Meloxicam xuất hiện trong 303 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 54 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 281 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 15 đã được đánh dấu hết hạn, 7 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
114 trong số đó (38%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 14 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 4 |
| 2025 | 29 |
| 2024 | 84 |
| 2023 | 27 |
| 2022 | 30 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 7 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 3 |
Hiển thị 200 trong tổng số 303 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kamelox ODT 7.5 | 893110152926 (cũ: VD-34939-21) | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Meloxicam EUROPA 15mg | 893110107026 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Meloxicam 7.5mg | 529110042826 (cũ: VN-17742-14) | Viên nén | Medochemie Ltd. | Cyprus | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Melosafe-7.5 | 890110074626 | Viên nén không bao | Micro Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| AstaMelox 15 mg | 893110453125 | Viên nén | Công ty cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| AstaMelox 7.5 mg | 893110453225 | Viên nén | Công ty cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Meloxicam 15 mg | 893110453425 | Viên nén | Công ty cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Meloxicam 7.5 mg | 893110453525 | Viên nén | Công ty cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Meloxicam EUROPA 7,5mg | 893110472525 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Meloxicam.SP ODT 7,5mg | 893110476025 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Meloxicam 7,5 | 893110481925 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Melocox | 520110444125 (cũ: VN-21772-19) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An | Greece | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Brawnime | 890110419825 | Viên nén không bao | Brawn Laboratories Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Eurig 15mg/1.5ml | 380110421525 | Dung dịch tiêm bắp | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T | Bungary | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Mobexicam 10mg/ml | 529110434025 | Dung dịch tiêm | Medochemie Ltd. | Cyprus | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Mosichez 15 | 893110366825 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Alocam 5 | 893110370525 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| TBMexipain 15 | 893110381625 | Viên nén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Meve-Raz | 594110337125 (cũ: VN-22497-20) | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | Romania | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Oxichem-7.5 | 890110306625 | Viên nén | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Melovell 15mg/1.5ml | 868110306125 | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Medfatop | Turkey | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Meloxicam SPM | 893110223925 (cũ: VD-25901-16) | Viên nén sủi bọt | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Meloxicam 15mg | 893110237425 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Meloxicam 7.5mg | 893110237525 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Quafacicam 15mg | 893110249425 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Meloxicam 15mg | 893110267725 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bv Meloxicam 15 | 893110281525 | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Apomelo | 893110289925 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Arthrobic 7,5 | 893110147725 (cũ: VD-19109-13) | Viên nén | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bixicam | 893110122625 (cũ: VD-21238-14) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Noxicam | 893110103825 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| BV Meloxicam 7.5 | 893110108325 | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Meloxicam tablets BP | 890110013325 (cũ: VN-21688-19) | Viên nén bao phim | Brawn Laboratories Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Meloxicam 15 | 893110331700 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Meloxicam DWP 15mg | 893110337400 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Meloxicam DWP 7,5mg | 893110337500 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Ausxicam | 893110254600 (cũ: VD-19756-13) | Viên nén | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cadimelcox | 893110302400 (cũ: VD-19745-13) | viên nén | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110255100 (cũ: VD-19759-13) | Viên nén | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Meloxicam 15-US | 893110245800 (cũ: VD-21590-14) | Viên nén | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mecasel 15 | 893110198000 (cũ: VD-25546-16) | Viên nén | Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mecasel 7,5 | 893110198100 (cũ: VD-25547-16) | Viên nén | Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Melomax 15mg | 893110294400 (cũ: VD-34282-20) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Oxichem-15 | 890110187700 | Viên nén | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Beloxi 10 | 893110139700 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Bexis 7.5 | 893110158200 | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Melocabi 7.5 | 893110089800 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Arthrobic 15 | 893110039000 (cũ: VD-19108-13) | Viên nén | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Domelox 15 mg | 893110050600 (cũ: VD-20346-13) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Coxnis | 893110020400 (cũ: VD-31633-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Meloxicam DANHSON | 380110964024 | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH Danhson Trading VN | Bungary | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Luman Meloxicam 15 | 893110936724 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Loxecam ODT | 893110957124 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Dilovic | 893110901524 (cũ: VD-19525-13) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Meloxicam 7,5 mg | 893110872524 (cũ: VD-21203-14) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110891824 (cũ: VD-22392-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Robmelox | 893110909624 (cũ: VD-21591-14) | Viên nén | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Meloxicam 7,5 mg | 893110885624 (cũ: VD-18740-13) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Morif 7,5mg | 893110873724 (cũ: VD-26064-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Morif 15mg | 893110873624 (cũ: VD-26063-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agimesi 15 | 893110877124 (cũ: VD-30271-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Meloxicam 15mg | 893110909524 (cũ: VD-28630-17) | Viên nén | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| OTDxicam | 893110932124 (cũ: VD-30198-18) | Viên nén phân tán | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Suproxicam | 893110916624 (cũ: VD-30200-18) | Viên nén | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Meloxicam-BFS | 893110880424 (cũ: VD-29709-18) | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Bicapain 15 | 893110912124 (cũ: VD-32350-19) | Viên nén | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lodegald-Meloxi 7.5 | 893110910824 (cũ: VD-32306-19) | Viên nén | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110901024 (cũ: VD-32055-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Meloxicam 15 mg | 893110906624 (cũ: VD-32196-19) | Viên nén | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Eurbic | 893110884524 (cũ: VD-31683-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Paineuron 15 | 893110896824 (cũ: VD-32650-19) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Nolibic 7,5 mg | 893110875524 (cũ: VD-33349-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Mobimed inj. | 893110693724 (cũ: VD-19592-13) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Melogesic | 893110680924 (cũ: VD-27082-17) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Soxicam 7.5 | 893110676224 (cũ: VD-29066-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ocemebic 15 | 893110634724 (cũ: VD-33763-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Meloxicam 7,5 mg | 893110587824 (cũ: VD-33360-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Mobimed 15 | 893110549424 (cũ: VD-25392-16) | Viên nén | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Meloxicam 15mg/1,5ml | 893110549124 (cũ: VD-25538-16) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Dimicox | 893110564124 (cũ: VD-26176-17) | Viên nang mềm | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Meloxicam 7.5 mg | 893110549224 (cũ: VD-32197-19) | Viên nén | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Melocabi 15 | 893110574424 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Klm-Meloxicam | 893110575324 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Lâm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Miloxcam 15 ODT | 893110582824 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ceteco Melocen 7,5 | 893110449724 (cũ: VD-20132-13) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110487724 (cũ: VD-25278-16) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Melomax | 893110443324 (cũ: VD-25531-16) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bicapain | 893110458624 (cũ: VD-31012-18) | Viên nén | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxboston 7.5 | 893110480724 (cũ: VD-28868-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 15 | 893110481324 (cũ: VD-31080-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 7.5 | 893110481424 (cũ: VD-31081-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Monbig | 893110502624 (cũ: VD-25550-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 7,5 | 893110465024 (cũ: VD-30164-18) | Viên nén | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Quafacicam | 893110442324 (cũ: VD-31840-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 15mg | 893110426524 (cũ: VD-31520-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam | 893110437924 (cũ: VD-31741-19) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 15 | 893110464924 (cũ: VD-32463-19) | Viên nén | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 7,5 mg | 893110455724 (cũ: VD-32283-19) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Atimecox 15 mg Caps | 893110361824 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Motabic | 893110322624 (cũ: VD-30619-18) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Meloxicam cap MDS 15mg | 893110247624 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Meloxicam cap DWP 10mg | 893110251724 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Velcox | 899110135524 (cũ: VN-20861-17) | Viên nén | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Mobic | 400110118824 | Viên nén | Boehringer Ingelheim International GmbH | Germany | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Mobic | 400110118924 | Viên nén | Boehringer Ingelheim International GmbH | Germany | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Zival | 893110086224 (cũ: VD-30722-18) | Viên nén | Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Paineuron 7,5 | 893110076024 (cũ: VD-29856-18) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Meloxicam 15mg | 893110053324 (cũ: VD-26078-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| LoxicSaVi 15 | 893110070424 (cũ: VD-29832-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Meloxicam 15 | 893110055324 (cũ: VD-27739-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Meloxicam 7,5 | 893110055424 (cũ: VD-27740-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Meloxicam 7,5 | 893110080524 (cũ: VD-30638-18) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Meloxicam Cap DWP 15mg | 893110031024 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Mibelcam Fort | 868110003824 (cũ: VN-16166-13) | Viên nén | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | Turkey | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Reumokam | 482110442823 (cũ: VN-15387-12) | Dung dịch tiêm | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Kamelox 15 | 893110365223 (cũ: VD-21863-14) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Meloxicam | 893110385123 (cũ: VD-30773-18) | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| LoxicSaVi 7,5 | 893110370723 (cũ: VD-29110-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Mebilax 7,5 | 893110270023 (cũ: VD-20575-14) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Luman Meloxicam 7.5mg | 893110263423 (cũ: VD-20940-14) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Agimesi 7,5 | 893110256023 (cũ: VD-25117-16) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Fenxicam- M | 893110340423 (cũ: VD-30744-18) | Viên nén | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Amerbic | 893110265623 (cũ: VD-28655-18) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atimecox 15 inj | 893110277723 (cũ: VD-28852-18) | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Malibic 7,5 | 893110333523 (cũ: VD-30997-18) | Viên nén | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Malibic 15 | 893110333423 (cũ: VD-30996-18) | Viên nén | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110302023 (cũ: VD-30575-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Melobic ODT 15 | 893110244823 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Melobic ODT 7.5 | 893110244923 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Bexis 15 | 893110222623 | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Atimecox 15 mg | 893110149923 | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Miglocaln 15 | 893110153123 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Miglocaln 7.5 | 893110153223 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Arthcam | 890110124423 | Viên nén | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Melotop | 893110105323 (cũ: VD-23299-15) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Kamelox | 893110043423 (cũ: VD-19388-13) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Stadxicam 7.5 | 893110050323 (cũ: VD-21109-14) | Viên nén | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Meloxicam OD DWP 15mg | 893110058523 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Loxecam | 893110065123 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Loxecam ODT | 893110065223 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Bimelo Fort 15mg | 868110011323 | Viên nén | Công ty TNHH Medfatop | Turkey | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Gesicox | VD-20246-13 | Viên nén | Công ty CPDP Sao Kim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Mebilax 15 | VD-20574-14 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Meloxicam 15 mg/1,5 ml | VD-19814-13 | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vinphaxicam | VD-16309-12 | Viên nén | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Medoxicam 15mg | VN-17741-14 | Viên nén | Medochemie Ltd | Cyprus | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Trosicam 15mg | VN-20104-16 | Viên nén phân tán tại miệng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Switzerland | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Trosicam 7.5mg | VN-20105-16 | Viên nén phân tán tại miệng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Switzerland | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Meloxicam 7,5mg | VD-36191-22 | Viên nén | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Meloxicam 15 | VD-36252-22 | Viên nén | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Melobic | VD-21544-14 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Brosiral | VN-23209-22 | Dung dịch tiêm | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | Greece | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Meloxicam Biovagen 15mg | VN-23177-22 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Meloxicam Biovagen 7.5mg | VN-23178-22 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Meloxicam Tablets 7.5mg | VN-23216-22 | Viên nén | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Mosichez | VD-17839-12 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Monbig | VD-21517-14 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Meloxicam 7,5 | VD-35919-22 | Viên nén | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Mobic | VN-16140-13 | Viên nén | Boehringer Ingelheim International GmbH | Greece | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Mobic | VN-16141-13 | Viên nén | Boehringer Ingelheim International GmbH | Greece | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Meloxboston 15 | VD-35729-22 | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Melox.Boston 15 | VD-19327-13 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Abmexic 15 | VD-22846-15 | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Globic 7,5 | VD-22847-15 | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Stadxicam 15 | VD-19694-13 | Viên nén | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Tinanal | VD-26276-17 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Mobexicam 7.5mg | VN-18367-14 | Viên nén | Medochemie Ltd. | Cyprus | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Meloxicam-Teva 15mg | VN-19040-15 | Viên nén | Actavis Export PTC Limited | Hungary | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Meloxicam-Teva 7.5mg | VN-19041-15 | Viên nén | Actavis Export PTC Limited | Hungary | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Robpigyl | VD-35524-21 | Viên nén bao phim | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 29/11/2021 | Đến 29/11/2026 |
| Melosafe-15 | VN-22977-21 | Viên nén | Micro Labs Limited | India | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Meloxboston 7.5 | VD-35173-21 | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Meloxicam-VMG 7,5 | VD-34783-20 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Meloxvaco 15 | VD-34802-20 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Ocemebic | VD-34358-20 | Viên phân tán | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Macfec-7.5 | VN-22431-19 | Viên nén | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| M-Cam 7.5mg | VN-22484-19 | Viên nén | Unichem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| Unimelo 7.5 | VN-22255-19 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phú | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| M-Cam 15 | VN-22205-19 | Viên nén | Unichem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Mobic | VN-22059-19 | Dung dịch tiêm | Boehringer Ingelheim International GmbH | Tây Ban Nha | 23/07/2019 | Không ghi |
| Moov 15 | VN-22113-19 | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Moov 7.5 | VN-22114-19 | Viên nén | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| SaViLoxic 15 | VD-31162-18 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 07/10/2018 | Không ghi |
| Mecam 15 | VD-29586-18 | Viên nén bao phim | Sanofi-aventis Singapore Pte. Ltd. | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Mecam 7,5 | VD-29587-18 | Viên nén bao phim | Sanofi-aventis Singapore Pte. Ltd. | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Meloflam | VN-20756-17 | Viên nén | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 18/09/2017 | Không ghi |
| Bexis 7.5 | VD-26476-17 | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer - BPC. | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Diphemax | VN-20142-16 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Ai cập | 02/11/2016 | Không ghi |
| Mealphin 7.5 | VN-19079-15 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Ukraine | 05/10/2015 | Không ghi |
| Mexicam-15 | VN-18464-14 | Viên nén | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 18/09/2014 | Không ghi |
| Meloxicam Stada 7.5mg | VD-21110-14 | Viên nén | Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Mobic | VN-16961-13 | Viên nén không bao | Boehringer Ingelheim International GmbH | Đức | 30/09/2013 | Không ghi |
| Mobic | VN-16959-13 | Dung dịch tiêm | Boehringer Ingelheim International GmbH | Tây Ban Nha | 30/09/2013 | Không ghi |
| Mobic | VN-16962-13 | Viên nén không bao | Boehringer Ingelheim International GmbH | Đức | 30/09/2013 | Không ghi |
| Reumoxicam | VN-16925-13 | Viên nén | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | Ukraine | 04/07/2013 | Không ghi |
| Meloxicam 7,5 mg | VD-18491-13 | viên nén | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Mibelcam 7,5mg | VN-16165-13 | viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Thổ Nhĩ Kỳ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Minioxi | VN-16368-13 | Viên nén | Rotaline Molekule Private Limited | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Trixicam | VN-16390-13 | Viên nén | Syncom Formulations (India) Limited | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Meloxicam 7,5 mg | VD-18126-12 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam 7,5 mg | 26/08/2029 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam 7,5 mg | 26/08/2029 |
| Meloxicam | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2020 | Meloxboston 7.5 | 17/06/2029 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2020 | Meloxboston 7.5 | 17/06/2029 |
| Meloxicam | APEX HEALTHCARE LIMITED. | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam Cap MDS 15mg | 28/03/2029 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam Cap DWP 10mg | 28/03/2029 |
| Meloxicam | ZHEJIANG EXCEL PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 10.0 | LoxicSaVi 15 | 30/01/2029 |
| Meloxicam | Alcon Biosciences Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Meloxicam Cap DWP 15mg | 29/01/2029 |
| Meloxicam | ZHEJIANG EXCEL PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | CHINA | EP hiện hành | Agimesi 7,5 | 08/10/2028 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | BP 2018 | MELOBIC ODT 7.5 | 27/08/2028 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | EP 9.0 | MELOBIC ODT 7.5 | 27/08/2028 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | EP 9.0 | MELOBIC ODT 15 | 27/08/2028 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | BP 2018 | MELOBIC ODT 15 | 27/08/2028 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | BP 2016 | Bexis 15 | 23/08/2028 |
| Meloxicam | APEX HEALTHCARE LTD. | INDIA | EP 10.8 | Miglocaln 15 | 02/07/2028 |
| Meloxicam | APEX HEALTHCARE LTD. | INDIA | EP 10.8 | Miglocaln 7.5 | 02/07/2028 |
| Meloxicam | SWATI SPENTOSE PVT. LTD. UNIT-I. | INDIA | BP 2020 | ATIMECOX 15 mg | 02/07/2028 |
| Meloxicam | Techno Drugs & Intermediates Pvt. Ltd | Ấn Độ | BP 2019 | Loxecam ODT | 23/03/2028 |
| Meloxicam | Techno Drugs & Intermediates Pvt. Ltd | Ấn Độ | BP 2019 | Loxecam | 23/03/2028 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam OD DWP 15mg | 23/03/2028 |
| Meloxicam | Techno Drugs & Intermediates Pvt. Ltd | Ấn Độ | BP 2019 | Meloxicam 15 | 29/12/2027 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2018 | Meloxicam 7.5mg | 08/12/2027 |
| Meloxicam | Techno Drugs & Intermediates Pvt. Ltd | Ấn Độ | BP 2019 | Meloxicam 7,5 | 25/09/2027 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2017 | Robpigyl | 29/11/2026 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2018 | Meloxboston 7.5 | 22/06/2026 |
| Meloxicam | M/S Techno Drugs & Intermediates (P) Ltd | INDIA | EP 9 | N/A | 23/02/2026 |
| Meloxicam | Zhejiang excel Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2014/EP 8 | Meloxicam-VMG 7,5 | 20/12/2025 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | EP 9.0 | Melomax 15mg | 14/06/2025 |
| Meloxicam | Techno Drugs & Intermediates PVT. LTD | INDIA | EP 8.0 | Ocemebic | 14/06/2025 |
| Meloxicam | Techno Drugs & Intermediates PVT. LTD | INDIA | USP 40 | Ocemebic 15 | 22/10/2024 |
| Meloxicam | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | DĐVN IV | Nolibic 7,5 mg | 22/10/2024 |
| Meloxicam | Anonima Materie Sintetiche & Affini Spa | ITALY | USP 38 | — | 22/10/2024 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2015 | N/A | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Ulkar Kimya Sanayii Ve Ticaret A.S | Turkey | EP 8.0 | — | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | BP 2015 | N/A | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 8.0 | N/A | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Techno Drugs & Intermediates PVT. Ltd. | INDIA | BP 2013 | N/A | 26/02/2024 |
| Meloxicam | AMSA - Anonima Materie Sintetiche & Affini S.P.A. | ITALY | Ph. Eur. 8.0 | NA | 26/02/2024 |
| Meloxicam | AMSA - Anonima Materie Sintetiche & Affini S.P.A. | ITALY | Ph. Eur. 8.0 | NA | 26/02/2024 |
| Meloxicam | AMSA - Anonima Materie Sintetiche & Affini S.P.A. | ITALY | Ph. Eur. 8.0 | NA | 26/02/2024 |
| Meloxicam | AMSA - Anonima Materie Sintetiche & Affini S.P.A. | ITALY | Ph. Eur. 8.0 | NA | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2017 | Lodegald-Meloxi 7.5 | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2015 | Meloxicam 7,5mg | 26/02/2024 |
| Meloxicam | APEX Healthcare Limited | INDIA | BP 2015 | N/A | 26/02/2024 |
| Meloxicam | PARTH OVERSEAS | INDIA | BP 2015 | — | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2018 | — | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | — | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Bicapain 15 | 26/02/2024 |
| Meloxicam | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 8.0 | — | 21/02/2023 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | EP 9 | Melic 7.5 | 30/12/2022 |
| Meloxicam | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Melic 7.5 | 14/11/2021 |
| Meloxicam | Apex Healthcare India | INDIA | BP 2016 | Dilovic | 16/02/2021 |
| Meloxicam | Zhejiang excel Pharmaceutical Co.Ltd | CHINA | EP 9.4 | Globic 15 | 08/09/2020 |
| Meloxicam | Zhejiang excel Pharmaceutical Co.Ltd | CHINA | EP 9.4 | Globic 7.5 | 08/09/2020 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Atorvastatin | 297 |
| Cefpodoxim | 286 |
| Celecoxib | 271 |
| Levofloxacin | 352 |
| Etoricoxib | 250 |
| Montelukast | 244 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Pregabalin | 243 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Cefuroxim | 223 |
| Acetylcystein | 222 |
| Ofloxacin | 220 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.