Glimepiride xuất hiện trong 108 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 35 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 95 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 12 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
58 trong số đó (54%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 2 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 1 |
| 2025 | 13 |
| 2024 | 15 |
| 2023 | 4 |
| 2022 | 6 |
| 2020 | 2 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 2 |
| 2013 | 7 |
| 2012 | 9 |
| 2011 | 21 |
| 2010 | 25 |
Toàn bộ 108 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Glimepiride 2mg | 893110152526 (cũ: VD-34692-20) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Glupirid 2 - LTF | 893110400525 | Viên nén | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Glupirid 4 | 893110400625 | Viên nén | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Glemep | 894110343825 (cũ: VN-18526-14) | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | Bangladesh | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Glyree-2 | 890110346125 (cũ: VN-19984-16) | Viên nén | Ipca Laboratories Ltd. | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Glyree-4 | 890110346225 (cũ: VN-19985-16) | Viên nén | Ipca Laboratories Ltd. | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Omcaglim 1 Tablet | 894110332225 | Viên nén không bao | Omnicals Pharma Private Limited | Bangladesh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcaglim 2 tablet | 894110332325 | Viên nén không bao | Omnicals Pharma Private Limited | Bangladesh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Glimepiride EUROPA 2mg | 893110261125 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mericle Tab | 880110187125 (cũ: VN-12406-11) | Viên nén | Daewon Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Glimvaz 2 | 899110187525 (cũ: VN-15596-12) | Viên nén | PT Dexa Medica | Indonesia | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Glimepiride 4mg | 893110139825 (cũ: VD-19419-13) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Glimiwel-4 | 890110011325 (cũ: VN-21981-19) | Viên nén | Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Euglim 4 | 890110007525 | Viên nén không bao | Zydus Lifesciences Limited | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Dinxo 1 | 893110151700 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Dinxo 4 | 893110107500 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Glimiwel-1 | 890110983224 (cũ: VN-20935-18) | Viên nén | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Glimiwel-2 | 890110983324 (cũ: VN-21980-19) | Viên nén | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Glimepiride Denk 3 | 400110994024 (cũ: VN-22140-19) | Viên nén không bao | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Glimepiride 4 mg | 893110950124 | Viên nén | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Usarglim 4 | 893110815924 (cũ: VD-27662-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Usarglim 2 | 893110815824 (cũ: VD-27661-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Glimid 2 | 893110671824 (cũ: VD-19409-13) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Glimepiride Denk 2 | 400110351924 | Viên nén | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Dinxo 3 | 893110252624 | viên nén | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| GLIMEPIRIDE 2mg | 893110166224 (cũ: VD-24334-16) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Diaprid 2 | 893110178224 (cũ: VD-24959-16) | Viên nén | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Perglim 1 | 890110016024 (cũ: VN-20564-17) | Viên nén | Mega Lifesciences Public Company Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Glimsure 2 | 890110422723 | Viên nén | Aurobindo Pharma Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Necaral-4 | 890110190723 | Viên nén | Micro Labs Limited | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Cadglim 4 | 890110069523 (cũ: VN-19024-15) | Viên nén | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Glimepiride STELLA 4 mg | 893110049823 (cũ: VD-23969-15) | Viên nén | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Glimepiride STELLA 2 mg | VD-24575-16 | Viên nén | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| SP Glimepiride | VD-21762-14 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Mekoaryl 4 | VD-21716-14 | Viên nén | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Glimepiride 4mg | VD-35817-22 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Glimulin - 2 | VN-19173-15 | Viên nén | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Glumerif 2 | VD-21780-14 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Getzglim Tablets 4mg | VN-22645-20 | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | Pakistan | 30/12/2020 | Không ghi |
| Glimepirid-VMG 4 | VD-34299-20 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Glimeco 4 | VN-20154-16 | Viên nén | Coral Laboratories Limited | Ấn Độ | 02/11/2016 | Không ghi |
| Glimediab tablets 2mg | VN-19127-15 | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á | Ukraine | 05/10/2015 | Không ghi |
| Glimediab tablets 4mg | VN-19128-15 | Viên nén | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ánh Sáng Châu Á | Ukraine | 05/10/2015 | Không ghi |
| Syngly-2 | VN-17598-13 | Viên nén | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Glupirid 2 | VD-19579-13 | Viên nén | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Binagen | VN-15504-12 | Viên nén | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Glimvaz 4 | VN-15597-12 | Viên nén | PT. Dexa Medica | Indonesia | 21/06/2012 | Không ghi |
| Oramep | VN-15277-12 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Thổ Nhĩ Kỳ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Viên nén Gliprim-2 | VN-14979-12 | Viên nén | Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Viên nén Gliprim-4 | VN-14980-12 | Viên nén | Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Binexamorin | VN-14472-12 | Viên nén | Binex Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Glicompid tablets 2mg | VN-14814-12 | Viên nén | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | Đài Loan | 11/01/2012 | Không ghi |
| Glipiron 4mg | VN-14784-12 | Viên nén | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Viên nén Gluless | VN-14778-12 | Viên nén | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Gliprim-1 | VN-14182-11 | Viên nén | Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Perglim 3 | VN-13783-11 | Viên nén | Mega Lifesciences Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Emperide-2 | VN-13156-11 | Viên nén không bao | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Emperide-4 | VN-13157-11 | Viên nén không bao | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Glimauno-2 | VN-13422-11 | Viên nén | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Glimauno-4 | VN-13423-11 | Viên nén | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Perglim 2 | VN-13267-11 | Viên nén | Mega Lifesciences Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Sigmaryl 2 | VN-12998-11 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Australia | 11/07/2011 | Không ghi |
| Azulix 1 | VN-12686-11 | Viên nén | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Azulix 2 | VN-12687-11 | Viên nén | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Glimino Tab. | VN-12546-11 | Viên nén | Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| GP-2 | VN-12715-11 | Viên nén | USV Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Orinase Tablet 1mg | VN-12393-11 | Viên nén không bao | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Orinase Tablet 2mg | VN-12394-11 | Viên nén không bao | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Orinase Tablet 3mg | VN-12395-11 | Viên nén không bao | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Orinase Tablet 4mg | VN-12396-11 | Viên nén không bao | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Perglim 1 | VN-12577-11 | Viên nén | Mega Lifesciences Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sigmaryl 4 | VN-12302-11 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Australia | 19/04/2011 | Không ghi |
| Limpet-2 | VN-11890-11 | Viên nén bao phim | Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. | Bangladesh | 09/02/2011 | Không ghi |
| Glimepirid 1A | VN-11093-10 | Viên nén | Hexal Pharma GmbH | Đức | 16/12/2010 | Không ghi |
| Glyper 2mg | VN-10896-10 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn | Pakistan | 16/12/2010 | Không ghi |
| Magna (Đóng gói, xuất xưởng : A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. Via Rosolino Pilo n.4-50131-Florence-Italy) | VN-10767-10 | Viên nén | Berlin Chemie AG (Menarini Group) | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Magna (Đóng gói, xuất xưởng : A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. Via Rosolino Pilo n.4-50131-Florence-Italy) | VN-10765-10 | Viên nén | Berlin Chemie AG (Menarini Group) | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Magna (Đóng gói, xuất xưởng : A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. Via Rosolino Pilo n.4-50131-Florence-Italy) | VN-10766-10 | Viên nén | Berlin Chemie AG (Menarini Group) | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Medoride 2mg | VN-11187-10 | Viên nén | Medochemie Ltd. | Cyprus | 16/12/2010 | Không ghi |
| Medoride 4mg | VN-11188-10 | Viên nén | Medochemie Ltd. | Cyprus | 16/12/2010 | Không ghi |
| Euglim 2 | VN-10164-10 | Viên nén không bao | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Glimxl | VN-10634-10 | Viên nén | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Glimxl 4 | VN-10635-10 | Viên nén | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Hanall Glimepiride Tablet | VN-10286-10 | Viên nén | Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Superstat 2 | VN-10176-10 | Viên nén không bao | Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Amapileo Tab | VN-9642-10 | Viên nén | Dasan Medichem Co., Ltd. | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Cholesarte Tablet | VN-9877-10 | Viên nén | TDS Pharm. Corporation | Hàn Quốc | 14/04/2010 | Không ghi |
| Glimepirid 1A | VN-9689-10 | Viên nén | Hexal AG. | Đức | 14/04/2010 | Không ghi |
| Glimeryl-4 | VN-9453-10 | Viên nén không bao | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Glymeryl-2 | VN-9454-10 | Viên nén không bao | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Limper 1 | VN-9597-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Limper 2 | VN-9598-10 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Glycosur | VD-10095-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Geride 2 | VN-5521-10 | Viên nén | Medley Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Glennixe tablet 2mg | VN-5255-10 | Viên nén | Công ty TNHH TM - DV và XNK Thiên Minh | Malaysia | 06/01/2010 | Không ghi |
| Piriglimin 2 | 893110721324 (cũ: VD-19418-13) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Evopride 2mg | VN-20204-16 | Viên nén không bao | PharmEvo Private Limited | Pakistan | 02/11/2016 | Hết hạn |
| Evopride 1mg | VN-19725-16 | Viên nén không bao | PharmEvo Private Limited | Pakistan | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Amaryl | VN-17391-13 | Viên nén | SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. | Indonesia | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Genprid 2 | VN-17350-13 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Ukraine | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Genprid 3 | VN-17351-13 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Ukraine | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Genprid 4 | VN-17352-13 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Ukraine | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Necaral 4 | VN-16332-13 | Viên nén không bao | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Canzeal 2mg | VN-11157-10 | Viên nén | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Ba Lan | 16/12/2010 | Hết hạn |
| Canzeal 4 mg | VN-11158-10 | Viên nén | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Ba Lan | 16/12/2010 | Hết hạn |
| Getzglim 4mg | VN-11043-10 | Viên nén | Getz Pharma (Pvt) Ltd. | Pakistan | 16/12/2010 | Hết hạn |
| Glimetoz-2 | VN-12150-11 | Viên nén | Amtec Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Đã rút |
| Perglim 4 | VN-13269-11 | Viên nén | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | Ấn Độ | 11/07/2011 | Đã rút |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Glimepiride | Prudence Pharma Chem. | INDIA | USP hiện hành | Glimepirid OD DWP 1 mg | 30/01/2029 |
| Glimepiride | Prudence Pharma Chem. | INDIA | USP hiện hành | Glimepirid OD DWP 3 mg | 30/01/2029 |
| Glimepiride | USV PRIVATE LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Glycomet-GP2 | 26/12/2028 |
| Glimepiride | Supra Chemicals | INDIA | USP hiện hành | Miprikat 1 | 07/11/2028 |
| Glimepirid | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | SaViPiride 4 | 18/10/2028 |
| Glimepirid | Supra Chemicals | INDIA | USP hiện hành | Miprikat 3 | 23/08/2028 |
| Glimepirid | Supra Chemicals | INDIA | USP hiện hành | Miprikat 2 | 23/08/2028 |
| Glimepirid | Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Glimepirid | 29/12/2027 |
| Glimepiride | Rini Life Science Pvt. Ltd. | INDIA | USP 41 | Glimepiride 4mg | 25/09/2027 |
| Glimepirid | Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Glimepirid | 25/09/2027 |
| Glimepirid | Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Glimepirid | 25/09/2027 |
| Glimepiride | Rini Life Sciene Pvt.Ltd | INDIA | USP hiện hành | Dinxo | 25/09/2027 |
| Glimepirid | EUROAPI Germany GmbH | GERMANY | USP phiên bản hiện hành (USP-NF 2022) | Glumerif 4 | 19/04/2027 |
| Glimepiride | Urquima S.A. | Spain | EP hiện hành | Glimepiride STADA 2 mg | 04/01/2027 |
| Glimepiride | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | USP 41 | Savdiaride 3 | 04/01/2027 |
| Glimepiride | RINI LIFE SCIENCE PVT. LTD. | INDIA | USP 41 | Piridesavi 2 | 20/12/2025 |
| Glimepiride | Rini Life Science Pvt. Ltd. | INDIA | USP 41 | N/A | 20/12/2025 |
| Glimepirid | Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Glimepirid-VMG 2 | 14/06/2025 |
| Glimepirid | Zhejiang Sanmen Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Glimepirid-VMG 4 | 14/06/2025 |
| Glimepirid | Medichem S.A. | Spain | USP38 | Comiaryl 2mg/500mg | 22/10/2024 |
| Glimepiride | Glenmark Pharmaceuticals Ltd | INDIA | USP 39 + In-house | N/A | 31/07/2024 |
| Glimepiride | Chongqing Succeway Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP8/BP2016 | — | 26/02/2024 |
| Glimepiride | Glenmark Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP 36 | N/A | 26/02/2024 |
| Glimepiride | Rini Life Science Pvt. Ltd. | INDIA | USP 42 | Glimepiride STELLA 4 mg | 30/12/2022 |
| Glimepirid | RINI LIFE SCIENCE PVT. LTD. | INDIA | USP 41 | SaViPiride 4 | 30/12/2022 |
| Glimepiride | SUPRA CHEMICALS | INDIA | USP 40 | FLODILAN | 18/09/2022 |
| Glimepiride | SUPRA CHEMICALS | INDIA | USP 40 | FLODILAN | 18/09/2022 |
| Glimepiride | Rini Life Science Pvt. Ltd. | INDIA | USP42 | Glimepiride Stella 2 mg | 29/05/2022 |
| Glimepiride | Glenmark Generics Limited | INDIA | USP 42 | Piriglimin 4 | 09/04/2022 |
| Glimepiride | SUPRA CHEMICALS | Ấn Độ | USP 38 | Glimegim 2 | 04/09/2021 |
| Glimepiride | Glenmark Life Sciences Ltd | INDIA | USP 41 | Glimid 4 | 26/12/2020 |
| Glimepiride | Hetero Drugs Limited, Unit I | INDIA | USP 34 | AMDIARYL 4 | 07/12/2020 |
| Glimepiride | Hetero Drugs Limited, Unit I | INDIA | USP 34 | AMDIARYL 2 | 07/12/2020 |
| Glimepiride | Hetero Drugs Limited, Unit I | INDIA | BP 2011 | USABETIC 2 | 11/08/2020 |
| Glimepiride | Hetero Drugs Limited, Unit I | INDIA | USP 39 | USABETIC 4 | 16/06/2020 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Pantoprazol | 107 |
| Piroxicam | 109 |
| Metronidazol | 105 |
| Febuxostat | 105 |
| Sitagliptin | 104 |
| Aciclovir | 112 |
| Natri Clorid | 104 |
| Oxaliplatin | 112 |
| Enalapril maleat | 114 |
| Ceftazidim | 114 |
| Bisoprolol fumarat | 102 |
| Desloratadin | 114 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.