 893110216423 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Irbesartan DWP 200mg | 893110172223 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Ibastal-150 | 890110126023 | Viên nén bao phim | MI Pharma Private Limited | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Ibastal-300 | 890110126123 | Viên nén bao phim | MI Pharma Private Limited | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| DOVEL 150 mg | 893110102623 (cũ: VD-19632-13) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Irbesartan-AM | 893110104323 (cũ: VD-24503-16) | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Irbesartan OD MDS 100mg | 893110116923 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Usasartim 150 | 893110042323 (cũ: VD-21230-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Usasartim 300 | 893110042423 (cũ: VD-22444-15) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Brietest | 893110062223 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Cildertan | VD-36218-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Irbesartan STELLA 150 mg | VD-19189-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Irbesartan 300 | VD-36004-22 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Irbesartan-VMG 150 | VD-35949-22 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2 | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Lucidel 75mg | VN-23189-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novell | Greece | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Amesartil 75 | VD-22966-15 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Ihybes 150 | VD-23489-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Vacorovel 300 | VD-35857-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Aplorar 150 | VD-20701-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Aplorar 300 | VD-20702-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| SaVi Irbesartan 300 | VD-23007-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Hypergold F.C. Tablet 150mg (Irbesartan) | VN-19359-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | Taiwan | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Amesartil 150 | VD-22959-15 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Meyersartan | VD-35607-22 | Viên nén bao phim | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Aprovel | VN-16719-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | France | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Aprovel | VN-16720-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sanofi-Aventis VN | France | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Irbesartan OD DWP 100mg | VD-35223-21 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Irbefort tablet | VN-22501-20 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc | Hy Lạp | 25/06/2020 | Không ghi |
| Irvell 150 mg | VN-22188-19 | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 23/07/2019 | Không ghi |
| Besfoben 300 | VD-29370-18 | Viên nén | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Beratan | VN-20453-17 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân | Hàn Quốc | 07/06/2017 | Không ghi |
| Hi-Rebe Tab. | VN-20103-16 | Viên nén | TDS Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 04/09/2016 | Không ghi |
| Tensira 300 | VN-19612-16 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm | Indonesia | 22/03/2016 | Không ghi |
| Lisbosartan | VN-17857-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần DP Pha no | Bồ Đào Nha | 11/06/2014 | Không ghi |
| Lisbosartan | VN-17858-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần DP Pha no | Bồ Đào Nha | 11/06/2014 | Không ghi |
| Irbehasan 150 | VD-19185-13 | Viên nén | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Irbesartan Stada 150 mg | VD-18532-13 | Viên nén | Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Nacardio 150mg Film-Coated Tablet | VN-15830-12 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Tây Ban Nha | 09/10/2012 | Không ghi |
| Converium 150mg | VN-15537-12 | Viên nén | Medochemie Ltd. | Cyprus | 21/06/2012 | Không ghi |
| Converium 300mg | VN-15538-12 | Viên nén | Medochemie Ltd. | Cyprus | 21/06/2012 | Không ghi |
| Evasartan 150 | VN-15301-12 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Huỳnh Tấn | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Evasartan 300 | VN-15302-12 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Huỳnh Tấn | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Irbesartan 150 mg | VD-15905-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Tensiber 150mg | VN-13241-11 | Viên nén bao phim | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 11/07/2011 | Không ghi |
| Tensiber 300mg | VN-13242-11 | Viên nén bao phim | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 11/07/2011 | Không ghi |
| SaVi Irbesartan 150 | VD-14403-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| SaVi Irbesartan 75 | VD-14404-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Amesartil | VD-11078-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Irbesartan OPV 75mg | VD-11088-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Irbexl | VN-9898-10 | Viên nén | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Irbexl 300 | VN-9899-10 | Viên nén | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Irbis-H (Irbesartan Tablets USP 300mg) | VN-9678-10 | Viên nén | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Irbis-H 150 (Irbesartan Tablets 150mg) | VN-9679-10 | Viên nén | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Irbesartan Stada 300mg | VD-10727-10 | — | Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Bterol | VN-19819-16 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần BT Việt Nam | Bồ Đào Nha | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Besart-150 | VN-19562-16 | Viên nén | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Besart-300 | VN-19563-16 | Viên nén | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Tensira 150 | VN-19611-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Indonesia | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Irsatim 150 | VD-23507-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Irsatim 300 | VD-23508-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Irbevel 150 | VD-23332-15 | Viên nén | Công ty TNHH Ha san-Dermapharm | Việt Nam | 08/09/2015 | Hết hạn |
| CKDIzarbelltan tab. 300mg | VN-18830-15 | Viên nén bao phim | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | Hàn Quốc | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Delsartan-150 | VN-18944-15 | Viên nén | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Delsartan-300 | VN-18945-15 | Viên nén | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 25/05/2015 | Hết hạn |
| CKDIzarbelltan tab. 150mg | VN-18189-14 | Viên nén bao phim | CHONG KUN DANG PHARM. CORP. | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Sunirovel 300 | VN-17202-13 | Viên nén | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | Ấn Độ | 25/11/2013 | Hết hạn |
| Belsartas 150mg | VN-16990-13 | Viên nén bao phim | Công ty CP dược phẩm Pha No | Tây Ban Nha | 30/09/2013 | Hết hạn |
| Irbetan 300 | VD-19326-13 | Viên nén dài bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Ibartain MR | VD-7792-09 | viên nén tác dụng kéo dài | Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam | Việt Nam | 27/04/2009 | Hết hạn |
| Irbesartan OD DWP 200mg | 893110245523 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 27/08/2023 | Đã rút |
| Irbesartan DWP 225mg | 893110130523 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 31/05/2023 | Đã rút |
| Jubl Irbesartan tablets 150mg | 890110024423 (cũ: VN-18340-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 01/03/2023 | Đã rút |
| Jubl Irbesartan tablets 300mg | VN-17987-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 22/09/2022 | Đã rút |
| Belsan 150 | VD-20447-14 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 03/03/2014 | Đã rút |
| Irbetan 150 | VD-22817-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 08/09/2015 | Đã rút |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Irsartan Ansba | 13/03/2030 |
| Irbesartan | Zhuhai Rundu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg | 07/11/2028 |
| Irbesartan | Verdant Life Sciences Pvt Ltd | INDIA | Ph. Eur. 10.0 | SOLIRBE | 07/11/2028 |
| Irbesartan | Verdant Life Sciences Pvt Ltd. | INDIA | Ph. Eur. 10.0 | Solirbe | 07/11/2028 |
| Irbesartan | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | USP hiện hành | SaVi Irbesartan 75 | 08/10/2028 |
| Irbesartan | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | SaVi Irbesartan 75 | 08/10/2028 |
| Irbesartan | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | China. | USP hiện hành | HATLOP-150 | 08/10/2028 |
| Irbesartan | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Irbesartan OD DWP 200mg | 27/08/2028 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Irbesartan DWP 200mg | 02/07/2028 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Irbesartan DWP 225mg | 31/05/2028 |
| Irbesartan | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Irbesartan OD MDS 100mg | 24/05/2028 |
| Irbesartan | Zhejang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP | Irbecomb | 29/12/2027 |
| Irbesartan | Zhejiang Tianyun Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Ph. Eur. 9 | Irbesartan 300 | 20/12/2027 |
| Irbesartan | CTX LIFESCIENCES (P) LTD | INDIA | USP 42 | SaVi Irbesartan 300 | 22/05/2027 |
| Irbesartan | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 42 | SaVi Irbesartan 300 | 22/05/2027 |
| Irbesartan | Hetero Labs Limited (Unit-I) | INDIA | USP 43 | Irbeplus HCT 150/12.5 | 04/01/2027 |
| Irbesartan | Synergene Active Ingredients Pvt Ltd. | INDIA | USP 41 | IRBESARTAN | 29/11/2026 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | IRBESARTAN | 29/11/2026 |
| Irbesartan | Hetero Labs Limited (Unit-I) | INDIA | USP 43 | Irbeplus HCT 300/12.5 | 31/10/2026 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành + In house | Irbesartan STADA 75 mg | 31/08/2026 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành + In house | Irbesartan STADA 300 mg | 31/08/2026 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành + In house | Irbesartan STADA 150 mg | 31/08/2026 |
| Irbesartan | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 39 | ATISARTAN HTZ 150-12,5 | 31/08/2026 |
| Irbesartan | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 39 | ATISARTAN 150 | 31/08/2026 |
| Irbesartan | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | USP 41 | IRBESARTAN OD DWP 100mg | 22/06/2026 |
| Irbesartan | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 38 | Vacorovel 150 | 14/06/2025 |
| Irbesartan | Hangzhou Starshine Pharmaceutical CO., LTD | CHINA | USP 42 | AM-Isartan | 14/06/2025 |
| Irbesartan | Hangzhou viwa Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | — | 19/03/2024 |
| Irbesartan | Hangzhou viwa Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | — | 19/03/2024 |
| Irbesartan | Hangzhou viwa Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | — | 19/03/2024 |
| Irbesartan | CTX LIFESCIENCES (P) LTD | INDIA | USP 41 | NA | 26/02/2024 |
| Irbersartan | Hangzhou Starshine Pharmaceutical CO., LTD | CHINA | USP 38 | Irbeazid-F | 26/02/2024 |
| Irbesartan | CTX LIFESCIENCES (P) LTD | INDIA | USP 41 | NA | 26/02/2024 |
| Irbesartan | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL Ltd. China | CHINA | USP 40 + TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Irbesartan | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL Ltd. China | CHINA | USP 40 + TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Irbesartan | Cadila Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP 38 | N/A | 26/02/2024 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | Irbehasan 150 | 26/02/2024 |
| Irbesartan | HETERO LABS LIMITED (UNIT-III) | INDIA | USP 42 | Irbelorzed 300/12,5 | 30/12/2022 |
| Irbesartan | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 42 | Irbelorzed 300/12,5 | 30/12/2022 |
| Irbesartan | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. (CTX LIFESCIENCES (P) LTD) | INDIA | USP 42 | Irbelorzed 300/12,5 | 30/12/2022 |
| Irbesartan | Hetero Labs Limited | INDIA | USP 38 | — | 18/09/2022 |
| Irbesartan | Hetero Labs Limited | INDIA | USP 38 | — | 18/09/2022 |
| Irbesartan | Cadila Pharmaceuticals Limited. | INDIA | USP 40 | Co-Dovel 150mg/12,5mg | 21/06/2022 |
| Irbesartan | Hetero Labs Limited | INDIA | USP 38 | — | 21/06/2022 |
| Irbesartan | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 41 | HATLOP-300 | 21/06/2022 |
| Irbesartan | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 41 | HATLOP-150 | 21/06/2022 |
| Irbesartan | Cadila Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP 41 | Dovel 150 mg | 05/05/2022 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41 | Dovel 300 mg | 05/05/2022 |
| Irbesartan | Cadila Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP 41 | Dovel 300 mg | 05/05/2022 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Dovel 150 mg | 05/05/2022 |
| Irbesartan | Cadila Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP 41 | Ihybes 150 | 08/03/2022 |
| Irbesartan | Hetero Labs Limited | INDIA | USP 32 | — | 05/02/2022 |
| Irbesartan | Cadila Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP 41 | Ihybes 300 | 04/09/2021 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 32 | Irbepro 150 | 14/07/2021 |
| Irbesartan | Hetero Labs Limited | INDIA | USP 32 | — | 22/03/2021 |
| IRBESARTAN | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP | — | 18/07/2020 |
| Irbesartan | Hetero Labs Limited | INDIA | USP | Irbesartan STADA 300 mg | 06/03/2020 |
| Irbesartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP38 | Dovel 150 mg | 09/09/2019 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Acyclovir | 155 |
| Simvastatin | 157 |
| Amoxicilin | 158 |
| Gabapentin | 152 |
| Diclofenac natri | 146 |
| Clarithromycin | 165 |
| Valsartan | 144 |
| Rivaroxaban | 142 |
| Tadalafil | 141 |
| Clopidogrel | 140 |
| Omeprazol | 138 |
| Spiramycin | 137 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.