Có 693 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Dung dịch uống, trải trên 383 hoạt chất.
Trong số đó, 645 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 39 đã được đánh dấu hết hạn, 10 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 101 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 49 |
| 2025 | 143 |
| 2024 | 282 |
| 2023 | 50 |
| 2022 | 40 |
| 2021 | 18 |
| 2020 | 12 |
| 2019 | 12 |
| 2018 | 4 |
| 2017 | 9 |
| 2016 | 9 |
| 2015 | 13 |
Hiển thị 200 trong tổng số 693 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rusavate | 893110174123 | Bilastin 2,5mg/ml | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| GINSIL FORTE | 893110149026 (cũ: VD-35509-21) | Piracetam 333,3 mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dipatin | 893110173426 (cũ: VD-35142-21) | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 1,273 mg) 1 mg/ 1ml | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quang Anh | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Leasol | 893110168026 (cũ: VD-35095-21) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat 2,63 mg) 2mg/5ml | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Para Max 160 Không kê đơn | 893100163626 (cũ: VD-34814-20) | Paracetamol 160mg/ 5ml | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pallas 120mg | 893110148426 (cũ: VD-34659-20) | Paracetamol 24 mg/ml (2,4 % (w/v) | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Malapi solution Không kê đơn | 893100144226 (cũ: VD-34562-20) | Mỗi 1 ml chứa: Magnesi lactat dihydrat 18,6mg, Magnesi pidolat 93,6mg, Pyridoxin hydrochlorid 1mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Livernin-DH | 893110182226 (cũ: VD-33993-20) | Arginin hydroclorid 500 mg/5 ml | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| FOLICEN Không kê đơn | 893200139626 | Mỗi 5ml dung dịch chứa: Cao khô lá Thường Xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) chiết bằng ethanol 30% (theo tỉ lệ (5 - 7,5):1) 0,7 % (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| Antiho Không kê đơn | 893200138726 | Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folii Hederae helicis siccum) (tương đương 3,5 mg Hederacoside C) 35mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| SOLCARNIS | 893110128926 | Levocarnitine 6000mg/ 20ml | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SOLPIVIN 50 Không kê đơn | 893100128826 | Coenzym Q10 (Ubidecarenon) 50mg/ 10ml | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Kexepezil | 893110121926 | Donepezil hydroclorid 5mg/5ml | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| MINTABLIV | 893110120926 | L-arginin L-aspartat 5gam | Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Desloratadine Không kê đơn | 893100119526 | Desloratadin 0,5 mg/ 1ml | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Pycentam | 893110119326 | Piracetam 200 mg/ml | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Chusferol | 893110118126 | Cholecalciferol (vitamin D3) 3.000 IU (tương đương 0,075 mg) 0,0075 % (w/v) | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cholefus | 893110118026 | Mỗi 1ml chứa: Cholecalciferol (vitamin D3) 10.000 IU (tương đương 0,25 mg) 0,025 % (w/v) | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Entecavir MCN OS | 893114114626 | Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) 0,005 % (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| NEUROTROPYL 20% | 893110111126 | Piracetam 20 % (w/v) | Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| CYTEIN Không kê đơn | 893100109626 | Acetylcystein 100 mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Betamethasone/Dexchlorpheniramine maleate | 893110103126 | Betamethasone 0,05mg/1ml (0,005% kl/tt), Dexchlorpheniramine maleate 0,4mg/1ml (0,04% kl/tt) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HARUTUX 200 Không kê đơn | 893100100226 | Paracetamol 200mg/ 5ml | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Jentsu | 893110099926 | Ebastin 1 mg/ ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Citrulin Không kê đơn | 893100092626 | Citrullin malat 100mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ANTIMUC 40 mg/ml Không kê đơn | 893100090326 | Acetylcysteine 40 mg/ ml ((4 % (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Semucos-S Không kê đơn | 893100088826 | Carbocistein 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BRAFORCE | 893110088726 | Memantin hydrochlorid 2 mg/ 1ml | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BẢO AN | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Bene Feron Không kê đơn | 893100088026 | Sắt protein succinylat (tương đương Sắt (III) 40mg/ 15ml) 5,33 % (w/v) | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AMBROXOL - CLENBUTEROL | 893115087926 | Ambroxol hydroclorid 0,15 % (w/v), Clenbuterol hydroclorid 0,0001 % (w/v) | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AMBOXOL 15 Không kê đơn | 893100087826 | Ambroxol hydroclorid 0,3 % (w/v) | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Consiqare Oral Solution 667mg/ml Không kê đơn | 955100079926 | Lactulose 66,7% (w/v) | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Lorsedin Oral Solution Không kê đơn | 885100062026 | Loratadine 0,1% (w/v) | Công ty TNHH Medfatop | Thailand | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ferplex Fol Không kê đơn | 840100042726 (cũ: VN-16315-13) | Mỗi lọ chứa: Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat 0,235mg) 0,185mg, Sắt - protein succinylate (tương ứng 40mg ion Fe III+) 800mg | Lifepharma S.p.A | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Soldefla | 893110022526 | Furosemide 40mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Soldiphen Không kê đơn | 893100022426 | Diphenhydramin hydrochlorid 0,25% (w/v), Paracetamol 2,4% (w/v) | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Conextrin | 893110019526 | Cholin alfoscerat (tương đương 8,57 % kl/tt) 600mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Polincam | 893110018026 | Piracetam 800 mg/2,4ml | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Arginin ASP MCN | 893110016526 | Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Vinthyrox 100 | 893110015026 | Levothyroxin natri 0,002% kl/tt (100 mcg/5ml) % (w/v) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| SofuPred Fast | 893110014726 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 1,344mg) 1mg/1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tezabrom Không kê đơn | 893100013226 | Bromhexine hydrochloride/(0,2 % kl/tt) 2mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| AcetylCystein SOHA 20mg/ml Không kê đơn | 893100012626 | Acetylcysteine (2%) 20mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| A.T Entecavir 0,05 mg/ml | 893114009226 | Entecavir 0,05 mg/ml (0,005 % (w/v)) | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Amboxol 30 Không kê đơn | 893100008726 | Ambroxol hydroclorid 0,6 % (w/v) | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Pirewika | 893110008626 | Piracetam 33,3 % (w/v) | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Predion | 893110008026 | Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) 0,3% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Flu-cold children's | 893110003226 (cũ: VD-28755-18) | Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| PT Micolin | 893110483925 | Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml | Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Nimomia | 893110483825 | Nimodipin 0,6% (w/v) | Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Rafoexplores Không kê đơn | 893100483525 | Ambroxol hydroclorid 3mg/ml | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Meleto sol | 893110481025 | Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) 1mg/1ml | Công ty cổ phần Tập đoàn Merap | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Feromal Không kê đơn | 893100480125 | Sắt (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxyd polymaltose) 2% (w/v) | Công ty Cổ phần Nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Paramitic Không kê đơn | 893100479825 | Paracetamol 650mg/6,5ml | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Redolvonkids Không kê đơn | 893100477625 | Bromhexin hydroclorid 0,16% (w/v) | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Vinthyrox | 893110474925 | Levothyroxin natri 0,0005% (25 mcg/5ml) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Loratadin Không kê đơn | 893100473925 | Loratadin 5mg/5ml | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Salvasvm solution | 893110466825 | Dextromethorphan hydrobromide 0,1% (w/v); Guaifenesin 2% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Budetuss Không kê đơn | 893100462325 | Mỗi 5ml chứa: Butamirat citrat 7,5mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Duchat New Không kê đơn | 893100461225 | Mỗi 1ml chứa: Alpha tocopheryl acetate 1mg; Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,67mg calci) 66,66mg; Cholecalciferol 0,67µg (mcg); Dexpanthenol 0,67mg; Lysin hydrochlorid 20mg; Nicotinamid 1,33mg; Pyridoxin hydrochlorid 0,40mg; Riboflavin natri phosphat 0,23mg; Thiamin hydrochlorid 0,2mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Zentokid Vitadrop Không kê đơn | 893100460925 | Mỗi 1ml chứa: Ascorbic acid 38,7mg; Calciferol 1000IU; d-Panthenol 4mg; Natri ascorbat 68,9mg; Nicotinamid 25mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg; Riboflavin (dưới dạng riboflavin natri phosphat) 2mg; Thiamin hydroclorid 4mg; Vitamin A 10000IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Dismolan forte Không kê đơn | 893100460425 | N-Acetylcystein 4% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Desmosol | 893110460325 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 0,36mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Carbovit 250mg/5ml Không kê đơn | 893100459525 | Carbocisteine 50mg/1ml | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bosmazin syrup 7.5 Không kê đơn | 893100458825 | Alimemazin tartrat 0,15% (w/v) | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| A.T Vitamin D3 15.000 IU | 893110457925 | Mỗi 1ml chứa: Vitamin D3 (Cholecalciferol) (dưới dạng Vitamin D3 1.0 MIU/g) 15.000IU | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Royalax | 893110455825 | Levetiracetam 100mg/1ml | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Laxtenapi | 893110454925 | Bilastine 0,25% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Apisolred | 893110454725 | Prednisolone (dưới dạng prednisolone sodium phosphate) 0,1% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Api-pred | 893110454125 | Prednisolone (dưới dạng prednisolone sodium phosphate) 0,2% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Semucos Không kê đơn | 893100453025 | Carbocistein 50mg/1ml | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Grazincure | 890110451725 (cũ: VN-16776-13) | Kẽm sulfat monohydrat 27,449mg tương đương với Kẽm 10mg | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2028 |
| SK-Cetri Không kê đơn | 890100428825 | Cetirizine dihydrochloride 1mg/ml | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Disteomin | 800110421125 | Cholecalciferol (Vitamin D3) 10 000 IU/ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Tiền Phong | Italy | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Aquavit-D3 | 482110419225 | Mỗi chai 10ml chứa: Cholecalciferol (vitamin D3) 3750µg (mcg) Mỗi chai 10ml chứa: Cholecalciferol (vitamin D3) 3750µg (mcg) | Belarusian-Dutch Joint Venture "Pharmland" Limited Liability Company | Ukraine | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Bilaxten | 400110416825 | Bilastine 2,5mg/ml | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | Germany | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Thuốc uống Actisô | 893200318925 (cũ: VD-31055-18) | Ống 10ml thuốc chứa: Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae Spissum) (tương đương 20g lá tươi Actisô) (hàm lượng Acid chlorogenic lớn hơn hoặc bằng (>=) 1,5%) 0,2g | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Duginic | 893210317625 | Cao đặc diệp hạ châu đắng (độ ẩm 20%) (Extractum Phyllanthi amari spissum) (tương ứng 5g diệp hạ châu đắng) 0,5g/10ml | Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Ribarin | 893110357825 (cũ: VD-31504-19) | Ribavirin 4% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Meyergalin | 893110360825 (cũ: VD-34871-20) | Pregabalin 20mg/ml | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Medobroxol 3mg/ml Không kê đơn | 893100406025 | Ambroxol hydrochloride 3mg/ml | Medochemie Ltd. | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Lederta Không kê đơn | 893100404925 | Mỗi 7,5ml chứa Sắt (III) proteinsuccinylat (tương đương 20mg Fe3+) 400mg | Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Kexidex | 893110396525 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat) 2mg/5ml | Công ty TNHH Dược phẩm SALUD | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Zylnuti Không kê đơn | 893100395425 | Levocarnitin 2g/10ml | Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Justone 15 mg/5 ml Không kê đơn | 893100390025 | Ambroxol hydroclorid 0,3% (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dromic 1200 OS | 893110389725 | Piracetam 20% (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Halucix | 893110384825 | Cholin alfoscerat 600mg/7ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Doginatil | 893110384025 | Sulpirid 200mg/5ml | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Zentexol 650 Không kê đơn | 893100379225 | Acetaminophen 650mg/10ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Zapatinpro | 893110379025 | Mỗi 1ml chứa: Iron (III) hydroxide polysaccharide complex (tương đương Sắt 20mg (2%)) 43,48mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pregabalin SOHA 20 mg/ml | 893110378825 | Pregabalin tương đương với Pregabalin 2% (w/v) 20mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ambrolex 0,75% Không kê đơn | 893100376425 | Ambroxol hydrochloride 0,75% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Inco.G Không kê đơn | 893100374625 | Ambroxol hydroclorid 0,3% (w/v) | Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Giang | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cholin alfoscerat 600 mg/7 ml Không kê đơn | 893100374425 | Cholin alfoscerat (dưới dạng: L - alpha glycerophosphory cholin (85% oil) 705,9mg) 600mg/7ml | Công ty cổ phần dược phẩm HND | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fasmeck | 893110374125 | Gabapentin 50mg/ml | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Furosol | 893110371825 | Furosemid 4mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Holekha | 893110370825 | Levodropropizin 6mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Nereid 3 mg/ml | 893110369525 | Nimodipine (0,3% (w/v) 3mg/ml | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Elpis | 893110369325 | Levetiracetam 100 mg/ml (10% kl/tt) | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Apilastin | 893110365825 | Bilastine 2,5mg/ml | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Amxotax Không kê đơn | 893100365625 | Ambroxol hydroclorid 0,6% (w/v) | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Brosep Không kê đơn | 893100364825 | Ambroxol hydroclorid 6mg/ml | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Aquadetrim vitamin D3 | 590110349625 (cũ: VN-21328-18) | Mỗi 1ml chứa Cholecalciferol 15000 IU | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Poland | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Ferric Hydroxide Không kê đơn | 880100350425 (cũ: VN-16876-13) | Sắt hydroxide polymaltose complex (tương đương với Sắt (III) 50mg) 178,5mg/5ml | Phil International Co., Ltd. | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Galantamine 4mg/ml Oral Solution | 500110332925 | Galantamine (dưới dạng Galantamine hydrobromyde) 4mg/ml | Prime Pharmaceuticals Private Limited | United Kingdom | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Unilac Lactulose 3.35 g/5ml Không kê đơn | 955100326125 | Mỗi 5ml dung dịch chứa Lactulose 3,35mg | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty Ltd | Malaysia | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Alesof Không kê đơn | 890100316125 | Cetirizin hydroclorid 1mg/ml | XL Laboratories Private Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tussidane 1,5 mg/ml Sugar Free | 300110301325 | Dextromethorphan hydrobromid 1,5mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | France | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Gabatin | 893110200225 (cũ: VD-31489-19) | Gabapentin 5% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Olexon S | 893115219825 (cũ: VD-34494-20) | Mỗi 1ml chứa: Guaifenesin 13,3mg; Terbutalin sulfat 0,3mg | Công ty TNHH Quốc Tế NS | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Meyernife SR | 893110224725 (cũ: VD-34038-20) | Piracetam (6.000mg/60ml) 10% (w/v) | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Meyernota | 893110224825 (cũ: VD-34039-20) | Piracetam (800mg/5ml) 16% (w/v) | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Novahexin 5 ml Không kê đơn | 893100206625 (cũ: VD-19931-13) | Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Magnesi - B6 STELLA Không kê đơn | 893100219025 (cũ: VD-34609-20) | Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactate dihydrate(tương đương magnesium 19mg) 186mg; Magnesium pidolate(tương đương magnesium 81mg) 936mg; Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 10mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hemafolic Không kê đơn | 893100221025 (cũ: VD-25593-16) | Mỗi 10ml chứa: Acid folic 1mg; Phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Atizidin | 893110235625 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) (0,1% (w/v) 1mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Collayon 600 mg/7 ml | 893110235925 | Choline alfoscerate 600mg/7ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Steropes | 893110236325 | Ergocalciferol (Vitamin D2) 2.000.000IU/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Siro Ambroxol Kingphar Không kê đơn | 893100296025 | Ambroxol hydroclorid 0,3% (w/v) | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sopumit | 893110294625 | Piracetam 1200mg | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Nufazidin | 893110283825 | Nizatidin 15mg/ml | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Piroxol Drop | 893110279225 | Ambroxol hydroclorid 15mg/1ml | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Becopira | 893110236425 | Piracetam 1000mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lopecol 150 Không kê đơn | 893100279125 | Paracetamol 3% (w/v) | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Flashgold Ace | 893110279025 | Arginine hydrochloride 918mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rotavac | 890310196625 | Mỗi lọ vắc xin 0,5ml chứa Rotavirus 116E sống, giảm độc lực ≥ 105.0 FFU Mỗi lọ vắc xin 0,5ml chứa Rotavirus 116E sống, giảm độc lực ≥ 105.0 FFU | Công ty cổ phần Y tế Đức Minh | Ấn Độ | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Brandgala | 893110278825 | Galantamin (dưới dạng galantamine hydrobromide) 4mg/1ml | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Eubilas | 893110275625 | Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg) 40mg | Công ty cổ phần Tập đoàn Merap | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rufdi | 893110239125 | Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) 0,1% (w/v) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Carbocistein MCN OS Không kê đơn | 893100271925 | Carbocistein 5% (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Haitamol | 893115268125 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 0,04% (w/v) | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Zylkanuti Không kê đơn | 893100255025 | Levocarnitine (30% (kl/tt)) 1,5g/5ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Azeknuti Không kê đơn | 893100253525 | Levocarnitine (Levocarnitine 20% (kl/tt)) 2g/10ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Braintrop 33% | 893110247825 | Piracetam 333,3mg/ml | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Valpi 200 | 893114241525 | Natri valproat 200mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lecotri Không kê đơn | 893100240525 | Levocarnitin 10% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Largintat | 893110240425 | L-arginin L-aspartat 500mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Brucanote Không kê đơn | 893100239625 | Mỗi 15ml chứa: Sắt (tương đương với sắt protein succinylat 800mg) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Biofil Không kê đơn | 893200188925 (cũ: VD-22274-15) | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) 4g | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Tràng Vị ĐDV Không kê đơn | 893200188125 | Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)) 600mg | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Pancal Không kê đơn | 893100161825 (cũ: VD-31499-19) | Mỗi 10ml chứa: Calci lactat pentahydrat (tương đương 64,87mg Ca) 500mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Calcium corbière extra Không kê đơn | 893100172125 (cũ: VD-34368-20) | Mỗi 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg | Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Bakidol Extra 250/2 Không kê đơn | 893100165525 (cũ: VD-22506-15) | Acetaminophen 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Stasamin | 893110135425 (cũ: VD-21301-14) | Piracetam 1200mg/6ml | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Droply Không kê đơn | 893100135025 (cũ: VD-22147-15) | Ambroxol hydroclorid 15mg/5ml | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Dismolan Không kê đơn | 893100156525 (cũ: VD-21505-14) | Acetylcystein 200mg/10ml | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Calci vita Không kê đơn | 893100159325 (cũ: VD-19845-13) | Ống 10ml chứa: Calci glucoheptonat 1,1g; Vitamin C 0,1g; Vitamin PP 0,05g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Bicanma Không kê đơn | 893100120225 (cũ: VD-22621-15) | Ống 10ml chứa: Calci glycerophosphat 456mg; Magnesi gluconat 426mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Melabon B6 Không kê đơn | 893100140525 (cũ: VD-20460-14) | Magnesium lactate dihydrate 186mg; Magnesium pidolate 936mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Hazencol Không kê đơn | 893100109225 | Ambroxol hydroclorid 7,5mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ferbati Không kê đơn | 893100109125 | Sắt Protein Succinylat (tương đương Sắt 3+ 40mg) (5,33 % kl/tt) 800mg/15ml | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Solmebia 2,5mg/ml | 893110107825 | Bilastine 10mg/4ml | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Betasic Không kê đơn | 893100105325 | Cetirizin hydrochlorid 1mg/1ml | Công ty cổ phần y tế Sigma Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Folius | 893110103425 | Acid folic 0,05% (w/v) | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Polema - Soda | 893110101625 | Chai 45ml chứa: Monobasic natri phosphat (dưới dạng monobasic sodium phosphate monohydrate) 18,8g; Dibasic natri phosphat (dưới dạng dibasic sodium phosphate heptahydrate) 4,3g | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Xmates | 893110099125 | Levodropropizin 0,6% (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Carbo-TP Không kê đơn | 893100098125 | Carbocistein 7,5 % (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cepara 2,4% Không kê đơn | 893100050125 | Paracetamol 2,4 % (w/v) | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Smudin | 893110094825 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarat) 1mg/1ml | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cepara 3% Không kê đơn | 893100050225 | Paracetamol 30mg/ml | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Deszalo Không kê đơn | 893100050325 | Desloratadin 0,5mg/ml | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Apitrocin 3500 | 893110051125 | Troxerutin 3500mg/7ml | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Niabfonte | 893110091025 | Choline alfoscerat 600mg/7ml | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Carbocistein DWP 75mg/ml Không kê đơn | 893100086425 | Carbocistein 75mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Nilsu | 893110084925 | Piracetam 200mg/1ml | Công ty Cổ phần GIGAPHARM | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dalekine 200 mg/ml | 893114052025 | Natri valproat 20 % (w/v) | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Melorad Không kê đơn | 893100080125 | Desloratadine 0,05% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Halicetu | 893110080025 | Piracetam 20% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sohacarbo 750 mg/10 ml Không kê đơn | 893100078125 | Carbocisteine 750mg/10ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gavoreta | 893110076625 | Piracetam (20% kl/tt) 200mg/ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ivy-Bromhexin Không kê đơn | 893100076525 | Bromhexine hydrochloride (0,08% kl/tt) 4mg/5ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Firoca Không kê đơn | 893100076125 | Ambroxol hydroclorid (0,3%) 15mg/5ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Captopril SOHA 1mg/ml | 893110075925 | Captopril 1mg/1ml (0,1% kl/tt) | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Calobel | 893110075825 | Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid (0,15% ) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Melabon B6 ADV Không kê đơn | 893100070525 | Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactate dihydrate 186mg; Magnesium pidolate 936mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| OPEZYME | 893110070325 | L-arginine hydrochloride 1g/5ml | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Biodoxo | 893110052425 | Levocarnitin 1gam/10ml | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Glalucid | 893110064225 | Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 4mg/1ml | Công ty cổ phần dược phẩm HND | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Nady-Deslo Không kê đơn | 893100054625 | Desloratadin 2,5mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Rukoffa Không kê đơn | 893100064025 | Acetylcystein 200mg/10ml | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Lisusjta | 893110063925 | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 0,1% (w/v) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Falgankid 24mg/ml Không kê đơn | 893100060425 | Paracetamol 24mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| A.T Betamethasone 0,05% | 893110056725 | Betamethasone 0,5mg/ml (0,05 % (w/v) | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ledorozine | 893110057925 | Levodropropizine 6mg/ml (0,6 % (w/v) | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Bacloral | 893110060025 | Baclofen 1mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sandimmun Neoral | 300114023725 (cũ: VN-18753-15) | Ciclosporin 100mg/ml | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | France | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ferion | 890110029525 (cũ: VN-22216-19) | Elemental Iron (dưới dạng Iron protein succinylat) 40mg/15ml | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Levoseren Solution Không kê đơn | 880100039325 (cũ: VN-19338-15) | Levocetirizin dihydrochlorid 0,0375g/75ml | Samil Pharmaceutical Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Flecoxin Không kê đơn | 529100347600 | Bromhexin hydroclorid (0,08% kl/tt) 4mg/5ml | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Cyprus | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Zentokid D3 | 893110327900 | Mỗi ml chứa: Cholecalciferol (vitamin D3) (tương đương 25000IU) 0,625mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Paracetamol 160mg Không kê đơn | 893100332300 | Paracetamol 160mg/5ml | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Lopecol 250 Không kê đơn | 893100342100 | Paracetamol 250mg/5ml | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Opzig Sol | 893110343100 | Pregabalin 20mg/ml | Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Fogyma Extra Không kê đơn | 893100327200 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose ) 20mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Calcinic Không kê đơn | 893100279600 (cũ: VD3-163-21) | Mỗi 5ml chứa: Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 (Colecalciferol) 200IU | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Inflagic | 893110280300 (cũ: VD-34496-20) | Mỗi ống 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg | Công ty TNHH sản xuất và đầu tư phát triển Thuận Phát | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Atiferole Không kê đơn | 893100288100 (cũ: VD-34133-20) | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sallet | 893115256000 (cũ: VD-34495-20) | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg/5ml | Công ty TNHH Quốc Tế NS | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Miadetrim | 893110226600 (cũ: VD-34257-20) | Cholecalciferol 60.000IU/20ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Arginin AV | 893110295300 (cũ: VD-34254-20) | Arginin hydroclorid 1000mg/5ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Thuốc bột pha tiêm | 737 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Viên nang | 514 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Hỗn dịch uống | 498 |
| Dung dịch nhỏ mắt | 493 |
| Sirô | 455 |
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Viên nén phân tán | 340 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.