Desloratadin xuất hiện trong 114 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 104 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 10 đã được đánh dấu hết hạn, 1 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 9 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 4 |
| 2025 | 19 |
| 2024 | 42 |
| 2023 | 12 |
| 2022 | 6 |
| 2021 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2016 | 5 |
| 2015 | 1 |
| 2014 | 3 |
| 2013 | 2 |
| 2012 | 4 |
Toàn bộ 114 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Desloratadin ODT 5 Không kê đơn | 893100154826 (cũ: VD-35516-21) | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Desloratadin 5mg Không kê đơn | 893100098326 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Desloratadine Không kê đơn | 893100119526 | Dung dịch uống | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Sosallergy | 893100005526 (cũ: VD-27778-17) | Viên nang mềm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Desloratadin 2,5mg Không kê đơn | 893100463625 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Haristol Không kê đơn | 893100467425 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Desloratadin MCN 5 ODT Không kê đơn | 893100479225 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Desbebe Không kê đơn | 890100444425 (cũ: VN-20422-17) | Si rô | Công ty cổ phần thiết bị T&T | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Desloratadine Normon 5 mg Film-Coated Tablets Không kê đơn | 840100425625 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Deslorastal Không kê đơn | 890100415925 (cũ: VN-21728-19) | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | India | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Dulmaron 5 Tab. Không kê đơn | 893100382525 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dyldes Không kê đơn | 890100334925 (cũ: VN-21658-19) | Viên nén bao phim | Ajanta Pharma Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Dasselta Không kê đơn | 383100344425 (cũ: VN-22562-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Demulis Không kê đơn | 893100255225 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dozanavir Không kê đơn | 893100274625 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Deslot Plus | 893100276025 (cũ: 893110276025) | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế - Hóa chất Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sosallergy | 893110132225 (cũ: VD-27779-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Deszalo Không kê đơn | 893100050325 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Nady-Deslo Không kê đơn | 893100054625 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Helafakin Không kê đơn | 893100064325 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm HND | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Desloratadin 5 | 893100103325 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Legydev 5mg Không kê đơn | 868100014825 (cũ: VN-21203-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | Turkey | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Deslodine Không kê đơn | 890100004325 | Sirô | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Loitadine Không kê đơn | 893100278000 (cũ: VD-28531-17) | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ethihad Không kê đơn | 893100259600 (cũ: VD-31416-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Palorex 5 ODT Không kê đơn | 893100200600 (cũ: VD-33137-19) | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Highercoldz One Không kê đơn | 893100262300 (cũ: VD-33139-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Destopix Không kê đơn | 893100247700 (cũ: VD-34400-20) | Sirô | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanadeslor Không kê đơn | 893100257600 (cũ: VD-34537-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Amirus Không kê đơn | 893100109900 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Desratel Không kê đơn | 893100020600 (cũ: VD-28452-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| ICTIT Không kê đơn | 894100988924 (cũ: VN-16202-13) | Siro | Delta Pharma Limited | Bangladesh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lorfact-D Không kê đơn | 890100982724 (cũ: VN-21167-18) | Viên nén bao phim | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Luman Deszalo TB Không kê đơn | 893100936624 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| DESLORA KIDS Không kê đơn | 893100804824 (cũ: VD-26761-17) | Sirô | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Hatadin 5 Không kê đơn | 893100799124 (cũ: VD-31490-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Usdeslor Không kê đơn | 893100834924 (cũ: VD-32264-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Dessubaby Không kê đơn | 893100801824 (cũ: VD-33305-19) | Sirô | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Desloratadine Không kê đơn | 893100801724 (cũ: VD-33304-19) | Sirô | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Elarothene Không kê đơn | 535100780124 (cũ: VN-22053-19) | Viên nén bao phim | Actavis Export PTC Limited | Malta | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Siro Des - Lohatidin Không kê đơn | 893100728824 | Sirô thuốc | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Viên nén bao phim Tinfodozin Không kê đơn | 893100751824 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ocefelic Không kê đơn | 893100692724 (cũ: VD-30701-18) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ocedelo Không kê đơn | 893100634324 (cũ: VD-32174-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Savoze | 893100543424 (cũ: 893110543424) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zolastyn Không kê đơn | 893100538624 (cũ: VD-28924-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bostanex Không kê đơn | 893100536324 (cũ: VD-32797-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Deslobaby Không kê đơn | 893100567224 (cũ: VD-33824-19) | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Loreze Kiddz Không kê đơn | 893100401624 (cũ: VD-31291-18) | Siro thuốc | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Batiluck Không kê đơn | 893100392724 (cũ: VD-29074-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Setbozi Không kê đơn | 893100393024 (cũ: VD-29079-18) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Hatadin Không kê đơn | 893100378124 (cũ: VD-31032-18) | Siro | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Descallerg Không kê đơn | 893100378524 (cũ: VD-31512-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Desloratadin 5mg Không kê đơn | 893100394724 (cũ: VD-31988-19) | Viên bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bostanex Không kê đơn | 893100383124 (cũ: VD-31606-19) | Si rô | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Deslornine Không kê đơn | 893100407724 (cũ: VD-32364-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Desloratadin OD DWP 2,5 mg Không kê đơn | 893100284724 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Tinfodozin Không kê đơn | 893100288524 | Siro | Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Tra-Desloratadin Không kê đơn | 893100289924 | Sirô | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Seplora Không kê đơn | 893100242624 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Childestimine - New Không kê đơn | 893100209024 (cũ: VD-29850-18) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Eucol 1,25mg/5ml Không kê đơn | 893100220924 (cũ: VD-25968-16) | Dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vimufast 2,5 mg Không kê đơn | 893100114424 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Lodegald-Des Không kê đơn | 893100090124 (cũ: VD-30033-18) | Viên nén bao phim | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Desloratadin Không kê đơn | 893100365123 (cũ: VD-25193-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dometin 5 mg Không kê đơn | 893100316623 (cũ: VD-24986-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bvpalin Không kê đơn | 893100327323 (cũ: VD-27678-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Sosallergy syrup Không kê đơn | 893100274523 (cũ: VD-29679-18) | Siro | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Desdinta Không kê đơn | 893100285423 (cũ: VD-29750-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Royalgsv Không kê đơn | 893100286623 (cũ: VD-26153-17) | Siro | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Desloderma 5 Không kê đơn | 893100334823 (cũ: VD-30110-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mebidestadin ODT 2,5 Không kê đơn | 893100244623 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Mebidestadin ODT 5 Không kê đơn | 893100244723 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Desloratadine Danapha Không kê đơn | 893100211323 | Sirô | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Adivec Không kê đơn | 482100206223 | Siro | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Ukraine | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Lordes 5mg film coated tablet Không kê đơn | 868100138623 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | Turkey | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Adesvadin 5 | VD-35990-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| A.T Desloratadin | VD-24131-16 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Desloratadin | VD-23482-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| SaViDronat | VD-19442-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Desqutos | VD-35639-22 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Desno | VD-24011-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Deslorafast | VD-35252-21 | Viên nén phân tán | Công ty TNHH dược phẩm Sen Việt Nam | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Sedno Syrup | VN-22363-19 | Siro uống | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Bangladesh | 22/10/2019 | Không ghi |
| Qaderlo | VD-25223-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| Sedtyl | VD-25077-16 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| Tanadeslor | VD-19736-13 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Bostanex | VD-17392-12 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Desloratadin | VD-17570-12 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Sirô Bostanex | VD-16513-12 | -- | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Descallerg | VD-15684-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Madolora | VD-15168-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Sedno | VD-14627-11 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bvpalin | VD-14142-11 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Deslora | VD-14515-11 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Deslornine | VD-13404-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Glomed | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Delerget Tablets | VN-11021-10 | Viên nén bao phim | Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. | Pakistan | 16/12/2010 | Không ghi |
| Delopedil | VD-12324-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Desloratadin Stada 5mg | VD-12515-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Loranic | VD-12673-10 | — | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Sedtyl | VD-11399-10 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Valdes | VD-11331-10 | — | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Desratel | VD-10774-10 | — | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| SaViDeslo | VD-10394-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Sedno Không kê đơn | 893100040624 (cũ: VD-28767-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 29/01/2024 | Hết hạn |
| Destor | VN-19790-16 | Viên nén bao phim | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Dometin 5 mg | VD-24986-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Tiphades | VD-23031-15 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 08/09/2015 | Hết hạn |
| Dozanavir 5 mg | VD-21726-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Neocilor tablet | VN-18263-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Ruradin | VD-21478-14 | Viên nén bao phim | Công ty Roussel Việt Nam | Việt Nam | 11/08/2014 | Hết hạn |
| Des OD | VN-17291-13 | Viên nén bao phim | CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | Ấn Độ | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Vaco Loratadine S | VD-17625-12 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Desaurus | VN-19980-16 | Viên nén bao phim | Novartis (Singapore) Pte.Ltd | Đức | 04/09/2016 | Đã rút |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 07/2017/TT-BYT 07/2017/TT-BYT | Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Enalapril maleat | 114 |
| Ceftazidim | 114 |
| Oxaliplatin | 112 |
| Aciclovir | 112 |
| Piroxicam | 109 |
| Glimepiride | 108 |
| Pantoprazol | 107 |
| Febuxostat | 105 |
| Metronidazol | 105 |
| Sitagliptin | 104 |
| Natri Clorid | 104 |
| Losartan kali | 124 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.