Esomeprazol xuất hiện trong 196 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 168 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 23 đã được đánh dấu hết hạn, 7 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2011, gần nhất là năm 2026.
52 trong số đó (27%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 4 |
| 2025 | 26 |
| 2024 | 67 |
| 2023 | 18 |
| 2022 | 14 |
| 2021 | 5 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 12 |
| 2018 | 10 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 8 |
Toàn bộ 196 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Epragas 40 | 893110171026 (cũ: VD-34913-20) | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Aucometri 20 | 893110167226 (cũ: VD-35384-21) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Uspharma Hà nội | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Esoswift 20 | 890110041526 (cũ: VN-21604-18) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Solimax 40 Capsule | 894110064326 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Jumin | 893110463025 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Entofly 40 cap. | 893110469925 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Esomeprazol 40 mg | 893110476425 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Thidinatzol 20 | 893110381925 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Esomeprazol 20mg | 893110386825 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Esomeprazol 40 | 893110391925 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Asgizole | 800110341325 (cũ: VN-18249-14) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp | Italy | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Esomaxcare 40 Tablet | 894110341525 (cũ: VN-20146-16) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| PV Eso 40 Tablet | 894110329325 | Viên bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Esolona | 893110211825 (cũ: VD-23093-15) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ezdixum | 893110205225 (cũ: VD-22917-15) | Viên nang bao tan trong ruột | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Esomeprazol 20 mg | 893110212125 (cũ: VD-23106-15) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Arazol-Tab 40 | 893110200025 (cũ: VD-31480-19) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| NexumAPC 40 | 893110201925 (cũ: VD-33393-19) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Aucometri 40 | 893110214525 (cũ: VD-34599-20) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Uspharma Hà nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Esonix 20 | 894110186325 (cũ: VN-13621-11) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Esomeprazole Stada 20 mg | 893110151425 (cũ: VD-29349-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Esogas | 893110123525 (cũ: VD-29952-18) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Stodavinci 40 | 893110064125 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Esomeprazol 20 mg | 893110064925 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dulcero | 893110080625 | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Entofly 20 Cap. | 893110080725 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gasmezol | 893110102525 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Esphalux (Esomeprazole) | 471110040225 (cũ: VN-21446-18) | Bột đông khô pha tiêm | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Taiwan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Esotrax 20 | 890110032425 (cũ: VN-21895-19) | Viên nén bao tan trong ruột | Lupin Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Teslazol 40 | 893110338100 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Esomeprazol 40 - US | 893110251200 (cũ: VD-22069-14) | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| PT-Pramezole | 893110235300 (cũ: VD-21922-14) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aphacolin | 893110253700 (cũ: VD-25494-16) | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Esomeprazol 40 | 893110251100 (cũ: VD-26511-17) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Lodegald - Eso | 893110247900 (cũ: VD-33213-19) | Viên nang cứng chứa vi nang bao tan trong ruột | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| NexumAPC 20 | 893110207600 (cũ: VD-33392-19) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Esomeprazol 40 | 893110294200 (cũ: VD-34283-20) | Viên bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Esomaxcare 20 Tablet | 894110171400 (cũ: VN-20145-16) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Esomeprazol 20 - US | 893110056300 (cũ: VD-22068-14) | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Esoprazol | 893110052100 (cũ: VD-19642-13) | Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Esomeprazole 40mg | 893110041500 (cũ: VD-26409-17) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Esomeprazole 20mg | 893110041400 (cũ: VD-26408-17) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Jaxtas 20 | 893110029900 (cũ: VD-27042-17) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ezdixum 20 | 893110024700 (cũ: VD-28981-18) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glesoz 20 | 890110996024 (cũ: VN-21865-19) | Viên nén bao tan trong ruột | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jubium | 890110967924 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jubium | 890110968024 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| EZG-20 | 890110968724 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vacoomez's 20 | 893110828124 (cũ: VD-21927-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Mezolax 40 | 893110835924 (cũ: VD-30189-18) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Zaclid | 893110827924 (cũ: VD-32077-19) | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Hurazol | 893110827124 (cũ: VD-32066-19) | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Arazol - Tab 20 | 893110798524 (cũ: VD-31479-19) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Paesonazol 40 | 893110835124 (cũ: VD-32308-19) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Esomeprazol 20mg | 893110810424 (cũ: VD-33458-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Esomeprazol 20 | 893110818424 (cũ: VD-33622-19) | Viên bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Odentid | 520110783224 (cũ: VN-21750-19) | Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Greece | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Esomazol 20 | 893110756024 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Esomazol 40 | 893110756124 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Esomeprazol 20mg | 893110667724 (cũ: VD-29008-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Esosunny | 893110698724 (cũ: VD-29548-18) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| SaVi Esomeprazole 40 | 893110542524 (cũ: VD-28032-17) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| A.T Esomeprazol 40 tab | 893110535624 (cũ: VD-27789-17) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Stodavinci 20 | 893110575224 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Hasenum 40 | 893110581024 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Esonix 40mg | 894110531724 (cũ: VN-13622-11) | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Ezacid 20 | 893110403924 (cũ: VD-30729-18) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ezacid 40 | 893110404024 (cũ: VD-30730-18) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Esoragim 40 | 893110381024 (cũ: VD-28827-18) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Esoragim 20 | 893110380924 (cũ: VD-27755-17) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Prazolmium 40 | 893110407624 (cũ: VD-25686-16) | Viên nang chứa vi hạt tan trong ruột | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Emerazol | 893110379724 (cũ: VD-31552-19) | Viên nang cứng (chứa pellet tan trong ruột) | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Esomeptab 20mg | 893110393324 (cũ: VD-31838-19) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Hasenum 20 | 893110373424 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nexipraz 20 | 893110362924 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Gestroltex 40 | 893110261924 | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Esomeprazole IMP 40 mg | 893110271624 | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Esomeprazol 40mg | 893110168424 (cũ: VD-23038-15) | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T Esomeprazol 40 inj | 893110147624 (cũ: VD-24727-16) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Esomeprazole Stada 40 mg | 893110180824 (cũ: VD-30705-18) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Esoxium Tablets 40 | 893110178824 (cũ: VD-30706-18) | Viên nén bao phim chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T Esomeprazol 20 inj | 893110147424 (cũ: VD-26744-17) | Bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T Esomeprazol 20 tab | 893110147524 (cũ: VD-27788-17) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Esomeprazole 40 mg | 893110164324 (cũ: VD-32537-19) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Atsyp | 893110190424 (cũ: VD-32584-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Esop 40 | 893110114024 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Orieso 40mg | 893110086124 (cũ: VD-19128-13) | Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Esomeprazole 20 mg | 893110070124 (cũ: VD-29106-18) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Nexomium 40 | 893110457223 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Mexlo 40 | 893110460423 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Bronast tablet | 894110444523 | Viên nén bao tan trong ruột | Aristopharma Limited | Bangladesh | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Solimax 20 capsule | 894110429923 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Nexipraz 40 | 893110363623 (cũ: VD-30318-18) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Redstomz 40 | 893110362423 (cũ: VD-28858-18) | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Haxium 40 | 893110269523 (cũ: VD-30250-18) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Esomeptab 40 mg | 893110291823 (cũ: VD-25259-16) | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Prazolmium 20 | 893110248823 (cũ: VD-24174-16) | Viên nang chứa vi hạt tan trong ruột | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Donaesop | 893110241523 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Esogrid 20 | 893110222223 | Viên nén bao phim tran trong ruột | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Mexlo 20 | 893110224623 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Yesom 40 | 890110176223 (cũ: 89011176223) | Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột | Hetero Labs Limited | India | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Nexomium 20 | 893110160223 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Esogen 20 | 890110125023 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Esogen 40 | 890110125123 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Esomeprazole 40mg | 893110055723 | Bột đông khô pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| PV ESO 20 TABLET | 894110011923 | Viên bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Bangladesh | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Vinxium | VD-22552-15 | Thuốc tiêm đông khô | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Nexipraz 40 tab | VD-35800-22 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Edizone 40mg | VN-18840-15 | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | Spain | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Nexium Mups | VN-19782-16 | Viên nén kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | Sweden | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Nexium Mups | VN-19783-16 | Viên nén kháng dịch dạ dày | Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam | Sweden | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Esomac 40 | VN-23132-22 | Viên nang cứng chứa pellets | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Prukinez 20 | VN-23115-22 | Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | India | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Prukinez 40 | VN-23116-22 | Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | India | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Samtrum 20 mg | VD-35740-22 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Estor 40mg | VN-18081-14 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Germany | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Nexzol-20 | VN-23023-22 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Nexzol-40 | VN-23024-22 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Samtrum 40 mg | VD-35520-21 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 29/11/2021 | Đến 29/11/2026 |
| Esmacid | VN-22668-20 | Viên nén bao tan trong ruột | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Canada | 30/12/2020 | Không ghi |
| Esmacid | VN-22446-19 | Viên nén bao tan trong ruột | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Canada | 22/10/2019 | Không ghi |
| Sopezid 40 | VN-22359-19 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| Sotig 20 | VN-22360-19 | Viên nén bao tan ở ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| Sotig 40 | VN-22361-19 | Viên nén bao tan ở ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| Edten tablet | VN-22080-19 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | Hàn Quốc | 23/07/2019 | Không ghi |
| Esomera 20mg Tablet | VN-22035-19 | Viên bao phim tan trong ruột | Young Il Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 23/07/2019 | Không ghi |
| Seonamix tablet | VN-22007-19 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | Hàn Quốc | 23/07/2019 | Không ghi |
| Esomera 40mg Tablet | VN-22000-19 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Young Il Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 15/04/2019 | Không ghi |
| Esmepra | VN-21786-19 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm thiết bị y tế Âu Việt | Pakistan | 19/03/2019 | Không ghi |
| Esozot | VN-21726-19 | Viên nén bao tan trong ruột | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga | Bangladesh | 19/03/2019 | Không ghi |
| Sopezid 20 | VN-21398-18 | Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 28/10/2018 | Không ghi |
| Nexomium 40 | VD-29917-18 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Etefacin | VN-20926-18 | Bột pha tiêm | Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam | Hy Lạp | 26/03/2018 | Không ghi |
| S-Omipin Injection | VN-20917-18 | Bột đông khô pha tiêm | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Zercym | VN-21063-18 | Bột đông khô để pha tiêm | Mega Lifesciences Public Company Limited | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Redstomz 20 | VD-28857-18 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Esomedol 40 | VD-28790-18 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Esomeprazole Mega | VD-29206-18 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Hải Anh | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Etiheso | VD-28741-18 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Việt Nam | 07/01/2018 | Không ghi |
| Vidmezol | VD-27872-17 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Esomeprazole Sodium Lyophilized power for injection 40mg | VN-20770-17 | Bột đông khô pha tiêm | Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd General Pharm. Factory | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 18/09/2017 | Không ghi |
| Somexwell-40 | VN-20576-17 | Viên nén bao tan trong ruột | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 07/06/2017 | Không ghi |
| Esomeprazol Stada 40 mg | VD-23967-15 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Ecprol | VN-19432-15 | Bột đông khô pha tiêm | Công ty TNHH Dược phẩm An sinh | Ấn Độ | 16/12/2015 | Không ghi |
| Esofar 40 | VN-19100-15 | Viên nén bao tan ở ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Esomeprazol Stada 20 mg | VD-23339-15 | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Esomeprazole AL 20 mg | VD-22010-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Esomeprazole AL 40 mg | VD-22011-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Etethic cap. | VN-17973-14 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Esomeprazole 40 | VD-19436-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Esomeprazole 40 SaVi | VD-19437-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Esomeprazole SaVi | VD-18344-13 | Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Prazopro 20mg | VD-18388-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Leninrazol 20 | VD-17941-12 | Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Leninrazol 40 | VD-17942-12 | Viên nén dài bao phim tan trong ruột | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Ameprazol 40 | VD-16254-12 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Colaezol 20 | VD-15757-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Jacky 20 | VD-15758-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Esomeprazole SaVi 40 | VD-15429-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Ronaeso 40 | VD-15438-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Esoxium caps 20 | VD-15231-11 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Esoxium caps 40 | VD-15232-11 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ronaeso 20 | VD-15169-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Esoxium inj | VD-14816-11 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Colaezol 40 | VD-14620-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 12/04/2011 | Không ghi |
| Ronasdo 20 | VD-14396-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Ronasdo 40 | VD-14397-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Prasogem 40 | VD-13712-11 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Caviar 40 | 893110227025 (cũ: VD-23101-15) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 02/06/2025 | Hết hạn |
| Duhuzin 40 | 893110321000 (cũ: VD-22251-15) | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Esomeprazol 40-MV | 893110284600 (cũ: VD-32468-19) | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Capesto 40 | 893110869424 (cũ: VD-22063-14) | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Uy Tín | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Duhuzin 20 | 893110721824 (cũ: VD-22250-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Mecosol | 893110721924 (cũ: VD-20900-14) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 01/08/2024 | Hết hạn |
| Capesto 20 | 893110644424 (cũ: VD-22062-14) | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Công ty TNHH dược phẩm Uy Tín | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Nemeum | 893110571124 (cũ: VD-22073-14) | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 01/07/2024 | Hết hạn |
| Nesteloc 40 | 893110571224 (cũ: VD-20113-13) | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 01/07/2024 | Hết hạn |
| Wineso 20 | VD-35316-21 | Viên nén kháng dịch dạ dày | Công ty CP Dược phẩm Quận 3 | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Esomeprazol | VD-35067-21 | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 02/06/2021 | Hết hạn |
| Bivoeso | VD-34604-20 | Viên nén bao phim tan trong ruột | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/12/2020 | Hết hạn |
| Eso-Mups 20 | VN-20175-16 | Viên nén bao tan trong ruột | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 02/11/2016 | Hết hạn |
| Eso-Mups 40 | VN-19972-16 | Viên nén bao tan trong ruột | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Esotrax 40 | VN-19701-16 | Viên nén kháng acid dạ dày | Lupin Limited | Ấn Độ | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Nozaxen | VN-19598-16 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Pakistan | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Stadnex 20 | VD-23980-15 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Stadnex 40 | VD-23981-15 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Yesom 40 | VN-19182-15 | Viên nén bao tan trong ruột | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Goldesome (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy | VN-19113-15 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Dược phẩm Lamda | Ý | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Savi Esomeprazole 10 | VD-20809-14 | Thuốc cốm uống | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Dulcero | VD-19948-13 | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 19/04/2022 | Đã rút |
| Esomeprazole STADA 20 mg | VD-35597-22 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 19/04/2022 | Đã rút |
| Nalomel 20mg | VN-21748-19 | Viên nang cứng chứa vi hạt tan trong ruột | Công ty CPDP Ngân Lộc | Pháp | 19/03/2019 | Đã rút |
| Nalomel 40mg | VN-21749-19 | Viên nang cứng chứa vi hạt tan trong ruột | Công ty CPDP Ngân Lộc | Pháp | 19/03/2019 | Đã rút |
| Esoprazole-20 | VN-20985-18 | Viên nén bao tan trong ruột | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 26/03/2018 | Đã rút |
| Pompezo 20mg | VN-22821-21 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Turkey | 23/08/2021 | Đã rút |
| Pompezo 40mg | VN-22822-21 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Turkey | 23/08/2021 | Đã rút |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Methylprednisolon | 194 |
| Telmisartan | 193 |
| Cefaclor | 190 |
| Cefadroxil | 187 |
| Ibuprofen | 209 |
| Acid ascorbic | 183 |
| Fexofenadin hydroclorid | 182 |
| Cefdinir | 216 |
| Cephalexin | 219 |
| Ofloxacin | 220 |
| Acetylcystein | 222 |
| Cefuroxim | 223 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.