Etoricoxib xuất hiện trong 250 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 47 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 219 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 22 đã được đánh dấu hết hạn, 10 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
77 trong số đó (31%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 9 |
| 2025 | 17 |
| 2024 | 78 |
| 2023 | 42 |
| 2022 | 5 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 4 |
| 2019 | 8 |
| 2018 | 5 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 7 |
Hiển thị 200 trong tổng số 250 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xicox 90 | 893110721424 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ericox 60 | 893110144726 (cũ: VD-34630-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exibapc 120 | 893110147126 (cũ: VD-34650-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exibapc 60 | 893110147226 (cũ: VD-34651-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exibapc 90 | 893110147326 (cũ: VD-34652-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Panecox-60 | 890110045626 (cũ: VN-11431-10) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Etoricoxib Tablets 60 mg | 890110046826 | Viên nén bao phim | Acme Generics Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Oricox 120 Tablet | 894110060526 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Torixib | 890110028626 | Viên nén bao phim | Sava Healthcare Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Eroxib 120 | 893110455425 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Etogeric 60 | 890110448825 (cũ: VN-19229-15) | Viên nén bao phim | Lupin Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Roticox 30 mg film-coated tablets | 383110444025 (cũ: VN-21716-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Etohope 120 | 890110447925 (cũ: VN-22404-19) | Viên nén bao phim | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Eriox 60 mg | 840110409925 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Spain | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Eto 90 | 894110343325 (cũ: VN-18863-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | Bangladesh | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Etoricoxib Normon 90 mg film-coated tablets | 840110308925 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Y tế Viễn Đông | Spain | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Etrobax 90 | 890110315325 | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Etoricoxib 120 | 893110227825 | Viên nén bao phim | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaVi Etoricoxib 120 | 893110252225 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tory 90 | 894110180825 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | Bangladesh | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Ecocel 120 | 893110173725 (cũ: VD-34444-20) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ecocel 90 | 893110173825 (cũ: VD-34445-20) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| CHITOGAST 30 | 893110058625 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Toxib 90 | 893110102025 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế - Hóa chất Hà Nội | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Torincox 60 | 890110025025 (cũ: VN-21059-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Coxihope 60 | 890110041425 (cũ: VN-22270-19) | Viên nén bao phim | U Square Lifescience Private Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Etoricoxib 90-HV | 893110251300 (cũ: VD-28516-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Magrax | 893110213800 (cũ: VD-30344-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Etoricoxib 90 | 893110245000 (cũ: VD-32478-19) | viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| SaVi Etoricoxib 90 | 893110224300 (cũ: VD-34238-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ridtazid-US 60 | 893110303300 (cũ: VD-34391-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Uspharma Hà nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ridtazid-US 90 | 893110303400 (cũ: VD-34392-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Uspharma Hà nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ridtazid - US 120 | 893110303200 (cũ: VD-34390-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Uspharma Hà nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Etoxia | 893110258700 (cũ: VD-34503-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Etoxia | 893110258900 (cũ: VD-34505-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Etoxia | 893110259000 (cũ: VD-34502-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Etoxia | 893110258800 (cũ: VD-34504-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Etoricoxib Teva 60mg | 599110181000 | Viên nén bao phim | Actavis Export PTC Limited | Hungary | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Itbay-60 | 890110188200 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Etoricoxib F.C.Tabs 90mg/Tab | 520110193000 | Viên nén bao phim | Lupin Limited | Greece | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Etoricoxib 30-US | 893110156400 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Estonexia | 893110165900 | Viên nén | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Etoricoxib 60 | 893110166000 | Viên nén bao phim | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Etopi 120 | 893110010600 (cũ: VD-31483-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Nucoxia 60 | 890110004700 (cũ: VN-21691-19) | Viên nén bao phim | Zydus Lifesciences Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Nucoxia 90 | 890110004800 (cũ: VN-22061-19) | Viên nén bao phim | Zydus Lifesciences Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Facoxia | 840110972024 | Viên nén bao phim | Diethelm & Co., Ltd. | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Coxzota-90 | 890110977024 | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bixocot-90 | 890110980124 | Viên nén bao phim | XL Laboratories Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Etoricoxib 120 mg | 893710954424 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Magrax-F | 893110807024 (cũ: VD-19172-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Rofox 90 | 893110814424 (cũ: VD-22501-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Etoricoxib 60 | 893110825024 (cũ: VD-32925-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Panalcox 90 | 893110805624 (cũ: VD-32807-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Etopi 90 | 893110799024 (cũ: VD-33269-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Etopi 60 | 893110798924 (cũ: VD-33268-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Bixocot | 890110794024 (cũ: VN-16712-13) | Viên nén bao phim | XL Laboratories Private Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab | 520110774724 | Viên nén bao phim | Lupin Limited | Greece | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Etoricoxib Teva 90mg | 599110765624 | Viên nén bao phim | Actavis Export PTC Limited | Hungary | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Relicoxib | 893110741824 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ecoxia 30 | 893110756924 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ecoxia 60 | 893110757024 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lymaso 120 | 893110651424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Etoricoxib 60-US | 893110611824 (cũ: VD-32710-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ahevip 120 | 893110614724 (cũ: VD-33841-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Etoricoxib 120 | 893110603124 (cũ: VD-33632-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Etoricoxib 90 | 893110603224 (cũ: VD-33633-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Pitorix 90 mg | 893110550324 (cũ: VD-25542-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Etoricoxib 60 | 893110542624 (cũ: VD-32874-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bixocot 90 | 890110531424 (cũ: VN-16714-13) | Viên nén bao phim | XL Laboratories Private Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| E-cox 120 | 890110519624 (cũ: VN-21387-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần thiết bị T&T | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| E-cox 60 | 890110519724 (cũ: VN-20940-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần thiết bị T&T | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Erxib 60 | 893110453724 (cũ: VD-31338-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Mepoxib | 893110441424 (cũ: VD-31823-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agietoxib 60 | 893110429424 (cũ: VD-31561-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Dabcoxid | 893110436424 (cũ: VD-31681-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Xibtosan 90 | 893110503824 (cũ: VD-33104-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab | 520110353824 | Viên nén bao phim | Lupin Limited | Greece | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Coxzota-60 | 890110354324 | viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Eraxicox 90 | 893110346424 (cũ: VD-30188-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Eraxicox 60 | 893110346324 (cũ: VD-30187-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Ecoxia 120 | 893110297124 | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ecoxia 90 | 893110297224 | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Etoricoxib 60 | 893110249624 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Etoricoxib 90 | 893110249724 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Agietoxib 120 | 893110200924 (cũ: VD-29648-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Zincoxia 90 | 893110139824 (cũ: VD-27710-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| SaVi Etoricoxib 30 | 893110164824 (cũ: VD-25268-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Zostopain 60 | 893110143924 (cũ: VD-30268-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Etoricoxib 120 | 893110227624 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Etoricoxib 60 | 893110227724 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Etoricoxib 90 | 893110227824 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Exibcure | 890110134024 (cũ: VN-16774-13) | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Etogeric 120 | 890110134524 (cũ: VN-20009-16) | Viên nén bao phim | Lupin Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Roticox 120 mg film-coated tablets | 383110131024 (cũ: VN-21715-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Roticox 60 mg film-coated tablets | 383110131124 (cũ: VN-21717-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Roticox 90 mg film-coated tablets | 383110131224 (cũ: VN-21718-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Biocoxib (90mg) | 885110118624 | Viên nén bao phim | Biopharm Chemicals Co., Ltd | Thailand | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Volare F.C. Tablet 60mg | 471110128124 | Viên nén bao phim | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Taiwan | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Flexidron 120 | 893110091124 (cũ: VD-21836-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Eritoarixia 120 | 893110033424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Eritoarixia 60 | 893110033524 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Epicta 120 | 894110007324 (cũ: VN-19081-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Bangladesh | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| BVCoxib 120 | 893110460323 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Facoxia | 840110444923 | Viên nén bao phim | Diethelm & Co., Ltd. | Spain | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Facoxia | 840110445023 | Viên nén bao phim | Diethelm & Co., Ltd. | Spain | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| ETOXTOR 120 | 890110433323 | Viên nén bao phim | Hetero Labs Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| ETOXTOR 60 | 890110433423 | Viên nén bao phim | Hetero Labs Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Zostopain 120 | 893110361423 (cũ: VD-22435-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Zostopain 90 | 893110361523 (cũ: VD-22436-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Etorisun 90 | 893110366623 (cũ: VD-29778-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Etorisun 120 | 893110366423 (cũ: VD-29776-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Etorisun 60 | 893110366523 (cũ: VD-29777-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Arcoxia 120mg | 840110413023 (cũ: VN-20808-17) | Viên nén bao phim | Organon Hong Kong Limited | Spain | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Arcoxia 60mg | 840110413123 (cũ: VN-20809-17) | Viên nén bao phim | Organon Hong Kong Limited | Spain | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Arcoxia 90mg | 840110413223 (cũ: VN-20810-17) | Viên nén bao phim | Organon Hong Kong Limited | Spain | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| ETORICOXIB 30 MG | 893110279123 (cũ: VD-18254-13) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Chitogast 60 | 893110280123 (cũ: VD-18255-13) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Flexidron 90 | 893110323723 (cũ: VD-21837-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pitorix 30 mg | 893110313123 (cũ: VD-25540-16) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pitorix 60 mg | 893110313223 (cũ: VD-25541-16) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pitorix 120 mg | 893110313023 (cũ: VD-25539-16) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Albendo | 893110313523 (cũ: VD-30714-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Agietoxib 90 | 893110255123 (cũ: VD-29649-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ahevip 90 | 893110326823 (cũ: VD-28758-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| AM Itori 60 | 893110320523 (cũ: VD-26474-17) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Etoricoxib 90 | 893110287623 (cũ: VD-27916-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Etoricoxib 60 | 893110287523 (cũ: VD-27915-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atocib 90 | 893110268323 (cũ: VD-29520-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atocib 60 | 893110268223 (cũ: VD-29519-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atocib 120 | 893110268123 (cũ: VD-29518-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Frecoxia 60 | 893110215323 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Frecoxia 90 | 893110215423 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Etoricoxib 120 | 893110219023 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Etoricoxib Tablets 90 | 890110206823 | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Etcoxib 90 | 560110178623 | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | Portugal | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Etcoxib 120mg | 560110135323 | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | Portugal | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Etcoxib 60mg | 560110135423 | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | Portugal | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Stergy 60 | 890110139023 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Etostal-120 | 890110122623 | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Stergy 120 | 890110124623 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Stergy 90 | 890110124723 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Eritoarixia 90 | 893110118023 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Epicta 60 | 894110072723 (cũ: VN-19858-16) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | Bangladesh | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Epicta 90 | 894110023223 (cũ: VN-19859-16) | Nhà sản xuất | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | Bangladesh | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Etoricoxib 60 | VD-36122-22 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Tory 60 Tablet | VN-23119-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | Bangladesh | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Ancorixib 60 | VD-35680-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Flexidron 60 | VD-21270-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Nucoxia 120 | VN-22999-22 | Viên nén bao phim | Cadila Healthcare Ltd. | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Exibapc 30 | VD-34995-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Amiwell | VD-34946-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 23/02/2021 | Không ghi |
| Etoricoxib 90 | VD-34798-20 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược trung ương 3 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Itbay 120 | VN-22065-19 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Itbay 90 | VN-22066-19 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Medicox 60 | VN-22056-19 | Viên nén bao phim | Aryabrat International Pte., Ltd. | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Medicox 90 | VN-22134-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Thanh Danh | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Farico 60 | VN-21783-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Farico 90 | VN-21784-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Arixib 60 | VN-21412-18 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | Ấn Độ | 28/10/2018 | Không ghi |
| Torincox 90 | VN-21315-18 | Viên nén bao phim | Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 03/07/2018 | Không ghi |
| Cefass 60 | VN-20996-18 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Cefass 90 | VN-20997-18 | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Coxwell-120 | VN-20321-17 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 19/02/2017 | Không ghi |
| Coxwell-60 | VN-20322-17 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 19/02/2017 | Không ghi |
| Coxwell-90 | VN-20323-17 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 19/02/2017 | Không ghi |
| Arcoxia 120mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) | VN-19249-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Tây Ban Nha | 05/10/2015 | Không ghi |
| Arcoxia 30mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) | VN-19250-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Tây Ban Nha | 05/10/2015 | Không ghi |
| Arcoxia 60mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) | VN-19251-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Tây Ban Nha | 05/10/2015 | Không ghi |
| Arcoxia 90mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) | VN-19252-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Tây Ban Nha | 05/10/2015 | Không ghi |
| Tomydex Film Coated Tablet | VN-19074-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DP Gia Thịnh | Bangladesh | 05/10/2015 | Không ghi |
| Etogeric 60 | VN-19229-15 | Viên nén bao phim | Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Bixocot 120 | VN-16713-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Bambizol-120 | VN-16176-13 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Bambizol-60 | VN-16177-13 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Alavox 60 | VN-15816-12 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Bangladesh | 09/10/2012 | Không ghi |
| Alavox 90 | VN-15817-12 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Bangladesh | 09/10/2012 | Không ghi |
| Arcoxia 60mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (54-68 Ferndell St., South Granville, NSW 2142 Australia) | VN-15547-12 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Tây Ban Nha | 21/06/2012 | Không ghi |
| Arixib-60 | VN-15402-12 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| E-cox 90 | VN-15451-12 | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Arcoxia 120mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (54-68 Ferndell St., South Granville, NSW 2142 Australia) | VN-15091-12 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Tây Ban Nha | 21/03/2012 | Không ghi |
| Arcoxia 90mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Limited (54-68 Ferndell St. South Granville NSW 2142 Australia) | VN-15092-12 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Tây Ban Nha | 21/03/2012 | Không ghi |
| Etowell | VN-13639-11 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Xibra 90 | VN-13658-11 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Thanh Danh | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Nucoxia 90 | VN-13085-11 | Viên nén bao phim | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Zydcox 120 | VN-13086-11 | Viên nén bao phim | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Zydcox 60 | VN-13087-11 | Viên nén bao phim | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefass 60 | VN-12348-11 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cefass 90 | VN-12349-11 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Synoxib-60 | VN-12667-11 | Viên nén | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Synoxib-90 | VN-12668-11 | Viên nén | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Zydcox 90 | VN-12386-11 | Viên nén bao phim | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ahevip | VD-14139-11 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Magrax | VD-14585-11 | — | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Etorix 60 | VN-11779-11 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn | Bangladesh | 09/02/2011 | Không ghi |
| Marixime-120 | VN-12104-11 | Viên nén bao phim | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Marixime-60 | VN-12105-11 | Viên nén bao phim | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Marixime-90 | VN-12106-11 | Viên nén bao phim | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Nucoxia 60 | VN-11843-11 | Viên nén bao phim | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Agietoxib 60 | VD-13304-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Etoricoxib | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | SaVi Etoricoxib 90 | 18/12/2029 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | TC NSX | BVCoxib 120 | 07/11/2028 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | Nhà sản xuất | Etoricoxib 120 | 23/08/2028 |
| Etoricoxib | Kekule Pharma Limited. | INDIA | Nhà sản xuất | Etoricoxib 120 | 23/08/2028 |
| Etoricoxib | Metrochem API Private Limited | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Frecoxia 90 | 23/08/2028 |
| Etoricoxib | Metrochem API Private Limited | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Frecoxia 60 | 23/08/2028 |
| Etoricoxib | KEKULE PHARMA LIMITED | INDIA | TCCS | Eritoarixia 90 | 24/05/2028 |
| Etoricoxib | Zydus Lifesciences Limited | INDIA | Nhà sản xuất | Etoricoxib 60 | 29/12/2027 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt.Ltd. | INDIA | TC NSX | Etoricoxib 60 | 29/12/2027 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd., | INDIA | IP 2018 | Exibapc 30 | 02/06/2026 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | In house | CHITOGAST 90 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | TC NSX | Ericox 120 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | TC NSX | Ericox 60 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | TC NSX | Ericox 90 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd., | INDIA | IP 2018 | Exibapc 120 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd., | INDIA | IP 2018 | Exibapc 60 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd., | INDIA | IP 2018 | Exibapc 90 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | TCCS | Etoxia | 14/06/2025 |
| Etoricoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | TCCS | Etoxia | 14/06/2025 |
| Etoricoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | TCCS | Etoxia | 14/06/2025 |
| Etoricoxib | Kekule Pharma Limited | INDIA | TCCS | Etoxia | 14/06/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt.Ltd. | INDIA | NSX | Ecocel 120 | 14/06/2025 |
| Etoricoxib | Alembic Pharmaceuticals Limited | INDIA | TCNSX | Ridtazid-US 90 | 14/06/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt.Ltd. | INDIA | NSX | Ecocel 90 | 14/06/2025 |
| Etoricoxib | Alembic Pharmaceuticals Limited | INDIA | TCNSX | Ridtazid-US 60 | 14/06/2025 |
| Etoricoxib | Alembic Pharmaceuticals Limited | INDIA | TCNSX | Ridtazid - US 120 | 14/06/2025 |
| Perindopril erbumin | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Mebidopril 4mg | 22/10/2024 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | TCNSX | Ahevip 120 | 22/10/2024 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | NSX | Etoricoxib 120 | 22/10/2024 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | NSX | Etoricoxib 90 | 22/10/2024 |
| Etoricoxib | KEKULE PHARMA LIMITED | INDIA | TC NSX | N/A | 22/10/2024 |
| Etoricoxib | KEKULE PHARMA LIMITED | INDIA | TC NSX | N/A | 22/10/2024 |
| Etoricoxib | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | N/A | 31/07/2024 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | IP 2014 | Panalcox 90 | 31/07/2024 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | NSX | Etoricoxib 60 | 31/07/2024 |
| Etoricoxib | Honour Lab Limited (Unit-V) | INDIA | NSX | Xibtosan 90 | 31/07/2024 |
| Etoricoxib | Cadila Healthcare Limited | INDIA | TCNSX | ETORICOXIB 60-US | 09/05/2024 |
| Etoricoxib | Cadila Healthcare Limited | INDIA | TCNSX | ERAXICOX 90 | 26/02/2024 |
| Etoricoxib | Metrochem API Pvt. Ltd | INDIA | NSX | — | 26/02/2024 |
| Etoricoxib | Virdev intermediates Pvt. Ltd | INDIA | NSX | — | 26/02/2024 |
| Etoricoxib | Metrochem Api Private Limited | INDIA | IP 2014 | — | 26/02/2024 |
| Etoricoxib | KEKULE PHARMA LIMITED | INDIA | TC NSX | NA | 26/02/2024 |
| Etoricoxib | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | — | 04/09/2021 |
| Etoricoxib 120mg | Metrochem API PVT., LTD. | INDIA | TC NSX | Flexidron 120 | 07/12/2020 |
| Etoricoxib 120mg | Hetero Drugs Limited | INDIA | TC NSX | Flexidron 120 | 07/12/2020 |
| Etoricoxib 60mg | Metrochem API PVT., LTD. | INDIA | TC NSX | Flexidron 60 | 11/08/2020 |
| Etoricoxib 60mg | Hetero Drugs Limited | INDIA | TC NSX | Flexidron 60 | 11/08/2020 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Montelukast | 244 |
| Pregabalin | 243 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Celecoxib | 271 |
| Cefuroxim | 223 |
| Acetylcystein | 222 |
| Ofloxacin | 220 |
| Cephalexin | 219 |
| Cefdinir | 216 |
| Cefpodoxim | 286 |
| Ibuprofen | 209 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.