Febuxostat xuất hiện trong 105 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 30 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 99 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 6 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2015, gần nhất là năm 2026.
Có 10 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 5 |
| 2025 | 16 |
| 2024 | 31 |
| 2023 | 31 |
| 2022 | 10 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 7 |
| 2018 | 1 |
| 2015 | 1 |
Toàn bộ 105 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Fasmat 80 | 893110157026 (cũ: VD-34730-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fasmat 40 | 893110228423 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| FEBUXOSTAT 40 mg | 893110124626 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Febuxostat/Genepharm | 520110061826 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Febuxostat 80 mg | 890110077826 | Viên nén bao phim | RV Lifesciences Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Thiocoat 40 | 893110470125 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Thiocoat 80 | 893110470325 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Febuxogout 80 mg | 893110473025 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Fegut 120 | 893110488425 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Fexogold 40 | 890110445525 (cũ: VN3-386-22) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Rồng Vàng | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Febuxostat 120mg | 893110382825 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Thiocoat 120 | 893110383125 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Meyerxostat | 893110215725 (cũ: VD-34873-20) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Opedulox 120 | 893110247925 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ulofeb 80 | 893110288125 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Feburic 80mg | 300110182725 (cũ: VN-22230-19) | Viên nén bao phim | Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd | France | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Furic-80 | 890110032325 (cũ: VN3-77-18) | Viên nén bao phim | Lupin Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Prevogout-40 | 890110000625 | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Prevogout-80 | 890110000725 | Viên nén bao phim | Ambica International Corporation | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Urinocid | 890110003525 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Fexoric Tablets 80mg | 896110005325 | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Febuxostat 40 | 893110224900 (cũ: VD3-49-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận Thành | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| FestatAPC 40 | 893110207200 (cũ: VD3-82-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Forgout | 893110226500 (cũ: VD3-153-21) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fexoric Tablets 40mg | 896110191400 | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Remogout F.C. Tablets 80mg (Febuxostat) | 471110195900 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | Taiwan | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Foxatlip 40 | 893110155100 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Simris 120 | 893110160100 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Febuxogout 120 mg | 893110100100 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Febuxodor | 383110970424 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Febuxodor | 383110970524 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Febuxostat 40mg | 893110944424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Febuxostat 80mg | 893110944524 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Febu-5A Farma 40mg | 893110949224 | Viên nén | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Vaidilox | 893110838124 (cũ: QLĐB-623-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Zentogout-40 | 893110807724 (cũ: QLĐB-679-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Febuxostat 80 mg | 893110816024 (cũ: QLĐB-705-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Febumac 40 | 890110775024 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Febuliv 40 | 890110776624 | Viên nén bao phim | RV Lifesciences Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Febuliv 80 | 890110776724 | Viên nén bao phim | RV Lifesciences Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Goftoxeo 40 | 890110765424 | Viên nén bao phim | Acme Generics LLP | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vilouric 40 | 893110597924 (cũ: QLĐB-704-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Febuxat | 893110608524 (cũ: QLĐB-781-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Winfe 80 | 893110637424 (cũ: VD3-65-20) | Viên nang mềm | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Friburine 40mg | 893110548524 (cũ: QLĐB-685-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Totgutic | 893110513624 (cũ: VD3-71-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Uritast | 893110293324 | viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Foxatlip 80 | 893110253424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Febuxostat 80mg Nippon Chemiphar | 893110257224 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Febuday 40 | 890110135024 (cũ: VN2-599-17) | Viên nén bao phim | RV HEALTHCARE PTE. LTD. | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Forsol | 890110123124 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Uloxoric | 893110116524 (cũ: QLĐB-658-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Foribat 80 | 893110466323 (cũ: QLĐB-703-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Fedestar 80 | 893110466223 (cũ: VD3-45-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Febuxostat-5a Farma 80mg | 893110448023 | Viên nén | Công ty cổ phần 5A Farma | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Febuday 80 | 890110446723 (cũ: VN2-600-17) | viên nén bao phim | RV HEALTHCARE PTE. LTD. | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Febuzex 80 | 890110447223 (cũ: VN3-195-19) | Viên nén bao phim | Ajanta Pharma Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Bromtab 40 tablet | 894110440123 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Goclio 40 | 893110395123 (cũ: QLĐB-742-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Febuzex 40 | 890110399823 (cũ: VN3-194-19) | Viên nén bao phim | Ajanta Pharma Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Uloxoric | 893110392523 (cũ: VD3-73-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Friburine 80mg | 893110227923 (cũ: QLĐB-686-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Xotagout 40 | 893110215823 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thiết bị T&T | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| FestatAPC 80 | 893110198123 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Simris 40 | 893110202823 | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Simris 80 | 893110202923 | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Urbisan 40 | 893110204723 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Graxostat | 890110188223 | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Ltd | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| FeGout | 880110189223 | Viên nén bao phim | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Febumac 80 | 890110189723 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Ulfebix | 520110191123 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Greece | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Bluti 80 | 560110135923 | Viên nén bao phim | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Yazdi | 890110123223 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Febustad 40 | 893110107023 (cũ: QLĐB-687-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Febuxotid vk 40 | 893110096523 (cũ: QLĐB-737-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Uloxoric | 893110109323 (cũ: QLĐB-688-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Goclio 80 | 893110097323 (cũ: QLĐB-657-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| BivoUri 80 | 893110104623 (cũ: QLĐB-758-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Urbisan 80 | 893110120223 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Febustad 80 | 893110049523 (cũ: QLĐB-563-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Febustat 80 Tablet | 894110010523 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Bangladesh | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Febuxotid vk 80 | QLĐB-738-18 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Bluti 120 | VN-23263-22 | Viên nén bao phim | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 31/10/2022 | Không ghi |
| Opedulox 40 | QLĐB-624-17 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Vocanz 80 | QLĐB-608-17 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Reliv pharma | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Vocanz 40 | QLĐB-607-17 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Reliv pharma | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Opedulox 80 | QLĐB-625-17 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Fexogold 80 | VN-23011-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Febuxostat-VMG 80 | VD-34780-20 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| TTZik | VD3-62-20 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thiết bị T&T | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Meyerstat 40 | QLĐB-801-19 | Viên nén bao phim | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Addofort 40 | VN3-226-19 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| Xotagout 80 | QLĐB-786-19 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thiết bị T&T | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Theofeb-40 | VN3-147-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Theofeb-80 | VN3-148-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Uriclowz 80 | QLĐB-752-19 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Meyerstat 120 | QLĐB-757-19 | Viên nén bao phim | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Zentogout-80 | QLĐB-655-18 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Feburic 80mg (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd; địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand) | VN2-444-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Pháp | 16/12/2015 | Không ghi |
| Urbisan 120 | 893110205723 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 16/08/2023 | Hết hạn |
| Febugen 120 | 890110143723 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM Dược phẩm Vân Hồ | India | 27/06/2023 | Hết hạn |
| Febuxostat SPM 120 | VD3-201-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 29/12/2022 | Hết hạn |
| Febuxostat SPM 40 | VD3-202-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 29/12/2022 | Hết hạn |
| BivoUri 120 | VD3-192-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/12/2022 | Hết hạn |
| Febuxostat SPM 80 | VD-35087-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 02/06/2021 | Hết hạn |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Febuxostat | Lupin Limited | INDIA | NSX | Xotagout 40 | 23/08/2028 |
| Febuxostat | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R.China | NSX | Urbisan 40 | 16/08/2028 |
| Febuxostat | Metrochem API Private Limited. | A.P.India | NSX | Urbisan 40 | 16/08/2028 |
| Febuxostat | AMI LIFESCIENCES PVT. LTD.; | INDIA | In-house | FestatAPC 80 | 16/08/2028 |
| Febuxostat | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | NSX | Urbisan 80 | 24/05/2028 |
| Febuxostat | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R.China | NSX | Urbisan 120 | 16/08/2026 |
| Febuxostat | Metrochem API Private Limited. | A.P.India | NSX | Urbisan 120 | 16/08/2026 |
| Febuxostat | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | Nhà sản xuất | FEBUXOSTAT SPM 80 | 02/06/2026 |
| Febuxostat | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | Nhà sản xuất | BIVOURI 120 | 20/12/2025 |
| Febuxostat | Metrochem API Private Limited. | INDIA | TC NSX | Febuxostat-VMG 80 | 20/12/2025 |
| Febuxostat | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | TC NSX | Meyerxostat | 20/12/2025 |
| Febuxostat | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Fasmat 80 | 20/12/2025 |
| Febuxostat | Ami Lifesciences Pvt. Ltd.; | INDIA | Nhà sản xuất | FestatAPC 40 | 20/12/2023 |
| Febuxostat | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Fasmat 40 | 20/12/2023 |
| Febuxostat | Ami Lifesciences Pvt. Ltd | INDIA | TCNSX | Fedestar 80 | 14/06/2023 |
| Febuxostat | Precise Chemipharma Pvt. Ltd | INDIA | NSX | Winfe 80 | 14/06/2023 |
| Febuxostat | Precise Chemipharma Pvt. Ltd | INDIA | TCCS | Uloxoric | 14/06/2023 |
| Febuxostat | Lupin Limited | INDIA | NSX | TTZik | 14/06/2023 |
| Febuxostat | Metrochem API Private Limited | INDIA | NSX | — | 14/06/2023 |
| Febuxostat | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | TCNSX | Meyerstat 40 | 22/10/2022 |
| Febuxostat | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TC NSX | Febuxat | 31/07/2022 |
| Febuxostat | Lupin Limited | INDIA | NSX | Xotagout 80 | 31/07/2022 |
| Febuxostat | Metrochem Api Private Limited. | INDIA | TCNSX | BivoUri 80 | 26/02/2022 |
| Febuxostat | Cadchemlaboratories Ltd | INDIA | NSX | N/A | 26/02/2022 |
| Febuxostat | Ami Lifesciences Pvt. Ltd | INDIA | TCNSX | Meyerstat 120 | 26/02/2022 |
| Febuxostat | Metrochem API Private Limited | INDIA | TCCS | Vocanz 40 | 24/02/2022 |
| febuxostat | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | NSX | Vilouric 80 | 04/07/2021 |
| febuxostat | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | NSX | Vilouric 40 | 04/07/2021 |
| Febuxostat | Ami Lifesciences Private Limited | INDIA | In house | Pantostad 40 | 28/11/2020 |
| Febuxostat | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Opedulox 40 | 01/10/2020 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Metronidazol | 105 |
| Sitagliptin | 104 |
| Natri Clorid | 104 |
| Pantoprazol | 107 |
| Bisoprolol fumarat | 102 |
| Glimepiride | 108 |
| Isotretinoin | 102 |
| Amoxicilin; Acid clavulanic | 101 |
| Piroxicam | 109 |
| L-ornithin-L-aspartat | 101 |
| Omeprazole | 99 |
| Aciclovir | 112 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.