Celecoxib xuất hiện trong 271 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 56 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 226 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 37 đã được đánh dấu hết hạn, 9 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
96 trong số đó (35%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 14 |
| 2025 | 20 |
| 2024 | 68 |
| 2023 | 22 |
| 2022 | 15 |
| 2021 | 10 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 6 |
| 2018 | 2 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 3 |
Hiển thị 200 trong tổng số 271 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Meficox 200 | 893110398623 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vicoxib 100 | 893110149526 (cũ: VD-19335-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Celecoxib 200mg | 893110166026 (cũ: VD-34843-20) | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Celecoxib 100 mg | 893110170126 (cũ: VD-35120-21) | Viên nang cứng | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Celecoxib 200 mg | 893110170226 (cũ: VD-35121-21) | Viên nang cứng | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Celecoxib-US 200 | 893110167326 (cũ: VD-35483-21) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Uspharma Hà nội | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Locobile-100 | 890110136526 (cũ: VN-21252-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Wilsergy | 890110137026 (cũ: VN-21253-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Locobile-200 | 890110136626 (cũ: VN-21822-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Abicoxib 200mg | 893110091526 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VAROCOX | 893110122126 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Lacele-xib 100 | 893110125826 | Viên nang cứng | Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Bru-200 capsules | 890110051726 | Viên nang cứng | Brawn Laboratories Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Coxib-200 | 890110075026 | Viên nang cứng | Micro Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lacele-xib 200 | 893110488725 | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Armirex 200mg | 840110425125 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh | Spain | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Advancox 200 | 893110384225 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Celofin 200 | 890110345525 (cũ: VN-19973-16) | Viên nang cứng | Hetero Labs Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cenoxib 100 | 890110344025 (cũ: VN-20998-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Vân Hồ | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cenoxib 200 | 890110344125 (cũ: VN-20999-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Vân Hồ | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Celcoxx Capsules 100mg | 896110310325 | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Celecoxib 200mg | 893110214625 (cũ: VD-34602-20) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Celecoxib 100mg | 893110139325 (cũ: VD-22967-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Capelo 200 | 893110088525 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Celecoxib 200mg | 893110100525 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Celecoxib 200mg | 893110105625 | Viên nang cứng | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Celcoxx Capsules 100mg | 896110044225 (cũ: VN-11877-11) | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Celenobe-100 | 890110035725 (cũ: VN-17339-13) | Viên nang cứng | Noble Wellness Private Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Celenobe-200 | 890110035825 (cũ: VN-17340-13) | Viên nang cứng | Noble Wellness Private Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Locoxib | 896110018525 (cũ: VN-18688-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ Phần DSL Global | Pakistan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Fuxicure-400 | 890110029425 (cũ: VN-19967-16) | Viên nang cứng | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Selecap-200 | 890110007225 | Viên nang cứng | XL Laboratories Private Limited | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Zycel 100 | 890110007825 | Viên nang cứng | Zydus Lifesciences Limited | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Celecoxib 200-HV | 893110250900 (cũ: VD-20109-13) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Nabucox 400 | 893110246500 (cũ: VD-32204-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Villa-Villa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacocerex 200 | 893110237200 (cũ: VD-34320-20) | Viên nang cứng | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Celecoxib | 893110256300 (cũ: VD-34517-20) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Celegesis | 893110258600 (cũ: VD-34501-20) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Celecoxib 400 mg | 893110112900 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Stadloric 200 | 893110060500 (cũ: VD-22678-15) | Viên nang cứng | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Celecoxib-US 100 | 893110050000 (cũ: VD-34383-20) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Plencoxib-100 | 890110982624 (cũ: VN-21168-18) | Viên nang cứng | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Gracox | 890110996324 (cũ: VN-21868-19) | Viên nang cứng | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Klicox Capsule | 880110989424 (cũ: VN-22352-19) | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Medoleb 200mg | 893110958424 | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Celecoxib 200mg | 893110837724 (cũ: VD-19757-13) | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Celexib 200 mg | 893110829224 (cũ: VD-20194-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| COLEXIB 100 | 893110834124 (cũ: VD-21587-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Coxirich 200 | 893110837924 (cũ: VD-18662-13) | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefalox 200 | 893110813124 (cũ: VD-25228-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefalox 100 | 893110813024 (cũ: VD-25743-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Tancecobxis | 893110839124 (cũ: VD-30157-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Usarcoxib | 893110815724 (cũ: VD-27660-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Apibrex 400 | 893110798024 (cũ: VD-31467-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cenmopen | 893110826224 (cũ: VD-32054-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Celecoxib 200 mg | 893110834224 (cũ: VD-32705-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Celegesis | 893110839424 (cũ: VD-33951-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Celecoxib | 893110810324 (cũ: VD-33466-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Celebox | 890110771024 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Medoleb 100mg | 893110764724 | Viên nang cứng | Medochemie Ltd. | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Celecoxib 100mg | 893110683024 (cũ: VD-21911-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Celecoxib 200mg | 893110683124 (cũ: VD-21912-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Conoges 200 | 893110657324 (cũ: VD-18257-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Doparexib 200 | 893110694224 (cũ: VD-30716-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| SaVi Celecoxib | 893110678624 (cũ: VD-26257-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Beroxib | 893110653924 (cũ: VD-29621-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Golcoxib 400 | 893110649924 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Celecoxib 200mg | 893110604424 (cũ: VD-30610-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vacocerex 100 | 893110605424 (cũ: VD-33677-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Celecoxib 100-HV | 893110558124 (cũ: VD-20108-13) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cobxid-Nic | 893110559324 (cũ: VD-22650-15) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Celecoxib 100mg | 893110534824 (cũ: VD-25521-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zencox 200 | 893110574624 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Celofen 100 | 890110525224 (cũ: VN-20176-16) | Viên nang cứng | Hetero Labs Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Espacox 200mg | 840110518324 (cũ: VN-20945-18) | Viên nang cứng | Lotus International Pte. Ltd. | Spain | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Cenex Cap. 200mg | 880110530024 (cũ: VN-21949-19) | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Bivicox | 893110500824 (cũ: VD-25072-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cilexid | 893110490424 (cũ: VD-29276-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Conoges 100 | 893110480424 (cũ: VD-31607-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Mibecerex | 893110503524 (cũ: VD-33101-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Aldoric Fort | 893110403624 (cũ: VD-21001-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Stadloric 100 | 893110410724 (cũ: VD-25555-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Apibrex 100 | 893110377524 (cũ: VD-30910-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Celecoxib 100mg | 893110369424 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Celecoxib 200mg | 893110369524 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Selecap | 890110356224 | Viên nang cứng | XL Laboratories Private Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Celecoxib 200 mg | 893110317324 (cũ: VD-29100-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Maxxflame - C | 893110311324 (cũ: VD-25620-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Bivicox 200 | 893110188824 (cũ: VD-18890-13) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Coxlec | 893110136424 (cũ: VD-18668-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Efticele 200 | 893110141924 (cũ: VD-30260-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Selec-200 | 890110118324 | Viên nang cứng | Baroque Pharmaceuticals Private Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Coxlec | 893110049324 (cũ: VD-25082-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vidceryl | 893110062024 (cũ: VD-27869-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Apibrex 200 | 893110050124 (cũ: VD-30911-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ceutocid 200 Capsule | 894110008224 (cũ: VN-20718-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Cebrex capsule 200mg | 880110433923 | Viên nang cứng | Jin Yang Pharm. Co., Ltd | Korea | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Coxib-100 | 890110435623 | Viên nang cứng | Micro Labs Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Celexib 100mg | 893110357023 (cũ: VD-20193-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Celecoxib 200mg | 890110410323 (cũ: VN-18930-15) | Viên nang cứng | Lupin Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ceozime Capsule | 880110403523 (cũ: VN-21121-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân | Korea | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Celecoxib 200mg | 893110271723 (cũ: VD-22773-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Doresyl 200 mg | 893110317523 (cũ: VD-28379-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Agilecox 100 | 893110255423 (cũ: VD-29651-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Agilecox 200 | 893110255523 (cũ: VD-25523-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bivicelex 200 | 893110327123 (cũ: VD-27675-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Celecoxib 200 Meyer | 893110321323 (cũ: VD-26477-17) | Viên nang cứng | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Celecoxib 200mg | 893110265723 (cũ: VD-31046-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Celosti 200 | 893110268423 (cũ: VD-25557-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mibecerex 400 | 893110335623 (cũ: VD-29512-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cecoxibe 100 | 893110301323 (cũ: VD-30572-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Medcoxib 100 | 893110240023 | Viên nén | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Celecoxib Capsules 100mg | 890110140923 | Viên nang cứng | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Celecoxib 100 Meyer | 893110104223 (cũ: VD-23270-15) | Viên nang cứng | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Doresyl 400mg | 893110102423 (cũ: VD-23255-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Golcoxib | 893110101523 (cũ: VD-22483-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Medcoxib 400 | 893110120023 | Viên nang cứng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| CELETOR | 890110016423 | Viên nang cứng (vàng-vàng) | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Cofidec 200 | VN-16821-13 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Slovenia | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Renaxib 100 | VD-36130-22 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Celecoxib 100 | VD-36151-22 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Celecoxib 200 | VD-36152-22 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Celosti 100 | VD-23381-15 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Renaxib 200 | VD-36011-22 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| BV Celex 200 | VD-36067-22 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Celdol 200 | VN-23149-22 | Viên nang cứng | Aurobindo Pharma Limited | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Celebrex (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH. Địa chỉ: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany) | VN-23247-22 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | USA | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Celecoxib capsules 100mg | VN-23215-22 | Viên nang cứng | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Celecoxib | VD-35834-22 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Recosan 200 | VN-19356-15 | Viên nang cứng | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Coxileb 200 | VD-21268-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Coxileb 400 | VD-21269-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Celecoxib USL | VN-23054-22 | Viên nang cứng | U Square Lifescience Private Ltd. | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Bru-100 Capsules | VN-22945-21 | Viên nang cứng | Brawn Laboratories Ltd. | India | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Celekop-100 | VN-22976-21 | Viên nang cứng | MI Pharma Private Limited | India | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Coxileb 100 | VD-21267-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 07/10/2021 | Đến 07/10/2026 |
| CELECOXIB 100 MG | VD-21257-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 07/10/2021 | Đến 07/10/2026 |
| CELECOXIB 200 MG | VD-21258-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 07/10/2021 | Đến 07/10/2026 |
| Celecoxib 200 mg | VD-35251-21 | Viên nang cứng (trắng-trắng) | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Celebib 200 | VN-22782-21 | Viên nang cứng | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Celekop-200 | VN-22784-21 | Viên nang cứng | MI Pharma Private Limited | Ấn Độ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Mecelxib 200 | VD-34826-20 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Celecox | VN-21884-19 | Viên nang cứng | Korea United Pharm. Inc. | Hàn Quốc | 19/03/2019 | Không ghi |
| Colcibra capsules 100mg | VN-21965-19 | Viên nang cứng | Sun Pharmaceutical Industries Limited. | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Colcibra capsules 200mg | VN-21966-19 | Viên nang cứng | Sun Pharmaceutical Industries Limited. | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Medicel 100 | VN-21664-19 | Viên nang cứng | Aryabrat International Pte., Ltd. | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Pilodon | VN-21833-19 | Viên nang cứng | Công ty TNHH TMDP Vạn Hoa | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Celix-100 | VN-21450-18 | Viên nang cứng | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 28/10/2018 | Không ghi |
| Medicel 200 | VN-21174-18 | Viên nang cứng | Aryabrat International Pte., Ltd. | Ấn Độ | 03/07/2018 | Không ghi |
| Celix-200 | VN-20095-16 | Viên nang cứng | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Pentoxib 100 | VN-20091-16 | Viên nang cứng | SM Biomed Sdn. Bhd. | Ấn Độ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Pentoxib 200 | VN-20092-16 | Viên nang cứng | SM Biomed Sdn. Bhd. | Ấn Độ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Artose | VN-19331-15 | Viên nang | S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Celenova-200 | VN-18959-15 | Viên nang cứng | SM Biomed Sdn. Bhd. | Ấn Độ | 25/05/2015 | Không ghi |
| Celecoxib Stada 100 mg | VD-22008-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Celecoxib Stada 200 mg | VD-22009-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Coxirich 100 | VD-20611-14 | Viên nang cứng | Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Sionara-200 | VN-17218-13 | Viên nang cứng | Alembic Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Uznar 200 | VN-17009-13 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Pakistan | 30/09/2013 | Không ghi |
| Uznar 100 | VN-16683-13 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Pakistan | 04/07/2013 | Không ghi |
| Mibecerex | VD-19196-13 | Viên nang cứng | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Dolcelox-100 | VN-16438-13 | Viên nang cứng | Amtec Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 31/03/2013 | Không ghi |
| Dolcelox-200 | VN-16439-13 | Viên nang cứng | Amtec Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 31/03/2013 | Không ghi |
| Conoges 100 | VD-18256-13 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Lowxib-200 | VN-16111-13 | Viên nang cứng | Amtec Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Dolumixib 100 mg | VD-18060-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Doparexib 200 mg | VD-18061-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Revibra | VN-15891-12 | Viên nang cứng | Dr. Reddys Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 09/10/2012 | Không ghi |
| Sagacoxib 100 | VN-15396-12 | Viên nang cứng | Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Celecoxib | VD-17172-12 | -- | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Mecelxib 100 | VD-16649-12 | -- | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Mecelxib 200 | VD-16650-12 | -- | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Celebrex (đóng gói: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH) | VN-15106-12 | Viên nang | Pfizer (Thailand) Ltd. | Puerto Rico | 21/03/2012 | Không ghi |
| Cenoxib 100 | VN-14633-12 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cenoxib 200 | VN-14634-12 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Zycel 200 | VN-14493-12 | Viên nang cứng | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Tocetam 200 | VN-14411-11 | Viên nang cứng | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Bicele 100 | VD-15718-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Bicele 200 | VD-15719-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Celecoxib Capsules 200mg | VN-13949-11 | Viên nang | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Sagacoxib 200 | VN-13647-11 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Celecoxib SaVi | VD-15167-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ezelex-100 | VN-12961-11 | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm Âu Mỹ | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Doresyl | VD-14841-11 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Dymazol 100 | VN-12769-11 | Viên nang cứng | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Dymazol 200 | VN-12770-11 | Viên nang cứng | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Fuxicure | VN-12249-11 | Viên nang cứng | Công ty CPDP Sam ma ki | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Tocetam 100 | VN-12792-11 | Viên nang cứng | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Celecoxib 200 mg | VD-14174-11 | — | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Cilexid | VD-14452-11 | — | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Celedol-100 | VN-11913-11 | Viên nang | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Celedol-200 | VN-11914-11 | Viên nang | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Armecocib | VD-13696-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Sarinex | VN-11567-10 | Viên nang cứng | Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. | Pakistan | 22/12/2010 | Không ghi |
| Beroxib | VD-12159-10 | — | Công ty Cổ phần Dược Becamex | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cadicelox 100 | VD-12225-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cadicelox 200 | VD-12226-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cecovic 100 | VN-10655-10 | Viên nang cứng | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Cecovic 200 | VN-10656-10 | Viên nang cứng | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Markoxib 100 | VN-10386-10 | Viên nang | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | EP hiện hành (EP 10) | Medoleb 200mg | 15/09/2029 |
| Celecoxib | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R.China | USP-NF2023 | Celecoxib | 22/08/2029 |
| Celecoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | USP 2024 | Celecoxib | 22/08/2029 |
| Celecoxib | Henan Dongtai Pharm Co., Ltd. | CHINA | USP 2023 | Celecoxib | 22/08/2029 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | EP hiện hành (EP 10) | Medoleb 100mg | 11/08/2029 |
| Celecoxib | CIPLA LTD. | INDIA | EP 9.0 | SaVi Celecoxib | 01/08/2029 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | EP 9.0 | SaVi Celecoxib | 01/08/2029 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | India. | EP 8.0 | Celecoxib 200MG | 23/07/2029 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | India. | USP hiện hành | Conoges 100 | 17/06/2029 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | EP 9.0 | Celecoxib 200 mg | 26/05/2029 |
| Celecoxib | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Vidceryl | 30/01/2029 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Agilecox 200 | 08/10/2028 |
| Celecoxib | TEMAD CO. | Iran | USP hiện hành | MEDCOXIB 100 | 23/08/2028 |
| Celecoxib | KEKULE PHARMA LIMITED | Ấn Độ | USP 43 | Medcoxib 400 | 24/05/2028 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 43 | Celecoxib 100 | 29/12/2027 |
| Celecoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | USP 43 | Celecoxib 100 | 29/12/2027 |
| Celecoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | USP 43 | Celecoxib 200 | 29/12/2027 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 43 | Celecoxib 200 | 29/12/2027 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Ltd. | INDIA | EP 10.5 | Renaxib 100 | 29/12/2027 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Ltd. | INDIA | EP 10.5 | Renaxib 200 | 20/12/2027 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 43 | BV Celex 200 | 20/12/2027 |
| Celecoxib | Prudence Pharma Chem Limited | INDIA | USP 41 | Celecoxib | 25/09/2027 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | USP 40 | CELECOXIB 200MG | 22/06/2026 |
| Celecoxib | Hetero Drugs Limited | INDIA | EP 9.0 | Celecoxib 100 mg | 02/06/2026 |
| Celecoxib | PharmaZell (Vizag) Private Ltd | INDIA | EP 9.0 | Celecoxib 100 mg | 02/06/2026 |
| Celecoxib | Hetero Drugs Limited | INDIA | EP 9.0 | Celecoxib 200 mg | 02/06/2026 |
| Celecoxib | PharmaZell (Vizag) Private Ltd | INDIA | EP 9.0 | Celecoxib 200 mg | 02/06/2026 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 37 | Celecoxib 200mg | 20/12/2025 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 38 | MECELXIB 200 | 20/12/2025 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Celecoxib 200 mg | 20/12/2025 |
| Celecoxib | KEKULE PHARMA LIMITED | INDIA | USP 40 | MEDCOXIB 200 | 20/12/2025 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 40 | Nabucox | 20/12/2025 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP40 | Celecoxib-US 100 | 14/06/2025 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | EP 8.0 | Vacocerex 200 | 14/06/2025 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Celegesis | 14/06/2025 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP40 | Celecoxib | 14/06/2025 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited. | India. | USP 41 | Celecoxib | 22/10/2024 |
| Celecoxib | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | Celecoxib | 22/10/2024 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | EP 8.0 | Vacocerex 100 | 22/10/2024 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | EP 9.0 | Celegesis | 22/10/2024 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | EP8 | Mibecerex | 31/07/2024 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 40 | CADICELOX 200 | 09/05/2024 |
| Celecoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | USP 38 | CAPLEXIB 200 | 26/02/2024 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | Ấn Độ | USP 40 | — | 26/02/2024 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 40 + TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | USP38 | Dolumixib 100 | 26/02/2024 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Cenmopen | 26/02/2024 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP hiện hành | Cilexib | 21/02/2023 |
| Celecoxib | Hetero Drugs Limited (Unit-IX) | INDIA | USP hiện hành | Cilexib | 21/02/2023 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited. | INDIA | BP 2020 | Cefalox 100 | 14/11/2021 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | BP 2019 | Meficox 200 | 07/12/2020 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | BP 2019 | Meficox 100 | 08/09/2020 |
| Celecoxib 200 mg | Aarti Drugs Limited | INDIA | EP 9.4 | Coxileb 200 | 11/08/2020 |
| Celecoxib 200 mg | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.4 | Coxileb 200 | 11/08/2020 |
| Celecoxib 100 mg | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.4 | Coxileb 100 | 11/08/2020 |
| Celecoxib 100 mg | Aarti Drugs Limited | INDIA | EP 9.4 | Coxileb 100 | 11/08/2020 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Cefpodoxim | 286 |
| Etoricoxib | 250 |
| Atorvastatin | 297 |
| Montelukast | 244 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Pregabalin | 243 |
| Meloxicam | 303 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Cefuroxim | 223 |
| Acetylcystein | 222 |
| Ofloxacin | 220 |
| Cephalexin | 219 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.