Piroxicam xuất hiện trong 109 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 23 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 100 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 7 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
43 trong số đó (39%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 4 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 6 |
| 2025 | 9 |
| 2024 | 31 |
| 2023 | 9 |
| 2022 | 4 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 1 |
| 2016 | 2 |
| 2014 | 3 |
| 2013 | 2 |
Toàn bộ 109 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pirocam 20 | 893110166726 (cũ: VD-34848-20) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Piroxicam OD MDS 10mg | 893110154926 (cũ: VD-35023-21) | Viên nén phân tán | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fubyha 10mg | 893110162226 (cũ: VD-35064-21) | Viên nén phân tán trong nước | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vũ Duy | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fubyha 20mg | 893110162326 (cũ: VD-35065-21) | Viên nén phân tán trong nước | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vũ Duy | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Lapirocam 20 | 893110125926 | Viên nang cứng | Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Piroxicam 2% | 893110011426 | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Piroxicam 10mg | 893110462725 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Wincam 0.5% Không kê đơn | 893100462925 | Gel bôi ngoài da | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Reumagil 20 mg/1 ml | 800110424825 | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Italy | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Toricam Capsules 20mg | 471110354525 (cũ: VN-15808-12) | Viên nang | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Taiwan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Nsaidcam | 890110298825 | Viên nang cứng | Ar Tradex Private Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Painnil Không kê đơn | 594100303025 | Gel bôi da | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Romania | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| A.T Piroxicam | 893110234925 | Gel bôi da | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hadirocam | 893110052925 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Piromix Sup | 893110061525 | Viên đặt trực tràng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dinbutevic | 893110222300 (cũ: VD-19800-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piroxicam MKP | 893110240300 (cũ: VD-30979-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Lodegald-Piroxicam 20 | 893110303800 (cũ: VD-33814-19) | Viên nén bao phim | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacoxicam 20 Caps | 893110298900 (cũ: VD-34323-20) | Viên nang cứng | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piroxicam 20 mg/ml | 893110151200 | Dung dịch thuốc tiêm | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Felpitil | 893110041600 (cũ: VD-26411-17) | Dung dịch tiêm | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Biocam Inj | 880110001300 (cũ: VN-18413-14) | Dung dịch tiêm | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Gloxicam | 893110911524 (cũ: VD-28502-17) | Viên nén | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Loresid gel Không kê đơn | 893100914124 (cũ: VD-33100-19) | Gel | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Piroxicam 1.0% Không kê đơn | 893100755424 | Gel | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Fenidel | 893110712024 (cũ: VD-28699-18) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Fenidel | 893110603724 (cũ: VD-29226-18) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Piroxicam - Bfs | 893110628924 (cũ: VD-28883-18) | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vacoxicam 20 | 893110605924 (cũ: VD-33685-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| De-Antilsic | 893610624724 (cũ: GC-328-19) | Viên nang cứng | Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Piroxicam 20 mg | 893110550224 (cũ: VD-26424-17) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Piroxicam | 893110539124 (cũ: VD-31120-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Piroxicam capsules BP 20mg | 890110518024 (cũ: VN-22210-19) | Viên nang cứng | Brawn Laboratories Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Piromax | 893110443624 (cũ: VD-21698-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piroxicam 10 mg | 893110459924 (cũ: VD-22656-15) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piroxicam 10mg | 893110427724 (cũ: VD-25522-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piroxicam | 893610466324 (cũ: GC-302-18) | Viên nang cứng | Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piroxicam | 893110499624 (cũ: VD-32340-19) | Viên nang cứng | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piroxicam | 893110261724 | Viên nang cứng | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Hadirocam Supp | 893110263424 | Viên đặt | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Piroxicam Cap DWP 10mg | 893110286424 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Piroxicam 10 | 893110246324 | viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Piroxicam 20 | 893110246424 | viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Pexifen-20mg | 893110061324 (cũ: VD-17747-12) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dươc phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Piroxicam 20 mg | 893110088824 (cũ: VD-30024-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Shinpoong Rosiden Không kê đơn | 893100387323 (cũ: VD-23301-15) | Gel bôi da | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Piropharm 20mg | 893110254523 (cũ: VD-20758-14) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Piroxicam 2% | 893110265323 (cũ: VD-25095-16) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bitanamic | 893110329323 (cũ: VD-25549-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Piroxicam ODT DWP 10mg | 893110221123 | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Piroxicam OD MDS 20mg | 893110154923 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Piroxicam 10mg | 893110094923 (cũ: VD-22749-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Reumoxican | 560110011523 | viên nén phân tán | Công ty TNHH Medfatop | Portugal | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Ditalsic 10 | VD-36073-22 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Piromax 10mg | VD-21697-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Pimoint | VN-16214-13 | Viên nén | Euro Healthcare Pte Ltd | Romania | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Painnil | VN-23073-22 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Romania | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Loresid cap 10 | VD-34898-20 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Loresid cap 20 | VD-34899-20 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Camxicam | VN-21767-19 | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 19/03/2019 | Không ghi |
| Fusamix | VN-21698-19 | Viên đạn đặt trực tràng | Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc | Ukraine | 19/03/2019 | Không ghi |
| Feldene | VN-21103-18 | Viên nén phân tán | Pfizer Thailand Ltd. | Pháp | 26/03/2018 | Không ghi |
| Fenxicam | VD-25412-16 | Viên nén | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| Piroxicam Injection | VN-18201-14 | Dung dịch tiêm bắp | Công ty cổ phần DP Văn Lam | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 18/09/2014 | Không ghi |
| Piroxicam Injection 20mg/2ml | VN-18219-14 | Dung dịch tiêm bắp | Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 18/09/2014 | Không ghi |
| Rixgina | VN-18217-14 | Viên đạn đặt trực tràng | Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư và Phát triển ACM Việt Nam | Moldova | 18/09/2014 | Không ghi |
| Fedein | VN-16201-13 | dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Carocicam injection | VN-16053-12 | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 09/10/2012 | Không ghi |
| Prime-Pirocam | VN-15944-12 | Dung dịch tiêm | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| DE-ANTILSIC | GC-0190-12 | Viên nang | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội | Việt Nam | 14/06/2012 | Không ghi |
| Ithevic | VD-17102-12 | -- | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Fenidel | VD-16617-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Piroxicam | VD-16717-12 | -- | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Carocicam injection | VN-15138-12 | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 21/03/2012 | Không ghi |
| Piroxicam capsules | VN-14947-12 | Viên nang | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Piroxicam 10 mg | VD-16233-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Piroxicam 20mg | VD-16234-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Kanocid | VD-16132-11 | -- | Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Auzion inj. | VN-14128-11 | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm VDC | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Piroxicam | VD-15910-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Piroxicam Injection | VN-13883-11 | Dung dịch tiêm | Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. | Đài Loan | 06/09/2011 | Không ghi |
| Piroxicam 20 mg | VD-15247-11 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Bicodan Inj | VN-13322-11 | Dung dịch tiêm | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Rhumagel | VN-13181-11 | Gel | HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | Malaysia | 11/07/2011 | Không ghi |
| Camxicam | VN-12244-11 | Dung dịch tiêm | Công ty CPDP Bảo Sinh | Đài Loan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Polipirox | VN-12213-11 | Thuốc tiêm | Brithol Michcoma International Ltd. | Ý | 19/04/2011 | Không ghi |
| Unixicam Inj. | VN-12608-11 | Dung dịch tiêm | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Rascopi Inj. | VN-11999-11 | Dung dịch tiêm | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Arthicam IM 20mg/ml Solution | VN-10857-10 | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH An Phúc | Bangladesh | 16/12/2010 | Không ghi |
| Feldene | VN-11236-10 | Dung dịch tiêm | Pfizer Thailand Ltd. | Pháp | 16/12/2010 | Không ghi |
| Feldene | VN-10466-10 | Viên nén phân rã | Pfizer (Thailand) Ltd. | Pháp | 19/08/2010 | Không ghi |
| Piroxicam MKP | VD-11849-10 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Shinpoong Rosiden | VD-11997-10 | — | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Fixbest | VN-9530-10 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Romania | 14/04/2010 | Không ghi |
| Ilratam | VN-9669-10 | Dung dịch tiêm | Hana Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Pirodim Injection | VN-9729-10 | Dung dịch tiêm | Kyung Dong Pharma Co., Ltd. | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Felpitil | VD-10647-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Piroxicam MKP | VD-10631-10 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Piroxicam Stada 20mg | VD-10651-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Tokmex 20mg/ml Injection (Piroxicam) "Panbiotic" | VN-5677-10 | Dung dịch tiêm | Taiwan Panbiotic Laboratories | Đài Loan | 06/01/2010 | Không ghi |
| Piroxicam ODT DWP 20mg | VD-35362-21 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Dicellnase | VN-19810-16 | Viên nang cứng | Pharma Pontis | Bồ Đào Nha | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Kecam | VN-17049-13 | Dung dịch tiêm | Pharmaunity Co.Ltd | Hàn Quốc | 30/09/2013 | Hết hạn |
| Piroxicam | VD-18148-12 | Viên nang cứng | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Hotemin | VN-12439-11 | Viên nang | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 19/04/2011 | Hết hạn |
| Hotemin | VN-12438-11 | Dung dịch tiêm | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 19/04/2011 | Hết hạn |
| Pyrolox | VD-11524-10 | — | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 15/06/2010 | Hết hạn |
| Shinpoong Rosiden S Không kê đơn | 893100329824 (cũ: VD-18526-13) | Gel | Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 26/05/2024 | Đã rút |
| Brexin | 800110067623 (cũ: VN-18799-15) | Viên nén | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Italy | 02/04/2023 | Đã rút |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Piroxicam | ALCON BIOSCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 43 | Piroxicam 20 mg | 30/01/2029 |
| Piroxicam | Nantong Jinghua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Piroxicam ODT DWP 10mg | 23/08/2028 |
| Piroxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | USP-NF 2021(USP 44) | Ditalsic 10 | 20/12/2027 |
| Piroxicam | Apex Healthcare Ltd. | INDIA | USP 40 | Piroxicam ODT DWP 20mg | 31/08/2026 |
| Piroxicam | Nantong Jinghua Pharmaceutical Co.Ltd. | CHINA | USP 41 | Fubyha 10mg | 02/06/2026 |
| Piroxicam | Olon S.p.a | ITALY | EP9 | Loresid cap 10 | 20/12/2025 |
| Piroxicam | Alcon Biosciences Private Limited | India, | EP9 | Loresid cap 20 | 20/12/2025 |
| Piroxicam | Alcon Biosciences Private Limited | India, | EP9 | Loresid cap 10 | 20/12/2025 |
| Piroxicam | Olon S.p.a | ITALY | EP9 | Loresid cap 20 | 20/12/2025 |
| Piroxicam | NANTONG JINGHUA PHARMACEUTICAL CO. LTD. | CHINA | USP 41 | Vacoxicam 20 Caps | 14/06/2025 |
| Piroxicam | Changzhou Golden Bright Pharmaceutical Factory | CHINA | USP 37 | Piroxicam | 30/12/2024 |
| Piroxicam | NANTONG JINGHUA PHARMACEUTICAL CO. LTD. | CHINA | USP 41 | Vacoxicam 20 | 22/10/2024 |
| Piroxicam | Apex Healthcare limited | INDIA | EP 8.0 | DE-ANTILSIC | 22/10/2024 |
| Piroxicam | Nantong Jinghua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Lodegald-Piroxicam 20 | 22/10/2024 |
| Piroxicam | Olon S.p.a. | ITALY | EP8 | Loresid gel | 31/07/2024 |
| Piroxicam | Jintan Qianyao Pharmaceutical Raw Material Factory | CHINA | USP 35 | N/A | 31/10/2023 |
| Piroxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | USP 41 | PIROXICAM 20mg | 26/03/2023 |
| Piroxicam | Nantong Jinghua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 38 | FENIDEL | 21/02/2023 |
| Piroxicam | Nantong Jinghua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 38 | FENIDEL | 07/01/2023 |
| Piroxicam | Apex Healthcare Ltd. | INDIA | USP 38 | PIROPHARM 20 mg | 05/12/2020 |
| Piroxicam | Nantong Jinghua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | PIROPHARM 20 mg | 05/12/2020 |
| Piroxicam | Shin poong Pharmaceutical Co.,Ltd | Korea | USP 37 | Shinpoong Rosiden | 08/09/2020 |
| Piroxicam | Shin poong Pharmaceutical Co.,Ltd | Korea | USP 37 | Shinpoong Rosiden | 08/09/2020 |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 07/2017/TT-BYT
07/2017/TT-BYT |
Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Glimepiride | 108 |
| Pantoprazol | 107 |
| Oxaliplatin | 112 |
| Aciclovir | 112 |
| Febuxostat | 105 |
| Metronidazol | 105 |
| Sitagliptin | 104 |
| Natri Clorid | 104 |
| Desloratadin | 114 |
| Ceftazidim | 114 |
| Enalapril maleat | 114 |
| Isotretinoin | 102 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.