Fexofenadin hydroclorid xuất hiện trong 182 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 168 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 9 đã được đánh dấu hết hạn, 5 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 10 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 10 |
| 2025 | 17 |
| 2024 | 75 |
| 2023 | 33 |
| 2022 | 11 |
| 2021 | 6 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 7 |
| 2014 | 2 |
| 2013 | 2 |
| 2012 | 1 |
Toàn bộ 182 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Palmolin Không kê đơn | 893100182826 (cũ: VD-28134-17) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Furowel Không kê đơn | 893100183326 (cũ: VD-34439-20) | Viên nén phân tán | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Xonatrix forte Không kê đơn | 893100149826 (cũ: VD-34679-20) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Bostekid 30mg granules Không kê đơn | 893100151826 (cũ: VD-35266-21) | Cốm pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Lâm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cyclosila Không kê đơn | 893100091626 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Imexofen 120 Không kê đơn | 893100096126 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| MEXOFEN 180 Không kê đơn | 893100104826 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| UPTIFAST 180 Không kê đơn | 893100107726 | Viên nén bao phim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TW 25 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Exocet Không kê đơn | 894100057826 | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Bangladesh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Tahytrin Không kê đơn | 893100009626 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Fexofenadin hydroclorid 120 mg Không kê đơn | 893100461325 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Fexofenadine hydrochloride Không kê đơn | 893100468325 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Uptifast 60 Không kê đơn | 893100473525 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Wanen 180 Không kê đơn | 893100480025 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Fexosin 30 Không kê đơn | 893100485425 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Fexofenadin hydroclorid 120 mg Không kê đơn | 893100370025 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fexofenadin 60mg Không kê đơn | 893100211425 (cũ: VD-17771-12) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Myfenadin Không kê đơn | 893100215925 (cũ: VD-34875-20) | Hỗn dịch uống | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Wanen 60 Không kê đơn | 893100273225 | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tabshi Không kê đơn | 893100275325 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Telgate Không kê đơn | 893100284625 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tocimat 180 Không kê đơn | 893100125925 (cũ: VD-25350-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Tocimat 120 Không kê đơn | 893100125825 (cũ: VD-25871-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Tinfoten 180 Không kê đơn | 893100164225 (cũ: VD-26795-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Telfadin Danapha 30 ODT Không kê đơn | 893100052325 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fexofenadin DWP 60mg Không kê đơn | 893100086725 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fexofenadine 180 mg Kingphar Không kê đơn | 893100118725 | Viên nén bao phim | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fexofenadin Hydroclorid 180mg Không kê đơn | 893100338200 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Hadufast 180 Không kê đơn | 893100338600 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Robfexo Không kê đơn | 893100306200 (cũ: VD-23395-15) | Viên nén bao phim | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fexofenadin HCL 120mg Không kê đơn | 893100251500 (cũ: VD-25013-16) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agimfast 180 Không kê đơn | 893100205100 (cũ: VD-28822-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| A.T Fexofenadin Không kê đơn | 893100208100 (cũ: VD-29684-18) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sizecin Không kê đơn | 893100291600 (cũ: VD-25714-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tinfoten 60 Không kê đơn | 893100241500 (cũ: VD-26796-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fexofenadin 60-HV Không kê đơn | 893100251400 (cũ: VD-32372-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Apixodin 30 Không kê đơn | 893100285100 (cũ: VD-32605-19) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Proterfarext 180 Không kê đơn | 893100248300 (cũ: VD-33046-19) | Viên nén bao phim | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fixco 180 | 893100276800 (cũ: VD-33862-19) | Viên nang mềm | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Xonatrix-120 Không kê đơn | 893100290100 (cũ: VD-34171-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ternafast 60 Không kê đơn | 893100240700 (cũ: VD-34344-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fexoviphat 180 Không kê đơn | 893100296300 (cũ: VD-34277-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fxson-180 Không kê đơn | 890100183400 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Fexofenadin DWP 120mg Không kê đơn | 893100148400 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cetecocenfast 180 Không kê đơn | 893100149800 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Wanen 60 ODT Không kê đơn | 893100153900 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Tinfoten 60 Tablet Không kê đơn | 893100154500 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Fexo Không kê đơn | 893100158000 | Viên nén bao phim | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Fexoboston 120 Không kê đơn | 893100089300 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hisguma | 893110107300 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Tinfoten 180 Tablet Không kê đơn | 893100111100 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Tiphafast 180 Không kê đơn | 893100031900 (cũ: VD-28061-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fexenafast 60 mg Không kê đơn | 893100011800 (cũ: VD-26687-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Telfor 60 Không kê đơn | 893100013900 (cũ: VD-26604-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fexostad 60 Không kê đơn | 893100059800 (cũ: VD-34464-20) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Entefast 60mg Không kê đơn | 893100873124 (cũ: VD-20119-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Gimfastnew 120 Không kê đơn | 893100877724 (cũ: VD-19313-13) | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Gimfastnew 180 Không kê đơn | 893100877824 (cũ: VD-20170-13) | Viên nén dài bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agimfast 120 Không kê đơn | 893100877224 (cũ: VD-29655-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lotufast Không kê đơn | 893100916324 (cũ: VD-26041-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cetecocenfast 60 Không kê đơn | 893100900724 (cũ: VD-28166-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| FEXONIX 180 Không kê đơn | 893100916524 (cũ: VD-31425-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| TaclaGSV Không kê đơn | 893100885124 (cũ: VD-32622-19) | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tphplus Không kê đơn | 893100763824 | hỗn dịch uống | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bixofen 60 Không kê đơn | 893100696024 (cũ: VD-30211-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Farica 120 Không kê đơn | 893100658024 (cũ: VD-28890-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Farica 60 Không kê đơn | 893100658124 (cũ: VD-28891-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cetecocenfast 120 Không kê đơn | 893100689624 (cũ: VD-28165-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Fexnad 60 Không kê đơn | 893100587424 (cũ: VD-26077-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cadifast 120 Không kê đơn | 893100610524 (cũ: VD-28629-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Fopesul Không kê đơn | 893100606224 (cũ: VD-32968-19) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Telgate 60 | 893110616824 (cũ: VD-33880-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Fexoboston 180 Không kê đơn | 893100537724 (cũ: VD-29695-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Am-xodin 60 Không kê đơn | 893100567124 (cũ: VD-33823-19) | Viên nén phân tán trong nước | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Fexofenadin 180mg Không kê đơn | 893100574224 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Fexihist Không kê đơn | 890100531524 (cũ: VN-19380-15) | Hỗn dịch uống | Ajanta Pharma Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Euvifast 180 Không kê đơn | 893100493624 (cũ: VD-27856-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Euvifast 120 Không kê đơn | 893100493524 (cũ: VD-27855-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fazuphen Không kê đơn | 893100502024 (cũ: VD-30804-18) | Hỗn dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fexofenadin Không kê đơn | 893100498524 (cũ: VD-32327-19) | Viên nén bao phim | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fefasdin 180 Không kê đơn | 893100483824 (cũ: VD-32849-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agimfast 60 Không kê đơn | 893100380324 (cũ: VD-25605-16) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bixofen 180 Không kê đơn | 893100408024 (cũ: VD-29608-18) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Apifexo 60 Không kê đơn | 893100377824 (cũ: VD-31027-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Apifexo 120 Không kê đơn | 893100377624 (cũ: VD-31025-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Apifexo 180 Không kê đơn | 893100377724 (cũ: VD-31026-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Tiphafast Không kê đơn | 893100394624 (cũ: VD-31925-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Fexofenaderm 180 mg Không kê đơn | 893100374024 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Telfor 30 Không kê đơn | 893100264224 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Fexopluz- LP Không kê đơn | 893100264424 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Liên Phong | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bixofen 120 Không kê đơn | 893100189024 (cũ: VD-18602-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Telgate 120 Không kê đơn | 893100191724 (cũ: VD-27498-17) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Novolegic Không kê đơn | 893100204524 (cũ: VD-27830-17) | Viên nang mềm | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Telgate 120 Không kê đơn | 893100224224 (cũ: VD-29601-18) | Viên nang cứng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Bixofen 120 Không kê đơn | 893100237224 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Fexo 120 Tablet Không kê đơn | 894100122324 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun | Bangladesh | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Akfedin 60 Không kê đơn | 893100053924 (cũ: VD-18212-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ormyco 120 Không kê đơn | 893100068124 (cũ: VD-27987-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fexofenadine hydrochloride 60mg Không kê đơn | 893100048424 (cũ: VD-30365-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fexofenadin 180 Không kê đơn | 893100023524 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Shinfexo 30 Không kê đơn | 893100036124 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Shinfexo 60 Không kê đơn | 893100036224 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Trallergic Không kê đơn | 893100458923 | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Konlabe 180 tablet Không kê đơn | 894100429723 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Akfedin 120 Không kê đơn | 893100360123 (cũ: VD-18210-13) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Fexoboston 60 | 893110363323 (cũ: VD-29696-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Meyerfex Không kê đơn | 893100384323 (cũ: VD-30779-18) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Meyerfast Không kê đơn | 893100385523 (cũ: VD-30778-18) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Fexnad 120 Không kê đơn | 893100356223 (cũ: VD-30254-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Inflex-180 Không kê đơn | 890100405623 (cũ: VN-17462-13) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Robfuzol Không kê đơn | 893100354623 | Viên nén bao phim | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Glodas 180 Không kê đơn | 893100323923 (cũ: VD-21642-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Usaallerz 120 Không kê đơn | 893100274623 (cũ: VD-20419-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Usaallerz 180 Không kê đơn | 893100345723 (cũ: VD-22809-15) | Viên nang mềm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Foxoledin Không kê đơn | 893100313723 (cũ: VD-30718-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Fexnad 180 Không kê đơn | 893100252323 (cũ: VD-29639-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vinfast 120 Không kê đơn | 893100304523 (cũ: VD-29231-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vinfast 180 Không kê đơn | 893100304623 (cũ: VD-29232-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vinfast 60 Không kê đơn | 893100304723 (cũ: VD-29233-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Entefast 180mg Không kê đơn | 893100266023 (cũ: VD-27708-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tocimat 60 Không kê đơn | 893100342423 (cũ: VD-25872-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Danapha-Telfadin 180 Không kê đơn | 893100264123 (cũ: VD-28786-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Fastdine Không kê đơn | 893100285623 (cũ: VD-29752-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Telfor 180 Không kê đơn | 893100271023 (cũ: VD-25504-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Telfor 120 Không kê đơn | 893100270923 (cũ: VD-26009-16) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bivixifen 120 Không kê đơn | 893100165923 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Hadufast 60 Không kê đơn | 893100168123 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Dofexo Không kê đơn | 893100102123 (cũ: VD-19628-13) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Fefasdin 120 Không kê đơn | 893100097123 (cũ: VD-22476-15) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Telanhis Không kê đơn | 893100104423 (cũ: VD-20351-13) | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Fefasdin 60 Không kê đơn | 893100097023 (cũ: VD-26174-17) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Fexofenadin 180 Không kê đơn | 893100096723 (cũ: VD-26130-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Luxty 60 Không kê đơn | 893100044923 (cũ: VD-23042-15) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Usaallerz 60 Không kê đơn | 893100042123 (cũ: VD-20660-14) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Inflex 120 Không kê đơn | 890100024123 (cũ: VN-19201-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Usaallerz 180 | VD-21819-14 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Danapha-Telfadin | VD-24082-16 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Entefast 120mg | VD-20636-14 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Luxty 180 | VD-23041-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Imexofen 60 | VD-26167-17 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Exopadin 120 | VD-36028-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Glodas 120 | VD-22848-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Allerphast 180mg | VD-22356-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Akfedin 180 | VD-18211-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Imexofen 180 | VD-19887-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| HTFast 60 | VD-35579-22 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Fexofenaderm 120 mg | VD-35495-21 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Fexdin 180 | VD-34970-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Fexdin 60 | VD-34971-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Xafen 120 | VN-20327-17 | Viên nén bao phim | Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 19/02/2017 | Không ghi |
| Fenafex | VN-20096-16 | Viên nén bao phim | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Axofen-180 Tablet | VN-19557-16 | Viên nén bao phim | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | 22/03/2016 | Không ghi |
| Ofelta | VN-19037-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Parkxime | VN-18729-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH DP Hiền vĩ | Ấn Độ | 08/02/2015 | Không ghi |
| Xafen 180 | VN-18568-14 | Viên nén bao phim | Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 07/12/2014 | Không ghi |
| Xafen 60 | VN-18569-14 | Viên nén bao phim | Mylan Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 07/12/2014 | Không ghi |
| Telfor 180 | VD-19287-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Euvifast 180 | VD-14282-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Euvifast 60 | VD-14283-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Agimfast 120 | VD-13307-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Agimfast 180 | VD-13308-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Ormyco 60 mg | VD-13485-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Euvifast 120 | VD-11566-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Malag-60 | VD-11986-10 | — | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Xonatrix | VD-11332-10 | — | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Agimfast | VD-10060-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Danapha-Telfadin | VD-9973-10 | — | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Lotufast | VD-10877-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Fexofenadin OD DWP 60 | VD-35359-21 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Fexofenadin 120 | VD-35292-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Exopadin | VD-35049-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 02/06/2021 | Hết hạn |
| Amfendin 120 | VD-23502-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Amfendin 60 | VD-23503-15 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Axofen oral suspension | VN-18997-15 | Hỗn dịch uống | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Fexofenaderm 120 mg | VD-22684-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Fexofenaderm 180 mg | VD-22685-15 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Fexolergic | VD-14453-11 | — | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Việt Nam | 22/03/2011 | Hết hạn |
| Fenidofex 180 | VD-26984-17 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 21/06/2017 | Đã rút |
| Fenidofex 120 | VD-25747-16 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 14/11/2016 | Đã rút |
| Korofest 180 | VD-25750-16 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 14/11/2016 | Đã rút |
| Telfor 120 | VD-19286-13 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/09/2013 | Đã rút |
| Telfor | VD-17355-12 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/09/2012 | Đã rút |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 07/2017/TT-BYT 07/2017/TT-BYT | Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Acid ascorbic | 183 |
| Cefadroxil | 187 |
| Cefaclor | 190 |
| Telmisartan | 193 |
| Methylprednisolon | 194 |
| Esomeprazol | 196 |
| Clarithromycin | 165 |
| Amoxicilin | 158 |
| Simvastatin | 157 |
| Acyclovir | 155 |
| Ibuprofen | 209 |
| Irbesartan | 155 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.