Có 6.537 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén, trải trên 1.107 hoạt chất.
Trong số đó, 5.860 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 528 đã được đánh dấu hết hạn, 162 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2008, gần nhất là năm 2026.
1.604 trong số đó (25%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 403 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 241 |
| 2025 | 702 |
| 2024 | 2.302 |
| 2023 | 805 |
| 2022 | 436 |
| 2021 | 116 |
| 2020 | 61 |
| 2019 | 58 |
| 2018 | 65 |
| 2017 | 120 |
| 2016 | 119 |
| 2015 | 161 |
Hiển thị 200 trong tổng số 6.537 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Flolistim | 893110226423 | Dienogest 2 mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flepgo 200 | 893110170523 | Avanafil 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flepgo 100 | 893110170423 | Avanafil 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Trifème-72h Không kê đơn | 893100168526 (cũ: VD3-210-22) | Levonorgestrel 1,5 mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Lesodazol Không kê đơn | 893100168426 (cũ: VD3-209-22) | Levonorgestrel 0,75 mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dexamethason | 893110170326 (cũ: VD-34484-20) | Dexamethason 0,5 mg | Công ty TNHH Một Thành Viên 120 Armephaco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Luman Cotri | 893110143126 (cũ: VD-34066-20) | Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Menida | 893110165726 (cũ: VD3-203-22) | Bilastine 20 mg | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Colpurin 20mg | 893110162426 (cũ: VD3-200-22) | Bilastin 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tenofovir 150 | 893110145426 (cũ: VD3-184-22) | Tenofovir disoproxil fumarate 150mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Lamivudin 150 | 893110145326 (cũ: VD3-183-22) | Lamivudin 150mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Lamivudin 100 | 893110145226 (cũ: VD3-182-22) | Lamivudin 100mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Prednisolon | 893110170426 (cũ: VD-34486-20) | Prednisolon 5mg | Công ty TNHH Một Thành Viên 120 Armephaco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Glimepiride Stada 2 mg | 893110174726 (cũ: VD-35558-22) | Glimepirid 2 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Methylprednisolon-BRV | 893110156626 (cũ: VD-34436-20) | Methylprednisolon 16 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Melrod 16 mg | 893110162626 (cũ: VD-34309-20) | Methylprednisolon 16mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Bifitacine | 893110172726 (cũ: VD-34497-20) | Terbinafin(dưới dạng terbinafin hydrochlorid 281,25 mg) 250mg | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| VIPREDNI 4 mg | 893110169726 (cũ: VD-35494-21) | Methylprednisolon 4 mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amlodipine 5 mg | 893110173826 (cũ: VD-35473-21) | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clipoxid-300 Không kê đơn | 893100149626 (cũ: VD-34168-20) | Calci lactat pentahydrat 300mg | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Captopril Stada 25 mg | 893110174226 (cũ: VD-35366-21) | Captopril 25mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ofloxacin 300mg | 893115151226 (cũ: VD-35347-21) | Ofloxacin 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cardesartan 12 | 893110150026 (cũ: VD-35346-21) | Candesartan cilexetil 12 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nady-Candesartan HCT 8/12,5 | 893110146026 (cũ: VD-35337-21) | Candesartan cilexetil 8 mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nady-Candesartan HCT 16/12,5 | 893110145926 (cũ: VD-35336-21) | Candesartan cilexetil 16 mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nady-Candesartan 8 | 893110145826 (cũ: VD-35335-21) | Candesartan cilexetil 8 mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nady-Candesartan 16 | 893110145726 (cũ: VD-35334-21) | Candesartan cilexetil 16 mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Telmisartan | 893110153626 (cũ: VD-35197-21) | Telmisartan 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Hypevas 5 | 893110150626 (cũ: VD-35182-21) | Pravastatin natri 5 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Doxagisin | 893110146526 (cũ: VD-34564-20) | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) 2 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Parcitin 1 | 893110146826 (cũ: VD-34565-20) | Bromocriptin (dưới dạng Bromocriptin mesilat) 1 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Perigolric Không kê đơn | 893100171926 (cũ: VD-35135-21) | Loperamid HCl 2 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Chromios 30 | 893110169826 (cũ: VD-35114-21) | Carbazochrom natri sulfonat 30mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amioxilto 200 | 893110170026 (cũ: VD-35113-21) | Amiodarone hydrochloride 200 mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Chlorpheniramine 4mg | 893110164226 (cũ: VD-35079-21) | Chlorpheniramine maleate 4 mg | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mednason 4 | 893110143026 (cũ: VD-35075-21) | Methylprednisolon 4 mg | Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Usarcapri 50 | 893110156226 (cũ: VD-35031-21) | Captopril 50mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Prednisolon 5mg | 893110155926 (cũ: VD-35027-21) | Prednisolon 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Lucitromyl 4mg | 893110153126 (cũ: VD-35017-21) | Thiocolchicosid 4 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Aciclovir 800mg | 893110152026 (cũ: VD-35015-21) | Aciclovir 800mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nexihiger | 893110145126 (cũ: VD-34986-21) | Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) 10 mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dexamethason | 893110180226 (cũ: VD-34636-20) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5 mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Cetirizine STADA 10 mg Không kê đơn | 893100174426 (cũ: VD-34962-21) | Cetirizin dihydroclorid 10 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Acefen Không kê đơn | 893100163926 (cũ: VD-34958-21) | Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Thái Bình | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Acid tranexamic 650mg | 893110155126 (cũ: VD-34941-21) | Tranexamic acid 650 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Atizidin 10mg | 893110148226 (cũ: VD-34656-20) | Rupatadine (Dưới dạng Rupatadine fumarate) 10 mg | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cinaboston Không kê đơn | 893100148526 (cũ: VD-34662-20) | Cinarizin 25 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Predmesol 16mg | 893110151326 (cũ: VD-34683-20) | Methylprednisolon 16mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Acarbose 50mg | 893110151926 (cũ: VD-34689-20) | Acarbose 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Betahistin | 893110152126 (cũ: VD-34690-20) | Betahistine dihydrochloride 16 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Glimepiride 2mg | 893110152526 (cũ: VD-34692-20) | Glimepiride 2mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Captopril | 893110171426 (cũ: VD-34917-20) | Captopril 25mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Crodnix | 893110172926 (cũ: VD-34915-20) | Rupatadin (Dưới dạng Rupatadin fumarat) 10 mg | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Levosulpirid 50 | 893110153026 (cũ: VD-34694-20) | Levosulpirid 50 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Perindopril 4 | 893110153326 (cũ: VD-34695-20) | Perindopril tert-butylamin 4 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Spironolacton | 893110153526 (cũ: VD-34696-20) | Spironolactone 25 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Medi-Fluoxetin | 893110154326 (cũ: VD-34708-20) | Fluoxetin 20mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rosuvas Hasan 10 | 893110169526 (cũ: VD-34897-20) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Caldihasan Không kê đơn | 893100169426 (cũ: VD-34896-20) | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250 mg) 500mg, Cholecalciferol 100.000 IU g (Dry vitamin D3 100SD S) (tương đương vitamin D3 125 IU) 1,25mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Prednison | 893110163126 (cũ: VD-34803-20) | Prednisone 5 mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Partinol 650 Không kê đơn | 893100165426 (cũ: VD-34839-20) | Acetaminophen 650 mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nasbekyn 500 | 893110165926 (cũ: VD-34841-20) | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500 mg | Công ty cổ phần thiết bị T&T | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Usapril 10 | 893110166926 (cũ: VD-34851-20) | Enalapril maleat 10 mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dolotin 20mg | 893110167526 (cũ: VD-34859-20) | Lovastatin 20mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tatanol Kids 120 Không kê đơn | 893100215924 | Paracetamol 120 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Hamistyl Không kê đơn | 893100150526 (cũ: VD-20442-14) | Loratadin 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pymeprim Forte 960 | 893110177226 (cũ: VD-23221-15) | Trimethoprim 160 mg, Sulfamethoxazol 800 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pymeprim 480 | 893110177126 (cũ: VD-22610-15) | Trimethoprim 80 mg, Sulfamethoxazol 400 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tatanol Forte Không kê đơn | 893100179026 (cũ: VD-23230-15) | Paracetamol 650 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tenocar 100 | 893110179726 (cũ: VD-23231-15) | Atenolol 100mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Atenolol STADA 50 mg | 893110174026 (cũ: VD-23232-15) | Atenolol 50 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Terpin-Codein 15 | 893114160926 (cũ: VD-30579-18) | Terpin hydrat 100 mg, Codein 15 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Enlie Prednison 5 mg | 893110144926 (cũ: VD-22738-15) | Prednison 5mg | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vingen Không kê đơn | 893100161726 (cũ: VD-18007-12) | Paracetamol 500 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ascarantel 6 | 893110720524 | Ivermectin 6mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacelest | 893110085700 | Betamethason 0,25 mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Niczen | 893110397923 | Thiabendazol 500 mg | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ragozax | 893110149726 (cũ: VD-23922-15) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Hypertel 40 | 893110178126 (cũ: VD-23839-15) | Telmisartan 40mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Panactol Codein plus | 893111153226 (cũ: VD-20766-14) | Paracetamol 500 mg, Codein phosphat hemihydrat 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pringlob 5 | 890110135826 (cũ: VN-21026-18) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 5mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| β-Hist 16 | 890110137126 (cũ: VN-22126-19) | Betahistin dihydroclorid 16mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Xofluza® | 499110135526 | Baloxavir Marboxil 40mg | F. Hoffmann - La Roche Ltd | Japan | 09/07/2026 | Đến 09/07/2029 |
| Flunaz 150 | 890110134026 | Fluconazole 150mg | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Laroxetam 400mg | 594110132826 | Piracetam 400mg | Công ty TNHH Medfatop | Romania | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Solflutin | 893110129026 | Glipizid 2,5mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HEMETREX | 893114128226 | Methotrexate 10mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Tanametrol 2 | 893110127926 | Methylprednisolon 2mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| APOSODOL | 893112127426 | Carisoprodol 250mg | Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Paraichi 500MG Không kê đơn | 893100127126 | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Fraola 5 | 893110125626 | Olanzapine 5mg | Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Fraola 10 | 893110125526 | Olanzapine 10mg | Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ena-LTF 10 | 893110125226 | Enalapril maleate 10mg | Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| DIOSMIBE 300 | 893110123326 | Diosmin 300 mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| DIOSMIBE 600 | 893110123126 | Diosmin 600 mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Pravastatin STELLA 40 mg | 893110122826 | Pravastatin sodium 40mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EROPROFEN | 893110121026 | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) 60mg | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Baclofen 5 | 893110120626 | Baclofen 5 mg | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Baclofen 20 | 893110120526 | Baclofen 20 mg | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Baclofen 10 | 893110120426 | Baclofen 10 mg | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Elifertil | 893110120126 | Clomiphene citrate 50mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Demecho Không kê đơn | 893100118826 | Chondroitin sulfate sodium 800 mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Betahistine Mesilate 12 | 893110117926 | Betahistine mesilate 12 mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Terbinafin MCN 250 | 893110115726 | Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid 281,25mg) 250mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Spironolacton MCN 75 | 893110115626 | Spironolacton 75mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Propylthiouracil MCN 100 | 893110115326 | Propylthiouracil 100mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Lymedic 10 | 893110114826 | Glipizid 10mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Lovastatin MCN 20 | 893110114726 | Lovastatin 20mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ÉLOSEPTOL 800/160 | 893110114226 | Sulfamethoxazol 800 mg, Trimethoprim 160 mg | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ÉXYCTIN 16 | 893110114126 | Betahistin dihydroclorid 16 mg | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| DOXAZOSIN 8mg | 893110113426 | Doxazosin mesilate tương đương Doxazosin 8 mg | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| DOXAZOSIN 2mg | 893110113326 | Doxazosin mesilate tương đương Doxazosin 2 mg | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PARACOLD CODEIN 15 Không kê đơn | 893101112726 | Paracetamol 500mg, Codeine phosphate hemihydrate 15 mg | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HADUZADIN 2 | 893110111926 | Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid 2,29 mg) 2 mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HADUSARTAN HYDRO 32/12.5 | 893110111826 | Candesartan Cilexetil 32 mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VACO-POLA2 Không kê đơn | 893100111526 | Dexchlorpheniramine maleate 2 mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Olanzapin DWP 10mg | 893110109326 | Olanzapin 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Nicorandil 5mg | 893110108026 | Nicorandil 5 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Meloxicam EUROPA 15mg | 893110107026 | Meloxicam 15mg | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PINDOPRAM 10/10 | 893110106826 | Perindopril arginine (tương đương với 6,79 mg perindopril) 10 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 13,8 mg) 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Tetracyclin 250 | 893110105326 | Tetracyclin hydroclorid 250 mg | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TRIMEZOLA | 893110104426 | Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TP - PARA Không kê đơn | 893100104026 | Paracetamol 500 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Devotas | 893110103926 | Levodropropizin 60 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SaVi Amlodipin 10 | 893110103026 | Amlodipin (dạng Amlodipin besilat) 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SaViDoxaz 4 mg | 893110102926 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 4 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SaViDoxaz 2 mg | 893110102826 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 2 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Bivotzi 80/12.5 | 893110101126 | Telmisartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Enalapril 10mg | 893110100626 | Enalapril maleat 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Oripuric 100 | 893110100126 | Allopurinol 100 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Vixlatin | 893110099726 | Bilastin 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PIZIDAP 2,5 | 893110099526 | Glipizide 2,50 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Amebismo Extra 525 Không kê đơn | 893100099126 | Bismuth subsalicylate 525 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PTU NAPHAR 100 | 893110098826 | Propylthiouracil 100 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| CAGOPAZ | 893112097626 | Carisoprodol 350 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Descin Tab | 893110097126 | Fosfomycin calcium hydrat 500 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| METHYLPREDNISOLON 2MG | 893110096526 | Methylprednisolone 2 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| DHTSPIRO 50 | 893110095526 | Spironolactone 50 mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Glitanic | 893110094926 | Vildagliptin 50mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BROMHEXFAR 4 Không kê đơn | 893100094326 | Bromhexin hydroclorid 4 mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AREOLA-10 | 893110093826 | Aripiprazol 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EU PARAKULT 650 Không kê đơn | 893100092126 | Paracetamol 650 mg | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EU PARAKULT 325 Không kê đơn | 893100092026 | Paracetamol 325 mg | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Bosgam 200 | 893110091026 | Acid tiaprofenic 200 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| LORATADINE Không kê đơn | 893100089926 | Loratadine 10 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Châu | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SIBECINE 5 | 893110089726 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid 5,9 mg) 5 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TENAMYD ACTADOL EXTRA Không kê đơn | 893100088526 | Paracetamol 500 mg, Cafein 65 mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FLUCONAZOL 150 | 893110088226 | Fluconazol 150 mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BISOENTI Không kê đơn | 893100087726 | Bismuth subsalicylat 525 mg | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| APIGRANDIN 2 | 893110086626 | Repaglinide 2 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Birutadin 10mg | 893110085626 | Rupatadine (dưới dạng rupatadine fumarate) 10 mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Hydrocortisone 10 mg | 893110085226 | Hydrocortisone 10mg | Công ty Cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AstaCortix 10 mg | 893110085126 | Hydrocortisone 10mg | Công ty Cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AstaColdtac Không kê đơn | 893100085026 | Paracetamol 325mg, Chlorpheniramine maleate 2mg | Công ty Cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Methylprednisolone 8 mg | 893110084926 | Methylprednisolone 8mg | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Methylprednisolone 4 mg | 893110084826 | Methylprednisolone 4mg | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Methylprednisolone 16 mg | 893110084726 | Methylprednisolone 16mg | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Drotaverine 40 mg | 893110084326 | Drotaverine hydrochloride 40mg | Công ty Cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AstaNospan 40 mg | 893110084126 | Drotaverine hydrochloride 40mg | Công ty Cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AstaMerol 4 mg | 893110083926 | Methylprednisolone 4mg | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AstaMerol 16 mg | 893110083826 | Methylprednisolone 16mg | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Emcitril 20mg | 893110083026 | Lisinopril dihydrate 21,78mg tương đương Lisinopril 20mg | Cơ sở đăng ký (cơ sở đặt gia công thuốc): Medochemie Ltd. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Emcitril 10mg | 893110082926 | Lisinopril dihydrate 10,89mg tương đương Lisinopril 10mg | Cơ sở đăng ký (cơ sở đặt gia công thuốc): Medochemie Ltd. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Nebivolol Hydrochloride Tablets | 890110079626 | Nebivolol Hydrochloride tương đương Nebivolol 5mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Clozapine Tablets | 890110079526 | Clozapine 100mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sunirbe H 300/12.5mg Tablets | 840110078626 | Irbesartan 300mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sunirbe H 150/12.5mg Tablets | 840110078526 | Irbesartan 150mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Polinobex | 590110076826 | Inosine pranobex 500mg | Polfarmex S.A. | Poland | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nebilong-5 | 890110074926 | Nebivolol Hydrochloride 5,56mg tương đương Nebivolol 5mg | Micro Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Misarven A 80/5 | 890110072626 | Telmisartan 80mg, Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương Amlodipine 5mg | Inventia Healthcare Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Misarven A 80/10 | 890110072526 | Telmisartan 80mg, Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương Amlodipine 10mg | Inventia Healthcare Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Maxinum 8 mg Tablets Không kê đơn | 594100069926 | Bromhexine hydrochloride 8mg | Euro Healthcare Pte. Ltd. | Romania | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Clomifene Egis | 599110069626 | Clomifene citrate 50mg | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Grandaxin 50 mg | 599110069226 | Tofisopam 50mg | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Carvedi-Denk 25 | 400110068626 | Carvedilol 25mg | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Biocarbon Không kê đơn | 900100067626 | Than hoạt tính (activated charcoal) 250mg | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | Austria | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cantab 8mg Tablet | 868110064426 | Candesartan cilexetil 8mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | Türkiye | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Biltin Tablet | 894110063526 | Bilastine 20mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vildagliptin 50mg Tablets | 840110063026 | Vildagliptin 50mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Aclonia 70mg/5600 IU tablets | 520110062826 | Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg, Cholecalciferol (Vitamin D3) tinh thể (dưới dạng Cholecalciferol dạng bột cô đặc) 5600IU | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Telswift-H 80 | 890110061326 | Telmisartan 80mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Epomred | 840110060126 | Prednisone 10mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Glimison-3 | 890110059426 | Glimepirid 3mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zusbrone Không kê đơn | 840100058826 | Levonorgestrel 0,75mg | Công ty TNHH Dược phẩm Lamda | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Peget 50 | 840110058026 | Pregabalin 50mg | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nitere | 482110057926 | Terbinafin (dưới dạng Terbinafin hydrochlorid 281mg) 250mg | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Ukraine | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dienopil | 840110057126 | Dienogest 2mg | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sk-Doxa 4 | 890110056026 | Doxazosin Mesylate tương đương Doxazosin 4mg | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Dexa-Ease 2 mg | 380110055726 | Dexamethasone 2mg | Công ty cổ phần Gonsa | Bulgaria | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenewel Neo 5mg/1.25mg Tablets | 383110054526 | Indapamide 1,25mg, Perindopril Arginine 5mg tương đương với 3,395mg perindopril | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenewel Neo 10mg/2.5mg Tablets | 383110054426 | Indapamide 2,5mg, Perindopril Arginine 10mg tương đương với 6,790mg perindopril | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenessa Neo 5 mg Tablets | 383110054326 | Perindopril Arginine (tương đương với 3,395mg perindopril) 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenessa Neo 10 mg Tablets | 383110054226 | Perindopril Arginine (tương đương với 6,790mg perindopril) 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ampril Hl 2.5mg/12.5mg Tablets | 383110053826 | Ramipril 2,5mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Isoniazid 300 | 890110052026 | Isoniazid 300mg | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nebstyle 5 | 890110050526 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ezesim 10/40 | 890110048326 | Ezetimibe 10mg, Simvastatin 40mg | Alkem Laboratories Ltd | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ezesim 10/20 | 890110048226 | Ezetimibe 10mg, Simvastatin 20mg | Alkem Laboratories Ltd | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ezesim 10/10 | 890110048126 | Ezetimibe 10mg, Simvastatin 10mg | Alkem Laboratories Ltd | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lisinopril HCT Teva 20/12,5 | 599110047826 | Lisinopril (tương đương 21,78mg lisinopril dihydrate) 20mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Actavis International Limited | Hungary | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Viên nang cứng | 4.607 |
| Dung dịch tiêm | 2.167 |
| Bột pha tiêm | 1.394 |
| Viên nang mềm | 1.246 |
| Thuốc bột pha tiêm | 737 |
| Dung dịch uống | 693 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Viên nang | 514 |
| Viên nén bao phim | 12.571 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.