Piracetam xuất hiện trong 427 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 89 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 391 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 33 đã được đánh dấu hết hạn, 3 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
129 trong số đó (30%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 19 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 26 |
| 2025 | 44 |
| 2024 | 133 |
| 2023 | 46 |
| 2022 | 18 |
| 2021 | 3 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 8 |
Hiển thị 200 trong tổng số 427 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Piracetam Stada 1200mg | 893110175826 (cũ: VD-35754-22) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| GINSIL FORTE | 893110149026 (cũ: VD-35509-21) | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Piracetam EG 800mg | 893110175726 (cũ: VD-35476-21) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nootripam 400 | 893110149426 (cũ: VD-34932-21) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Piracetam 3g/15ml | 893110155726 (cũ: VD-34718-20) | Dung dịch tiêm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Piracetam 1g/5ml | 893110155626 (cũ: VD-34717-20) | Dung dịch tiêm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Kacetam | 893110152826 (cũ: VD-34693-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Naatrapyl 1g | 893110176426 (cũ: VD-20992-14) | Dung dịch tiêm | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Naatrapyl 3g | 893110176526 (cũ: VD-20326-13) | Dung dịch tiêm | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Laroxetam 400mg | 594110132826 | Viên nén | Công ty TNHH Medfatop | Romania | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| APIBRAIN 1200 Powder | 893110086426 | Thuốc bột pha dung dịch uống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Pycentam | 893110119326 | Dung dịch uống | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| APIBRAIN 2400 Powder | 893110086526 | Thuốc bột pha dung dịch uống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VITABRAIN 800 Sachet | 893110099326 | Bột pha dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Nopicam | 893110119226 | Bột pha dung dịch uống | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| New-Doncam | 893110119026 | Bột pha dung dịch uống | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Piracetam 800 mg | 893110102726 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| NEUROTROPYL 20% | 893110111126 | Dung dịch uống | Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TRAPHACETAM 800 | 893110117526 | viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HADUKETAM | 893110111726 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PIRACETAM 1200MG SACHET | 893110112026 | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Piracetam Helcor 400 mg | 594110070026 | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | Romania | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Piracetam Helcor 800 mg | 594110070126 | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | Romania | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Astatropil 400 mg | 893110006526 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Pirewika | 893110008626 | Dung dịch uống | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Polincam | 893110018026 | Dung dịch uống | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Solmebe | 893110491425 | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Pira 800-LTF | 893110489525 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Co-ceftam 800 | 893110468825 | Viên nén bao phim | Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Co-ceftam 400 | 893110468725 | Viên nén bao phim | Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Piracetam 800 mg | 893110453725 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Piracetam 400 mg | 893110453625 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Astatropil 800 mg | 893110453325 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Piracetam 3g | 893110363525 (cũ: VD-8217-09) | Dung dịch tiêm | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Atdoncam Syrup | 893110362025 (cũ: VD-27693-17) | Sirô | Công ty cổ phần dược ATM | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Pira 400-LTF | 893110401625 | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dromic 1200 OS | 893110389725 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Lilonton F.C. Tablet | 471110356525 (cũ: VN-12654-11) | Viên bao phim | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Nilofact | 482110331825 | Dung dịch tiêm | Pharma Pontis | Ukraine | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Memoril 2400mg | 599110300425 | Bột pha dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hungary | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Meyernota | 893110224825 (cũ: VD-34039-20) | Dung dịch uống | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Meyernife SR | 893110224725 (cũ: VD-34038-20) | Dung dịch uống | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Okynzex | 893110213925 (cũ: VD-34377-20) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Becopira | 893110236425 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Braintrop 33% | 893110247825 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cetampir 1200 | 893110251425 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cerberus 1200 | 893110263725 | Thuốc cốm uống | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cerberus 2400 | 893110263825 | Thuốc cốm uống | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mekotropyl 1200 | 893110271225 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Trudebis 1200 | 893110280825 | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Solvilca | 893110294425 | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Solzolna | 893110294525 | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sopumit | 893110294625 | Dung dịch uống | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Stimind | 893110219725 (cũ: VD-17318-12) | viên nang cứng | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Injectam- S12 | 893110145125 (cũ: VD-34264-20) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bwincetam | 893110157925 (cũ: VD-33231-19) | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Piracetam | 893110134925 (cũ: VD-32820-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Piracetam 1g/5ml | 893110150425 (cũ: VD-23847-15) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Toptropin 800mg | 893110128425 (cũ: VD-20637-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Piracetam | 893110143925 (cũ: VD-22242-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Stasamin | 893110135425 (cũ: VD-21301-14) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Nilsu | 893110084925 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Halicetu | 893110080025 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gavoreta | 893110076625 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| A.T Cetam 1 g/5 ml | 893110056825 | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cetecologita 800 | 893110088825 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacotopil 1200 | 893110090725 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mekotropyl 800 | 893110095725 | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Quibay | 858110018825 (cũ: VN-15822-12) | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Slovakia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Apratam | 594110027825 (cũ: VN-15827-12) | Viên nang cứng | Euro Healthcare Pte Ltd | Romania | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Catibren | 893110334200 | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110219200 (cũ: VD-34206-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piracetam 800 | 893110202000 (cũ: VD-34080-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piracetam | 893110257400 (cũ: 893100257400) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pidoncam | 893110273200 (cũ: VD-34327-20) | Siro | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Piracetam 200mg/1ml | 893110199600 (cũ: VD-23107-15) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế An Việt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Injectam - S 1g | 893110270200 (cũ: VD-10439-10) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mekotropyl 400 | 893110239700 (cũ: VD-18464-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mekotropyl 800 | 893110239800 (cũ: VD-18465-13) | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piracetam 800mg | 893110243300 (cũ: VD-18057-12) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piracetam 400 | 893110231100 (cũ: VD-26471-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Saihasin | 893110310600 (cũ: VD-25526-16) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| A.T Cetam 400 | 893110309400 (cũ: VD-25626-16) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Boricetam | 890110182100 | Viên nang cứng | Brawn Laboratories Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Nooapi | 893110135500 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Pitamsol | 893110138900 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ankypro | 893110145400 | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Piracetam 12g/60ml | 893110094900 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Piracetam 33,3 % | 893110103400 | Sirô | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Piracetam 1200 mg | 893110106200 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Meyercetam | 893110052900 (cũ: VD-34037-20) | Dung dịch uống | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110014600 (cũ: VD-21812-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lilonton Injection 1000mg/5ml | 471110002300 (cũ: VN-21961-19) | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Tetpen Forte | 380110964524 | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Bungary | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Nootrover | 868110966824 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | Turkey | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Mentcetam Solution 33,33% | 893110940124 | Dung dịch uống | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Piracetam 400 mg | 893110894224 (cũ: VD-17991-12) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ceretrop 400 | 893110890124 (cũ: VD-20457-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Piracetam Kabi | 893110903024 (cũ: VD-20016-13) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Piroton 400 | 893110879424 (cũ: VD-19854-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Mentcetam 800 | 893110884724 (cũ: VD-33447-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Fuxacetam | 893110874024 (cũ: VD-33297-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pracetam 400 | 893110914924 (cũ: VD-22675-15) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Neutracet 400 | 893110918724 (cũ: VD-33062-19) | Viên nang cứng | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agicetam 1200 | 893110876824 (cũ: VD-32772-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Piracetam 800 mg | 893110926824 (cũ: VD-32044-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Piracetam | 893110902624 (cũ: VD-22578-15) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Piracetam | 893110902724 (cũ: VD-22577-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Piracetam | 893110915824 (cũ: VD-18178-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Bretam | 893110905024 (cũ: VD-23812-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vaco-Piracetam 800 | 893110902324 (cũ: VD-28203-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Nootripam 800 | 893110881224 (cũ: VD-20682-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Piracetam 400 mg | 893110900524 (cũ: VD-31271-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Imenoopyl | 893110885524 (cũ: VD-27900-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tazoic | 893110888124 (cũ: VD-31132-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Capriles | 893110922324 (cũ: VD-26814-17) | Dung dịch uống | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ulcogen 800 mg | 893110931224 (cũ: VD-25548-16) | Dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Piracetam 400 mg | 893110855624 (cũ: VD-33203-19) | Viên nang mềm | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Piracetam-SB | 893110735624 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| A.T Cetam 200 mg/ml | 893110731224 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Criatam | 893110730024 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cebrotonin 800mg | 400110769424 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Germany | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cenlogita 1200 | 893110748924 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Knowful 800mg | 955110794124 (cũ: VN-20119-16) | Viên nén bao phim | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rintam 1200 | 893110755124 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Roxcetam | 893110757724 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Rostex Pharma USA | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pracetam 800 | 893110697724 (cũ: VD-18538-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Piracetam | 893110652824 (cũ: VD-23153-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cerahead-F | 893110659324 (cũ: VD-28450-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Piracetam 400 | 893110654324 (cũ: VD-28781-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ceretrop 10% | 893110707424 (cũ: VD-26978-17) | Sirô | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cerahead | 893110659224 (cũ: VD-28901-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lifecita 800 DT. | 893110631624 (cũ: VD-33595-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Nupigin | 893110638224 (cũ: VD-25961-16) | Dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vaco-piracetam 400 | 893110605724 (cũ: VD-32980-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ciheptal 1200 | 893110629824 (cũ: VD-26871-17) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Neutracet 800 | 893110625624 (cũ: VD-25941-16) | Viên nén bao phim | Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vipicetam 800 | 893110560724 (VD-33921-19) (cũ: VD-33921-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Pyramet 800 | 893110553224 (cũ: VD-27645-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefucofa | 893110545524 (cũ: VD-19945-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Piracetam | 893110534224 (cũ: VD-31052-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Lilonton Capsule | 471110530424 (cũ: VN-21960-19) | Viên nang cứng | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Davinfort-800 mg | 893110468924 (cũ: VD-22873-15) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Piracetam 800mg | 893110452024 (cũ: VD-18277-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piracetam 400 mg | 893110454724 (cũ: VD-31345-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Traphaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Toptropin 800 mg | 893110477424 (cũ: VD-25588-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| BFS-Piracetam 4000mg/10ml | 893110506424 (cũ: VD-32508-19) | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Utrupin 800 | 893110449624 (cũ: VD-32052-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Quanoopyl 800 | 893110442424 (cũ: VD-31841-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Injectam- S 2g | 893110445524 (cũ: VD-18360-13) | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Neuropyl 400 | 893110426624 (cũ: VD-25094-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tiphacetam 800 | 893110487824 (cũ: VD-28055-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Wecetam 400 | 893110459224 (cũ: VD-29614-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agicetam 800 | 893110429124 (cũ: VD-25115-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piracetam - DNA | 893110425524 (cũ: VD-26362-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110451924 (cũ: VD-18276-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| BFS-piracetam | 893110433124 (cũ: VD-21549-14) | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agicetam 400 | 893110429024 (cũ: VD-26091-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tamstro | 893110494024 (cũ: VD-28272-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Nooapi 400 | 893110425824 (cũ: VD-31036-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Nooapi 1200 | 893110477324 (cũ: VD-31035-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Nooapi 800 | 893110425924 (cũ: VD-30220-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cetecocenpira 800 | 893110323024 (cũ: VD-22691-15) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Apharmcetam | 893110330824 (cũ: VD-28723-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vinphacetam 1,2g | 893110339724 (cũ: VD-27157-17) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Piracefti 800 | 893110310324 (cũ: VD-20166-13) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Dorabep | 893110326524 (cũ: VD-30717-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Nasahep 400 | 893110320024 (cũ: VD-19957-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Piracetam | 893110332224 (cũ: VD-26020-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110323424 (cũ: VD-28171-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Acepitam 20% | 893110265624 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mezatam 2400mg | 893110286324 | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Dapper | 893110248524 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Luman Cetam 800 | 893110243224 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Brasante | 893110244524 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Brainculin 1200 | 893110245724 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Vernilead | 893110248324 | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Cường | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Nootryl 400 | 893110187724 (cũ: VD-27472-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Impory G | 893110175224 (cũ: VD-30645-18) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ciheptal 800 | 893110207124 (cũ: VD-30417-18) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ethypira | 893110228724 | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Neuropyl 3g | 893110138824 (cũ: VD-19271-13) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ginsil | 893110204324 (cũ: VD-27833-17) | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Piracetam 1g/5ml | 893110170424 (cũ: VD-20477-14) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cetampir 800 | 893110163024 (cũ: VD-25260-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Piracetam | 893110162624 (cũ: VD-29096-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Piracetam Meyer | 893110186224 (cũ: VD-26487-17) | Viên nang cứng | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110053524 (cũ: VD-28811-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pracetam 400 CAP | 893110096824 (cũ: VD-25554-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Neustam | 893110085124 (cũ: VD-26422-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Stacetam 400 mg | 893110074824 (cũ: VD-29871-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Maxxviton 800 | 893110057724 (cũ: VD-22440-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Mediacetam | 893110051724 (cũ: VD-17191-12) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lifecita 400 | 893110075824 (cũ: VD-30533-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Stacetam 2g | 893110074724 (cũ: VD-19480-13) | Dung dịch tiêm (tiêm bắp, tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lifecita 800 | 893110075924 (cũ: VD-30534-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110077324 (cũ: VD-25533-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Euzipan | 893110035424 | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Dược Mỹ phẩm Ngọc Lan | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Piracetam | 893110027724 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Lilonton Injection 3000mg/15ml | 471110019224 (cũ: VN-21342-18) | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd | China. | Ph. Eur 9.0 | NEUROTROPYL 20% | 15/06/2031 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd | China. | Ph. Eur 11 | PHACOZAM | 15/06/2031 |
| Piracetam | Zaklady Farmaceutyczne Polpharma S.A | Ba Lan | BP 2018, EP 9.0 | BFS-Piracetam | 17/06/2029 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | Trung Quốc | BP 2018, EP 9.0 | BFS-Piracetam | 17/06/2029 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Company, Limited | CHINA | EP 11 | Piracetam | 29/01/2029 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành (EP 11) | Piracetam | 29/01/2029 |
| Piracetam | Shanghai Xiandai Hasen(Shangqiu) Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | PIRACETAM | 29/01/2029 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | Trung Quốc | EP hiện hành | PITAMDAMI | 07/11/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | CHINA | EP 9 | Hasancetam 800 | 08/10/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP 10 | Collamino 400 | 23/08/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Company, Limited | CHINA | EP 9.0 | Piracetam 400 | 23/08/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Company, Limited | CHINA | EP 9.0 | Piracetam 800 | 23/08/2028 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical CO.,Ltd | CHINA | EP 9.0 | Toptropin 400mg | 23/08/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành | BRAINCULIN 400 | 23/08/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành | BRAINCULIN 800 | 23/08/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | P.R China | EP 10.8 | Noomedtryl 800 | 23/08/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP (phiên bản hiện hành) | Piracetam 800mg | 02/07/2028 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 10 | Nacepil | 02/07/2028 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP | Serovula | 31/05/2028 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Nerapi-C 400/25 | 26/02/2028 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Collamino 1200 | 20/12/2027 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành + TC NSX | Piracetam Stada 1200mg | 08/09/2027 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Piracetam 1200mg | 08/09/2027 |
| Piracetam | Zaklady Farmaceutyczne Polpharma S.A | Poland | EP 9.0, BP 2018 | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | 17/06/2027 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành | Traphacetam 1200 | 19/04/2027 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | Trung Quốc | EP8.0 | Nupigin Forte | 29/11/2026 |
| Piracetam | Microsin S.R.L. | Romania | BP2016/EP8.0, TCCS | Nupigin Forte | 29/11/2026 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | EP8.0 | Nupigin Forte | 29/11/2026 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Piracetam EG 800mg | 31/10/2026 |
| Piracetam | JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 8.0 | CONQTA | 31/08/2026 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP 8.0 | Nootripam Extra | 22/06/2026 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Nootripam 400 | 23/02/2026 |
| Piracetam | S.C. Microsin S.R.L. | Romania | EP 9.2 + CEP | Piracetam 2g/10ml | 20/12/2025 |
| Piracetam | S.C. Microsin S.R.L. | Romania | EP 9.2 + CEP | Piracetam 1g/5ml | 20/12/2025 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9 | N/A | 20/12/2025 |
| Piracetam | Shanghai Xiandai Hasen (Shangqiu) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Piracetam 1g/5ml | 20/12/2025 |
| Piracetam | Shanghai Xiandai Hasen (Shangqiu) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Piracetam 3g/15ml | 20/12/2025 |
| Piracetam | S.C. Microsin S.R.L. | Romania | EP 9.2 + CEP | Piracetam 12g/60ml | 20/12/2025 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP8 | Piraxnic-800 | 14/06/2025 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP 8 | Meyernife SR | 14/06/2025 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP 8 | Meyernota | 14/06/2025 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP 8 | Meyercetam | 14/06/2025 |
| Piracetam | Jingdezhen Kaimenzi Medicinal Chemistry Co.,Ltd | CHINA | BP 2016 | OKYNZEX | 14/06/2025 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Piracetam-VMG 800 | 14/06/2025 |
| Piracetam | Northeast pharmaceutical group Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Piracetam 800 | 14/06/2025 |
| Piracetam | Shanghai Xiandai Hasen (Shangqiu) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | — | 14/06/2025 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | P.R. China | EP 9.0 | N/A | 14/06/2025 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP9.0 | Piracetam 800 | 14/06/2025 |
| Piracetam | Jiangxi Yue Hua Pharmaceutical Co., Limited | CHINA | EP9.0 | Piracetam | 14/06/2025 |
| Piracetam | Pharmaceutical Works POLPHARMA SA | Poland | EP 7 | Injectam-S12 | 14/06/2025 |
| Piracetam | Jiangxi Yue Hua Pharmaceutical Co., Limited | CHINA | DĐVN 4 | Kacetam plus | 30/12/2024 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Pracetam 800 | 30/12/2024 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Pracetam 1200 | 30/12/2024 |
| Piracetam | Jiangxi Yue Hua Pharmaceutical Co., Limited | CHINA | DĐVN 4 | Kacetam plus | 30/12/2024 |
| Piracetam | Northeast Phamaceutical Group Co., Ltd | CHINA | DĐVN IV | Pzitam | 22/10/2024 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., LTd | CHINA | EP 8 | Vipicetam 800 | 22/10/2024 |
| Piracetam | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | EP 8 | Vipicetam 800 | 22/10/2024 |
| Piracetam | Yiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2016 | Mentcetam 800 | 22/10/2024 |
| Piracetam | Jiangxi Yue Hua Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP 8 | LIFECITA 800 DT. | 22/10/2024 |
| Piracetam | JIANGXI YUEHUA Pharmaceutical CO., LIMITED | China. | EP 8.0 | N/A | 22/10/2024 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP 8 | Notamcef 1200mg | 22/10/2024 |
| Piracetam | Jingdezhen Kaimenzi Medicinal Chemistry Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | — | 31/07/2024 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Limited | CHINA | EP 8.0 | Vaco-Piracetam 400 | 31/07/2024 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP8 | Halozam | 31/07/2024 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | CHINA | EP9 | Halozam | 31/07/2024 |
| Piracetam | Microsin S.R.L. | Romania | BP 2012 | — | 19/03/2024 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | — | 26/02/2024 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 8.0 | NA | 26/02/2024 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 8.0 | NA | 26/02/2024 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 8.0 | N/A | 26/02/2024 |
| Piracetam | Jiangxi YueHua Pharmaceutical Co.,Limited | CHINA | EP 8.0 | — | 26/02/2024 |
| Piracetam | Jingdezhen kaimenzi Medial Chemistry Co.,Ltd | CHINA | EP 6.0 | N/A | 26/02/2024 |
| Piroxicam | Jintan Qianyao Pharmaceutical Raw Material Factory | CHINA | USP 38 | Piroxicam | 26/02/2024 |
| Piracetam 800 mg | Jiangxi Yue Hua Pharmaceutical Co., Limited | CHINA | EP 9.4 | Nootryl 800 | 21/02/2023 |
| Piracetam 800 mg | Northeast Pharmaceutical Group Company, Limited | CHINA | EP 9.4 | Nootryl 800 | 21/02/2023 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 10 | Ceretrop 400 | 16/08/2022 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 10 | Ceretrop 800 | 16/03/2022 |
| Piracetam | JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | — | 14/11/2021 |
| Piracetam | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | — | 14/11/2021 |
| Piracetam | Microsin S.R.L. | Romania | EP 8.0/ BP 2016/ TCCS | — | 14/11/2021 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP 9.0 | — | 04/09/2021 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP 9.0 | — | 04/09/2021 |
| Piracetam | Jiangxi Yue Hua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Piracetam 400mg | 24/12/2020 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 8.0 | — | 16/12/2020 |
| Piracetam | Jiangxi Yue Hua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Piratab | 16/12/2020 |
| Piracetam | Microsin S.R.L. | Romania | EP 10 | Piracetam Kabi 12 g/60ml | 07/12/2020 |
| Piracetam | Pharmaceutical Works Polpharma SA. | Poland | EP 10 | Piracetam Kabi 12 g/60ml | 07/12/2020 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP7.0 | Vinphacetam | 08/09/2020 |
| Piracetam | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Poland | EP 8.0 | — | 08/09/2020 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 52/2017/TT-BYT 52/2017/TT-BYT | Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Levofloxacin | 352 |
| Meloxicam | 303 |
| Atorvastatin | 297 |
| Cefpodoxim | 286 |
| Celecoxib | 271 |
| Etoricoxib | 250 |
| Montelukast | 244 |
| Pregabalin | 243 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Cefuroxim | 223 |
| Acetylcystein | 222 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.