Atorvastatin xuất hiện trong 297 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 94 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 274 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 20 đã được đánh dấu hết hạn, 3 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
75 trong số đó (25%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 15 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 6 |
| 2025 | 34 |
| 2024 | 92 |
| 2023 | 50 |
| 2022 | 23 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 4 |
| 2018 | 4 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 8 |
Hiển thị 200 trong tổng số 297 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Atorcal tablet 20 mg | 894110137226 (cũ: VN-18880-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | Bangladesh | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Aszolzoly-10 | 890110136026 (cũ: VN-20989-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Aszolzoly-20 | 890110136126 (cũ: VN-20990-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Atorvastatin 20 | 893110105026 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Vast-20 | 890110046226 | Viên nén bao phim | Abil Chempharma Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Atormac 20 | 890110073926 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lipitor | 893110452925 | Viên nén bao phim | Cơ sở đăng ký (Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc): Công ty TNHH VIATRIS Việt Nam; (Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm)): Viatris Pharmaceuticals LLC; (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công): Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Atoreg 20 | 893110469425 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Atoreg 40 | 893110469525 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Atoronobi 20 | 890110449625 (cũ: VN-16656-13) | Viên nén bao phim | Noble Wellness Private Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Atorcal Tablet | 894110446425 (cũ: VN-18282-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | Bangladesh | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Hypolip-10 | 890110448625 (cũ: VN-21293-18) | Viên nén bao phim | Hetero Labs Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Storvas Tablets 10 Mg | 890110437925 | Viên nén bao phim | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Lipitor | 893110364325 | Viên nén bao phim | - Cơ sở đăng ký (Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc): Công ty TNHH Viatris Việt Nam - Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC - Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Lipitor | 893110364425 | Viên nén bao phim | - Cơ sở đăng ký (Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc): Công ty TNHH Viatris Việt Nam - Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC - Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Caditor 40 | 890110336725 (cũ: VN-17286-13) | Viên nén bao phim | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Gatfatit | 890110351425 (cũ: VN-21962-19) | Viên nén bao phim | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Aforsatin 10 | 890110342125 (cũ: VN-22108-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Assovas | 531110341125 (cũ: VN-22094-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp | Macedonia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Assovas | 531110341025 (cũ: VN-22095-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp | Macedonia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Omcavas 10 Tablet | 894110332425 | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | Bangladesh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcavas 40 | 894110332525 | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | Bangladesh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcavas 80 Tablet | 894110332625 | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | Bangladesh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Hacortin | 893110219625 (cũ: VD-21602-14) | Viên nén | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lipid New | 893110287625 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Atorvastatin | 893110290325 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Atorvastatin | 893110290425 | Viên nén | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lipiles-10 | 890110184025 (cũ: VN-20781-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Lipiles-20 | 890110184125 (cũ: VN-21243-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Normelip 20 | 894110183225 (cũ: VN-21234-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Atorvastatin 20 | 893110158325 (cũ: VD-21985-14) | Viên nén bao phim | Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zoamco 40mg | 893110151225 (cũ: VD-22290-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Atorpa 40 | 893110126725 (cũ: VD-34067-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Atorvastatin | 893110079725 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadutatin | 893110093425 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Lipiget Tablets 10mg | 896110044425 (cũ: VN-11047-10) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Atroact-10 | 890110046525 (cũ: VN-17027-13) | Viên nén bao phim | XL Laboratories Private Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Aforsatin 20 | 890110021525 (cũ: VN-21800-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Atorvastatin Teva 10mg | 535110008125 | Viên nén bao phim | Actavis Export PTC Limited | Malta | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Omcavas 20 Tablet | 894110006225 | Viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | Bangladesh | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Halitho 30 | 893110335600 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Lipitab 10 | 893110341800 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Atorvastatin 10 | 893110290900 (cũ: VD-21312-14) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Atorvastatin 20 | 893110291000 (cũ: VD-21313-14) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Safena | 893110307100 (cũ: VD-21984-14) | Viên nén bao phim | Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Becolitor 10 | 893110248700 (cũ: VD-21469-14) | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Atorvastatin 20 | 893110234900 (cũ: VD-28169-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Oftofacin 20 | 890110171800 (cũ: VN-20745-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Lipitab 20 | 893110156600 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Pavafat 40 | 893110090000 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Tanramoma | 893110108400 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Atorvpc 10 | 893110019200 (cũ: VD-24142-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Atorvpc 20 | 893110019300 (cũ: VD-24143-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Afocical Tab. | 880110002000 (cũ: VN-21122-18) | Viên nén bao phim | Saint Corporation | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Hypolip-20 | 890110996824 (cũ: VN-21294-18) | Viên nén bao phim | Hetero Labs Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Troytor 20 | 890110003900 (cũ: VN-21974-19) | Viên nén bao phim | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Troytor 10 | 890110003700 (cũ: VN-22204-19) | Viên nén bao phim | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Atorvastatin OD MDS 10 mg | 893110941324 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Umator | 893110949424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Atorvastatin 20mg | 893110813524 (cũ: VD-22198-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Zoamco 10mg | 893110833124 (cũ: VD-22288-15) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Alipid 20 | 893110812924 (cũ: VD-24240-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Atorvastatin 20 | 893110820624 (cũ: VD-27080-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Lipi-Safe | 893110801024 (cũ: VD-31049-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Atorvastatin 20 mg | 893110800124 (cũ: VD-28793-18) | viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vaslor-40 | 893110807624 (cũ: VD-28487-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Lipitusar | 893110815624 (cũ: VD-26643-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Atorvastatin 10 | 893110838924 (cũ: VD-32461-19) | Viên nén bao phim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| LitorAPC 20 | 893110804324 (cũ: VD-31589-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Lipivastin 10 | 893110830124 (cũ: VD-32140-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cetecotitan-S | 893110826624 (cũ: VD-32671-19) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Atorpa 10 | 893110798624 (cũ: VD-33266-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Atorpa 20 | 893110798724 (cũ: VD-33267-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Lipiget Tablets 20mg | 896110795924 (cũ: VN-11048-10) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Acerovax-20 tablet | 880110792624 (cũ: VN-21951-19) | Viên nén bao phim | Saint Corporation | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pavafat 10 | 893110734324 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Antatin 80 | 893110745024 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Atorvastatin OD DWP 5 mg | 893110747524 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lipitor | 893710764424 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Zoamco 20mg | 893110694124 (cũ: VD-22289-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lipirus | 893110699624 (cũ: VD-23909-15) | Viên nén bao phim | Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Flypit 10 | 893110600224 (cũ: VD-25293-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Atorvastatin 10 mg | 893110604224 (cũ: VD-28160-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Atorvastatin 20 mg | 893110604324 (cũ: VD-29246-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Lipvar 20 | 893110585924 (cũ: VD-29524-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| LitorAPC 10 | 893110590224 (cũ: VD-31588-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Atorvastatin 10 | 893110587124 (cũ: VD-32769-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Lipstins 20 | 893110607324 (cũ: VD-33740-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Atorvastatin 40 | 893110586324 (cũ: VD-33344-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Atorvastatin 10 | 893110586124 (cũ: VD-33342-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Atorvastatin 20 | 893110586224 (cũ: VD-33343-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Atorvastatin 20 mg | 893110547424 (cũ: VD-25380-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Atoronobi 40 | 890110527824 (cũ: VN-16657-13) | Viên nén bao phim | Noble Wellness Private Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Atorvastatin 10mg | 893110486024 (cũ: VD-22197-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Alipid 10 | 893110485824 (cũ: VD-24820-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Atorvastatin 20mg | 893110477724 (cũ: VD-27712-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Insuact 10 | 893110487024 (cũ: VD-29107-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lisazin 10 | 893110501824 (cũ: VD-32351-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Statinagi 20 | 893110381424 (cũ: VD-23490-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Statinagi 10 | 893110381324 (cũ: VD-25128-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Arabtin 20 | 893110389724 (cũ: VD-29768-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Atorvastatin 20mg | 893110401924 (cũ: VD-29734-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Atorvastatin 10mg | 893110401824 (cũ: VD-28931-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lipitab 40 | 893110371524 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mitiator 60 | 893110376124 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phúc Anh | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Pavafat 20 | 893110363224 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Atorvastatin OD MDS 5 mg | 893110273424 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin 40 | 893110280624 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin OD DWP 10 mg | 893110283924 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin DWP 30 mg | 893110284024 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin DWP 60 mg | 893110284124 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Lipitab 80 | 893110290724 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mitiator 30 | 893110302124 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Lipitab 30 | 893110254224 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Lisazin 20 | 893110189424 (cũ: VD-24672-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Atorvastatin TP | 893110205424 (cũ: VD-25689-16) | Viên nang mềm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Lipitor | 893710241924 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Lipitor | 893710242024 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Atorvastatin Calcium Tablets USP 10mg | 890110119324 | Viên nén bao phim | Zydus Lifesciences Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Inswistat 10 | 890110122824 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Lisazin 40 | 893110091924 (cũ: VD-19260-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Shintovas | 893110092324 (cũ: VD-19680-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Normostat | 893110049424 (cũ: VD-24074-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Atorvastatin 20 mg | 893110073424 (cũ: VD-28136-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cholter 10 | 890110001124 (cũ: VN-16558-13) | Viên nén bao phim | Ajanta Pharma Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Cholter 20 | 890110001224 (cũ: VN-16559-13) | Viên nén bao phim | Ajanta Pharma Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Caditor 10 | 890110002824 (cũ: VN-17284-13) | Viên nén bao phim | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Caditor 20 | 890110002924 (cũ: VN-17285-13) | Viên nén bao phim | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Atosum tablets 20mg | 890110014424 (cũ: VN-17235-13) | Viên nén bao phim | Kusum Healthcare Private Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Bitorvas 40mg | 868110426223 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Turkey | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Atorec-10 | 890110432323 | Viên nén bao phim | Emcure Pharmaceuticals Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Shintovas | 893110387423 (cũ: VD-19681-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Atorvastatin 10 mg | 893110370023 (cũ: VD-30490-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Insuact 20 | 893110370523 (cũ: VD-30491-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Lipidtab 10 | 893110364523 (cũ: VD-27861-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| CKDLipilou tab. 40mg | 880110407023 (cũ: VN-18627-15) | Viên nén bao phim | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | Korea | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Atoris 20mg | 383110406623 (cũ: VN-18881-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Atorpa 30 | 893110357723 (cũ: VD3-40-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Eutaric | 893110297123 (cũ: VD-22523-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Forvastin 10 | 893110272723 (cũ: VD-21816-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Forvastin 20 | 893110272823 (cũ: VD-19828-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glovitor 20 | 893110324523 (cũ: VD-23541-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lipistad 10 | 893110337623 (cũ: VD-23970-15) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atorvastatin 20 mg | 893110315823 (cũ: VD-24479-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Liritoss | 893110267123 (cũ: VD-27711-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dorotor 10 mg | 893110318223 (cũ: VD-28369-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Avasboston 10 | 893110279823 (cũ: VD-26116-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Avasboston 20 | 893110279923 (cũ: VD-26117-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mepragold 20 mg | 893110266323 (cũ: VD-25586-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mepragold 10 mg | 893110266223 (cũ: VD-25585-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| A.T Atorvastatin 10 mg | 893110275123 (cũ: VD-27786-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| A.T Atorvastatin 20 mg | 893110275223 (cũ: VD-27787-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atorvastatin 20 | 893110329223 (cũ: VD-30083-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atorhasan 20 | 893110331123 (cũ: VD-30096-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lipidtab 20 | 893110283723 (cũ: VD-26792-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lipvar 10 | 893110269923 (cũ: VD-30859-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atorvastatin 10 mg | 893110302823 (cũ: VD-29200-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atorvastatin 20 | 893110252223 (cũ: VD-30253-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Katovastin 10mg | 868110177323 (cũ: VN-17854-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | Turkey | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Katovastin 20mg | 868110177423 (cũ: VN-17855-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | Turkey | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Lipitin A-10 | 890110176023 | Viên nén bao phim | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Lipitin A-20 | 890110176123 | Viên nén bao phim | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Atorpharm | 893110147923 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Becolitor 20 | 893110104123 (cũ: VD-21470-14) | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Vaslor - 20 | 893110103823 (cũ: VD-19672-13) | Viên nén bao phim | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Lipotatin 10mg | 893110099223 (cũ: VD-24581-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Atorvastatin 20mg | 893110117423 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Vacosartor 20 | 893110117923 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Tormeg-10 | 520110077923 (cũ: VN-18558-14) | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | Greece | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Kexcor 40mg | 520110073523 (cũ: VN-20475-17) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud | Greece | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Rubina 10 | 893110047923 (cũ: VD-19263-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Atorvastatin 80 | 893110059623 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Dorotor 40 mg | 893110061423 | Viên nén bao phim. | Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Lipitor | 001110025723 (cũ: VN-17767-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | USA | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Lipitor | 001110025823 (cũ: VN-17769-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | USA | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Tormeg-20 | 520110030923 (cũ: VN-18783-15) | Viên nén bao phim | Mega Lifesciences Public Company Limited | Greece | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| ATORMAC 40 | 890110014123 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Atorvastatin 60 | 893110005123 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Atorhasan 10 | VD-23327-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Atorlog 20 | VD-19317-13 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vaslor 10 | VD-19671-13 | Viên nén bao phim | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Atoris 10mg | VN-18272-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Atorvastatin 10mg | VD-36149-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Lipotatin 20mg | VD-24004-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Atorvastatin-VMG 10 | VD-36029-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Atorvastatin Calcium Tablets USP 20mg | VN-23151-22 | Viên nén bao phim | Cadila Healthcare Ltd. | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Caltor-20 | VN-23219-22 | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Caltor-40 | VN-23220-22 | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Atormac 10 | VN-23131-22 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Glovitor 10 | VD-24173-16 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Meyerator 40 | VD-21471-14 | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer - BPC. | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Cholarest 20 | VD-23871-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Livastan | VD-23872-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Lipitor (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH; Địa chỉ: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany) | VN-17768-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | USA | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| CKDLipilou Tab. 20mg | VN-18191-14 | Viên nén bao phim | Chong Kun Dang Pharm Corp. | Korea | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Dorotor 20 mg | VD-20064-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Lipistad 20 | VD-23341-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Atorvastatin SaVi 40 | VD-24263-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Atorvastatin SaVi 80 | VD-24264-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Cheklip 20 | VN-23015-22 | viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Atorvastatin calcium trihydrate | MSN PHARMACHEM PRIVATE LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Lipis-LTF 40 | 15/06/2031 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Lipis-LTF 20 | 02/12/2030 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Lipis-LTF 10 | 02/12/2030 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Insuact 10 | 17/06/2029 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Kavosnor | 07/11/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Ltd. | INDIA | USP hiện hành | AVASBOSTON 10 | 08/10/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Reine Lifescience | INDIA | USP hiện hành | AVASBOSTON 10 | 08/10/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Ltd. | INDIA | USP hiện hành | AVASBOSTON 20 | 08/10/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Reine Lifescience | INDIA | USP hiện hành | AVASBOSTON 20 | 08/10/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrat | Zhejiang Neo-Dankong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | ATORPHARM | 02/07/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 10.0 | Ezecept 10/10 | 02/07/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 10.0 | Ezecept 10/10 | 02/07/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrat | Zhejiang Neo-Dankong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | Atorpharm | 02/07/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | AMOLI ORGANICS PVT. LTD. | INDIA | USP 41 | Vacosartor 20 | 24/05/2028 |
| Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co.,LTD. | Trung Quốc | USP 41 | Atorvastatin 20mg | 24/05/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Reine Lifescience | INDIA | USP 42 | Atorvastatin 80 | 23/03/2028 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Lepu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | DOROTOR 40 mg | 23/03/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 10.0 | Ezecept 20/10 | 23/03/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 10.0 | Ezecept 20/10 | 23/03/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Reine Lifescience | INDIA | USP 42 | Atorvastatin 60 | 26/02/2028 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co.,LTD. | Trung Quốc | USP 41 | ATORVASTATIN 10mg | 29/12/2027 |
| Atorvastatin calci trihydrat | MSN Pharmachem Private Limited | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Atorhasan 10 | 29/12/2027 |
| Atorvastatin calci trihydrat | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited (Formerly DSM Anti-Injectives India Limited) | INDIA | USP 39 | Zoamco-A | 29/12/2027 |
| Atorvastatin calci | ZHEJIANG HAISEN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP-NF hiện hành | EZVASTEN | 29/12/2027 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Lepu Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Pastetra 10/10 | 29/12/2027 |
| Atorvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 43 | Fripitor 10 | 20/12/2027 |
| Atorvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 43 | Fripitor 20 | 20/12/2027 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Lepu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Dorotor 20mg | 19/04/2027 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Lepu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP-NF hiện hành | Dorotor 20mg | 19/04/2027 |
| Atorvastatin calci trihydrat | IND-SWIFT LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 | Atorvastatin SaVi 40 | 19/04/2027 |
| Atorvastatin calci trihydrat | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 | Atorvastatin SaVi 40 | 19/04/2027 |
| Atorvastatin calci trihydrat | BIOCON LIMITED | INDIA | EP 9.0 | Atorvastatin SaVi 40 | 19/04/2027 |
| Atorvastatin calci trihydrat | Morepen Laboratories Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Atorvastatin 10 mg | 04/01/2027 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | Pastetra | 02/06/2026 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Reine Lifescience | INDIA | USP 42 | Atorvastatin 30 | 23/03/2026 |
| Atorvastatin Calcium Trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 40 | Azetatin 40 | 20/12/2025 |
| Atorvastatin calcium | MSN Pharmachem Private Limited | Ấn Độ | USP 40 | AZIMEDI fort | 20/12/2025 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited. | INDIA | USP 40 | Mytormib | 20/12/2025 |
| Atorvastatin Calcium Trihydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 40 | Azetatin 80 | 20/12/2025 |
| Atorvastatin calci trihydrat | MOREPEN LABORATORIES LTD | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Atovze 40/10 | 20/12/2025 |
| Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 9.0 + TC NSX | Atorpa 40 | 14/06/2025 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Atovze 10/10 | 30/12/2024 |
| Atorvastatin calci trihydrat | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 | N/A | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calci trihydrat | Enaltec Labs Private limited | INDIA | USP 40 | NA | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calci trihydrat | Enaltec Labs Private limited | INDIA | USP 40 | NA | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calci trihydrat | Enaltec Labs Private limited | INDIA | USP 40 | NA | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | Atorvastatin + Ezetimibe-5A FARMA 20+10 mg | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | Atorvastatin + Ezetimibe-5A FARMA 10+10 mg | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calci trihydrat | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 + TC NSX | N/A | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calcium (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 43 | Atorvastatin 20 | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calcium (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 43 | Atorvastatin 10 | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calcium | Cadila Healthcare Ltd. | INDIA | USP 38 | LIPSTINS 20 | 22/10/2024 |
| Atorvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 34 | — | 31/07/2024 |
| Atorvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 34 | — | 31/07/2024 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Dr.Reddy’s Laboratories Ltd. | INDIA | USP 40 | Atorvastatin 10mg | 31/07/2024 |
| Atorvastatin calcium | DSM Sinochem Pharmaceuticals | INDIA | USP 36 | — | 31/07/2024 |
| Atorvastatin calci trihydrat | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 + TC NSX | N/A | 31/07/2024 |
| Atorvastatin calci trihydrat | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 + TC NSX | N/A | 31/07/2024 |
| Atorvastatin calcium | DSM Sinochem Pharmaceuticals | INDIA | USP 36 | — | 31/07/2024 |
| Atorvastatin calcium | DMS Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 37 | Cetecotitan-S | 09/05/2024 |
| Atorvastatin | Morepen Laboratories Ltd | INDIA | USP37 | Atorvastatin 10 | 26/02/2024 |
| Atorvastatin calcium | Cadila Healthcare Ltd. | INDIA | USP 38 | NA | 26/02/2024 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Ltd | INDIA | USP 39 | — | 26/02/2024 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Ltd | INDIA | USP 39 | — | 26/02/2024 |
| Atorvastatin calcium | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 40 | — | 26/02/2024 |
| Atorvastatin calcium | Cadila Healthcare Ltd. | INDIA | USP 38 | NA | 26/02/2024 |
| Atorvastatin Calcium Trihydrate | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 36 | Lisazin 10 | 26/02/2024 |
| Atorvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 38 | Lipvar 10 | 04/07/2023 |
| Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) | Morepen Laboratories Limited | INDIA | EP 9.0 + TC NSX | Atorpa 30 | 14/06/2023 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 42 | Atovast 20 | 30/12/2022 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 42 | Atovast 10 | 30/12/2022 |
| Atorvastatin calci trihydrat | ZHEJIANG HAISEN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 41 | VASLOR-40 | 18/09/2022 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Lepu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 35 | Atorvastatin 10 mg | 18/09/2022 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 43 | Alipid 10 | 14/07/2022 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 43 | Alipid 20 | 08/04/2022 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Hongyuan Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Atorvastatin 10 | 19/02/2022 |
| Atorvastatin calcium (Dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) | Morepen Laboratories Ltd. | INDIA | USP40 | Avasboston 20 | 05/02/2022 |
| Atorvastatin calcium | Dr. Reddy’s Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | — | 16/12/2020 |
| Atorvastatin calcium | Dr. Reddy’s Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | Lipistad 10 | 16/12/2020 |
| Atorvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 38 | Lipistad 10 | 16/12/2020 |
| Atorvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 38 | Lipistad 20 | 16/12/2020 |
| Atorvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 38 | — | 16/12/2020 |
| Atorvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 38 | — | 16/12/2020 |
| Atorvastatin calcium | Dr. Reddy’s Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | Lipistad 20 | 08/09/2020 |
| Atorvastatin calcium | Dr. Reddy’s Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | — | 08/09/2020 |
| Atorvastatin | Morepen Laboratories Ltd | INDIA | USP 37 | Atorvastatin 10 | 12/02/2020 |
| Atorvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 34 | — | 08/02/2020 |
| Atorvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 34 | — | 08/02/2020 |
| Atorvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 34 | — | 08/02/2020 |
| Atorvastatin calcium | Chromo Laboratories | INDIA | USP 39 | Atorvastatin 10 | 07/12/2019 |
| Atorvastatin calcium | Stanford Chemicals, USA | USA | USP 39 | Atorvastatin 10 | 07/12/2019 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 39 | Atorvastatin 10 | 11/08/2019 |
| Atorvastatin calcium | Reine Lifescience | India. | USP 39 | Atorvastatin 10 | 11/08/2019 |
| Atorvastatin calcium | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 39 | Atorvastatin 10 | 11/08/2019 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Meloxicam | 303 |
| Cefpodoxim | 286 |
| Celecoxib | 271 |
| Etoricoxib | 250 |
| Montelukast | 244 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Pregabalin | 243 |
| Levofloxacin | 352 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Cefuroxim | 223 |
| Acetylcystein | 222 |
| Ofloxacin | 220 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.