Cefuroxim xuất hiện trong 223 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 192 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 28 đã được đánh dấu hết hạn, 5 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2008, gần nhất là năm 2026.
82 trong số đó (37%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 7 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 9 |
| 2025 | 16 |
| 2024 | 69 |
| 2023 | 16 |
| 2022 | 6 |
| 2021 | 5 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 2 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 7 |
| 2015 | 8 |
| 2014 | 9 |
Hiển thị 200 trong tổng số 223 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cefurovid 125 | 893110160526 (cũ: VD-13902-11) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Negacef 1,5 g | 893110176726 (cũ: VD-23211-15) | Thuốc bột pha tiêm | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Zaniat 125 | 893110160826 (cũ: VD-22235-15) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefuro-B 250 | 893110423624 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefuro-B 500 | 893110514624 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefuroxime 250 mg | 893110179326 (cũ: VD-35084-21) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefuroxime 500 mg | 893110179426 (cũ: VD-35468-21) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nipogalin 1500mg | 520110037726 (cũ: VN-22323-19) | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Tavo Pharma | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nipogalin 750mg | 520110030026 | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Tavo Pharma | Greece | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Alcefro 1500 | 890110426725 | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Erabru | 893110373925 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Jnats tablet 500 | 893110380925 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Alcefro 750 | 890110305025 (cũ: 890100305025) | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Cefuroxime 125mg | 893110205925 (cũ: VD-23598-15) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tacerax 125 mg | 893110214325 (cũ: VD-24057-15) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefuroxime 125mg/5ml | 893110206025 (cũ: VD-29006-18) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefuroxime 750mg | 893110149825 (cũ: VD-23204-15) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefuroxim 1.5 g | 893110152625 (cũ: VD-19648-13) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zincap 125 | 893110157425 (cũ: VD-24666-16) | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bifumax 250 | 893110121425 (cũ: VD-29302-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Viciroxim 0,5g | 893110146125 (cũ: VD-32021-19) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Febgas 250 | 893110137125 (cũ: VD-33471-19) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Emixorat 250 mg | 893110103025 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| FRANCEFU 250 | 893110339700 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| FRANCEFU 500 | 893110339800 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Ofulox 250 | 893110340000 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Cefuroxim 0,75 g | 893110294900 (cũ: VD-20465-14) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefuroxime 500mg | 893110291900 (cũ: VD-22940-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Oralfuxim 500 | 893110255200 (cũ: VD-19761-13) | Viên nén dài bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefuroxim 0,75g | 893110227600 (cũ: VD-25799-16) | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefcenat 500 | 893110225100 (cũ: VD-32889-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zanimex 1,5g | 893110216100 (cũ: VD-34181-20) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefuroxime Panpharma | 300110171000 (cũ: VN-20878-17) | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Ofulox | 893110153000 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cefuroxim 250 | 893110156300 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cezirnate 250 mg | 893110032200 (cũ: VD-20881-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefuking | 893110049700 (cũ: VD-26031-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| VINAFLAM 500 | 893110061500 (cũ: VD-26640-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefuroxim 500mg | 893110035400 (cũ: VD-33636-19) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefuroxim 250 mg | 893110050100 (cũ: VD-34396-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefuroxime Kabi 1500mg | 560110963124 | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Portugal | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cefuroxime Kabi 750mg | 560110963224 | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Portugal | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Midancef 125mg/5ml | 893110889724 (cũ: VD-19904-13) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cefurovid 500 | 893110853324 (cũ: VD-13904-11) | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Noruxime 500 | 893110803924 (cũ: VD-18698-13) | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefuroxime 0,75g | 893110812024 (cũ: VD-24798-16) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Viciroxim | 893110825724 (cũ: VD-29215-18) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ceftume 250 | 893110821424 (cũ: VD-32903-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Zanimex 750mg | 893110809724 (cũ: VD-33449-19) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefcenat 250 | 893110817124 (cũ: VD-33559-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefuroxim | 893110655924 (cũ: VD-18232-13) | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Midancef 125 | 893110668724 (cũ: VD-21322-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefuroxim 500 | 893110656524 (cũ: VD-20659-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefurovid 250 | 893110682824 (cũ: VD-31977-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ceftume 500 | 893110680124 (cũ: VD-31950-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefuroxim 500mg | 893110682924 (cũ: VD-31978-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cadiroxim 500 | 893110611024 (cũ: VD-21580-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Noruxime 250 | 893110589624 (cũ: VD-18696-13) | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefuroxime 1g | 893110597324 (cũ: VD-29007-18) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Widxim 1,5 g | 893110590024 (cũ: VD-32787-19) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Zinmax-Domesco 125mg | 893110613024 (cũ: VD-33811-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefuroxim 250mg | 893110602924 (cũ: VD-33631-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefuroxim 500mg | 893110603024 (cũ: VD-33928-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| CEFUROXIM 250mg | 893110544524 (cũ: VD-23721-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Negacef 250 | 893110549724 (cũ: VD-24965-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Negacef 500 | 893110549824 (cũ: VD-24966-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| CEFUROXIM 500mg | 893110544424 (cũ: VD-25315-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Undtas 500 | 893110540624 (cũ: VD-33485-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Eucinat 250 | 893110493324 (cũ: VD-27857-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Eucinat 500 | 893110493424 (cũ: VD-27858-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ceftume 1,5g | 893110396124 (cũ: VD-20253-13) | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefurobiotic 250 | 893110379024 (cũ: VD-20978-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefurobiotic 500 | 893110379124 (cũ: VD-20979-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Soruxim 250 | 893110382124 (cũ: VD-20658-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Haginat 250 | 893110378924 (cũ: VD-26007-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefuroxime 0,5g | 893110390924 (cũ: VD-25209-16) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefuroxime 1,5g | 893110391024 (cũ: VD-25210-16) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ceftume 125 | 893110396224 (cũ: VD-31949-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Zanmite 500mg | 893110314224 (cũ: VD-19885-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Cefuroxime 125mg | 893110315624 (cũ: VD-24230-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Cefuroxim 250 | 893110312724 (cũ: VD-26779-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Cefuroxime 500 mg | 893110271224 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cefuroxime 250mg | 893110065124 (cũ: VD-22939-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Negacef 750mg | 893110085024 (cũ: VD-20039-13) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Noruxime 125 | 893110057024 (cũ: VD-20177-13) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Amvifuxime 250 | 893110056724 (cũ: VD-18697-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cezirnate 500mg | 893110073524 (cũ: VD-23087-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Philfuroxim | 893110098924 (cũ: VD-30866-18) | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cepusin 500mg | 893110052524 (cũ: VD-28806-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Furacin 125 | 893110026524 | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Bosfuxim 250 | 893110450423 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Cefuroxim 1,5g | 893110374423 (cũ: VD-23727-15) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Zanimex 250 | 893110252923 (cũ: VD-20746-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Viciroxim 1,5g | 893110303323 (cũ: VD-18780-13) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bifumax 750 | 893110341223 (cũ: VD-24934-16) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Zinmax-Domesco 250 mg | 893110319923 (cũ: VD-25928-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Zinmax-Domesco 500 mg | 893110320023 (cũ: VD-25433-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cefuroxim 500 | 893110282123 (cũ: VD-27836-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bosfuxim 500 | 893110198523 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Cefurel 1.5g | 893110108823 (cũ: VD-24028-15) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty TNHH Reliv Pharma | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Receant | 520110070223 (cũ: VN-20716-17) | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Greece | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Haginat 500 | 893110040823 (cũ: VD-24608-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Cefuroxim 1,5G | 893110045123 (cũ: VD-26283-17) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Cefuroxim 500mg | 893110002623 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Bifumax 1,5g | VD-21232-14 | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cefuroxim 1g | VD-35741-22 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Cefuroxime 750 | VD-19006-13 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Zinnat tablets 500mg | VN-20514-17 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | United Kingdom | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Cefuroxime 1500 | VD-19936-13 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Zanimex 500 | VD-20203-13 | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Bilvacef 500 mg (cơ sở xuất xưởng lô: Bilim Ilac San. Ve Tic. A.S., địa chỉ Gebze Organize Sanayi Bolgesi 1900 Sokak No: 1904 41480 Gebze-Kocaeli, Turkey) | VN-22948-21 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T | Turkey | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Emixorat 1.5 g | VD-35237-21 | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Emixorat 750 mg | VD-35238-21 | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Demo Zilisten 750mg | VN-22747-21 | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Hy Lạp | 19/04/2021 | Không ghi |
| Nipogalin 750mg | VN-22324-19 | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần TADA Pharma | Hy Lạp | 22/10/2019 | Không ghi |
| Cephazomid 125mg/5ml | VD-31776-19 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Joeton injection | VN-21308-18 | Bột pha tiêm | Kyongbo pharmaceutical co ltd | Hàn Quốc | 03/07/2018 | Không ghi |
| Zinnat tablets 125mg | VN-21285-18 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Anh | 03/07/2018 | Không ghi |
| Zasinat 750 | VD-27859-17 | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm - Thành viên tập đoàn F.I.T | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Kimacef | VN-20684-17 | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn | Ukraine | 18/09/2017 | Không ghi |
| Kbfroxime Injection | VN-20545-17 | Thuốc bột pha tiêm | Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 07/06/2017 | Không ghi |
| Zanmite 125 mg | VD-24197-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Acurox 750mg | VN-19549-16 | Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch | Access Healthcare Inc | Ấn Độ | 22/03/2016 | Không ghi |
| Alkoxime 1.5g | VN-19554-16 | Bột pha tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 22/03/2016 | Không ghi |
| Kbcefumem injection | VN-19220-15 | Bột pha tiêm | Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Biofumoksym | VN-19303-15 | Bột pha dung dịch tiêm | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | 05/10/2015 | Không ghi |
| Biofumoksym | VN-19304-15 | Bột pha dung dịch hoặc hỗn dịch tiêm | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | 05/10/2015 | Không ghi |
| Cefuroxime Actavis 750mg | VN-18620-15 | Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch | Actavis International Ltd | Bungary | 08/02/2015 | Không ghi |
| Cefuroxime-synto 750mg | VN-18253-14 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài | Cyprus | 18/09/2014 | Không ghi |
| Lydoxim | VN-18237-14 | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Việt Hùng | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 18/09/2014 | Không ghi |
| Shincef (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea) | VD-21503-14 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 11/08/2014 | Không ghi |
| Hazin 500 | VD-20641-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Cefuroxime Actavis 1,5g | VN-17805-14 | Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch | Actavis International Ltd | Bungary | 11/06/2014 | Không ghi |
| Actixim 1.5 g | VD-20430-14 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Glomed | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Glanax 1.5g | VD-20431-14 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Glomed | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Midancef 250 | VD-20226-13 | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Shincef | VD-20365-13 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Cefoprim 750 | VN-17383-13 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | Ý | 26/12/2013 | Không ghi |
| Hwaxim Inj. | VN-17447-13 | Bột pha tiêm | Hana Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Newtiroxim Inj | VN-17558-13 | Bột pha tiêm | Pharmaunity Co., Ltd | Hàn Quốc | 26/12/2013 | Không ghi |
| Midancef 125 | VD-19903-13 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Glanax 1 g | VD-19343-13 | Thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) | Công ty cổ phần dược phẩm Glomed | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Vitaroxima | VN-16626-13 | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Colombia | 04/07/2013 | Không ghi |
| Cefurofast 250 (CSNQ: Labesfal Laboratorios Almiro S.A- đ/c: 3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal) | VD-19005-13 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| SP Cefuroxime | VD-19177-13 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Cefuroxim 500 mg | VD-17997-12 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Cefuroxim 750mg | VD-17998-12 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Cefuroxim VCP | VD-17999-12 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Viciroxim 0,5g | VD-18001-12 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Furonat (CSNQ: Unitex - Tenamyd Canada PVT. LTD) | VD-17676-12 | Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Viciroxim | VD-17040-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Uroxime-750 | VN-14436-12 | Bột pha tiêm | Amoli Enterprises Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Actixim | VD-15352-11 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cefogen 750 | VN-13682-11 | Bột pha tiêm | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Vudu-cefuroxim 250 | VD-14986-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Vaironat 250 | VD-14785-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Vupu 250 | VD-14776-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cefuroxim 250mg | VD-13903-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Zidocat 125 | VD-13907-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Zidocat 500 | VD-13908-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Furacin 125 | VD-13357-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Furacin 250 | VD-13358-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Furacin 500 | VD-13359-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Midancef | VD-13454-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Midancef 0,5g | VD-13455-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Zanimex 125mg | VD-13438-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Zanimex 750mg | VD-13439-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Zidocat 250 | VD-13521-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Azufox 250 mg | VD-12915-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Azufox 500 mg | VD-12916-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cefucap 500 | VD-12800-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cefuroxim axetil 500 | VD-12962-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cefustad 1,5 g | VD-13067-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cefuroxime 0,5g | VD-12301-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cefuroxime 0,75g | VD-12302-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Glanax 500 | VD-12179-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Vudu-Cefuroxim 500 | VD-12370-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Vupu 500 | VD-12371-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Negacef 250 | VD-11873-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Negacef 500 | VD-11874-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Cefuroxim 125mg | VD-11147-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Euzimnat 500 | VD-11346-10 | — | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Orifuro 250mg | VD-11125-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Orifuro 500mg | VD-11126-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Amphacef 125 | VD-10112-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Amphacef 250 | VD-10113-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Amphacef 500 | VD-10114-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Cefuroxime TVP 500mg | VD-10491-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Fumaxsec 125 | VD-10403-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Tamifuxim 125 | VD-10409-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Zidunat 125 | VD-10136-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Cefuroxim 500 | VD-5657-08 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 21/05/2008 | Không ghi |
| Vinaflam 500 | 893110227625 (cũ: VD-21798-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 02/06/2025 | Hết hạn |
| Zincap 500 | 893110227725 (cũ: VD-21191-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 02/06/2025 | Hết hạn |
| Zaniat 500 | 893110867624 (cũ: VD-23057-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Cefurich 500 | 893110571724 (cũ: VD-27639-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Nam Thành Phố | Việt Nam | 01/07/2024 | Hết hạn |
| Negacef 250 | VD-24965-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Negacef 500 | VD-24966-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Cefuroxime 0,75g | VD-24798-16 | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Ribotacin | VD-25046-16 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Acetylcystein | 222 |
| Ofloxacin | 220 |
| Cephalexin | 219 |
| Cefdinir | 216 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Ibuprofen | 209 |
| Pregabalin | 243 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Montelukast | 244 |
| Esomeprazol | 196 |
| Etoricoxib | 250 |
| Methylprednisolon | 194 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.