Ofloxacin xuất hiện trong 220 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 55 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 200 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 15 đã được đánh dấu hết hạn, 5 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
107 trong số đó (49%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 3 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 4 |
| 2025 | 16 |
| 2024 | 54 |
| 2023 | 15 |
| 2022 | 9 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 1 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 6 |
| 2015 | 7 |
| 2014 | 2 |
| 2013 | 11 |
Hiển thị 200 trong tổng số 220 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pyfloxat | 893115176826 (cũ: VD-23216-15) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vacoflox 200 | 893115163426 (cũ: VD-34806-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ofloxacin 300mg | 893115151226 (cũ: VD-35347-21) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Winflox | 890115133526 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Korucin Tab. | 880115450125 (cũ: VN-21948-19) | Viên nén bao phim | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Ofloxacin Tablets USP 200mg | 890115420525 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Green | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Illixime | 880115354325 (cũ: VN-12938-11) | Dung dịch nhỏ tai | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Eyflox Ophthalmic Ointment | 880115350925 (cũ: VN-17200-13) | Thuốc mỡ tra mắt | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Ofloxacin | 880115302225 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Zevid-200 Tablets (Ofloxacin Tablets USP 200 mg) | 890115305625 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH HH-Pharm | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Philtelabit Eye Drops | 880115308225 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Philavida | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Amvifxacin 200 | 893115234125 | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml | 893115234825 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vifloxacol | 893115145625 (cũ: VD-19493-13) | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Tirodi | 893115147125 (cũ: VD-29298-18) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Oflozylkab | 893115054325 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ofloxacin 0,3% | 893115081925 | Dung dịch nhỏ mắt, tai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ofialin | 890115035225 (cũ: VN-21078-18) | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| G-Flo 200 | 890110029625 (cũ: VN-22153-19) | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Octavic | 880115038225 (cũ: VN-22485-19) | Dung dịch nhỏ mắt | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Vacoflox 400 | 893115338500 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Ofcin | 893115202700 (cũ: VD-20580-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ofloxacin 0.3% | 893115219000 (cũ: VD-23602-15) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ofloxacin | 893115257200 (cũ: VD-34527-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Franxacin 400 | 893115152900 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Medfloxin 200 | 893115054900 (cũ: VD-22139-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Medfloxin 400 | 893115055000 (cũ: VD-22140-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Oflid 200 | 893115019800 (cũ: VD-22450-15) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Oris | 890110983624 (cũ: VN-21606-18) | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Albios Lifesciences Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Philoxe | 880115001800 (cũ: VN-22463-19) | Dung dịch nhỏ mắt | Phil International Co., Ltd. | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Z-Oflox 200 | 890115977124 | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Oflo - Boston 400 | 893115938924 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Usaroflox 200mg | 893115892024 (cũ: VD-22082-15) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ponaicef | 893115873224 (cũ: VD-24689-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cadiofax | 893115908724 (cũ: VD-30184-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ofloxacin 400 | 893115913424 (cũ: VD-26533-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ofloxacin 200mg | 893115904524 (cũ: VD-32149-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ofloxacin 200mg | 893115901124 (cũ: VD-32056-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ofloxacin 200mg | 893115909824 (cũ: VD-32712-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ofloxacin 200 | 893115918024 (cũ: VD-33116-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Quinovid Ophthalmic Ointment | 880115792224 (cũ: VN-22192-19) | Thuốc mỡ tra mắt | Phil International Co., Ltd. | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Luman Ofloxacin 400 Tab | 893115653024 (cũ: VD-22583-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Kupfloxanal | 893115692424 (cũ: VD-19779-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Oflo - Boston | 893115657524 (cũ: VD-23517-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ofloxacin 0,3% | 893115665924 (cũ: VD-24779-16) | Thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ofloxacin 200 mg | 893115685024 (cũ: VD-30560-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ofloxacin 0,3% | 893115668224 (cũ: VD-29800-18) | Dung dịch nhỏ tai | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Floxtac 300 | 893115648824 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ofloxacin 400 | 893115638824 (cũ: VD-24544-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ofloxacin | 893115586624 (cũ: VD-32291-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ofloxacin 300 | 893115622824 (cũ: VD-33117-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ofloxacin 400 | 893115622924 (cũ: VD-33118-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ofleye Drops | 893115586524 (cũ: VD-32740-19) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, tai | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Remecilox 200 | 529115521524 (cũ: VN-21229-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Cyprus | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Ofloxacin | 893115502824 (cũ: VD-22655-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agoflox | 893115428724 (cũ: VD-24706-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin | 893115445924 (cũ: VD-31215-18) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Victocep | 893115426924 (cũ: VD-31047-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin 200mg | 893115434024 (cũ: VD-30331-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin 200 | 893115493724 (cũ: VD-31098-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin 200mg | 893115463524 (cũ: VD-30124-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin 200 mg | 893115497524 (cũ: VD-32284-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin 200mg/40ml | 893115440224 (cũ: VD-31782-19) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin 200mg/100ml | 893115440124 (cũ: VD-31781-19) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin | 893115489924 (cũ: VD-32957-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Oflomac 200 | 890115353924 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Ofloxacin DWP 300mg | 893115285924 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Franxacin 200 | 893115288424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Stafloxin 200 | 893115298624 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Oflomax | 893115182824 (cũ: VD-29386-18) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dolocep 200 mg | 893115088624 (cũ: VD-25919-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Oxafar | 893115060824 (cũ: VD-27850-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Colflox | 893115060424 (cũ: VD-29730-18) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Oflotab | 893110082924 (cũ: VD-29968-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ofloxacin Danapha | 893115448523 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Nadyoflox | 893115356323 (cũ: VD-30255-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Oflovid ophthalmic ointment | 499115415523 (cũ: VN-18723-15) | Thuốc mỡ tra mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Japan | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ofloxacin 200mg | 893115254223 (cũ: VD-20757-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ofxaquin | 893115313823 (cũ: VD-28314-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Becocef | 893115320623 (cũ: VD-25434-16) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ofloxacin | 893115288323 (cũ: VD-27919-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Biloxcin Eye | 893115341423 (cũ: VD-28229-17) | Thuốc nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Asequino | 893115221223 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Ofloxacin 200 | 893115151523 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Ofloxacin Abi | 893115152323 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Ole-200 | 890115138723 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Ofloxacin 0,3% | 893115046423 (cũ: VD-17714-12) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Oflogen 200 | 890115013023 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Ofoxin 200 Tablets | 890115014823 | Viên nén bao phim | Medley Pharmaceuticals Limited | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Ofloxacin | VD-20190-13 | Thuốc nhỏ tai | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Shinpoong Fugacin | VD-21079-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Bifolox 200mg/40ml | VD-36108-22 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ofxacin | VD-36116-22 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Stafloxin 200 | VD-23359-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Luman Ofloxacin 200 Tab | VD-20014-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Menazin 200mg | VN-20313-17 | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | Cyprus | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Oflovid | VN-19341-15 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Japan | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Ofloxacin 200mg/100ml | VD-35584-22 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Robfloxcin | VD-34862-20 | Viên nén bao phim | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Ofloxacin 0,3% | VD-28364-17 | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Oxciu Ophthalmic Solution | VN-20599-17 | Dung dịch nhỏ mắt | Pharmaunity Co., Ltd | Hàn Quốc | 07/06/2017 | Không ghi |
| Ofloxacin 200mg | VD-26267-17 | Viên nén bao phim (màu xanh) | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Bi-otra | VN-20131-16 | Dung dịch nhỏ mắt | Binex Co., Ltd. | Hàn Quốc | 02/11/2016 | Không ghi |
| Ivis ofloxacin | VD-25101-16 | Thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| Philtelabit Tab | VN-19930-16 | Viên nén bao phim | Daewoo Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 04/09/2016 | Không ghi |
| Daewon Ofloxacin tablet | VN-19135-15 | Viên nén bao phim | Daewon Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Daewon Ofloxacin tablet | VN-19135-15 | Viên nén bao phim | Daewon Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Không ghi |
| Pyfloxat 0,3% | VD-22284-15 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 08/02/2015 | Không ghi |
| Oflocare-200 | VN-17601-13 | Viên nén bao phim | Tablets (India) Ltd. | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Thuốc mỡ tra mắt Ofly | VN-17575-13 | Thuốc mỡ tra mắt | Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd | Pakistan | 26/12/2013 | Không ghi |
| Floxcin-200 Tablets | VN-16827-13 | Viên nén bao phim | Maxtar Bio-Genics | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Widrox-200 | VN-16631-13 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Zevid-200 Tablets | VN-16430-13 | Viên nén bao phim | Zee Laboratories | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Korucin Tab. | VN-15919-12 | Viên nén bao phim | Hana Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Traflocin | VD-17715-12 | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần TRAPHACO | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Beefloxacin eye drop | VN-15508-12 | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Flojocin | VN-15317-12 | Thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Floxmed 200 | VN-15668-12 | Viên nén bao phim | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Getzacin 200mg | VN-15444-12 | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | Pakistan | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ofus Eye drops | VN-15586-12 | Thuốc nhỏ mắt | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Quinovid Ophthalmic Ointment | VN-15581-12 | Thuốc mỡ tra mắt | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ofloxacin 200mg | VD-16694-12 | -- | Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Vacoflox | VD-16633-12 | -- | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Fixomina eye-drop 5ml | VN-15075-12 | Dung dịch nhỏ mắt | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Fonalocin | VN-14781-12 | Viên nén bao phim | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Rhyof | VN-14457-12 | viên nén bao phim | Aum Impex (Pvt) Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cadiofax | VD-15996-11 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Forrocine | VD-16078-11 | -- | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Oflid | VD-16008-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Dung dịch nhỏ tai Kunoxy Plus | VN-14343-11 | Dung dịch nhỏ tai | Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd | Pakistan | 07/11/2011 | Không ghi |
| Vofluxi Eye Drops | VN-13998-11 | Thuốc nhỏ mắt | Atco Laboratories Ltd. | Pakistan | 07/11/2011 | Không ghi |
| Ofloxacin | VD-15922-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Ofloxacin | VD-15909-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Biloxcin Eye | VD-15376-11 | — | Công ty Dược - TTBYT Bình Định | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Flocinix | VD-15381-11 | — | Công ty Dược - TTBYT Bình Định | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Ofleye Drop | VD-15493-11 | — | Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Ofloxacin 200mg | VD-15528-11 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Orafort 200 | VD-15370-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Timifan | VD-15501-11 | — | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Obenasin Tab. | VN-13833-11 | Viên nén bao phim | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Xaflin Eye Drops | VN-13611-11 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Kaloxacin | VD-15153-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Axon O | VN-12874-11 | Viên nén bao phim | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Illcexime | VN-12937-11 | Dung dịch nhỏ tai | Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Nestoflox Tablets | VN-13026-11 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Onszel | VN-13186-11 | Dung dịch nhỏ mắt | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Oxafok | VN-13145-11 | Dung dịch nhỏ măt | Hana Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Oxciu | VN-13141-11 | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hana Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Staflox | VN-13151-11 | Dung dịch nhỏ mắt | Hanbul Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Tess 200 | VN-13190-11 | Viên nang cứng | Indoco Remedies Ltd. | Cyprus | 11/07/2011 | Không ghi |
| Oflotab | VD-15032-11 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Ofloxacin 200mg | VD-14782-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Btoinfaxin Tablet | VN-12533-11 | Viên nén bao phim | Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Flamocin | VN-12630-11 | Viên nén bao phim | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Philtelabit Eye drops | VN-12412-11 | Dung dịch nhỏ mắt | Daewoo Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Quinovid | VN-12619-11 | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Tria-Flox | VN-12662-11 | Viên nén bao phim | Syncom Formulations (India) Limited | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ofcin | VD-14192-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Ofloxacin 200mg | VD-13831-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Ofloxacin | VD-13245-10 | — | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Traflocin | VD-13610-10 | — | Công ty cổ phần TRAPHACO- | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Ofloxacin tablets 200mg | VN-11625-10 | Viên nén bao phim | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 22/12/2010 | Không ghi |
| Wooridul Ofloxacin 100mg | VN-11530-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Lộc Hưng | Hàn Quốc | 22/12/2010 | Không ghi |
| Oflazex | VN-11437-10 | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Biloxcin | VD-12781-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Colflox | VD-12808-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Dolocep | VD-13121-10 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ofxaquin 200mg | VD-13085-10 | — | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Hobacflox | VN-9997-10 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 19/08/2010 | Không ghi |
| Menazin | VN-10400-10 | Viên nén bao phim | Medochemie Ltd. | Cyprus | 19/08/2010 | Không ghi |
| Octavic | VN-10620-10 | Dung dịch nhỏ mắt | Unimed Pharmaceuticals Inc. | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Ofialin | VN-10422-10 | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Ofloxacin Tablets 200mg | VN-10248-10 | Viên nén bao phim | Flamingo Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Ofloxamarksans | VN-10388-10 | Viên nén bao phim | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Ofoxin 200 Tablet | VN-10396-10 | Viên nén bao phim | Medley Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Remecilox 200 | VN-10367-10 | Viên nén bao phim | LBS Laboratories Ltd. Part | Cyprus | 19/08/2010 | Không ghi |
| Tabide tablet 200mg | VN-10497-10 | Viên nén bao phim | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Becocef | VD-11951-10 | — | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Oflomax | VD-11890-10 | — | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Ofloxacin | VD-11591-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Ofloxacin | VD-11029-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Victocep | VD-10914-10 | — | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Of-200 | VN-9889-10 | Viên nén bao phim | Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Agoflox | VD-10067-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Ivis oflo | VD-10008-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Ofloxacin | VD-10706-10 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Oxafar | VD-10164-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Alpha Ofloxacin Tab | VN-5271-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM DP Phú Thành | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Eyeflur | VN-5091-10 | Thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Eyflox ophthalmic Drops | VN-5613-10 | Dung dịch nhỏ mắt | Samil Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| G-Flo-200 | VN-5229-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Gifloxin Eye/Ear Drops | VN-4966-10 | Dung dịch nhỏ mắt, tai | Amtec Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Hipoflox | VN-5486-10 | Dung dịch nhỏ mắt/tai | Marck Biosciences Limited | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Hipoflox | VN-5487-10 | Thuốc tiêm | Marck Biosciences Limited | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Loxwin-200 | VN-5067-10 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Ofbeat-200 | VN-5664-10 | Viên nén bao phim | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Oflacin eye drops | VN-5540-10 | Dung dịch nhỏ mắt | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Oflovid | VN-5622-10 | Dung dịch nhỏ mắt | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. | Nhật Bản | 06/01/2010 | Không ghi |
| Ofloxacin Tablets 200mg | VN-4963-10 | Viên nén bao phim | Amoli Enterprises Ltd. | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Philtelabit Tab | VN-5589-10 | Viên nén bao phim | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP - NF 2023 | A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml | 02/06/2030 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | CENTURY PHARMACEUTICALS LIMITED | Ấn Độ | BP 2023 | AMVIFXACIN 200 | 02/06/2030 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Century Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP hiện hành | Oflozylkab | 13/03/2030 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | Ấn Độ | USP42 | Franxacin 400 | 21/11/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | CENTURY PHARMACEUTICALS LIMITED | Ấn Độ | USP 42 | Franxacin 400 | 21/11/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành (USP 2023) | Oflo - Boston 400 | 15/09/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Oflo - Boston | 01/08/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd., | CHINA | USP hiện hành | FLOXTAC 300 | 01/08/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP-NF 2024 | Ofloxacin | 17/06/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | USP 43 | Ofloxacin 200 mg | 17/06/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | USP-NF 2024 | Ofloxacin 200 mg | 17/06/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP-NF 2024 | Ofloxacin | 17/06/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Ofloxacin DWP 300mg | 05/05/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Stafloxin 200 | 05/05/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Century Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP 42 | Franxacin 200 | 05/05/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 42 | Franxacin 200 | 05/05/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 42 | Franxacin 200 | 05/05/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | CENTURY PHARMACEUTICALS LIMITED | Ấn Độ | USP 42 | Franxacin 200 | 05/05/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Ofloxacin Danapha | 07/11/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Ofloxacin 200mg | 08/10/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP hiện hành | Ofloxacin 200 mg | 08/10/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Ofloxacin 200mg/40mL | 27/08/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 đến EP 9.8 | Ofloxacin 200mg/40mL | 27/08/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 38 | Cenofxin | 23/08/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Ofloxacin 200 | 02/07/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP hiện hành | Ofloxacin Abi | 02/07/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East- Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Bifolox 200mg/40ml | 29/12/2027 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Century Pharmaceuticals Ltd | INDIA | USP 41 | Ofxacin | 29/12/2027 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 đến EP 9.8 | Ofloxacin 200mg/100ml | 19/04/2027 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Bifolox 200mg/100ml | 31/10/2026 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | Ofloxacin 300mg | 31/08/2026 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | OFLOXACIN 200mg | 02/06/2026 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 41 | ROBFLOXCIN | 20/12/2025 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP41 | Ofloxacin | 14/06/2025 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Ofloxacin 200 | 31/07/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Ofloxacin 400 | 31/07/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP 39 | OFLOXACIN | 31/07/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Ofloxacin 300 | 31/07/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Ofloxacin 200 mg | 31/07/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 36 | — | 31/07/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Ofloxacin 200 mg | 31/07/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa kangyu Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | USP 38 | Ofleye Drops | 30/06/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | TOPFAX | 09/05/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 38 | Ofloxacin 200mg | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co;Ltd | CHINA | USP 38 | Ofloxacin | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Century Pharmaceuticals Ltd | INDIA | USP 39 | — | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Century Pharmaceuticals Ltd | INDIA | USP 39 | — | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 36 | N/A | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Ofloxacin 200mg/100ml | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East - Asia Pharmaceutical Co/,Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Ofloxacin 200mg/100ml | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 43 | Ofloxacin 200mg/40ml | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 40 | OFLOXACIN | 18/09/2022 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | OFLOXACIN 400 | 01/06/2022 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 36 | — | 14/07/2021 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | OFLOXACIN 400 | 22/03/2021 |
Hoạt chất này xuất hiện trong các công bố nguyên liệu được đánh dấu thuộc danh mục phải kiểm soát đặc biệt. Nhóm này chịu thêm một lớp quy định riêng về kê đơn, bảo quản, giao nhận, huỷ thuốc và chế độ báo cáo, ngoài các quy định chung với thuốc thường.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 20/2017/TT-BYT
20/2017/TT-BYT |
Hướng dẫn Luật Dược về thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải kiểm soát đặc biệt. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Cephalexin | 219 |
| Acetylcystein | 222 |
| Cefuroxim | 223 |
| Cefdinir | 216 |
| Ibuprofen | 209 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Pregabalin | 243 |
| Esomeprazol | 196 |
| Montelukast | 244 |
| Methylprednisolon | 194 |
| Telmisartan | 193 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.