Levofloxacin xuất hiện trong 352 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 124 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 319 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 30 đã được đánh dấu hết hạn, 3 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
129 trong số đó (37%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 14 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 16 |
| 2025 | 37 |
| 2024 | 89 |
| 2023 | 40 |
| 2022 | 11 |
| 2021 | 11 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 7 |
| 2018 | 6 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 8 |
| 2015 | 17 |
Hiển thị 200 trong tổng số 352 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lomeloc | 893115156726 (cũ: VD-28135-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Levofloxacin | 893115171826 (cũ: VD-35133-21) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Levotex 500 | 893115163726 (cũ: VD-35229-21) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Choncylox | 890115136326 (cũ: VN-18839-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Levotogen 500 mg | 890115133126 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Levacin 500 | 893115095026 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Levofloxacin 500 | 893115105126 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ubvix-med | 893115110926 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FLOCOIKOI 500 | 893115117126 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Lodnets 500 | 894115039026 (cũ: VN-16667-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Bangladesh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Levofloxacin, Injection, Solution | 760115037526 (cũ: VN-18523-14) | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T | Switzerland | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Obrolev Uniflex | 890115061226 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Eurolivo 500 | 894115070226 | Viên nén bao phim | Euro Healthcare Pte. Ltd. | Bangladesh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sachlard | 890115080126 | Viên nén bao phim | XL Laboratories Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Levofloxacin 250mg/50ml | 893115011226 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Safelevo 750 | 890115031626 | Viên nén bao phim | MI Pharma Private Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Bivelox I.V. 5mg/ ml | 893115453925 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Levofloxacin 250 | 893115473125 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Levofloxacin 750 | 893115473625 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Leukiloc 500 | 893115482525 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Villamed | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Levocinco | 893115483125 | Viên nén bao phim | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Levotrot | 890115449325 (cũ: VN-18685-15) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | MI Pharma Private Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Nirdicin 250mg | 520115445925 (cũ: VN-18715-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến | Greece | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Nirdicin 500mg | 520115446025 (cũ: VN-18716-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến | Greece | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Ociple 500 | 890115442525 (cũ: VN-21261-18) | Viên nén bao phim | Aryabrat International Pte., Ltd. | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| PVFLOX 500mg | 896115446125 (cũ: VN-21818-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Pakistan | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Vinorbin | 840115421925 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Việt An | Spain | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cravit I.V | 885115422725 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | Thailand | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cravit I.V | 885115422825 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | Thailand | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Dropstar 1,5% | 893115371625 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Levofloxacin | 893115372525 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Levofloxacin 500 mg Kingphar | 893115405525 | Viên nén bao phim | Công ty trách nhiệm hữu hạn KINGPHAR Group | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Tigeron Tablets 250mg | 890115346625 (cũ: VN-17237-13) | Viên nén bao phim | Kusum Healthcare Private Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Levin-500 | 890115345625 (cũ: VN-19185-15) | Viên nén bao phim | Hetero Labs Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Getzlox IV Infusion 750mg/150ml | 896115345225 (cũ: VN-22147-19) | Dung dịch tiêm truyền | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Getzlox Tablets 250mg | 896115310525 | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Levof-SB | 893115202625 (cũ: VD-34667-20) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| TavaAPC500 | 893115234225 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Levofloxacin 0,5%. | 893115247025 | Thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tinfolevo 250 | 893115273725 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tinfolevo 500 | 893115273825 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Levorocin | 482115184425 (cũ: VN-21407-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Đức Tâm | Ukraine | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Bifucil | 893115121325 (cũ: VD-25349-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Eyexacin | 893115123725 (cũ: VD-28235-17) | Thuốc nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Levoleo 750 | 893115142225 (cũ: VD-34043-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Volexin 750 | 893115058425 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Levofloxacin 500 mg/100ml | 893115094225 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Levofloxacin 500 mg/100 ml | 893115097725 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Feomin Tablet 500mg | 894115025625 (cũ: VN-19920-16) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương | Bangladesh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Fumsor | 868115013925 (cũ: VN-19411-15) | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược MK Việt Nam | Turkey | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Quinotab-500 | 890115035325 (cũ: VN-21074-18) | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Maclevo 500 | 890115032825 (cũ: VN-20310-17) | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Levomac 500 | 890115033125 (cũ: VN-21896-19) | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Levolife | 890115348100 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Levofloxacin SPM 500 | 893115243700 (cũ: VD-29995-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cetecoleflox 250 | 893115234700 (cũ: VD-32669-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cetecoleflox 500 | 893115234800 (cũ: VD-32670-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| PUD-Levofloxacin 250 | 893115248400 (cũ: VD-33047-19) | Viên nén bao phim | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Lodegald - Levo | 893115248000 (cũ: VD-33043-19) | Viên nén bao phim | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacolevo 500 | 893115237400 (cũ: VD-33681-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Quinvonic 250 | 893115229000 (cũ: VD-34270-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Levofloxacin 500 | 893115259200 (cũ: VD-34508-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Levofloxacin 250 | 893115259100 (cũ: VD-34507-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Levoxin 750mg | 896115196400 | Viên nén bao phim | The Searle Company Limited | Pakistan | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Leflovin | 893115103800 | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Vinlevo Plus | 893115104100 | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Levofloxacin 250mg | 893115105300 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Lypophyl 750 | 893115111400 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Dropstar | 893115057200 (cũ: VD-21524-14) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Villex-500 | 893115022200 (cũ: VD-22644-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Leukiloc 750 | 893115044900 (cũ: VD-33773-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Levof-BFS 500mg | 893115067500 (cũ: VD-33426-19) | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Levofloxacin 500mg | 893115033100 (cũ: VD-34271-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cravit I.V | 885115988324 (cũ: VN-19935-16) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | Thailand | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cravit Tab 500 | 885115988224 (cũ: VN-19934-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | Thailand | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml | 520115986624 (cũ: VN-21230-18) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Welquine - 250 | 890115982924 (cũ: VN-21170-18) | Viên nén bao phim | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Getzlox Tablets 500mg | 896115995224 (cũ: VN-21858-19) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Getzlox Tablets 750mg | 896115995324 (cũ: VN-21990-19) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vidtizo | 520115963924 | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Levoxin 250mg | 896115979824 | Viên nén bao phim | The Searle Company Limited | Pakistan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Levofloxacin 750 | 893115957024 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Lecifex 100 | 893115930724 (cũ: VD-20721-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Levoleo 250 | 893115912224 (cũ: VD-22089-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Levofloxacin 500mg/100ml | 893115896424 (cũ: VD-19470-13) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Villex-250 | 893115883824 (cũ: VD-22643-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Levoquin 500 | 893115906424 (cũ: VD-26415-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Quinvonic | 893115897224 (cũ: VD-29860-18) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Levofloxacin - US | 893115909324 (cũ: VD-30896-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ubvix | 893115918924 (cũ: VD-25438-16) | Viên nén bao phim | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Apilevo 750 | 893115871024 (cũ: VD-31473-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Amdavax 500 | 893115905724 (cũ: VD-33754-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Amdavax 750 | 893115905824 (cũ: VD-33755-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Amdavax 250 | 893115905624 (cũ: VD-33753-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Kaflovo | 893115886324 (cũ: VD-33460-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cravit tab 750 | 885115787124 (cũ: VN-21269-18) | Viên nén bao phim | Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. | Thailand | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Levocure | 690115784124 (cũ: VN-21231-18) | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | China | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution | 380115772124 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Nhân Sinh | Bungary | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Levoxin 500mg | 896115777824 | Viên nén bao phim | The Searle Company Limited | Pakistan | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lefelo | 890115774024 | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Levotanic 500 | 893115751224 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| BV Levocin 750 | 893115754524 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Optoflox 500 | 893115675324 (cũ: VD-22196-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Opelevox 500 | 893115673924 (cũ: VD-22969-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lefvox-500 | 893115662024 (cũ: VD-29723-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lefvox-750 | 893115662124 (cũ: VD-31088-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Imeflox IMP 500 | 893115595424 (cũ: VD-27901-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Levof-BFS 250 mg | 893115628724 (cũ: VD-31074-18) | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Levocef 500 | 893115592424 (cũ: VD-31627-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Levofloxacin 500mg/20ml | 893115630224 (cũ: VD-33494-19) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ivis levofloxacin | 893115534524 (cũ: VD-19817-13) | dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Levoquin 250 | 893115549024 (cũ: VD-25389-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Lefvox-250 | 893115538524 (cũ: VD-28915-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Apilevo 500 | 893115533824 (cũ: VD-31472-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Levobenfa 250 | 893115574324 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Galoxcin 500 | 893115489224 (cũ: VD-19020-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Redflox 500 | 893115480124 (cũ: VD-30309-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Levagim | 893115381124 (cũ: VD-25612-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Avicemor 750mg/150ml | 893115381824 (cũ: VD-26728-17) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Levofloxacin 500-US | 893115405224 (cũ: VD-30897-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dovocin 500 mg | 893115406224 (cũ: VD-32276-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Levoflox-500 | 893115413124 (cũ: VD-31440-19) | Viên nén bao phim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| BV Levocin 500 | 893115372224 | viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Livota-500 | 890115354424 | viên nén bao phim | Omnicals Pharma Private Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Levofoxaxime | 893115324424 (cũ: VD-30646-18) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| S-Levo | 893115307924 (cũ: VD-31045-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Levofloxacin 500mg | 893115252324 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Levofloxacin 750-US | 893115254124 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Galoxcin 750 | 893115168924 (cũ: VD-19022-13) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Quinvonic 100 | 893115209324 (cũ: VD-17553-12) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Knox 500 | 890115123724 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Klevox 500mg | 840115124824 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Olecin-500 | 890115125924 | Viên nén bao phim | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Vacolevo 250 | 893115081124 (cũ: VD-29290-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Levotanic 250 | 893115082424 (cũ: VD-28262-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Asasea 500mg/100ml | 893115056824 (cũ: VD-25618-16) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| A.T Levofloxacin 500 inj | 893115058224 (cũ: VD-26106-17) | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Levox-S | 893115036524 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Sản xuất Minh Gia | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Tphlevo | 893115038024 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Levotop 500 | 890115001424 (cũ: VN-18684-15) | Viên nén bao phim | Ajanta Pharma Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Floxaval | 529115009524 (cũ: VN-18855-15) | Viên nén bao phim | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Evoxil 250mg | 520115425323 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | Greece | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Evoxil 500mg | 520115425423 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | Greece | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Vlofinox | 520115431023 | Dung dịch truyền | Công ty TNHH Thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương | Greece | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Levomac 750 | 890115434823 | Viên nén bao phim | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Dovocin 750 mg | 893115383223 (cũ: VD-22628-15) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Levofloxacin Kabi | 893115377023 (cũ: VD-29316-18) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| L-Stafloxin 250 | 893115390423 (cũ: VD-31396-18) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Meyerlevoxin 500 | 893115385723 (cũ: VD-30047-18) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Levofloxacine SaVi 500 | 893115370623 (cũ: VD-29109-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Levocide 250 | 890115401523 (cũ: VN-17849-14) | Viên nén bao phim | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Levocide 500 | 890115401623 (cũ: VN-19025-15) | Viên nén bao phim | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Goldquino 5 Mg/ml Injection | 880115409223 (cũ: VN-19990-16) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Korea | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Levin-250 | 890115408723 (cũ: VN-19974-16) | Viên nén bao phim | Hetero Labs Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Galoxcin 750 | 893115298923 (cũ: VD-19021-13) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| LevoDHG 750 | 893115269823 (cũ: VD-30251-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ozanier 250mg | 893615262223 (cũ: GC-284-17) | Viên nén bao phim | (Cơ sở đặt gia công): Medochemie Ltd. | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ozanier 500mg | 893615262323 (cũ: GC-293-18) | Viên nén bao phim | (Cơ sở đặt gia công): Medochemie Ltd. | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aulox | 893110261123 (cũ: VD-25823-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Rvlevo 750 | 893115296423 (cũ: VD-28595-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Reliv Pharma | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Imeflox 500 | 893115253523 (cũ: VD-29762-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lecifex 250 | 893115324723 (cũ: VD-30811-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lecifex 500 | 893115324823 (cũ: VD-30812-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Volexin 250 | 893115213423 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| LEVOFLOXACIN 500 MG | 893115213523 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Levokilz 250 | 890115179123 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Levokilz 500 | 890115179223 | Viên nén bao phim | Aurobindo Pharma Limited | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Levofloxacin 500mg/100ml | 893115155823 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Levofloxacin 750mg/150ml | 893115155923 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Cetecoleflox 750 | 893115160323 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Fogum | 890115136523 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3 | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Lotor-500 | 890115140023 | Viên nén bao phim | Emcure Pharmaceuticals Limited | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Levorisan 500 | 893110133323 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Fogum | 890115123123 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| L-Stafloxin 500 | 893115107223 (cũ: VD-24565-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Volexin 500 | 893115054123 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | 893115055523 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Laxafred 500 | 894115023323 (cũ: VN-17359-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | Bangladesh | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Volfacine | 383115031723 (cũ: VN-18793-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Slovenia | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Glevonix 500 | VN-21025-18 | Viên nén bao phim | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Triflox | VD-23305-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Qunflox-500 | VN-23207-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Levofloxacin 500mg | VD-35819-22 | viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Laked 500 | VD-35764-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Tường Phát | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Laked 750 | VD-35765-22 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Tường Phát | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Levofloxacin Stada 250 mg | VD-35688-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Levofloxacin Stada 500 mg | VD-35689-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| LevoDHG 250 | VD-21557-14 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Levofloxacin-hameln 5mg/ml | VN-19060-15 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Germany | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Tavanic | VN-19455-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | France | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Levofloxacin 500mg/100ml | VD-35442-21 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Levorisan 750 | VD-35496-21 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| LevoDHG500 | VD-21558-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 07/10/2021 | Đến 07/10/2026 |
| Levofloxacin 500mg/100ml | VD-35191-21 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Ilflox 500mg | VN-22731-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Ilflox 750mg | VN-22732-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Aklevo 500 | VN-22599-20 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Novocress | VN-22670-20 | Viên nén bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 30/12/2020 | Không ghi |
| Levofloxacin - VMG 500 | VD-34781-20 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Lefloxa - 500 | VN-22376-19 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Apitoria Pharma Private Limited, Unit-IV | INDIA | USP hiện hành (USP-NF 2024) | Levacin 500 | 15/06/2031 |
| Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Langhua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Levocinco | 02/12/2030 |
| Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Leukiloc 500 | 02/12/2030 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | M/S SAURAV CHEMICAL LIMITED | INDIA | USP 2024 và TCCS | Dropstar 1,5% | 14/08/2030 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | USP 2024 và TCCS | Dropstar 1,5% | 14/08/2030 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 2024 và TCCS | Dropstar 1,5% | 14/08/2030 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Tinfolevo 250 | 02/06/2030 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Tinfolevo 500 | 02/06/2030 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Volexin 750 | 13/03/2030 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP 2023 | Levofloxacin 500 mg/100 ml | 13/03/2030 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd., | CHINA | USP-NF 2022 | Vinlevo Plus | 31/10/2029 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd., | CHINA | USP-NF 2022 | Leflovin | 31/10/2029 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2022 | Vinlevo Plus | 31/10/2029 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | VITAL LABORATORIES PVT. LTD. | INDIA | USP 42/TC NSX | Lypophyl 750 | 31/10/2029 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP 2023 | Levofloxacin 750 mg/150 ml | 15/09/2029 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2024 | KAFLOVO | 26/08/2029 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP | Xalevo 500 | 11/08/2029 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Pvt. Ltd, | INDIA | USP – NF 2023 | BV Levocin 750 | 11/08/2029 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP hiện hành | LEVOBENFA 250 | 01/07/2029 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Pvt. Ltd | INDIA | USP-NF 2023 | BV Levocin 500 | 06/06/2029 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 42 | Levofloxacin 500mg | 28/03/2029 |
| Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Levox-S | 29/01/2029 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP hiện hành | TPHLEVO | 29/01/2029 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | HETERO DRUGS LIMITED (UNIT-I) | INDIA | USP 42 | Levofloxacine SaVi 500 | 18/10/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 42 | Levofloxacine SaVi 500 | 18/10/2028 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Imeflox 500 | 08/10/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2024 | OZANIER 500mg | 08/10/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co, Ltd. | CHINA | USP 2024 | OZANIER 500mg | 08/10/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2024 | OZANIER 250mg | 08/10/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co, Ltd. | CHINA | USP 2024 | OZANIER 250mg | 08/10/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Volexin 250 | 23/08/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | LEVOFLOXACIN 500 MG | 23/08/2028 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 43 | Cetecoleflox 750 | 02/07/2028 |
| Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddy’s Laboratoris Ltd.,CTO Unit-II | INDIA | USP 38 | Levofloxacin 750mg/150ml | 02/07/2028 |
| Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddy’s Laboratoris Ltd.,CTO Unit-II | INDIA | USP 38 | Levofloxacin 500mg/100ml | 02/07/2028 |
| Levofloxacin hemihydrat (Levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 42 | Levorisan 500 | 31/05/2028 |
| Levofloxacin hemihydrat (Levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Levorisan 500 | 31/05/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Volexin 500 | 23/03/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 đến USP hiện hành | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | 23/03/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 đến USP hiện hành | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | 23/03/2028 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) (Tên tiếng Anh của dược chất: Levofloxacin USP (Hemihydrate)) Kiểm soát đặc biệt | Neuland Laboratories Ltd | INDIA | USP hiện hành + Nhà sản xuất | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | 23/03/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 41 | LEVANTI 500 mg/20 ml | 08/12/2027 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | Levofloxacin 500mg | 25/09/2027 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Levofloxacin 500mg | 25/09/2027 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | Levofloxacin 500mg | 25/09/2027 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2024 | LEVOFLOXACIN 500MG | 25/09/2027 |
| Levofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aurobindo Pharma Ltd | INDIA | USP 41 | laked-750 | 08/09/2027 |
| Levofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aurobindo Pharma Ltd | INDIA | USP 41 | laked 500 | 08/09/2027 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành + TC NSX | Levofloxacin Stada 500 mg | 22/06/2027 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành + TC NSX | Levofloxacin Stada 250 mg | 22/06/2027 |
| Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 43 | Levorisan 750 | 31/10/2026 |
| Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Levorisan 750 | 31/10/2026 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Neuland Laboratories Limited | INDIA | USP 40 đến USP 42 | Levofloxacin 500mg/100ml | 31/10/2026 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 đến USP 42 | Levofloxacin 500mg/100ml | 31/10/2026 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 đến USP 42 | IMEFLOX 500 mg/ 100 mL | 31/10/2026 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP 39 | Haduquin 500 | 22/06/2026 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP 39 | Haduquin 250 | 22/06/2026 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Levofloxacin 750mg/150ml | 22/06/2026 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | Levofloxacin 500mg/100ml | 22/06/2026 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | Levofloxacin 250mg/50ml | 22/06/2026 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành hoặc EP hiện hành | Levofloxacin 250 mg/ 50 mL | 22/06/2026 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) (Tên tiếng Anh của dược chất: Levofloxacin USP (Hemihydrate)) Kiểm soát đặc biệt | Neuland Laboratories Ltd | CHINA | USP hiện hành + Nhà sản xuất | Levofloxacin 250mg/50ml | 22/06/2026 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Levofloxacin 500mg/100ml | 22/06/2026 |
| Levofloxcin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | Levofloxacin - VMG 500 | 20/12/2025 |
| Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Saurav Chemicals Limited | INDIA | USP 40 | Levof-SB | 20/12/2025 |
| Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 40, TCCS | Levof-SB | 20/12/2025 |
| Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 40, TCCS | Levof-SB | 20/12/2025 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Levoleo 750 | 14/06/2025 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP41 | Levofloxacin 250 | 14/06/2025 |
| Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP41 | Levofloxacin 500 | 14/06/2025 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | USP 38 | Quinvonic 250 | 14/06/2025 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | USP 38 | Quinvonic 500 | 14/06/2025 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 đến USP hiện hành | Levofloxacin 500 mg | 30/12/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 39 | Levoleo 500 | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | Amdavax 250 | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | Amdavax 500 | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | Amdavax 750 | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddy's laboratoris Ltd. | INDIA | USP 38 | Plot No. 110 & 111, Sri Venketeswara Co-operative Industrial Estate, Bollaram, Jinnaram Mandal, Medak District, Andhra Pradesh, India. | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 + NSX | — | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 + NSX | — | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 39, Inhouse | Vacolevo 500 | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Hantai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | TCCS | Levof-BFS 500 mg | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | TCCS | Levof-BFS 500 mg | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 39 | Kaflovo | 22/10/2024 |
| Levofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | India. | USP40 | Levofloxacin | 22/10/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 39 | Kaflovo | 22/10/2024 |
| Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | LODEGALD-LEVO | 31/07/2024 |
| Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | PUD-LEVOFLOXACIN 250 | 31/07/2024 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Cetecoleflox 250 | 09/05/2024 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Cetecoleflox 500 | 09/05/2024 |
| Levofloxacin Kiểm soát đặc biệt | DR. REDDY’S LABORATORIES LTD. | INDIA | USP 40 | — | 26/02/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Neuland Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | — | 26/02/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Neuland Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | — | 26/02/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Neuland Laboratories Limited | INDIA | USP 38 | — | 26/02/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Dovocin 500 mg | 26/02/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Neuland Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | Asasea 250 | 26/02/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Dr.Reddy’s laboratories Ltd. | INDIA | USP 38 | — | 26/02/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | — | 26/02/2024 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 38 | N/A | 26/02/2024 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 38 | N/A | 26/02/2024 |
Hoạt chất này xuất hiện trong các công bố nguyên liệu được đánh dấu thuộc danh mục phải kiểm soát đặc biệt. Nhóm này chịu thêm một lớp quy định riêng về kê đơn, bảo quản, giao nhận, huỷ thuốc và chế độ báo cáo, ngoài các quy định chung với thuốc thường.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 20/2017/TT-BYT
20/2017/TT-BYT |
Hướng dẫn Luật Dược về thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải kiểm soát đặc biệt. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Meloxicam | 303 |
| Atorvastatin | 297 |
| Cefpodoxim | 286 |
| Piracetam | 427 |
| Celecoxib | 271 |
| Etoricoxib | 250 |
| Montelukast | 244 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Pregabalin | 243 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Cefuroxim | 223 |
| Acetylcystein | 222 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.