Thuốc chứa Montelukast: 244 số đăng ký lưu hành

Montelukast xuất hiện trong 244 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 50 công bố nguyên liệu làm thuốc.

Trong số đó, 219 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 23 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.

56 trong số đó (23%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.

Có 11 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.

244
Số đăng ký thuốc
219
Chưa đánh dấu hết hạn
2
Đã rút số đăng ký
11
Hết hạn trong 12 tháng tới

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
20269
202526
202480
202336
202217
20213
20207
20191
20182
20172
20166
201519

Danh sách số đăng ký thuốc

Hiển thị 200 trong tổng số 244 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốcSố đăng kýDạng bào chếCơ sở đăng kýNước sản xuấtNgày cấpTrạng thái
Sinarest 10 893110107824 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm OPVViệt Nam19/08/2026 Đến 19/08/2031
Musonbay 893110154426 (cũ: VD-22925-15)Viên nén bao phimCông ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di SunViệt Nam19/08/2026 Đến 19/08/2031
Murtakat 893110168326 (cũ: VD-34885-20)Thuốc cốmCông ty TNHH Dược phẩm Anh ThyViệt Nam19/08/2026 Đến 19/08/2031
GIVET CHEW 893110094126 Viên nhaiCông ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)Việt Nam15/06/2026 Đến 15/06/2031
MONTELUKAST 5 893110096626 Viên nén nhaiCông ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt Nam15/06/2026 Đến 15/06/2031
Montelukast MCN 5 ODT 893110115126 Viên nén phân tán trong miệngCông ty Cổ phần MedcenViệt Nam15/06/2026 Đến 15/06/2031
Montelukast sodium 893110118926 Cốm uốngCông ty CP dược vật tư y tế Hà NamViệt Nam15/06/2026 Đến 15/06/2031
Alecast 4 mg 868110055326 Viên nhaiCông ty cổ phần Dược Phẩm VipharcoTürkiye28/05/2026 Đến 28/05/2031
Breathezy CW 5 890110031526 Viên nhaiMI Pharma Private LimitedIndia09/03/2026 Đến 09/03/2031
Solmonte 10 893110475625 Viên nén phân tán trong miệngCông ty cổ phần Dược Phúc VinhViệt Nam02/12/2025 Đến 02/12/2030
Franmontekas 893110476525 Thuốc cốmCông Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3Việt Nam02/12/2025 Đến 02/12/2030
Hadumonte 4 893110478225 Thuốc cốmCông ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải DươngViệt Nam02/12/2025 Đến 02/12/2030
M-Kast 10 890110442625 (cũ: VN-21673-19)Viên nén bao phimAurobindo Pharma LimitedIndia03/11/2025 Đến 03/11/2030
Mexams 10 890110415725 (cũ: VN-20744-17)Viên nénCông ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân HồIndia15/10/2025 Đến 15/10/2030
Montelukast Teva 10 mg 590110408925 Viên nén bao phimActavis International LimitedPoland15/10/2025 Đến 15/10/2030
Montelukast 10mg 893110380025 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARMViệt Nam14/08/2025 Đến 14/08/2030
Montelukast 5mg 893110380125 Viên nén nhaiCông ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARMViệt Nam14/08/2025 Đến 14/08/2030
Monlikast 4 893110392525 Viên nén nhaiCông ty cổ phần US Pharma USAViệt Nam14/08/2025 Đến 14/08/2030
Astmodil 590110338625 (cũ: VN-16883-13)Viên nén nhaiCông ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.TPoland13/08/2025 Đến 13/08/2030
Mastic-10 890110336125 (cũ: VN-21585-18)Viên nén bao phimBrawn Laboratories LimitedIndia13/08/2025 Đến 13/08/2030
Montelukast 4 893110224025 (cũ: VD-32217-19)Viên nénCông ty Cổ phần S.P.MViệt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2028
NDP-Monte 4 893110232925 Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm 2/9Việt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2030
Montelukast 10 893110243925 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2030
Montelukast SOHA 4 Chew 893110254425 Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm Soha VimexViệt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2030
Montelukast 10 mg 893110261925 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm TW 25Việt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2030
Franmontekas 893110267525 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược Trung ương 3Việt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2030
Ucon 4 890110184625 (cũ: VN-19734-16)Viên nén nhaiFlamingo Pharmaceuticals LimitedIndia21/04/2025 Đến 21/04/2030
Ucon 5 890110184725 (cũ: VN-19735-16)Viên nén nhaiFlamingo Pharmaceuticals LimitedIndia21/04/2025 Đến 21/04/2030
Trahes 5mg 893110161625 (cũ: VD-23790-15)Thuốc bột pha hỗn dịch uốngCông ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh HóaViệt Nam03/04/2025 Đến 03/04/2028
Nady-Monte 10 893110055025 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm 2/9Việt Nam13/03/2025 Đến 13/03/2030
Montelukast 4 893110065725 Cốm pha hỗn dịch uốngCông ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt Nam13/03/2025 Đến 13/03/2030
Montelukast SOHA 5 Chew 893110077525 Viên nén nhaiCông ty cổ phần Dược phẩm Soha VimexViệt Nam13/03/2025 Đến 13/03/2030
Montelukast 10 mg 893710113025 Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1Việt Nam13/03/2025 Đến 13/03/2030
Monte-H4 890110030225 (cũ: VN-18705-15)Viên nén nhaiHetero Labs LimitedIndia22/01/2025 Đến 22/01/2030
Lukema Chewable 4mg 880110019525 (cũ: VN-22349-19)Viên nén nhaiCông ty TNHH Dược phẩm Kiến PhátRepublic of Korea22/01/2025 Đến 22/01/2030
Lukair 893110345800 Viên nén bao phimCông ty TNHH United International PharmaViệt Nam19/12/2024 Đến 19/12/2029
Phagofi 10 893110305700 (cũ: VD-19763-13)Viên nén bao phimCông ty TNHH MTV dược phẩm 150 CophavinaViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Phagofi 4 893110318600 (cũ: VD-20612-14)Viên nénCông ty TNHH MTV dược phẩm 150 CophavinaViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2027
Monterich 4 893110312100 (cũ: VD-34214-20)Viên nén phân tánCông ty cổ phần dược phẩm Phong PhúViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2027
Montelukast SaVi 4 mg sachets 893110145100 Thuốc cốm uốngCông ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)Việt Nam21/11/2024 Đến 21/11/2029
RIXAMIC 893110160500 Viên nén nhaiCông ty TNHH Dược phẩm Song KhanhViệt Nam21/11/2024 Đến 21/11/2029
Sagolair 893110056600 (cũ: VD-21498-14)Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Sài GònViệt Nam23/10/2024 Đến 23/10/2029
Simguline 10 caps 893110080300 (cũ: VD-33982-20)Viên nang cứngCÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NICViệt Nam23/10/2024 Đến 23/10/2027
Vlergy 10 890110005800 (cũ: VN-20242-17)Viên nén nhai không baoCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt TinIndia14/10/2024 Đến 14/10/2027
Montiget Chewable Tablets 4mg 896110995524 (cũ: VN-21860-19)Viên nhaiGetz Pharma (Private) LimitedPakistan14/10/2024 Đến 14/10/2029
Montiget Tablets 10mg 896110995624 (cũ: VN-21862-19)Viên nén bao phimGetz Pharma (Private) LimitedPakistan14/10/2024 Đến 14/10/2029
Lainmi 5mg 840110986324 (cũ: VN-22067-19)Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm Minh KỳSpain14/10/2024 Đến 14/10/2029
Lainmi 4mg 840110986224 (cũ: VN-22310-19)Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm Minh KỳSpain14/10/2024 Đến 14/10/2029
Montevell 5mg 868110968224 Viên nén nhaiCông ty TNHH MedfatopTurkey14/10/2024 Đến 14/10/2029
Opesinkast 4 893110924024 (cũ: VD-24246-16)Viên nén phân tán trong miệngCông ty cổ phần dược phẩm OPVViệt Nam26/08/2024 Đến 26/08/2027
Bangren 893110901324 (cũ: VD-28176-17)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược Trung Ương MediplantexViệt Nam26/08/2024 Đến 26/08/2029
Luman Montelukast 5 893110870524 (cũ: VD-25354-16)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh HóaViệt Nam26/08/2024 Đến 26/08/2029
Tnpsinlukast 893110917724 (cũ: VD-31420-18)Viên nén bao phimCông ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành NamViệt Nam26/08/2024 Đến 26/08/2029
Bronlucas 10 893110905124 (cũ: VD-32158-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Korea United Pharm Int'lViệt Nam26/08/2024 Đến 26/08/2029
Bronlucas 5 893110905224 (cũ: VD-33013-19)Viên nhaiCông ty cổ phần Korea United Pharm Int'lViệt Nam26/08/2024 Đến 26/08/2029
Lukatab 893110909424 (cũ: VD-33031-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần US Pharma USAViệt Nam26/08/2024 Đến 26/08/2029
Leukas 893110797724 (cũ: VD-19553-13)Thuốc bột uốngCông ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh HóaViệt Nam22/08/2024 Đến 22/08/2029
Asthmatin 4 893110836724 (cũ: VD-26556-17)Viên nén nhaiCông Ty TNHH Liên Doanh StellapharmViệt Nam22/08/2024 Đến 22/08/2029
Bloktiene 5mg 535110780024 (cũ: VN-20365-17)Viên nén nhaiActavis Export PTC LimitedMalta11/08/2024 Đến 11/08/2029
PAQ M 5 894110783824 (cũ: VN-20960-18)Viên nén nhaiCông ty TNHH Dược phẩm DO HABangladesh11/08/2024 Đến 11/08/2029
Kipel Chewable Tablets 5mg 520110775824 Viên nén nhaiMega Lifesciences Public Company LimitedGreece11/08/2024 Đến 11/08/2029
Montelukast 4 Danapha 893110728324 Viên nhaiCông ty Cổ phần Dược DanaphaViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Nady-Monte 4 893110729524 Thuốc cốmCông ty cổ phần dược phẩm 2/9Việt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Sagolair 5 893110755324 Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Sài GònViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Monatum Chew 893110759924 Viên nhaiCông ty TNHH Sinh Dược phẩm HeraViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Monatum Chew 893110760024 Viên nhaiCông ty TNHH Sinh Dược phẩm HeraViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Monatum Tab 893110760124 Viên nén bao phimCông ty TNHH Sinh Dược phẩm HeraViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Montekas 893110653224 (cũ: VD-23783-15)Thuốc bột pha hỗn dịch uốngCông ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh HóaViệt Nam01/08/2024 Đến 01/08/2029
Asthmatin 5 893110697024 (cũ: VD-26557-17)Viên nén nhaiCông ty TNHH Liên doanh StellapharmViệt Nam01/08/2024 Đến 01/08/2029
Montelukast Boston Tab 893110649324 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt NamViệt Nam01/08/2024 Đến 01/08/2029
Usalukast 5 ODT 893110590724 (cũ: VD-29680-18)Viên nén phân tán trong miệngCông ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam23/07/2024 Đến 23/07/2029
Montelukast-US 893110612524 (cũ: VD-32483-19)viên nén bao phimCông ty cổ phần US Pharma USAViệt Nam23/07/2024 Đến 23/07/2029
Molukat 4 893110586024 (cũ: VD-33303-19)Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược Hậu GiangViệt Nam23/07/2024 Đến 23/07/2029
Movabis 5mg 893110549624 (cũ: VD-32198-19)Viên nén nhaiCông ty cổ phần PymepharcoViệt Nam01/07/2024 Đến 01/07/2029
Lukacinco 893110566624 (cũ: VD-32993-19)Thuốc bột pha hỗn dịch uốngCông ty CP dược vật tư y tế Hà NamViệt Nam01/07/2024 Đến 01/07/2027
Leuticast 10 893110560124 (cũ: VD-33906-19)Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên doanh Hasan - DermapharmViệt Nam01/07/2024 Đến 01/07/2029
Astmodil 590110518924 (cũ: VN-17568-13)Viên nén nhaiCông ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.TPoland18/06/2024 Đến 18/06/2029
Breathezy 10 890110527124 (cũ: VN-17533-13)Viên nén bao phimMI Pharma Private LimitedIndia18/06/2024 Đến 18/06/2029
pms-Montelukast 5mg 754110529524 (cũ: VN-17547-13)Viên nhaiPharmascience Inc.Canada18/06/2024 Đến 18/06/2029
Monte-H10 890110525524 (cũ: VN-18904-15)Viên nén bao phimHetero Labs LimitedIndia18/06/2024 Đến 18/06/2029
Kipel film coated tabs 10mg 520110526824 (cũ: VN-21538-18)Viên nén bao phimMega Lifesciences Public Company LimitedGreece18/06/2024 Đến 18/06/2029
PAQ M 4 894110520924 (cũ: VN-20959-18)Viên nén nhaiCông ty TNHH Dược phẩm DO HABangladesh18/06/2024 Đến 18/06/2029
Derdiyok 893110481824 (cũ: VD-22319-15)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)Việt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Leukas 893110476824 (cũ: VD-17655-12)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh HóaViệt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Usalukast 5 893110432224 (cũ: VD-27784-17)Viên nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Givet-4 893110435124 (cũ: VD-28908-18)Thuốc cốm uốngCông ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)Việt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Atmurcat 893110459324 (cũ: VD-31379-18)Thuốc cốmCông ty TNHH Dược phẩm Anh ThyViệt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Kidtecat 893110450224 (cũ: VD-32067-19)Thuốc cốmCông ty Cổ phần Dược Trung Ương MediplantexViệt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
SaVi Montelukast 10 893110442624 (cũ: VD-31852-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)Việt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Montized-10 890110354724 Viên nén bao phimOmnicals Pharma Private LimitedIndia28/05/2024 Đến 28/05/2029
Musonbay Powder 893110315124 (cũ: VD-25201-16)Thuốc bộtCông ty cổ phần dược phẩm Me Di SunViệt Nam26/05/2024 Đến 26/05/2029
Montelukast 10mg 893110311824 (cũ: VD-25140-16)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam26/05/2024 Đến 26/05/2029
SaVi Montelukast 4 893110277524 Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)Việt Nam05/05/2024 Đến 05/05/2029
Monlikast 5 893110290824 Viên nén nhaiCông ty cổ phần US Pharma USAViệt Nam05/05/2024 Đến 05/05/2029
SaVi Montelukast 5 893110165024 (cũ: VD-28035-17)Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)Việt Nam20/03/2024 Đến 20/03/2029
Usalukast 4 ODT 893110201724 (cũ: VD-26741-17)Viên nén phân tán trong miệngCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam20/03/2024 Đến 20/03/2027
Breathezy 4 890110134924 (cũ: VN-18142-14)Viên nhaiRV HEALTHCARE PTE. LTD.India28/02/2024 Đến 27/02/2029
Solmonte 5 893110113624 Viên nén phân tán trong miệngCông ty cổ phần Dược Phúc VinhViệt Nam31/01/2024 Đến 31/01/2029
Ingair 5mg 893110072624 (cũ: VD-20868-14)Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược phẩm TV.PharmViệt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
Opesinkast 10 893110089824 (cũ: VD-24245-16)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm OPVViệt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
Opesinkast 5 893110089924 (cũ: VD-24247-16)Viên nén phân tán trong miệngCông ty Cổ phần Dược phẩm OPVViệt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
Movabis 10mg 893110084924 (cũ: VD-26419-17)Viên nén bao phimCông ty cổ phần PymepharcoViệt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
Meyerlukast 5 893110090724 (cũ: VD-27414-17)Viên nén nhaiCông ty Liên doanh Meyer-BPCViệt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
Usalukast 5 893110058124 (cũ: VD-25141-16)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
Franlucat 10mg 893110083724 (cũ: VD-29423-18)Viên nén bao phimCông ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt NamViệt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
Montelukast 10 893110055624 (cũ: VD-26716-17)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm 3/2Việt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
Franlucat 5mg 893110083824 (cũ: VD-30699-18)Viên nén nhaiCông ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt NamViệt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
G5 Enfankast 893110039624 (cũ: VD-20732-14)Thuốc bột uốngCông ty Cổ phần Dược Phẩm Hà TâyViệt Nam29/01/2024 Đến 29/01/2029
Hiskast 893110039024 (cũ: VD-19305-13)Cốm pha hỗn dịch uốngCông ty cổ phần Dược phẩm 3/2Việt Nam29/01/2024 Đến 29/01/2029
Mexiprim 4 893110040024 (cũ: VD-27094-17)Thuốc cốmCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2Việt Nam29/01/2024 Đến 29/01/2029
Montiget Pediatric Granules 4mg 896110013624 (cũ: VN-16765-13)Thuốc cốm dùng cho trẻ emGetz Pharma (Private) LimitedPakistan02/01/2024 Đến 02/01/2029
Montemac 10 890110015024 (cũ: VN-19702-16)Viên nén bao phimMacleods Pharmaceuticals LimitedIndia02/01/2024 Đến 02/01/2029
Montemac 5 890110015124 (cũ: VN-19703-16)Viên nén nhaiMacleods Pharmaceuticals LimitedIndia02/01/2024 Đến 02/01/2029
Montelukast 4 mg 893110455723 Thuốc cốmCông ty cổ phần dược phẩm TW 25Việt Nam07/11/2023 Đến 07/11/2028
M-Kast 5 890110422823 Viên nén nhaiAurobindo Pharma LimitedIndia26/10/2023 Đến 26/10/2028
Movabis 4mg 893110378923 (cũ: VD-30707-18)Viên nén nhaiCông ty Cổ phần PymepharcoViệt Nam18/10/2023 Đến 18/10/2028
Simguline 10 893110388723 (cũ: VD-30823-18)Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm USA - NICViệt Nam18/10/2023 Đến 18/10/2028
pms-Montelukast 4mg 754110414123 (cũ: VN-17546-13)Viên nhaiPharmascience IncCanada18/10/2023 Đến 18/10/2028
Kipel chewable tablets 4mg 520110411323 (cũ: VN-21064-18)Viên nhaiMega Lifesciences Public Company LimitedGreece18/10/2023 Đến 18/10/2028
Montesin 10mg 520110401923 (cũ: VN-20381-17)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm GenericGreece18/10/2023 Đến 18/10/2028
Montesin 4mg 520110402023 (cũ: VN-20382-17)Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm GenericGreece18/10/2023 Đến 18/10/2028
Valerbet 520110402123 (cũ: VN-20383-17)Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm GenericGreece18/10/2023 Đến 18/10/2028
Singulair 500110412923 (cũ: VN-21065-18)Viên nén bao phimOrganon Hong Kong LimitedUK18/10/2023 Đến 18/10/2028
Vlergy 5 890110405923 (cũ: VN-20243-17)Viên nén nhai không baoCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt TinIndia18/10/2023 Đến 18/10/2028
Mexiprim 5 893110297323 (cũ: VD-24871-16)Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2Việt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Meyerlukast 10 893110322223 (cũ: VD-27413-17)Viên nén bao phimCông ty Liên doanh Meyer-BPCViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Usalukast 4 893110274723 (cũ: VD-28848-18)Viên nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Atilair chew 893110277523 (cũ: VD-28850-18)Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm An ThiênViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Simguline 893110330123 (cũ: VD-25473-16)Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm USA-NICViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Hadumonte 5 893110226023 Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược vật tư y tế Hải DươngViệt Nam23/08/2023 Đến 23/08/2028
Montelukast Normon 4mg granules 840110205823 Thuốc cốm uốngCông ty Cổ Phần Dược Đại NamSpain22/08/2023 Đến 22/08/2028
Airlukast Tablets 10 mg 890110207123 Viên nén bao phimSun Pharmaceutical Industries LimitedIndia22/08/2023 Đến 22/08/2028
Elumast 4 mg 840110187523 Thuốc cốmCông ty TNHH thương mại Nam ĐồngSpain13/07/2023 Đến 13/07/2028
Franlucat 4mg 893110162323 Viên nén nhaiCông ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt NamViệt Nam02/07/2023 Đến 02/07/2028
Sin-mont 4 mg 868110136223 Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược phẩm Duy TânTurkey27/06/2023 Đến 27/06/2028
Sin-mont 5 mg 868110136323 Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược phẩm Duy TânTurkey27/06/2023 Đến 27/06/2028
Inceptair 10 Tablet 894110138423 Viên nén bao phimCông ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HealthcareBangladesh27/06/2023 Đến 27/06/2028
Montelukast Boston 4 893110128323 Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt NamViệt Nam31/05/2023 Đến 31/05/2028
Montelukast Boston 5 893110128423 Viên nén nhaiCông ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt NamViệt Nam31/05/2023 Đến 31/05/2028
Hadumonte 10 893110131623 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược VTYT Hải DươngViệt Nam31/05/2023 Đến 31/05/2028
pms-Montelukast FC 754110080023 (cũ: VN-18408-14)Viên nén bao phimPharmascience Inc.Canada02/04/2023 Đến 02/04/2028
Ventek 5mg 896110082423 (cũ: VN-18454-14)Viên nén nhaiThe Searle Company LimitedPakistan02/04/2023 Đến 02/04/2028
Bloktiene 4mg 535110067823 (cũ: VN-19520-15)Viên nén nhaiActavis Export PTC LimitedMalta02/04/2023 Đến 02/04/2028
Miowan 10 894110023423 (cũ: VN-16688-13)Viên nén bao phimCông ty TNHH dược phẩm DO HABangladesh01/03/2023 Đến 01/03/2028
Miowan 5 894110023523 (cũ: VN-17011-13)Viên nén nhaiCông ty TNHH dược phẩm DO HABangladesh01/03/2023 Đến 01/03/2028
Glemont - IR 10 890110029123 (cũ: VN-18896-15)Viên nén bao phimGlenmark Pharmaceuticals Ltd.India01/03/2023 Đến 01/03/2028
Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets 840110008423 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược Đại NamSpain28/02/2023 Đến 29/02/2028
Pakast 4 893110000423 Thuốc cốmCông ty cổ phần dược ApimedViệt Nam26/02/2023 Đến 26/02/2028
Asthmatin 10 VD-26555-17 Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên Doanh StellapharmViệt Nam29/12/2022 Đến 29/12/2027
Astmodil VN-16882-13 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.TPoland29/12/2022 Đến 29/12/2027
Glemont CT 4 VN-18312-14 Viên nén nhaiGlenmark Pharmaceuticals Ltd.India29/12/2022 Đến 29/12/2027
Glemont CT 5 VN-18313-14 Viên nén nhaiGlenmark Pharmaceuticals Ltd.India29/12/2022 Đến 29/12/2027
Moseloz VD-36230-22 Viên nén bao phimCông ty TNHH DRP InterViệt Nam29/12/2022 Đến 29/12/2027
Sentressi VD-36233-22 Viên nhaiCông ty TNHH DRP InterViệt Nam29/12/2022 Đến 29/12/2027
Ingair 10mg VD-20263-13 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm TV.PharmViệt Nam20/12/2022 Đến 20/12/2027
Socablue VD-36058-22 Viên nhaiCông ty TNHH DRP InterViệt Nam20/12/2022 Đến 20/12/2027
Spinrina VD-36059-22 Thuốc cốmCông ty TNHH DRP InterViệt Nam20/12/2022 Đến 20/12/2027
Montelukast 10mg VD-23044-15 Viên nén bao phimCông ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2Việt Nam25/09/2022 Đến 25/09/2027
Meyerlukast 4 VD-35882-22 Viên nén nhaiCông ty liên doanh Meyer-BPCViệt Nam25/09/2022 Đến 25/09/2027
Mykast 4 VD-35883-22 Cốm pha hỗn dịch uốngCông ty liên doanh Meyer-BPCViệt Nam25/09/2022 Đến 25/09/2027
Montelast 4 VN-18182-14 Viên nén nhaiCadila Pharmaceuticals LimitedIndia10/05/2022 Đến 10/05/2027
Singulair 4mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) VN-20318-17 Viên nén nhaiMERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTDUnited Kingdom10/05/2022 Đến 10/05/2027
Singulair 5mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) VN-20319-17 Viên nén nhaiMERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTDUnited Kingdom10/05/2022 Đến 10/05/2027
Airlukast tablets 4mg VN-23048-22 Viên nén nhaiSun Pharmaceutical Industries Limited.India18/04/2022 Đến 18/04/2027
Airlukast tablets 5mg VN-23049-22 Viên nén nhaiSun Pharmaceutical Industries Limited.India18/04/2022 Đến 18/04/2027
Denk-air junior 4 mg VN-22771-21 Viên nhaiDenk Pharma GmbH & Co. KgĐức19/04/2021Không ghi
Denk-air junior 5 mg VN-22772-21 Viên nhaiDenk Pharma GmbH & Co. KgĐức19/04/2021Không ghi
Montemax 5mg VN-22588-20 Viên nén nhaiAtco Laboratories LimitedPakistan30/12/2020Không ghi
Akmont 4 VN-22600-20 Viên nén nhaiCông ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà NẵngẤn Độ30/12/2020Không ghi
Montelukast-VMG 10 VD-34784-20 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2Việt Nam20/12/2020Không ghi
Montelukast-VMG 4 VD-34785-20 Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2Việt Nam20/12/2020Không ghi
Montelukast-VMG 5 VD-34786-20 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2Việt Nam20/12/2020Không ghi
Montestad VD-34861-20 Viên nén nhaiCông ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)Việt Nam20/12/2020Không ghi
Pakast Chew 5 VD-34073-20 Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược Apimed.Việt Nam14/06/2020Không ghi
Montex-10 Film coated VN-21832-19 Viên nén bao phimCông ty TNHH TM DP Đông PhươngBangladesh19/03/2019Không ghi
Mexams 5 VN-21259-18 Viên nénCông ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân HồẤn Độ03/07/2018Không ghi
Montelair 10 VN-21189-18 viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Khánh HòaMalaysia03/07/2018Không ghi
Lungair 5mg VN-20825-17 Viên nhaiNabiqasim Industries (Private) LimitedPakistan18/09/2017Không ghi
Lungair 10mg VN-20578-17 Viên nén bao phimNabiqasim Industries (Private) LimitedPakistan07/06/2017Không ghi
Asmavitan 10 VN-20001-16 Viên nén bao phimLaboratorios Bago S.A.Argentina04/09/2016Không ghi
Respair 10mg VN-19581-16 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Hà NộiThổ Nhĩ Kỳ22/03/2016Không ghi
Sandoz Montelukast CHT 4mg VN-19670-16 Viên nén nhaiHexal AGThổ Nhĩ Kỳ22/03/2016Không ghi
Sandoz Montelukast CHT 5mg VN-19671-16 Viên nén nhaiHexal AGThổ Nhĩ Kỳ22/03/2016Không ghi
Sandoz Montelukast OGR 4mg VN-19672-16 Cốm uốngHexal AGThổ Nhĩ Kỳ22/03/2016Không ghi
Monlokast VN-19140-15 Viên nén bao phimDaewoong Pharmaceutical Co., Ltd.Hàn Quốc05/10/2015Không ghi
Montril-10 tablet VN-18998-15 Viên nén bao phimAristopharma Ltd.Bangladesh05/10/2015Không ghi
Montril-5 tablet VN-18999-15 Viên nén nhaiAristopharma Ltd.Bangladesh05/10/2015Không ghi
Moral 5 VN-18982-15 Viên nén nhaiAlembic Pharmaceuticals LimitedẤn Độ05/10/2015Không ghi
Sandoz Montelukast FCT 10mg VN-19192-15 Viên nén bao phimHexal AGThổ Nhĩ Kỳ05/10/2015Không ghi
Singulair (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) VN-19261-15 Viên nén nhaiMerck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.Anh05/10/2015Không ghi
Singulair (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) VN-19262-15 Viên nén nhaiMerck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.Anh05/10/2015Không ghi
Telkast 10 VN-19280-15 Viên nén bao phimMylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd.Ấn Độ05/10/2015Không ghi
Kipel 5 VN-18936-15 Viên nén nhaiMega Lifesciences Public Company Ltd.Ấn Độ25/05/2015Không ghi
Moral 4 VN-18706-15 Viên nén nhaiAlembic Pharmaceuticals LimitedẤn Độ08/02/2015Không ghi
Telkast 4 VN-18778-15 Viên nén nhaiMylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd.Ấn Độ08/02/2015Không ghi
Telkast 5 VN-18779-15 Viên nén nhaiMylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd.Ấn Độ08/02/2015Không ghi
Dom-Montelukast 4 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4) VD-21640-14 Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược phẩm GlomedViệt Nam18/09/2014Không ghi
Montegol 4 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4) VD-21645-14 Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược phẩm GlomedViệt Nam18/09/2014Không ghi
Montelukast 5mg VD-20869-14 Viên nén nhaiCông ty cổ phần dược phẩm TV. PharmViệt Nam11/06/2014Không ghi
Airlukast 4 VN-18070-14 Viên nén nhaiRanbaxy Laboratories LimitedẤn Độ11/06/2014Không ghi

Công bố nguyên liệu làm thuốc

Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.

Tên nguyên liệuCơ sở sản xuất nguyên liệuNướcTiêu chuẩnDùng cho thuốcHết hạn
Montelukast sodium METROCHEM API PRIVATE LIMITEDINDIAUSP hiện hànhMokast-LTF 1015/06/2031
Montelukast sodium MOREPEN LABORATORIES LIMITEDINDIAUSP hiện hànhMokast-LTF 509/03/2031
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) MOREPEN LABORATORIES LIMITEDẤn ĐộEP hiện hành (EP 11)Montelukast SOHA 4 Chew02/06/2030
Montelukast dưới dạng Montelukast sodium Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., LtdTrung QuốcEP hiện hành (EP 11)Montelukast SOHA 5 Chew13/03/2030
Montelukast dưới dạng Montelukast sodium Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., LtdTrung QuốcEP hiện hành (EP 11)Mequitazin SOHA 5mg13/03/2030
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) MSN Pharmachem Private LimitedINDIAEP hiện hànhEnokast 401/07/2029
Montelukast natri ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTDCHINAEP hiện hành (EP 10)DERDIYOK17/06/2029
Montelukast sodium METROCHEM API PRIVATE LIMITED UNIT-IINDIAUSP hiện hànhSaVi Montelukast 405/05/2029
Montelukast sodium MOREPEN LABORATORIES LTDINDIAUSP hiện hànhSaVi Montelukast 405/05/2029
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) Metrochem API Private LimitedINDIAUSP 41SOLMONTE 501/01/2029
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) Morepen Laboratories LimitedINDIAPh.Eur.11.0 + TC NSXMontelukast 4 mg07/11/2028
Natri Montelukast Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., LtdCHINAUSPHadumonte 523/08/2028
Montelukast natri Morepen Laboratories LimitedINDIAUSP 38Franlucat 4mg02/07/2028
Montelukast sodium Metrochem API Private LimitedINDIAUSP 41Montelukast Boston 431/05/2028
Montelukast sodium Metrochem API Private LimitedINDIAUSP 41Montelukast Boston 531/05/2028
Natri montelukast Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., LtdCHINAUSPHadumonte 1031/05/2028
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) Morepen Laboratories LimitedINDIAUSP 43+TC NSXPakast 426/02/2028
Montelukast natri ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD.Trung QuốcEPSocablue20/12/2027
Montelukast natri ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD.Trung QuốcUSPSpinrina20/12/2027
Montelukast (Montelukast natri) Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co.,LtdCHINAEP 8.0Murtakat20/12/2025
Montelukast natri Anwita Drugs & Chemicals PVT. LTDINDIABP 2017MONTESTAD20/12/2025
Montelukast sodium MSN Pharmachem Private LimitedINDIAUSP 40Montelukast-VMG 1020/12/2025
Montelukast sodium MSN Pharmachem Private LimitedINDIAUSP 40Montelukast-VMG 520/12/2025
Montelukast sodium MSN Pharmachem Private LimitedINDIAUSP 40Montelukast-VMG 420/12/2025
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) Laurus Labs limitedINDIAUSP 41 +TC NSXPakast Chew 514/06/2025
Montelukast sodium Morepen Laboratories LimitedINDIAUSP 41—14/06/2025
Montelukast (montelukast natri) Morepen laboratories ltdINDIABP2016Simguline 10 caps14/06/2025
Montelukast sodium Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co.,Ltd.CHINAEP 10.0ATILAIR chew30/12/2024
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) Mylan Laboratories Limited (Unit-1)INDIAEP9Leuticast 1022/10/2024
Montelukast sodium Unimark Remedies LtdINDIAUSP 37Molukat 422/10/2024
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) Mylan Laboratories Limited (Unit-1)INDIAEP9Enokast 422/10/2024
Montelukast sodium Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd.CHINAUSP 40N/A31/07/2024
Montelukast sodium Unimark Remedies Ltd.INDIAUSP 38LUKATAB31/07/2024
Montelukast sodium MOREPEN LABORATORIES LIMITEDINDIAUSP 39Bronlucas 531/07/2024
Montelukast sodium MOREPEN LABORATORIES LIMITEDINDIAUSP 39Bronlucas 1026/02/2024
Montelukast sodium MOREPEN LABORATORIES LIMITEDINDIAUSP 40NA26/02/2024
Montelukast sodium Laurus Labs Private LimitedINDIAUSP 38NA26/02/2024
Montelukast sodium MOREPEN LABORATORIES LIMITEDINDIAUSP 40NA26/02/2024
Montelukast sodium Laurus Labs Private LimitedINDIAUSP 38NA26/02/2024
Natri montelukast (Montelukast sodium) Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co.,LtdCHINAEP 7.3N/A26/02/2024
Montelukast sodium Metrochem Api Private LimitedINDIAUSP 39—26/02/2024
Montelukast sodium Unimark Remedies Ltd.INDIAUSP 36MONTELUKAST-US26/02/2024
Montelukast sodium METROCHEM API PRIVATE LIMITEDINDIAUSP 41SaVi Montelukast 1026/02/2024
Montelukast sodium MOREPEN LABORATORIES LIMITEDINDIAUSP 41SaVi Montelukast 1026/02/2024
Montelukast sodium Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., LtdCHINAUSP 40N/A14/06/2023
Montelukast sodium ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTDCHINAEP 9.1GIVET-421/02/2023
Montelukast sodium ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTDCHINAEP 9.1GIVET-421/02/2023
Montelukast sodium Morepen Laboratories LimitedINDIAUSP 38USALUKAST 518/09/2022
Montelukast sodium Hetero Drugs LimitedINDIAUSP 42Asthmastop 416/06/2022
Montelukast Metrochem Api Private LimitedINDIAUSP 41Simguline 1013/12/2019

Thuốc kê đơn

Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.

Văn bảnNội dung liên quan
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc chứa hoạt chất Montelukast đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 244 số đăng ký thuốc chứa hoạt chất Montelukast. Trong đó 219 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 23 đã được đánh dấu hết hạn và 2 đã rút số đăng ký.
Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Montelukast?
Dữ liệu ghi nhận 106 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Montelukast. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.

Hoạt chất khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.