Cephalexin xuất hiện trong 219 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 158 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 46 đã được đánh dấu hết hạn, 17 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
96 trong số đó (44%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 5 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 6 |
| 2025 | 10 |
| 2024 | 72 |
| 2023 | 13 |
| 2022 | 4 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 14 |
| 2015 | 10 |
| 2014 | 7 |
| 2013 | 16 |
Hiển thị 200 trong tổng số 219 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cefatam 750 | 893110177826 (cũ: VD-23202-15) | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| SM.Cephalexin 1000 | 893110182426 (cũ: VD-34180-20) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| SM.Cephalexin 500 | 893110182626 (cũ: VD-34375-20) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm HM | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Firstlexin 250 | 893110159326 (cũ: VD-34752-20) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| FRANLEX 250 | 893110113926 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| NACEFIM | 893110125026 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cephalexin 250mg | 893110206125 (cũ: VD-19899-13) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefacyl 250 | 893110203325 (cũ: VD-24145-16) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cephalexin 250mg | 893110210825 (cũ: VD-29181-18) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cephalexin 500mg | 893110122925 (cũ: VD-26366-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefalex 250 | 893110132625 (cũ: VD-33412-19) | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Firstlexin 500 | 893110145025 (cũ: VD-34263-20) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cephalexin 500mg | 893110080525 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ceframid 1000 | 893110218400 (cũ: VD-22938-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Opxil 250 | 893110290800 (cũ: VD-18299-13) | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tenafalexin 250 | 893110203400 (cũ: VD-23822-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cephalexin 500mg | 893110203200 (cũ: VD-23823-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cephalexin 250 mg | 893110241900 (cũ: VD-24429-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Firstlexin 500 DT. | 893110270100 (cũ: VD-28076-17) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Medofalexin 500 | 893110286700 (cũ: VD-25374-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Brown Burk Cefalexin 250mg | 893110229600 (cũ: VD-31228-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Firstlexin | 893110228000 (cũ: VD-31955-19) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Luman Cephalexin 750 | 893110134400 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cephalexin 250mg | 893110014300 (cũ: VD-16807-12) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapenxin 250 Caps | 893110013700 (cũ: VD-26599-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Mibelexin 250 mg | 893110059000 (cũ: VD-30846-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefacyl 500 | 893110805324 (cũ: VD-22824-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cephalexin 500mg | 893110823924 (cũ: VD-22534-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Brown Burk Cefalexin 500mg | 893110823724 (cũ: VD-27108-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefalexin 500 mg | 893110809624 (cũ: VD-30400-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cephalexin 500 mg | 893110811624 (cũ: VD-32856-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| ADVERLEX® 500 CAP | 893110833424 (cũ: VD-33797-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cephalexin 250 mg | 893110819324 (cũ: VD-33571-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Opxil 500 | 893110666124 (cũ: VD-22890-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| CEPHALEXIN 500 | 893110654424 (cũ: VD-24611-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Firstlexin 1000 DT. | 893110710224 (cũ: VD-27078-17) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Firstlexin 250 DT. | 893110710324 (cũ: VD-27079-17) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Oralphaces | 893110594724 (cũ: VD-25179-16) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cephalexin 500 | 893110592324 (cũ: VD-25149-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cadifaxin 750 | 893110610624 (cũ: VD-32256-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Robcefa | 893110561924 (cũ: VD-17302-12) | Viên nang | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cephalexin 500mg | 893110546824 (cũ: VD-29093-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cephalexin 500 mg | 893110546724 (cũ: VD-29266-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefalex 500 | 893110537224 (cũ: VD-33416-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefalex 250 | 893110537024 (cũ: VD-33414-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefalex 500 | 893110537324 (cũ: VD-33415-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefalex 250 | 893110537124 (cũ: VD-33413-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Uphacezen | 893110488524 (cũ: VD-20880-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cephalexin 250mg | 893110482624 (cũ: VD-31672-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cefatam 500 | 893110403224 (cũ: VD-20504-14) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cephalexin 500 mg | 893110395424 (cũ: VD-24890-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cephalexin 250 mg | 893110387524 (cũ: VD-31712-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Opxil 250 | 893110388124 (cũ: VD-31713-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cephalexin MKP 250 | 893110402924 (cũ: VD-32130-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cephalexin 500mg | 893110319324 (cũ: VD-21904-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Hapenxin 500 Caplet | 893110309624 (cũ: VD-28571-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Cephalexin 500mg | 893110154024 (cũ: VD-30381-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Adverlex 750 Cap | 893110236024 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cephalexin 500mg | 893110065224 (cũ: VD-18312-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cephalexin 250 mg | 893110075624 (cũ: VD-29160-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Eulexcin 500 | 893110048324 (cũ: VD-30364-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cephalexin 250mg | 893110367823 (cũ: VD-18311-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cephalexin 500mg | 893110359823 (cũ: VD-16808-12) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cephalexin 250 mg | 893110355523 (cũ: VD-23824-15) | Thuốc cốm | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Hapenxin capsules | 893110269323 (cũ: VD-25041-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Philexo | 893110339923 (cũ: VD-28589-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mibelexin 500 mg | 893110335923 (cũ: VD-31404-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Franlex 500 | 893110311923 (cũ: VD-29422-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Adverlex 250 Cap | 893110202123 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Adverlex 500 Tab | 893110202223 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Biceflexin 500 | VD-19841-13 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cadifaxin 500 | VD-20401-13 | Viên nang cứng | Công ty TNHH US pharma USA | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Cephalexin 250 mg | VD-23825-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Adverlex 250 Tab | VD-35603-22 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Corfex-250 | VN-21837-19 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Corfex-500 | VN-21838-19 | Viên nang cứng | Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Axcel Cephalexin-500 Capsule | VN-21423-18 | Viên nang cứng | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 28/10/2018 | Không ghi |
| Axcel Cephalexin-250 Capsule | VN-21043-18 | Viên nang cứng | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 26/03/2018 | Không ghi |
| Midalexine 500 | VD-25213-16 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| Midalexine 250 | VD-24801-16 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Midalexine 250 | VD-24801-16 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| CelexDHG 500 | VD-24098-16 | Viên nang cứng (nang tím - hồng) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| CelexDHG 500 | VD-24097-16 | Viên nang cứng (nang hồng - xanh) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| CelexDHG 500 | VD-24099-16 | Viên nang cứng (xanh - tím) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Axcel Cephalexin-125 Suspension | VN-19213-15 | Bột pha hỗn dịch uống | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 05/10/2015 | Không ghi |
| Axcel Cephalexin-125 Suspension | VN-19213-15 | Bột pha hỗn dịch uống | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 05/10/2015 | Không ghi |
| Cephalexin 500 mg | VD-23078-15 | Viên nang cứng (cam - nâu) | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Cephalexin 500 mg | VD-23080-15 | Viên nang cứng (xanh-nâu đỏ) | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Haefalex 500 | VD-22876-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Lexinmingo | VN-18072-14 | Bột pha hỗn dịch | Rotaline Molekule Private Limited | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Cephalexin 250 mg | VD-20268-13 | Cốm pha hỗn dịch | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Lexin | VN-17197-13 | Bột pha hỗn dịch uống | Rotaline Molekule Private Limited | Ấn Độ | 25/11/2013 | Không ghi |
| Ceframid 250 | VD-19894-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Ceframid 250 | VD-19895-13 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Ceframid 500 | VD-19896-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Hataxin | VD-19874-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| VT - Lexin | VD-19050-13 | Viên nang | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Viduxilex | VD-18734-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Cephalexin 250 mg | VD-18623-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 04/03/2013 | Không ghi |
| pms - Opxil 250 mg | VD-18297-13 | Viên nang cứng (xanh-trắng) | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| pms - Opxil 250 mg | VD-18298-13 | Viên nang cứng (đen - xanh) | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Ocephacin 250 | VD-17918-12 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Cadifaxin 250 | VD-17282-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| CefaDHG | VD-16798-12 | -- | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Cephalexin 250 mg | VD-16908-12 | -- | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Cephalexin MKP 250 | VD-17118-12 | -- | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Orexcin 750 mg | VD-16978-12 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Savixin | VD-16923-12 | -- | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Cephalexin-éloge | VD-16701-12 | -- | Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Hadilexin | VD-16599-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ocephaxin 500 | VD-16540-12 | -- | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Oralexil 250 | VD-16049-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Ospexin 250 mg | VD-16025-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Ospexin 500 mg | VD-16026-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Firstlexin | VD-15812-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Franlex 250 | VD-15915-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Franlex 500 | VD-15916-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Hapenxin XX | VD-14915-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Opxil SA 500 mg | VD-14962-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Opxil SA 500 mg | VD-14961-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Vialexin 250 | VD-15000-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Vialexin 500 | VD-15001-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Cephalexin for Oral suspension | VN-12258-11 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Dược Trung ương 3 | Thái Lan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Hanprolex | VN-12517-11 | Cốm | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cadifaxin 750 | VD-14261-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Hapenxin HT | VD-14189-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| CelexDHG 250 | VD-13732-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cephalexin 250mg | VD-14109-11 | — | Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cephalexin 500 | VD-13735-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cephalexin 500mg | VD-13905-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cephalexin 500mg | VD-13906-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cephalexin MP 250 mg | VD-13939-11 | — | Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cephalexin MP 250 mg | VD-13938-11 | — | Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cefakid | VD-13576-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cephalexin 250mg | VD-13697-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cephalexin 500mg | VD-13698-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cephalexin 500mg | VD-13556-10 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cephalexin 500 mg | VD-12819-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cephalexin 500mg | VD-13190-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Opxil SA 500mg | VD-12861-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Servispor 500mg | VD-12870-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cefastad 250 | VD-12506-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cefacure 125mg/5ml | VN-10450-10 | Bột pha hỗn dịch uống | Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Cefacure 250mg/5ml | VN-10451-10 | Bột pha hỗn dịch uống | Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Cefatam kid | VD-11860-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Cephalexin 250mg | VD-11737-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Cephalexin nhai | VD-11439-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Fudacet 500mg | VD-11665-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Ospexin 250mg | VD-11061-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Servispor 250mg | VD-11064-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Cefalexin Capsule USP 500 | VD-10640-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Cefalexin Capsules BP 250 | VD-10641-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Cefalexin Capsules BP 500 | VD-10642-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| CelexDHG 500 | VD-9988-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| KM Cephalexin 250mg | VD-10649-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| KM Cephalexin 500mg | VD-10650-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Oricadex 500mg | VD-10346-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Phudcelex 250mg | VD-10350-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Opxil S 250 | 893110363825 (cũ: VD-19372-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 14/08/2025 | Hết hạn |
| Opxil SA 500 | 893110226425 (cũ: VD-23566-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Hết hạn |
| Cephalexin 500mg | 893110176925 (cũ: VD-26306-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 03/04/2025 | Hết hạn |
| Cefastad 750 | 893110282800 (cũ: VD-22281-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Opxil SA 500 | 893110281400 (cũ: VD-23565-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin 500mg | 893110282400 (cũ: VD-28115-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Marapan | 893110868024 (cũ: VD-14491-11) | Viên nang | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin PMP 500 | 893110868124 (cũ: VD-24430-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| KM Cephalexin 250mg | 893110868224 (cũ: VD-26413-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Brown Burk Cefalexin 500mg | 893110867224 (cũ: VD-27107-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin 500mg | 893110867324 (cũ: VD-28116-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Vialexin 500 | 893110867424 (cũ: VD-29882-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin 500 mg | 893110721624 (cũ: VD-24337-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Cefastad 500 | 893110722324 (cũ: VD-26401-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Cefacyl 500 | 893110641824 (cũ: VD-23518-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Hapenxin Capsules | 893110641424 (cũ: VD-24612-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin 500 | 893110641924 (cũ: VD-24752-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin 500 | 893110642024 (cũ: VD-25148-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Intercephalex 500 | 893110571524 (cũ: VD-24054-15) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 01/07/2024 | Hết hạn |
| Cefastad 500 | 893110570024 (cũ: VD-31330-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin PMP 500 | 893110514924 (cũ: VD-24958-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 17/06/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin 500mg | 893110424724 (cũ: VD-23079-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin 500 mg | 893110424124 (cũ: VD-18300-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
| Opxil SA 500 | 893110424224 (cũ: VD-24215-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
| Cefastad 250 | 893110425124 (cũ: VD-26400-17) | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
| Ospexin 500 mg | 893110346724 (cũ: VD-29759-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 26/05/2024 | Hết hạn |
| Cephalexin PMP 250 | 893110399223 (cũ: VD-23826-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/10/2023 | Hết hạn |
| Cefastad 250 | 893110399023 (cũ: VD-31329-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/10/2023 | Hết hạn |
| Maxxvenprex 500 | VD-25621-16 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 14/11/2016 | Hết hạn |
| Cephalexin PMP 500 | VD-24958-16 | Viên nang cứng (đỏ - vàng) | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Cephalexin 500 mg | VD-24890-16 | Viên nang cứng (trắng-xanh lá) | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Midalexine 250 | VD-24232-16 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Upancetin 500 | VD-22950-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 08/09/2015 | Hết hạn |
| Savixin 1000 | VD-22150-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 08/02/2015 | Hết hạn |
| Cephalexin 500 mg | VD-21292-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 11/08/2014 | Hết hạn |
| Cephalexin 500mg | VD-21372-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 11/08/2014 | Hết hạn |
| Philnole | VD-21156-14 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Gramsyrop | VD-20585-14 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| Savijoin 250 | VD-18957-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Savijoin 500 | VD-18958-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Cephalexin 500 mg | VD-18624-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 04/03/2013 | Hết hạn |
| TV. Cefalexin | VD-18392-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Ofloxacin | 220 |
| Acetylcystein | 222 |
| Cefdinir | 216 |
| Cefuroxim | 223 |
| Ibuprofen | 209 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Esomeprazol | 196 |
| Pregabalin | 243 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Methylprednisolon | 194 |
| Montelukast | 244 |
| Telmisartan | 193 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.