Montelukast xuất hiện trong 244 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 50 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 219 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 23 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
56 trong số đó (23%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 9 |
| 2025 | 26 |
| 2024 | 80 |
| 2023 | 36 |
| 2022 | 17 |
| 2021 | 3 |
| 2020 | 7 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 2 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 6 |
| 2015 | 19 |
Hiển thị 200 trong tổng số 244 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sinarest 10 | 893110107824 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Musonbay | 893110154426 (cũ: VD-22925-15) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Murtakat | 893110168326 (cũ: VD-34885-20) | Thuốc cốm | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| GIVET CHEW | 893110094126 | Viên nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| MONTELUKAST 5 | 893110096626 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Montelukast MCN 5 ODT | 893110115126 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Montelukast sodium | 893110118926 | Cốm uống | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Alecast 4 mg | 868110055326 | Viên nhai | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | Türkiye | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Breathezy CW 5 | 890110031526 | Viên nhai | MI Pharma Private Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Solmonte 10 | 893110475625 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Franmontekas | 893110476525 | Thuốc cốm | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Hadumonte 4 | 893110478225 | Thuốc cốm | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| M-Kast 10 | 890110442625 (cũ: VN-21673-19) | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Mexams 10 | 890110415725 (cũ: VN-20744-17) | Viên nén | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Montelukast Teva 10 mg | 590110408925 | Viên nén bao phim | Actavis International Limited | Poland | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Montelukast 10mg | 893110380025 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Montelukast 5mg | 893110380125 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Monlikast 4 | 893110392525 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Astmodil | 590110338625 (cũ: VN-16883-13) | Viên nén nhai | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | Poland | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Mastic-10 | 890110336125 (cũ: VN-21585-18) | Viên nén bao phim | Brawn Laboratories Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Montelukast 4 | 893110224025 (cũ: VD-32217-19) | Viên nén | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| NDP-Monte 4 | 893110232925 | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Montelukast 10 | 893110243925 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Montelukast SOHA 4 Chew | 893110254425 | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Montelukast 10 mg | 893110261925 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Franmontekas | 893110267525 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ucon 4 | 890110184625 (cũ: VN-19734-16) | Viên nén nhai | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Ucon 5 | 890110184725 (cũ: VN-19735-16) | Viên nén nhai | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Trahes 5mg | 893110161625 (cũ: VD-23790-15) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Nady-Monte 10 | 893110055025 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Montelukast 4 | 893110065725 | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Montelukast SOHA 5 Chew | 893110077525 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Montelukast 10 mg | 893710113025 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Monte-H4 | 890110030225 (cũ: VN-18705-15) | Viên nén nhai | Hetero Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lukema Chewable 4mg | 880110019525 (cũ: VN-22349-19) | Viên nén nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lukair | 893110345800 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Phagofi 10 | 893110305700 (cũ: VD-19763-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Phagofi 4 | 893110318600 (cũ: VD-20612-14) | Viên nén | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Monterich 4 | 893110312100 (cũ: VD-34214-20) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Montelukast SaVi 4 mg sachets | 893110145100 | Thuốc cốm uống | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| RIXAMIC | 893110160500 | Viên nén nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Sagolair | 893110056600 (cũ: VD-21498-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Simguline 10 caps | 893110080300 (cũ: VD-33982-20) | Viên nang cứng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Vlergy 10 | 890110005800 (cũ: VN-20242-17) | Viên nén nhai không bao | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Montiget Chewable Tablets 4mg | 896110995524 (cũ: VN-21860-19) | Viên nhai | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Montiget Tablets 10mg | 896110995624 (cũ: VN-21862-19) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lainmi 5mg | 840110986324 (cũ: VN-22067-19) | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lainmi 4mg | 840110986224 (cũ: VN-22310-19) | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Montevell 5mg | 868110968224 | Viên nén nhai | Công ty TNHH Medfatop | Turkey | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Opesinkast 4 | 893110924024 (cũ: VD-24246-16) | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Bangren | 893110901324 (cũ: VD-28176-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Luman Montelukast 5 | 893110870524 (cũ: VD-25354-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tnpsinlukast | 893110917724 (cũ: VD-31420-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Bronlucas 10 | 893110905124 (cũ: VD-32158-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Bronlucas 5 | 893110905224 (cũ: VD-33013-19) | Viên nhai | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lukatab | 893110909424 (cũ: VD-33031-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Leukas | 893110797724 (cũ: VD-19553-13) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Asthmatin 4 | 893110836724 (cũ: VD-26556-17) | Viên nén nhai | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Bloktiene 5mg | 535110780024 (cũ: VN-20365-17) | Viên nén nhai | Actavis Export PTC Limited | Malta | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| PAQ M 5 | 894110783824 (cũ: VN-20960-18) | Viên nén nhai | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Bangladesh | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kipel Chewable Tablets 5mg | 520110775824 | Viên nén nhai | Mega Lifesciences Public Company Limited | Greece | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Montelukast 4 Danapha | 893110728324 | Viên nhai | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Nady-Monte 4 | 893110729524 | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sagolair 5 | 893110755324 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Monatum Chew | 893110759924 | Viên nhai | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Monatum Chew | 893110760024 | Viên nhai | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Monatum Tab | 893110760124 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Montekas | 893110653224 (cũ: VD-23783-15) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Asthmatin 5 | 893110697024 (cũ: VD-26557-17) | Viên nén nhai | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Montelukast Boston Tab | 893110649324 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Usalukast 5 ODT | 893110590724 (cũ: VD-29680-18) | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Montelukast-US | 893110612524 (cũ: VD-32483-19) | viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Molukat 4 | 893110586024 (cũ: VD-33303-19) | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Movabis 5mg | 893110549624 (cũ: VD-32198-19) | Viên nén nhai | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Lukacinco | 893110566624 (cũ: VD-32993-19) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Leuticast 10 | 893110560124 (cũ: VD-33906-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Astmodil | 590110518924 (cũ: VN-17568-13) | Viên nén nhai | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | Poland | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Breathezy 10 | 890110527124 (cũ: VN-17533-13) | Viên nén bao phim | MI Pharma Private Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| pms-Montelukast 5mg | 754110529524 (cũ: VN-17547-13) | Viên nhai | Pharmascience Inc. | Canada | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Monte-H10 | 890110525524 (cũ: VN-18904-15) | Viên nén bao phim | Hetero Labs Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Kipel film coated tabs 10mg | 520110526824 (cũ: VN-21538-18) | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | Greece | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| PAQ M 4 | 894110520924 (cũ: VN-20959-18) | Viên nén nhai | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Bangladesh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Derdiyok | 893110481824 (cũ: VD-22319-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Leukas | 893110476824 (cũ: VD-17655-12) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Usalukast 5 | 893110432224 (cũ: VD-27784-17) | Viên nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Givet-4 | 893110435124 (cũ: VD-28908-18) | Thuốc cốm uống | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Atmurcat | 893110459324 (cũ: VD-31379-18) | Thuốc cốm | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Kidtecat | 893110450224 (cũ: VD-32067-19) | Thuốc cốm | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| SaVi Montelukast 10 | 893110442624 (cũ: VD-31852-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Montized-10 | 890110354724 | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Musonbay Powder | 893110315124 (cũ: VD-25201-16) | Thuốc bột | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Montelukast 10mg | 893110311824 (cũ: VD-25140-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| SaVi Montelukast 4 | 893110277524 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Monlikast 5 | 893110290824 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| SaVi Montelukast 5 | 893110165024 (cũ: VD-28035-17) | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Usalukast 4 ODT | 893110201724 (cũ: VD-26741-17) | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Breathezy 4 | 890110134924 (cũ: VN-18142-14) | Viên nhai | RV HEALTHCARE PTE. LTD. | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Solmonte 5 | 893110113624 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Ingair 5mg | 893110072624 (cũ: VD-20868-14) | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Opesinkast 10 | 893110089824 (cũ: VD-24245-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Opesinkast 5 | 893110089924 (cũ: VD-24247-16) | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Movabis 10mg | 893110084924 (cũ: VD-26419-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Meyerlukast 5 | 893110090724 (cũ: VD-27414-17) | Viên nén nhai | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Usalukast 5 | 893110058124 (cũ: VD-25141-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Franlucat 10mg | 893110083724 (cũ: VD-29423-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Montelukast 10 | 893110055624 (cũ: VD-26716-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Franlucat 5mg | 893110083824 (cũ: VD-30699-18) | Viên nén nhai | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| G5 Enfankast | 893110039624 (cũ: VD-20732-14) | Thuốc bột uống | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Hiskast | 893110039024 (cũ: VD-19305-13) | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Mexiprim 4 | 893110040024 (cũ: VD-27094-17) | Thuốc cốm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Montiget Pediatric Granules 4mg | 896110013624 (cũ: VN-16765-13) | Thuốc cốm dùng cho trẻ em | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Montemac 10 | 890110015024 (cũ: VN-19702-16) | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Montemac 5 | 890110015124 (cũ: VN-19703-16) | Viên nén nhai | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Montelukast 4 mg | 893110455723 | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| M-Kast 5 | 890110422823 | Viên nén nhai | Aurobindo Pharma Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Movabis 4mg | 893110378923 (cũ: VD-30707-18) | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Simguline 10 | 893110388723 (cũ: VD-30823-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| pms-Montelukast 4mg | 754110414123 (cũ: VN-17546-13) | Viên nhai | Pharmascience Inc | Canada | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Kipel chewable tablets 4mg | 520110411323 (cũ: VN-21064-18) | Viên nhai | Mega Lifesciences Public Company Limited | Greece | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Montesin 10mg | 520110401923 (cũ: VN-20381-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | Greece | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Montesin 4mg | 520110402023 (cũ: VN-20382-17) | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | Greece | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Valerbet | 520110402123 (cũ: VN-20383-17) | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | Greece | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Singulair | 500110412923 (cũ: VN-21065-18) | Viên nén bao phim | Organon Hong Kong Limited | UK | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Vlergy 5 | 890110405923 (cũ: VN-20243-17) | Viên nén nhai không bao | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Mexiprim 5 | 893110297323 (cũ: VD-24871-16) | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Meyerlukast 10 | 893110322223 (cũ: VD-27413-17) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Usalukast 4 | 893110274723 (cũ: VD-28848-18) | Viên nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atilair chew | 893110277523 (cũ: VD-28850-18) | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Simguline | 893110330123 (cũ: VD-25473-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hadumonte 5 | 893110226023 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Montelukast Normon 4mg granules | 840110205823 | Thuốc cốm uống | Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Spain | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Airlukast Tablets 10 mg | 890110207123 | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Elumast 4 mg | 840110187523 | Thuốc cốm | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Franlucat 4mg | 893110162323 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Sin-mont 4 mg | 868110136223 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân | Turkey | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Sin-mont 5 mg | 868110136323 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân | Turkey | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Inceptair 10 Tablet | 894110138423 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Montelukast Boston 4 | 893110128323 | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Montelukast Boston 5 | 893110128423 | Viên nén nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Hadumonte 10 | 893110131623 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| pms-Montelukast FC | 754110080023 (cũ: VN-18408-14) | Viên nén bao phim | Pharmascience Inc. | Canada | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Ventek 5mg | 896110082423 (cũ: VN-18454-14) | Viên nén nhai | The Searle Company Limited | Pakistan | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Bloktiene 4mg | 535110067823 (cũ: VN-19520-15) | Viên nén nhai | Actavis Export PTC Limited | Malta | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Miowan 10 | 894110023423 (cũ: VN-16688-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | Bangladesh | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Miowan 5 | 894110023523 (cũ: VN-17011-13) | Viên nén nhai | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | Bangladesh | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Glemont - IR 10 | 890110029123 (cũ: VN-18896-15) | Viên nén bao phim | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets | 840110008423 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | Spain | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Pakast 4 | 893110000423 | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Asthmatin 10 | VD-26555-17 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Astmodil | VN-16882-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | Poland | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Glemont CT 4 | VN-18312-14 | Viên nén nhai | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Glemont CT 5 | VN-18313-14 | Viên nén nhai | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Moseloz | VD-36230-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Sentressi | VD-36233-22 | Viên nhai | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ingair 10mg | VD-20263-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Socablue | VD-36058-22 | Viên nhai | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Spinrina | VD-36059-22 | Thuốc cốm | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Montelukast 10mg | VD-23044-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Meyerlukast 4 | VD-35882-22 | Viên nén nhai | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Mykast 4 | VD-35883-22 | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Montelast 4 | VN-18182-14 | Viên nén nhai | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Singulair 4mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) | VN-20318-17 | Viên nén nhai | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD | United Kingdom | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Singulair 5mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) | VN-20319-17 | Viên nén nhai | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD | United Kingdom | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Airlukast tablets 4mg | VN-23048-22 | Viên nén nhai | Sun Pharmaceutical Industries Limited. | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Airlukast tablets 5mg | VN-23049-22 | Viên nén nhai | Sun Pharmaceutical Industries Limited. | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Denk-air junior 4 mg | VN-22771-21 | Viên nhai | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 19/04/2021 | Không ghi |
| Denk-air junior 5 mg | VN-22772-21 | Viên nhai | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 19/04/2021 | Không ghi |
| Montemax 5mg | VN-22588-20 | Viên nén nhai | Atco Laboratories Limited | Pakistan | 30/12/2020 | Không ghi |
| Akmont 4 | VN-22600-20 | Viên nén nhai | Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Montelukast-VMG 10 | VD-34784-20 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Montelukast-VMG 4 | VD-34785-20 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Montelukast-VMG 5 | VD-34786-20 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Montestad | VD-34861-20 | Viên nén nhai | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Pakast Chew 5 | VD-34073-20 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược Apimed. | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Montex-10 Film coated | VN-21832-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | Bangladesh | 19/03/2019 | Không ghi |
| Mexams 5 | VN-21259-18 | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | Ấn Độ | 03/07/2018 | Không ghi |
| Montelair 10 | VN-21189-18 | viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Malaysia | 03/07/2018 | Không ghi |
| Lungair 5mg | VN-20825-17 | Viên nhai | Nabiqasim Industries (Private) Limited | Pakistan | 18/09/2017 | Không ghi |
| Lungair 10mg | VN-20578-17 | Viên nén bao phim | Nabiqasim Industries (Private) Limited | Pakistan | 07/06/2017 | Không ghi |
| Asmavitan 10 | VN-20001-16 | Viên nén bao phim | Laboratorios Bago S.A. | Argentina | 04/09/2016 | Không ghi |
| Respair 10mg | VN-19581-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Thổ Nhĩ Kỳ | 22/03/2016 | Không ghi |
| Sandoz Montelukast CHT 4mg | VN-19670-16 | Viên nén nhai | Hexal AG | Thổ Nhĩ Kỳ | 22/03/2016 | Không ghi |
| Sandoz Montelukast CHT 5mg | VN-19671-16 | Viên nén nhai | Hexal AG | Thổ Nhĩ Kỳ | 22/03/2016 | Không ghi |
| Sandoz Montelukast OGR 4mg | VN-19672-16 | Cốm uống | Hexal AG | Thổ Nhĩ Kỳ | 22/03/2016 | Không ghi |
| Monlokast | VN-19140-15 | Viên nén bao phim | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Montril-10 tablet | VN-18998-15 | Viên nén bao phim | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | 05/10/2015 | Không ghi |
| Montril-5 tablet | VN-18999-15 | Viên nén nhai | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | 05/10/2015 | Không ghi |
| Moral 5 | VN-18982-15 | Viên nén nhai | Alembic Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Sandoz Montelukast FCT 10mg | VN-19192-15 | Viên nén bao phim | Hexal AG | Thổ Nhĩ Kỳ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Singulair (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) | VN-19261-15 | Viên nén nhai | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 05/10/2015 | Không ghi |
| Singulair (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) | VN-19262-15 | Viên nén nhai | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 05/10/2015 | Không ghi |
| Telkast 10 | VN-19280-15 | Viên nén bao phim | Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Kipel 5 | VN-18936-15 | Viên nén nhai | Mega Lifesciences Public Company Ltd. | Ấn Độ | 25/05/2015 | Không ghi |
| Moral 4 | VN-18706-15 | Viên nén nhai | Alembic Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 08/02/2015 | Không ghi |
| Telkast 4 | VN-18778-15 | Viên nén nhai | Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 08/02/2015 | Không ghi |
| Telkast 5 | VN-18779-15 | Viên nén nhai | Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 08/02/2015 | Không ghi |
| Dom-Montelukast 4 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4) | VD-21640-14 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Glomed | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Montegol 4 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4) | VD-21645-14 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Glomed | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Montelukast 5mg | VD-20869-14 | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Airlukast 4 | VN-18070-14 | Viên nén nhai | Ranbaxy Laboratories Limited | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Montelukast sodium | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Mokast-LTF 10 | 15/06/2031 |
| Montelukast sodium | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Mokast-LTF 5 | 09/03/2031 |
| Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành (EP 11) | Montelukast SOHA 4 Chew | 02/06/2030 |
| Montelukast dưới dạng Montelukast sodium | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | EP hiện hành (EP 11) | Montelukast SOHA 5 Chew | 13/03/2030 |
| Montelukast dưới dạng Montelukast sodium | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | EP hiện hành (EP 11) | Mequitazin SOHA 5mg | 13/03/2030 |
| Montelukast (dưới dạng natri montelukast) | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Enokast 4 | 01/07/2029 |
| Montelukast natri | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành (EP 10) | DERDIYOK | 17/06/2029 |
| Montelukast sodium | METROCHEM API PRIVATE LIMITED UNIT-I | INDIA | USP hiện hành | SaVi Montelukast 4 | 05/05/2029 |
| Montelukast sodium | MOREPEN LABORATORIES LTD | INDIA | USP hiện hành | SaVi Montelukast 4 | 05/05/2029 |
| Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | Metrochem API Private Limited | INDIA | USP 41 | SOLMONTE 5 | 01/01/2029 |
| Montelukast (dưới dạng montelukast natri) | Morepen Laboratories Limited | INDIA | Ph.Eur.11.0 + TC NSX | Montelukast 4 mg | 07/11/2028 |
| Natri Montelukast | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP | Hadumonte 5 | 23/08/2028 |
| Montelukast natri | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | Franlucat 4mg | 02/07/2028 |
| Montelukast sodium | Metrochem API Private Limited | INDIA | USP 41 | Montelukast Boston 4 | 31/05/2028 |
| Montelukast sodium | Metrochem API Private Limited | INDIA | USP 41 | Montelukast Boston 5 | 31/05/2028 |
| Natri montelukast | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP | Hadumonte 10 | 31/05/2028 |
| Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 43+TC NSX | Pakast 4 | 26/02/2028 |
| Montelukast natri | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | Trung Quốc | EP | Socablue | 20/12/2027 |
| Montelukast natri | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | Trung Quốc | USP | Spinrina | 20/12/2027 |
| Montelukast (Montelukast natri) | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 8.0 | Murtakat | 20/12/2025 |
| Montelukast natri | Anwita Drugs & Chemicals PVT. LTD | INDIA | BP 2017 | MONTESTAD | 20/12/2025 |
| Montelukast sodium | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | USP 40 | Montelukast-VMG 10 | 20/12/2025 |
| Montelukast sodium | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | USP 40 | Montelukast-VMG 5 | 20/12/2025 |
| Montelukast sodium | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | USP 40 | Montelukast-VMG 4 | 20/12/2025 |
| Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | Laurus Labs limited | INDIA | USP 41 +TC NSX | Pakast Chew 5 | 14/06/2025 |
| Montelukast sodium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 41 | — | 14/06/2025 |
| Montelukast (montelukast natri) | Morepen laboratories ltd | INDIA | BP2016 | Simguline 10 caps | 14/06/2025 |
| Montelukast sodium | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP 10.0 | ATILAIR chew | 30/12/2024 |
| Montelukast (dưới dạng natri montelukast) | Mylan Laboratories Limited (Unit-1) | INDIA | EP9 | Leuticast 10 | 22/10/2024 |
| Montelukast sodium | Unimark Remedies Ltd | INDIA | USP 37 | Molukat 4 | 22/10/2024 |
| Montelukast (dưới dạng natri montelukast) | Mylan Laboratories Limited (Unit-1) | INDIA | EP9 | Enokast 4 | 22/10/2024 |
| Montelukast sodium | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | N/A | 31/07/2024 |
| Montelukast sodium | Unimark Remedies Ltd. | INDIA | USP 38 | LUKATAB | 31/07/2024 |
| Montelukast sodium | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 39 | Bronlucas 5 | 31/07/2024 |
| Montelukast sodium | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 39 | Bronlucas 10 | 26/02/2024 |
| Montelukast sodium | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 40 | NA | 26/02/2024 |
| Montelukast sodium | Laurus Labs Private Limited | INDIA | USP 38 | NA | 26/02/2024 |
| Montelukast sodium | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 40 | NA | 26/02/2024 |
| Montelukast sodium | Laurus Labs Private Limited | INDIA | USP 38 | NA | 26/02/2024 |
| Natri montelukast (Montelukast sodium) | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 7.3 | N/A | 26/02/2024 |
| Montelukast sodium | Metrochem Api Private Limited | INDIA | USP 39 | — | 26/02/2024 |
| Montelukast sodium | Unimark Remedies Ltd. | INDIA | USP 36 | MONTELUKAST-US | 26/02/2024 |
| Montelukast sodium | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 41 | SaVi Montelukast 10 | 26/02/2024 |
| Montelukast sodium | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 41 | SaVi Montelukast 10 | 26/02/2024 |
| Montelukast sodium | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | N/A | 14/06/2023 |
| Montelukast sodium | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 9.1 | GIVET-4 | 21/02/2023 |
| Montelukast sodium | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 9.1 | GIVET-4 | 21/02/2023 |
| Montelukast sodium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | USALUKAST 5 | 18/09/2022 |
| Montelukast sodium | Hetero Drugs Limited | INDIA | USP 42 | Asthmastop 4 | 16/06/2022 |
| Montelukast | Metrochem Api Private Limited | INDIA | USP 41 | Simguline 10 | 13/12/2019 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Pregabalin | 243 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Etoricoxib | 250 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Cefuroxim | 223 |
| Acetylcystein | 222 |
| Ofloxacin | 220 |
| Cephalexin | 219 |
| Celecoxib | 271 |
| Cefdinir | 216 |
| Ibuprofen | 209 |
| Cefpodoxim | 286 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.