Pantoprazol xuất hiện trong 107 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 97 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 10 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
35 trong số đó (33%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 5 |
| 2025 | 9 |
| 2024 | 22 |
| 2023 | 14 |
| 2022 | 9 |
| 2021 | 6 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 6 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 7 |
| 2014 | 12 |
Toàn bộ 107 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pantoprazole 40mg | 893110151626 (cũ: VD-35195-21) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Protomac-40 | 890110136826 (cũ: VN-19044-15) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Dopantof 20 | 893110118226 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Pantofast | 890110061626 | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Hadupanto 20 | 893110015626 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Panloso | 868110414725 (cũ: VN-20439-17) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Türkiye | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Pantoprazol | 893110362725 (cũ: VD-21315-14) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Panzomax | 893110244425 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm liên doanh Đức | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Pantoprazol 40mg | 893110274925 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dopantof 40 | 893110277125 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Extream | 893110284025 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Comenazol | 893110123325 (cũ: VD-29305-18) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Pantium-40 | 890110010425 (cũ: VN-20525-17) | Viên nén bao tan trong ruột | Accord Healthcare Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nolpaza 20mg | 383110026125 (cũ: VN-22133-19) | Viên nén kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Imazicol 40 | 893110334800 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Ramesun | 893110311000 (cũ: VD-26179-17) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hadupanto 40 | 893110152200 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Pantoprazol 40 mg | 893110096800 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Antaloc | 893110017200 (cũ: VD-34147-20) | Viên nén bao phim tan trong ruột | — | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Grasamin | 890110987624 (cũ: VN-21741-19) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần thiết bị T&T | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Pepduc | 890110969324 | Bột pha tiêm | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Gastrotac | 893110896224 (cũ: VD-31956-19) | Thuốc bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sipantoz 20 | 893110872024 (cũ: VD-31507-19) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sipantoz 40 | 893110872124 (cũ: VD-32491-19) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pavinjec | 520110783324 (cũ: VN-21751-19) | Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Greece | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SP Extream | 893110616024 (cũ: VD-18847-13) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ozzy-40 | 893110481924 (cũ: VD-28477-17) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pantoprazole IMP 40 mg | 893110271724 | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| A.T Pantoprazol | 893110147924 (cũ: VD-24732-16) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Pipanzin Caps. | 893110215624 (cũ: VD-29352-18) | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Pansegas 40 | 893110194424 (cũ: VD-28608-17) | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Meyerpanzol | 893110185824 (cũ: VD-32332-19) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dogastrol 40mg | 893110085924 (cũ: VD-22618-15) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pantostad 40 | 893110096624 (cũ: VD-18535-13) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pantonic-40 | 893110099824 (cũ: VD-29597-18) | Viên nén bao phim tan trong ruột | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pulcet 40mg | 868110003924 (cũ: VN-16167-13) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | Turkey | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Hasanloc 40 | 893110461323 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Pantoprazole Normon 40 mg Powder for solution for injection | 840110423623 | Bột đông khô pha tiêm | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Spain | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Glopantac 40 | 893110386323 (cũ: VD-22135-15) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Reprat | 400110405723 (cũ: VN-18128-14) | Viên nén bao tan trong ruột | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Germany | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Mefogin 40mg | 868110404523 (cũ: VN-19992-16) | Viên nén bao tan ở ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Bình An | Turkey | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Pantagi | 893110259023 (cũ: VD-24710-16) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pipanzin Inj. | 893110312923 (cũ: VD-25895-16) | Bột đông khô pha tiêm | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vintolox | 893110303723 (cũ: VD-30607-18) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| A.T Pantoprazol Tab | 893110278823 (cũ: VD-25646-16) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pantoprez 20 | 890110125323 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| TV. Pantoprazol | 893110098723 (cũ: VD-20877-14) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Pantocid IV | 890110081423 (cũ: VN-17792-14) | Bột đông khô pha tiêm | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Ulceron | 520110070823 (cũ: VN-20256-17) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | Greece | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Quanpanto | 893110043923 (cũ: VD-22208-15) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| SaVi Pantoprazole 40 | VD-20248-13 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Glopantac 20 | VD-22134-15 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Glomed | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Naptogast 20 | VD-13226-10 | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Pantogas 40 | VD-35982-22 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Imazicol 20 | VD-35946-22 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Pantonix 40 Tablet | VN-19102-15 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Axitan 40mg | VN-20124-16 | Viên nén bao tan trong ruột | Actavis Export PTC Limited | Bulgaria | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Vintolox | VD-18009-12 | Thuốc tiêm bột đông khô | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| DOROPANTO 40 mg | VD-23901-15 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Topraz 20 | VN-22990-21 | Viên nén kháng dịch vị | Aurobindo Pharma Limited | India | 12/12/2021 | Đến 12/12/2026 |
| Topraz 40 | VN-22991-21 | Viên nén kháng dịch vị | Aurobindo Pharma Limited | India | 12/12/2021 | Đến 12/12/2026 |
| Pambolec Lyo-Inj. 40mg "Standard" (Pantoprazole) | VN-22982-21 | Bột đông khô pha tiêm | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Taiwan | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Panocer 40 mg | VN-22737-21 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Pantoprazol 40 | VD-33128-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Panloc | VN-20933-18 | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Indonesia | 26/03/2018 | Không ghi |
| Protopan-40 | VN-20655-17 | Viên nén bao tan trong ruột | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Sagacid | VN-20875-17 | Bột đông khô pha tiêm | U Square Lifescience Private Ltd. | Ấn Độ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Naptogast 40 | VD-26666-17 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Enorgapan | VN-20458-17 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | Ấn Độ | 07/06/2017 | Không ghi |
| Pantostad 40 | VD-26576-17 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Pantoprazol Stada 40mg | GCXK-14-17 | Viên nén bao phim | (Cơ sở đặt gia công): Stada Arzneimittel AG | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Pantoprazole Sandoz | VN-19979-16 | Viên nén bao tan trong ruột | Hexal AG | Thổ Nhĩ Kỳ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Zolinova-20 | VN-19531-15 | Viên nén bao tan trong ruột | SM Biomed Sdn. Bhd. | Ấn Độ | 16/12/2015 | Không ghi |
| Antaloc | VD-22813-15 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Zopanpra | VN-18570-14 | Viên nén bao tan trong ruột | Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. | Ấn Độ | 07/12/2014 | Không ghi |
| Gepan | VN-18239-14 | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm An sinh | Ấn Độ | 18/09/2014 | Không ghi |
| Nexumus | VN-18235-14 | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 18/09/2014 | Không ghi |
| Pantoprazole-Teva 40mg | VN-18206-14 | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Hungary | 18/09/2014 | Không ghi |
| Pantopro | VN-18145-14 | Viên nén bao tan trong ruột | Aristo Pharmaceuticals limited | Ấn Độ | 18/09/2014 | Không ghi |
| Pantonex DR-20 | VN-17983-14 | Viên nén bao tan trong ruột | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Sozol Gastro-resistant tablet | VN-17908-14 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Bồ Đào Nha | 11/06/2014 | Không ghi |
| Pantocid | VN-17790-14 | Viên nén bao tan trong ruột | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | Ấn Độ | 03/03/2014 | Không ghi |
| Pantocid 20 | VN-17791-14 | Viên nén bao tan trong ruột | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | Ấn Độ | 03/03/2014 | Không ghi |
| Hasanloc 40 | VD-19184-13 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Pantopil | VD-17336-12 | Viên nang tan trong ruột | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Prohibit | VD-17657-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Mepantop | VD-16919-12 | -- | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Pantoprazole Stada 20 mg | VD-17210-12 | -- | Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Pantoprazole Stada 40 mg | VD-17211-12 | -- | Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Pipanzin Caps | VD-15235-11 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Naptogast 40 | VD-13227-10 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cadipanto | VD-12798-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Pandonam 40mg | VD-13086-10 | — | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Pantoprazole 40 mg | VD-12258-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Pipanzin | VD-12528-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Pantoprazole Stada 40 mg | VD-11972-10 | — | Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Pantoprazole Stada 20mg | VD-11318-10 | — | Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Pantoprazole 40 mg | VD-35374-21 | Viên bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Panvell | VN-22865-21 | Bột đông khô pha tiêm | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Pantogut | VN-19450-15 | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Bangladesh | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Panotox | VN-19355-15 | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Panto-denk 40 | VN-19144-15 | Viên nén bao tan trong ruột | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Pentasec 40mg | VN-19350-15 | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Tây Ban Nha | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Pantoprazol 40 | VD-22787-15 | Viên nang cứng chứa vi nang bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 08/09/2015 | Hết hạn |
| Pantro Injection | VN-18498-14 | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 07/12/2014 | Hết hạn |
| Platra | VN-18456-14 | Viên nén bao tan trong ruột | SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Pantonex DR-40 | VN-17984-14 | Viên nén bao tan trong ruột | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 11/06/2014 | Hết hạn |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Glimepiride | 108 |
| Piroxicam | 109 |
| Metronidazol | 105 |
| Febuxostat | 105 |
| Natri Clorid | 104 |
| Sitagliptin | 104 |
| Aciclovir | 112 |
| Isotretinoin | 102 |
| Bisoprolol fumarat | 102 |
| Oxaliplatin | 112 |
| Amoxicilin; Acid clavulanic | 101 |
| L-ornithin-L-aspartat | 101 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.