Paracetamol xuất hiện trong 1.018 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 894 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 104 đã được đánh dấu hết hạn, 25 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
331 trong số đó (33%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 50 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 39 |
| 2025 | 94 |
| 2024 | 347 |
| 2023 | 91 |
| 2022 | 42 |
| 2021 | 10 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 3 |
| 2018 | 8 |
| 2017 | 12 |
| 2016 | 17 |
| 2015 | 20 |
Hiển thị 200 trong tổng số 1.018 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phaanedol 500 Không kê đơn | 893100169026 (cũ: VD-35109-21) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100156126 (cũ: VD-35029-21) | Viên nang cứng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100175626 (cũ: VD-34965-21) | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tatanol Forte Không kê đơn | 893100179026 (cũ: VD-23230-15) | Viên nén | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Para Max 160 Không kê đơn | 893100163626 (cũ: VD-34814-20) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| DolAPC 500 Không kê đơn | 893100147026 (cũ: VD-34649-20) | Viên nén sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Doagimol Không kê đơn | 893100181726 (cũ: VD-34103-20) | Thuốc cốm | Công ty TNHH dược phẩm Trung Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| PARACETAMOL 500mg Không kê đơn | 893100158626 (cũ: VD-25280-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tatanol Kids 120 Không kê đơn | 893100215924 | Viên nén | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Paraichi 500MG Không kê đơn | 893100127126 | Viên nén | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PARACOLD INFANTS Không kê đơn | 893100112826 | Thuốc cốm sủi bọt uống | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HADUPARA INJ 1/6,7 | 893110111626 | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Hạ sốt TP Không kê đơn | 893100111026 | Sirô | Công ty Cổ phần Dược Trường Phúc | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| CENPADOL 500 Không kê đơn | 893100110526 | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PARACETAMOL 650mg Không kê đơn | 893100110126 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PARACETAMOL 500mg Không kê đơn | 893100110026 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TP - PARA Không kê đơn | 893100104026 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HARUTUX 200 Không kê đơn | 893100100226 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PARACETAMOL 250 MG Không kê đơn | 893100098726 | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Napharangan 150 Không kê đơn | 893100098426 | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| DCL Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100093526 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EU PARAKULT 650 Không kê đơn | 893100092126 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EU PARAKULT 325 Không kê đơn | 893100092026 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EU PARAKULT 500 Không kê đơn | 893100091926 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100091426 | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| APIRAGAN 500 Không kê đơn | 893100086826 | Viên nén sủi bọt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| APIRAGAN 150 Không kê đơn | 893100086726 | Thuốc bột sủi bọt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Paracetamol 250mg Không kê đơn | 893100085826 | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Apotel | 520110045526 (cũ: VN-15157-12) | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Febramol | 890110041026 (cũ: VN-17825-14) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH RV Group Việt Nam | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Panalgan 500 | 893100003826 (cũ: VD-19334-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| DH-Pacegan 500 Không kê đơn | 893100020326 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Novopetie suppo paracetamol 80 mg Không kê đơn | 893100017326 | Viên đặt trực tràng | Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Novopetie suppo paracetamol 150 mg Không kê đơn | 893100017226 | Viên đặt trực tràng | Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tydol 250 EFF Không kê đơn | 893100012026 | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Panalgan® 250 Không kê đơn | 893100010026 | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Panalgan® 150 Không kê đơn | 893100009926 | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Paracetamol 500 mg Viên sủi Không kê đơn | 893100007026 | Viên sủi | Công ty Cổ phần ASTA Healthcare | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| AstaPadol Viên sủi 500 mg Không kê đơn | 893100006426 | Viên sủi | Công ty Cổ phần ASTA Healthcare | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Babemol Không kê đơn | 893100495525 (cũ: VD-21255-14) | Siro thuốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Bivinadol 500 sủi Không kê đơn | 893100493725 (cũ: VD-22717-15) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Viên sủi Pafenol 500mg Không kê đơn | 893100492425 | viên nén sủi bọt | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Paramitic Không kê đơn | 893100479825 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Effer phazandol 650 Không kê đơn | 893100475525 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Effer phazandol 500 Không kê đơn | 893100475425 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| TBPhecol 250 Không kê đơn | 893100471325 | Thuốc cốm sủi bọt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Effe para TP Không kê đơn | 893100467325 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mexcold Effer 650 Không kê đơn | 893100462425 | Viên nén sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Eu Parakult 80 Không kê đơn | 893100459625 | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Apiragan 80 Không kê đơn | 893100454425 | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Apiragan 650 Không kê đơn | 893100454325 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Apiragan 250 Không kê đơn | 893100454225 | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Algostase Mono 500 mg Không kê đơn | 540100430425 | Viên nén sủi | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và Đầu tư TV | Belgium | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Paraliq Không kê đơn | 890100424325 | Viên nang mềm | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100358125 (cũ: VD-31513-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Parcamol 500 ODT Không kê đơn | 893100403325 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dopagan 100mg Không kê đơn | 893100393325 | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Hadupara Kids Syrup 120 Không kê đơn | 893100387525 | Siro thuốc | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Phazandol 650 Không kê đơn | 893100386325 | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Phazandol 250 Không kê đơn | 893100386225 | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Colocol suppo 300 Không kê đơn | 893100359225 (cũ: VD-27027-17) | Viên đạn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pharbadol Không kê đơn | 893100381725 | Viên nén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| AstaPadol Caps 500 mg Không kê đơn | 893100364625 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần ASTA Healthcare | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Panadol Không kê đơn | 955100342525 (cũ: VN-22261-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng tiêu dùng và Chăm sóc sức khỏe Việt Nam | Malaysia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Kit Syrup Không kê đơn | 885100327325 | Siro | Công ty Cổ phần Y Dược LS | Thailand | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Oramol Tablets Không kê đơn | 890100325825 | Viên nén | Brawn Laboratories Limited | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Portoflu 120 mg/5 ml Không kê đơn | 531100303925 | Sirô | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Macedonia | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Thermodol | 890110297725 | Dung dịch tiêm truyền | Akum Drugs and Pharmaceuticals Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Repamax P Không kê đơn | 893100220425 (cũ: VD-34882-20) | Viên nén | Chi nhánh Resantis Việt Nam– Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tiphadol 650 Không kê đơn | 893100222525 (cũ: VD-17535-12) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Para-Api 150 Không kê đơn | 893100220625 (cũ: VD-31500-19) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100219925 (cũ: VD-32465-19) | Viên nén | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Para 500 MKP Không kê đơn | 893100212825 (cũ: VD-25370-16) | Viên nén | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Parazacol 150 DT. Không kê đơn | 893100222825 (cũ: VD-34266-20) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| AstaPadol 500 mg Không kê đơn | 893100228225 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần ASTA Healthcare | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| AstaPadol 650 mg Không kê đơn | 893100228325 | Viên nén | Công ty cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100228425 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần ASTA Healthcare | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100230325 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lafancol 500 EFF Không kê đơn | 893100288925 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lopecol 150 Không kê đơn | 893100279125 | Dung dịch uống | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 250 ODT Không kê đơn | 893100275925 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100275025 | Viên nén | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 500 Không kê đơn | 893100268325 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Phazandol 500 Không kê đơn | 893100266825 | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Harutux 160 Không kê đơn | 893100248925 | Siro | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaViPamol 650 Không kê đơn | 893100252925 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| TBPhecol 500 DT. Không kê đơn | 893100257625 | Viên nén phân tán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Phazandol 150 Không kê đơn | 893100266725 | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Travicol Tab Không kê đơn | 893100261625 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Pharbaralgan Không kê đơn | 893100257725 | Viên nén sủi bọt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tovalgan 650 Không kê đơn | 893100260725 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100261225 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Travicol 500 Không kê đơn | 893100261425 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Travicol ES 650 Không kê đơn | 893100261525 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paramed Không kê đơn | 893100146825 (cũ: VD-23105-15) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracetamol 650mg Không kê đơn | 893100146725 (cũ: VD-34016-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Partamol Tab. Không kê đơn | 893100156725 (cũ: VD-23978-15) | Viên nén | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Biragan 650 Không kê đơn | 893100122125 (cũ: VD-24393-16) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Biragan Kids 325 Không kê đơn | 893100122425 (cũ: VD-24935-16) | Thuốc bột sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ocezuzi 250 Không kê đơn | 893100149525 (cũ: VD-34361-20) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100141525 (cũ: VD-19255-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracold 325 Không kê đơn | 893100148625 (cũ: VD-26382-17) | Viên nén | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracol 10mg/ml | 893110148525 (cũ: VD-28270-17) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Colocol Sachet 250 Không kê đơn | 893100142625 (cũ: VD-30481-18) | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Biragan Kids 150 Không kê đơn | 893100122325 (cũ: VD-28231-17) | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracetamol A.T 150 sac Không kê đơn | 893100163625 (cũ: VD-26111-17) | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Paracetamol 160mg/5ml Không kê đơn | 893100133125 (cũ: VD-30332-18) | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Biragan 150 Không kê đơn | 893100121925 (cũ: VD-21236-14) | Thuốc đạn | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Panalgan Sachet Không kê đơn | 893100133225 (cũ: VD-30333-18) | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracold Infants Không kê đơn | 893100170525 (cũ: VD-8949-09) | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Biragan 300 Không kê đơn | 893100122025 (cũ: VD-23136-15) | Thuốc đạn | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Effalgin Không kê đơn | 893100143325 (cũ: VD-19457-13) | Viên sủi | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Taphenplus 325 Không kê đơn | 893100173625 (cũ: VD-28440-17) | Viên nén phân tán | Công ty TNHH Dịch vụ y tế Hưng Thành | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cemofar 325 Không kê đơn | 893100133525 (cũ: VD-21634-14) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| DH-Parahasan Max Không kê đơn | 893100111325 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Robnadol 200 Không kê đơn | 893100105425 | Viên nén bao phim | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol 500 ODT Không kê đơn | 893100101725 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol 150 Không kê đơn | 893100089625 | Cốm pha dung dịch uống | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Datadol 650 Không kê đơn | 893100088925 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100080925 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol 1g/100ml | 893110069625 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Lexadol Sup 500mg Không kê đơn | 893100061125 | Viên đạn đặt trực tràng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Lexadol Sup 300mg Không kê đơn | 893100060725 | Viên đạn đặt trực tràng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Falgankid 24mg/ml Không kê đơn | 893100060425 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cepara 3% Không kê đơn | 893100050225 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cepara 2,4% Không kê đơn | 893100050125 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol macopharma | 300110016425 (cũ: VN-22244-19) | Dung dịch tiêm truyền | Laboratoire Aguettant | France | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Paracetamol macopharma | 300110016525 (cũ: VN-22243-19) | Dung dịch tiêm truyền | Laboratoire Aguettant | France | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Paracetamol G.E.S 10mg/ml | 840110014525 (cũ: VN-22309-19) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Spain | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Parasick Không kê đơn | 890100348200 | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Lopecol 250 Không kê đơn | 893100342100 | Dung dịch uống | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Sotrapharnotalzin 650 Không kê đơn | 893100338000 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Paracetamol 160mg Không kê đơn | 893100332300 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100324300 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Glotadol 650 Không kê đơn | 893100249700 (cũ: VD-19350-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 325 Không kê đơn | 893100236800 (cũ: VD-23753-15) | Viên nén | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| DK-cetamol 120 Không kê đơn | 893100202900 (cũ: VD-33306-19) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược khoa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100258400 (cũ: VD-24647-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100235700 (cũ: VD-24362-16) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tuspi 500mg Không kê đơn | 893100236200 (cũ: VD-24363-16) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 500 Không kê đơn | 893100246100 (cũ: VD-24663-16) | Viên nén sủi | Công ty cổ phần Uspharma Hà nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100203700 (cũ: VD-18917-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Seftra 325 Không kê đơn | 893100235900 (cũ: VD-23745-15) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bivinadol 500 Không kê đơn | 893100293000 (cũ: VD-24668-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100255300 (cũ: VD-24665-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Jordapol Không kê đơn | 893100250300 (cũ: VD-25005-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Detapham | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tahero 650 Không kê đơn | 893100312900 (cũ: VD-29082-18) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Novazine Không kê đơn | 893100231000 (cũ: VD-23715-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| LEXADOL 120 Không kê đơn | 893100212500 (cũ: VD-31623-19) | Hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bamyrol 250 sol Không kê đơn | 893100291700 (cũ: VD-34190-20) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sotrapharnotalzin 500 Không kê đơn | 893100234300 (cũ: VD-34311-20) | Viên nén | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100231700 (cũ: VD-20886-14) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Uscadigesic 500 Không kê đơn | 893100302800 (cũ: VD-21187-14) | Viên nén sủi | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Avoir 120 Không kê đơn | 893100315300 (cũ: VD-27273-17) | Siro | Công ty cổ phần Gonsa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Tahero 325 Không kê đơn | 893100312800 (cũ: VD-29080-18) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cadigesic Không kê đơn | 893100245300 (cũ: VD-21175-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pagozine | 893110228500 (cũ: VD-28088-17) | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Repamax 650 Không kê đơn | 893100198200 (cũ: VD-27428-17) | Viên nén bao phim | Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agimol 325 Không kê đơn | 893100308900 (cũ: VD-22791-15) | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100298400 (cũ: VD-28006-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Infa - Ralgan Không kê đơn | 893100262400 (cũ: VD-31534-19) | Thuốc bột uống | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Para-OPC 325mg Không kê đơn | 893100292400 (cũ: VD-31143-18) | Thuốc bột sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dopagan 500mg Không kê đơn | 893100246600 (cũ: VD-26461-17) | Viên nén | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100294600 (cũ: VD-30577-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hapacol Không kê đơn | 893100286300 (cũ: VD-20556-14) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 650mg Không kê đơn | 893100245900 (cũ: VD-30889-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Colocol suppo 150 Không kê đơn | 893100293200 (cũ: VD-30482-18) | Viên đặt trực tràng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bamyrol 150 Sol Không kê đơn | 893100291500 (cũ: VD-27927-17) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Falgankid 25mg/ml Không kê đơn | 893100277700 (cũ: VD-21507-14) | Dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Falgankid Không kê đơn | 893100318000 (cũ: VD-21506-14) | Dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Effebaby 80 Không kê đơn | 893100244700 (cũ: VD-22302-15) | Thuốc bột sủi bọt | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paralmax Không kê đơn | 893100211000 (cũ: VD-25668-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100199300 (cũ: VD-19559-13) | Viên nén dài | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Lodegald-Paracetamol 120 Không kê đơn | 893100276000 (cũ: VD-33045-19) | Siro | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mypara 500 Không kê đơn | 893100301000 (cũ: VD-21006-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Patandolusa Không kê đơn | 893100222400 (cũ: VD-20614-14) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Novazine Không kê đơn | 893100294500 (cũ: VD-29894-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agimol 80 Không kê đơn | 893100309000 (cũ: VD-26722-17) | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Kit-F Không kê đơn | 885100185000 | Siro | Công ty Cổ phần Y Dược LS | Thailand | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Cemofar 500 Không kê đơn | 893100140400 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Apopara Không kê đơn | 893100163300 | Viên nén phân tán | Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Sealagan 500 Không kê đơn | 893100136200 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Pafenol 250 mg Không kê đơn | 893100161200 | Thuốc bột sủi bọt | Công ty TNHH Kingphar Group | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cepara 650 max | 893110134700 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100157600 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Donapu Không kê đơn | 893100155000 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Vadol A325 Không kê đơn | 893100150800 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Paracetamol 250 mg Không kê đơn | 893100145200 | Thuốc cốm sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Paracetamol 650 Không kê đơn | 893100118700 | Viên nén | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Kotelo 200 mg/5 ml Không kê đơn | 893100110500 | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Mexcold Effer 325 Không kê đơn | 893100093000 | Thuốc cốm sủi bọt pha dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Acetab 500 Không kê đơn | 893100087800 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Tiphadol 250 Không kê đơn | 893100031800 (cũ: VD-28060-17) | Thuốc cốm sủi | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapacol 650 Không kê đơn | 893100013300 (cũ: VD-21138-14) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Colocol suppo 80 Không kê đơn | 893100029300 (cũ: VD-30483-18) | Viên đặt trực tràng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapacol sủi Không kê đơn | 893100013600 (cũ: VD-20571-14) | Viên nén sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Safetamol120 Không kê đơn | 893100023300 (cũ: VD-24777-16) | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Paracetamol 10mg/ml | 893110055900 (cũ: VD-33956-19) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cadigesic 650mg Không kê đơn | 893100049600 (cũ: VD-32706-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Panactol Không kê đơn | 893100024300 (cũ: VD-18743-13) | viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 07/2017/TT-BYT 07/2017/TT-BYT | Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Piracetam | 427 |
| Levofloxacin | 352 |
| Meloxicam | 303 |
| Atorvastatin | 297 |
| Cefpodoxim | 286 |
| Celecoxib | 271 |
| Etoricoxib | 250 |
| Montelukast | 244 |
| Pregabalin | 243 |
| Rosuvastatin | 243 |
| Ciprofloxacin | 233 |
| Cefuroxim | 223 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.