Thuốc chứa Etoricoxib: 250 số đăng ký lưu hành

Etoricoxib xuất hiện trong 250 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 47 công bố nguyên liệu làm thuốc.

Trong số đó, 219 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 22 đã được đánh dấu hết hạn, 10 đã rút số đăng ký.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.

77 trong số đó (31%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.

Có 7 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.

250
Số đăng ký thuốc
219
Chưa đánh dấu hết hạn
10
Đã rút số đăng ký
7
Hết hạn trong 12 tháng tới

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
20269
202517
202478
202342
20225
20214
20204
20198
20185
20173
20161
20157

Danh sách số đăng ký thuốc

Hiển thị 200 trong tổng số 250 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốcSố đăng kýDạng bào chếCơ sở đăng kýNước sản xuấtNgày cấpTrạng thái
Xicox 90 893110721424 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm OPVViệt Nam19/08/2026 Đến 19/08/2031
Ericox 60 893110144726 (cũ: VD-34630-20)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược DanaphaViệt Nam19/08/2026 Đến 19/08/2031
Exibapc 120 893110147126 (cũ: VD-34650-20)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam19/08/2026 Đến 19/08/2031
Exibapc 60 893110147226 (cũ: VD-34651-20)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam19/08/2026 Đến 19/08/2031
Exibapc 90 893110147326 (cũ: VD-34652-20)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam19/08/2026 Đến 19/08/2031
Panecox-60 890110045626 (cũ: VN-11431-10)Viên nén bao phimCông ty TNHH SRS Life Sciences Việt NamIndia28/05/2026 Đến 28/05/2029
Etoricoxib Tablets 60 mg 890110046826 Viên nén bao phimAcme Generics Private LimitedIndia28/05/2026 Đến 28/05/2031
Oricox 120 Tablet 894110060526 Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương LêBangladesh28/05/2026 Đến 28/05/2031
Torixib 890110028626 Viên nén bao phimSava Healthcare LimitedIndia09/03/2026 Đến 09/03/2031
Eroxib 120 893110455425 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược EnlieViệt Nam02/12/2025 Đến 02/12/2030
Etogeric 60 890110448825 (cũ: VN-19229-15)Viên nén bao phimLupin LimitedIndia03/11/2025 Đến 03/11/2030
Roticox 30 mg film-coated tablets 383110444025 (cũ: VN-21716-19)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm TenamydSlovenia03/11/2025 Đến 03/11/2030
Etohope 120 890110447925 (cũ: VN-22404-19)Viên nén bao phimGlenmark Pharmaceuticals Ltd.India03/11/2025 Đến 03/11/2030
Eriox 60 mg 840110409925 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Duy TânSpain15/10/2025 Đến 15/10/2030
Eto 90 894110343325 (cũ: VN-18863-15)Viên nén bao phimCông ty TNHH TMDV Nguyễn GiaBangladesh13/08/2025 Đến 13/08/2030
Etoricoxib Normon 90 mg film-coated tablets 840110308925 Viên nén bao phimCông ty TNHH Thương mại Y tế Viễn ĐôngSpain15/06/2025 Đến 15/06/2030
Etrobax 90 890110315325 Viên nén bao phimSun Pharmaceutical Industries LimitedIndia15/06/2025 Đến 15/06/2030
Etoricoxib 120 893110227825 Viên nén bao phimChi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình DươngViệt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2030
SaVi Etoricoxib 120 893110252225 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)Việt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2030
Tory 90 894110180825 Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm VietsunBangladesh21/04/2025 Đến 21/04/2030
Ecocel 120 893110173725 (cũ: VD-34444-20)Viên nang cứngCông ty TNHH dược phẩm Huy VănViệt Nam03/04/2025 Đến 03/04/2028
Ecocel 90 893110173825 (cũ: VD-34445-20)Viên nang cứngCông ty TNHH dược phẩm Huy VănViệt Nam03/04/2025 Đến 03/04/2028
CHITOGAST 30 893110058625 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Boston Việt NamViệt Nam13/03/2025 Đến 13/03/2030
Toxib 90 893110102025 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế - Hóa chất Hà NộiViệt Nam13/03/2025 Đến 13/03/2030
Torincox 60 890110025025 (cũ: VN-21059-18)Viên nén bao phimCông ty TNHH SRS Life Sciences Việt NamIndia22/01/2025 Đến 22/01/2030
Coxihope 60 890110041425 (cũ: VN-22270-19)Viên nén bao phimU Square Lifescience Private LimitedIndia22/01/2025 Đến 22/01/2030
Etoricoxib 90-HV 893110251300 (cũ: VD-28516-17)Viên nén bao phimCông ty TNHH dược phẩm Huy VănViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Magrax 893110213800 (cũ: VD-30344-18)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi PhúViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Etoricoxib 90 893110245000 (cũ: VD-32478-19)viên nén bao phimCông ty cổ phần US Pharma USAViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
SaVi Etoricoxib 90 893110224300 (cũ: VD-34238-20)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm SaviViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Ridtazid-US 60 893110303300 (cũ: VD-34391-20)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Uspharma Hà nộiViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Ridtazid-US 90 893110303400 (cũ: VD-34392-20)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Uspharma Hà nộiViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Ridtazid - US 120 893110303200 (cũ: VD-34390-20)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Uspharma Hà nộiViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Etoxia 893110258700 (cũ: VD-34503-20)Viên nén bao phimCông ty TNHH Sinh Dược phẩm HeraViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Etoxia 893110258900 (cũ: VD-34505-20)Viên nén bao phimCông ty TNHH Sinh Dược phẩm HeraViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Etoxia 893110259000 (cũ: VD-34502-20)Viên nén bao phimCông ty TNHH Sinh Dược phẩm HeraViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Etoxia 893110258800 (cũ: VD-34504-20)Viên nén bao phimCông ty TNHH Sinh Dược phẩm HeraViệt Nam18/12/2024 Đến 18/12/2029
Etoricoxib Teva 60mg 599110181000 Viên nén bao phimActavis Export PTC LimitedHungary06/12/2024 Đến 06/12/2029
Itbay-60 890110188200 Viên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt TinIndia06/12/2024 Đến 06/12/2029
Etoricoxib F.C.Tabs 90mg/Tab 520110193000 Viên nén bao phimLupin LimitedGreece06/12/2024 Đến 06/12/2029
Etoricoxib 30-US 893110156400 Viên nén bao phimCông ty cổ phần US Pharma USAViệt Nam21/11/2024 Đến 21/11/2029
Estonexia 893110165900 Viên nénChi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình DươngViệt Nam21/11/2024 Đến 21/11/2029
Etoricoxib 60 893110166000 Viên nén bao phimChi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình DươngViệt Nam21/11/2024 Đến 21/11/2029
Etopi 120 893110010600 (cũ: VD-31483-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược ApimedViệt Nam23/10/2024 Đến 23/10/2029
Nucoxia 60 890110004700 (cũ: VN-21691-19)Viên nén bao phimZydus Lifesciences LimitedIndia14/10/2024 Đến 14/10/2029
Nucoxia 90 890110004800 (cũ: VN-22061-19)Viên nén bao phimZydus Lifesciences LimitedIndia14/10/2024 Đến 14/10/2029
Facoxia 840110972024 Viên nén bao phimDiethelm & Co., Ltd.Spain14/10/2024 Đến 14/10/2029
Coxzota-90 890110977024 Viên nén bao phimOmnicals Pharma Private LimitedIndia14/10/2024 Đến 14/10/2029
Bixocot-90 890110980124 Viên nén bao phimXL Laboratories Private LimitedIndia14/10/2024 Đến 14/10/2029
Etoricoxib 120 mg 893710954424 Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1Việt Nam15/09/2024 Đến 15/09/2029
Magrax-F 893110807024 (cũ: VD-19172-13)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)Việt Nam22/08/2024 Đến 22/08/2029
Rofox 90 893110814424 (cũ: VD-22501-15)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm OPVViệt Nam22/08/2024 Đến 22/08/2029
Etoricoxib 60 893110825024 (cũ: VD-32925-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tếViệt Nam22/08/2024 Đến 22/08/2029
Panalcox 90 893110805624 (cũ: VD-32807-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Cửu LongViệt Nam22/08/2024 Đến 22/08/2029
Etopi 90 893110799024 (cũ: VD-33269-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược ApimedViệt Nam22/08/2024 Đến 22/08/2029
Etopi 60 893110798924 (cũ: VD-33268-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược ApimedViệt Nam22/08/2024 Đến 22/08/2029
Bixocot 890110794024 (cũ: VN-16712-13)Viên nén bao phimXL Laboratories Private LimitedIndia11/08/2024 Đến 11/08/2029
Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab 520110774724 Viên nén bao phimLupin LimitedGreece11/08/2024 Đến 11/08/2029
Etoricoxib Teva 90mg 599110765624 Viên nén bao phimActavis Export PTC LimitedHungary11/08/2024 Đến 11/08/2029
Relicoxib 893110741824 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm RelivViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Ecoxia 30 893110756924 Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên doanh StellapharmViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Ecoxia 60 893110757024 Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên doanh StellapharmViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Lymaso 120 893110651424 Viên nén bao phimCông ty cổ phần US Pharma USAViệt Nam01/08/2024 Đến 01/08/2029
Etoricoxib 60-US 893110611824 (cũ: VD-32710-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần US Pharma USAViệt Nam23/07/2024 Đến 23/07/2029
Ahevip 120 893110614724 (cũ: VD-33841-19)Viên nén bao phimCông ty TNHH BRV HealthcareViệt Nam23/07/2024 Đến 23/07/2029
Etoricoxib 120 893110603124 (cũ: VD-33632-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tếViệt Nam23/07/2024 Đến 23/07/2029
Etoricoxib 90 893110603224 (cũ: VD-33633-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tếViệt Nam23/07/2024 Đến 23/07/2029
Pitorix 90 mg 893110550324 (cũ: VD-25542-16)Viên nén bao phimCông ty cổ phần PymepharcoViệt Nam01/07/2024 Đến 01/07/2029
SaVi Etoricoxib 60 893110542624 (cũ: VD-32874-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)Việt Nam01/07/2024 Đến 01/07/2029
Bixocot 90 890110531424 (cũ: VN-16714-13)Viên nén bao phimXL Laboratories Private LimitedIndia18/06/2024 Đến 18/06/2029
E-cox 120 890110519624 (cũ: VN-21387-18)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần thiết bị T&TIndia18/06/2024 Đến 18/06/2029
E-cox 60 890110519724 (cũ: VN-20940-18)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần thiết bị T&TIndia18/06/2024 Đến 18/06/2029
Erxib 60 893110453724 (cũ: VD-31338-18)Viên nén bao phimCông ty cổ phần S.P.MViệt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Mepoxib 893110441424 (cũ: VD-31823-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm Phong PhúViệt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Agietoxib 60 893110429424 (cũ: VD-31561-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm AgimexpharmViệt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Dabcoxid 893110436424 (cũ: VD-31681-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Hà TâyViệt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Xibtosan 90 893110503824 (cũ: VD-33104-19)Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên doanh Hasan – DermapharmViệt Nam17/06/2024 Đến 17/06/2029
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab 520110353824 Viên nén bao phimLupin LimitedGreece28/05/2024 Đến 28/05/2029
Coxzota-60 890110354324 viên nén bao phimOmnicals Pharma Private LimitedIndia28/05/2024 Đến 28/05/2029
Eraxicox 90 893110346424 (cũ: VD-30188-18)Viên nang cứngCông ty Cổ phần US Pharma USAViệt Nam26/05/2024 Đến 26/05/2027
Eraxicox 60 893110346324 (cũ: VD-30187-18)Viên nang cứngCông ty Cổ phần US Pharma USAViệt Nam26/05/2024 Đến 26/05/2027
Ecoxia 120 893110297124 Viên nén bao phimCông Ty TNHH Liên Doanh StellapharmViệt Nam05/05/2024 Đến 05/05/2029
Ecoxia 90 893110297224 Viên nén bao phimCông Ty TNHH Liên Doanh StellapharmViệt Nam05/05/2024 Đến 05/05/2029
Etoricoxib 60 893110249624 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm TW 25Việt Nam28/03/2024 Đến 28/03/2029
Etoricoxib 90 893110249724 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm TW 25Việt Nam28/03/2024 Đến 28/03/2029
Agietoxib 120 893110200924 (cũ: VD-29648-18)Viên nang cứngCông ty cổ phần dược phẩm AgimexpharmViệt Nam20/03/2024 Đến 20/03/2027
Zincoxia 90 893110139824 (cũ: VD-27710-17)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược Đồng NaiViệt Nam20/03/2024 Đến 20/03/2029
SaVi Etoricoxib 30 893110164824 (cũ: VD-25268-16)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)Việt Nam20/03/2024 Đến 20/03/2029
Zostopain 60 893110143924 (cũ: VD-30268-18)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm 3/2Việt Nam20/03/2024 Đến 20/03/2029
Etoricoxib 120 893110227624 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu PharmedicViệt Nam20/03/2024 Đến 20/03/2029
Etoricoxib 60 893110227724 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu PharmedicViệt Nam20/03/2024 Đến 20/03/2029
Etoricoxib 90 893110227824 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu PharmedicViệt Nam20/03/2024 Đến 20/03/2029
Exibcure 890110134024 (cũ: VN-16774-13)Viên nén bao phimGracure Pharmaceuticals LimitedIndia28/02/2024 Đến 27/02/2029
Etogeric 120 890110134524 (cũ: VN-20009-16)Viên nén bao phimLupin LimitedIndia28/02/2024 Đến 27/02/2029
Roticox 120 mg film-coated tablets 383110131024 (cũ: VN-21715-19)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm TenamydSlovenia28/02/2024 Đến 27/02/2029
Roticox 60 mg film-coated tablets 383110131124 (cũ: VN-21717-19)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm TenamydSlovenia28/02/2024 Đến 27/02/2029
Roticox 90 mg film-coated tablets 383110131224 (cũ: VN-21718-19)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm TenamydSlovenia28/02/2024 Đến 27/02/2029
Biocoxib (90mg) 885110118624 Viên nén bao phimBiopharm Chemicals Co., LtdThailand28/02/2024 Đến 27/02/2029
Volare F.C. Tablet 60mg 471110128124 Viên nén bao phimStandard Chem. & Pharm. Co., Ltd.Taiwan28/02/2024 Đến 27/02/2029
Flexidron 120 893110091124 (cũ: VD-21836-14)Viên nén bao phimCông ty TNHH Abbott Healthcare Việt NamViệt Nam30/01/2024 Đến 30/01/2029
Eritoarixia 120 893110033424 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Korea United Pharm. Int'lViệt Nam29/01/2024 Đến 29/01/2029
Eritoarixia 60 893110033524 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Korea United Pharm. Int'lViệt Nam29/01/2024 Đến 29/01/2029
Epicta 120 894110007324 (cũ: VN-19081-15)Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm DO HABangladesh02/01/2024 Đến 02/01/2029
BVCoxib 120 893110460323 Viên nén bao phimCông ty TNHH dược phẩm BV PharmaViệt Nam07/11/2023 Đến 07/11/2028
Facoxia 840110444923 Viên nén bao phimDiethelm & Co., Ltd.Spain26/10/2023 Đến 26/10/2028
Facoxia 840110445023 Viên nén bao phimDiethelm & Co., Ltd.Spain26/10/2023 Đến 26/10/2028
ETOXTOR 120 890110433323 Viên nén bao phimHetero Labs LimitedIndia26/10/2023 Đến 26/10/2028
ETOXTOR 60 890110433423 Viên nén bao phimHetero Labs LimitedIndia26/10/2023 Đến 26/10/2028
Zostopain 120 893110361423 (cũ: VD-22435-15)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm 3/2Việt Nam18/10/2023 Đến 18/10/2028
Zostopain 90 893110361523 (cũ: VD-22436-15)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm 3/2Việt Nam18/10/2023 Đến 18/10/2028
Etorisun 90 893110366623 (cũ: VD-29778-18)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Me Di SunViệt Nam18/10/2023 Đến 18/10/2028
Etorisun 120 893110366423 (cũ: VD-29776-18)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Me Di SunViệt Nam18/10/2023 Đến 18/10/2028
Etorisun 60 893110366523 (cũ: VD-29777-18)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Me Di SunViệt Nam18/10/2023 Đến 18/10/2028
Arcoxia 120mg 840110413023 (cũ: VN-20808-17)Viên nén bao phimOrganon Hong Kong LimitedSpain18/10/2023 Đến 18/10/2028
Arcoxia 60mg 840110413123 (cũ: VN-20809-17)Viên nén bao phimOrganon Hong Kong LimitedSpain18/10/2023 Đến 18/10/2028
Arcoxia 90mg 840110413223 (cũ: VN-20810-17)Viên nén bao phimOrganon Hong Kong LimitedSpain18/10/2023 Đến 18/10/2028
ETORICOXIB 30 MG 893110279123 (cũ: VD-18254-13)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt NamViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Chitogast 60 893110280123 (cũ: VD-18255-13)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt NamViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Flexidron 90 893110323723 (cũ: VD-21837-14)Viên nén bao phimCông ty TNHH Abbott Healthcare Việt NamViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Pitorix 30 mg 893110313123 (cũ: VD-25540-16)Viên nén bao phimCông Ty Cổ Phần PymepharcoViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Pitorix 60 mg 893110313223 (cũ: VD-25541-16)Viên nén bao phimCông Ty Cổ Phần PymepharcoViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Pitorix 120 mg 893110313023 (cũ: VD-25539-16)Viên nén bao phimCông Ty Cổ Phần PymepharcoViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Albendo 893110313523 (cũ: VD-30714-18)Viên nén bao phimCông ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông NamViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Agietoxib 90 893110255123 (cũ: VD-29649-18)Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược phẩm AgimexpharmViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Ahevip 90 893110326823 (cũ: VD-28758-18)Viên nén bao phimCông ty TNHH BRV HealthcareViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
AM Itori 60 893110320523 (cũ: VD-26474-17)Viên nén bao phimCông ty Liên doanh Meyer-BPCViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Etoricoxib 90 893110287623 (cũ: VD-27916-17)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Khánh HòaViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Etoricoxib 60 893110287523 (cũ: VD-27915-17)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Khánh HòaViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Atocib 90 893110268323 (cũ: VD-29520-18)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược Hậu GiangViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Atocib 60 893110268223 (cũ: VD-29519-18)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược Hậu GiangViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Atocib 120 893110268123 (cũ: VD-29518-18)Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược Hậu GiangViệt Nam08/10/2023 Đến 08/10/2028
Frecoxia 60 893110215323 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm FremedViệt Nam23/08/2023 Đến 23/08/2028
Frecoxia 90 893110215423 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm FremedViệt Nam23/08/2023 Đến 23/08/2028
Etoricoxib 120 893110219023 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm TW 25Việt Nam23/08/2023 Đến 23/08/2028
Etoricoxib Tablets 90 890110206823 Viên nén bao phimGracure Pharmaceuticals LimitedIndia22/08/2023 Đến 22/08/2028
Etcoxib 90 560110178623 Viên nén bao phimAmbica International CorporationPortugal13/07/2023 Đến 13/07/2028
Etcoxib 120mg 560110135323 Viên nén bao phimAmbica International CorporationPortugal27/06/2023 Đến 27/06/2028
Etcoxib 60mg 560110135423 Viên nén bao phimAmbica International CorporationPortugal27/06/2023 Đến 27/06/2028
Stergy 60 890110139023 Viên nén bao phimCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt TinIndia27/06/2023 Đến 27/06/2028
Etostal-120 890110122623 Viên nén bao phimAmbica International CorporationIndia25/05/2023 Đến 25/05/2028
Stergy 120 890110124623 Viên nén bao phimCông ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt TinIndia25/05/2023 Đến 25/05/2028
Stergy 90 890110124723 Viên nén bao phimCông ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt TinIndia25/05/2023 Đến 25/05/2028
Eritoarixia 90 893110118023 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Korea United Pharm. Int'lViệt Nam24/05/2023 Đến 24/05/2028
Epicta 60 894110072723 (cũ: VN-19858-16)Viên nén bao phimCông Ty TNHH Dược Phẩm Do HaBangladesh02/04/2023 Đến 02/04/2028
Epicta 90 894110023223 (cũ: VN-19859-16)Nhà sản xuấtCông ty TNHH dược phẩm DO HABangladesh01/03/2023 Đến 01/03/2028
Etoricoxib 60 VD-36122-22 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt NamViệt Nam29/12/2022 Đến 29/12/2027
Tory 60 Tablet VN-23119-22 Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm VietsunBangladesh22/09/2022 Đến 22/09/2027
Ancorixib 60 VD-35680-22 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHAViệt Nam22/06/2022 Đến 22/06/2027
Flexidron 60 VD-21270-14 Viên nén bao phimCông ty TNHH dược phẩm GlomedViệt Nam19/04/2022 Đến 19/04/2027
Nucoxia 120 VN-22999-22 Viên nén bao phimCadila Healthcare Ltd.India18/04/2022 Đến 18/04/2027
Exibapc 30 VD-34995-21 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.AViệt Nam02/06/2021Không ghi
Amiwell VD-34946-21 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược Trung ương MediplantexViệt Nam23/02/2021Không ghi
Etoricoxib 90 VD-34798-20 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược trung ương 3Việt Nam20/12/2020Không ghi
Itbay 120 VN-22065-19 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Khánh HòaẤn Độ23/07/2019Không ghi
Itbay 90 VN-22066-19 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Dược phẩm Khánh HòaẤn Độ23/07/2019Không ghi
Medicox 60 VN-22056-19 Viên nén bao phimAryabrat International Pte., Ltd.Ấn Độ23/07/2019Không ghi
Medicox 90 VN-22134-19 Viên nén bao phimCông ty TNHH thương mại Thanh DanhẤn Độ23/07/2019Không ghi
Farico 60 VN-21783-19 Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Tiền GiangẤn Độ19/03/2019Không ghi
Farico 90 VN-21784-19 Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Tiền GiangẤn Độ19/03/2019Không ghi
Arixib 60 VN-21412-18 Viên nén bao phimCông ty TNHH Y tế Cánh Cửa ViệtẤn Độ28/10/2018Không ghi
Torincox 90 VN-21315-18 Viên nén bao phimMaxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.Ấn Độ03/07/2018Không ghi
Cefass 60 VN-20996-18 Viên nén bao phimCông ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân HồẤn Độ26/03/2018Không ghi
Cefass 90 VN-20997-18 Viên nénCông ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân HồẤn Độ26/03/2018Không ghi
Coxwell-120 VN-20321-17 Viên nén bao phimMicro Labs LimitedẤn Độ19/02/2017Không ghi
Coxwell-60 VN-20322-17 Viên nén bao phimMicro Labs LimitedẤn Độ19/02/2017Không ghi
Coxwell-90 VN-20323-17 Viên nén bao phimMicro Labs LimitedẤn Độ19/02/2017Không ghi
Arcoxia 120mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) VN-19249-15 Viên nén bao phimMerck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.Tây Ban Nha05/10/2015Không ghi
Arcoxia 30mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) VN-19250-15 Viên nén bao phimMerck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.Tây Ban Nha05/10/2015Không ghi
Arcoxia 60mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) VN-19251-15 Viên nén bao phimMerck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.Tây Ban Nha05/10/2015Không ghi
Arcoxia 90mg (Đóng gói: PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, địa chỉ: Jl.Raya Pandaan Km. 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) VN-19252-15 Viên nén bao phimMerck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.Tây Ban Nha05/10/2015Không ghi
Tomydex Film Coated Tablet VN-19074-15 Viên nén bao phimCông ty TNHH DP Gia ThịnhBangladesh05/10/2015Không ghi
Etogeric 60 VN-19229-15 Viên nén bao phimMepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit IIẤn Độ05/10/2015Không ghi
Bixocot 120 VN-16713-13 Viên nén bao phimCông ty TNHH Kiến ViệtẤn Độ04/07/2013Không ghi
Bambizol-120 VN-16176-13 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Y tế Đức MinhẤn Độ17/01/2013Không ghi
Bambizol-60 VN-16177-13 Viên nén bao phimCông ty Cổ phần Y tế Đức MinhẤn Độ17/01/2013Không ghi
Alavox 60 VN-15816-12 Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm DO HABangladesh09/10/2012Không ghi
Alavox 90 VN-15817-12 Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm DO HABangladesh09/10/2012Không ghi
Arcoxia 60mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (54-68 Ferndell St., South Granville, NSW 2142 Australia) VN-15547-12 Viên nén bao phimMerck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.Tây Ban Nha21/06/2012Không ghi
Arixib-60 VN-15402-12 Viên nén bao phimCông ty TNHH Y tế Cánh Cửa ViệtẤn Độ21/06/2012Không ghi
E-cox 90 VN-15451-12 Viên nén bao phimGracure Pharmaceuticals Ltd.Ấn Độ21/06/2012Không ghi
Arcoxia 120mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (54-68 Ferndell St., South Granville, NSW 2142 Australia) VN-15091-12 Viên nén bao phimMerck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.Tây Ban Nha21/03/2012Không ghi
Arcoxia 90mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Limited (54-68 Ferndell St. South Granville NSW 2142 Australia) VN-15092-12 Viên nén bao phimMerck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.Tây Ban Nha21/03/2012Không ghi
Etowell VN-13639-11 Viên nén bao phimCông ty TNHH Kiến ViệtẤn Độ06/09/2011Không ghi
Xibra 90 VN-13658-11 Viên nén bao phimCông ty TNHH thương mại Thanh DanhẤn Độ06/09/2011Không ghi
Nucoxia 90 VN-13085-11 Viên nén bao phimCadila Healthcare Ltd.Ấn Độ11/07/2011Không ghi
Zydcox 120 VN-13086-11 Viên nén bao phimCadila Healthcare Ltd.Ấn Độ11/07/2011Không ghi
Zydcox 60 VN-13087-11 Viên nén bao phimCadila Healthcare Ltd.Ấn Độ11/07/2011Không ghi
Cefass 60 VN-12348-11 Viên nén bao phimCông ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân HồẤn Độ19/04/2011Không ghi
Cefass 90 VN-12349-11 Viên nén bao phimCông ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân HồẤn Độ19/04/2011Không ghi
Synoxib-60 VN-12667-11 Viên nénSynmedic LaboratoriesẤn Độ19/04/2011Không ghi
Synoxib-90 VN-12668-11 Viên nénSynmedic LaboratoriesẤn Độ19/04/2011Không ghi
Zydcox 90 VN-12386-11 Viên nén bao phimCadila Healthcare Ltd.Ấn Độ19/04/2011Không ghi
Ahevip VD-14139-11 —Công ty Cổ phần BV PharmaViệt Nam22/03/2011Không ghi
Magrax VD-14585-11 —Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi PhúViệt Nam22/03/2011Không ghi
Etorix 60 VN-11779-11 Viên nén bao phimCông ty TNHH Dược phẩm Nam SơnBangladesh09/02/2011Không ghi
Marixime-120 VN-12104-11 Viên nén bao phimYeva Therapeutics Pvt., Ltd.Ấn Độ09/02/2011Không ghi
Marixime-60 VN-12105-11 Viên nén bao phimYeva Therapeutics Pvt., Ltd.Ấn Độ09/02/2011Không ghi
Marixime-90 VN-12106-11 Viên nén bao phimYeva Therapeutics Pvt., Ltd.Ấn Độ09/02/2011Không ghi
Nucoxia 60 VN-11843-11 Viên nén bao phimCadila Healthcare Ltd.Ấn Độ09/02/2011Không ghi
Agietoxib 60 VD-13304-10 —Công ty cổ phần dược phẩm AgimexpharmViệt Nam22/12/2010Không ghi

Công bố nguyên liệu làm thuốc

Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.

Tên nguyên liệuCơ sở sản xuất nguyên liệuNướcTiêu chuẩnDùng cho thuốcHết hạn
Etoricoxib ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITEDINDIATiêu chuẩn nhà sản xuấtSaVi Etoricoxib 9018/12/2029
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. LtdINDIATC NSXBVCoxib 12007/11/2028
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.INDIANhà sản xuấtEtoricoxib 12023/08/2028
Etoricoxib Kekule Pharma Limited.INDIANhà sản xuấtEtoricoxib 12023/08/2028
Etoricoxib Metrochem API Private LimitedINDIATiêu chuẩn nhà sản xuấtFrecoxia 9023/08/2028
Etoricoxib Metrochem API Private LimitedINDIATiêu chuẩn nhà sản xuấtFrecoxia 6023/08/2028
Etoricoxib KEKULE PHARMA LIMITEDINDIATCCSEritoarixia 9024/05/2028
Etoricoxib Zydus Lifesciences LimitedINDIANhà sản xuấtEtoricoxib 6029/12/2027
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt.Ltd.INDIATC NSXEtoricoxib 6029/12/2027
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.,INDIAIP 2018Exibapc 3002/06/2026
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.INDIAIn houseCHITOGAST 9020/12/2025
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.INDIATC NSXEricox 12020/12/2025
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.INDIATC NSXEricox 6020/12/2025
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.INDIATC NSXEricox 9020/12/2025
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.,INDIAIP 2018Exibapc 12020/12/2025
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.,INDIAIP 2018Exibapc 6020/12/2025
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.,INDIAIP 2018Exibapc 9020/12/2025
Etoricoxib Kekule Pharma LimitedINDIATCCSEtoxia14/06/2025
Etoricoxib Kekule Pharma LimitedINDIATCCSEtoxia14/06/2025
Etoricoxib Kekule Pharma LimitedINDIATCCSEtoxia14/06/2025
Etoricoxib Kekule Pharma LimitedINDIATCCSEtoxia14/06/2025
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt.Ltd.INDIANSXEcocel 12014/06/2025
Etoricoxib Alembic Pharmaceuticals LimitedINDIATCNSXRidtazid-US 9014/06/2025
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt.Ltd.INDIANSXEcocel 9014/06/2025
Etoricoxib Alembic Pharmaceuticals LimitedINDIATCNSXRidtazid-US 6014/06/2025
Etoricoxib Alembic Pharmaceuticals LimitedINDIATCNSXRidtazid - US 12014/06/2025
Perindopril erbumin Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., LtdCHINAEP 8.0Mebidopril 4mg22/10/2024
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.INDIATCNSXAhevip 12022/10/2024
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. LtdINDIANSXEtoricoxib 12022/10/2024
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. LtdINDIANSXEtoricoxib 9022/10/2024
Etoricoxib KEKULE PHARMA LIMITEDINDIATC NSXN/A22/10/2024
Etoricoxib KEKULE PHARMA LIMITEDINDIATC NSXN/A22/10/2024
Etoricoxib METROCHEM API PRIVATE LIMITEDINDIATiêu chuẩn nhà sản xuấtN/A31/07/2024
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. Ltd.INDIAIP 2014Panalcox 9031/07/2024
Etoricoxib Virdev Intermediates Pvt. LtdINDIANSXEtoricoxib 6031/07/2024
Etoricoxib Honour Lab Limited (Unit-V)INDIANSXXibtosan 9031/07/2024
Etoricoxib Cadila Healthcare LimitedINDIATCNSXETORICOXIB 60-US09/05/2024
Etoricoxib Cadila Healthcare LimitedINDIATCNSXERAXICOX 9026/02/2024
Etoricoxib Metrochem API Pvt. LtdINDIANSX—26/02/2024
Etoricoxib Virdev intermediates Pvt. LtdINDIANSX—26/02/2024
Etoricoxib Metrochem Api Private LimitedINDIAIP 2014—26/02/2024
Etoricoxib KEKULE PHARMA LIMITEDINDIATC NSXNA26/02/2024
Etoricoxib METROCHEM API PRIVATE LIMITEDINDIATiêu chuẩn nhà sản xuất—04/09/2021
Etoricoxib 120mg Metrochem API PVT., LTD.INDIATC NSXFlexidron 12007/12/2020
Etoricoxib 120mg Hetero Drugs LimitedINDIATC NSXFlexidron 12007/12/2020
Etoricoxib 60mg Metrochem API PVT., LTD.INDIATC NSXFlexidron 6011/08/2020
Etoricoxib 60mg Hetero Drugs LimitedINDIATC NSXFlexidron 6011/08/2020

Thuốc kê đơn

Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.

Văn bảnNội dung liên quan
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc chứa hoạt chất Etoricoxib đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 250 số đăng ký thuốc chứa hoạt chất Etoricoxib. Trong đó 219 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 22 đã được đánh dấu hết hạn và 10 đã rút số đăng ký.
Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Etoricoxib?
Dữ liệu ghi nhận 98 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Etoricoxib. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.

Hoạt chất khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.