Enalapril maleat xuất hiện trong 114 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 100 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 11 đã được đánh dấu hết hạn, 3 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
54 trong số đó (47%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 3 |
| 2025 | 5 |
| 2024 | 20 |
| 2023 | 15 |
| 2022 | 7 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 5 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 11 |
| 2014 | 4 |
Toàn bộ 114 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Usapril 10 | 893110166926 (cũ: VD-34851-20) | Viên nén | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Enalapril 10mg | 893110100626 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Pasapil | 594110082226 (cũ: VN-15829-12) | Viên nén | Euro Healthcare Pte Ltd | Romania | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| DH-Enamigal 10 | 893110486725 | Viên nén | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| DH-Enamigal 5 | 893110486825 | Viên nén | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Elolapril 5mg | 893110271625 | Viên nén | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bidinatec 10 | 893110120725 (cũ: VD-28225-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Enalapril maleat 10mg | 893110143825 (cũ: VD-25930-16) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| TV. Enalapril 10 | 893110231400 (cũ: VD-19977-13) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Enalapril TVP 5mg | 893110294100 (cũ: VD-25931-16) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Lodinap 20 | 893110304500 (cũ: VD-29455-18) | Viên nén | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Enalapril | 893110216900 (cũ: VD-34187-20) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Enaritab | 893110244800 (cũ: VD-34378-20) | Viên nén | Công ty Cổ phần Traphaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zondoril 5 | 893110069100 (cũ: VD-21853-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Hecavas 5 | 893110822224 (cũ: VD-17970-12) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Lifelopin | 893110709224 (cũ: VD-24299-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Enassel 5 | 893110699324 (cũ: VD-30791-18) | Viên nén | Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Meyerlapril 10 | 893110613424 (cũ: VD-21039-14) | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Hecavas 10 | 893110600424 (cũ: VD-32908-19) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Usapril 20 | 893110405424 (cũ: VD-30902-18) | Viên nén | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aginaril 5 | 893110380424 (cũ: VD-31563-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Enalapril 5mg | 893110331024 (cũ: VD-28725-18) | Viên nén | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Renatab 5 | 893110321924 (cũ: VD-29205-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Renatab 10 | 893110321824 (cũ: VD-29897-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Enalapril 5mg | 893110248724 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Donyd 5 mg | 893110089324 (cũ: VD-21022-14) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Enalapril VPC 10 | 893110059224 (cũ: VD-26781-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Elolapril 10mg | 893110034024 | Viên nén | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Enaboston 10 | 893110363123 (cũ: VD-28865-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Enaboston 5 | 893110363223 (cũ: VD-28866-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Donyd 10 mg | 893110317023 (cũ: VD-21021-14) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lodinap 5 | 893110324923 (cũ: VD-22855-15) | Viên nén | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Erilcar 5 | 893110312823 (cũ: VD-28294-17) | Viên nén | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Erilcar 10 | 893110312723 (cũ: VD-27305-17) | Viên nén | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Shinapril | 893110328823 (cũ: VD-25465-16) | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Enalapril 5 mg | 893110318823 (cũ: VD-27381-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Enamigal 10 mg | 893110331923 (cũ: VD-27508-17) | Viên nén | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bidinatec 5 | 893110208023 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Gygaril-10 | 893110103323 (cũ: VD-21056-14) | Viên nén | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Vinlaril 5 | 893110099823 (cũ: VD-20486-14) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Gygaril 5 | 893110047023 (cũ: VD-18098-12) | Viên nén | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Enalapril - VMG 5 | 893110057823 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Hasitec 10 | VD-35899-22 | Viên nén | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Hasitec 5 | VD-35900-22 | Viên nén | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Lodinap 10 | VD-22854-15 | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Enalapril VPC 5 | VD-26129-17 | Viên nén | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Cerepril 10 | VD-21727-14 | Viên nén | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Cerepril 5 | VD-21728-14 | Viên nén | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Vinlaril 10 | VD-19513-13 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Renitec 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V, địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) | VN-21066-18 | Viên nén | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 26/03/2018 | Không ghi |
| Usapril | VD-28642-17 | Viên nén | Công ty TNHH US Pharma USA | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Angonic 5mg | VN-20691-17 | Viên nén | Công ty CPTM Nguyễn Danh | Romania | 18/09/2017 | Không ghi |
| Benalapril 10 (Đóng gói & xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); đ/c: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin- Germany) | VN-20636-17 | Viên nén | Berlin Chemie AG | Singapore | 18/09/2017 | Không ghi |
| Natensil 10 | VD-26586-17 | Viên nén | Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Natensil 5 | VD-26587-17 | Viên nén | Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Enafran 5 | VD-24697-16 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Enafran 5 | VD-24697-16 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| SP Enalapril | VD-23934-15 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Renitec 10mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) | VN-19503-15 | Viên nén | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 16/12/2015 | Không ghi |
| Enalapril 10mg | VD-23178-15 | Viên nén | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Enalapril 5mg | VD-23179-15 | Viên nén | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Enalapril AL 10 mg | VD-23349-15 | Viên nén | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Enalapril AL 5mg | VD-21531-14 | Viên nén | Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam | Việt Nam | 11/08/2014 | Không ghi |
| HIDIPINE Tablet | VN-18041-14 | Viên nén | Oripharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Enalapril 5 | VD-19816-13 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Hecavas 10 | VD-17969-12 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Enalapril | VD-17464-12 | Viên nén tròn | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Engyst | VD-17436-12 | viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Enaritab | VD-17165-12 | -- | Công ty cổ phần TRAPHACO- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Bidinatec 10 | VD-16504-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Bidinatec 5 | VD-16505-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Daewoong Beartec | VN-14155-11 | Viên nén | Daewoong Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Erilcar 10 | VD-15538-11 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Orcadex | VN-13933-11 | Viên nén không bao | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Erilcar 5 | VD-14815-11 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Shinapril | VD-14872-11 | — | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Tpenatec | VD-14873-11 | — | Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Tpenatec | VD-14874-11 | — | Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Enalapril 5 | VD-14527-11 | — | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Aginaril | VD-13750-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| DS- Pro Tab | VN-11903-11 | Viên nén | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Enalapril Stada 5 mg | VD-13623-10 | — | Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Enalapril 10 mg | VD-12823-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Enalapril 5 mg | VD-12824-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Enalapril 5mg | VD-12757-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Shinapril | VD-12640-10 | — | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Enamigal 5 mg (CTNQ: MIBE GmbH Arzneimittel, Germany) | VD-12004-10 | — | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Enafran 10 | VD-10969-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Enafran 5 | VD-10970-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Enalapril Maleate Tablets USP 5mg | VN-9786-10 | Viên nén | Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Glenamate-5 | VN-9664-10 | Viên nén | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Kuhnplex Tab. | VN-9700-10 | Viên nén | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Enalapril 5mg | VD-10702-10 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Enalapril Stada 20mg | VD-10726-10 | — | Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Enalapril TVP 10mg | VD-10494-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Enalapril TVP 5mg | VD-10495-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Enalapril VPC 10 mg | VD-10145-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Enalapril VPC 5 mg | VD-10146-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Enamigal 10 mg (SXNQ: MIBE GmbH Arzneimittel) | VD-10790-10 | — | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Enapanil Tab. 10mg | VN-5408-10 | Viên nén | Hawon Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Zondoril 10 | 893110112223 (cũ: VD-21852-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 24/05/2023 | Hết hạn |
| Anelipra 10 | VD-34757-20 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 20/12/2020 | Hết hạn |
| Enalapril 10mg | VD-23704-15 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Enalapril 5mg | VD-23705-15 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Hasitec 10 | VD-23959-15 | Viên nén | Công ty TNHH Ha san-Dermapharm | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Ednyt 10 mg | VN-19156-15 | Viên nén | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Hasitec 5 | VD-23331-15 | Viên nén | Công ty TNHH Ha san-Dermapharm | Việt Nam | 08/09/2015 | Hết hạn |
| Renapril 10mg | VN-18124-14 | Viên nén | Actavis International Ltd | Bungary | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Renapril 5mg | VN-18125-14 | Viên nén | Actavis International Ltd | Bungary | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Anelipra 10 | VD-19964-13 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Meyerlapril 5 | VD-19643-13 | viên nén | Công ty Liên doanh Meyer - BPC. | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Benalapril 5 | VN-22048-19 | Viên nén | A. Menarini Singapore Pte. Ltd | Đức | 23/07/2019 | Đã rút |
| Renitec 5mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) | VN-19708-16 | Viên nén | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 22/03/2016 | Đã rút |
| Zocor 10mg (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme Australia Pty Ltd. Địa chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville NSW 2142, Australia) | VN-18941-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 25/05/2015 | Đã rút |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Desloratadin | 114 |
| Ceftazidim | 114 |
| Aciclovir | 112 |
| Oxaliplatin | 112 |
| Piroxicam | 109 |
| Glimepiride | 108 |
| Pantoprazol | 107 |
| Metronidazol | 105 |
| Febuxostat | 105 |
| Natri Clorid | 104 |
| Losartan kali | 124 |
| Sitagliptin | 104 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.