Acetylcystein xuất hiện trong 222 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 193 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 24 đã được đánh dấu hết hạn, 6 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
72 trong số đó (32%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 2 |
| 2025 | 24 |
| 2024 | 74 |
| 2023 | 21 |
| 2022 | 9 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 3 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 3 |
| 2015 | 1 |
| 2014 | 3 |
| 2013 | 20 |
Hiển thị 200 trong tổng số 222 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phabalysin 200 Cap Không kê đơn | 893100159426 (cũ: VD-34753-20) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| CYTEIN Không kê đơn | 893100109626 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Acetylcystein 200 mg Không kê đơn | 893100472825 | Cốm pha hỗn dịch | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Abbsin 200 Không kê đơn | 474100445125 (cũ: VN-20441-17) | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Estonia | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Muxenon Không kê đơn | 893100359325 (cũ: VD-19433-13) | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| BFS-Depara 300 | 893110371325 | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Abbsin 600 Không kê đơn | 474100339825 (cũ: VN-20442-17) | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Estonia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Bacsina Không kê đơn | 590100348625 (cũ: VN-22318-19) | Viên nén sủi | Natur Produkt Zdrovit Spółka Z Organiczoną Odpowiedzialnością | Poland | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cadimusol Không kê đơn | 893100214125 (cũ: VD-20102-13) | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Phabalysin 600 Không kê đơn | 893100210425 (cũ: VD-33598-19) | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaVi•Toux 100 Không kê đơn | 893100208025 (cũ: VD-34580-20) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fraxomuc Không kê đơn | 893100263325 | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Đông Nam Á | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Acecyl 2g | 893110295525 | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty TNHH Y Dược CTA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dismolan Không kê đơn | 893100156525 (cũ: VD-21505-14) | Dung dịch uống | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Uscmusol Không kê đơn | 893100153725 (cũ: VD-20115-13) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Acecyst Không kê đơn | 893100131425 (cũ: VD-25112-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bifacold Không kê đơn | 893100121125 (cũ: VD-25865-16) | Thuốc cốm | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Extorant 100 Không kê đơn | 893100156225 (cũ: VD-34448-20) | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Muxystine Không kê đơn | 893100049925 | Thuốc cốm | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100054525 | Thuốc bột uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Rukoffa Không kê đơn | 893100064025 | Dung dịch uống | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Multux Không kê đơn | 893100079225 | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mucityl Không kê đơn | 893100094725 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Itamecetyl 300 | 893110114325 | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Uscetin Không kê đơn | 893100342000 | Viên nén sủi | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Acecyst Không kê đơn | 893100204500 (cũ: VD-23483-15) | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100306600 (cũ: VD-26619-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanacystein Không kê đơn | 893100258200 (cũ: VD-27595-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Apimuc 200 Không kê đơn | 893100285000 (cũ: VD-31475-19) | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acedrop | 893110211200 (cũ: VD-33150-19) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Avarus Không kê đơn | 893100086500 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hadumix Cap Không kê đơn | 893100108000 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Besamux 200 Không kê đơn | 893100109600 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Acetydona Không kê đơn | 893100950624 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Tocemux Không kê đơn | 893100824824 (cũ: VD-24883-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Apimuc 200 Không kê đơn | 893100798224 (cũ: VD-31474-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Eucaphar Không kê đơn | 893100808524 (cũ: VD-31682-19) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Bfs-Depara | 893110805024 (cũ: VD-32805-19) | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100810024 (cũ: VD-33456-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Hidonac | 800110769924 | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | Italy | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Acetilax 100 mg Không kê đơn | 840100772224 | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Acetilax 200 mg Không kê đơn | 840100772324 | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Luman Acetylcysteine Caps Không kê đơn | 893100726924 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS Không kê đơn | 893100732924 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pirodil Không kê đơn | 893100757624 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Nacopharm Miền Bắc | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Acethepharm Không kê đơn | 893100652924 (cũ: VD-20936-14) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Andonmuc Không kê đơn | 893100686424 (cũ: VD-17240-12) | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cendemuc Không kê đơn | 893100689424 (cũ: VD-21773-14) | Thuốc bột | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Acetad | 893110650824 | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zenace | 893110592024 (cũ: VD-28884-18) | Dung dịch dùng cho khí dung | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Hacimux 600 Không kê đơn | 893100585224 (cũ: VD-31531-19) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ocecomit Không kê đơn | 893100634224 (cũ: VD-32173-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Acehasan 200 Không kê đơn | 893100617024 (cũ: VD-33883-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Fasmuc Không kê đơn | 893100561824 (cũ: VD-24585-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Hacimux 200 Không kê đơn | 893100534124 (cũ: VD-31048-18) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Acetyl Bht 200 Không kê đơn | 893100573024 | Viên sủi | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm BHT | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Quanpluzz 200mg Không kê đơn | 893100576224 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Quanpluzz 600mg Không kê đơn | 893100576324 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Aecysmux 200 Không kê đơn | 893100481124 (cũ: VD-20185-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| GLOTAMUC Không kê đơn | 893100500424 (cũ: VD-20197-13) | Thuốc bột uống | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Esomez 200 mg Không kê đơn | 893100497224 (cũ: VD-32278-19) | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acetylcysteine 200mg Không kê đơn | 893100402624 (cũ: VD-20019-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aceblue 200 Không kê đơn | 893100397124 (cũ: VD-29874-18) | Thuốc bột | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Codcerin AC 200 Không kê đơn | 893100397924 (cũ: VD-30566-18) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Kacystein Không kê đơn | 893100389324 (cũ: VD-27917-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Acenews Không kê đơn | 893100410824 (cũ: VD-29515-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Besamux 200 Không kê đơn | 893100403124 (cũ: VD-27395-17) | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lodegald-ACE Không kê đơn | 893100406524 (cũ: VD-31353-18) | Viên nang cứng | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Avacno Không kê đơn | 893100420824 (cũ: VD-31349-18) | Thuốc cốm | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Acinmuxi Không kê đơn | 893100408624 (cũ: VD-32378-19) | Thuốc bột | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100394124 (cũ: VD-31912-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100360624 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mucomyst Không kê đơn | 300100348824 | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | France | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Mutastyl Không kê đơn | 893100319924 (cũ: VD-18636-13) | Thuốc bột uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| T-Res 200mg Không kê đơn | 893100323924 (cũ: VD-31282-18) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Genituk Không kê đơn | 893100262724 | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mitux Caps Không kê đơn | 893100264124 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Acetylcystein 200 mg Không kê đơn | 893100280524 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Exatus 200 Không kê đơn | 893100213124 (cũ: VD-20694-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Maxxmucous-AC 600 Không kê đơn | 893100146524 (cũ: VD-29677-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Aecysmux Effer 200 Không kê đơn | 893100151724 (cũ: VD-26777-17) | Viên nén sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Acinmuxi Caps Không kê đơn | 893100190724 (cũ: VD-27486-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100223124 (cũ: VD-30156-18) | Viên nén | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Acetilax 600mg Không kê đơn | 840100124724 | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Arximuoc Không kê đơn | 893100050524 (cũ: VD-22401-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Murocin IMP 200 Không kê đơn | 893100063224 (cũ: VD-23568-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100092524 (cũ: VD-23950-15) | Thuốc bột uống | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Mycomucc Không kê đơn | 893100079824 (cũ: VD-27212-17) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Euxamus 200 Không kê đơn | 893100048724 (cũ: VD-25678-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cetecoarsena Không kê đơn | 893100079124 (cũ: VD-26331-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tinfomuc Không kê đơn | 893100061624 (cũ: VD-28938-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tinfomuc 200 Không kê đơn | 893100061724 (cũ: VD-28939-18) | Thuốc cốm | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Euxamus 100 Không kê đơn | 893100048524 (cũ: VD-28933-18) | Thuốc bột pha uống | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Travimuc Không kê đơn | 893100073224 (cũ: VD-30580-18) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Paratriam 200mg Powder Không kê đơn | 400100006724 (cũ: VN-19418-15) | Thuốc bột pha uống | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Germany | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Acetylcystein 200 mg Không kê đơn | 893100360023 (cũ: VD-18919-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Extorant 200 Không kê đơn | 893100354823 | Thuốc cốm | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Mutastyl Không kê đơn | 893100297423 (cũ: VD-18635-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi●Toux 600 Không kê đơn | 893100293523 (cũ: VD-23014-15) | Viên nén sủi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Phabalysin 100 Không kê đơn | 893100299523 (cũ: VD-29857-18) | Thuốc bột uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acetylcystein Boston 200 Không kê đơn | 893100279223 (cũ: VD-26763-17) | Thuốc bột uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acetylcystein Boston 100 Không kê đơn | 893100279023 (cũ: VD-26762-17) | Thuốc bột uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acenews Không kê đơn | 893100339123 (cũ: VD-26588-17) | Thuốc cốm | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxxmucous-AC 200 Không kê đơn | 893100273823 (cũ: VD-28843-18) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tinfomuc 100 Không kê đơn | 893100283823 (cũ: VD-27864-17) | Thuốc cốm | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glotamuc Không kê đơn | 893100248623 (cũ: VD-20718-14) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Murocin 200 Không kê đơn | 893100230123 | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Murocin 200 Không kê đơn | 893100230223 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Arnacy Cap Không kê đơn | 893100198923 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| N-acetylcystein Effer DWP 600mg Không kê đơn | 893100201123 | Viên nén sủi | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Effer - Acehasan 100 Không kê đơn | 893100106023 (cũ: VD-25025-16) | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Effer - Acehasan 200 Không kê đơn | 893100106123 (cũ: VD-25476-16) | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| ACETYLCYSTEIN 200 MG Không kê đơn | 893100116023 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Mucinex Không kê đơn | 893100041323 (cũ: VD-20984-14) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Savi-Toux 200 Không kê đơn | 893100001623 | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Acitys | VD-18820-13 | Thuốc bột uống | Công ty CP SPM | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Becocystein | VD-22632-15 | Viên nang cứng | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Murocin IMP 200 | VD-26163-17 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Tramucys | VD-36197-22 | Kem bôi da | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Aecysmux Sachet | VD-21827-14 | Thuốc bột uống | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| ACC 200 | VN-19978-16 | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Đức | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Acetylcystein 200mg | VD-22770-15 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Hacimux | VD-21810-14 | Thuốc cốm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Fluimucil 600mg | VN-23097-22 | Viên nén sủi | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | Thụy Sỹ | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Pulmonol | VN-22957-21 | Viên nén sủi | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | Italy | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Fluidasa 100mg | VN-22582-20 | Cốm pha dung dịch uống | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Peru | 30/12/2020 | Không ghi |
| Erocystin | VD-34442-20 | Viên nang cứng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Acetylcystein 200mg | VD-27056-17 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Tufsine 200 cap | VD-21686-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Uscmusol | VD-21188-14 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH US Pharma USA | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Vacomuc 200 | VD-20300-13 | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Multuc 200 | VD-19880-13 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Vacomuc 200 | VD-20007-13 | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| SaVi Acetylcystein 200 | VD-19440-13 | Thuốc cốm sủi | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| SaViBromyst | VD-19441-13 | Thuốc cốm uống | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Acehasan 200 | VD-19179-13 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Atazeny Sachet | VD-19089-13 | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Mekomucosol | VD-18463-13 | Siro | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Tufsine 100 | VD-18349-13 | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Vincystin | VD-18411-13 | Bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Vincystin | VD-18412-13 | Bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Acemuc | VD-18156-12 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Mecemuc | VD-18121-12 | Thuốc bột uống | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Acetyl Cystein | VD-17430-12 | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Atazeny Caps | VD-17648-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Mucoserine | VN-15501-12 | Viên nang cứng | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Acinmuxi | VD-17254-12 | -- | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Broncemuc 100 | VD-16941-12 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Opebroncho 100 | VD-16964-12 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Acetylcystein | VD-16381-12 | -- | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Acetylcystein 200mg | VD-16282-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Broncemuc | VD-16255-12 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Xumocolat | VD-16244-12 | -- | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Spalung | VN-14813-12 | Cốm | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | Đài Loan | 11/01/2012 | Không ghi |
| Acetylcystein 200mg | VD-16076-11 | -- | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Esomez | VD-15904-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Acehasan 100 | VD-15582-11 | — | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Acehasan 200 | VD-15583-11 | — | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Mekomucosol | VD-15526-11 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Fluidasa 100mg | VN-13758-11 | Cốm pha dung dịch uống | Laboratorios Liconsa, S.A. | Peru | 06/09/2011 | Không ghi |
| Aceblue 100 | VD-15204-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Kacystein | VD-15152-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Mucokapp | VD-15104-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Aceblue 200 | VD-14996-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Myercough | VD-15050-11 | — | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Opebroncho 200 | VD-14750-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Mucocet Injection | VN-12672-11 | Dung dịch tiêm | Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. | Đài Loan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Acetylcystein Boston 100 | VD-14257-11 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Travimuc | VD-13917-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Beemecin | VN-11927-11 | Viên nang | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Promid | VN-11821-11 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Ace-Cold | VD-13330-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Acecyst | VD-13301-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| ACC 200mg (Đóng gói & xuất xưởng: Slutas Pharma GmbH - Đức) | VN-11089-10 | Bột pha dung dịch uống | Hexal AG. | Đức | 16/12/2010 | Không ghi |
| Solmucol 100mg | VN-11369-10 | Cốm pha dung dịch uống | Tedis S.A. | Pháp | 16/12/2010 | Không ghi |
| Solmucol 200mg | VN-11370-10 | Cốm pha dung dịch uống | Tedis S.A. | Pháp | 16/12/2010 | Không ghi |
| Acetylcystein SaVi | VD-12931-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Acetylcystein SaVi 200 | VD-12932-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Besamux 100mg | VD-13140-10 | — | Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Besamux 200mg | VD-13141-10 | — | Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Mycomucc | VD-13016-10 | — | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Imecystine 200mg | VD-11603-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Picymuc | VD-11875-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Zentomyst 100 | VD-10933-10 | — | Công ty Dược phẩm trung ương I | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Zentomyst 200 | VD-10934-10 | — | Công ty Dược phẩm trung ương I | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Paratriam 200mg Powder | VN-9507-10 | Bột pha uống | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Đức | 14/04/2010 | Không ghi |
| Snelcough Cap. | VN-9701-10 | Viên nang | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Acenews | VD-10860-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Acenews | VD-10858-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Acetylcysteine Solution, USP | VN-5210-10 | Dung dịch uống | Công ty TNHH DP Việt pháp | Hoa Kỳ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Acetylcysteine Solution, USP | VN-5195-10 | Dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | Hoa Kỳ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Intes | VN-5708-10 | Viên nang | Young Il Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Stenac Effervescent Tablets 600mg (Acetylcysteine) | VN-5671-10 | Viên sủi | Synmosa Biopharma Corporation | Đài Loan | 06/01/2010 | Không ghi |
| Gargalex Không kê đơn | 893100227225 (cũ: VD-19239-13) | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Hết hạn |
| Practyl-F Không kê đơn | 893100178525 (cũ: VD-24055-15) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 03/04/2025 | Hết hạn |
| Acetylcystein 200 mg Không kê đơn | 893100721724 (cũ: VD-29875-18) | Thuốc bột | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Mecemuc Không kê đơn | 893100424924 (cũ: VD-29896-18) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
| Acetylcysteine 200mg | VD-35179-21 | Viên nang cứng (vàng-nâu) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/06/2021 | Hết hạn |
| Cadimusol | VD-24052-15 | Viên nang cứng (xanh lá đậm-xanh lá nhạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Medicysti | VD-20769-14 | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 07/2017/TT-BYT
07/2017/TT-BYT |
Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Cefuroxim | 223 |
| Ofloxacin | 220 |
| Cephalexin | 219 |
| Cefdinir | 216 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Ibuprofen | 209 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Pregabalin | 243 |
| Montelukast | 244 |
| Esomeprazol | 196 |
| Methylprednisolon | 194 |
| Etoricoxib | 250 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.