Pregabalin xuất hiện trong 243 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 64 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 230 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 10 đã được đánh dấu hết hạn, 3 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 16 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 15 |
| 2025 | 31 |
| 2024 | 86 |
| 2023 | 38 |
| 2022 | 22 |
| 2021 | 11 |
| 2020 | 6 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 4 |
| 2017 | 4 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 9 |
Hiển thị 200 trong tổng số 243 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pregabalin 75 | 893110166826 (cũ: VD-34601-20) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| DIBIGEN 150 | 893110161126 (cũ: VD-34771-20) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pregabalin 150 | 893110153426 (cũ: VD-35018-21) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Naptalin 150mg | 893110083126 | Viên nang cứng | Cơ sở đăng ký (cơ sở đặt gia công thuốc): Medochemie Ltd. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Naptalin 300mg | 893110083226 | Viên nang cứng | Cơ sở đăng ký (cơ sở đặt gia công thuốc): Medochemie Ltd. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ANTIVIC 150 | 893110090426 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Prenudol 150 mg | 599110052826 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hungary | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Peget 50 | 840110058026 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pregason | 890110059326 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lebalix 150 mg | 840110066726 | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lebalix 25 mg | 840110066826 | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lebalix 75 mg | 840110066926 | Viên nang cứng | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prega 150 | 890110072226 | Viên nang cứng | Hetero Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Plinda Cap. 150mg | 880110077026 | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pegaset 150 | 890110442725 (cũ: VN-22291-19) | Viên nang cứng | Aurobindo Pharma Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Pegaset 75 | 890110442825 (cũ: VN-22292-19) | Viên nang cứng | Aurobindo Pharma Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Meyergalin | 893110360825 (cũ: VD-34871-20) | Dung dịch uống | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pregabalin SOHA 20 mg/ml | 893110378825 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Rewisca 75mg | 383110337825 (cũ: VN-21725-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | Slovenia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Leptica 150 | 899110348825 (cũ: VN-22451-19) | Viên nang cứng | PT Dexa Medica | Indonesia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Leptica 75 | 899110348925 (cũ: VN-22452-19) | Viên nang cứng | PT Dexa Medica | Indonesia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Estibalin 150mg | 890110326325 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Estibalin 300mg | 890110326425 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Estibalin 75mg | 890110326525 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Estipharma Việt Nam | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Cododamed 150mg | 590110297525 | Viên nang cứng | Adamed Pharma S.A. (Tên Đầy Đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | Poland | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Pregabalin 25mg | 840110306725 | Viên nang cứng | Saifen Drugs Philippines Inc. | Spain | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Pregabalin 50mg | 840110306825 | Viên nang cứng | Saifen Drugs Philippines Inc. | Spain | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Pregabalin 75mg | 840110306925 | Viên nang cứng | Saifen Drugs Philippines Inc. | Spain | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| ATLYCA 50 | 893110202125 (cũ: VD-26108-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Squabalin 50 Capsule | 894110180725 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Opelirin | 893110140825 (cũ: VD-18333-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Linbare | 893110082625 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Slamgalin | 893110083025 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Zobalin | 893110083325 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Opzig OD | 893110110325 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Prebarica ODT | 893110117225 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Prebarica ODT | 893110117325 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Pregasafe 150 | 890110034125 (cũ: VN-17826-14) | Viên nang cứng | MI Pharma Private Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Neurovan-75 capsule | 894110011825 (cũ: VN-20907-18) | Viên nang cứng | Aristopharma Limited | Bangladesh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Akugabalin | 890110011225 (cũ: VN-21659-19) | Viên nang cứng | Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cododamed 75mg | 590110011025 (cũ: VN-21928-19) | Viên nang cứng | Adamed Pharma S.A (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | Poland | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| PG-Lin 75 | 890110029725 (cũ: VN-21871-19) | Viên nang cứng | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Prezel 150 | 890110023225 (cũ: VN-21816-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Prezel 75 | 890110023325 (cũ: VN-21817-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Rewisca 50 mg | 383110015325 (cũ: VN-21724-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Âu Việt | Slovenia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Trinopast 100 | 893110331500 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Trinopast 150 | 893110331600 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Opzig Sol | 893110343100 | Dung dịch uống | Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Davyca-F | 893110213400 (cũ: VD-19655-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pregabalin 75 mg | 893110214100 (cũ: VD-19664-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Neuropain | 893110301300 (cũ: VD-27335-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Armbalin 150 | 893110305500 (cũ: VD-33237-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Nuroq 75 | 890110167100 | Viên nang cứng gelatin | Baroque Pharmaceuticals Private Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Decebal 150 | 560110167500 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | Portugal | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Decebal 50 | 560110167600 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | Portugal | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Decebal 75 | 560110167700 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | Portugal | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Sunpregaba 150 | 890110170000 | Viên nang cứng | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Sunpregaba 75 | 890110196300 | Viên nang cứng | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Trinopast 50 | 893110143500 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ditoin 100 | 893110157300 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Villa-Villa | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Neugasol | 893110018600 (cũ: VD-34160-20) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Gabica Capsules 100mg | 896110995024 (cũ: VN-19957-16) | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Prega 50 | 890110996724 (cũ: VN-21031-18) | Viên nang cứng | Hetero Labs Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Brieka 75mg | 380110982324 (cũ: VN-21655-19) | Viên nang cứng | Actavis International Ltd. | Bungary | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Prebanel 150mg | 520110966524 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Prebanel 75mg | 520110966624 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Probal 150 | 890110976424 | Viên nang cứng | Noble Wellness Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Pregabalin Capsules 75mg | 890110980324 | Viên nang cứng | XL Laboratories Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ligican 150 | 893110937424 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Ganzapai | 893110937624 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Bắc | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Rycamed 150 | 893110939724 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Rycamed 75 | 893110939824 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Winlin 25 | 893110941224 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Elogabalin 50mg | 893110948924 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Trinopast | 893110891624 (cũ: VD-18336-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Paganin 150 | 893110899024 (cũ: VD-30568-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Davyca | 893110882624 (cũ: VD-28902-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Dasginin | 893110895124 (cũ: VD-31941-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lyapi 50 | 893110871324 (cũ: VD-31493-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lyapi | 893110871124 (cũ: VD-31491-19) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lyapi 25 | 893110871224 (cũ: VD-31492-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pagalin | 893110898924 (cũ: VD-33615-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pregabalin 75 | 893110891924 (cũ: VD-33506-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lyapi 100 | 893110799224 (cũ: VD-33271-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Pregasafe 300 | 890110790124 (cũ: VN-17827-14) | Viên nang cứng | MI Pharma Private Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Gabica Capsule 300mg | 896110787824 (cũ: VN-20512-17) | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Probal 75 | 890110776124 | Viên nang cứng | Noble Wellness Private Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pregaviet 50 | 890110778824 | Viên nang cứng | Zydus Lifesciences Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lyrigab 150 | 893110751424 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Prebarica | 893110761624 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Maxxneuro 75 | 893110590324 (cũ: VD-23510-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Demencur 150 | 893110631024 (cũ: VD-27034-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Demencur 300 | 893110564624 (cũ: VD-32873-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Demencur 225 | 893110564524 (VD-32872-19) (cũ: VD-32872-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Demencur 50 | 893110564724 (cũ: VD-33527-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Gapenagi 75 | 893110573224 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Pregasafe 75 | 890110527324 (cũ: VN-15199-12) | Viên nang cứng | MI Pharma Private Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Pregasafe 50 | 890110527224 (cũ: VN-17121-13) | Viên nang cứng | MI Pharma Private Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Synapain 50 | 893110459524 (cũ: VD-23931-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pregabalin 300 | 893110447524 (cũ: VD-32004-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pregabalin 75mg | 893110428424 (cũ: VD-31556-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Neusupo 150 | 893110365924 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Pregaviet 25 | 890110357424 | Viên nang cứng | Zydus Lifesciences Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Gapenagi 100 | 893110265224 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Winlin 50 | 893110273324 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Synapain EU 50 | 893110277024 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Neusupo 75 | 893110277124 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Tragalin 75 | 893110290024 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ausvair 75 | 893110188424 (cũ: VD-30928-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Pregabalin 75 | 893110150424 (cũ: VD-27812-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Topgalin 75 | 893110183424 (cũ: VD-30900-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Detanana | 893110149224 (cũ: VD-26756-17) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cragbalin 75 | 893110157124 (cũ: VD-27928-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Premilin 75mg | 893110192024 (cũ: VD-25975-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Pregasv | 893110171024 (cũ: VD-26317-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Lyapi 150 | 893110138224 (cũ: VD-31033-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dasginin | 893110167924 (cũ: VD-31940-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Elogabalin 75mg | 893110235224 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ditoin | 893110235324 | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Villa-Villa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Prebarica | 893110240724 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Pregabalin Teva 150mg | 385110117124 | Viên nang cứng | Actavis Export PTC Limited | Croatia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Lirystad 150 | 893110096124 (cũ: VD-30107-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Oubapentin 150 | 893110090924 (cũ: VD-26486-17) | Viên nang cứng | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Demencur 75 | 893110070024 (cũ: VD-27035-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ligican 75 | 893110024024 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Naptalin 75mg | 893610038724 | Viên nang cứng | Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Pregasafe 25 | 890110016524 (cũ: VN-17534-13) | Viên nang cứng | MI Pharma Private Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Prega 100 | 890110014124 (cũ: VN-19975-16) | Viên nang cứng | Hetero Labs Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Rewisca 150mg | 383110005124 (cũ: VN-21195-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt | Slovenia | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Prebarica | 893110463523 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| MFT-Pregabalin 75 | 482110428723 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Medfatop | Ukraine | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Pregoal 75 capsule | 894110429823 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Piosum 150mg | 890110434223 | Viên nang cứng | Kusum Healthcare Private Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Regabin 25 | 890110435023 | Viên nang cứng | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Pregaviet 100 | 890110438423 | Viên nang cứng | Zydus Lifesciences Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| pendo-Pregabalin 50 mg | 893110383923 (cũ: VD-28388-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| pendo-Pregabalin 150 mg | 893110383823 (cũ: VD-28387-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Lirystad 75 | 893110390223 (cũ: VD-31397-18) | Viên nang cứng | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cragbalin 150 | 893110366223 (cũ: VD-31125-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| pms-Pregabalin | 754110414223 (cũ: VN-18573-14) | Viên nang cứng | Pharmascience Inc | Canada | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| pms-Pregabalin | 754110414323 (cũ: VN-18574-14) | Viên nang cứng | Pharmascience Inc | Canada | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Gabica Capsules 75mg | 896110408323 (cũ: VN-19958-16) | Viên nang cứng | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Regabin 75 | 890110410823 (cũ: VN-20016-16) | Viên nang cứng | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ausvair 150 | 893110326923 (cũ: VD-28759-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Antivic 75 | 893110277023 (cũ: VD-26751-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dalyric | 893110263923 (cũ: VD-25091-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Premilin 150mg | 893110333623 (cũ: VD-29488-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pregabalin 200 | 893110245023 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Mezarulin 200 | 893110233823 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Nepolys | 880110182023 | Viên nang cứng | Saint Corporation | Korea | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Piosum 75mg | 890110189323 | Viên nang cứng | Kusum Healthcare Private Limited | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Regabin 50 | 890110190023 | Viên nang cứng | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Squabalin 75 capsule | 894110175223 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Bangladesh | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Pregabalin-VMG 75 | 893110158723 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Neupainz 150 mg | 893110160523 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Oriegalin 100 | 893110161023 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Tragalin 150 | 893110167723 | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Ligaba 75 | 520110141623 | Viên nang cứng | Mega Lifesciences Public Company Limited | Greece | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Lyronat 75mg | 893110127823 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Mezarulin 100 | 893110129223 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Pregabalin 150mg | 893110129723 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Acobalin 75 | 893110133223 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Torgabalin 75 | 890110082523 (cũ: VN-20106-16) | Viên nang cứng | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Fedaxten-50 | 893110055123 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Pharbarelin 25 | 893110057323 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Neupainz 300mg | 893110059123 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Smefast 75mg | 893110059823 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Synapain 75 | VD-23685-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Prepentin 150mg | VN-17997-14 | Viên nang cứng | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Prepentin 75mg | VN-17998-14 | Viên nang cứng | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Lyrigab 75 | VD-36182-22 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Shodko | VD-36192-22 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Maxxneuro 150 | VD-22113-15 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Pregabalin Teva 75mg | VN-23145-22 | Viên nang cứng | Actavis Export PTC Limited | Croatia | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Pregagen 75 | VN-23203-22 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Ligaba 50 | VN-23232-22 | Viên nang cứng | Mega Lifesciences Public Company Limited | Greece | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| OMETSU | VD-35825-22 | dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Nuroq 150 | VN-23110-22 | Viên nang cứng | Baroque Pharmaceuticals Private Limited | India | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Pharbarelin 300 | VD-35679-22 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Gloryca | VD-21278-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Lyrica | VN-16347-13 | Viên nang cứng | Pfizer (Thailand) Limited | Germany | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Lyrica | VN-16856-13 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | Germany | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Gabin-150 | VN-23081-22 | Viên nang cứng | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Gabin-75 | VN-23082-22 | Viên nang cứng | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Ligaba 150 | VN-23088-22 | Viên nang cứng | Mega Lifesciences Public Company Limited | Greece | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Lyapi 75 | VD-35618-22 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Apimed. | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Neuralmin 75 | VD-20675-14 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Antixiety 75 | VN-23039-22 | Viên nang cứng | MI Pharma Private Limited | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Synapain 100 | VD-35550-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Nausho | VD-35449-21 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Pregabalin Capsules 75mg | VN-22722-21 | Viên nang cứng | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Regapen 150mg | VN-22741-21 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Regapen 25mg | VN-22742-21 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Prega 75 | VN-22648-20 | Viên nang cứng | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Larimac 300 | VN-22656-20 | Viên nang cứng | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Pharbarelin 50 | VD-34754-20 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Pregabalin 50mg | VD-34762-20 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Pregabalin 75mg | VD-34763-20 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Topgalin 300 | VD-34850-20 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Febalin | VN-21695-19 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Thương mại DP Gia Phan | Tây Ban Nha | 19/03/2019 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Pregabalin | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | EP 11 | Naptalin 300mg | 15/06/2031 |
| Pregabalin | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | EP 11 | Naptalin 150mg | 15/06/2031 |
| Pregabalin | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Pregabalin SOHA 20 mg/ml | 14/08/2030 |
| Pregabalin | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Pregabalin SOHA 20 mg/ml | 14/08/2030 |
| Pregabalin | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | EP hiện hành (EP 11.2) | Rycamed 150 | 15/09/2029 |
| Pregabalin | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | EP hiện hành (EP 11.2) | Rycamed 75 | 15/09/2029 |
| Pregabalin | * Tên và địa chỉ nhà sản xuất trên giấy GMP: - Aalidhra Pharmachem Pvt. Ltd - Địa chỉ: Plot no. 163 & 164, G.I.D.C.,city: Nandesari, Dist. Vadodara Gujarat state, India. * Tên và địa chỉ nhà sản xuất trên phiếu kiểm nghiệm nhà sản xuất: - Aalidhra Pharmachem Private Limited | India. | EP phiên bản hiện hành | Ligican 150 | 15/09/2029 |
| Pregabalin | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11.0 | Essividine | 20/03/2029 |
| Pregabalin | Atlas Lifesciences | INDIA | EP 10.0 | Essividine | 20/03/2029 |
| Pregabalin | MAPS LABORATORIES PVT. LTD. (MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED) | INDIA | EP 10.0 | Demencur 75 | 30/01/2029 |
| Pregabalin | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | EP 10.0 | Demencur 75 | 30/01/2029 |
| Pregabalin | MSN PHARMACHEM PRIVATE LIMITED | INDIA | EP 9 | NAPTALIN 75mg | 29/01/2029 |
| Pregabalin | * Trên GMP: Aalidhra Pharmachem Pvt. Ltd * Trên COA: Aalidhra Pharmachem Private Limited | INDIA | EP phiên bản hiện hành (EP 10) | Ligican 75 | 29/01/2029 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành | Prebarica | 07/11/2028 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | INDIA | EP 9.0 | PREGABALIN 200 | 27/08/2028 |
| Pregabalin | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. (hoặc CTX Life Sciences (P) Ltd) | INDIA | EP hiện hành | Mezarulin 200 | 23/08/2028 |
| Pregabalin | Century Pharmaceuticals Ltd | INDIA | BP hiện hành | Neupainz 150mg | 02/07/2028 |
| Pregabalin | MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành + NSX | ORIEGALIN 100 | 02/07/2028 |
| Pregabalin | Maps Laboratories PVT. LTD. | INDIA | EP hiện hành | Tragalin 150 | 02/07/2028 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành + NSX | ORIEGALIN 100 | 02/07/2028 |
| Pregabalin | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Lyronat 75mg | 31/05/2028 |
| Pregabalin | CTX Lifesciences (P) Ltd | INDIA | EP hiện hành | Mezarulin 100 | 31/05/2028 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | Ấn Độ | EP 9.0 | Pregabalin 150mg | 31/05/2028 |
| Pregabalin | Elixir Pharma | INDIA | Nhà sản xuất | Acobalin 75 | 31/05/2028 |
| Pregabalin | Century Pharmaceuticals Ltd | INDIA | BP hiện hành | Neupainz 300mg | 23/03/2028 |
| Pregabalin | VPL Chemicals Pvt. Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Pharbarelin 25 | 23/03/2028 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Pvt. Ltd | INDIA | EP | Fedaxten-50 | 23/03/2028 |
| Pregabalin | CTX Lifesciences (P) Ltd. | INDIA | EP 9.0 | LYRIGAB 75 | 29/12/2027 |
| Pregabalin | VPL Chemicals Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9 | Pharbarelin 300 | 22/06/2027 |
| Pregabalin | MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED | INDIA | TC NSX | Demencur 100 | 04/01/2027 |
| Pregabalin | Aalidhra Pharmachem Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9 + In house | N/A | 02/06/2026 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Pregabalin 75mg | 20/12/2025 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Pregabalin 50mg | 20/12/2025 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited. | INDIA | EP 9.0 | Meyergalin | 20/12/2025 |
| Pregabalin | VPL Chemicals PVT.LTD. | INDIA | EP9 | Pharbarelin 50 | 20/12/2025 |
| Pregabalin | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 9.0 | Pregabalin 150 | 20/12/2025 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Pvt. Ltd | INDIA | EP 9.0 | Neugasol | 14/06/2025 |
| Pregabalin | Nantong Chanyoo Pharmatech Co., Ltd | CHINA | USP 40, TCCS | Neugasol | 14/06/2025 |
| Pregabalin | VPL Chemicals Private Limited | INDIA | BP 2016, EP 9.0, TCCS | Neugasol | 14/06/2025 |
| Pregabalin | ELIXIR PHARMA | INDIA | TCCS | Pagalin | 22/10/2024 |
| Pregabalin | ELIXIR PHARMA | INDIA | TCCS | Pagalin | 22/10/2024 |
| Pregabalin | Maps LABORATORIES PRIVATE LIMITED | India. | EP 9.0 | N/A | 22/10/2024 |
| Pregabalin | MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED | INDIA | TC NSX | N/A | 22/10/2024 |
| Pregabalin | Optimus Drugs (P) Limited | INDIA | BP 2016; TCCS | ARMBALIN 150 | 22/10/2024 |
| Pregabalin | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | INDIA | EP 9.2 | N/A | 31/07/2024 |
| Pregabalin | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | INDIA | EP 9.2 | N/A | 31/07/2024 |
| Pregabalin | Maps LABORATORIES PRIVATE LIMITED | India. | EP 9.0 + TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Maps LABORATORIES PRIVATE LIMITED | India. | EP 9.0 + TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Maps LABORATORIES PRIVATE LIMITED | India. | EP 9.0 + TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Maps LABORATORIES PRIVATE LIMITED | India. | EP 9.0 + TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited- India | INDIA | IP 2014 | N/A | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | INDIA | EP 8.7 | — | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Optimus Drugs (P) Limited | INDIA | NSX | Pregabalin 300 | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | NSX | Dasginin | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | NSX | Dasginin | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Maps LABORATORIES PRIVATE LIMITED | India. | EP 9.0 + TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Pregabalin | VPL Chemicals PVT. Ltd | INDIA | EP 8.7 | Ausvair 75 | 31/10/2023 |
| Pregabalin | Hetero Drugs Limited (Unit-IX) | INDIA | USP 40 | — | 07/10/2023 |
| Pregabalin | Kopran Research Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | — | 07/10/2023 |
| Pregabalin | Hetero Drugs Limited (Unit-IX) | INDIA | USP 40 | — | 26/03/2023 |
| Pregabalin | Kopran Research Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | — | 26/03/2023 |
| Pregabalin | Assia Chemical Industries Ltd. | Israel | NSX | Opelirin | 13/03/2022 |
| Pregabalin | Sydmed Labs Limited (Unit II) | INDIA | IP 2014 | MAXXNEURO 75 | 16/02/2022 |
| Pregabalin | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Nhà sản xuất | Premilin 75 mg | 14/11/2021 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Rosuvastatin | 243 |
| Montelukast | 244 |
| Etoricoxib | 250 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Cefuroxim | 223 |
| Acetylcystein | 222 |
| Ofloxacin | 220 |
| Cephalexin | 219 |
| Cefdinir | 216 |
| Celecoxib | 271 |
| Ibuprofen | 209 |
| Cefpodoxim | 286 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.