Cefaclor xuất hiện trong 190 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 26 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 165 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 20 đã được đánh dấu hết hạn, 10 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
81 trong số đó (43%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 11 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 13 |
| 2025 | 14 |
| 2024 | 49 |
| 2023 | 10 |
| 2022 | 6 |
| 2019 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 10 |
| 2015 | 4 |
| 2014 | 12 |
| 2013 | 9 |
| 2012 | 9 |
Toàn bộ 190 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cefaclor 125 mg | 893110167426 (cũ: VD-19626-13) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefaclor 125 mg | 893110161026 (cũ: VD-19503-13) | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefaclor 125mg | 893110145626 (cũ: VD-18201-13) | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefaclor 125mg | 893110160126 (cũ: VD-20850-14) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Falofant 125 | 893110166526 (cũ: VD-23423-15) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefaclor Stada 500mg capsules | 893110107224 | Viên nang cứng | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefaclor 125mg | 893110179126 (cũ: VD-27302-17) | Thuốc cốm | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Bidiclor 125 | 893110142826 (cũ: VD-28223-17) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ceplorvpc 125 | 893110149326 (cũ: VD-27837-17) | Thuốc cốm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mebifaclor | 893110161326 (cũ: VD-34770-20) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Franfaclor 500 | 893110165126 (cũ: VD-34831-20) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ceclor | 800110035626 (cũ: VN-17626-14) | Viên nang cứng | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | Italy | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ceclor | 800110046026 | Viên nén bao phim giải phóng chậm | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | Italy | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Duottin | 893110468025 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Cefaclor 250mg | 893110220825 (cũ: VD-18203-13) | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Cefaclorvid 125 | 893110210725 (cũ: VD-21373-14) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ceplorvpc 250 | 893110203525 (cũ: VD-24146-16) | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| CefpoEXT | 893110209825 (cũ: VD-29157-18) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bicelor 500mg/5ml | 893110259125 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefaclor 125mg | 893110137625 (cũ: VD-21657-14) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefaclor 250mg | 893110154025 (cũ: VD-19627-13) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Eufaclor 125 | 893110131725 (cũ: VD-20175-13) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Euviclor 125 | 893110147325 (cũ: VD-27854-17) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefaclor 250mg | 893110174725 (cũ: VD-33242-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Joybina | 893110063425 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cefaclor 250mg | 893110079325 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Koruclor cap. | 880110037825 (cũ: VN-17051-13) | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefaclor 250mg | 893110240900 (cũ: VD-20690-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vitraclor | 893110231500 (cũ: VD-17587-12) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pyfaclor 250mg | 893110242800 (cũ: VD-24449-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Stareclor 250 sac | 893110302300 (cũ: VD-34382-20) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Stareclor 125 sac | 893110302200 (cũ: VD-34381-20) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Axcel Cefaclor-125 Suspension | 955110992524 (cũ: VN-18548-14) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | Malaysia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bicelor 250 | 893110820724 (cũ: VD-31210-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefaclor 250 mg | 893110811724 (cũ: VD-26895-17) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefaclor 500mg | 893110817924 (cũ: VD-31231-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cophalen | 893110837824 (cũ: VD-31431-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefaclor 250mg | 893110682624 (cũ: VD-20474-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefaclorvid 250 | 893110682724 (cũ: VD-22233-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bicelor 250 DT. | 893110709624 (cũ: VD-28067-17) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Bicelor 500 DT. | 893110709724 (cũ: VD-28069-17) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cefaclor 500mg | 893110705924 (cũ: VD-29794-18) | Viên nén nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cefaclor 500mg | 893110601924 (cũ: VD-20851-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Bicelor 500 | 893110599624 (cũ: VD-28068-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Mekocefaclor 500 | 893110607624 (cũ: VD-25881-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cadicefaclor 500 | 893110610224 (cũ: VD-32474-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| SM.Ceclor 500 | 893110636324 (cũ: VD-32240-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm HM | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Pyfaclor 500mg | 893110550624 (cũ: VD-23850-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Kefcin 375 SR | 893110534624 (cũ: VD-33302-19) | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Midaclo 500 | 893110485624 (cũ: VD-19900-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Metiny | 893110496024 (cũ: VD-27346-17) | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Amviklor 250 | 893110478624 (cũ: VD-31576-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Stareclor 250 cap | 893110496824 (cũ: VD-32253-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Clorfast 250 | 893110379224 (cũ: VD-20031-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Eufaclor 250 | 893110381924 (cũ: VD-20176-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefaclor 250 mg | 893110383724 (cũ: VD-24144-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Doroclor 250 mg | 893110406024 (cũ: VD-25417-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ceplorvpc 500 | 893110383924 (cũ: VD-29712-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Stareclor 500 Cap | 893110371424 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| MFT- Cefaclor 500mg | 594110350224 | Viên nang | Công ty TNHH Medfatop | Romania | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Dazofort | 893110319424 (cũ: VD-31223-18) | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Bicelor 375 DT. | 893110208824 (cũ: VD-30513-18) | Viên nén phân tán | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Doroclor 500 mg | 893110184224 (cũ: VD-30750-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cefaclor 375 mg | 893110235424 | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cefaclor 250mg | 893110064924 (cũ: VD-18971-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefclor 500 mg | 893110047524 (cũ: VD-20692-14) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Kefcin 375 | 893110100224 (cũ: VD-24614-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Pyfaclor 250mg | 893110085224 (cũ: VD-24448-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Bicelor | 893110075424 (cũ: VD-29156-18) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefaclor 250 mg | 893110088924 (cũ: VD-25416-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Unjex | 893110099024 (cũ: VD-25509-16) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Znats | 893110075024 (cũ: VD-29169-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefaclor 125mg | 893110077124 (cũ: VD-26316-17) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ceclor | 800110020824 (cũ: VN-16796-13) | Viên nén bao phim giải phóng chậm | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | Italy | 02/01/2024 | Đến 02/01/2027 |
| Cefaclor 500mg | 893110359723 (cũ: VD-18204-13) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cefaclor 250mg | 893110355923 (cũ: VD-25317-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cefaclor 250 mg | 893110339623 (cũ: VD-27581-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mekocefaclor | 893110310523 (cũ: VD-30681-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Kefcin 500 Caps | 893110269623 (cũ: VD-25502-16) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cefaclor 250mg | 893110301423 (cũ: VD-29402-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cadicefaclor 250 mg | 893110101923 (cũ: VD-22061-14) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Ceclor | 800110067023 (cũ: VN-15935-12) | Cốm pha hỗn dịch uống | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | Italy | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Bidiclor 500 | 893110038723 (cũ: VD-22118-15) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Cefaclor 250mg | VD-19047-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cefaclor 250mg | VD-18202-13 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Imeclor 250mg | VD-19374-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Medoclor 250mg | VN-17743-14 | Viên nang cứng | MEDOCHEMIE LTD. | Cyprus | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Kefcin 250 | VD-24014-15 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Cefa-TP | VD-32824-19 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Clacelor 500 | VD-26817-17 | Viên nang cứng (trắng-xanh) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Clacelor 500 | VD-25168-16 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| Ilclor Capsule | VN-19981-16 | Viên nang cứng | Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 04/09/2016 | Không ghi |
| Taericon | VD-25047-16 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Taericon | VD-25047-16 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| YY Cefaclor Cap | VN-19631-16 | Viên nang cứng | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | Hàn Quốc | 22/03/2016 | Không ghi |
| Mekocefaclor 500 | VD-23803-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Adelesing | VD-21146-14 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Cefclor 375 mg | VD-20691-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Relotic | VN-17946-14 | Viên nang cứng | Flamingo Pharmaceuticals Limited. | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Zomorec | VN-18074-14 | Bột pha uống | Rotaline Molekule Private Limited | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Clacelor | VD-20439-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Clacelor 125 | VD-20440-14 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Genocefaclor | VN-17375-13 | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 26/12/2013 | Không ghi |
| Oratid | VN-16615-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Oratid-500 | VN-16616-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Midaclo 250 | VD-18973-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Cidilor 250 mg | VD-17763-12 | Viên nang cứng | Công ty TNHH ICA Rx | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Cidilor Distab | VD-17764-12 | Viên nén phân tán | Công ty TNHH ICA Rx | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Euceclor 250 | VD-17675-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Mekocefaclor | VD-17124-12 | -- | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Kukjekemocin Dry Syrup | VN-15076-12 | Bột pha xi rô | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Kefcin 250 | VD-16200-12 | -- | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 11/01/2012 | Không ghi |
| Kukjekemocin | VN-14718-12 | Viên nang cứng | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cefaclor 125 - CGP | VD-15998-11 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Cefaclor 250 - CGP | VD-15999-11 | -- | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Beecamile Dry Sry | VN-14225-11 | Bột pha si rô | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Tanpum | VN-14151-11 | Kit điều trị gồm viên nang và viên nén bao phim | Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Bicelor | VD-15765-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Franfaclor 125 | VD-15912-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Franfaclor 250 | VD-15913-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Franfaclor 500 | VD-15914-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Cefaclorvid 125 | VD-15469-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cefaclorvid 250 | VD-15470-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cefaclor 250 | VD-15138-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefaclor 375 mg | VD-14699-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ceplorvpc 125 | VD-14700-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ceplorvpc 375 | VD-14701-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cefaclor for Oral suspension | VN-12257-11 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Dược Trung ương 3 | Thái Lan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ilhiclor | VN-12641-11 | Si rô khô pha hỗn dịch uống | Samsung C&T Corporation | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Storclor | VN-12815-11 | Bột pha hỗn dịch uống | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cefaclor 500 | VD-14267-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Zerclor 500 | VD-14274-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Bestcelor 125 | VD-13875-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Bestcelor 250 | VD-13876-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Bestcelor 375 | VD-13877-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Bestcelor 500 | VD-13878-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| CelorDHG 250 | VD-13733-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| CelorDHG 500 | VD-13734-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cefaclor Glomed | VD-13292-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Ceplorvpc 500 | VD-13356-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Pyfaclor Kid | VD-13586-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Zerclor 125 mg | VD-13360-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Bearclor 250mg | VN-11561-10 | Viên nang | Daewoong Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 22/12/2010 | Không ghi |
| Wooridul Cefaclor 250mg | VN-11529-10 | Viên nang | Công ty TNHH Lộc Hưng | Hàn Quốc | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cefaclor | VN-11253-10 | Bột pha hỗn dịch uống | Pharmix Corporation | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 16/12/2010 | Không ghi |
| Pentaclor 125 | VN-11394-10 | Bột pha hỗn dịch uống | Vista Labs | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Cophacef | VD-13191-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Cefaclor 250mg | VD-12210-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Facros capsule | VN-10181-10 | Viên nang cứng | Choongwae Pharma Corporation | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Newclor cap | VN-10496-10 | Viên nang | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Vercef 125mg | VN-10525-10 | Viên nén phân tán | Ranbaxy Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Vercef 250mg | VN-10526-10 | Viên nén phân tán | Ranbaxy Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Cefaclor TVP 125mg | VD-11744-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Celorstad 250mg | VD-11861-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Celorstad kid | VD-11862-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Pyfaclor 250mg | VD-11877-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Pyfaclor 500mg | VD-11878-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Cefaclor 375mg | VD-11179-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Fudsera 500mg | VD-11119-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Mekocefaclor | VD-11251-10 | — | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Ceflodin 125 | VD-10035-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Ceflodin 250 | VD-10036-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Goldclor 250 | VD-10404-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Cemustine Tablet | VN-5029-10 | Viên nén bao phim | Boram Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Kyongbo Cefaclor Cap. 250mg | VN-5018-10 | Viên nang | Binex Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Pokidclor 125 | 893110321600 (cũ: VD-21185-14) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Pyfaclor 250mg | 893110283000 (cũ: VD-22614-15) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Celorstad 250mg | 893110399123 (cũ: VD-31331-18) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/10/2023 | Hết hạn |
| Cefaclor 250mg | VD-24280-16 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Tazocla Cap. | VN-19516-15 | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd | Hàn Quốc | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Vitraclor 375mg | VD-22544-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Verzat | VN-18927-15 | Cốm pha hỗn dịch | LLoyd Laboratories INC. | Philippines | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Cefaclor 125 - US | VD-22064-14 | Thuốc bột uống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY VĂN | Việt Nam | 07/12/2014 | Hết hạn |
| Midaclo 125 | VD-21659-14 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Camtecan | VD-21149-14 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Vitraclor 125mg | VD-19980-13 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Ringosing (SXNQ của Samchundang Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 904-1, Sangshin-Ri, Hyangnam-Myum, Hwaseong-City, Gyeonggi-Do, Korea | VD-20091-13 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 07/11/2013 | Hết hạn |
| Bidiclor 250 | VD-19321-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Usccefaclor 125 | VD-19752-13 | Thuốc bột uống | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Imeclor 125 | VD-18963-13 | Thuốc cốm | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Celorstad 500mg | VD-20988-14 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 19/04/2022 | Đã rút |
| Kefcin 500 Caps | VD-25503-16 | Viên nang cứng (xanh - vàng) | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 04/09/2016 | Đã rút |
| CelorDHG 250 | VD-25496-16 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 04/09/2016 | Đã rút |
| Kefcin 500 | VD-16484-12 | -- | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 21/03/2012 | Đã rút |
| Kefcin 125 | VD-16199-12 | -- | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 11/01/2012 | Đã rút |
| Ceflodin 500 | VD-24757-16 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Glomed | Việt Nam | 14/07/2016 | Đã rút |
| Ceflodin 250 | VD-24161-16 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Glomed | Việt Nam | 22/03/2016 | Đã rút |
| Celormed 125 | VD-21828-14 | Thuốc bột để uống | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 07/12/2014 | Đã rút |
| Celormed 250 | VD-21636-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 18/09/2014 | Đã rút |
| Celormed 500 | VD-21637-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 18/09/2014 | Đã rút |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Cefaclor monohydrat | Zhejiang Anglikang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2023 | Doroclor 500 mg | 20/03/2029 |
| cefaclor monohydrat | Lupin Limited | INDIA | USP 40 | EROCLOR | 20/12/2025 |
| Cefaclor monohydrat | LUPIN LIMITED | INDIA | USP 40 | MEBIFACLOR | 20/12/2025 |
| Cefaclor | DSM Sinochem pharmaceutical (Zibo) Co., Ltd | Trung Quốc | EP 9.0 | Framfaclor 500 | 20/12/2025 |
| Cefaclor monohydrate | LUPIN PHARMACEUTICALS, INC | INDIA | USP 41 | Stareclor 125 Sac | 14/06/2025 |
| Cefaclor monohydrate | LUPIN LIMITED | INDIA | USP 41 | Stareclor 250 Sac | 14/06/2025 |
| Cefaclor monohydrate | Lupin Limited | INDIA | USP 38 | Kefcin 375 SR | 22/10/2024 |
| Cefaclor monohydrat | Zhejiang Dongbang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Cefaclor 250mg | 22/10/2024 |
| Cefaclor | DSM Sinochem Pharmaceuticals (Zibo) Co., Ltd | CHINA | USP 38 | Cefa-TP | 31/07/2024 |
| Cefaclor monohydrate | Lupin Limited | INDIA | USP 40 | FALOXIN | 31/07/2024 |
| Cefaclor monohydrate | Lupin Limited | INDIA | USP 37 | CADICEFACLOR 500 | 26/02/2024 |
| Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) | ACS Dobfar S.p.a. | ITALY | USP38 | Franfaclor 125 | 26/02/2024 |
| Cefaclor monohydrate | Lupin Limited | INDIA | USP 38 | CEFACLOR 250 | 26/02/2024 |
| Cefaclor | Centrient Pharmaceuticals (Zibo) Co., Ltd | CHINA | USP 38 | — | 26/02/2024 |
| Cefaclor | DSM Sinochem Pharmaceuticals (Zibo) Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | — | 26/02/2024 |
| Cefaclor monohydrate | LUPIN PHARMACEUTICALS, INC | INDIA | USP 40 | — | 26/02/2024 |
| Cefaclor monohydrate | Dhanuka Laboratories Ltd. | INDIA | USP 38 | N/A | 26/02/2024 |
| Cefaclor monohydrate | Dhanuka Laboratories Ltd. | INDIA | USP 38 | N/A | 26/02/2024 |
| Cefaclor monohydrate | Centrient Pharmaceuticals | CHINA | USP 38 | Cefaclor 500mg | 07/10/2023 |
| Cefaclor | Centrient Pharmaceuticals (Zibo) Co., Ltd | CHINA | USP 38 | — | 26/03/2023 |
| Cefaclor monohydrate | Centrient Pharmaceuticals (Zibo) Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | IMECLOR 125 | 30/12/2022 |
| Cefaclor monohydrat | Centrient pharmaceuticals (Zibo) Co.Ltd | CHINA | USP 37 | Metiny | 21/06/2022 |
| Cefaclor monohydrate | Lupin Limited | INDIA | USP 39 | — | 14/11/2021 |
| Cefaclor monohydrate | Centrient Pharmaceuticals | CHINA | UUSP 37 | Vitraclor 375mg | 25/05/2021 |
| Cefaclor monohydrate | Lupin Limited | INDIA | USP39 | — | 16/12/2020 |
| Cefaclor monohydrat | Centrient Pharmaceuticals (Zibo) Co., Ltd | CHINA | USP 38 | — | 16/06/2020 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Telmisartan | 193 |
| Cefadroxil | 187 |
| Methylprednisolon | 194 |
| Esomeprazol | 196 |
| Acid ascorbic | 183 |
| Fexofenadin hydroclorid | 182 |
| Ibuprofen | 209 |
| Clarithromycin | 165 |
| Cefdinir | 216 |
| Cephalexin | 219 |
| Ofloxacin | 220 |
| Amoxicilin | 158 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.