Sitagliptin xuất hiện trong 104 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 55 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 99 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 2 đã được đánh dấu hết hạn, 3 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2015, gần nhất là năm 2026.
Có 3 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 5 |
| 2025 | 19 |
| 2024 | 52 |
| 2023 | 16 |
| 2022 | 6 |
| 2021 | 2 |
| 2015 | 4 |
Toàn bộ 104 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Maysiglu 25 mg | 383110054026 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Maysiglu 50 mg | 383110054126 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sitalee 100 | 890110026126 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sitalee 25 | 890110026226 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sitalee 50 | 890110026326 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sitagliptin 50mg | 893110472625 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Sitagliptin 25 mg | 893110488025 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Eu-Siptin 25mg | 840110430125 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Tên viết tắt: Hapharimex Co., Ltd) | Spain | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Eu-Siptin 50mg | 840110430225 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Tên viết tắt: Hapharimex Co., Ltd) | Spain | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Opesita 100 | 893110405625 | Viên nén bao phim | Cơ sở đặt gia công: RV Lifesciences Limited | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Opesita 50 | 893610228125 | Viên nén bao phim | Cơ sở đặt gia công: RV Lifesciences Limited | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sitagliptin 100mg Danapha | 893110229825 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sitaboston 50 | 893110237725 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sitagliptin 25mg | 893110242225 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sitagliptin 50 | 893110250725 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sitagliptin MCN 25 | 893110273025 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sitagliptin MCN 50 | 893110273125 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Stince-LTF 25 | 893110289225 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Zlatko-25 | 893110134525 (cũ: VD-23924-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sitaapc 100 | 893110132125 (cũ: VD-34115-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sitagliptin 50 mg Danapha | 893110052225 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SITOVIA 100 | 893110058725 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sitagliptin 100 mg | 893110062325 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sitagliptin 25 | 893110066025 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sitagliptin 100 | 893110330300 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Sitagliptin 50 | 893110330400 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Winsi 25 | 893110332600 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| SitaAPC 50 | 893110207700 (cũ: VD-32790-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Wasita | 893110223000 (cũ: VD-33513-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Diajanul 50mg | 893110242200 (cũ: VD-34363-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Getsitalip Tablets 50mg | 896110172000 (cũ: VN-16764-13) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Sitanam 100 | 890110197000 | Viên nén bao phim | Zydus Lifesciences Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Sitacopha 25 | 893110162700 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Sitavitin | 893110117900 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Sitavitin | 893110118000 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| zlatko-100 | 893110022500 (cũ: VD-21483-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Sitagliptin - 5A Farma 100mg | 893110009300 (cũ: VD-33761-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần 5A Farma | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Sitagliptin - 5A Farma 50mg | 893110009400 (cũ: VD-33762-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần 5A Farma | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| M-Sitacure 50 Tablet | 894110970324 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Lộc | Bangladesh | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Sitacopha 100 | 893110954724 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sitacopha 50 | 893110954824 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| SitaAPC 25 | 893110878424 (cũ: VD-33394-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Getsitalip Tablets 100mg | 896110787524 (cũ: VN-16763-13) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sitanam 50 | 890110778924 | Viên nén bao phim | Zydus Lifesciences Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sitagibes 25 | 893110730424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SITOVIA 50 | 893110733224 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sitagliptin 50 mg | 893110736424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| DIABETSAVI 100 | 893110678324 (cũ: VD-29833-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| DIABETSAVI 50 | 893110678424 (cũ: VD-29834-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Diasita 100 | 893110651824 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zlatko-50 | 893110594224 (cũ: VD-21484-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Megliptin 25 | 893110614024 (cũ: VD-24176-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tazopip 100 | 893110614524 (cũ: VD-29537-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tazopip 50 | 893110614624 (cũ: VD-29538-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Bividia 50 | 893110557524 (cũ: VD-33065-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bividia 100 | 893110557424 (cũ: VD-33064-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Meyersiliptin 25 | 893110556724 (cũ: VD-33836-19) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Meyersiliptin 100 | 893110556624 (cũ: VD-33835-19) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Sitagil 100 | 894110521924 (cũ: VN-21232-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Tiphagliptin 50 | 893110488024 (cũ: VD-29150-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Janagliptin 100 | 893110442924 (cũ: VD-31919-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| A.T Sitagliptin 100 mg | 893110479024 (cũ: VD-31594-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| A.T Sitagliptin 50 mg | 893110479124 (cũ: VD-31595-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Diajanul 100mg | 893110494824 (cũ: VD-33018-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Skiran 100mg | 893610358524 | Viên nén bao phim | Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Skiran 50mg | 893610358624 | Viên nén bao phim | Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| SITAGLIPTIN 100 MG | 893110363024 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Gliglutin 100 | 893110367024 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Winsi 50 | 893110273124 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Sitamed 50 | 893110279724 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Megliptin 50 | 893110187624 (cũ: VD-24177-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| SITAGLIPTIN 50 MG | 893110226824 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Diasita 50 | 893110237724 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ristal | 893110028024 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Diabetsavi 25 | 893110028724 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Sitaglo 100 | 890110018624 (cũ: VN-18985-15) | Viên nén bao phim | RV Lifesciences Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Sitagliptin 50 | 893110452023 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Sitamac 50 | 890110435223 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Megliptin 100 | 893110325223 (cũ: VD-24175-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Sitagibes 100 | 893110259323 (cũ: VD-29668-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Sitagibes 50 | 893110259423 (cũ: VD-29669-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Meyersiliptin 50 | 893110322423 (cũ: VD-27415-17) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Sitavia 100 | 893110311323 (cũ: VD-28274-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Sitavia 50 | 893110311423 (cũ: VD-28275-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Apitatin 100 | 893110230823 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Apitatin 25 | 893110230923 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Apitatin 50 | 893110231023 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Haduliptin | 893110237423 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Sitagen 100 | 890110139223 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM Dược phẩm Vân Hồ | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Sitamac 100 | 890110141523 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Gliptinestad 25 | 893110133723 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Gliptinestad 100 | 893110064323 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Sitamibe 50 | VD-36082-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Zanbaz | VD-35785-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Bividia 25 | VD-35886-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Gliptinestad 50 | VD-35707-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Stellapharm J.V.Co., Ltd.) | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Januvia 100mg | VN-20316-17 | Viên nén bao phim | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD | Anh/ Hà Lan | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Januvia 50mg | VN-20317-17 | Viên nén bao phim | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD | Anh/ Hà Lan | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| SITAGIL 50 TABLET | VN-22753-21 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Bangladesh | 19/04/2021 | Không ghi |
| Mebisita 25 | VD-35308-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Sitaglo 25 | VN-18986-15 | Viên nén bao phim | APC Pharmaceuticals & Chemical Limited | Ấn Độ | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Januvia 100mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) | VN-19257-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 05/10/2015 | Đã rút |
| Januvia 25mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) | VN-19258-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 05/10/2015 | Đã rút |
| Januvia 50mg (đóng gói tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) | VN-19259-15 | Viên nén bao phim | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Anh | 05/10/2015 | Đã rút |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Sitagliptin <i>(Dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)</i> | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD | Trung Quốc | USP hiện hành | Sitagliptin/Metformin HCl XR 50 mg/1000 mg | 15/06/2031 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | FUXIN LONG RUI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành + NSX | Stince -LTF 50 | 14/08/2030 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | FUXIN LONG RUI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành + NSX | Stince -LTF 100 | 14/08/2030 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) | Fuxin Long Rui Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành + TC NSX | Stince-LTF 25 | 02/06/2030 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | Sitagliptin 100 mg | 13/03/2030 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Yacapen XR 50 mg/1000 mg | 13/03/2030 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) | Harman Finochem Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Sitagliptin 100 mg | 13/03/2030 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | MSN PHARMACHEM PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành (USPNF 2022) | Simaltrin 50 | 15/09/2029 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | MSN PHARMACHEM PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành (USPNF 2022) | Simaltrin 100 | 15/09/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | Sitagliptin 50 mg | 11/08/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) | Harman Finochem Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Sitagliptin 50 mg | 11/08/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Dược điển Châu Âu hiện hành (EP 10) | Skiran 100mg | 06/06/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | Dược điển Châu Âu hiện hành (EP 10) | Skiran 100mg | 06/06/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Dược điển Châu Âu hiện hành (EP 10) | Skiran 50mg | 06/06/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | Dược điển Châu Âu hiện hành (EP 10) | Skiran 50mg | 06/06/2029 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD | Trung Quốc | USP hiện hành | Yacapen XR 100mg/1000mg | 05/05/2029 |
| Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphate) | Zhejiang Yongtai Pharmaceutical Co., Ltd. | China (CHN) | USP NF 2022 | Desweet 50/1000 | 05/05/2029 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Công ty: Anhui Haikang Pharmeceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP 2021 | Diasita 50 | 20/03/2029 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | MOREPEN LABORATORIES LTD. | INDIA | USP 42 | Diabetsavi 25 | 29/01/2029 |
| Sitagliptin Phosphate Monohydrate | Fuxin Long Rui Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | RISTAL | 29/01/2029 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Harman Finochem Ltd. | INDIA | USP 42 | Sitomet 50/850 | 07/11/2028 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Harman Finochem Ltd. | INDIA | USP 42 | Sitomet 50/500 | 07/11/2028 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Harman Finochem Ltd. | INDIA | USP 42 | Sitomet 50/1000 | 23/08/2028 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Haduliptin | 23/08/2028 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) | Harman Finochem Limited. | INDIA | USP 43 +TC NSX | Apitatin 100 | 23/08/2028 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) | Harman Finochem Limited. | INDIA | USP 43 + TC NSX | Apitatin 25 | 23/08/2028 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) | Harman Finochem Limited. | INDIA | USP 43+TC NSX | Apitatin 50 | 23/08/2028 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD | Trung Quốc | USP hiện hành | Stradiras 50/1000 | 23/08/2028 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Fuxin Long Rui Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 42 | Gliptinestad 25 | 31/05/2028 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd., | Trung Quốc | USP 40 | Sita-Met tablets 50/500 | 31/05/2028 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Fuxin Long Rui Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 42 | Gliptinestad 100 | 23/03/2028 |
| "Sitagliptin phosphat monohydrat (Sitagliptin phosphate monohydrate)" | Morepen Laboratories Ltd. (Unit-IV) | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Sitamibe 50 | 20/12/2027 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat (Sitagliptin phosphate monohydrate) | Morepen Laboratories Ltd. (Unit-IV) | INDIA | USP hiện hành | Sitamibe 50 | 20/12/2027 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat (Sitagliptin phosphate monohydrate) | Harman Finochem Limited | INDIA | USP hiện hành | Sitamibe 50 | 20/12/2027 |
| "Sitagliptin phosphat monohydrat (Sitagliptin phosphate monohydrate)" | Moehs BCN, S.L. | Spain | USP phiên bản hiện hành | Sitamibe 50 | 20/12/2027 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat (Sitagliptin phosphate monohydrate)" | Harman Finochem Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Sitamibe 50 | 20/12/2027 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Fuxin Long Rui Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 42 | Gliptinestad 50 | 22/06/2027 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | CHINA | USP 40 | MEBISITA 25 | 31/08/2026 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | CHINA | USP 40 | MEBISITA 100 | 02/06/2026 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | CHINA | USP 40 | MEBISITA 50 | 02/06/2026 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Beijing Huikang Boyuan Chemical Tech Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | Diajanul 50mg | 14/06/2025 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Beijing Huikang Boyuan Chemical Tech Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | N/A | 14/06/2025 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd | CHINA | USP 40 | SitaAPC 100 | 14/06/2025 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Zhejiang Yongtai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 + In house | Sitagliptin - 5A Farma 50mg | 22/10/2024 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd | CHINA | USP 39+ TCNSX | Meyersiliptin 25 | 22/10/2024 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd | CHINA | USP 39+ TCNSX | Meyersiliptin 100 | 22/10/2024 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD | CHINA | USP 40 | Sitagliptin- 5A Farma 100mg | 22/10/2024 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Morepen laboratories Limited | INDIA | USP 40 | Sitagliptin- 5A Farma 50mg | 22/10/2024 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | SitaAPC 25 | 22/10/2024 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Beijing Huikang Boyuan Chemical Tech Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | N/A | 31/07/2024 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd | CHINA | USP 40 | SitaAPC 50 | 31/07/2024 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Ruyuan Hec Pharm | CHINA | USP 39 | Bividia 50 | 31/07/2024 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Ruyuan Hec Pharm | CHINA | USP 39 | Bividia 100 | 31/07/2024 |
| Sitagliptin phosphate (dưới dạng monohydrate) | HARMAN FINOCHEM LIMITED | INDIA | USP 39 | — | 26/02/2024 |
| Sitagliptin phosphate (dưới dạng monohydrate) | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | USP 40 | — | 26/02/2024 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Natri Clorid | 104 |
| Metronidazol | 105 |
| Febuxostat | 105 |
| Bisoprolol fumarat | 102 |
| Isotretinoin | 102 |
| Pantoprazol | 107 |
| Amoxicilin; Acid clavulanic | 101 |
| L-ornithin-L-aspartat | 101 |
| Glimepiride | 108 |
| Piroxicam | 109 |
| Omeprazole | 99 |
| Acid Ursodeoxycholic | 98 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.