Rosuvastatin xuất hiện trong 243 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 56 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 213 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 20 đã được đánh dấu hết hạn, 11 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
68 trong số đó (28%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 17 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 13 |
| 2025 | 18 |
| 2024 | 75 |
| 2023 | 26 |
| 2022 | 18 |
| 2021 | 13 |
| 2020 | 6 |
| 2019 | 6 |
| 2018 | 6 |
| 2017 | 6 |
| 2016 | 6 |
| 2015 | 4 |
Hiển thị 200 trong tổng số 243 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rostor 10 | 893110177426 (cũ: VD-23856-15) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rostor 20 | 893110178826 (cũ: VD-23857-15) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rosuvas Hasan 10 | 893110169526 (cũ: VD-34897-20) | Viên nén | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacestor | 893110172126 (cũ: VD-35136-21) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacestor | 893110172026 (cũ: VD-35137-21) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rosuvastatine Stada 10 mg | 893110176126 (cũ: VD-35691-22) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rosuvastatin 5 mg | 893110176026 (cũ: VD-35692-22) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rosiduc-10 | 890110136926 (cũ: VN-19046-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Carhurol 5 | 893110101226 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Surotadina | 590110036026 (cũ: VN-17776-14) | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spółka Akcyjna) | Poland | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xolstat 10mg | 890110078926 | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Xolstat 5mg | 890110079026 | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Rosuxl 20 | 890110080026 | Viên nén bao phim | XL Laboratories Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ultrox 10mg | 868110443725 (cũ: VN-21190-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | Türkiye | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Rofast 10 | 890110442925 (cũ: VN-21674-19) | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Rosuvastatin Normon 10 mg film-coated tablets | 840110420125 | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Spain | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Rosuna-10 | 890110434925 | Viên nén không bao | Omnicals Pharma Private Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Suvaatin 10 | 890110341925 (cũ: VN-22368-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Suvaatin 20 | 890110342025 (cũ: VN-22369-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Roxera 20 mg | 383110308625 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Dyzetic-10 | 880110315125 | Viên nén bao phim | Saint Corporation | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Dyzetic-20 | 880110315225 | Viên nén bao phim | Saint Corporation | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Statinrosu 20 | 893110216425 (cũ: VD-19646-13) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rosuvastatin 5mg | 893110251725 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lipitin-R | 890110187225 (cũ: VN-14798-12) | Viên nén bao phim | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Courtois | 893110133825 (cũ: VD-21987-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Runolax | 894110019025 (cũ: VN-17360-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Bangladesh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Surotadina | 590110010925 (cũ: VN-17567-13) | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | Poland | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Rolavast 10 | 890110032525 (cũ: VN-18556-14) | Viên nén bao phim | Lupin Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Chemistatin 10mg | 529110033525 (cũ: VN-21617-18) | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | Cyprus | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Chemistatin 20mg | 529110033625 (cũ: VN-21618-18) | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | Cyprus | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ravastel-10 | 893110214500 (cũ: VD-21067-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rotinvast 20 | 893110206700 (cũ: VD-19837-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Statinrosu 10 | 893110304100 (cũ: VD-20072-13) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agirovastin 10 | 893110205400 (cũ: VD-28823-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rosuvastatin 20mg | 893110234100 (cũ: VD-33663-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rosuvastatin 10mg | 893110234000 (cũ: VD-33662-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Danapha-Rosu 5 | 893110201300 (cũ: VD-33288-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Danapha-Rosu 10 | 893110201200 (cũ: VD-33286-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rosuson-5 | 890110183700 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Rosuvastatin Cap MDS 20 mg | 893110094500 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Rosuvastatin STELLA10 mg | 893110060400 (cũ: VD-19690-13) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Rosuvastatin 20 mg | 893110060300 (cũ: VD-19691-13) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| SaVi Rosuvastatin 10 | 893110072100 (cũ: VD-27050-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Ravastel-20 | 893110021600 (cũ: VD-27449-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hemastin | 893110040000 (cũ: VD-32598-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Pms-Rosuvastatin | 754110001100 (cũ: VN-18410-14) | Viên nén bao phim | Pharmascience Inc. | Canada | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ldnil 20 | 890110999724 (cũ: VN-21071-18) | Viên nén bao phim | MI Pharma Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Orasten | 894110989024 (cũ: VN-19436-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Bangladesh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| BANZILA | 890110990524 (cũ: VN-20444-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Rosuson-10 | 890110962524 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Biltasis 10 mg | 868110966724 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Bình An | Turkey | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Rozator 10 | 890110979924 | Viên nén bao phim | V S International Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Rozator 5 | 890110980024 | Viên nén bao phim | V S International Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Rotinvast 10 | 893110877924 (cũ: VD-19836-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Courtois-20 | 893110882424 (cũ: VD-28451-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rosuliptin 20 | 893110891424 (cũ: VD-30466-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Danapha-Rosu 20 | 893110872424 (cũ: VD-33287-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rosuvastatin 10-US | 893110834824 (cũ: VD-29700-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Zyrova 20 | 890110796924 (cũ: VN-15259-12) | Viên nén bao phim | Zydus Lifesciences Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Rovastin 20mg | 754110790824 (cũ: VN-21608-18) | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Canada | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rovaz-20 | 890110771724 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rosuvastatin OD MDS 5 mg | 893110739624 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rosuvastatin Cap DWP 20 mg | 893110748124 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rosewika | 893110748824 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Socenor | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lipidorox 10 | 893110672424 (cũ: VD-26222-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Robestatine | 893110654224 (cũ: VD-29624-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Apitor 20 | 893110653324 (cũ: VD-30218-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Rosuvastatin 20mg | 893110650324 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Rostor 5 | 893110609124 (cũ: VD-29356-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Agirovastin 20 | 893110588424 (cũ: VD-25122-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sunbakant 5 | 893110623224 (cũ: VD-29549-18) | Viên nén | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Perosu | 893110624424 (cũ: VD-32472-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Rosuvastatin | 893110620224 (cũ: VD-31439-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Rosuvastatin 10mg | 893110541224 (cũ: VD-26909-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Rolavast 20 | 890110526324 (cũ: VN-18557-14) | Viên nén bao phim | Lupin Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Rosutrox | 590110523124 (cũ: VN-20450-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | Poland | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Rosutrox | 590110523224 (cũ: VN-20451-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | Poland | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Rotorlip 20 | 893110478024 (cũ: VD-32765-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Carhurol 20 | 893110408224 (cũ: VD-31019-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Carhurol 10 | 893110408124 (cũ: VD-31018-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Rosuvastatin 5-US | 893110405324 (cũ: VD-30319-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Apitor 10 | 893110378024 (cũ: VD-30217-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Rosuna-20 | 890110354824 | Viên nén không bao | Omnicals Pharma Private Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Glodia 10 | 893110328224 (cũ: VD-28499-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Rosuvastatin Cap MDS 5 mg | 893110274824 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Rosuvastatin 10 BV | 893110295224 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Rosuvastatin 20 BV | 893110295324 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Rosuvas-DNA | 893110243124 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Sunbakant 10 | 893110195424 (cũ: VD-27593-17) | Viên nén | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| RosuAPC 20 | 893110225524 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Richstatin Tablets 10mg | 896110133624 (cũ: VN-16766-13) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Richstatin Tablets 20mg | 896110133724 (cũ: VN-16767-13) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Vacoros 10 | 893110081224 (cũ: VD-28206-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rosuvastatin 20 mg | 893110070624 (cũ: VD-28019-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Sterolow 20 | 893110071124 (cũ: VD-28044-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rosuvastatin 10 mg | 893110049024 (cũ: VD-28934-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | 893110045824 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| RosuAPC 5 | 893110024824 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Eexatovas 20 | 893110032624 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Rossuwell 10 | 890110000724 (cũ: VN-18802-15) | Viên nén bao phim | Agio Phamaceuticals Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Rossuwell 20 | 890110000824 (cũ: VN-18803-15) | Viên nén bao phim | Agio Phamaceuticals Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Hairovas 20 | 893110455023 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Rosuvastatin OD DWP 5 mg | 893110457023 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Dorosur 10 mg | 893110382823 (cũ: VD-19630-13) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Rosuvas Hasan 5 | 893110389523 (cũ: VD-25026-16) | Viên nén | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Crestinboston 10 | 893110362923 (cũ: VD-28862-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Rosuvastatin 10mg | 893110371023 (cũ: VD-30489-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Rubpic 20 | 893110367523 (cũ: VD-30426-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Microvatin-20 | 890110411623 (cũ: VN-18703-15) | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Rovastin 10mg | 754110413323 (cũ: VN-21607-18) | Viên nén bao phim | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Canada | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaVi Rosuvastatin 5 | 893110295423 (cũ: VD-28038-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| A.T Rosuvastatin 5 | 893110276223 (cũ: VD-25635-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| A.T Rosuvastatin 20 | 893110276123 (cũ: VD-25634-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ravastel-5 | 893110283123 (cũ: VD-27450-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glodia 20 | 893110324023 (cũ: VD-30808-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lupirosu 20 | 890110189523 | Viên nén bao phim | Lupin Limited | india | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Lupirosu 10 | 890110176523 | Viên nén bao phim | Lupin Limited | India | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Agitrin 5 | 893110147323 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Rosumac 20mg | 890110141423 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Eexatovas 10 | 893110132823 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Pms-Rosuvastatin | 754110080223 (cũ: VN-18411-14) | Viên nén bao phim | Pharmascience Inc. | Canada | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Pms-Rosuvastatin | 754110080123 (cũ: VN-18412-14) | Viên nén bao phim | Pharmascience Inc. | Canada | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Surotadina | 590110019623 (cũ: VN-17143-13) | Viên nén bao phim | Adamed Pharma S.A. | Poland | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Rosuvastatin Tablets 10mg | 890110030023 (cũ: VN-17377-13) | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Rosuvastatin Tablets 20mg | 890110030123 (cũ: VN-17378-13) | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Roswera | 383110025423 (cũ: VN-18750-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Rosumac 10mg | 890110014623 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Rosuvastatin STELLA 20 mg | VD-36245-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Devastin 20 | VD-19847-13 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| RIZOTAB 20 | VN-23153-22 | viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam | Greece | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Rosucor 10 | VN-23254-22 | Viên nén bao phim | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Rosucor 20 | VN-23255-22 | Viên nén bao phim | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Roxera 5 mg | VN-23206-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Devastin 10 | VD-19846-13 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| RICHSTATIN TABLETS 5mg | VN-17040-13 | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Rosuvastatin-VMG 10 | VD-35683-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Crestor (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) | VN-19786-16 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | USA | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Rotorlip 10 | VD-24017-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) | VN-18150-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | USA | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) | VN-18151-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | USA | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Microvatin-5 | VN-18382-14 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Microvatin-10 | VN-19278-15 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Ruvastin-10 tablet | VN-19001-15 | Viên nén bao phim | ARISTOPHARMA LTD. | Bangladesh | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Ausulvas 10 Tablet | VN-22956-21 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Bangladesh | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Rosuvastatin 10 | VD-35415-21 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Rosuvastatin 20 | VD-35416-21 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Rosuvastatin 5 | VD-35417-21 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Rosuvastatin 10 mg | VD-35479-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Rosuvastatin 20 mg | VD-35480-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Rosuvastatin 5 mg | VD-35481-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Livercol 10mg | VN-22735-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Livercol 20mg | VN-22736-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Rofast 5 | VN-22592-20 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Racovas 5 tablet | VN-22616-20 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Bangladesh | 30/12/2020 | Không ghi |
| Catavastatin | VN-22675-20 | Viên nén bao phim | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 30/12/2020 | Không ghi |
| Catavastatin | VN-22676-20 | Viên nén bao phim | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 30/12/2020 | Không ghi |
| Catavastatin | VN-22677-20 | Viên nén bao phim | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 30/12/2020 | Không ghi |
| Rozatin-20 | VN-22684-20 | Viên nén bao phim | Sava Healthcare Limited | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Codexto Tab | VN-22419-19 | Viên nén bao phim | JRP Co., Ltd. | Hàn Quốc | 22/10/2019 | Không ghi |
| Lipiroz-10 | VN-22295-19 | Viên nén bao phim | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| Rozatin-10 | VN-22468-19 | Viên nén bao phim | Sava Healthcare Limited | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| Rofast 20 | VN-21675-19 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Rosu 5 Tablet | VN-21746-19 | Viên nén bao phim | Công ty CP TM và DP Quốc Tế | Bangladesh | 19/03/2019 | Không ghi |
| Rostat-10 | VN-21288-18 | Viên nén bao phim | Global Pharma Healthcare Pvt. Ltd | Ấn Độ | 03/07/2018 | Không ghi |
| Cardorite - 10 | VN-21105-18 | Viên nén bao phim | PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| cardorite 20 | VN-21106-18 | Viên nén bao phim | PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Nafelof Tablet | VN-21013-18 | Viên nén bao phim | Dong Sung Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 26/03/2018 | Không ghi |
| Vasulax-10 | VN-20821-17 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Vasulax-20 | VN-20822-17 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Vasulax-5 | VN-20823-17 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Avitop 10 | VN-19913-16 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | Pakistan | 04/09/2016 | Không ghi |
| Avitop 20 | VN-19619-16 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | Pakistan | 22/03/2016 | Không ghi |
| Avitop 40 | VN-19620-16 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | Pakistan | 22/03/2016 | Không ghi |
| Rosvas 5 | VN-19444-15 | viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 16/12/2015 | Không ghi |
| Sdabex | VN-18755-15 | Viên nén bao phim | Công ty CP Dược Mê Kông | Ấn Độ | 08/02/2015 | Không ghi |
| Gomradin | VN-17931-14 | Viên nén bao phim | Daewoong Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Gomradin | VN-17932-14 | Viên nén bao phim | Daewoong Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Jupiros 10 | VN-17814-14 | Viên nén bao phim | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Jupiros 20 | VN-17815-14 | Viên nén bao phim | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Jupiros 5 | VN-17224-13 | Viên nén bao phim | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Zulipid 10 | VN-17403-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM DP Quốc tê Minh Việt | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Heavarotin 10 | VN-17018-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy | Ấn Độ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Heavarotin 5 | VN-17019-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy | Ấn Độ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Lipeact 20 | VN-17029-13 | Viên nén bao phim | Curemed Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Lowas 20 | VN-17030-13 | Viên nén bao phim | Curemed Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Rosuvagen 20 | VN-17160-13 | Viên nén bao phim | Shine Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Rosuxl 20 | VN-17031-13 | Viên nén bao phim | Curemed Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Roschem-10 | VN-16639-13 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Roschem-20 | VN-16640-13 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Rosuvas Hasan 10 | VD-19186-13 | Viên nén | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Kuprosuva | VD-17238-12 | -- | Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Rovartal 10 | VN-14500-12 | Viên nén bao | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Colarosu 10 | VD-15427-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Colarosu 20 | VD-15428-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Ronalipi 10 | VD-15439-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Ronalipi 20 | VD-15440-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| SaVi Rosuvastatin 5 | VD-15449-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Pahasu | VN-13952-11 | Viên nén bao phim | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Rolip 5mg tablets | VN-13059-11 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt | Pakistan | 11/07/2011 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Rosuvastatin calcium | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Rosuvastatin 5mg | 02/06/2030 |
| Rosuvastatin calci | MOREPEN LABORATORIES LIMITED. | India. | EP hiện hành | ROSUVASTATIN 10 mg (Tên cũ: COURTOIS) | 03/04/2030 |
| Rosuvastatin calci | MOREPEN LABORATORIES LIMITED (UNIT-IV) | INDIA | EP hiện hành | RAVASTEL-10 | 18/12/2029 |
| Rosuvastatin calci | MOREPEN LABORATORIES LIMITED (UNIT-IV) | INDIA | EP hiện hành | RAVASTEL-20 | 23/10/2029 |
| Rosuvastatin calcium | Amoli Organics Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | 30/01/2029 |
| Rosuvastatin calci | Lewens Labs Pvt. Ltd | INDIA | EP 9.0 | Eexatovas 20 | 29/01/2029 |
| Rosuvastatin calcium | Amoli Organics Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Rosuvastatin OD DWP 5 mg | 07/11/2028 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 2022 | Crestinboston 10 | 18/10/2028 |
| Rosuvastatin calcium | OPTIMUS DRUGS (P) LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Rosuvastatin 10 mg | 18/10/2028 |
| Rosuvastatin calci | MOREPEN LABORATORIES LIMITED (UNIT-IV) | INDIA | EP hiện hành | RAVASTEL-5 | 08/10/2028 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited. | INDIA | EP hiện hành | Agitrin 5 | 02/07/2028 |
| Rosuvastatin Calcium | Lewens Labs Pvt. Ltd | INDIA | EP 9.0 | Eexatovas 10 | 31/05/2028 |
| Rosuvastatin calcium | Hetero Drugs Limited (UNIT-IX) | INDIA | EP 9.0 | Rosuvastatin 20 mg | 29/12/2027 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | EP 9.0 | Rosuvastatin 20 mg | 29/12/2027 |
| Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) | Century Pharmaceuticals Limited | INDIA | EP 10 | Rotimibe | 21/11/2027 |
| Rosuvastatin calci | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | EP hiện hành | SaVi Rosuvastatin 10 | 23/10/2027 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | TC NSX | Rosuvastatine Stada 10 mg | 22/06/2027 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | TC NSX | Rosuvastatine Stada 5 mg | 22/06/2027 |
| Rosuvastatin calci | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Rosuvastatin 20 | 31/10/2026 |
| Rosuvastatin calci | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Rosuvastatin 5 | 31/10/2026 |
| Rosuvastatin calci | MSN Laboratories Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Rosuvastatin 20 mg | 31/10/2026 |
| Rosuvastatin calci | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Rosuvastatin 10 | 31/10/2026 |
| Rosuvastatin calci | MSN Laboratories Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Rosuvastatin 10 mg | 31/10/2026 |
| Rosuvastatin calci | MSN Laboratories Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Rosuvastatin 5 mg | 31/10/2026 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 9 | Danapha-Rosu 5 | 22/10/2024 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 9 | Danapha-Rosu 20 | 22/10/2024 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 9 | Danapha-Rosu 10 | 22/10/2024 |
| Rosuvastatin calcium | Morenpen Laboratories Limited | INDIA | BP 2017 | Rosuvastatin 20 mg | 22/10/2024 |
| Rosuvastatin calcium | Morenpen Laboratories Limited | INDIA | BP 2017 | Rosuvastatin 10 mg | 22/10/2024 |
| Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | NSX | Rotorlip 20 | 31/07/2024 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 9.0 | ROSUTAB 10 | 31/07/2024 |
| Rosuvastatin calci | MSN Laboratories Pvt. Ltd | INDIA | TCCS | Auritz (CSNQ: Korea United Pharm. INC. Địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Hàn Quốc) | 19/03/2024 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Pharmaceutical Limited | INDIA | NSX | Perosu | 26/02/2024 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 9.0 | ROSUVASTATIN-MV | 26/02/2024 |
| Rosuvastatin Calcium | Glenmark Life Sciences Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Perosu | 26/02/2024 |
| Rosuvastatin calcium | MAPS LABORATORIES PVT.LTD | INDIA | IP 2010 | Rosuvastatin | 26/02/2024 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Ltd | INDIA | EP 8.4 | Lipidorox 20 | 04/07/2023 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | NSX | — | 21/02/2023 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | In house | Rotinvast 20 | 30/12/2022 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | In house | Rotinvast 10 | 30/12/2022 |
| Rosuvastatin calci | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 9 | Rosuvastatain 10mg | 30/12/2022 |
| Rosuvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 9 | Rosuliptin 10 | 14/07/2022 |
| Rosuvastatin calcium (Micronized) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited - India | INDIA | EP 9.0 | Devastin 20 | 16/03/2022 |
| Rosuvastatin calcium (Micronized) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited - India | INDIA | EP 9.0 | Devastin 10 | 16/03/2022 |
| Rosuvastatin calcium (Micronized) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited - India | INDIA | EP 9.0 | Devastin 20 | 16/03/2022 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Ltd | INDIA | EP 8.4 | Lipidorox 10 | 05/02/2022 |
| Rosuvastatin Calcium | Glenmark Life Sciences Ltd. | INDIA | TCNSX | PEROSU | 23/04/2021 |
| Rosuvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9 | Rotorlip 10 | 16/12/2020 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | NSX | — | 16/12/2020 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | NSX | — | 16/12/2020 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | TCNSX | Dorosur 20 mg | 16/12/2020 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | EP 9.0 | Rosuvastatin STADA 20 mg | 11/10/2020 |
| Rosuvastatin calcium | Hetero Drugs Limited (UNIT-IX) | INDIA | EP 9.0 | Rosuvastatin STADA 20 mg | 11/10/2020 |
| Rosuvastatin calcium | Hetero Drugs Limited (UNIT-IX) | INDIA | EP 9.0 | Rosuvastatin STADA 10 mg | 11/10/2019 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | In-house | Rosuvastatin STADA 20 mg | 11/10/2019 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Limited | INDIA | EP 9.0 | Rosuvastatin STADA 10 mg | 11/10/2019 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Pregabalin | 243 |
| Montelukast | 244 |
| Etoricoxib | 250 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Cefuroxim | 223 |
| Acetylcystein | 222 |
| Ofloxacin | 220 |
| Cephalexin | 219 |
| Cefdinir | 216 |
| Celecoxib | 271 |
| Ibuprofen | 209 |
| Cefpodoxim | 286 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.