Acid ascorbic xuất hiện trong 183 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 160 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 23 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
76 trong số đó (42%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 19 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 5 |
| 2025 | 3 |
| 2024 | 62 |
| 2023 | 10 |
| 2022 | 8 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 2 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 5 |
| 2014 | 2 |
| 2013 | 13 |
Toàn bộ 183 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lanocorbic Caps | 893110181226 (cũ: VD-18473-13) | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Cetigam | 893110180826 (cũ: VD-26232-17) | Sirô | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Vitamin C 250 | 893110180626 (cũ: VD-35019-21) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Vitamin C 250mg | 893110172426 (cũ: VD-35140-21) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| TANACEVIT | 893110127826 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Vit C 1000 EFF Không kê đơn | 893100401925 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cesyrup | 893110223425 (cũ: VD-20499-14) | Thuốc giọt uống | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Vitamin C 500mg | 893110222625 (cũ: VD-23667-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Cevit 1g | 893110296100 (cũ: VD-23689-15) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cevit 500 | 893110296200 (cũ: VD-23690-15) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vitamin C500 | 893110273100 (cũ: VD-23756-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vitamin C 500mg Không kê đơn | 893100263600 (cũ: VD-34100-20) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vitamin C 250mg | 893110071700 (cũ: VD-21350-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Vitamin C - DNA | 893110797424 (cũ: VD-21945-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C500 | 893110828524 (cũ: VD-23757-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C 100mg/2ml | 893110824424 (cũ: VD-24318-16) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| TIPHA-C | 893110817524 (cũ: VD-29847-18) | Viên sủi | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C 1000mg/5ml | 893110823024 (cũ: VD-25302-16) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C 500mg | 893110843624 (cũ: VD-25090-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Vitamin C 250 Không kê đơn | 893100862924 (cũ: VD-28617-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Zydvita | 893110847824 (cũ: VD-32832-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Vitamin C 500mg | 893110828024 (cũ: VD-33199-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C Không kê đơn | 893100801124 (cũ: VD-33300-19) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C 1000 | 893110806024 (cũ: VD-33434-19) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C 100mg | 893110823124 (cũ: VD-34272-20) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C | 893110742124 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cevit 0,1g Không kê đơn | 893100744824 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cesyrup | 893110715724 (cũ: VD-20314-13) | Sirô | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ascorbic 500 Không kê đơn | 893100657824 (cũ: VD-28886-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitcbebe 150 | 893110713024 (cũ: VD-25329-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Vitamin C 250 | 893110606124 (cũ: VD-24374-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vitamin C 500 | 893110553824 (cũ: VD-30194-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Vitamin C 500 mg Không kê đơn | 893100565224 (cũ: VD-29929-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| C-UP 1.000 mg | 893110554524 (cũ: VD-32271-19) | Viên nén sủi bọt | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Vitamin C Injection | 471110530624 (cũ: VN-19349-15) | Dung dịch tiêm | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Vitamin C 1000mg/5ml | 893110485524 (cũ: VD-24808-16) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agi-Vitac | 893110380524 (cũ: VD-24705-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| VitaminC500 Không kê đơn | 893100393524 (cũ: VD-31160-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vitamin C 500mg/5ml | 893110391524 (cũ: VD-25216-16) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vitamin C Kabi 500mg/5ml | 893110402524 (cũ: VD-32121-19) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Faba-Plus Vitamin C 1g Không kê đơn | 893100396524 (cũ: VD-31953-19) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vitamin C | 893110416324 (cũ: VD-31749-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Vitamin C Không kê đơn | 893100308824 (cũ: VD-30247-18) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vitamin C MKP 1000mg Không kê đơn | 893100325524 (cũ: VD-30692-18) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vitamin C 500 Không kê đơn | 893100313124 (cũ: VD-28898-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vitamin C 250 Không kê đơn | 893100313024 (cũ: VD-26785-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Cevita 200 | 893110264724 | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Apicorbic 500 | 893110243324 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Vitamin C 1000mg Không kê đơn | 893100248824 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Faba- plus Vitamin C 60mg Không kê đơn | 893100209124 (cũ: VD-17002-12) | Viên nén sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vitatrum-C | 893110190324 (cũ: VD-18609-13) | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin C 500mg | 893110194924 (cũ: VD-24044-15) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glucose-C Không kê đơn | 893100197824 (cũ: VD-28795-18) | Viên nén ngậm | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vitamin C 250 mg Không kê đơn | 893100197724 (cũ: VD-27709-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vitamin C 100 mg | 893110162324 (cũ: VD-25767-16) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glutoz | 893110207924 (cũ: VD-25764-16) | Viên nén ngậm | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vitamin C 500mg | 893110162424 (cũ: VD-27022-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cevita 100 | 893110141724 (cũ: VD-30259-18) | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ascorbin C 250mg | 893110212924 (cũ: VD-30360-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vitamin C Không kê đơn | 893100051124 (cũ: VD-17348-12) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vitamin C | 893110047224 (cũ: VD-25862-16) | Dung dịch tiêm | Alcapharm B.V | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vitamin C 250mg | 893110103324 (cũ: VD-30512-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Vitamin C 500 mg | 893110073624 (cũ: VD-28138-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vitamin C MKP 500 Không kê đơn | 893100083424 (cũ: VD-30693-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Hasan-C 1000 Không kê đơn | 893100093524 (cũ: VD-30832-18) | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cevita 500 | 893110054224 (cũ: VD-27734-17) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vitamin C 300mg | 893110467923 (cũ: VD-28097-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Cent'housand | 893110364923 (cũ: VD-19376-13) | Viên sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Vitamin C 500mg | 893110393723 (cũ: VD-22757-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Vitamin C 500mg | 893110374223 (cũ: VD-24870-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| C 500 Glomed Không kê đơn | 893100350923 (cũ: VD-21265-14) | Viên nang cứng | Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Luman Ascorbic 500 | 893110263523 (cũ: VD-24400-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vitamin C 500 mg | 893110292623 (cũ: VD-25768-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| A.T Ascorbic syrup Không kê đơn | 893100275023 (cũ: VD-25624-16) | Dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Limcee | 893110100323 (cũ: VD-23103-15) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Vitamin C | 893110000623 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Up-Misa | VD-23248-15 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vitamin C | VD-36175-22 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần Dược và TBYT An Việt | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Hasan-C 500 | VD-36242-22 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Hasan Dermapharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Bidicorbic 500 | VD-19842-13 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Vitamin C TW3 | VD-23687-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Vitamin C Stada 500mg | VD-23236-15 | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Vitamin C 500mg/5ml | VD-24296-16 | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| SaVi C 500 | VD-23653-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Franvit C.Ex 500 | VD-34832-20 | Viên nén | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Vitamin C 100 mg | VD-33262-19 | Viên nén | Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-32313-19 | Viên nén bao phim | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Vitamin C500 | VD-26355-17 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Vitamin C 50 | VD-23526-15 | Viên ngậm | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| C1000 Floode | VD-23954-15 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Vitamin C 250mg | VD-20398-13 | Viên nén dài bao phim (màu xanh) | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Vitamin C 250mg | VD-20397-13 | Viên nén dài bao phim (màu cam) | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Ascorbic Acid Capsules 500mg | VN-17431-13 | Viên nang cứng | Flamingo Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Viscorbat 100 | VD-19857-13 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Vitamin C Kabi 100mg/2ml | VD-20017-13 | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Viên ngậm Vitamin C | VD-18735-13 | Viên nén ngậm | Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Codu-vitamin C 250 | VD-17961-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Vitamin C Kabi 500mg/5ml | VD-18045-12 | Dung dịch tiêm | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Star lemon | VD-17507-12 | Viên nén ngậm | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Vitamin C 1000 mg | VD-17414-12 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-17615-12 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Cevita 100 | VD-16829-12 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-17185-12 | -- | Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Cevita 500 | VD-16490-12 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-16547-12 | -- | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ascorbic 500mg | VD-16227-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Glucose -C | VD-16191-12 | -- | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-16324-12 | -- | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Vitamin C 250mg | VD-16274-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| UPSA-C | VN-14559-12 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Pháp | 11/01/2012 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-15976-11 | -- | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 250mg | VD-16053-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 500mg | VD-16037-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Vitamine C 10% Aguettant | VN-14236-11 | Dung dịch tiêm | Laboratoire Aguettant S.A.S | Pháp | 07/11/2011 | Không ghi |
| Ampha C | VD-15710-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Hasan-C 1000 | VD-15928-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| pms-Vitamin C 250 mg | VD-15748-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| pms-Vitamin C500 mg | VD-15749-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Vitamin C MKP 1000mg | VD-15887-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 250 mg | VD-15131-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 50 mg | VD-15132-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-15134-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-15133-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-15135-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Vitamin C Injection | VN-13431-11 | Dung dịch tiêm | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/07/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 100mg | VD-14506-11 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 250mg | VD-14317-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-13927-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-13823-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-13273-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 250 | VD-13686-10 | — | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cixtor | VN-11161-10 | Sirô (nhỏ giọt) | LLoyd Laboratories INC. | Philippines | 16/12/2010 | Không ghi |
| Euro-Cee | VN-11163-10 | Viên nang | LLoyd Laboratories INC. | Philippines | 16/12/2010 | Không ghi |
| C - Up | VD-13114-10 | — | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-12925-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 250 | VD-13183-10 | — | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 300mg | VD-12958-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-12756-10 | — | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-12450-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 250 mg | VD-12158-10 | — | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 500mg | VD-12421-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 500mg/5ml | VD-12422-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| VitCfort | VN-10058-10 | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 19/08/2010 | Không ghi |
| Ascorbin C 250mg | VD-11552-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Ascorbin C 500mg | VD-11553-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Glutoz | VD-11677-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-11679-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 100mg | VD-11931-10 | — | Công ty dược trung ương 3 | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 100mg | VD-11680-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 250mg | VD-12072-10 | — | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 500mg | VD-11852-10 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 500mg | VD-11760-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Vitamin C TW3 500 mg | VD-11170-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Agi - VitaC | VD-10051-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Eff-pha Vitamin C | VD-9996-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-10590-10 | — | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-10358-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-10613-10 | — | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 50mg | VD-10483-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Vitamin C 500 mg | VD-9835-09 | Viên nang cứng | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 03/11/2009 | Không ghi |
| Vitamin C 250 Không kê đơn | 893100869924 (cũ: VD-30173-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Vitamin C 500mg | 893110641324 (cũ: VD-25088-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Vitamin C Không kê đơn | 893100645524 (cũ: VD-26627-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Vitamin C 250 Không kê đơn | 893100645324 (cũ: VD-27624-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Vitamin C 1000mg/5ml | VD-24808-16 | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Vitamin C 500mg | VD-24870-16 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| vitamin C 50mg | VD-24319-16 | Viên ngậm | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Vitamin C 500mg | VD-23668-15 | Viên nang cứng (nâu-hồng) | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Viên ngậm Vitamin C | VD-22587-15 | Viên nén | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Vitamin C 250 | VD-22262-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 08/02/2015 | Hết hạn |
| Thephavit | VD-21429-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 11/08/2014 | Hết hạn |
| Vitamin C 500mg | VD-20423-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| VITAMIN C 250mg | VD-20397-13 | Viên nén bao phim màu xanh | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| VITAMIN C 250mg | VD-20398-13 | Viên nén bao phim màu cam | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Effecorbic | VD-19487-13 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| FranvitC.Ex 500 mg | VD-19637-13 | viên nén | Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Vitamin C 100 mg | VD-18656-13 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 04/03/2013 | Hết hạn |
| Vitamin C 1g/5ml | VD-18657-13 | Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 04/03/2013 | Hết hạn |
| Vitamin C 500 mg/5ml | VD-18658-13 | Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 04/03/2013 | Hết hạn |
| Vitamin C 250 mg | VD-17802-12 | Viên nang cứng | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Vitamin C 500mg | VD-17803-12 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Vitamin C 100mg | VD-13511-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/12/2010 | Hết hạn |
| Zenvimin C 500 | VD-12090-10 | — | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 15/06/2010 | Hết hạn |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 07/2017/TT-BYT
07/2017/TT-BYT |
Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Fexofenadin hydroclorid | 182 |
| Cefadroxil | 187 |
| Cefaclor | 190 |
| Telmisartan | 193 |
| Methylprednisolon | 194 |
| Esomeprazol | 196 |
| Clarithromycin | 165 |
| Amoxicilin | 158 |
| Simvastatin | 157 |
| Ibuprofen | 209 |
| Acyclovir | 155 |
| Irbesartan | 155 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.