Ibuprofen xuất hiện trong 209 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 107 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 196 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 9 đã được đánh dấu hết hạn, 4 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
55 trong số đó (26%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 9 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 9 |
| 2025 | 30 |
| 2024 | 74 |
| 2023 | 23 |
| 2022 | 8 |
| 2021 | 5 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 3 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 3 |
Hiển thị 200 trong tổng số 209 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ibuprofen 200mg Không kê đơn | 893100144826 (cũ: VD-21201-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ibuprofen 400 Không kê đơn | 893100174826 (cũ: VD-19119-13) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ibuprofen 600 | 893110174926 (cũ: VD-35368-21) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Merufen syrup Không kê đơn | 893100102126 | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TROFEN POWER Không kê đơn | 893100106926 | Viên nang mềm | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VACOBUFEN 400 Không kê đơn | 893100111426 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ibuprofeno Azevedos | 560110055926 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | Portugal | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nafacolex 400 mg Không kê đơn | 531100059726 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | North Macedonia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ruudbasten Không kê đơn | 893100018526 | Hỗn dịch uống | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Vacobufen 200 sachet Không kê đơn | 893100477225 | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mecefen Không kê đơn | 893100479625 | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ibuprofen 400 mg Kingphar Không kê đơn | 893100492225 | Viên nén bao phim | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Goldprofen Không kê đơn | 560100444725 (cũ: VN-20987-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | Portugal | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Ibuprophen DS 20 mg/ml oral suspension Không kê đơn | 380100422925 | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Danhson Trading VN | Bungary | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Torfeno 600 | 840110427725 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Medfatop | Spain | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cefmidon | 560110433425 | Viên nén bao phim | Pharma Pontis | Portugal | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Balfen Không kê đơn | 890100410025 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 | India | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Sorofen 400 Không kê đơn | 893100393225 | Viên nang mềm | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Kidoblu Không kê đơn | 590100338525 (cũ: VN-20245-17) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | Poland | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Mofen 400 Không kê đơn | 890100337625 (cũ: VN-22314-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Ibuliq Không kê đơn | 890100327925 | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Nurofen For Children Không kê đơn | 885100333225 | Hỗn dịch uống | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | Thailand | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Ibuprofen Kabi 400mg | 590110301925 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Poland | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ibufil F 200 Không kê đơn | 890100304525 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ibufil F 400 Không kê đơn | 890100304625 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Hanibu + Không kê đơn | 893100254025 | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibuprofen 400mg Không kê đơn | 893100255625 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibuprofen 400mg Không kê đơn | 893100267625 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibupro 200-LTF Không kê đơn | 893100288525 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibupro 400-LTF Không kê đơn | 893100288625 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibrafen 200 Không kê đơn | 893100139925 (cũ: VD-22965-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| I-Pain Không kê đơn | 893100150225 (cũ: VD-23210-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ibufen-DH Không kê đơn | 893100063725 | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ibuprofen Effer DWP 600 mg | 893110086825 | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cetecofen Không kê đơn | 893100088725 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ibuprofen 600mg | 893110095625 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Nurofen for children Không kê đơn | 885100045525 (cũ: VN-13851-11) | Hỗn dịch uống | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | Thailand | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Unafen | 890110029925 (cũ: VN-21873-19) | Hỗn dịch uống | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Antarene 20mg/ml infants and children Không kê đơn | 300100002425 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Daperidon Không kê đơn | 893100300700 (cũ: VD-30725-18) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kidbufen-New Không kê đơn | 893100228200 (cũ: VD-25530-16) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| A.T Ibuprofen Syrup Không kê đơn | 893100208200 (cũ: VD-25631-16) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ibulivi Không kê đơn | 893100198300 (cũ: VD-32601-19) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Somifen 50 mg/g Không kê đơn | 840100181400 | Gel | ANVO Pharma Canada Inc. | Spain | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Luman Ibuprofen 400 Không kê đơn | 893100134600 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Muslufen S 200/5 Không kê đơn | 893100141000 | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Haduibu 200 Không kê đơn | 893100151800 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Haduibu 600 | 893110151900 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ibuprofen 400 mg Không kê đơn | 893100163000 | Viên nang mềm | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Papifen 100 Không kê đơn | 893100086300 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| DCL-Ibuprofen 200 Không kê đơn | 893100091100 | viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Ibuprofen 600 mg | 893110106100 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hagifen Không kê đơn | 893100013200 (cũ: VD-20553-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ibuprofen STELLA 600 mg | 893110059900 (cũ: VD-26564-17) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ibuhadi Không kê đơn | 893100012700 (cũ: VD-34086-20) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Antarene Không kê đơn | 300100987224 (cũ: VN-22073-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ibuprofen Arena 400 mg capsules Không kê đơn | 594100963324 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | Romania | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ibumed 200 Không kê đơn | 893100835824 (cũ: VD-20719-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Albevil Fort Không kê đơn | 893100811124 (cũ: VD-30413-18) | Viên nang mềm | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ibuprofen 600 | 893110818524 (cũ: VD-32923-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Phymaxfen Không kê đơn | 893100828824 (cũ: VD-32981-19) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| IbuAPC | 893110804224 (cũ: VD-33387-19) | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Haduibu 400 Không kê đơn | 893100750224 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Uprofen Suspension Không kê đơn | 893100757524 | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ibuprofen 600mg | 893110692024 (cũ: VD-18461-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Idofen 200 Không kê đơn | 893100657424 (cũ: VD-19853-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Mivitas Không kê đơn | 893100612424 (cũ: VD-20111-13) | Viên nang mềm | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ibuprofen 100mg Không kê đơn | 893100600524 (cũ: VD-30536-18) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ibuhadi suspension Không kê đơn | 893100585424 (cũ: VD-29630-18) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ibuprofen 400mg Không kê đơn | 893100607124 (cũ: VD-32138-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tanacinadvin SC Không kê đơn | 893100622024 (cũ: VD-33967-19) | Viên nén bao đường | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ibuprofen 400 Không kê đơn | 893100587624 (cũ: VD-33358-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ibuprofen 200 Không kê đơn | 893100587524 (cũ: VD-33357-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ibuprofen 400 Không kê đơn | 893100544324 (cũ: VD-31233-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| I-pain forte | 893110548824 (cũ: VD-32692-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ceprofen Fort | 893110578524 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Antarene Không kê đơn | 300100518824 (cũ: VN-21379-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Nurofen 400mg sugar coated tablets Không kê đơn | 500100530224 (cũ: VN-21336-18) | Viên nén bao đường | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | United Kingdom | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Ibucine 400 Không kê đơn | 893100505624 (cũ: VD-25569-16) | Viên nén bao phim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ibuhadi Không kê đơn | 893100505824 (cũ: VD-31533-19) | Thuốc cốm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Ibuprofen Không kê đơn | 893100389224 (cũ: VD-22478-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Prebufen - F Không kê đơn | 893100414224 (cũ: VD-17375-12) | Thuốc cốm | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Ibrafen 400 Không kê đơn | 893100392124 (cũ: VD-25529-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ibucine 600 | 893110408724 (cũ: VD-29471-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Pedibufen Không kê đơn | 893100412924 (cũ: VD-28744-18) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Viban | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bosfen 400 Không kê đơn | 893100383024 (cũ: VD-31603-19) | Viên nang mềm | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bufecol 200 Effe Tabs Không kê đơn | 893100401224 (cũ: VD-32564-19) | Viên sủi bọt | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bufecol 400 Effe Tabs Không kê đơn | 893100401324 (cũ: VD-32565-19) | Viên sủi bọt | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| DCL-Ibuprofen 400 Không kê đơn | 893100363724 | viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mebivic Không kê đơn | 893100321724 (cũ: VD-25828-16) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Profen Không kê đơn | 893100346024 (cũ: VD-29543-18) | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư phát triển Thuận Phát | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Bavui sup 60mg Không kê đơn | 893100269524 | Viên đặt | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imezin 200 Không kê đơn | 893100272424 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imezin 400 Không kê đơn | 893100272524 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ibuprofen DWP 300mg Không kê đơn | 893100285124 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ibuprofen S DWP 200mg Không kê đơn | 893100285224 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Uprofen 200 Không kê đơn | 893100298124 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bavui sup 125mg Không kê đơn | 893100245924 | Viên đặt | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Franprofen 400 Không kê đơn | 893100253124 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Uprofen 400 Không kê đơn | 893100256524 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Prebufen Không kê đơn | 893100200224 (cũ: VD-17876-12) | Thuốc cốm | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Painfree Không kê đơn | 893100193824 (cũ: VD-28588-17) | Viên nang mềm | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vinbufen Không kê đơn | 893100232524 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vacobufen 200 Không kê đơn | 893100234124 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ibuprofen S DWP 150mg Không kê đơn | 893100113424 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Ibuprofen 400mg Không kê đơn | 893100065924 (cũ: VD-22944-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Agirofen | 893110056324 (cũ: VD-25606-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ibuprofen Effer DWP 200mg Không kê đơn | 893100045624 | Cốm sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ibuprofen 200 BV Không kê đơn | 893100035924 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Brufen Không kê đơn | 899100000324 (cũ: VN-21163-18) | Hỗn dịch uống | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Indonesia | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Mebivic ODT Không kê đơn | 893100455923 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Gdfen Không kê đơn | 890100429123 | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Philunimeton Không kê đơn | 893100391723 (cũ: VD-19711-13) | Viên nang mềm | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ibrafen Không kê đơn | 893100369023 (cũ: VD-25749-16) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ibuprofen Không kê đơn | 893100360723 (cũ: VD-27737-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Iratac Không kê đơn | 893100271923 (cũ: VD-22775-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ibuhadi Không kê đơn | 893100267023 (cũ: VD-28797-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ifetab Không kê đơn | 893100315323 (cũ: VD-28634-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ibuprofen 400 Không kê đơn | 893100266723 (cũ: VD-29623-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Profentana Không kê đơn | 893100247523 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Ibuprofen 200 mg Không kê đơn | 893100213023 (cũ: 893110213023) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Pain and Inflammation Relief | 890110180923 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Pharmacity | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Gofen 200 Không kê đơn | 885100190323 | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Bosfen Tab Không kê đơn | 893100150523 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Vacobufen 400 Sachet Không kê đơn | 893100161123 | Thuốc cốm | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| SOLBUFEN Không kê đơn | 893100162623 | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| S-Fen-400 Không kê đơn | 890100138923 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Ibu Hera 400 Không kê đơn | 893100121023 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Gofen 400 Clearcap Không kê đơn | 885100077723 (cũ: VN-18019-14) | Viên nang mềm | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Ibuprofen 200 mg Không kê đơn | 893100049923 (cũ: VD-23351-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Ibu Hera Không kê đơn | 893100065023 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Bilfen 100MG/5ML Không kê đơn | 868100009823 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Turkey | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Brutek Không kê đơn | 894100011823 | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Bangladesh | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Ibuprofen 400 | VD-23112-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ibuprofen 400 mg | VD-22681-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Sosfever | VD-26101-17 | Viên nang mềm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Sosfever fort | VD-26102-17 | Viên nang mềm | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Bidivon | VD-26364-17 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Rufen 400 | VN-23200-22 | Viên nén bao đường | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Ibumed 400 | VD-20720-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Havafen | VD-18214-13 | Hỗn dịch | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Proxofen 200 | VN-22965-21 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Novell | Portugal | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Ibufo | VD-35441-21 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Ibuprofen 400mg | VD-21202-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 07/10/2021 | Đến 07/10/2026 |
| Ibuprofen-VMG 200 | VD-34586-20 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Sarecta 600 | VD-34608-20 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Adafix | VD-34820-20 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Ibuprofen 400 | VD-33040-19 | Viên nén bao phim | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Ibulife 600 | VN-22112-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | Các Tiểu vương quốc A Rập thống nhất | 23/07/2019 | Không ghi |
| Abifish | VN-21764-19 | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Indonesia | 19/03/2019 | Không ghi |
| Ibulife | VN-20978-18 | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | Các Tiểu Vương quốc A Rập Thống nhất | 26/03/2018 | Không ghi |
| Ibulife 400 | VN-20979-18 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | Các Tiểu Vương quốc A Rập Thống nhất | 26/03/2018 | Không ghi |
| Ibuprofen Stada 600 mg | GCXK-16-18 | Viên nén bao phim | (Cơ sở đặt gia công ): Stada Arzneimittel AG. | Việt Nam | 15/01/2018 | Không ghi |
| Albevil | VD-27925-17 | Viên nang mềm | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Ibuprofen 400mg | VD-26264-17 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Ibuprofen 200 | VD-26352-17 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Trifene Dispersible | VN-18980-15 | Viên nén phân tán | Access Healthcare Inc | Bồ Đào Nha | 05/10/2015 | Không ghi |
| Insic Suspension | VN-18841-15 | Hỗn dịch | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | Indonesia | 25/05/2015 | Không ghi |
| Markvil | VN-17510-13 | Viên nang mềm | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Daufen Tablet | VN-16378-13 | Viên nén bao phim | Su-Heung Capsule Co., Ltd. | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Ibuprofen Suspension 20mg/ml | VN-15673-12 | Hỗn dịch | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 21/06/2012 | Không ghi |
| Markvil 400 | VN-15532-12 | Viên nang mềm | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Indizrac | VD-16865-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Brufen Forte | VN-14886-12 | Viên nén bao phim | Abbott Laboratories | Indonesia | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ibuprofen tablets | VN-14937-12 | Viên nén bao phim | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Mofen-400 | VN-15130-12 | Viên nén bao phim | S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ibufen D Oral Suspension | VN-13779-11 | hỗn dịch uống | Medana Pharma Spolka Akcyjna | Ba Lan | 06/09/2011 | Không ghi |
| Brunes-200 | VN-13025-11 | Viên bao phim | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ibuprofen Film Coated Tablet 400mg | VN-13441-11 | Viên nén bao phim | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ibuprofen 400 | VD-14907-11 | — | Công ty Cổ phần Dược Becamex | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Painfree | VD-15060-11 | — | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Ibuprofen | VD-14654-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ibuprofen 200 | VD-14649-11 | — | Công ty Cổ phần Dược Becamex | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Brufen | VN-12140-11 | Hỗn dịch uống | Abbott Laboratories | Indonesia | 19/04/2011 | Không ghi |
| Brunes-400 | VN-12329-11 | Viên bao phim | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Dhabifen | VN-11725-11 | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | Singapore | 09/02/2011 | Không ghi |
| Ibatavic | VD-13513-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Ibuprofen Tablets B.P 400mg | VN-11296-10 | Viên nén bao phim | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Sosfever | VD-12774-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Babypain | VN-10481-10 | Hỗn dịch Siro | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Buluofen | VN-10686-10 | Hỗn dịch uống | Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 19/08/2010 | Không ghi |
| Agirofen | VD-11501-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Biraxan | VD-11519-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Ibuprofen | VD-11484-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Ibuprofen 200 | VD-11481-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Ibuprofen 400 mg | VD-11482-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Ibuprofen 400mg | VD-11701-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Ibuprofen 200mg | VD-11202-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Ibuprofen 400 | VD-11028-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Sosfever Fort | VD-10978-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Advifen 400 | VN-9447-10 | Viên nang mềm | Aum Impex (Pvt) Ltd. | Iran | 14/04/2010 | Không ghi |
| Ibuflam-400 | VN-9455-10 | Viên nén bao phim | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Ibrafen | VD-10306-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Ibrafen 600 | VD-10307-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Ifetab | VD-10123-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Ibuactive | VN-4967-10 | Viên nén bao phim | Amtec Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Iburhum 200 Không kê đơn | 893100865524 (cũ: VD-26221-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Iburhum 400 Không kê đơn | 893100865624 (cũ: VD-27970-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Ibukant-400F | VN-22839-21 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Ibuhadi 400 | VD-34983-21 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 02/06/2021 | Hết hạn |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Ibuprofen | Solara Active Pharma Sciences Limited | INDIA | EP 10.0 | Ibuprofen Auxilto 400 mg | 28/03/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | BP 2021 | Vinbufen | 20/03/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | EP 10.0 | Partamol Forte | 20/03/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceutical Limited., | INDIA | BP 2021 | BV Ibugesic | 20/03/2029 |
| Ibuprofen | Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Ibuprofen S DWP 150mg | 31/01/2029 |
| Ibuprofen | Solara Active Pharma Sciences Limited. | INDIA | EP hiện hành | Ibuprofen Effer DWP 200mg | 30/01/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals & Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2022 | Ibuhadi stuff | 29/01/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2021 | Ibuprofen 200 BV | 29/01/2029 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2018 | MEBIVIC ODT | 07/11/2028 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | EP hiện hành | SaViAlvic | 08/10/2028 |
| Ibuprofen | BASF Coporation | USA | EP 10.0 | Paralmax Pain | 08/10/2028 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2019 | Paralmax Pain | 08/10/2028 |
| Ibuprofen | ALBEMARLE | USA | BP 2019 | Paralmax Pain | 08/10/2028 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd. | India. | EP 9.0 | Paraibu DWP 500mg/150mg | 27/08/2028 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP hiện hành | IBUPROFEN - PARACETAMOL DOUBLE TABLETS | 27/08/2028 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd | INDIA | BP 2020 | Ibufen | 27/08/2028 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2021 | Ibuprofen 200 mg | 23/08/2028 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd | INDIA | BP 2021 | Bosfen Tab | 02/07/2028 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2021 | Paralmax Pain Pro | 02/07/2028 |
| Ibuprofen | SOLARA ACTIVE PHARMA SCIENCES LIMITED. | INDIA | BP 2019 | RATATOS | 02/07/2028 |
| Ibuprofen | SMS Pharmaceuticals Ltd | India. | BP hiện hành | BOSFEN TAB | 02/07/2028 |
| Ibuprofen | SMS Pharmaceuticals Ltd | INDIA | BP hiện hành | Paralmax Pain Pro | 02/07/2028 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | USP 43 | Ibu Hera 400 | 24/05/2028 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | USP 43 | Ibu Hera | 23/03/2028 |
| Ibuprofen | Shasun Chemicals & Drugs Ltd. | INDIA | BP 2018 | ECOLBU 650 | 29/12/2027 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | BP 2014 | IBUCETAMO | 20/12/2027 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd., | INDIA | BP2016/ USP 40/ EP 8/TCCS | Bavui | 20/12/2027 |
| Ibuprofen | Hubei Granules-Biocause Pharmaceutical Company Ltd | CHINA | BP2016/ USP 40/ EP 8/TCCS | Bavui | 20/12/2027 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD | Ấn Độ | EP hiện hành | Iclarac | 25/09/2027 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd | INDIA | BP 2014 | Ibucetamo Fort | 08/09/2027 |
| Ibuprofen | Solara Active Pharma Sciences Limited | INDIA | BP/Ph.Eur | Ibufo | 31/10/2026 |
| Ibuprofen | Hubei Biocause Heilen Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành + TC NSX | Ibuprofen STADA 600 mg | 31/08/2026 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals & Pharmaceutical Limited | INDIA | BP 2019 | Ibuhadi 400 | 02/06/2026 |
| Ibuprofen | Hubei Granules-Biocause Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | USP 40 | Ibuprofen-VMG 200 | 20/12/2025 |
| Ibuprofen | Hubei Granules-Biocause Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 38 | TV. Pafen F | 20/12/2025 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | BP 2018 | Fencedol F | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | BASF SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | United States | USP 40 | Fencecod caps | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP2016 | Tana-Bupagic new | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP2018 | Tana-Bupagic F | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP2016 | Idolpalivic | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP2018 | Actvils | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP2018 | Actvils | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited. | INDIA | EP 10 | Hagifen | 30/12/2024 |
| Ibuprofen | Hubei Biocause Heilen Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | IBUPROFEN | 30/12/2024 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2018 | TANA BUPAGIC F | 22/10/2024 |
| Ibuprofen | BASF South East Asia Pte., Ltd | USA | EP 8.0 | TANACINAD VIN SC | 22/10/2024 |
| Ibuprofen | BASF THE CHEMICAL COMPANY - USA | USA | USP 35 | — | 22/10/2024 |
| Ibuprofen | BASF THE CHEMICAL COMPANY - USA | USA | USP 35 | — | 22/10/2024 |
| Ibuprofen | BASF THE CHEMICAL COMPANY - USA | USA | USP 35 | — | 22/10/2024 |
| Ibuprofen | Basf Corporation; | USA | EP 8.0 | IbuAPC | 22/10/2024 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2016 | IBUPROFEN 400 | 31/07/2024 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd | INDIA | USP 38 | N/A | 31/07/2024 |
| Ibuprofen | BASF | USA | USP 38 | N/A | 31/07/2024 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2016 | — | 31/07/2024 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2016 | — | 31/07/2024 |
| Ibuprofen | Hubei Granules-biocause pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | — | 31/07/2024 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals & Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2016 | Ibupain | 09/05/2024 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD | INDIA | USP 38 | — | 09/05/2024 |
| Ibuprofen | Iol chemicals and pharmaceuticals limited | INDIA | BP 2014 | Fencecod | 09/05/2024 |
| Ibuprofen | Hubei Granules-Biocause Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2010 | N/A | 09/05/2024 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2014 | — | 19/03/2024 |
| Ibuprofen | BASF Chemical Company. | USA | USP 38 | — | 19/03/2024 |
| Ibuprofen | BASF SOUTH EAST PTE. LTD | USA | USP 40 | ATALZAN | 26/02/2024 |
| Ibuprofen | Basf corporation | GERMANY | USP 38 | NA | 26/02/2024 |
| Ibuprofen | Strides Shasun Limited | INDIA | BP 2013 | NA | 26/02/2024 |
| Ibuprofen | Basf corporation | GERMANY | USP 38 | NA | 26/02/2024 |
| Ibuprofen | Strides Shasun Limited | INDIA | BP 2013 | NA | 26/02/2024 |
| Ibuprofen | Basf SE | USA | EP 8.0 | N/A | 26/02/2024 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited. | INDIA | BP 2018 | — | 26/02/2024 |
| Ibuprofen | Basf Corporation | USA | EP 8.0 | — | 26/02/2024 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | USA | EP 10.0 | Doaxan - S | 26/02/2024 |
| Ibuprofen | SI Group Inc | USA | EP 9.0 | ALAXAN FR | 07/10/2023 |
| Ibuprofen | BASF SE | USA | EP 9.0 | ALAXAN FR | 09/08/2023 |
| Ibuprofen | Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Alaxan FR | 09/08/2023 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Alaxan FR | 09/08/2023 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | EP 9.0 | — | 04/07/2023 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceutical Ltd. | Ấn Độ | BP 2016 | Profen | 21/02/2023 |
| Ibuprofen | Hubei Granules-Biocause Pharmaceutical Company Ltd | Trung Quốc | USP 40 | Profen | 21/02/2023 |
| Ibuprofen | Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Alaxan | 30/12/2022 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | EP 9.0 | SaViAlvic | 30/12/2022 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | USA | EP 7 | Ibrafen 400 | 30/12/2022 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | USA | EP 10 | Ibrafen 200 | 30/12/2022 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | USA | EP 10 | Ibucet | 30/12/2022 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | USA | EP 8.0 | Ibrafen | 30/12/2022 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | USA | EP 7.0 | Fepro | 30/12/2022 |
| Ibuprofen | BASF South East Pte. Ltd | USA | BP 2017 | Painfree | 30/12/2022 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2016 | Agirofen | 14/11/2022 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals LTD | INDIA | EP 10 | Ibrafen 200 | 07/02/2022 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | USA | EP 10 | Ibrafen 200 | 07/02/2022 |
| Ibuprofen | BASF Corporation. | USA | EP 8,0 | SOSFEVER FORT | 05/02/2022 |
| Ibuprofen | Albemarle International Corporation | USA | EP 9.3 | Ibumed 400 | 05/08/2021 |
| Ibuprofen | Basf, Corporation (USA) | USA | EP 9.3 | Ibumed 400 | 05/08/2021 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | EP 9.3 | Ibumed 400 | 05/08/2021 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | USA | EP 10 | Ibucet | 18/06/2021 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals LTD | INDIA | EP 10 | Ibucet | 18/06/2021 |
| Ibuprofen | Albemarle | USA | EP 9.0 | ALAXAN | 08/09/2020 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd | INDIA | EP 9.0 | Alaxan | 08/09/2020 |
| Ibuprofen 40 Grade | SI Group | USA | EP 9.0 | Alaxan | 08/09/2020 |
| Ibuprofen | Iol Chemical and Pharmcaeuticals Ltd | INDIA | BP 2016 | Ibucapvic | 20/08/2020 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | USA | EP 9.0 | Ibucet | 18/06/2020 |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 07/2017/TT-BYT
07/2017/TT-BYT |
Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Cefdinir | 216 |
| Cephalexin | 219 |
| Ofloxacin | 220 |
| Esomeprazol | 196 |
| Acetylcystein | 222 |
| Cefuroxim | 223 |
| Methylprednisolon | 194 |
| Telmisartan | 193 |
| Cefaclor | 190 |
| Cefadroxil | 187 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Acid ascorbic | 183 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.